Luận văn: Xây dựng bản đồ hệ số K chi trả DVMTR tại lưu vực thủy điện

Luận văn thạc sĩ trình bày phương pháp xây dựng bản đồ hệ số K, phục vụ chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) công bằng tại lưu vực thủy điện.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm thành phố Huế

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

112
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hệ số K trong chi trả dịch vụ môi trường rừng

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES hay DVMTR) là một công cụ kinh tế quan trọng, nhằm huy động nguồn lực xã hội hóa cho công tác bảo vệ và phát triển rừng. Bản chất của chính sách này là mối quan hệ kinh tế, nơi các tổ chức, cá nhân hưởng lợi từ các dịch vụ mà hệ sinh thái rừng mang lại (như điều tiết nước, bảo vệ đất, cảnh quan) sẽ chi trả cho các chủ rừng - những người trực tiếp cung ứng dịch vụ đó. Để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc phân phối nguồn thu này, hệ số K đã được ra đời. Đây là một hệ số điều chỉnh, được quy định trong Nghị định 99/2010/NĐ-CP (sau này được cập nhật và thay thế bởi Nghị định 156/2018/NĐ-CP), dùng để xác định đơn giá chi trả DVMTR cho từng lô rừng cụ thể. Thay vì áp dụng một mức giá đồng đều, hệ số K tính đến sự khác biệt về chất lượng, chức năng và điều kiện bảo vệ của mỗi khu rừng. Việc xây dựng bản đồ hệ số K không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là giải pháp then chốt để minh bạch hóa nguồn thu và đảm bảo quyền lợi chính đáng cho cộng đồng tham gia giữ rừng, đặc biệt là tại các lưu vực sông có nhiều nhà máy thủy điện.

1.1. Tổng quan về chính sách chi trả DVMTR PFES tại Việt Nam

Chính sách chi trả DVMTR (PFES) tại Việt Nam được thể chế hóa lần đầu qua Quyết định 380/2008/QĐ-TTg thí điểm tại Lâm Đồng và Sơn La, sau đó được áp dụng trên toàn quốc theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP. Nguyên tắc cốt lõi là "người hưởng lợi chi trả". Theo đó, các đơn vị sử dụng dịch vụ như nhà máy thủy điện, công ty cấp nước, doanh nghiệp du lịch phải trích một khoản kinh phí để trả cho các chủ rừng. Nguồn tiền này được quản lý thông qua Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng ở cấp trung ương và cấp tỉnh. Quỹ có vai trò là trung gian tài chính, thu tiền từ bên sử dụng và chi trả cho bên cung ứng dịch vụ. Hình thức chi trả bao gồm chi trả trực tiếp và gián tiếp, nhưng phổ biến nhất là hình thức gián tiếp qua Quỹ. Chính sách này đã tạo ra một nguồn tài chính bền vững, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và nâng cao đời sống người dân làm nghề rừng, góp phần vào công cuộc bảo vệ và phát triển rừng một cách hiệu quả.

1.2. Giải mã hệ số K là gì và các thành phần cấu thành

Vậy hệ số K là gì? Hệ số K, hay hệ số điều chỉnh K, là một chỉ số tổng hợp dùng để điều chỉnh mức chi trả tiền DVMTR cho một đơn vị diện tích rừng. Thay vì mọi hecta rừng đều nhận cùng một số tiền, hệ số K giúp định giá giá trị dịch vụ của từng lô rừng dựa trên các đặc điểm riêng biệt. Theo quy định, việc xác định hệ số K tổng hợp dựa trên bốn thành phần hệ số K chính:

  1. K1 (Hệ số trạng thái rừng): Phản ánh chất lượng rừng (rừng giàu, trung bình, nghèo, phục hồi).
  2. K2 (Hệ số loại rừng): Dựa trên mục đích quy hoạch (rừng đặc dụng, phòng hộ, sản xuất).
  3. Hệ số nguồn gốc (K3): Phân biệt giữa rừng tự nhiên và rừng trồng.
  4. Hệ số mức độ khó khăn (K4): Đánh giá các yếu tố gây trở ngại cho công tác bảo vệ như địa hình, khoảng cách tới khu dân cư, đường giao thông. Giá trị của K tổng hợp được tính toán dựa trên các hệ số thành phần này, từ đó xác định đơn giá cuối cùng, đảm bảo sự công bằng và hợp lý trong chi trả.

