Nghiên Cứu: Bánh Cracker Giàu Xơ Từ Vỏ Cà Phê Thay Thế Bột Mì

Khám phá bánh cracker giàu xơ từ vỏ cà phê, một giải pháp thay thế bột mì độc đáo, tốt cho sức khỏe. Tìm hiểu công thức và lợi ích bất ngờ!

Trường đại học

Đại học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2022

135
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Vỏ cà phê

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Thành phần hóa học của vỏ cà phê

2.1.3. Chất xơ và vai trò của chất xơ trong thực phẩm

2.1.4. Chất xơ vỏ cà phê

2.1.5. Tình hình ứng dụng vỏ cà phê

2.1.6. Sử dụng bột vỏ cà phê để phát triển thành phần hóa học giúp cải thiện chất lượng dinh dưỡng

2.1.7. Tận dụng bột vỏ cà phê để cải thiện hàm lượng xơ và chức năng sinh học của thực phẩm

2.1.8. Điểm mới của đề tài

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên liệu vỏ cà phê

3.2. Nguyên liệu làm bánh

3.3. Hóa chất và thiết bị

3.4. Hóa chất phân tích

3.5. Chế phẩm enzyme để định lượng chất xơ

3.6. Hoạch định thí nghiệm

3.6.1. Khảo sát nguyên liệu vỏ cà phê và bột mì

3.6.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của việc thay thế một phần bột mì bằng bột vỏ cà phê đến chất lượng bánh cracker

3.6.3. Nghiên cứu ảnh hưởng nồng độ ascorbic acid đến chất lượng bánh cracker

3.7. Các phương pháp phân tích

3.7.1. Thành phần hóa học của nguyên liệu và bánh cracker

3.7.2. Chỉ tiêu hóa lý của nguyên liệu

3.7.3. Hoạt tính kháng oxy hóa của nguyên liệu và bánh cracker

3.7.4. Chỉ tiêu vật lý của bánh cracker

3.7.5. Chất lượng cảm quan của bánh cracker

3.8. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Xác định thành phần và tính chất của nguyên liệu

4.1.1. Thành phần hóa học của nguyên liệu

4.1.2. Hoạt tính kháng oxy hóa của nguyên liệu

4.1.3. Chỉ tiêu vật lý và hóa lý của nguyên liệu

4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ thay thế bột mì bằng bột vỏ cà phê đến chất lượng bánh cracker

4.2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ bột vỏ cà phê đến thành phần hóa học của bánh cracker

4.2.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ bột vỏ cà phê đến các hoạt tính kháng oxy hóa của bánh cracker

4.2.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ bột vỏ cà phê bổ sung đến các chỉ tiêu vật lý của bánh cracker

4.3. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng acid ascorbic đến chất lượng bánh cracker

4.3.1. Ảnh hưởng của hàm lượng acid ascorbic đến đường kính, độ dày và tỷ lệ nở SF

4.3.2. Ảnh hưởng của hàm lượng acid ascorbic đến độ cứng và độ dễ gãy của bánh cracker

