Báo cáo đồ án: Xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện (ĐH Công nghệ TP.HCM)

Báo cáo đồ án quản trị CSDL nâng cao: Xây dựng CSDL quản lý bệnh viện hiệu quả. Phân tích, thiết kế, và triển khai hệ thống quản lý toàn diện.

Chuyên ngành

Quản trị cơ sở dữ liệu nâng cao

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án

2022

48
54
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MÔ TẢ BÀI TOÁN VÀ MÔ HÌNH NGHIỆP VỤ. GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ CƠ SỞ DỬ LIỆU QUẢN LÝ BỆNH VIỆN

1.1. Xây dựng biểu đồ ngữ cảnh

1.2. Biểu đồ phân rả chức năng

1.3. Các hồ sơ và tài liệu sử dụng

1.4. Ma trận thực thể chức năng

2. CÁC THỰC THỂ VÀ CÁC THUỘC TÍNH CỦA CHÚNG

2.1. Các khái niệm cơ bản

2.2. Thuộc tính của thực thể

3. PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

3.1. CÁC MÔ HÌNH XỬ LÝ NGHIỆP VỤ

3.1.1. Biểu đồ luồng dử liệu mức 0

3.1.2. Các biểu đồ luồng dử liệu mức 1

3.1.3. Các biểu đồ luồng dử liệu mức 2

3.2. MÔ HÌNH DỮ LIỆU KHÁI NIỆM

3.2.1. Bảng xác định các thực thể và thuộc tính

3.2.2. Bảng xác định các quan hệ

4. THIẾT KẾ HỆ THỐNG

4.1. THIẾT KẾ CƠ SỞ DỬ LIỆU LOGIC

4.1.1. Biểu diển các thực thể thành quan hệ

4.1.2. Biểu diển mối quan hệ giửa các thực thể thành quan hệ

4.1.3. Mô hình quan hệ

4.2. THIẾT KẾ CƠ SỞ DỬ LIỆU VẬT LÝ

4.2.1. Bảng Nhân Viên

4.2.2. Bảng Bệnh Nhân

4.2.3. Bảng Dịch Vụ

4.2.4. Bảng Giường Bệnh

4.2.5. Bảng Cơ sở Y Tế

4.2.6. Bảng Phòng Khám

4.2.7. Bảng Chuyên Nghành

4.2.8. Bảng Mức Khám

4.2.9. Bảng Số BHYT

4.2.10. Bảng Loại Phẩu Thuật

4.2.11. Bảng Phiếu Khám

4.2.12. Bảng Đối Tượng xét nghiệm chụp chiếu

4.2.13. Bảng Loại Bệnh Án

4.2.14. Bảng Sổ Bệnh Án

4.2.15. Bảng Phiếu xét nghiệm

4.2.16. Bảng Phiếu Chiếu chụp

4.2.17. Bảng Người nhà bệnh nhân

4.2.18. Bảng Thẻ BHYT

4.2.19. Bảng Phiếu Dịch vụ

4.2.20. Bảng Cấp Thuốc

4.2.21. Bảng Theo dỏi điều trị

4.2.22. Bảng Phiếu Phẩu Thuật

4.2.23. Bảng Phiếu Thống kê thuốc

4.2.24. Bảng Phân Giường

4.2.25. Bảng Khám chuyên khoa

4.2.26. Bảng Giấy Ra viện

4.2.27. Bảng Giấy Chuyển viện

4.2.28. Bảng lập sổ bệnh án

4.2.29. Bảng Đối tượng bệnh nhân

4.3. XÁC ĐỊNH PHỤ THUỘC HÀM

4.4. XÁC ĐỊNH CÁC RÀNG BUỘC TOÀN VẸN

Mục lục hình ảnh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Cơ Sở Dữ Liệu Quản Lý Bệnh Viện