II. Thách thức khi áp dụng hệ số K 1 trong chi trả DVMTR

Mặc dù chính sách chi trả DVMTR đã được triển khai rộng rãi, nhiều địa phương, trong đó có Quảng Nam tại thời điểm nghiên cứu, vẫn áp dụng một hệ số K mặc định bằng 1 cho toàn bộ diện tích rừng. Điều này có nghĩa là mọi lô rừng, dù ở vị trí hiểm trở, chất lượng tốt hay gần khu dân cư, dễ bảo vệ, đều nhận được cùng một mức chi trả trên mỗi hecta. Cách tiếp cận này tuy đơn giản trong khâu quản lý và tính toán ban đầu, nhưng lại làm nảy sinh nhiều vấn đề nghiêm trọng, đi ngược lại nguyên tắc cốt lõi của chính sách. Nó tạo ra sự bất bình đẳng lớn, không khuyến khích được nỗ lực của những người nhận khoán ở các khu vực khó khăn, và làm giảm hiệu quả tổng thể của chương trình. Thực trạng này được nêu rõ trong nghiên cứu tại lưu vực thủy điện Sông Tranh 2: “Hiện nay, tất cả các lưu vực thủy điện trên toàn tỉnh Quảng Nam áp dụng hệ số K = 1... một phần gây nên bất bình đẳng giữa các hộ nhận khoán quản lý bảo vệ rừng”. Việc xây dựng bản đồ hệ số K chính là giải pháp để khắc phục những thách thức này, hướng tới một cơ chế công bằng trong chi trả DVMTR.

2.1. Sự bất bình đẳng cho các chủ rừng nhận khoán bảo vệ

Việc áp dụng đồng loạt hệ số K=1 đã tạo ra sự công bằng trong chi trả DVMTR một cách hình thức nhưng lại bất công về bản chất. Một nhóm hộ nhận khoán bảo vệ khu rừng ở địa hình dốc, xa xôi, hiểm trở, tốn nhiều công sức tuần tra hơn nhưng lại nhận số tiền tương đương với một nhóm hộ khác bảo vệ khu rừng bằng phẳng, gần đường, dễ tiếp cận. Sự khác biệt về mức độ khó khăn trong bảo vệ rừng không được ghi nhận. Tương tự, một khu rừng giàu, có giá trị sinh thái cao, cung cấp dịch vụ tốt hơn cũng được trả công ngang bằng với một khu rừng nghèo, đang trong quá trình phục hồi. Điều này không phản ánh đúng giá trị dịch vụ mà mỗi khu rừng cung cấp, gây thiệt thòi cho những chủ rừng đang quản lý các hệ sinh thái chất lượng cao và làm giảm động lực đầu tư, chăm sóc để nâng cao chất lượng rừng.

2.2. Giảm động lực và hiệu quả bảo vệ và phát triển rừng

Khi công sức bỏ ra không được đền đáp tương xứng, động lực của người dân tham gia nhận khoán bảo vệ rừng sẽ suy giảm. Những người ở vùng khó khăn có thể cảm thấy nản lòng, dẫn đến tình trạng tuần tra, bảo vệ mang tính hình thức, không hiệu quả. Về lâu dài, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu chung của chính sách PFESbảo vệ và phát triển rừng bền vững. Nếu không có cơ chế khuyến khích hợp lý, người dân sẽ không có lý do để nỗ lực cải thiện hệ số trạng thái rừng từ nghèo lên trung bình hay giàu. Việc thiếu một cơ chế chi trả linh hoạt dựa trên hệ số điều chỉnh K làm mất đi công cụ quan trọng để điều hướng hành vi của người dân theo hướng tích cực, từ đó làm giảm hiệu quả đầu tư từ nguồn thu DVMTR.

