Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn phát triển và hội nhập đòi hỏi mức độ minh bạch thông tin tài chính ngày càng khắt khe, đặc biệt là tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. Khi các doanh nghiệp có xu hướng mở rộng quy mô, đa dạng hóa ngành nghề và địa bàn kinh doanh, báo cáo tài chính hợp nhất thông thường không còn phản ánh toàn diện bức tranh rủi ro cũng như tiềm năng sinh lời của từng mảng hoạt động riêng biệt. Trong bối cảnh đó, báo cáo bộ phận được lập theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 28 (ban hành theo Quyết định số 12/2005/QĐ-BTC ngày 15/02/2005) đóng vai trò là công cụ thuyết minh bắt buộc nhằm cung cấp dữ liệu phân khúc chuyên sâu cho thị trường.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng tuân thủ công bố thông tin và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ trình bày báo cáo bộ phận của các công ty niêm yết trên sàn HOSE trong năm tài chính 2013. Phạm vi nghiên cứu khảo sát toàn diện 183 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, trong đó có 140 doanh nghiệp tiến hành công bố thông tin bộ phận (chiếm tỷ lệ 76,5%).

Kết quả khảo sát sơ bộ ghi nhận mức độ tuân thủ việc công bố thông tin báo cáo bộ phận bình quân chỉ đạt 58%. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc lượng hóa tác động của các đặc trưng doanh nghiệp như quy mô tài sản, năng lực sinh lời và uy tín của đơn vị kiểm toán độc lập đến tính minh bạch thông tin. Đây là căn cứ khoa học quan trọng giúp cơ quan quản lý và các nhà đầu tư đưa ra quyết định phân bổ nguồn vốn với độ an toàn cao hơn trên thị trường chứng khoán.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng của ba lý thuyết kinh tế tài chính kinh điển: Lý thuyết bất cân xứng thông tin, Lý thuyết đại diện và Lý thuyết tín hiệu. Lý thuyết bất cân xứng thông tin giải thích sự chênh lệch dữ liệu giữa ban quản trị và các nhà đầu tư bên ngoài, trong đó việc công bố báo cáo bộ phận chi tiết giúp giảm thiểu chi phí vốn và rủi ro lựa chọn đối nghịch. Lý thuyết đại diện phân tích mối quan hệ giữa cổ đông và người điều hành, nhấn mạnh báo cáo bộ phận như một công cụ kiểm soát hiệu quả việc phân bổ nguồn lực nội bộ. Lý thuyết tín hiệu chỉ ra rằng các doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động cao thường chủ động công bố thông tin phân khúc vượt mức bắt buộc để khẳng định vị thế cạnh tranh.

Về mô hình chuẩn mực, nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa phương pháp tiếp cận rủi ro - lợi ích kinh tế của chuẩn mực IAS 14, VAS 28 và phương pháp tiếp cận quản trị của chuẩn mực IFRS 8 (ban hành ngày 30/11/2006, có hiệu lực từ ngày 01/01/2009). Theo đó, một bộ phận được xác định là bộ phận cần báo cáo khi thỏa mãn các ngưỡng định lượng: doanh thu đạt tối thiểu 10% tổng doanh thu nội bộ và bán ra ngoài, giá trị tuyệt đối của lãi hoặc lỗ đạt ít nhất 10% tổng lãi hoặc lỗ phân khúc, tài sản riêng chiếm ít nhất 10% tổng tài sản hoạt động, và tổng doanh thu bên ngoài của các bộ phận được báo cáo phải đạt ngưỡng bao phủ tối thiểu 75% doanh thu của toàn công ty.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất trực tiếp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo tài chính hợp nhất năm 2013 của 183 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. Sau khi rà soát và loại bỏ nhóm các tổ chức tài chính, ngân hàng, bảo hiểm do đặc thù mẫu biểu kế toán riêng biệt, cỡ mẫu chính thức được xác định gồm 140 công ty có thuyết minh báo cáo bộ phận. Phương pháp chọn mẫu áp dụng là chọn mẫu toàn bộ các doanh nghiệp phi tài chính phát sinh thông tin phân khúc trên sàn giao dịch chứng khoán tại thời điểm khảo sát.

