Bài Kiểm Tra IELTS: Hướng Dẫn và Tài Liệu Ôn Tập

Chuyên khảo phân tích Cambridge ielts 12 pdf, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Contents

1.1. Introduction

1.2. Test 5

1.3. Test 6

1.4. Test 7

1.5. Test 8

1.6. Audioscripts

1.7. Listening and Reading Answer Keys

1.8. Sample answer sheets

2. Introduction

2.1. The International English Language Testing System (IELTS)

2.2. What is the test format?

2.3. Academic test format

2.3.1. Listening

2.3.2. Reading

2.3.3. Writing

2.3.4. Speaking

2.4. How is IELTS scored?

2.5. Marking the practice tests

2.5.1. Listening and Reading

2.5.2. Writing

2.6. How should you interpret your scores?

3. Test 5

3.1. SECTION 1

3.2. SECTION 2

3.3. SECTION 3

3.4. SECTION 4

4. Reading Passage 1

Tóm tắt

I. Giải Mã Bài Kiểm Tra IELTS Tổng Quan Toàn Diện Nhất

Kỳ thi International English Language Testing System (IELTS) được công nhận rộng rãi là một phương tiện đáng tin cậy để đánh giá năng lực ngôn ngữ của các ứng viên cần học tập hoặc làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giao tiếp. Kỳ thi này được đồng sở hữu bởi ba đối tác: Cambridge English Language Assessment, British CouncilIDP Education. Việc hiểu rõ bản chất, cấu trúc và mục đích của bài kiểm tra IELTS là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong hành trình luyện thi IELTS thành công. Kỳ thi được chia thành hai dạng chính là IELTS AcademicIELTS General Training, mỗi dạng phục vụ cho những mục tiêu khác nhau, từ du học đại học, sau đại học, đăng ký chuyên môn cho đến mục đích định cư hoặc đào tạo dưới bậc đại học. Một bài thi hoàn chỉnh bao gồm bốn kỹ năng cốt lõi, được thiết kế để đánh giá toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh trong các bối cảnh thực tế. Việc nắm vững các thông tin nền tảng này giúp thí sinh định hình lộ trình học tập và lựa chọn tài liệu ôn tập phù hợp nhất.

1.1. Tìm hiểu về kỳ thi IELTS Academic và General Training

Việc lựa chọn giữa IELTS Academic (Học thuật) và IELTS General Training (Tổng quát) phụ thuộc hoàn toàn vào mục tiêu của thí sinh. Theo tài liệu chính thức từ Cambridge, bài thi Academic dành cho các ứng viên muốn theo học ở bậc đại học hoặc sau đại học, hoặc cho những người đang tìm kiếm đăng ký chuyên môn tại các quốc gia nói tiếng Anh. Ngược lại, bài thi General Training phù hợp với những ai muốn di cư đến Úc, Canada, New Zealand, Vương quốc Anh, hoặc cho những người muốn đào tạo hoặc học tập ở cấp độ dưới đại học. Cả hai dạng bài thi đều có chung phần thi IELTS ListeningIELTS Speaking. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở phần thi IELTS ReadingIELTS Writing. Phần Đọc và Viết của bài thi Academic tập trung vào các chủ đề và kỹ năng phù hợp với môi trường giáo dục đại học, trong khi phần Đọc và Viết của bài thi General Training tập trung vào các kỹ năng ngôn ngữ thực tế cần thiết trong các tình huống xã hội và nơi làm việc hàng ngày. Việc xác định đúng dạng bài thi ngay từ đầu là yếu tố tiên quyết để tập trung ôn luyện hiệu quả.

1.2. Khám phá cấu trúc và thời gian làm bài thi IELTS

Một bài kiểm tra IELTS hoàn chỉnh có tổng thời gian là 2 giờ 44 phút, bao gồm bốn phần thi được thực hiện theo thứ tự: Listening, Reading, Writing, và Speaking. Phần thi Listening kéo dài khoảng 30 phút với 4 phần và 40 câu hỏi. Phần thi Reading có thời lượng 60 phút, bao gồm 3 bài đọc và 40 câu hỏi. Phần thi Writing cũng kéo dài 60 phút, yêu cầu thí sinh hoàn thành hai nhiệm vụ: IELTS Writing Task 1 (viết ít nhất 150 từ) và IELTS Writing Task 2 (viết ít nhất 250 từ). Cuối cùng, phần thi Speaking là một cuộc phỏng vấn trực tiếp với giám khảo, kéo dài từ 11 đến 14 phút và được chia thành 3 phần. Điều quan trọng cần lưu ý là ba kỹ năng Listening, Reading, và Writing được thực hiện trong cùng một ngày, không có thời gian nghỉ giữa các phần. Phần thi Speaking có thể được tổ chức cùng ngày hoặc trong vòng một tuần trước hoặc sau ngày thi chính.