Mục tiêu của đồ án cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện là xây dựng một hệ thống quản lý thông tin hiệu quả, giúp bệnh viện hoạt động trơn tru hơn. Hệ thống này tập trung vào việc quản lý thông tin bệnh nhân, lịch hẹn khám bệnh, hồ sơ bệnh án, quản lý thuốc, quản lý nhân viên y tế, quản lý viện phí và nhiều chức năng khác. Việc sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu bệnh viện giúp tránh trùng lặp thông tin, đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn dữ liệu. Thông tin được quản lý tập trung, tăng cường bảo mật và khả năng chia sẻ thông tin giữa các bộ phận. Môn cơ sở dữ liệu là nền tảng quan trọng trong ngành Công nghệ thông tin, và việc xây dựng database quản lý bệnh viện là một ứng dụng thực tế thể hiện kiến thức đã học. Quá trình thực hiện đồ án này, nhóm sinh viên đã cố gắng áp dụng kiến thức để xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh, mặc dù vẫn có thể có những sai sót. Theo tài liệu gốc: 'Mọi ứng dụng hay website thực tế đều được xây dựng dựa trên cơ sở dữ liệu, cơ sở dữ liệu xây dựng tốt thì mới đảm bảo được sản phẩm hoạt động tốt.'

1.1. Giới Thiệu Mục Tiêu Phạm Vi Ứng Dụng Cơ Sở Dữ Liệu

Mục tiêu chính của hệ thống là số hóa quy trình quản lý bệnh viện, giảm thiểu thủ công, tăng tốc độ xử lý thông tin và nâng cao chất lượng dịch vụ. Phạm vi của ứng dụng cơ sở dữ liệu trong bệnh viện bao gồm quản lý thông tin bệnh nhân từ khâu đăng ký khám bệnh đến khi ra viện, quản lý lịch hẹn khám bệnh giúp bệnh nhân chủ động thời gian, quản lý hồ sơ bệnh án điện tử giúp bác sĩ dễ dàng theo dõi lịch sử bệnh và đưa ra quyết định điều trị tốt nhất. Đồng thời, hệ thống còn quản lý kho thuốc, vật tư y tế, quản lý thông tin nhân viên, tính toán viện phí chính xác và tạo các báo cáo thống kê phục vụ công tác quản lý và điều hành bệnh viện. Hệ thống này sẽ góp phần xây dựng kiến trúc cơ sở dữ liệu bệnh viện hiệu quả.

1.2. Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Database Quản Lý Thông Tin Bệnh Nhân

Việc áp dụng database quản lý bệnh viện mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công, đảm bảo tính chính xác của thông tin. Thứ hai, tiết kiệm thời gian tìm kiếm thông tin, giúp nhân viên y tế có thể tập trung vào công việc chuyên môn. Thứ ba, tăng cường khả năng bảo mật thông tin bệnh nhân, tránh rò rỉ dữ liệu. Thứ tư, cải thiện khả năng ra quyết định của ban lãnh đạo thông qua các báo cáo thống kê chi tiết và kịp thời. Cuối cùng, nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân thông qua quy trình khám chữa bệnh nhanh chóng và thuận tiện hơn. Hệ thống quản lý thông tin bệnh nhân hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ của bệnh viện. Theo tài liệu gốc: 'Việc sử dụng cơ sở dữ liệu giúp ta quản lý dữ liệu một cách khoa học, tránh trùng lắp thông tin, đảm bảo được nhất quán và toàn vẹn dữ liệu, thông tin được quản lý ở một nơi duy nhất, đảm bảo việc bảo mật dữ liệu, tránh rò rỉ thông tin, có khả năng chia sẻ thông tin cho nhiều người sử dụng.'

II. Phân Tích Nghiệp Vụ Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Bệnh Viện Chi Tiết

Để thiết kế cơ sở dữ liệu bệnh viện hiệu quả, cần phân tích kỹ lưỡng quy trình nghiệp vụ của bệnh viện. Bệnh nhân đến khám bệnh cần làm thủ tục đăng ký, được phân vào các phòng khám, thực hiện các xét nghiệm, chụp chiếu (nếu cần), được bác sĩ khám và kê đơn thuốc hoặc nhập viện điều trị. Quá trình điều trị bao gồm khám và điều trị hàng ngày, thực hiện các xét nghiệm, phẫu thuật. Khi ra viện, bệnh nhân cần thanh toán viện phí. Hệ thống cần hỗ trợ các quy trình này một cách trơn tru và hiệu quả. Mô hình nghiệp vụ của hệ thống bao gồm các tác nhân chính như bệnh nhân, bộ phận xét nghiệm chụp chiếu, bộ phận quản lý thuốc vật tư thiết bị, bộ phận thanh toán và ban lãnh đạo.

