Nghiên cứu so sánh chất lượng bánh quy bổ sung bột bã trái cây berry

Nghiên cứu chất lượng bánh quy bổ sung bột bã berry. Đánh giá ảnh hưởng của bột bã berry tới chất lượng sản phẩm bánh quy. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp đại học

2022

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Chất chống oxy hoá

1.2. Sự kết hợp của chất xơ và chất oxy hoá trong xu hướng phát triển sản phẩm mới

1.3. Bã trái cây dòng quả mọng - nguồn phụ phẩm giàu chất xơ và chất chống oxy hoá…

1.4. Mô phỏng tiêu hoá trong ống nghiệm - In vitro digestion

1.5. Điểm mới của đề tài

2. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hoá chất và thiết bị

2.2. Các quy trình thực hiện trong nghiên cứu

2.3. Hoạch định thí nghiệm

2.4. Các phương pháp phân tích

2.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. So sánh thành phần dinh dưỡng của 4 loại bánh quy có bổ sung bột bã nho, sim, trâm và dâu tằm

3.2. So sánh về tính chất hoá lý của 4 loại bánh quy có bổ sung bột bã nho, sim, trâm và dâu tằm

3.3. So sánh sinh khả dụng của 4 loại bánh quy có bổ sung bột bã nho, sim, trâm và dâu tằm

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Các phương pháp phân tích

Phương pháp đánh giá chất lượng bán thành phẩm và sản phẩm

Phụ lục C. Đường chuẩn một số phương pháp phân tích

Số liệu thí nghiệm

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Bánh Quy Berry Nghiên Cứu Chất Lượng Bột Bã

Bánh quy là một sản phẩm phổ biến trên toàn thế giới, cung cấp dinh dưỡng, tiện lợi và đa dạng về chủng loại. Tuy nhiên, bánh quy truyền thống thường giàu năng lượng và không phù hợp cho người ăn kiêng. Việc bổ sung chất xơ vào bánh quy là một hướng đi quan trọng, tạo ra sản phẩm bánh quy giàu xơ có lợi cho sức khỏe. Tại Việt Nam, bánh quy giàu xơ chủ yếu được sản xuất từ bột mì nguyên cám, phải nhập khẩu. Vì vậy, việc tìm kiếm các nguồn nguyên liệu giàu xơ khác là cần thiết và giúp đa dạng hóa sản phẩm. Trái cây và rau quả luôn được công nhận là những phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh, chủ yếu là do sự hiện diện của các chất phytochemical có hoạt tính sinh học, vitamin, chất xơ và khoáng chất. Nhiều loại trong số chúng có thể được tiêu thụ dưới dạng thực phẩm tươi sống, tuy nhiên do thời hạn sử dụng ngắn, phần lớn trái cây và rau quả thu hoạch được chế biến thành các sản phẩm khác nhau để bảo quản lâu hơn. Điều này đã làm xuất hiện nhiều sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất sản phẩm, đồng nghĩa với việc nghiên cứu và đánh giá giá trị dinh dưỡng của các sản phẩm phụ và chất thải được mở rộng, cũng như góp phần vào khả năng chuyển đổi chúng thành các thành phần có giá trị gia tăng cao hơn. Bên cạnh đó, mối quan tâm về những tác động có lợi đến sức khỏe của chất xơchất chống oxy hóa đã thúc đẩy thị trường các sản phẩm thực phẩm giàu xơ giàu hoạt tính kháng oxy hóa được biết đến nhiều hơn. Việc nghiên cứu ứng dụng nguồn phụ liệu thực phẩm có hai thuộc tính này để bổ sung vào sản phẩm thực phẩm được quan tâm. Theo các kết quả nghiên cứu, phụ phẩm từ nền công nghiệp chế biến quả mọng là một trong những nguồn phụ phẩm tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng bột bã berry để cải thiện chất lượng bánh quy.