1.3. Diễn giải thang điểm IELTS Band Score chính xác nhất

Kết quả của bài kiểm tra IELTS được báo cáo trên thang điểm IELTS 9 dải (9-band scale). Thí sinh sẽ nhận được một điểm tổng (Overall Band Score) từ 1 đến 9, là điểm trung bình của bốn kỹ năng. Bên cạnh đó, bảng điểm cũng thể hiện chi tiết điểm cho từng kỹ năng riêng biệt. Theo hệ thống của Cambridge, mỗi mức điểm tương ứng với một mô tả về năng lực tiếng Anh. Ví dụ, Band 9 (Expert User) mô tả người dùng có khả năng sử dụng ngôn ngữ hoàn toàn thành thạo, phù hợp, chính xác và lưu loát với sự hiểu biết đầy đủ. Band 7 (Good User) mô tả người dùng có khả năng vận hành ngôn ngữ tốt, mặc dù đôi khi có những điểm không chính xác, không phù hợp và hiểu lầm trong một số tình huống. Hiểu rõ ý nghĩa của từng band điểm giúp thí sinh đặt mục tiêu thực tế và xây dựng chiến lược làm bài phù hợp để đạt được số điểm mong muốn.

II. Thách Thức Khi Luyện Thi IELTS và Các Lỗi Sai Phổ Biến

Hành trình luyện thi IELTS đầy rẫy những thách thức mà nhiều thí sinh thường gặp phải, dẫn đến kết quả không như mong đợi. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc không có một lộ trình học tập bài bản. Nhiều người bắt đầu tự học IELTS tại nhà mà không có kế hoạch rõ ràng, dẫn đến việc học lan man, không tập trung vào điểm yếu và không tối ưu hóa được thời gian. Thêm vào đó, kỹ năng quản lý thời gian trong phòng thi là một rào cản lớn. Áp lực hoàn thành 40 câu hỏi Reading trong 60 phút hay viết hai bài luận Writing trong cùng khoảng thời gian đòi hỏi một chiến lược làm bài thông minh và sự luyện tập thường xuyên với đề thi thử IELTS. Cuối cùng, việc lựa chọn và sử dụng tài liệu ôn thi IELTS không phù hợp hoặc kém chất lượng là một sai lầm phổ biến, gây lãng phí công sức và không mang lại hiệu quả thực sự. Nhận diện và khắc phục những thách thức này là chìa khóa để mở cánh cửa thành công trong kỳ thi.

2.1. Thiếu lộ trình ôn tập và chiến lược làm bài rõ ràng

Một trong những lỗi sai cơ bản nhất khi luyện thi IELTS là học không có định hướng. Nhiều thí sinh lao vào giải đề ngay lập tức mà chưa xây dựng một nền tảng ngữ pháp IELTStừ vựng IELTS vững chắc. Điều này dẫn đến tình trạng điểm số không cải thiện dù đã làm rất nhiều bài tập. Một lộ trình hiệu quả cần bắt đầu bằng việc xác định trình độ hiện tại, đặt mục tiêu band điểm cụ thể và phân chia thời gian hợp lý cho từng kỹ năng. Việc thiếu một chiến lược làm bài cho từng dạng câu hỏi trong Listening và Reading, hay không có cấu trúc trả lời rõ ràng cho Writing và Speaking, cũng khiến thí sinh lúng túng và mất điểm đáng tiếc. Xây dựng một kế hoạch chi tiết, kết hợp giữa việc củng cố kiến thức nền tảng và luyện tập kỹ năng làm bài, là điều bắt buộc để tối ưu hóa quá trình ôn luyện.

2.2. Quản lý thời gian kém và tâm lý phòng thi không ổn định

Thời gian là một trong những yếu tố khắc nghiệt nhất của bài kiểm tra IELTS. Phần Reading đòi hỏi tốc độ xử lý thông tin cực nhanh, trong khi phần Writing yêu cầu khả năng tổ chức ý tưởng và viết mạch lạc dưới áp lực. Nhiều thí sinh dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó và không kịp hoàn thành các câu hỏi còn lại. Tương tự, trong IELTS Writing Task 1, việc phân tích biểu đồ quá lâu sẽ ảnh hưởng đến thời gian dành cho IELTS Writing Task 2, phần thi chiếm trọng số điểm cao hơn. Tâm lý không ổn định, lo lắng và mất bình tĩnh cũng là nguyên nhân gây ra các lỗi sai không đáng có. Để khắc phục, việc luyện tập với đề thi thử IELTS trong điều kiện thời gian nghiêm ngặt là cực kỳ quan trọng. Điều này không chỉ giúp rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian mà còn giúp thí sinh làm quen với áp lực và giữ được sự bình tĩnh cần thiết trong ngày thi thật.