III. Phương pháp xác định hệ số K theo từng thành phần cụ thể

Để xây dựng một bản đồ chi trả DVMTR công bằng, việc xác định hệ số K một cách khoa học là bước đi tiên quyết. Thay vì sử dụng một giá trị cố định, phương pháp này đòi hỏi phải phân tích và lượng hóa từng yếu tố cấu thành nên giá trị dịch vụ của một lô rừng. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu không gian và thuộc tính của các khu rừng trong lưu vực sông, bao gồm bản đồ hiện trạng rừng, bản đồ quy hoạch ba loại rừng, bản đồ địa hình và dữ liệu dân cư - giao thông. Dựa trên các quy định của chính phủ, mỗi lô rừng sẽ được gán các giá trị cho từng thành phần hệ số K (K1, K2, K3, K4). Các hệ thống thông tin địa lý (GIS) đóng vai trò trung tâm trong việc chồng ghép, phân tích và tính toán các giá trị này trên quy mô lớn. Kết quả là một hệ thống dữ liệu chi tiết, nơi mỗi lô rừng có một bộ hệ số riêng, phản ánh đúng đặc điểm của nó. Đây là cơ sở để tính toán hệ số K tổng hợp và áp dụng vào thực tiễn chi trả.

3.1. Phân tích hệ số trạng thái rừng K1 và nguồn gốc K3

Hệ số trạng thái rừng (K1) được xác định dựa trên chất lượng và trữ lượng gỗ của rừng. Theo quy định, K1 có các giá trị: 1,00 đối với rừng giàu; 0,95 đối với rừng trung bình; và 0,90 đối với rừng nghèo và rừng phục hồi. Trong nghiên cứu tại lưu vực Sông Tranh, kết quả cho thấy 20,91% diện tích là rừng giàu (K1=1,00), 18,69% là rừng trung bình (K1=0,95), và phần lớn (60,39%) là rừng nghèo, phục hồi (K1=0,90). Trong khi đó, hệ số nguồn gốc (K3) phân biệt rừng tự nhiên (K3=1,00) và rừng trồng (K3=0,80). Do chính sách của tỉnh Quảng Nam tại thời điểm đó chỉ thực hiện chi trả cho rừng tự nhiên, nên tất cả diện tích trong nghiên cứu đều có K3 = 1,00.

3.2. Đánh giá hệ số loại rừng K2 và mức độ khó khăn K4

Hệ số loại rừng (K2) điều chỉnh mức chi trả theo chức năng quy hoạch. Rừng đặc dụng và phòng hộ có giá trị bảo vệ cao hơn nên K2 = 1,00, trong khi rừng sản xuất có K2 = 0,90. Tại lưu vực nghiên cứu, 90,62% diện tích là rừng đặc dụng và phòng hộ, chỉ 9,38% là rừng sản xuất. Hệ số mức độ khó khăn (K4) là phức tạp nhất, được xác định dựa trên các yếu tố địa lý và xã hội như khoảng cách đến đường giao thông, khu dân cư, độ dốc và độ cao. Kết quả phân tích cho thấy: rừng rất khó khăn (K4=1,00) chỉ chiếm 0,73%; rừng khó khăn (K4=0,95) chiếm tới 93,73%; và rừng ít khó khăn (K4=0,90) chiếm 5,54%. Việc xác định K4 đòi hỏi ứng dụng mạnh mẽ công nghệ GIS để nội suy và phân tích không gian.

IV. Cách xây dựng bản đồ hệ số K bằng công nghệ GIS hiện đại

Việc xây dựng bản đồ hệ số K là một ứng dụng tiêu biểu của hệ thống thông tin địa lý (GIS)viễn thám trong lâm nghiệp. Quá trình này không thể thực hiện hiệu quả bằng các phương pháp thủ công do khối lượng dữ liệu không gian khổng lồ. Công nghệ GIS cho phép tích hợp, quản lý và phân tích nhiều lớp bản đồ khác nhau trên cùng một hệ tọa độ. Nghiên cứu tại Quảng Nam đã sử dụng phần mềm Mapinfo để thực hiện nhiệm vụ này. Dữ liệu đầu vào bao gồm bản đồ hiện trạng rừng (cung cấp thông tin cho K1, K3), bản đồ quy hoạch ba loại rừng (cho K2), và các bản đồ nền về giao thông, dân cư, địa hình (cho K4). Bằng các công cụ phân tích không gian, phần mềm cho phép chồng ghép các lớp bản đồ này để tạo ra một bản đồ mới, nơi mỗi lô rừng (polygon) chứa đầy đủ thông tin về các hệ số K1, K2, K3, K4. Từ đó, hệ số K tổng hợp được tính toán tự động, tạo ra một bản đồ chi trả DVMTR trực quan và chính xác, sẵn sàng cho việc áp dụng.

