Bài tập lớn môn học kinh tế chính trị mác lênin đề tài thực trạng ngành dệt may ở việt nam hiện nay

Bài tập lớn Kinh tế Chính trị Mác Lênin: Thực trạng ngành dệt may Việt Nam hiện nay. Phân tích, đánh giá, giải pháp phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2021

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng ngành dệt may ở Việt Nam hiện nay

Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào sự tăng trưởng GDP và kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Vai trò của ngành dệt may đối với nền kinh tế không chỉ thể hiện qua các con số mà còn ở việc giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, để hiểu rõ thực trạng ngành dệt may ở Việt Nam hiện nay, cần phải đi sâu phân tích cấu trúc chuỗi giá trị và vị thế của các doanh nghiệp Việt Nam trong đó. Phần lớn các doanh nghiệp vẫn tập trung ở khâu gia công (CMT), mang lại giá trị gia tăng thấp. Sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc và Hàn Quốc, tạo ra một điểm nghẽn lớn trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu mà Việt Nam là một mắt xích. Việc phân tích này, dựa trên lăng kính kinh tế chính trị Mác-Lênin, giúp làm rõ mâu thuẫn giữa sự phát triển của lực lượng sản xuất ngành dệt may Việt Nam và những hạn chế trong quan hệ sản xuất trong ngành dệt may, từ đó đề ra các định hướng phát triển phù hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh và tiến tới phát triển bền vững.

1.1. Vai trò của ngành dệt may đối với nền kinh tế quốc dân

Ngành dệt may Việt Nam đóng một vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế quốc dân. Theo số liệu từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), ngành giải quyết việc làm cho khoảng 2,6 triệu lao động, chiếm gần 5% tổng số lao động cả nước, góp phần quan trọng vào an sinh xã hội và giảm tỷ lệ thất nghiệp, đặc biệt là lao động nữ ở khu vực nông thôn. Về mặt kinh tế, dệt may luôn nằm trong top 3 ngành hàng có kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam lớn nhất, đóng góp khoảng 12-16% vào tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Năm 2019, trước đại dịch, ngành đã đóng góp 38,9 tỷ USD, tạo ra nguồn thu ngoại tệ đáng kể, giúp ổn định cán cân thương mại. Hơn nữa, sự phát triển của ngành dệt may còn kéo theo sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ khác như sản xuất xơ, sợi, hóa chất, cơ khí, logistics, góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đây là minh chứng rõ nét cho sự phát triển của lực lượng sản xuất trong lĩnh vực này.

1.2. Phân tích chuỗi giá trị và vị thế ngành dệt may Việt Nam

Chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu bao gồm các công đoạn chính: thiết kế – sản xuất nguyên phụ liệu (sợi, vải) – cắt, may, hoàn tất – phân phối, marketing. Đáng tiếc, thực trạng ngành dệt may ở Việt Nam hiện nay cho thấy các doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia vào khâu cắt, may, hoàn tất (gia công CMT - Cut, Make, Trim). Khâu này tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất trong toàn bộ chuỗi, chỉ chiếm khoảng 1-2%. Trong khi đó, các khâu mang lại lợi nhuận cao như thiết kế, thương hiệu, phân phối lại nằm trong tay các tập đoàn nước ngoài. Theo VITAS, có đến 70% doanh nghiệp may mặc Việt Nam sản xuất theo phương thức CMT. Điều này phản ánh một quan hệ sản xuất trong ngành dệt may còn nhiều bất cập, nơi mà người lao động và doanh nghiệp trong nước chưa thực sự làm chủ được quá trình sản xuất và không được hưởng phần lớn giá trị thặng dư trong sản xuất dệt may mà họ tạo ra. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung nguyên phụ liệu nhập khẩu (khoảng 60% vải, 55% sợi) càng làm giảm đi tính tự chủ và năng lực cạnh tranh của ngành dệt may.