1.1. Nguồn Bột Bã Berry Tiềm Năng Ưu điểm về Dinh Dưỡng

Nghiên cứu cho thấy phụ phẩm từ công nghiệp chế biến quả mọng là nguồn tiềm năng. Quả mọng có thể ăn được và có thể được tiêu thụ dưới dạng thực phẩm tươi sống. Phần lớn, nhiều loại quả mọng rất giàu chất chống oxy hóa, chủ yếu thuộc về flavonoidacid phenolic. Hầu hết các sản phẩm từ quả mọng trên thị trường hiện nay được làm ra như nước ép, rượu vang đều tạo ra một lượng bã rất lớn. Hiện nay một lượng lớn bã quả mọng vẫn bị bỏ đi làm chất thải hoặc dùng để ủ và làm thức ăn cho gia súc. Nhiều báo cáo chỉ ra rằng một lượng đáng kể các chất dinh dưỡng quan trọng, đặc biệt là các hợp chất phenol liên kết thành tế bào, được giữ lại trong bã đậu và có thể được phục hồi bằng cách sử dụng các công nghệ chiết xuất và phân đoạn khác nhau [2].Việc xử lý lượng chất thải này đã tạo nên một sức ép lớn đối với môi trường, chi phí xử lý và lãng phí các nguồn phụ liệu có giá trị dinh dưỡng. Một trong những cách giảm thiểu những vấn đề này là xử lý nguồn phụ phẩm và tái sử dụng chúng trong các quy trình sản xuất ra những sản phẩm có giá trị gia tăng và có thể thương mại hóa. Quá trình này cũng có thể ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, nâng cao cơ hội kinh doanh cho các doanh nghiệp.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đánh Giá Ảnh Hưởng Bột Berry

Nghiên cứu này, "So sánh chất lượng bánh quy khi bổ sung bốn loại bột bã trái cây dòng quả mọng", khảo sát giá trị dinh dưỡng, cấu trúc bánh quy khi bổ sung bốn loại bã trái cây. Đồng thời, nghiên cứu tiến hành thí nghiệm mô phỏng tiêu hoá trong ống nghiệm để so sánh về hoạt tính kháng oxy hoá của bánh quy có bổ sung bốn loại bột bã berry này ở trước và sau khi đi vào hệ tiêu hoá. Đề tài này tập trung vào việc sử dụng bột bã từ các loại quả mọng phổ biến tại Việt Nam như nho, sim, trâm và dâu tằm.

II. Thách Thức Giải Pháp Tối Ưu Bánh Quy Bổ Sung Bột Berry

Việc sử dụng bột bã berry trong sản xuất thực phẩm, đặc biệt là bánh quy, đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức chính là đảm bảo hương vị, cấu trúc và độ ổn định của sản phẩm. Bột bã berry có thể ảnh hưởng đến tính chất lưu biến của bột nhào, cũng như màu sắc và độ cứng của bánh quy. Để giải quyết những thách thức này, cần có nghiên cứu kỹ lưỡng về tỷ lệ bổ sung bột bã berry phù hợp, cũng như các phương pháp xử lý bột bã berry trước khi đưa vào sản xuất. Ngoài ra, cần đánh giá tác động của bột bã berry đến khả năng tiêu hóa và hấp thụ các chất dinh dưỡng trong bánh quy. Theo nghiên cứu của Jara Pérez-Jiménez, sản phẩm giàu xơ có hoạt tính kháng oxy hoá có tác dụng tốt hơn các sản phẩm chỉ chứa mỗi chất xơ trong việc phòng ngừa các bệnh liên quan đến tim mạch, ổn định huyết áp [15]. Ngoài các đặc tính lợi ích sẵn có từ sản phẩm giàu xơ thông thường, việc ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid trong các sản phẩm thực phẩm có thể được mong đợi từ sự hiện diện của polyphenol chống oxy hóa [16].

2.1. Khó Khăn Về Cảm Quan Cải Thiện Hương Vị Cấu Trúc Bánh

Bột bã quả mọng có thể làm thay đổi hương vị, màu sắc, và cấu trúc bánh quy. Việc tìm ra tỷ lệ bổ sung thích hợp rất quan trọng. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu về thành phần và tính chất của bột bã, cùng với các thử nghiệm về công thức và quy trình sản xuất bánh quy.