4.1. Chồng ghép các lớp bản đồ K1 K2 K3 thành phần

Bước đầu tiên trong quy trình GIS là số hóa và chuẩn hóa các bản đồ đầu vào. Bản đồ hiện trạng rừng, sau khi được xử lý, sẽ được gán các giá trị K1 và K3 tương ứng với từng trạng thái và nguồn gốc. Tương tự, bản đồ quy hoạch ba loại rừng được dùng để gán giá trị K2. Sử dụng chức năng chồng xếp (overlay) trong GIS, các lớp bản đồ này được kết hợp lại. Kết quả là một lớp dữ liệu không gian mới, trong đó mỗi lô rừng đã được cập nhật thông tin của cả ba hệ số K1, K2, và K3. Quá trình này đảm bảo tính nhất quán và chính xác, loại bỏ các sai sót do thao tác thủ công và tạo nền tảng vững chắc cho các bước phân tích tiếp theo, đặc biệt là việc tích hợp hệ số K4.

4.2. Xây dựng và tích hợp bản đồ hệ số mức độ khó khăn K4

Xây dựng bản đồ hệ số mức độ khó khăn (K4) là công đoạn phức tạp nhất. Từ mô hình số độ cao (DEM), các công cụ GIS như Vertical Mapper được dùng để nội suy và tạo ra bản đồ độ dốc và bản đồ phân cấp độ cao cho toàn lưu vực sông. Tiếp theo, các công cụ phân tích vùng đệm (buffer) và khoảng cách (distance) được áp dụng trên bản đồ giao thông và dân cư để xác định khoảng cách từ mỗi lô rừng đến các đối tượng này. Dựa trên các tiêu chí đã được xây dựng, mỗi lô rừng được phân cấp mức độ khó khăn (rất khó khăn, khó khăn, ít khó khăn) và gán giá trị K4 tương ứng (1,00; 0,95; 0,90). Cuối cùng, lớp bản đồ K4 này được chồng ghép với lớp bản đồ tổng hợp K1, K2, K3 đã tạo ở bước trước để hoàn thiện bản đồ hệ số K tổng hợp.

V. Kết quả ứng dụng bản đồ hệ số K tại lưu vực Sông Tranh

Nghiên cứu ứng dụng tại lưu vực sông Tranh 2 – Trà Linh 3 – Tà Vi, tỉnh Quảng Nam đã chứng minh hiệu quả vượt trội của việc xây dựng bản đồ hệ số K. Thay vì một hệ số K=1 đồng nhất, kết quả đã tạo ra một bản đồ chi tiết với 7 mức hệ số K tổng hợp khác nhau, dao động từ 0,73 đến 1,00. Sự phân hóa này phản ánh chính xác sự đa dạng về điều kiện tự nhiên và hiện trạng của 1.725 lô rừng trong khu vực. Cụ thể, các lô rừng có giá trị K cao nhất (K=1,00) chỉ chiếm 0,15% diện tích, trong khi phần lớn diện tích rơi vào các mức K=0,95 (21,09%) và K=0,86 (49,14%). Việc áp dụng các hệ số này trực tiếp tác động đến đơn giá chi trả DVMTR, tạo ra một cơ chế phân phối công bằng hơn. Những hộ nhận khoán ở khu vực khó khăn, rừng tốt sẽ nhận được mức chi trả cao hơn, tương xứng với công sức và giá trị dịch vụ mà họ cung cấp. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiện thực hóa mục tiêu của chính sách PFES.