II. Thách thức lớn trong thực trạng ngành dệt may Việt Nam

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với vô số thách thức cố hữu và những biến động mới từ bối cảnh quốc tế. Nổi cộm nhất là sự lệ thuộc nặng nề vào nguồn cung nguyên phụ liệu nước ngoài và thực trạng công nghệ ngành dệt may còn ở mức trung bình thấp, làm giảm sút năng lực cạnh tranh của ngành dệt may. Bên cạnh đó, vấn đề người lao động trong ngành dệt may như kỹ năng tay nghề thấp và tình trạng "nhảy việc" cũng là một bài toán nan giải. Những yếu tố khách quan như đại dịch COVID-19 và căng thẳng thương mại Mỹ - Trung đã bộc lộ rõ hơn những điểm yếu này, gây đứt gãy chuỗi cung ứng và sụt giảm đơn hàng nghiêm trọng. Việc phân tích ngành dệt may theo quan điểm Mác-Lênin chỉ ra rằng, những thách thức này xuất phát từ mâu thuẫn nội tại giữa yêu cầu phát triển lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất chưa theo kịp, cần có những giải pháp đồng bộ để tháo gỡ.

2.1. Vấn đề phụ thuộc nguyên liệu và thực trạng công nghệ

Sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu là "gót chân Achilles" của ngành dệt may Việt Nam. Theo thống kê, Việt Nam phải nhập khẩu gần 60% vải và 55% sợi, chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Sự phụ thuộc này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất, giảm lợi nhuận mà còn khiến doanh nghiệp bị động trước biến động giá cả và rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng. Về công nghệ, thực trạng công nghệ ngành dệt may Việt Nam còn nhiều hạn chế. Đa số doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn sử dụng máy móc thế hệ cũ, chưa đồng bộ. Quá trình chuyển đổi sang công nghiệp 4.0 và ngành dệt may còn rất chậm. Điều này dẫn đến năng suất lao động thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh trong khu vực, hạn chế khả năng nhận các đơn hàng đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và chất lượng cao, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của ngành dệt may.

2.2. Năng lực cạnh tranh và vấn đề người lao động dệt may

Vấn đề người lao động trong ngành dệt may là một thách thức lớn. Mặc dù có lợi thế về lao động dồi dào, giá rẻ, nhưng chất lượng nguồn nhân lực lại chưa cao. Theo báo cáo, có tới 75% lao động trong ngành chưa qua đào tạo chính quy hoặc chỉ được đào tạo ngắn hạn dưới 3 tháng. Kỹ năng tay nghề thấp là rào cản lớn khi ngành muốn chuyển dịch từ gia công CMT sang các phương thức sản xuất cao hơn như FOB, ODM. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ mới đòi hỏi người lao động phải có trình độ tương ứng, tạo ra một khoảng trống về nhân lực chất lượng cao. Năng lực cạnh tranh của ngành dệt may vì thế bị ảnh hưởng không nhỏ. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu cạnh tranh bằng giá lao động rẻ thay vì bằng công nghệ, thiết kế hay thương hiệu, khiến vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu khó được cải thiện.

2.3. Tác động từ hiệp định EVFTA và rào cản xuất xứ

Tác động của hiệp định EVFTA đến ngành dệt may mang lại cơ hội lớn về thuế quan khi phần lớn các dòng thuế được giảm về 0%. Tuy nhiên, đây cũng là một thách thức không nhỏ. Rào cản lớn nhất là quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi", yêu cầu sản phẩm muốn hưởng ưu đãi thuế phải có vải được sản xuất tại Việt Nam hoặc EU. Với thực trạng phụ thuộc nặng nề vào vải nhập khẩu từ các nước ngoài khối (chủ yếu là Trung Quốc), nhiều doanh nghiệp Việt Nam không thể đáp ứng yêu cầu này. Điều này cho thấy sự liên kết yếu kém trong chuỗi cung ứng dệt may nội địa. Tương tự, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới khác như CPTPP cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe về xuất xứ, buộc ngành dệt may phải tái cấu trúc, đầu tư vào công nghiệp thượng nguồn nếu muốn tận dụng triệt để các cơ hội thị trường.