4.3.3. Ảnh hưởng hàm lượng acid ascorbic đến màu sắc của bánh cracker

4.3.4. Ảnh hưởng nồng độ acid ascorbic đến điểm cảm quan của bánh cracker

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TICH

A.1. Xác định hàm lượng ẩm

A.2. Xác định hàm lượng protein

A.3. Xác định hàm lượng lipid tổng

A.4. Xác định hàm lượng tro

A.5. Xác định hàm lượng xơ không tan, xơ tan và xơ tổng

A.6. Xác định hàm lượng tinh bột

A.7. Xác định hàm lượng carbohydrate

A.8. Khả năng hút nước/ hút dầu

A.9. Xác định hàm lượng caffeine

A.10. Xác định độ chua bằng phương pháp chuẩn độ

A.11. Xác định hàm lượng phenolic tổng

A.12. Xác định hoạt tính kháng oxy hoá

B. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

B.1. Đánh giá chất lượng bánh cracker

B.2. Màu sắc bánh cracker

B.3. Chất lượng cảm quan bánh cracker

C. ĐƯỜNG CHUẨN MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

D. KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM

Tóm tắt

I. Bánh Cracker Giàu Xơ Vỏ Cà Phê Giới Thiệu Chung Tiềm Năng

Bánh cracker là một loại thực phẩm tiện lợi và phổ biến trên toàn thế giới, được ưa chuộng bởi sự đa dạng, giàu năng lượng và dinh dưỡng. Tuy nhiên, thành phần chính của bánh cracker truyền thống thường dựa vào bột mì, đường và các nguyên liệu khác, có thể không phù hợp cho những người quan tâm đến chế độ ăn kiêng hoặc tìm kiếm các lựa chọn lành mạnh hơn. Xu hướng tiêu dùng hiện đại ngày càng chú trọng đến các sản phẩm giàu xơ, ít calo, mang lại lợi ích cho sức khỏe. Do đó, việc phát triển các loại bánh cracker giàu xơ trở thành một hướng đi đầy tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng vỏ cà phê, một phụ phẩm từ ngành công nghiệp chế biến cà phê, để thay thế một phần bột mì trong sản xuất bánh cracker. Vỏ cà phê được biết đến là một nguồn giàu chất xơ và các hợp chất có hoạt tính sinh học, hứa hẹn mang lại giá trị dinh dưỡng cao hơn cho sản phẩm. Việc tận dụng vỏ cà phê trong thực phẩm không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn góp phần tạo ra các sản phẩm có lợi cho sức khỏe người tiêu dùng và thân thiện với môi trường. Theo nghiên cứu của Đại học Bách Khoa TP.HCM, việc bổ sung bột vỏ cà phê vào bánh quy có thể làm tăng hàm lượng chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa. Điều này mở ra cơ hội để tạo ra các loại bánh cracker dinh dưỡng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về các sản phẩm lành mạnh và bền vững.

1.1. Tìm hiểu về giá trị dinh dưỡng của bánh cracker truyền thống

Bánh cracker truyền thống thường được làm từ bột mì, đường, shortening và các thành phần khác. Mặc dù cung cấp năng lượng nhanh chóng, nhưng bánh cracker thông thường có thể không chứa đủ lượng chất xơ, vitamin và khoáng chất cần thiết cho một chế độ ăn uống cân bằng. Hàm lượng đường và chất béo cao cũng có thể là một vấn đề đối với những người đang cố gắng kiểm soát cân nặng hoặc mắc các bệnh như tiểu đường. Vì vậy, việc tìm kiếm các giải pháp để cải thiện thành phần dinh dưỡng của bánh cracker trở nên quan trọng. Điều này bao gồm việc bổ sung thêm chất xơ, giảm lượng đường và chất béo, hoặc sử dụng các nguyên liệu thay thế lành mạnh hơn.

1.2. Tổng quan về tiềm năng sử dụng vỏ cà phê làm nguyên liệu thực phẩm

Vỏ cà phê là một phụ phẩm từ quá trình chế biến cà phê, thường bị bỏ đi hoặc sử dụng làm phân bón. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng vỏ cà phê chứa nhiều chất xơ, chất chống oxy hóa và các hợp chất có lợi cho sức khỏe. Việc tận dụng vỏ cà phê làm nguyên liệu thực phẩm không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Ứng dụng vỏ cà phê trong sản xuất bánh cracker là một ví dụ điển hình về việc tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng từ các nguồn tài nguyên tái chế.

II. Vấn Đề Thách Thức Tại Sao Cần Bánh Cracker Vỏ Cà Phê Giàu Xơ

Thị trường thực phẩm hiện nay đang chứng kiến sự gia tăng nhu cầu về các sản phẩm healthy crackers, bánh quy giàu xơ, và cracker ăn kiêng. Điều này xuất phát từ sự nhận thức ngày càng cao của người tiêu dùng về tầm quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh đối với sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, việc tìm kiếm các sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về dinh dưỡng, hương vị và giá cả phải chăng vẫn là một thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là làm thế nào để tăng hàm lượng chất xơ trong bánh mà không ảnh hưởng đến hương vị và cấu trúc của sản phẩm. Việc sử dụng các nguyên liệu giàu xơ truyền thống có thể làm cho bánh cracker trở nên khô, cứng hoặc có vị đắng. Ngoài ra, nguồn cung cấp các nguyên liệu này có thể không ổn định hoặc có giá thành cao. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp thay thế, chẳng hạn như sử dụng vỏ cà phê, là rất cần thiết. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức khoa học về dinh dưỡng, công nghệ thực phẩm và sự sáng tạo trong việc phát triển công thức sản phẩm.