2.1. Sơ Đồ Quan Hệ Cơ Sở Dữ Liệu Bệnh Viện ERD Các Thực Thể Chính

Các thực thể chính trong ERD cơ sở dữ liệu bệnh viện bao gồm BENHNHAN, NGUOINHABENHNHAN, NHANVIEN, THUOC, THEBHYT, BENHLY, PHONGKHAM, GIUONGBENH, KHOA, DOITUONG_XNCC, MUCKHAM, DICHVU, LOAIPHAUTHUAT, SOBENHAN, CHUYENNGANH, DOITUONGBENHNHAN, COSOYTE, LOAIBENHAN. Mỗi thực thể có các thuộc tính riêng để mô tả thông tin chi tiết. Ví dụ, thực thể BENHNHAN có các thuộc tính như MaBN, HotenBN, GioiTinh, NgaySinh, DiaChi, v.v. Các thuộc tính này giúp hệ thống lưu trữ và quản lý thông tin bệnh nhân một cách đầy đủ và chính xác.

2.2. Luồng Dữ Liệu Chức Năng Chính Trong Hệ Thống Quản Lý

Hệ thống cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện bao gồm các luồng dữ liệu chính như: Đón tiếp bệnh nhân, khám bệnh, điều trị, thanh toán viện phí và thống kê báo cáo. Mỗi luồng dữ liệu có các chức năng cụ thể. Ví dụ, luồng đón tiếp bệnh nhân bao gồm chức năng đăng ký khám bệnh, phân phòng khám, nhập thông tin bệnh nhân. Luồng khám bệnh bao gồm chức năng khám bệnh, kê đơn thuốc, yêu cầu xét nghiệm, chụp chiếu. Luồng điều trị bao gồm chức năng theo dõi điều trị, thực hiện phẫu thuật, cấp thuốc. Luồng thanh toán bao gồm chức năng tính viện phí, thu tiền, in hóa đơn. Luồng thống kê báo cáo bao gồm chức năng tạo báo cáo về số lượng bệnh nhân, doanh thu, tình hình sử dụng thuốc, v.v.

III. Thiết Kế Mô Hình Cơ Sở Dữ Liệu Bệnh Viện Chi Tiết Logic

Sau khi phân tích nghiệp vụ, bước tiếp theo là thiết kế cơ sở dữ liệu logic và vật lý. Thiết kế cơ sở dữ liệu logic tập trung vào việc xác định các quan hệ giữa các thực thể và các thuộc tính của mỗi thực thể. Thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý tập trung vào việc chọn kiểu dữ liệu cho các thuộc tính, tạo các bảng và chỉ mục để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống. Mô hình quan hệ ERD (Entity-Relationship Diagram) đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện cấu trúc và mối quan hệ giữa các thực thể trong hệ thống.

3.1. Sơ Đồ Quan Hệ ERD Cơ Sở Dữ Liệu Quản Lý Bệnh Viện Minh Họa

Mô hình quan hệ ERD thể hiện rõ ràng các thực thể và mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, thực thể BENHNHAN có quan hệ 'Có' với thực thể NGUOINHABENHNHAN (một bệnh nhân có thể có nhiều người nhà). Thực thể BENHNHAN có quan hệ 'Khám' với thực thể NHANVIEN (một bệnh nhân được nhiều nhân viên khám). Thực thể BENHNHAN có quan hệ 'Sử dụng' với thực thể DICHVU (một bệnh nhân sử dụng nhiều dịch vụ). ERD giúp người thiết kế hiểu rõ cấu trúc dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