5.1. Hiện trạng bản đồ chi trả DVMTR sau khi áp dụng hệ số K

Sau khi tính toán, bản đồ chi trả DVMTR của lưu vực đã được phân loại thành 7 nhóm theo giá trị hệ số K tổng hợp. Kết quả cho thấy sự phân bổ đa dạng: K=1,00 (84,38 ha), K=0,95 (11.622,11 ha), K=0,90 (9.805,15 ha), K=0,86 (27.080,39 ha), K=0,81 (1.347,85 ha), K=0,77 (3.911,42 ha), và K=0,73 (1.255,99 ha). Bản đồ trực quan hóa rõ ràng những khu vực có giá trị dịch vụ môi trường cao và những vùng có điều kiện bảo vệ khó khăn nhất. Điều này không chỉ giúp cơ quan quản lý và Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng có cơ sở để chi trả chính xác mà còn là công cụ để hoạch định các kế hoạch giao khoán, tuần tra và giám sát hiệu quả hơn, tập trung nguồn lực vào những vùng trọng điểm.

5.2. Tác động đến đơn giá chi trả và tính công bằng cho người dân

Với đơn giá ban đầu giả định là 200.000 đồng/ha, việc áp dụng hệ số điều chỉnh K đã tạo ra một dải đơn giá chi trả DVMTR mới. Các lô rừng có K=1,00 vẫn nhận 200.000 đồng/ha, trong khi các lô có K=0,86 sẽ nhận 172.000 đồng/ha, và lô có K thấp nhất (0,73) sẽ nhận 146.000 đồng/ha. Sự khác biệt này tuy không làm thay đổi tổng số tiền chi trả cho toàn lưu vực, nhưng đã tái phân bổ nguồn thu một cách hợp lý, đảm bảo công bằng trong chi trả DVMTR. Người dân ở vùng khó khăn được đền đáp xứng đáng hơn, tạo động lực mạnh mẽ để họ tiếp tục gắn bó với công tác bảo vệ rừng. Cách tiếp cận này giúp giải quyết tận gốc vấn đề bất bình đẳng do áp dụng hệ số K=1, nâng cao niềm tin của cộng đồng vào chính sách.

VI. Hướng đi tương lai cho việc nhân rộng bản đồ hệ số K

Thành công của mô hình xây dựng bản đồ hệ số K tại Quảng Nam mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho việc hoàn thiện chính sách chi trả DVMTR trên cả nước. Việc nhân rộng phương pháp này không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của chính sách. Để làm được điều này, cần có sự đầu tư đồng bộ về năng lực kỹ thuật cho các địa phương, đặc biệt là trong lĩnh vực hệ thống thông tin địa lý (GIS). Cần xây dựng các quy trình chuẩn hóa về thu thập dữ liệu và phương pháp tính toán để đảm bảo tính nhất quán giữa các tỉnh. Hơn nữa, kết quả từ bản đồ hệ số K phải được tích hợp vào hệ thống quản lý của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng các cấp, giúp quá trình chi trả trở nên tự động và minh bạch hơn. Về lâu dài, việc áp dụng hệ số K một cách khoa học sẽ góp phần quan trọng vào mục tiêu bảo vệ và phát triển rừng bền vững, đồng thời cải thiện sinh kế cho hàng triệu người dân sống phụ thuộc vào rừng.

6.1. Minh bạch hóa nguồn thu và chi trả từ Quỹ bảo vệ và phát triển rừng

Bản đồ hệ số K đóng vai trò là một công cụ giám sát khách quan và minh bạch. Khi các quy tắc và phương pháp tính toán được công khai, cả bên chi trả và bên nhận chi trả đều có thể kiểm tra và hiểu rõ tại sao một lô rừng lại có đơn giá như vậy. Điều này giúp minh bạch hóa nguồn thu và quá trình phân phối tiền DVMTR của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng. Nó cũng làm giảm thiểu các tranh chấp, khiếu nại tiềm tàng giữa các nhóm hộ nhận khoán. Việc công khai bản đồ và dữ liệu liên quan sẽ tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào quá trình giám sát, đảm bảo nguồn tiền đến đúng đối tượng và được sử dụng đúng mục đích, nâng cao hiệu quả chung của toàn bộ chính sách.