2.2. Ảnh Hưởng Đến Dinh Dưỡng Đảm Bảo Khả Năng Hấp Thụ

Việc bổ sung bột bã vào bánh quy có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng. Do đó, nghiên cứu về khả năng tiếp cận sinh học (bioaccessibility) và khả dụng sinh học (bioavailability) là vô cùng cần thiết. Cần nghiên cứu về các phương pháp chế biến bột bã berry để đảm bảo giữ lại được hàm lượng chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa cao nhất sau quá trình nướng bánh.

III. Quy Trình Nghiên Cứu Bánh Quy Berry Tối Ưu Chất Lượng

Nghiên cứu được thực hiện theo quy trình bài bản, bao gồm các bước chuẩn bị nguyên liệu, xây dựng công thức bánh quy, sản xuất bánh quy, đánh giá chất lượng bánh quy và phân tích dữ liệu. Bốn loại quả mọng được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm nho Phan Rang, sim Hà Tĩnh, trâm và dâu tằm Lâm Đồng. Bột bã từ các loại quả này được thu thập, sấy khô, nghiền mịn và bảo quản cẩn thận. Các thành phần nguyên liệu bao gồm: nước, carbohydrate, lipid, protein, các chất khoáng, các vitamin và các hợp chất phenolic. Công thức bánh quy được xây dựng dựa trên công thức truyền thống, với việc thay thế một phần bột mì bằng bột bã berry. Quá trình sản xuất bánh quy được thực hiện theo quy trình chuẩn, đảm bảo điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm. Chất lượng bánh quy được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu cảm quan (màu sắc, hương vị, cấu trúc), hóa lý (độ ẩm, độ cứng) và dinh dưỡng (hàm lượng chất xơ, chất chống oxy hóa). Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phương pháp thống kê.

3.1. Chuẩn Bị Bột Berry Phương Pháp Sấy Khô Nghiền Mịn

Nghiên cứu sử dụng nho Phan Rang, sim Hà Tĩnh, trâm, dâu tằm Lâm Đồng. Sau khi thu mua, các loại quả này được rã đông, nghiền nhỏ, vắt lấy bã. Bã được sấy khô ở 50°C cho đến khi độ ẩm dưới 12%, sau đó nghiền mịn và rây qua rây 40 mesh. Bột bã thu được được bảo quản trong tủ đông (-18°C).

3.2. Xây Dựng Công Thức Bánh Tỉ Lệ Bột Berry Thay Thế

Công thức bánh quy được xây dựng dựa trên công thức truyền thống, với việc thay thế một phần bột mì bằng bột bã berry. Tỷ lệ thay thế bột mì bằng bột bã berry được điều chỉnh để tìm ra tỷ lệ tối ưu, đảm bảo chất lượng bánh quy tốt nhất. Cần tìm ra tỷ lệ thích hợp để cân bằng giữa hương vị, cấu trúc và dinh dưỡng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Bột Berry Đến Bánh Quy

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bổ sung bột bã berry ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng bánh quy. Bánh quy bổ sung bột bã berry có hàm lượng chất xơ cao hơn so với bánh quy đối chứng. Tuy nhiên, việc bổ sung bột bã berry cũng làm thay đổi một số chỉ tiêu cảm quan, như màu sắc và độ cứng. Thí nghiệm mô phỏng tiêu hóa trong ống nghiệm cho thấy bột bã berry giúp bảo tồn hoạt tính chống oxy hóa của bánh quy trong quá trình tiêu hóa. Các thành phần dinh dưỡng trong bánh cũng thay đổi đáng kể. Hàm lượng tinh bột trong bánh giảm đáng kể so với mẫu đối chứng (mẫu bánh nho, sim, trâm và dâu tằm) giảm lần lượt 30%, 17,7%, 21,8% và 11,4%.