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Kỹ thuật định lượng bao gồm thống kê mô tả, phân tích phương sai ANOVA, ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện trên phần mềm SPSS phiên bản 17.0. Phương pháp bình phương bé nhất (OLS) được lựa chọn vì đảm bảo tính ước lượng không chệch tuyến tính tốt nhất, cho phép lượng hóa chính xác độ nhạy cảm và mối tương quan giữa các biến độc lập (quy mô tài sản, chất lượng kiểm toán, tỷ suất ROA, đòn bẩy tài chính, sở hữu nhà nước, phân ngành kinh tế) với biến phụ thuộc là chỉ số công bố thông tin báo cáo bộ phận.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, mức độ tuân thủ công bố thông tin báo cáo bộ phận của các công ty niêm yết trên HOSE năm 2013 đạt mức điểm trung bình là 58%. Trong tổng số 183 doanh nghiệp được khảo sát, vẫn còn 43 doanh nghiệp (chiếm 23,5%) hoàn toàn không trình bày báo cáo bộ phận trong bản thuyết minh báo cáo tài chính, thể hiện sự chênh lệch lớn giữa yêu cầu của chuẩn mực và thực tiễn áp dụng.

Thứ hai, kết quả hồi quy OLS khẳng định quy mô doanh nghiệp và chất lượng của đơn vị kiểm toán độc lập có tác động thuận chiều mạnh nhất đến mức độ công bố thông tin bộ phận với mức ý nghĩa thống kê 1% và 5%. Các doanh nghiệp có quy mô tài sản lớn và được kiểm toán bởi các công ty thuộc nhóm Big 4 đạt điểm số minh bạch thông tin cao hơn khoảng 18% so với nhóm doanh nghiệp được kiểm toán bởi các đơn vị kiểm toán thông thường.

Thứ ba, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và hình thức sở hữu nhà nước có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc thông tin được thuyết minh. Xét theo phân ngành kinh tế VSIC, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp và chế biến có tỷ lệ trình bày đầy đủ cả hai tiêu chí doanh thu và chi phí bộ phận cao hơn khoảng 15% đến 20% so với nhóm doanh nghiệp hoạt động thuần túy trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng hơn 40% chỉ tiêu theo VAS 28 bị bỏ trống hoặc trình bày sơ sài xuất phát từ việc hệ thống kế toán quản trị tại các doanh nghiệp Việt Nam chưa được chuẩn hóa theo từng trung tâm chi phí và dòng sản phẩm riêng biệt. Thêm vào đó, nhiều ban điều hành e ngại việc bóc tách chi tiết tỷ suất lợi nhuận từng phân khúc sẽ làm lộ bí mật kinh doanh trước các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Kết quả nghiên cứu này tương đồng với các phát hiện thực nghiệm của Alfaraih và Alanezi (2011) tại thị trường Kuwait với mức độ tuân thủ bình quân 56%, cũng như nghiên cứu của Pedro Nuno Pardal và Ana Isabel Morais (2010) tại Tây Ban Nha khi chứng minh quy mô công ty là nhân tố quyết định tính đầy đủ của báo cáo bộ phận. Về mặt trình bày trực quan, dữ liệu thực nghiệm có thể được mô tả hiệu quả thông qua biểu đồ cột so sánh điểm số tuân thủ giữa nhóm kiểm toán Big 4 (trung bình trên 70%) và Non-Big 4 (dưới 50%), kết hợp cùng bảng ma trận phân loại mức độ chi tiết thông tin theo 5 nhóm ngành kinh tế trọng điểm.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và thúc đẩy lộ trình cập nhật chuẩn mực kế toán. Bộ Tài chính cần chủ trì rà soát, sửa đổi chuẩn mực VAS 28 theo hướng tiếp cận quản trị tương thích với chuẩn mực quốc tế IFRS 8. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ doanh nghiệp công bố thông tin phân khúc đạt chuẩn lên tối thiểu 85% trong giai đoạn 3 năm tới, giúp xóa bỏ các khoảng cách kỹ thuật giữa kế toán Việt Nam và thông lệ toàn cầu.