III. Giải pháp nâng cao lực lượng sản xuất ngành dệt may VN

Để giải quyết các thách thức và nâng cao vị thế, việc cải thiện lực lượng sản xuất ngành dệt may Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách. Trọng tâm của các giải pháp này là phải từng bước tự chủ nguồn cung nguyên phụ liệu và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc phát triển các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung, công nghệ cao không chỉ giúp giải quyết bài toán xuất xứ mà còn giảm thiểu tác động môi trường. Đồng thời, việc đón đầu xu hướng công nghiệp 4.0 và ngành dệt may thông qua tự động hóa, số hóa quản trị sẽ giúp tăng năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ, có sự hỗ trợ từ chính sách nhà nước cho ngành dệt may để tạo ra một bước đột phá thực sự, đưa ngành dệt may Việt Nam lên một nấc thang mới trong chuỗi giá trị toàn cầu.

3.1. Phương pháp tự chủ chuỗi cung ứng và nguyên phụ liệu

Để giảm phụ thuộc, chiến lược trọng tâm là phát triển công nghiệp hỗ trợ. Cần có quy hoạch và chính sách nhà nước cho ngành dệt may cụ thể để khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực sản xuất xơ, sợi và dệt-nhuộm-hoàn tất. Việc hình thành các khu công nghiệp dệt may lớn, có hệ thống xử lý nước thải tập trung, hiện đại sẽ thu hút được các dự án FDI trong ngành dệt may Việt Nam có công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp sợi - dệt - may trong nước để hình thành chuỗi cung ứng nội địa hoàn chỉnh. Khi tự chủ được nguồn cung, đặc biệt là vải, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đáp ứng được quy tắc xuất xứ từ các FTA như hiệp định EVFTA đến ngành dệt may mà còn chủ động hơn trong sản xuất, giảm chi phí logistics và rút ngắn thời gian giao hàng, từ đó nâng cao sức cạnh tranh.

3.2. Ứng dụng công nghệ 4.0 để tối ưu hóa sản xuất dệt may

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và ngành dệt may là cơ hội vàng để Việt Nam giải quyết bài toán năng suất và chất lượng. Việc ứng dụng công nghệ tự động hóa trong dây chuyền cắt, may có thể giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công và tăng độ chính xác. Công nghệ in 3D, thiết kế trên máy tính (CAD/CAM) giúp rút ngắn thời gian phát triển mẫu và đáp ứng nhanh các đơn hàng nhỏ, đa dạng. Ngoài ra, việc áp dụng các hệ thống quản trị sản xuất thông minh (MES), quản lý nguồn lực doanh nghiệp (ERP) giúp tối ưu hóa quy trình, quản lý tồn kho hiệu quả và kết nối toàn bộ chuỗi cung ứng dệt may một cách minh bạch. Đầu tư vào công nghệ không chỉ là giải pháp nâng cao năng suất mà còn là yêu cầu bắt buộc để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và hướng tới phát triển bền vững ngành dệt may.

IV. Hướng phát triển bền vững cho ngành dệt may Việt Nam

Trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến các yếu tố môi trường và xã hội, phát triển bền vững ngành dệt may không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Xu hướng này đòi hỏi các doanh nghiệp phải thay đổi toàn diện, từ việc sử dụng nguyên liệu tái chế, tiết kiệm năng lượng, xử lý nước thải đến đảm bảo điều kiện làm việc và phúc lợi cho người lao động. "Xanh hóa" ngành dệt may không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường lớn như EU, Mỹ mà còn là yếu tố quan trọng để xây dựng thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dệt may. Đây là một quá trình đầu tư dài hạn, cần sự chung tay của cả doanh nghiệp và sự hỗ trợ, định hướng từ các chính sách nhà nước cho ngành dệt may để tạo ra một hệ sinh thái sản xuất có trách nhiệm và hiệu quả.

4.1. Mô hình kinh tế tuần hoàn và xanh hóa sản xuất dệt may

Để phát triển bền vững ngành dệt may, việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn là hướng đi tất yếu. Thay vì mô hình "sản xuất-sử dụng-thải bỏ" truyền thống, kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc tái sử dụng, tái chế nguyên vật liệu, giảm thiểu chất thải ra môi trường. Cụ thể, các doanh nghiệp có thể đầu tư vào công nghệ sản xuất sợi từ chai nhựa PET tái chế, sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên, và tối ưu hóa quy trình để giảm tiêu thụ nước và năng lượng. Ngành dệt-nhuộm, vốn bị coi là gây ô nhiễm, cần áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến để tái sử dụng nước. Việc "xanh hóa" sản phẩm không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một lợi thế cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu của các nhãn hàng lớn và người tiêu dùng có ý thức, từ đó mở ra cơ hội xuất khẩu dệt may Việt Nam vào các phân khúc thị trường cao cấp.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và trách nhiệm xã hội