2.1. Phân tích nhu cầu thị trường về các loại bánh cracker giàu xơ

Nghiên cứu thị trường cho thấy rằng ngày càng có nhiều người tiêu dùng quan tâm đến các sản phẩm bánh cracker giảm cân, bánh cracker cho người tiểu đườngbánh cracker dinh dưỡng. Điều này được thúc đẩy bởi sự gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến chế độ ăn uống, chẳng hạn như béo phì, tiểu đường và bệnh tim mạch. Người tiêu dùng đang tìm kiếm các sản phẩm có thể giúp họ kiểm soát cân nặng, duy trì mức đường huyết ổn định và cải thiện sức khỏe tim mạch. Bánh cracker giàu xơ đáp ứng được những nhu cầu này, vì chất xơ có thể giúp tăng cảm giác no, làm chậm quá trình hấp thụ đường và giảm mức cholesterol trong máu.

2.2. Những hạn chế của bánh cracker truyền thống và sự cần thiết của giải pháp

Bánh cracker truyền thống thường chứa nhiều calo, đường và chất béo, nhưng lại ít chất xơ, vitamin và khoáng chất. Điều này có thể dẫn đến tăng cân, tăng đường huyết và các vấn đề sức khỏe khác. Việc tiêu thụ quá nhiều bánh cracker truyền thống cũng có thể gây ra cảm giác thèm ăn và khó kiểm soát khẩu phần ăn. Do đó, cần có các giải pháp thay thế, chẳng hạn như bánh cracker vỏ cà phê, để đáp ứng nhu cầu của những người muốn có một chế độ ăn uống lành mạnh hơn.

III. Cách Làm Bánh Cracker Vỏ Cà Phê Phương Pháp Thay Thế Bột Mì

Việc thay thế một phần bột mì bằng bột vỏ cà phê trong công thức bánh cracker là một phương pháp hiệu quả để tăng hàm lượng chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa trong sản phẩm. Tuy nhiên, cần phải điều chỉnh công thức và quy trình sản xuất để đảm bảo rằng bánh cracker vẫn có hương vị, cấu trúc và độ giòn ngon. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là tỷ lệ thay thế bột mì. Nếu tỷ lệ này quá cao, bánh cracker có thể trở nên khô, cứng hoặc có vị đắng. Do đó, cần phải thử nghiệm với các tỷ lệ khác nhau để tìm ra tỷ lệ tối ưu. Ngoài ra, cần phải điều chỉnh lượng nước và các thành phần khác trong công thức để bù đắp cho sự khác biệt về khả năng hấp thụ nước giữa bột vỏ cà phê và bột mì. Việc sử dụng các chất phụ gia, chẳng hạn như gluten hoặc gum, cũng có thể giúp cải thiện cấu trúc của bánh cracker.

3.1. Hướng dẫn chi tiết công thức làm bánh cracker từ vỏ cà phê

Để tự làm bánh cracker vỏ cà phê tại nhà, bạn có thể bắt đầu với một công thức cơ bản của bánh cracker truyền thống và thay thế một phần bột mì bằng bột vỏ cà phê. Ví dụ, bạn có thể thay thế 10-20% bột mì bằng bột vỏ cà phê đã được nghiền mịn. Sau đó, điều chỉnh lượng nước và các thành phần khác trong công thức để đạt được độ ẩm và độ dẻo mong muốn. Bạn cũng có thể thêm một ít muối, đường hoặc các loại gia vị khác để tăng hương vị cho bánh cracker. Sau khi nhào bột xong, cán mỏng và cắt thành các hình dạng mong muốn, sau đó nướng trong lò ở nhiệt độ phù hợp cho đến khi bánh cracker chín vàng và giòn.

3.2. Bí quyết để tạo ra bánh cracker vỏ cà phê giòn ngon và hấp dẫn

Để tạo ra bánh cracker vỏ cà phê giòn ngon và hấp dẫn, bạn cần chú ý đến một số bí quyết sau: Sử dụng bột vỏ cà phê đã được nghiền mịn để tránh bánh cracker bị sạn. Điều chỉnh tỷ lệ thay thế bột mì một cách cẩn thận để đảm bảo bánh cracker không bị khô hoặc đắng. Thêm một ít chất béo, chẳng hạn như dầu ô liu hoặc bơ, để cải thiện độ giòn của bánh cracker. Sử dụng nhiệt độ nướng phù hợp để bánh cracker chín đều và có màu vàng đẹp. Bảo quản bánh cracker trong hộp kín để giữ độ giòn lâu hơn.