3.2. Xác Định Phụ Thuộc Hàm và Ràng Buộc Toàn Vẹn Dữ Liệu

Phụ thuộc hàm (Functional Dependency - FD) xác định mối quan hệ giữa các thuộc tính trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Ví dụ, trong bảng NHANVIEN, MaNV xác định HotenNV, ChucDanh, TenKhoa, MaChuyenNganh. Xác định ràng buộc toàn vẹn (Integrity Constraints) để đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu. Ví dụ, mỗi Bệnh nhân đều có một mã bệnh nhân để phân biệt (ràng buộc khóa chính), và MaNV trong bảng PHIEUKHAM phải tồn tại trong bảng NHANVIEN (ràng buộc khóa ngoại).

IV. SQL Cơ Sở Dữ Liệu Bệnh Viện Thiết Kế Bảng Truy Vấn Dữ Liệu

Sau khi thiết kế mô hình quan hệ, cần thiết kế bảng trong cơ sở dữ liệu bằng ngôn ngữ SQL. Mỗi thực thể sẽ tương ứng với một bảng trong cơ sở dữ liệu. Các thuộc tính của thực thể sẽ tương ứng với các cột trong bảng. Khóa chính và khóa ngoại sẽ được xác định để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Ngôn ngữ SQL được sử dụng để tạo bảng, thêm dữ liệu, sửa dữ liệu, xóa dữ liệu và truy vấn dữ liệu.

4.1. Ví Dụ Thiết Kế Bảng Bệnh Nhân Trong SQL Cơ Sở Dữ Liệu

Ví dụ, bảng BENHNHAN có thể được tạo bằng SQL như sau: CREATE TABLE BENHNHAN (MaBN VARCHAR(10) PRIMARY KEY, HotenBN VARCHAR(27), GioiTinh VARCHAR(3), NgaySinh DATETIME, Tuoi INT, NgheNghiep VARCHAR(30), DiaChi VARCHAR(100), DanToc VARCHAR(20), NgoaiKieu VARCHAR(20), NoiLamViec VARCHAR(50), MaDoiTuong VARCHAR(10) ); Các ràng buộc khóa chính, khóa ngoại và kiểu dữ liệu được xác định rõ ràng.

4.2. Ví Dụ Truy Vấn Dữ Liệu Cơ Bản Sử Dụng SQL Trong Bệnh Viện

Ví dụ, truy vấn để lấy thông tin của tất cả bệnh nhân có thể được thực hiện bằng SQL như sau: SELECT * FROM BENHNHAN; Truy vấn để lấy thông tin của bệnh nhân có MaBN = 'BN001' có thể được thực hiện bằng SQL như sau: SELECT * FROM BENHNHAN WHERE MaBN = 'BN001'; Các truy vấn phức tạp hơn có thể được xây dựng để kết hợp dữ liệu từ nhiều bảng và thực hiện các phép toán thống kê.

V. Bảo Mật và Chuẩn HL7 Trong Hệ Thống Quản Lý Bệnh Viện

Bảo mật là yếu tố quan trọng trong cơ sở dữ liệu y tế. Cần có các biện pháp bảo mật để bảo vệ thông tin bệnh nhân khỏi truy cập trái phép, rò rỉ dữ liệu hoặc sửa đổi dữ liệu. Các biện pháp bảo mật có thể bao gồm mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, giám sát hoạt động và sao lưu dữ liệu thường xuyên. Tuân thủ các chuẩn HL7 (Health Level Seven) là cần thiết để đảm bảo khả năng tương tác giữa các hệ thống thông tin y tế khác nhau.

5.1. Các Phương Pháp Đảm Bảo Bảo Mật Cơ Sở Dữ Liệu Bệnh Viện

Để đảm bảo bảo mật cơ sở dữ liệu bệnh viện, cần áp dụng các phương pháp sau: Mã hóa dữ liệu nhạy cảm (thông tin bệnh nhân, thông tin tài chính). Kiểm soát truy cập dựa trên vai trò (chỉ cho phép nhân viên có thẩm quyền truy cập dữ liệu). Giám sát hoạt động của người dùng (ghi lại tất cả các hoạt động truy cập và sửa đổi dữ liệu). Sao lưu dữ liệu thường xuyên (để phục hồi dữ liệu trong trường hợp xảy ra sự cố). Sử dụng tường lửa và các phần mềm bảo mật để ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.