Phát triển bền vững không chỉ là về môi trường mà còn về con người. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là chìa khóa để ngành dệt may phát triển. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo để xây dựng chương trình học sát với thực tế, đào tạo ra đội ngũ công nhân lành nghề và các nhà quản lý có khả năng vận hành công nghệ mới. Bên cạnh đó, vấn đề người lao động trong ngành dệt may phải được quan tâm đúng mức. Doanh nghiệp cần đảm bảo môi trường làm việc an toàn, chế độ lương thưởng, phúc lợi thỏa đáng để giữ chân nhân tài và tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Thực hiện tốt trách nhiệm xã hội (CSR) không chỉ cải thiện đời sống người lao động mà còn nâng cao uy tín của doanh nghiệp và của cả ngành dệt may Việt Nam trên trường quốc tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀHÀNG HÓA. Khái niệm hàng hoá và hai thuộc tính của hàng hoá. Khái niệm hàng hóa. Hàng hoá là sản phẩm của lao động nhằm thoả mãn nhu câi nào đó của con người, đi vào quá trình tiêu dùng thông qua trao đổi, mua bán.

Hàng hóa có thể tên tại dưới dạng vật thể hoặc phi vật thể. Từ khái niệm này, ta có thể rút ra kết luận một d Svat muốn trở thành hàng hoá c 8n phải thỏa mãn 3 yếu tố: - Hàng hóa là sản phẩm của lao động - Hàng hóa có thể thỏa mãn một nhu cầi nào đó của con người thông qua trao đổi, mua bán. Hàng hóa có thể được phân thành nhi êi loại như: Hàng hóa đặc biệt, hàng hóa thông thưởng, hàng hóa thứ cấp,hàng hóa hữu hình hàng hóa vô hình, hàng hóa công cộng, hàng hóa tư nhân. Hai thuộc tính của hàng hóa.

Giá trị sử dụng: Giá trị sử dụng là công dụng của hàng hóa có thể thỏa mãn một sO nhu c 41 nao đó của con người. (có thểlà nhu cầ¡ v`ềvật chất hoặc tinh thần, nhu cân cá nhân, nhu câi tiêu dùng cho sản xuất. Đối với giá trị sử dung, hàng hóa có các đặc điểm như sau: - Giá trị sử dụng do thuộc tính tự nhiên của hàng hóa quyết định - Hàng hóa không nhất thiết chỉ có một giá trị sử dụng duy nhất. Khi khoa học kỹ thuật càng phát triển người ta càng phát hiện ra nhi 'âi thuộc tính mới của hàng hóa và sử dụng chúng cho nhi âi mục đích khác nhau.

- Giá trị sử dụng là phạm trù vĩnh viễn vì nó tôn tại trong mọi phương thức hoặc mọi kiểu tổ chức sản xuất. - Giá trị sử dụng không dành cho bản thân người sản xuất hàng hóa mà cho người tiêu dùng hàng hóa (xã hội). Ngưởi mua có quy ` sở hữu và sử dụng hàng hóa theo mục đích của họ. Hay nói cách khác, sản phẩm hàng hóa đáp ứng nhu ci của xã hội.

Giá trị hàng hóa: Giá trị hàng hóa là lao động xã hội của người sản xuất hàng hóa kết tinh bên trong hàng hóa. Giá trị là nội dung bên trong của hàng hóa, nó được biểu hiện ra bên ngoài bằng việc hai hàng hóa có thể trao đổi được với nhau. Giá trị hàng hóa có những đặc trưng cơ bản như sau: - Biểu hiện mối quan hệ giữa những người sản xuất hàng hóa. - Là phạm trù lịch sử chỉ t ân tại ở kinh tế hàng hoá.