IV. Nghiên Cứu Bột Vỏ Cà Phê Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Bất Ngờ

Nghiên cứu từ Đại học Bách Khoa TP.HCM đã chứng minh tính khả thi của việc sử dụng bột vỏ cà phê thay thế một phần bột mì trong sản xuất bánh cracker giàu xơ. Các kết quả cho thấy rằng việc bổ sung bột vỏ cà phê có thể làm tăng đáng kể hàm lượng chất xơ, chất chống oxy hóa và các khoáng chất trong bánh cracker. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc bổ sung bột vỏ cà phê có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và màu sắc của bánh cracker, nhưng những thay đổi này có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh công thức và quy trình sản xuất. Đáng chú ý, các thử nghiệm cảm quan cho thấy rằng người tiêu dùng chấp nhận tốt bánh cracker có bổ sung bột vỏ cà phê, đặc biệt là khi tỷ lệ thay thế bột mì không quá cao.

4.1. Đánh giá chi tiết về ảnh hưởng của bột vỏ cà phê đến chất lượng bánh

Việc bổ sung bột vỏ cà phê có thể làm tăng độ cứng và giảm độ nở của bánh cracker. Tuy nhiên, những thay đổi này có thể được giảm thiểu bằng cách điều chỉnh lượng nước và các thành phần khác trong công thức. Bột vỏ cà phê cũng có thể làm cho bánh cracker có màu sẫm hơn và hương vị đậm đà hơn. Những thay đổi này có thể được coi là tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào sở thích của người tiêu dùng. Nghiên cứu của Nguyễn Trường Minh Hà và Phan Thanh Hùng (2022) đã chỉ ra rằng tỷ lệ thay thế bột mì bằng bột vỏ cà phê tốt nhất là khoảng 15-20% để đạt được sự cân bằng giữa hàm lượng chất xơ, hương vị và cấu trúc của bánh cracker.

4.2. Bằng chứng khoa học về lợi ích sức khỏe của bánh cracker vỏ cà phê

Bánh cracker vỏ cà phê có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nhờ hàm lượng chất xơ và chất chống oxy hóa cao. Chất xơ có thể giúp tăng cảm giác no, làm chậm quá trình hấp thụ đường và giảm mức cholesterol trong máu. Chất chống oxy hóa có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Do đó, việc tiêu thụ bánh cracker vỏ cà phê có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.

V. Bánh Cracker Vỏ Cà Phê Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai

Nghiên cứu về bánh cracker vỏ cà phê cho thấy rằng việc sử dụng vỏ cà phê làm nguyên liệu thực phẩm là một giải pháp đầy tiềm năng để tạo ra các sản phẩm lành mạnh, bền vững và có giá trị gia tăng. Việc tận dụng vỏ cà phê không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất bánh cracker vỏ cà phê, cũng như đánh giá tác động của sản phẩm đối với sức khỏe người tiêu dùng. Ngoài ra, cần phải nâng cao nhận thức của cộng đồng về lợi ích của bánh cracker vỏ cà phê để thúc đẩy sự chấp nhận và tiêu thụ sản phẩm.

5.1. Tổng kết những lợi ích của việc sản xuất bánh cracker từ vỏ cà phê

Sản xuất bánh cracker từ vỏ cà phê mang lại nhiều lợi ích, bao gồm: Tăng hàm lượng chất xơ và chất chống oxy hóa trong bánh cracker. Giảm thiểu lãng phí vỏ cà phê. Tạo ra các sản phẩm lành mạnh và bền vững. Mang lại lợi ích kinh tế cho người trồng cà phê và các nhà sản xuất thực phẩm.