5.2. Ứng Dụng Chuẩn HL7 Để Tương Tác Dữ Liệu Giữa Các Hệ Thống HIS

Chuẩn HL7 là một bộ tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng để trao đổi, tích hợp, chia sẻ và truy xuất thông tin điện tử trong lĩnh vực y tế. Việc tuân thủ chuẩn HL7 giúp đảm bảo khả năng tương tác giữa hệ thống thông tin bệnh viện (HIS) với các hệ thống khác như hệ thống quản lý phòng xét nghiệm (LIS), hệ thống lưu trữ và truyền hình ảnh y tế (PACS) và các hệ thống thông tin y tế khác. Điều này giúp tạo ra một hệ sinh thái thông tin y tế liên kết và hiệu quả.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Cơ Sở Dữ Liệu Y Tế Tương Lai

Đồ án xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện là một bài tập lớn có ý nghĩa trong việc củng cố kiến thức và kỹ năng cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin. Hệ thống quản lý thông tin bệnh viện hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động của bệnh viện. Trong tương lai, hệ thống có thể được mở rộng và phát triển thêm nhiều chức năng mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành y tế.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Bài Học Kinh Nghiệm Từ Đồ Án

Quá trình thực hiện đồ án đã giúp sinh viên nắm vững kiến thức về thiết kế cơ sở dữ liệu, phân tích nghiệp vụ, xây dựng mô hình quan hệ, viết truy vấn SQL và bảo mật dữ liệu. Đồng thời, sinh viên cũng học được cách làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và quản lý dự án. Bài học kinh nghiệm quan trọng nhất là cần phải phân tích kỹ lưỡng yêu cầu nghiệp vụ trước khi bắt tay vào thiết kế cơ sở dữ liệu và cần phải kiểm tra kỹ lưỡng tính toàn vẹn của dữ liệu trong quá trình phát triển hệ thống.

6.2. Hướng Phát Triển và Nghiên Cứu Thêm Về Hệ Thống HIS

Trong tương lai, hệ thống cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện có thể được phát triển thêm nhiều chức năng mới như tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ chẩn đoán bệnh, sử dụng blockchain để tăng cường bảo mật dữ liệu và phát triển ứng dụng di động để bệnh nhân có thể dễ dàng truy cập thông tin và đặt lịch hẹn khám bệnh. Nghiên cứu thêm về hệ thống thông tin bệnh viện (HIS) và các công nghệ mới nổi sẽ giúp cải thiện hiệu quả và chất lượng dịch vụ của ngành y tế.

11/09/2025
Báo cáo đồ án môn quản trị cơ sở dữ liệu nâng cao đề tài xây dựng cơ sở dử liệu quản lý bệnh viện

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MÔ TẢ BÀI TOÁN VÀ MÔ HÌNH NGHIỆP VỤ. GI Ớ I THI Ệ U S ƠL ƯỢ C VỀỀ CƠ SỞ DỬ LIỆU QUẢN LÝ BỆNH VIỆN. Bệnh nhân đến bệnh viện khám bệnh phải tiến hành như sau: -Mang theo bảo hiểm y tế (nếu có) -Đầu tiên phải qua bộ phận đoán tiếp làm thủ tục, tại đây nhân viên sẻ lấy thông tin hành chính của bệnh nhân để viết phiếu khám bệnh, phân bệnh nhân vào các phòng khám đa khoa hoặc chuyên khoa.

Sau đó, nhân viên vào sổ đăng kí khám bệnh với các thông tin như ở phiếu khám bệnh. Nếu là trường hợp cấp cứu thì bệnh nhân có thể chuyển ngay vào khu điều trị cấp cứu. - Bệnh nhân phải qua bộ phận thanh toán để nộp phí khám bệnh. Nếu tại các phòng khám bác sỉ yêu cầu bệnh nhân đi làm các xét nghiệm, chụp, chiếu thì bệnh nhân củng phải thanh toán các chi phí này rồi mới được tiến hành làm xét nghiệm, chụp, chiếu.