Để dễ dàng trong việc hình dung khái niệm giá trị hàng hóa, chúng ta có thể xem xét ví dụ sau: Giả sử một con vịt có thể được đổi lấy 15kg gạo. Có nghĩa là vịt và gạo là vật mang giá trị trao đổi. Trong trưởng hợp này, có hai câu hỏi đặt ra: Thứ nhất: Tại sao vịt và gạo là hai loại hàng hóa khác nhau, có giá trị sử dụng khác nhau lại có thể trao đổi với nhau? Thứ hai: Tại sao chúng ta lại trao đổi theo tỷ lệ nhất định 1:15 Cụ thể trong ví dụ này, hao phí lao động của người nuôi vịt sẽ bằng với hao phí lao động của người tr ông lúa, thu hoạch và sau cùng là xay thành gạo. Hay nói cách khác thời gian lao động xã hội c n thiết để nuôi một con vịt sẽ bằng với thời gian lao động xã hội c3n thiết để có được 15kg gạo # 1 con vịt có giá trị bằng 15kg gạo.

Ở đây xuất hiện khái niệm “ Hao phí lao động” hay “Thời gian lao động xã hội cần thiết”, đây là một khái niệm trong kinh tế chính trị Marx-Lenin dùng để chỉ v`ề khoảng thời giờ lao động cẦn phải tiêu tốn để sản xuất ra một hàng hóa nào đó trong những đi âi kiện sản xuất bình thưởng của xã hội với một trình độ trang thiết bị trung bình, với một trình độ thành thạo trung bình và một cường độ lao động trung bình trong xã hội ở thời điểm đó. Thời gian lao động xã hội c3 thiết để sản xuất ra một hàng hóa sẽ quyết định đại lượng giá trị của hàng hóa đó. Mối quan hệ giữa hai thuộc tính của hàng hóa. Mặt thống nhất: Hai thuộc tính này tn tại đ ông thời trong một sản phẩm, hàng hóa.

Phải có đủ hai thuộc tính này sản phẩm, vật phẩm đó mới được gọi là hàng hóa. Nếu thiếu một trong hai thuộc tính, thì sản phẩm, vật phẩm không được coi là hàng hóa. Mặt mâu thuẫn: Người sản xuất làm ra hàng hóa để bán, mục đích của họ là mặt giá trị (tức là lợi nhuận) chứ không phải là giá trị sử dụng. Trong tay người bán có giá trị sử dụng, tuy nhiên cái mà họ quan tâm là giá trị hàng hóa.

Ngược lại, đối với người mua, ho lai rat c% giá trị sử dụng. Nhưng để có giá trị sử dụng, trước hết họ c3 thực hiện giá trị hàng hóa sau đó mới có thể chi phối giá trị sử dụng. Vì vậy mâu thuẫn giữa hai thuộc tính này chính là quá trình thực hiện giá trị sử dụng và giá trị hàng hóa là hai quá trình khác nhau v ềthời gian và không gian. Quá trình thực hiện giá trị được thực hiện trước (trên thị trưởng), quá trình thực hiện giá trị sử dụng diễn ra sau (trong tiêu dùng).

Nếu giá trị của hàng hóa không được thực hiện thì sẽ dẫn đến khủng hoảng sản xuất. Nói tóm lại, giá trị sử dụng và giá trị hàng hóa vừa thống nhất vừa mâu thuẫn với nhau. Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa.1 Lao động cụ thể. Khái niệm: Lao động cụ thể là lao động có ích dưới một hình thức cụ thể của những nghề nghiệp chuyên môn nhất định.

Mỗi một lao động cụ thể có mục đích, phương pháp, công cụ lao động, đối tượng lao động và kết quả lao động riêng. Chính những cái riêng đó phân biệt các loại lao đông cụ thể khác nhau. Trong xã hội có nhi `ât loại hàng hóa với những giá trị sử dụng khác nhau là do có nhi ât loại lao động cụ thể khác nhau. Nếu phân công lao động xã hội càng phát triển thì càng có nhi âi giá trị sử dụng khác nhau để đáp ứng nhu cẦi của xã hội.