Thứ hai, tăng cường cơ chế kiểm tra và giám sát thị trường. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh cần đưa tiêu chí kiểm tra báo cáo bộ phận vào chương trình đánh giá chất lượng báo cáo tài chính niêm yết định kỳ 6 tháng một lần. Cơ quan quản lý cần kiên quyết áp dụng chế tài xử phạt hành chính đối với 100% các trường hợp cố tình che giấu thông tin phân khúc trọng yếu hoặc giải trình không thỏa đáng.

Thứ ba, nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ kiểm toán độc lập. Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) cùng các công ty kiểm toán cần ban hành hướng dẫn soát xét chuyên biệt đối với các chỉ tiêu bộ phận. Kiểm toán viên phải cam kết đánh giá độc lập tính hợp lý của các tiêu thức phân bổ chi phí chung, phấn đấu giảm tỷ lệ sai lệch trọng yếu trong thuyết minh bộ phận xuống dưới 5% trong vòng 12 tháng.

Thứ tư, tái cấu trúc hệ thống kế toán quản trị tại doanh nghiệp. Ban Giám đốc và Giám đốc tài chính của các công ty niêm yết cần đầu tư đồng bộ hệ thống phần mềm quản trị nguồn lực ERP, thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu chi phí và doanh thu phân khúc tự động. Giải pháp này giúp rút ngắn thời gian lập báo cáo bộ phận xuống dưới 15 ngày sau khi kết thúc kỳ kế toán quý, phục vụ kịp thời cho cả công tác điều hành nội bộ lẫn công bố thông tin đại chúng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm nhà đầu tư cá nhân và tổ chức tài chính chuyên nghiệp: Luận văn cung cấp phương pháp nhận diện thực trạng tài chính từng mảng kinh doanh, giúp bóc tách rủi ro của các mảng hoạt động kém hiệu quả đang bị che giấu dưới số liệu hợp nhất tổng thể. Trường hợp ứng dụng điển hình là việc phân tích danh mục đầu tư đa ngành để định giá chính xác cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE.

Nhóm lãnh đạo doanh nghiệp và Giám đốc tài chính (CFO): Cung cấp khung tham chiếu về việc thiết lập hệ thống kế toán quản trị phân khúc theo chuẩn IFRS 8. Trường hợp ứng dụng cụ thể là tái cấu trúc trung tâm lợi nhuận và tối ưu hóa việc phân bổ dòng vốn giữa các chi nhánh hoặc ngành nghề kinh doanh.

Nhóm kiểm toán viên và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp bộ chỉ số và thang đo thực nghiệm 58% để đối chiếu mức độ tuân thủ chuẩn mực VAS 28. Use case thực tế là xây dựng danh mục kiểm tra (checklist) trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính thường niên hoặc dự báo biên lợi nhuận của từng phân khúc sản phẩm.

Nhóm cơ quan quản lý nhà nước và nhà nghiên cứu học thuật: Là nguồn tư liệu thực chứng phản ánh khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn thực thi chuẩn mực kế toán tại Việt Nam. Tài liệu này đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu tiếp nối về lộ trình áp dụng IFRS và giảng dạy chuyên sâu tại các trường đại học khối kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo bộ phận có ý nghĩa cốt lõi như thế nào đối với việc ra quyết định đầu tư? Báo cáo bộ phận giúp nhà đầu tư nhìn thấu bức tranh chi tiết về doanh thu, chi phí, tài sản và tỷ suất sinh lời của từng lĩnh vực hoặc khu vực địa lý riêng lẻ. Trong thực tế, dữ liệu phân khúc giúp người đọc tránh được rủi ro khi một bộ phận thua lỗ nặng bị che giấu bởi tổng thể lợi nhuận hợp nhất dương của toàn tập đoàn.