Nếu bác sỉ yêu cầu bệnh nhân nhập viện thì người bệnh phải đóng tiền đặt cọc trước khi được nhận vào điều trị. Khi ra viện người bệnh phải thanh toán hết các khoản viện phí. -Tiếp theo, bệnh nhân được hướng dẩn vào các phòng khám tương ứng ghi trên phiếu khám bệnh Tại các phòng khám đa khoa, bác sỉ thực hiện khám và kê đơn thuốc cho người bệnh. Trong quá trình khám, bác sỉ có thể yêu cầu bệnh nhân đi làm xét nghiệm hoặc gửi người bệnh đi khám chuyên khoa tùy thuộc vào mức độ, tình trạng bệnh.

Nếu bệnh nhẹ thì bệnh nhân được cho về điều trị tại nhà theo đơn thuốc. 9 Tại các phòng khám chuyên khoa, công việc thực hiện như ở phòng khám đa khoa, ngoại trừ việc bác sỉ còn có thể yêu cầu người bệnh nhập viện, làm các phẩu thuật/ thủ thuật/ mổ. -Khi phải nhập viện điều trị, người bệnh sẻ được phân giường tại các khoa điều trị. Quá trình điều trị diển ra hàng ngày (khám và điều trị hàng ngày) do các bác sỉ và y tá thực hiện, trong quá trình đó bệnh nhân có thể phải làm các xét nghiệm, thực hiện các ca phẩu thuật/ thủ thuật/ mổ.

BI Ể U ĐÔỀ HOẠT ĐỘNG. Hình 1:Biểu đồ hoạt động của bệnh viện 10 1. MÔ HÌNH NGHIỆP VỤ CỦA HỆ THÔỐNG.1 Xây d ự ng bi ể u đồồ ngữ cảnh. Từ bảng phân tích ta nhận thấy có các tác nhân chính như sau:  Bệnh nhân  Bộ phận xét nghiệm chụp chiếu  Bộ phận quản lý thuốc vật tư thiết bị  Bộ phận thanh toán  Ban lảnh đạo 1.2 Bi ể u đồồ ngữ cảnh của hệ thồống.

Hình 2: Biểu đồ ngử cảnh của hệ thống 11 1.2 Bi ể u đồồ phân rả chức năng. Hình 3:Biểu đồ phân rả chức năng 12 1.3 Các hồồ sơ và tài liệu sử dụng. a) Sổ bệnh nhân b) Sổ chuyển bệnh nhân lên khoa c) Phiếu chụp X-Quang d) Sổ phân phòng khám e) Bệnh án f) Phiếu khám bệnh g) Phiếu xét nghiệm h) Phiếu làm dịch vụ i) Phiếu phân giường j) Tờ điều trị k) Sổ theo dỏi khám bệnh l) Đơn thuốc m) Phiếu phẩu thuật mổ n) Sổ vào – ra - chuyển viện o) Giấy chuyển viện p) Phiếu theo dỏi chức năng sống q) Phiếu khám bệnh vào viện r) Phiếu thống kê thuốc vật dụng y tế tiêu hao s) Giấy ra viện t) Phiếu chăm sóc u) Sổ báo cáo công tác tháng v) Phiếu xuất thuốc 13 1.4 Ma trận thực thể chức năng. Hình 4: Ma trận thực thể chức năng 1.