5.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu và phát triển bánh cracker vỏ cà phê

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để: Tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất bánh cracker vỏ cà phê. Đánh giá tác động của bánh cracker vỏ cà phê đối với sức khỏe người tiêu dùng. Phát triển các loại bánh cracker vỏ cà phê với các hương vị và thành phần khác nhau. Nghiên cứu các ứng dụng khác của vỏ cà phê trong ngành công nghiệp thực phẩm.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bánh cracker là sản phẩm tiện dụng phổ biến trên toàn cầu bởi dinh dưỡng, giàu năng lượng và đa dạng về chủng loại. Nguyên liệu làm bánh có thành phần chính là bột mì, đường, muối, bột nở, vốn giàu năng lượng, tuy nhiên không phù hợp cho người ăn kiêng. Khi mức sống tăng cao, nhu cầu sử dụng các sản phẩm có lợi cho sức khỏe của người tiêu dùng cũng tăng theo. Vì thế, các dòng sản phẩm bánh có chức năng riêng biệt được người tiêu dùng ưa chuộng.

Trong đó có dòng sản phẩm bánh giàu xơ và ít năng lượng. Chất xơ cũng được biết đến là tốt cho sức khỏe, do đó các sản phẩm giàu xơ mang lại nhiều lời ích sức khỏe cho người tiêu dùng, trong đó có phòng ngừa bệnh tim mạch, béo phì, táo bón, đái tháo đường và một số loại ung thư. Quả cà phê được biết đến là một trong các loại sản phẩm cây công nghiệp có sản lượng lớn nhất. Tuy được sử dụng vì mục đích chế biến cà phê, nhưng chỉ sử dụng khoảng 55% khối lượng quả cả phê cho mục đích chế biến thức uống.

Hơn 45% còn lại (vỏ cà phê) được gọi là phụ phẩm của ngành công nghiệp chế biến cà phê và là sự lãng phí vô cùng lớn. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu chỉ ra vỏ cà phê là nguồn nguyên liệu giàu xơ và có khả năng chống oxy hóa cao. Ngoài ra, theo tổng quan dự báo về thị trường và giao dịch cà phê thế giới năm 2022/2023 của USDA, sản lượng cà phê nhân của Việt Nam là 30.2 triệu bao (bao 60 kg), tương đương với 1. Với những phân tích trên thì vỏ cà phê được xem là nguyên liệu có nhiều tiềm năng trong tương lai của ngành công nghiệp thực phẩm.

Dựa vào tình hình thực tế cũng như lợi ích mà vỏ cà phê mang lại, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu sử dụng bột vỏ cà phê thay thế một phần bột mì trong sản xuất bánh cracker giàu xơ”. Mục đích của đề tài là sử dụng phụ phẩm vỏ cà phê có sẵn trong nước để ứng dụng làm nguyên liệu giàu xơ trong quy trình sản xuất bánh cracker nhằm tạo ra sản phẩm bánh cracker giàu xơ, tốt cho sức khỏe. Trang 1 Nguyễn Trường Minh Hà – Phan Thanh Hùng CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN Vỏ cà phê 2. Giới thiệu chung Cà phê được trồng và chế biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, chủ yếu là những nước gần vùng xích đạo có khí hậu nhiệt đới như: Việt Nam, Indônêxia, Malaixia, Ấn Độ, Côlômbia, Brazin, Etiôpia…v.

Cà phê trở thành nhu yếu phẩm trong cuộc sống bình thường của mỗi người dân. Phân loại khoa học của vỏ cà phê Giới (Kingdom) Thực vật Ngành (Division) Thực vật có hoa Lớp (Class) Thực vật hai lá mầm Bộ (Order) Rubiales Họ (Family) Rubiaceae Chi (Genus) Coffea L. Loài Coffea arabica Quả cà phê gồm những phần sau: Lớp vỏ quả, thịt quả, lớp nhầy, lớp vỏ trấu, lớp vỏ lụa và cà phê nhân, các phần trên được thể hiện rõ hơn trong Hình 2. Trang 2 Nguyễn Trường Minh Hà – Phan Thanh Hùng Hình 2.

Thành phần chi tiết trong vỏ cà phê 1. Vỏ đường/ Vỏ nhầy (Mucilage – Mesocarp), 4. Vỏ thóc/trấu (Parchment – Husk/Hull – Endocarp), 5. Hạt cà phê nhân (Embryo).