6.2. Góp phần vào công tác bảo vệ và phát triển rừng bền vững

Bằng cách tạo ra một cơ chế tài chính công bằng và khuyến khích, việc áp dụng hệ số K sẽ tác động tích cực đến hành vi của các chủ rừng. Họ sẽ có động lực để bảo vệ những khu rừng giàu, nỗ lực cải thiện những khu rừng nghèo để nhận được mức chi trả cao hơn trong tương lai. Đây chính là con đường để nâng cao chất lượng và diện tích rừng một cách bền vững. Chính sách PFES, khi được thực thi với một công cụ định giá khoa học như bản đồ hệ số K, sẽ trở thành một động lực kinh tế mạnh mẽ, hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển. Nó không chỉ là chi trả cho việc giữ rừng, mà còn là đầu tư cho sự phát triển của chính hệ sinh thái rừng, đảm bảo lợi ích lâu dài cho cả xã hội.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp xây dựng bản đồ hệ số k phục vụ chi trả dịch vụ môi trường rừng theo hướng công bằng bền vững trong lưu vực thủy điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG RỪNG 1. Khái niệm về DVMT Dịch vụ môi trường (Environmental Services) là những dịch vụ và chức năng được cung cấp bởi hệ sinh thái và có những giá trị nhất định về kinh tế. Các nhóm dịch vụ môi trường bao gồm: Chức năng phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đa dạng sinh học, bảo vệ cảnh quan thiên nhiên, hấp thụ Cacbon.

Môi trường rừng bao gồm các hợp phần của hệ sinh thái rừng: thực vật, động vật, vi sinh vật, nước, đất, không khí, cảnh quan thiên nhiên. Môi trường rừng có các giá trị sử dụng đối với nhu cầu của xã hội và con người, gọi là giá trị sử dụng của môi trường rừng, gồm: bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước, phòng hộ đầu nguồn, phòng hộ ven biển, phòng chống thiên tai, đa dạng sinh học, hấp thụ và lưu giữ cacbon, du lịch, nơi cư trú và sinh sản của các loài sinh vật, gỗ và lâm sản khác. Dịch vụ môi trường rừng là việc cung ứng và sử dụng bền vững các giá trị sử dụng môi trường rừng như: điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất, chống bồi lắng lòng hồ, ngăn chặn lũ lụt, lũ quét, cảnh quan, đa dạng sinh học, …(Nghị định 99, 2010). Khái niệm về chi trả DVMT Chi trả dịch vụ hệ sinh thái (Payment for Ecosystem Services - PES) hay còn được gọi là chi trả cho DVMT được xem là cơ chế nhằm thúc đẩy việc tạo ra và sử dụng các dịch vụ sinh thái bằng cách kết nối người cung cấp dịch vụ và người sử dụng dịch vụ hệ sinh thái.

Chi trả cho dịch vụ môi trường có thể được hiểu cụ thể là cam kết tham gia hợp đồng trên cơ sở tự nguyện có ràng buộc về mặt pháp lý và với hợp đồng này thì một hay nhiều người mua chi trả cho dịch vụ hệ sinh thái xác định nhiều người bán và người bán này có trách nhiệm đảm bảo một loại hình sử dụng đất nhất định cho một giai đoạn xác định để tạo ra các dịch vụ hệ sinh thái thoả thuận. Định nghĩa bao gồm chi trả là gì và chi trả cho cái gì và nó liên quan đến cơ chế. Chi trả DVMTR là quan hệ kinh tế giữa người sử dụng các DVMTR trả tiền cho người cung ứng DVMTR (Nghị định 99, 2010). Bản chất của chương trình chi trả DVMTR Chính sách chi trả DVMTR là quan hệ giữa bên cung ứng và bên sử dụng dịch vụ rừng.

Chủ rừng nào có diện tích rừng nhiều, có khả năng cung ứng nhiều dịch PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 vụ và có nhiều người sử dụng dịch vụ thực hiện chi trả thì chủ rừng đó sẽ được hưởng nhiều về khoản kinh phí được trả. Nếu chủ rừng có ít diện tích, khả năng cung ứng ít và ít người sử dụng dịch vụ thì khoản kinh phí được hưởng từ chi trả DVMTR sẽ hạn chế. Đây là mối quan hệ rất công bằng của Chương trình này. Nguyên tắc xây dựng cơ chế chi trả DVMTR Về chi trảDVMTR, đã đưa ra bốn nguyên tắc để xây dựng cơ chế chi trả, bao gồm: - Tính thực tế: Việc chi trả phải gắn kết với các mức thay đổi đo đếm được của dịch vụ môi trường.