CÁC THỰC THỂ VÀ CÁC THUỘC TÍNH CỦA CHÚNG.1 Các khái niệm c ơ bản. Thực thể là khái niệm để chỉ một lớp các đối tượng có cùng đặc tính chung mà người ta muốn quản lý thông tin về nó. Một đối tượng cụ thể trong thực thể được gọi là một cá thể (còn gọi là một thể hiện của thực thể). Ở đây gồm có: BENHNHAN, NGUOINHABENHNHAN, NHANVIEN, THUOC,THEBHYT,BENHLY,PHONGKHAM,GIUONGBENH,KHOA,DOITUO 14 NG_XNCC,MUCKHAM,DICHVU,LOAIPHAUTHUAT,SOBENHAN,CHUYEN NGHANH, DOI TUONGBENHNHAN, COSOYTE,LOAIBENHAN, Thực thể BENHNHAN Hình 5: Thực thể bệnh nhân Thực thể NGUOINHABENHNHAN 15 Hình 6: Thực thể người nhà bệnh nhân Thực thể NHANVIEN Hình 7:Thực thể nhân viên.

Thực Thể THUOC Hình 8:Thực thể Thuốc Thực thể THE_BHYT 16 Hình 9: Thực thể thẻ BHYT. Thực thể BENHLY Hình 10: Thực thể bệnh lý. Thực thể PHONGKHAM Hình 11: Thực thể phòng khám. Thực thể GIUONGBENH 17 Hình 12: Thực thể Giường bệnh.

Thực thể KHOA Hình 13: Thực thể Khoa. Thực thể DOITUONG_XNCC Hình 14: Thực thể đối tượng chụp chiếu. Thực thể MUCKHAM 18 Hình 15: Thực thể mức khám Thực thể DICHVU Hình 16: Thực thể dịch vụ. Thực thể LOAIPHAUTHUAT Hình 17:Thực thể loại phẩu thuật Thực thể SOBENHAN 19 Hình 18: Thực thể Sổ bệnh án Thực thể CHUYEN NGANH Hình 19: Thực thể Chuyên Nghành.

Thực thể DOITUONGBN Hình 20: Thực thể Đối tượng bệnh nhân Thực thể COSOYTE 20 Hình 21:Cơ Sở Y Tế Thực thể LOAIBENHAN Hình 22: Thực thể Loại Bệnh Nhân 1.2 Thuộc tính của thực thể. Để mô tả thông tin về một thực thể người ta thường dựa vào các đặc trưng riêng của thực thể đó. Các đặc trưng đó được gọi là thuộc tính của thực thể. Ví dụ thực thể employees(nhân viên) có các thuộc tính Mã nhân viên, Họ tên nhân viên, Địa chỉ, Số điện thoại… Đối với thực thể Bills (hóa đơn) thì giá trị của các thuộc tính Mã hàng hóa, Tên hàng hóa, Đơn vị tính, Đơn giá,… là những thông tin mà nhà quản lý cần quan tâm để quản lý hàng hóa.

Thuộc tính của thực thể bao gồm các loại sau:  Thuộc tính định danh (còn gọi là định danh thực thể, đôi khi còn gọi là thuộc tính khoá): Là một hoặc một số thuộc tính mà giá trị của nó cho phép phân 21 biệt các thực thể khác nhau. Một thực thể bao giờ cũng được xác định một thuộc tính định danh làm cơ sở để phân biệt các thể hiện cụ thể của nó. Ví dụ: Số hiệu khách hàng, Mã mặt hàng, Mã nhân viên,.  Thuộc tính mô tả: Là các thuộc tính mà giá trị của chúng chỉ có tính mô tả cho thực thể hay liên kết mà thôi.

Hầu hết các thuộc tính trong một kiểu thực thể đều là mô tả.  Thuộc tính tên gọi: là thuộc tính mô tả để chỉ tên các đối tượng thuộc thực thể. Thuộc tính tên gọi để phân biệt các thực thể (tách các thực thể).  Thuộc tính kết nối (thuộc tính khoá ngoài): là thuộc tính chỉ ra mối quan hệ giữa một thực thể đã có và một thực thể trong bảng khác.

Thuộc tính kết nối giống thuộc tính mô tả thông thường trong thực thể chứa nó nhưng nó lại là thuộc tính khoá của một thực thể trong bảng khác. PHÂN TÍCH HỆ THÔỐNG. 1 CÁC MÔ HÌNH XỬ LÝ NGHIỆP VỤ. Xuất phát từ các yếu tố của mô hình nghiệp vụ ta tiến hành phát triển biểu đồ luồng dử liệu mức 0 của hệ thống, ta nhận được các biểu đồ luồng dử liệu như sau: 2.1 Bi uểđồồ luồồng dử liệu mức 0.