4.1. Hàm Lượng Chất Xơ So Sánh Bánh Quy Bổ Sung Bột Berry

Nghiên cứu cho thấy bánh quy bổ sung bột bã berry có hàm lượng chất xơ cao hơn so với bánh quy đối chứng. Hàm lượng xơ tổng lần lượt là 2,4%, 9,8%, 13,5%, 11,7%, 7,0% (g/100 g chất khô) ở bánh đối chứng và bốn loại bánh bổ sung bột bã quả mọng nho, sim, trâm, dâu tằm tương ứng.

4.2. Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Đánh Giá Quá Trình Tiêu Hóa

Kết quả nghiên cứu cho thấy bột bã berry giúp bảo tồn hoạt tính chống oxy hóa của bánh quy trong quá trình tiêu hóa. Thí nghiệm mô phỏng tiêu hóa trong ống nghiệm cho thấy hàm lượng phenolic tổng và hoạt tính kháng oxy hóa vẫn duy trì ở mức cao sau khi bánh quy đi qua dạ dày và ruột non.

4.3. Độ Cứng Bánh Quy Yếu Tố Ảnh Hưởng Cải Thiện

Độ cứng bánh tăng lên khi bổ sung bột bã quả mọng so với mẫu đối chứng. Các thông số về màu sắc có sự khác biệt rõ rệt do sự khác biệt về màu sắc của 4 loại bột bã quả mọng.

V. Ứng Dụng Bột Bã Berry Lợi Ích Sức Khỏe Kinh Tế

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng bột bã berry, một nguồn phụ phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, vào sản xuất thực phẩm. Việc bổ sung bột bã berry vào bánh quy không chỉ giúp tăng hàm lượng chất xơchất chống oxy hóa, mà còn góp phần giảm thiểu lãng phí thực phẩm và tăng hiệu quả kinh tế. Bánh quy bổ sung bột bã berry có tiềm năng trở thành một sản phẩm bánh quy cho sức khỏe được người tiêu dùng ưa chuộng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất, cũng như đánh giá tác động lâu dài của bánh quy bổ sung bột bã berry đến sức khỏe con người.

5.1. Giá Trị Kinh Tế Tái Sử Dụng Phụ Phẩm Nông Nghiệp

Ứng dụng bột bã berry trong bánh quy giúp tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp, giảm thiểu lãng phí và tạo ra nguồn thu nhập mới cho người nông dân và các doanh nghiệp chế biến thực phẩm. Hướng phát triển này tạo ra chuỗi giá trị bền vững hơn cho ngành nông nghiệp và thực phẩm.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Sản Phẩm Bánh Quy Cho Sức Khỏe

Bánh quy bổ sung bột bã berry có tiềm năng trở thành sản phẩm bánh quy cho sức khỏe được người tiêu dùng ưa chuộng, đặc biệt là những người quan tâm đến chế độ ăn giàu chất xơ và chất chống oxy hóa. Sản phẩm này có thể được tiếp thị như một lựa chọn ăn vặt lành mạnh và tiện lợi.

VI. Kết Luận Nghiên Cứu Chất Lượng Bánh Quy Berry Hướng Tới

Nghiên cứu "Bánh Quy Bổ Sung Bột Bã Berry: Nghiên Cứu Chất Lượng" đã cung cấp những bằng chứng khoa học về lợi ích của việc sử dụng bột bã berry trong sản xuất bánh quy. Bánh quy bổ sung bột bã berry có hàm lượng chất xơ cao hơn và hoạt tính chống oxy hóa được bảo tồn trong quá trình tiêu hóa. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất, cũng như đánh giá tác động lâu dài đến sức khỏe. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển các sản phẩm bánh quy dinh dưỡng và bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Hàm Lượng Chất Xơ Chất Chống Oxy Hóa

Nghiên cứu đã chứng minh rằng bánh quy bổ sung bột bã berry có hàm lượng chất xơ cao hơn và hoạt tính chống oxy hóa được bảo tồn trong quá trình tiêu hóa, so với bánh quy đối chứng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Tối Ưu Hóa Đánh Giá Sức Khỏe