Bên dưới lớp vỏ thịt là vỏ đường (mesocarp), là lớp nhầy có màu vàng nhạt đến trong suốt và chứa nhiều chất xơ hòa tan có trong quả cà phê chưa chín. Với quá trình phát triển của quả, các enzyme pectolytic phá vỡ các chuỗi pectic, tạo ra một loại hydrogel không hòa tan chứa nhiều đường và pectin [1]. Theo nghiên cứu của lớp vỏ đường chứa nước (84.2% khối lượng), protein (8.9% chất khô), đường khử (4.1% chất khô), pectin (0.91% chất khô) và tro (0. Ngoài ra, lớp nhầy còn chứa một số khoáng chất, nhiều nhất là Potassium K, tiếp theo đó la Phosphorus P, Calcium Ca, Sulphur S, Magnesium Mg và một số hợp chất khác cũng được tìm thấy, chẳng hạn như glycerol, caffein, acetate, lactate, phenol cũng như 2,6 và 3,4-dimethoxyphenol [3].

Tiếp theo là lớp vỏ thóc được bao bọc xung quanh nhân, cứng và nhiều xơ hơn. Lớp vỏ này bao gôm ba đến bảy lớp tế bào xơ cứng. Các tế bào tăng dần độ cứng theo quá trình chín của quả cà phê nhờ vậy giúp phân loại được kích thước của hạt cà phê [1]. Trong chế biến cà phê, lớp vỏ thóc là những chất cặn rắn chính và được ước tính rằng cứ một kilogram hạt cà phê thu được thì có khoảng một kilogram vỏ trấu.

Bên cạnh đó, lớp vỏ trấu được cấu tạo chủ yếu từ cellulose (40 – 49% chất khô), hemicellulose (25 – 32% chất khô), lignin (33–35% chất khô) và tro (0. Trang 3 Nguyễn Trường Minh Hà – Phan Thanh Hùng Ngoài ra, nằm sát nhân cà phê còn có lớp vỏ lụa rất mỏng, màu vàng đến trắng bạc tùy thuộc vào loại cà phê [5]. Nhân cà phê là phần nội nhũ của quả cà phê, nằm bên trong cùng của quả, thường có hai nhân. Lớp tế bào phần ngoài của nhân cứng, tế bào nhỏ, trong chứa dầu.

Còn phía trong có những tế bào lớn và mềm hơn [4]. Thành phần hóa học của nhân cà phê rất quan trọng góp phần tạo mùi vị và hương đặc trưng của cà phê rang. Trong đó, các hợp chất hòa tan trong nước là caffeine, trigonelline, acid nicotinic (niacin), axit chlorogenic, monosaccharide, disaccharides, oligosaccharides, protein, khoáng và acid cacboxylic và cùng với đó là các thành phần không hòa tan trong nước bao gồm cellulose, polysaccharides, lignin và hemicellulose, cũng như một số protein, khoáng, vitamin tan trong dầu và lipid [1]. Hiện nay, hai loại cà phê được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới là Arabica (Coffea arabica) và Robusta (Coffea canephora), trong đó sản lượng của Bảng 2.2 thể hiện rõ hơn về sự khác biệt về cấu tạo và thành phần hóa học của hai loại cà phê này.

Thành phần cấu tạo của quả cà phê (% khối lượng quả tươi) Nguồn: Nguyen và cộng sự (2010) [6] Thành phần Arabica (%) Robusta (%) Vỏ quả 43 – 45 41 – 42 Lớp nhớt 20 – 23 21 – 22 Vỏ trấu 6.5 6–8 Nhân và vỏ lụa 26 - 30 26 – 29 Nhân cà phê là phần trong cùng và quan trọng nhất của quả. Một quả cà phê thông thường có 2 nhân (cá biệt có 1 hoặc 3 nhân). Nhân cà phê có chứa các thành phần như nước, protein, lipid, đường… Ngoài ra, nhân cà phê còn chứa các chất thơm, các alkaloid. Thành phần hóa học của nhân cà phê biến đổi phụ thuộc vào chủng loại, độ chín, điều kiện canh tác, phương pháp chế biến và bảo quản.

Cà phê thường được giao dịch thương mại dưới dạng cà phê nhân (có hoặc không có lớp vỏ lụa), được sản xuất bằng phương pháp khô hoặc ướt. Ở phương pháp khô, quả cà phê sẽ được trải mỏng và phơi dưới nắng trong khoảng 2 – 4 tuần đến khi độ ẩm đạt bé hơn 12%, sau đó sẽ tiến hành xát vỏ. Lớp vỏ quả, thịt quả, vỏ thóc và một phần vỏ Trang 4 Nguyễn Trường Minh Hà – Phan Thanh Hùng lụa sẽ được tách ra trong giai đoạn này, phần phụ phẩm thải ra được gọi là “coffee husk”, “cascara” hay vỏ cà phê, chiếm khoảng 45% khối lượng quả cà phê [1]. Cascara phụ phẩm ở phương pháp này bao gồm vỏ quả, vỏ thịt, vỏ đường, vỏ lụa và có thể chứa cả một phần vỏ lụa.