- Tính điều kiện: Chi trả dựa trên hiệu quả, kết quả đầu ra. Tính điều kiện cũng có nghĩa việc chi trả chỉ được thực hiện nếu người cung cấp dịch vụ tuân thủ hợp đồng. Tính điều kiện đồng thời yêu cầu các chính sách và khung thể chế hỗ trợ cùng với sự giám sát hiệu quả và phạt vi phạm đối với các trường hợp không tuân thủ, điều mà các mô hình Chi trả DVMT khó đạt được trên thực tế. - Tính tự nguyện: Chi trả dựa trên sự đồng thuận một cách tự do và được thông tin trước của tất cả các bên, với mức đền đáp phù hợp với tất cả mọi bên tham gia.

- Tính hướng nghèo. Chính sách Chi trả DVMTR tại Việt Nam được quy định ở năm nguyên tắc, bao gồm: - Tổ chức, cá nhân được hưởng lợi từ dịch vụ môi trường rừng phải chi trả tiền DVMTR cho các chủ rừng của các khu rừng tạo ra dịch vụ đã cung ứng. - Thực hiện chi trả DVMTR bằng tiền thông qua hình thức chi trả trực tiếp hoặc chi trả gián tiếp. - Tiền chi DVMTR thông qua Quỹ bảo vệ và phát triển rừng là tiền của bên sử dụng DVMTR ủy thác cho Quỹ để trả cho các chủ rừng cung ứng DVMTR.

- Tiền chi trả DVMTR là một yếu tố trong giá thành sản phẩm có sử dụng DVMTR và không thay thế thuế tài nguyên hoặc các khoản phải nộp khác theo quy định của pháp luật. - Đảm bảo công khai, dân chủ, khách quan, công bằng; phù hợp với hệ thống luật pháp của Việt Nam và điều ước Quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc gia nhập (Lê Văn Hưng, 2013). Loại rừng và loại dịch vụ được trả tiền DVMTR Rừng được chi trả tiền DVMTR là các khu rừng có cung cấp một hay nhiều DVMTR, gồm: rừng phòng hộ, rừng đặc dụng và rừng sản xuất. Loại DVMTR được chi trả, bao gồm: Bảo vệ đất, hạn chế xói mòn và bồi lắng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 lòng hồ, lòng sông, lòng suối; Điều tiết và duy trì nguồn nước cho sản xuất và đời sống xã hội; Hấp thụ và lưu giữ các bon của rừng, giảm phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính bằng các biện pháp ngăn chặn suy thoái rừng, giảm diện tích rừng và phát triển rừng bền vững; Bảo vệ cảnh quan tự nhiên và bảo tồn đa dạng sinh học của các hệ sinh thái rừng phục vụ cho dịch vụ du lịch; Dịch vụ cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn và con giống tự nhiên, sử dụng nguồn nước từ rừng cho nuôi trồng thủy sản.

Nguyên tắc chi trả DVMTR Tổ chức, cá nhân được hưởng lợi từ DVMTR phải chi trả tiền DVMTR cho các chủ rừng của các khu rừng tạo ra dịch vụ đã cung ứng. Thực hiện chi trả DVMTR bằng tiền thông qua hình thức chi trả trực tiếp hoặc chi trả gián tiếp. Tiền chi DVMTR thông qua Quỹ bảo vệ và phát triển rừng là tiền của bên sử dụng DVMTR ủy thác cho Quỹ để trả cho các chủ rừng cung ứng DVMTR. Tiền chi trả DVMTR là một yếu tố trong giá thành sản phẩm có sử DVMTR và không thay thế thuế tài nguyên hoặc các khoản phải nộp khác theo quy định của pháp luật.