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất bánh quy bổ sung bột bã berry, cũng như đánh giá tác động lâu dài của sản phẩm này đến sức khỏe con người. Cần có những nghiên cứu lâm sàng để khẳng định những lợi ích sức khỏe của bánh quy berry.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bánh quy là một sản phẩm rất phổ biến hiện nay và được tiêu thụ rộng rãi trên toàn thế giới. Đây là sản phẩm cung cấp tương đối đầy đủ các thành phần dinh dưỡng, tiện dụng và đồng thời cũng rất đa dạng về chủng loại. Sản phẩm bánh quy truyền thống có thành phần chính là bột mì và bơ, do đó bánh giàu năng lượng nhưng khó có thể phù hợp với các đối tượng người muốn giảm việc hấp thu chất dinh dưỡng hay nói cách khác là ăn kiêng. Việc bổ sung chất xơ vào bánh quy là hướng đi quan trọng trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm này, giúp bánh quy giàu xơ trở thành sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Hiện nay, sản phẩm bánh quy giàu xơ tại Việt Nam được sản xuất chủ yếu từ bột mì nguyên cám. Do chưa có điều kiện thuận lợi để trồng lúa mì và phải nhập khẩu nên việc tìm kiếm các nguồn nguyên liệu giàu xơ khác để bổ sung vào bánh quy là rất cần thiết và đồng thời cũng giúp đa dạng hóa sản phẩm. Trái cây và rau quả luôn được công nhận là những phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh, chủ yếu là do sự hiện diện của các chất phytochemical có hoạt tính sinh học, vitamin, chất xơ và khoáng chất. Nhiều loại trong số chúng có thể được tiêu thụ dưới dạng thực phẩm tươi sống, tuy nhiên do thời hạn sử dụng ngắn, phần lớn trái cây và rau quả thu hoạch được chế biến thành các sản phẩm khác nhau để bảo quản lâu hơn.

Điều này đã làm xuất hiện nhiều sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất sản phẩm, đồng nghĩa với việc nghiên cứu và đánh giá giá trị dinh dưỡng của các sản phẩm phụ và chất thải được mở rộng, cũng như góp phần vào khả năng chuyển đổi chúng thành các thành phần có giá trị gia tăng cao hơn [1]. Bên cạnh đó, mối quan tâm về những tác động có lợi đến sức khỏe của chất xơ và chất chống oxy hóa đã thúc đẩy thị trường các sản phẩm thực phẩm giàu xơ giàu hoạt tính kháng oxy hóa được biết đến nhiều hơn. Do vậy, việc nghiên cứu ứng dụng nguồn phụ liệu thực phẩm có hai thuộc tính này để bổ sung vào sản phẩm thực phẩm được chúng tôi quan tâm đến. Theo các kết quả nghiên cứu, chúng tôi nhận thấy phụ phẩm từ nền công nghiệp chế biến quả mọng là một trong những nguồn phụ phẩm tiềm năng.

1 Cao Thị Thuỷ Tiên – Đồng Thanh Vũ LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP Thông thường quả mọng (berry) được định nghĩa ngắn gọn là quả nhỏ và mềm, mặc dù cách sử dụng khoa học của thuật ngữ berry khác với cách sử dụng thông thường. Nhiều loại quả mọng có thể ăn được và có thể được tiêu thụ dưới dạng thực phẩm tươi sống. Phần lớn, nhiều loại quả mọng rất giàu chất chống oxy hóa, chủ yếu thuộc về flavonoid và acid phenolic. Hầu hết các sản phẩm từ quả mọng trên thị trường hiện nay được làm ra như nước ép, rượu vang đều tạo ra một lượng bã rất lớn.