Đặc điểm: Các loại lao động cụ thể hợp thành hệ thống phân công lao động xã hội ngày càng chỉ tiết; lao động cụ thể khác nhau tạo ra giá trị sử dụng khác nhau; lao động cụ thể khác nhau v`ềchất; là một phạm trù vĩnh viễn, bởi bất kỳ một giá trị sử dụng nào nếu không phải do thiên nhiên trực tiếp ban cho thì đ`âi do lao động cụ thể tạo ra. Ta xét ví dụ sau: Lao động của người thợ may và lao động của ngươi thợ mộc là hai loại lao động cụ thể khác nhau. Lao động của người thợ may có mục đích là làm ra quần áo chứ không phải là bàn ghế, còn phương pháp là may chứ không phải là bào, cưa, có công cụ lao động là kim, chỉ, máy may chứ không phải là cái cưa, cái bào. và lao động của người thợ may thì tạo ra quần áo để mặc, còn lao động của người thợ mộc thì tạo ra ghế để ng 3ä.

và tương tự như thế là thợ h`ôvà thợ máy. Lao động cụ thể tạo ra giá trị sử dụng của hàng hóa. Lao động trửu tượng Khái niệm: Lao động trửu tượng là lao động của người sản xuất hàng hóa khi đã gạt bỏ những hình thức cụ thể của nó, hay nói cách khác, đó chính là sự tiêu hao sức lao động (tiêu hao sức bắp thịt, thần kinh) của người sản xuất hàng hóa nói chung. Đặc điểm: - Lao động trừu tượng giống nhau v`êchất, bởi thu ân tuý là hao phí sức lực của con người.

- Chính lao động trửu tượng của người sản xuất hàng hóa mới tạo ra giá trị của hàng hóa. Như vậy, có thể nói, giá trị của hàng hóa là lao động trừu tượng của người sản xuất hàng hóa kết tỉnh trong hàng hóa. Đó cũng chính là mặt chất của giá trị hàng hóa. - Lao động trừu tượng mang phạm trù lịch sử của sản xuất hàng hóa.

Ta xét lại ví dụ ở trên, ta thấy lao động của người thợ mộc và lao động của người thợ may nếu xét v`êmặt lao động cụ thể thì hoàn toàn khác nhau, nhưng nếu gạt bỏ tất ca những sự khác nhau ấy sang một bên thì chúng chỉ còn có một cái chung, đ`âi phải hao phí sức óc, sức bắp thịt và sức thần kinh của con người. Lượng giá trị hàng hoá và các nhân tố ảnh hưởng đến lượng giá trị hàng hóa. Khái niệm lượng giá trị của hàng hóa. Lượng giá trị hàng hoá trong kinh tế chính trị Marx-Lenin chỉ v`ê một đại lượng được đo bằng lượng lao động tiêu hao để sản xuất ra hàng hóa đó, lượng lao động tiêu hao đó được tính bằng thời gian lao động, cụ thể là thời gian lao động xã hội cn thiết.

Lượng lao động xã hội c3n thiết, hay thời gian lao động xã hội cẦn thiết để sản xuất ra một hàng hóa, mới quyết định đại lượng giá trị của hàng hóa. Các yếu tố ảnh hưởng. Năng suất lao động. - Năng suất lao động là năng lực sản xuất của lao động.

Nó được đo bằng số lượng sản phẩm sản xuất ra trong một đơn vị thời gian hoặc lượng thời gian lao động hao phí để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm. - Năng suất lao động tăng lên có nghĩa là cũng trong một thời gian lao động, nhưng khối lượng hàng hóa sản xuất ra tăng lên làm cho thời gian lao động cẦn thiết để sản xuất ra một đơn vị hàng hóa giảm xuống. Do đó, khi năng suất lao động tăng lên thì giá trị của một đơn vị hàng hóa sẽ giảm xuống và ngược lại. - Giá trị của hàng hóa tỷ lệ nghịch với năng suất lao động.

Năng suất lao động lại phụ thuộc vào nhi ôi yếu tố như: + Trình độ khéo léo (thành thạo) trung bình của ngươi công nhân + Mức độ phát triển của khoa học, kỹ thuật, công nghệ + Mức độ ứng dụng những thành tựu khoa học, kỹ thuật, công nghệ vào sản xuất + Trình độ tổ chức quản lý + Quy mô và hiệu suất của tư liệu sản xuất + Các đi lâi kiện tự nhiên. Cương độ lao động. - Cưởng độ lao động là đại lượng chỉ mức độ hao phí sức lao động trong một đơn vị thởi gian. Nó cho thấy mức độ khẩn trương, nặng nhọc hay căng thẳng của lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