Chuẩn mực VAS 28 của Việt Nam khác biệt căn bản gì so với chuẩn mực quốc tế IFRS 8? VAS 28 tiếp cận theo phương pháp rủi ro và lợi ích kinh tế với việc bắt buộc phân định bộ phận chính yếu và thứ yếu theo ngành nghề hoặc địa lý. Ngược lại, IFRS 8 áp dụng phương pháp tiếp cận quản trị dựa trên cấu trúc báo cáo nội bộ cung cấp cho người ra quyết định hoạt động cao nhất, giúp thông tin kịp thời và giảm chi phí lập báo cáo.

Những ngưỡng định lượng nào bắt buộc một bộ phận kinh doanh phải lập báo cáo riêng? Theo quy định, một bộ phận phải báo cáo riêng khi đạt ít nhất một trong các tiêu chí 10%: doanh thu đạt từ 10% tổng doanh thu nội bộ và bên ngoài, lãi hoặc lỗ đạt từ 10% mức lớn hơn giữa tổng lãi và tổng lỗ, hoặc tài sản chiếm từ 10% tổng tài sản. Tổng doanh thu bên ngoài của các bộ phận báo cáo phải bao phủ tối thiểu 75% doanh thu công ty.

Tại sao các doanh nghiệp được kiểm toán bởi nhóm Big 4 lại có mức độ tuân thủ báo cáo bộ phận cao hơn? Các công ty kiểm toán thuộc nhóm Big 4 áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng quốc tế nghiêm ngặt và sở hữu đội ngũ chuyên gia am hiểu chuẩn mực sâu sắc. Thực nghiệm cho thấy áp lực giữ vững uy tín thương hiệu thúc đẩy các kiểm toán viên Big 4 yêu cầu khách hàng thuyết minh đầy đủ các chỉ tiêu bộ phận, nâng điểm tuân thủ cao hơn 18% so với mặt bằng chung.

Khó khăn lớn nhất của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam khi lập báo cáo bộ phận là gì? Trở ngại lớn nhất nằm ở việc hệ thống kế toán quản trị nội bộ chưa được theo dõi chi tiết theo từng khoản mục chi phí và trung tâm trách nhiệm. Bên cạnh đó, việc thiếu vắng các tiêu thức phân bổ chi phí chung hợp lý và sự giám sát chưa thực sự chặt chẽ từ cơ quan quản lý khiến các doanh nghiệp thường chỉ thuyết minh mang tính đối phó.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về báo cáo bộ phận từ chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 28 đến các thông lệ quốc tế IAS 14 và IFRS 8.
  • Khảo sát thực nghiệm quy mô 183 doanh nghiệp trên sàn HOSE năm 2013, chỉ ra tỷ lệ công bố đạt 76,5% nhưng điểm số tuân thủ trung bình chỉ ở mức 58%.
  • Xác định định lượng tác động tích cực của quy mô doanh nghiệp, chất lượng kiểm toán Big 4, tỷ suất ROA và ngành nghề kinh doanh đến mức độ minh bạch phân khúc.
  • Làm rõ các rào cản nội tại về hạ tầng kế toán quản trị và tâm lý e ngại cạnh tranh của các doanh nghiệp niêm yết trong nước.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ và khả thi cho cơ quan quản lý, đơn vị kiểm toán độc lập và ban lãnh đạo công ty.

Đóng góp nổi bật của luận văn là cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về thực trạng công bố thông tin bộ phận, đặt nền móng lý luận cho việc đổi mới chính sách kế toán. Về lộ trình tiếp theo, các doanh nghiệp cần khẩn trương hoàn thiện hạ tầng phần mềm kế toán quản trị trong vòng 12 đến 24 tháng, hướng tới việc áp dụng toàn diện chuẩn mực IFRS trong giai đoạn 3 đến 5 năm tới. Các nhà đầu tư và cơ quan quản lý hãy chủ động khai thác, nâng cao tiêu chuẩn minh bạch của báo cáo bộ phận để góp phần xây dựng một thị trường tài chính Việt Nam phát triển lành mạnh, bền vững.