Hiện nay một lượng lớn bã quả mọng vẫn bị bỏ đi làm chất thải hoặc dùng để ủ và làm thức ăn cho gia súc. Nhiều báo cáo chỉ ra rằng một lượng đáng kể các chất dinh dưỡng quan trọng, đặc biệt là các hợp chất phenol liên kết thành tế bào, được giữ lại trong bã đậu và có thể được phục hồi bằng cách sử dụng các công nghệ chiết xuất và phân đoạn khác nhau [2]. Việc xử lý lượng chất thải này đã tạo nên một sức ép lớn đối với môi trường, chi phí xử lý và lãng phí các nguồn phụ liệu có giá trị dinh dưỡng. Một trong những cách giảm thiểu những vấn đề này là xử lý nguồn phụ phẩm và tái sử dụng chúng trong các quy trình sản xuất ra những sản phẩm có giá trị gia tăng và có thể thương mại hóa.

Quá trình này cũng có thể ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, nâng cao cơ hội kinh doanh cho các doanh nghiệp. Dựa vào nhu cầu thực tế của sản phẩm bánh quy và các lợi ích từ bã trái cây quả mọng, chúng tôi thực hiện đề tài “So sánh chất lượng của bánh quy khi bổ sung bốn loại bột bã trái cây dòng quả mọng”, chúng tôi tiến hành khảo sát so sánh về giá trị dinh dưỡng, cấu trúc bánh quy khi bổ sung bốn loại bã trái cây dòng quả mọng, đồng thời tiến hành thí nghiệm mô phỏng tiêu hoá trong ống nghiệm để so sánh về hoạt tính kháng oxy hoá của bánh có bổ sung bốn loại bột bã này ở trước và sau khi đi vào hệ tiêu hoá. 2 TỔNG QUAN CHƯƠNG 2. Chất xơ bao gồm hai thành phần chính: xơ không tan và xơ hòa tan.

Các thành phần xơ không tan bao gồm lignin, cellulose và một số loại hemicellulose, trong khi đó xơ hòa tan bao gồm các loại gum, gel, mucilage (chất nhầy), pectin và một phần khác của hemicellulose [5]. ❖ Vai trò của chất xơ Theo Hussain, Jõudu và Bhat (2020) thì chất xơ đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ của một số loại bệnh phổ biến như đái tháo đường loại II [6], các bệnh liên quan đến tim mạch. Ngoài ra một chế độ có hàm lượng xơ cao sẽ làm giảm nguy cơ tăng huyết áp, béo phì, bệnh mạch vành, đột quỵ và một số rối loạn tiêu hóa [7]. Bên cạnh đó, sử dụng nhiều chất xơ hơn sẽ giúp cải thiện hàm lượng lipid trong huyết thanh [8], ổn định lượng đường trong máu [9] và hỗ trợ giảm cân [10].

Theo tuyên bố của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) của Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ thì đa số người tiêu dùng thông thường nên sử dụng hàm lượng chất xơ khoảng 25-36g/ngày, trong đó khoảng 6g là xơ hòa tan (SDF) [7]. Ngành công nghiệp sản xuất thực phẩm ngày càng phát triển nhanh để có thể đưa ra nhiều loại sản phẩm chức năng hỗ trợ cải thiện sức khỏe, trong đó có nhóm các sản phẩm giàu xơ để đáp ứng nhu cầu trên. Chất chống oxy hoá Hàng nghìn tỷ tế bào của cơ thể phải đối mặt với các mối đe dọa ghê gớm, từ thiếu thức ăn đến nhiễm vi rút. Một mối đe dọa liên tục khác đến từ các hóa chất được gọi là các gốc tự do.

Ở mức độ rất cao, chúng có khả năng gây hại cho tế bào và vật chất di truyền. Cơ thể tạo ra các gốc tự do là sản phẩm phụ không thể tránh khỏi của quá 3 TỔNG QUAN trình biến thức ăn thành năng lượng. Các gốc tự do cũng được hình thành sau khi luyện tập hoặc tiếp xúc với khói thuốc lá, ô nhiễm không khí và ánh sáng mặt trời. Các gốc tự do có nhiều hình dạng, kích thước và cấu hình hóa học có xu hướng thu nhận các electron từ các chất lân cận.