Đảm bảo công khai, dân chủ, khách quan, công bằng; phù hợp với hệ thống luật pháp của Việt Nam và điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc gia nhập (Nghị định 99, 2010). Hình thức chi trả DVMTR - Chi trả trực tiếp: + Chi trả trực tiếp là bên sử dụng DVMTR trả tiền trực tiếp cho bên cung ứng DVMTR. + Chi trả trực tiếp được áp dụng trong trường hợp bên sử dụng DVMTR có khả năng và điều kiện thực hiện việc trả tiền thẳng cho bên cung ứng DVMTR không cần thông qua tổ chức trung gian. Chi trả trực tiếp được thực hiện trên cơ sở hợp đồng thỏa thuận tự nguyện giữa bên sử dụng và cung ứng DVMTR, trong đó mức chi trả không thấp hơn mức do Nhà nước quy định đối với cùng một loại DVMTR.

- Chi trả gián tiếp: + Chi trả gián tiếp là bên sử dụng DVMTR trả tiền cho bên cung ứng DVMTR ủy thác qua Quỹ bảo vệ và phát triển rừng Việt Nam hoặc Quỹ bảo vệ và phát triển rừng cấp tỉnh hoặc cơ quan, tổ chức làm thay nhiệm vụ của Quỹ bảo vệ và phát triển rừng cấp tỉnh do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 + Chi trả gián tiếp được áp dụng trong trường hợp bên sử dụng DVMTR không có khả năng và điều kiện trả tiền trực tiếp cho bên cung ứng DVMTR mà thông qua tổ chức trung gian. Chi trả gián tiếp có sự can thiệp và hỗ trợ của Nhà nước, giá DVMTR do Nhà nước quy định (Nghị định 99, 2010). Đối tượng và loại dịch vụ phải trả tiền DVMTR - Các cơ sở sản xuất thủy điện phải chi trả tiền dịch vụ về bảo vệ đất, hạn chế xói mòn và bồi lắng lòng hồ, lòng suối; về điều tiết và duy trì nguồn nước cho sản xuất thủy điện.

- Các cơ sở sản xuất và cung ứng nước sạch phải chi trả tiền dịch vụ về điều tiết và duy trì nguồn nước cho sản xuất nước sạch. - Các cơ sở sản xuất công nghiệp có sử dụng nước trực tiếp từ nguồn nước phải chi trả tiền dịch vụ về điều tiết và duy trì nguồn nước cho sản xuất. - Các tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ du lịch có hưởng lợi từ DVMTR phải chi trả tiền dịch vụ về bảo vệ cảnh quan tự nhiên và bảo tồn đa dạng sinh học của các hệ sinh thái rừng phục vụ cho dịch vụ du lịch. - Các đối tượng phải trả tiền DVMTR cho dịch vụ hấp thụ và lưu giữ các bon của rừng; dịch vụ cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn và con giống tự nhiên, sử dụng nguồn nước từ rừng cho nuôi trồng thủy sản được quy định tại khoản 3 Điều 4 Nghị định 99/2010/NĐ-CP của Chính phủ.

Phương pháp xác định mức chi trả DVMTR Theo các nguyên tắc trên, lượng chi trả cho DVMT thường được xác định dựa trên những lựa chọn của người mua và người bán, các cân nhắc về cung cầu, công bằng, khả năng tài chính và tính hiệu quả. Các bên có liên quan khác nhau thường có quan điểm khác nhau về mối liên quan giữa các hình thức sử dụng đất và khả năng cung cấp dịch vụ môi trường. Thông thường có ba hệ thống kiến thức tồn tại song song về vấn đề này, gọi là kiến thức địa phương, kiến thức phổ thông và kiến thức khoa học. Tong quá trình xây dựng cơ chế chi trả DVMT, điều quan trọng là các bên liên quan thống nhất được quan điểm và mục tiêu dự kiến về dịch vụ môi trường, chẳng hạn như chất lượng và khối lượng nước, cacbon, đa dạng sinh học là thực tế và có thể đạt được thông qua cơ chế chi trả DVMT.

Trên thực tế, vấn đề chính trong việc xây dựng cơ chế chi trả DVMT là xác định được mức chi trả hoặc giá hợp đồng nhằm phản ánh được giá trị của việc bảo tồn, đồng thời bù đắp cho những chi phí cơ hội của chủ sở hữu đất (Hoàng Minh Hà và cs, 2008). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