Hình 23: Biểu đồ luồng dử liệu mức 0.2 Các bi uểđồồ luồồng dử liệu mức 1.1 Bi uểđồồ luồồng dử liệu m ức 1: Đón tiếốp. Hình 24:Biểu đồ luồng dử liệu mức 1: Đón tiếp.2 Bi uểđồồ luồồng dử liệu m ức 1: Khám b ệnh. Hình 25: Biểu đồ luồng dử liệu mức 1: Khám bệnh.3 Bi u đồồ um ứ c 1: Điếồu tr ị. Hình 26:Biểu đồ luồng dử liệu mức 1: Điều trị.4 Bi uểđồồ luồồng dử liệu m ức 1: Thồng kế báo cáo.

Hình 27:Biểu đồ luồng dử liệu mức 1: Thông kê báo cáo.3 Các bi uểđồồ luồồng dử liệu mức 2.1 Bi u đồồ um ứ c 2: X ữlý sau điếồu tr ị. Hình 28: Biểu đồ luồng dử liệu mức 2: Xữ lý sau điều trị.2 Bi uểđồồ luồồng dử liệu m ức 2: X ữ lý sau khám. Hình 29: Biểu đồ luồng dử liệu mức 2: Xữ lý sau khám. 2 MÔ HÌNH DỮ LIỆU KHÁI NIỆM .1 Bảng xác định các th ực thể và thuộc tính.

Thuộc tính tên gọi Thực thể Các thuộc tính Họ và tên bệnh nhân 1. BỆNH NHÂN  Mã bệnh nhân  Họ tên bệnh nhân  Ngày sinh  Giới tính  Chức vụ  Nghề nghiệp  Địa chỉ  Dân tộc  Ngoại kiều  Nơi làm việc Họ và tên người nhà 2. NGƯỜI NHÀ  Mã người nhà bệnh nhân BỆNH NHÂN  Họ tên người nhà  Địa chỉ người nhà  Điện thoại người nhà Họ và tên nhân viên 3. NHÂN VIÊN  Mã nhân viên  Họ và tên nhân viên  Chức danh Tên thuốc 4.

THUỐC  Mã thuốc  Tên thuốc  Đơn vị tính  Xuất xứ Tên cơ sở y tế 5. CƠ SỞ Y TẾ  Mã cơ sở y tế  Tên cơ sở y tế Thẻ BHYT 6. THẺ BHYT  Số thẻ BHYT Tên phòng khám 7. PHÒNG KHÁM  Số phòng khám  Tên phòng khám Tên đối tượng xét 8.

ĐỐI TƯỢNG  Mã đối tượng nghiệm XÉT  Tên đối tượng NGHIỆM/CHỤP CHIẾU Tên dịch vụ 9. DỊCH VỤ  Mã DV  Tên DV  Đơn giá Tên phẩu thuật 10.LOẠI PHẨU  Mã phẩu thuật 27 THUẬT  Tên phẩu thuật  Mức độ Tên sổ bệnh án 11.SỔ BỆNH ÁN  Số sổ bệnh án Tên chuyên ngành 12.CHUYÊN  Mã chuyên ngành NGÀNH  Tên chuyên ngành Tên đối tượng bệnh 13.ĐỐI TƯỢNG  Mã đối tượng BN nhân BỆNH NHÂN  Tên đối tượng BN Tên bệnh lý 14.BỆNH LÝ  Mã bệnh lý  Tên bệnh lý Tên mức khám 15.MỨC KHÁM  Tên mức khám Tên khoa 16.KHOA  Tên khoa Số giường bệnh 17.GIƯỜNG BỆNH  Số giường bệnh  Số phòng bệnh Tên bệnh án 18.LOẠI BỆNH ÁN  Mã loại bệnh án  Tên loại bệnh án 2.2 Bảng xác định các quan hệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