Xu hướng này có thể làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc hoặc chức năng của các chất khác. Sự phá hủy của các gốc tự do có thể thay đổi các trật tự được mã hóa trong một chuỗi DNA. Nó có thể làm cho phân tử Low- density lipoprotein (LDL, đôi khi được gọi là cholesterol xấu) lưu hành có nhiều khả năng bị mắc kẹt trong thành động mạch hơn. Hoặc nó có thể làm thay đổi màng tế bào, thay đổi dòng chảy của những gì xâm nhập vào tế bào và những gì rời khỏi tế bào.

Lượng gốc tự do mãn tính quá mức trong cơ thể gây ra một tình trạng gọi là căng thẳng oxy hóa, có thể làm hỏng các tế bào và dẫn đến các bệnh mãn tính [11]. Chúng ta không có khả năng chống lại các gốc tự do. Cơ thể, từ lâu đã quen với cuộc tấn công không ngừng này, tạo ra nhiều phân tử bắt các gốc tự do. Một số thành phần chống gốc tự do được chiết xuất từ thực phẩm.

Những thành phần bảo vệ này được gọi là "chất chống oxy hóa". Chúng hoạt động bằng cách cho các điện tử cho các gốc tự do mà không tự biến thành các chất lấy điện tử. Chúng cũng tham gia vào các cơ chế sửa chữa DNA và duy trì sức khỏe của các tế bào. Có hàng trăm ngàn các chất khác nhau có thể hoạt động như chất chống oxy hóa, những chất quen thuộc nhất là vitamin C, vitamin E, beta-carotene và các carotenoid khác, cùng với các khoáng chất như selen và mangan.

Chúng được xếp vào các nhóm như là glutathione, coenzyme Q10, acid ipoic, flavonoid, phenol, polyphenol, phytoestrogen và nhiều hơn nữa. Hầu hết các chất này đều có nguồn gốc tự nhiên và sự hiện diện của chúng trong thực phẩm có khả năng ngăn chặn quá trình oxy hóa hoặc dùng như một biện pháp bảo vệ tự nhiên. Nhưng việc sử dụng thuật ngữ “chất chống oxy hóa” thực sự là một thuộc tính hóa học, cụ thể là, khả năng hoạt động như một chất cho điện tử. Một số chất hoạt động như chất chống oxy hóa trong một tình huống có thể là chất chống oxy hóa - chất lấy điện tử - trong một tình huống khác.

Chất chống oxy hóa không thể thay thế cho nhau. Có rất nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các chất có hoạt tính kháng oxy hóa mang lại một hiệu quả rất to lớn đối với sức khỏe con người. Các hợp chất có hoạt tính kháng 4 TỔNG QUAN oxy hóa làm giảm nguy cơ gây ung thư [12], chống lão hóa [13], đái tháo đường [14], đột quỵ và các bệnh về tim mạch [15]. Sự kết hợp của chất xơ và chất oxy hoá trong xu hướng phát triển sản phẩm mới.

Sản phẩm giàu xơ có hoạt tính kháng oxy hóa (Antioxidant Dietary Fiber Product) được định nghĩa là một sản phẩm đồng thời chứa chất xơ và chất kháng oxy hóa (Antioxidant Dietary Fiber - ADF), kết hợp các tác dụng có lợi của chất xơ và chất chống oxy hóa tự nhiên, chẳng hạn như các hợp chất polyphenol [15]. Có nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sự hiện diện của chất chống oxy hóa trong sản phẩm giàu xơ có những lợi ích đáng chú ý. Theo Jara Pérez-Jiménez, sản phẩm giàu xơ có hoạt tính kháng oxy hoá có tác dụng tốt hơn các sản phẩm chỉ chứa mỗi chất xơ trong việc phòng ngừa các bệnh liên quan đến tim mạch, ổn định huyết áp [15]. Ngoài các đặc tính lợi ích sẵn có từ sản phẩm giàu xơ thông thường, việc ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid trong các sản phẩm thực phẩm có thể được mong đợi từ sự hiện diện của polyphenol chống oxy hóa [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