Đối với ở phương pháp chế biến ướt, quả chín và quả xanh sẽ được phân riêng bằng phương pháp tuyển thủy động, quả chín sẽ chìm xuống đáy còn quả xanh sẽ nổi lên trên mặt nước. Sau đó, vỏ quả và thịt quả sẽ được tách ra bằng máy xát vỏ. Quả sau khi xát sẽ được lên men để tách lớp nhớt còn lại trên vỏ cà phê, tiếp tục rửa, phơi và xát vỏ thóc để thu được cà phê nhân, phụ phẩm được thải ra từ phương pháp ướt gồm có “coffee pulp” đồng thời cũng có thể gọi là “fresh cascara” và vỏ thóc/trấu. Fresh cascara phụ phẩm bao gồm vỏ quả và vỏ thịt [7], [8].

Tùy theo phương pháp chế biến khô hay ướt mà thành phần hóa học của loại phụ phẩm này sẽ khác nhau. Vỏ cà phê chứa các chất có lợi cho sức khỏe con người như protein, đường, khoáng… đặc biệt là chất xơ và các chất có hoạt tính kháng oxy hóa. Vào những năm gần đây, người ta đã nhận ra tiềm năng của loại phụ phẩm này. Trên thế giới đã có nhiều ứng dụng trong sản xuất công nghiệp như làm chất đốt tạo năng lượng, chất hấp phụ và tạo ra các sản phẩm công nghiệp như ethanol, gibberellic acid và α-amylase bằng phương pháp lên men thể rắn [9]–[11].

Về thực phẩm, cũng đã có nhiều sản phẩm từ vỏ cà phê như trà cascara, vỏ cà phê phơi khô được dùng như trà, hoặc bổ sung các chất có hoạt tính sinh học được trích xuất từ vỏ cà phê như “Hawaiian Coffee berry juice”. Đây là một sản phẩm nước trái cây đã được thương mại hóa bởi công ty KonaRed’s Hawaiian CoffeeBerry®. Họ đã bổ sung dung dịch cô đặc vỏ cà phê Arabica vào các loại nước uống trái cây nhằm tạo ra sản phẩm mới có hoạt tính kháng oxy hóa [12]. Ngoài ra, gần đây cũng có nhiều nghiên cứu về việc bổ sung vỏ cà phê vào bánh để tăng hàm lượng chất xơ và các hợp chất có hoạt tính kháng oxy hóa [13]–[16].

Tuy nhiên, loại vỏ cà phê được dùng trong các nghiên cứu này thường được chế biến theo phương pháp ướt với các loại vỏ khác nhau như vỏ đường, vỏ thóc, vỏ lụa… Hầu như chưa có nghiên cứu nào sử dụng vỏ cà phê được chế biến theo phương pháp khô “coffee husk”, chứa hầu hết các thành phần của vỏ quả cà phê để bổ sung vào thực phẩm. Trang 5 Nguyễn Trường Minh Hà – Phan Thanh Hùng Từng lớp vỏ của quả cà phê đều có thành phần hóa học khác nhau, điều này sẽ ảnh hưởng đến tính chất cũng như cấu trúc của thực phẩm. Nhìn chung, các lớp vỏ của cà phê được cấu tạo chủ yếu từ carbohydrate, protein, một lượng nhỏ lipid và khoáng. Lớp vỏ lụa (lớp nằm trong cùng, bao bọc nhân cà phê) có hàm lượng xơ tổng khá cao, giàu protein và khoáng nhất trong ba lớp vỏ.

Đặc biệt, ở lớp vỏ này người ta còn phát hiện ra một lượng vitamin C (110 mg/100 g CKNL) [17] và các hợp chất có hoạt tính sinh học mà ở những lớp vỏ khác không có. Cascara hay còn được gọi là vỏ cà phê, bao gồm cả ba loại vỏ thóc, vỏ lụa và vỏ đường. Vì vậy, khi so sánh về thành phần hóa học giữa các loại vỏ, cascara thường có giá trị trung bình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