III. Hướng Dẫn Cấu Trúc Đề Thi IELTS Cho Từng Kỹ Năng

Để xây dựng một chiến lược làm bài hiệu quả, việc nắm vững cấu trúc đề thi IELTS cho từng kỹ năng là yêu cầu cơ bản. Mỗi phần thi có những đặc điểm, dạng câu hỏi và yêu cầu riêng biệt mà thí sinh cần phải thông thạo. Tài liệu hướng dẫn từ Cambridge chỉ rõ, phần thi Listening gồm bốn đoạn ghi âm với độ khó tăng dần, kiểm tra khả năng nghe hiểu trong các bối cảnh xã hội và học thuật. Phần Reading bao gồm ba bài đọc dài với các loại văn bản đa dạng, từ mô tả, thực tế đến phân tích, tranh luận. Phần Writing đòi hỏi hai kỹ năng viết khác biệt: mô tả dữ liệu và trình bày quan điểm. Cuối cùng, phần Speaking đánh giá khả năng giao tiếp trôi chảy và mạch lạc qua ba phần tương tác với giám khảo. Hiểu rõ từng chi tiết trong cấu trúc đề thi giúp thí sinh phân bổ thời gian, nhận diện dạng bài và áp dụng phương pháp làm bài phù hợp để đạt điểm số tối đa.

3.1. Chi tiết 4 phần thi trong IELTS Listening và các dạng câu hỏi

Bài thi IELTS Listening bao gồm 4 phần, mỗi phần 10 câu hỏi. Thí sinh chỉ được nghe đoạn ghi âm một lần duy nhất. Phần 1 là một cuộc trò chuyện giữa hai người về các tình huống xã hội hàng ngày. Phần 2 là một đoạn độc thoại về một chủ đề xã hội. Phần 3 là một cuộc thảo luận giữa tối đa bốn người trong bối cảnh giáo dục hoặc đào tạo. Phần 4 là một bài giảng hoặc bài nói chuyện học thuật. Các dạng câu hỏi rất đa dạng, bao gồm: trắc nghiệm (multiple choice), nối (matching), điền vào biểu đồ/bản đồ (plan/map/diagram labelling), hoàn thành biểu mẫu/ghi chú/bảng (form/note/table completion), và câu trả lời ngắn (short-answer questions). Thí sinh có 10 phút cuối giờ để chuyển câu trả lời vào phiếu trả lời.

3.2. Phân tích 2 phần thi IELTS Writing Task 1 và Task 2

Bài thi IELTS Writing có hai nhiệm vụ. IELTS Writing Task 1 yêu cầu thí sinh viết một bài báo cáo ít nhất 150 từ trong khoảng 20 phút. Đối với IELTS Academic, thí sinh phải mô tả, tóm tắt hoặc giải thích thông tin từ một biểu đồ, bảng, hoặc sơ đồ. Đối với IELTS General Training, thí sinh phải viết một lá thư. IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh viết một bài luận ít nhất 250 từ trong khoảng 40 phút. Thí sinh sẽ được trình bày một quan điểm, một lập luận hoặc một vấn đề và phải đưa ra giải pháp, bảo vệ ý kiến, so sánh bằng chứng hoặc đánh giá một ý tưởng. Task 2 chiếm hai phần ba tổng số điểm của bài thi Viết, do đó cần được đầu tư nhiều thời gian và công sức hơn. Cả hai bài viết đều được đánh giá dựa trên các tiêu chí: Task Achievement/Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range and Accuracy.

3.3. Cấu trúc 3 phần thi IELTS Speaking và tiêu chí chấm điểm

Bài thi IELTS Speaking kéo dài từ 11-14 phút, là một cuộc phỏng vấn với giám khảo được đào tạo. Phần 1 (4-5 phút) là phần giới thiệu và trả lời các câu hỏi chung về các chủ đề quen thuộc như gia đình, công việc, sở thích. Phần 2 (3-4 phút), thí sinh nhận một thẻ chủ đề (task card) và có một phút để chuẩn bị trước khi nói về chủ đề đó trong 1-2 phút. Phần 3 (4-5 phút) là phần thảo luận sâu hơn về các vấn đề trừu tượng liên quan đến chủ đề ở Phần 2. Bài thi được đánh giá dựa trên bốn tiêu chí: Fluency and Coherence (Sự trôi chảy và mạch lạc), Lexical Resource (Vốn từ vựng), Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp), và Pronunciation (Phát âm). Việc thể hiện khả năng giao tiếp hiệu quả và tự nhiên là yếu tố then chốt để đạt điểm cao.

IV. Top Tài Liệu Ôn Tập IELTS Miễn Phí và Trả Phí Tốt Nhất

Việc lựa chọn đúng tài liệu ôn tập là một yếu tố quyết định đến 80% thành công của quá trình luyện thi IELTS. Thị trường hiện nay có vô số các loại sách ôn thi IELTS và tài liệu trực tuyến, tuy nhiên không phải tất cả đều đảm bảo chất lượng và bám sát cấu trúc đề thi thật. Nguồn tài liệu đáng tin cậy nhất đến từ chính các đơn vị tổ chức thi như Cambridge, British Council, và IDP. Bên cạnh đó, các nhà xuất bản uy tín cũng cung cấp nhiều đầu sách chất lượng, tập trung vào việc phát triển từng kỹ năng riêng biệt. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các tài liệu IELTS miễn phí và trả phí được đánh giá cao nhất, giúp người học, đặc biệt là những người tự học IELTS tại nhà, có thể xây dựng một tủ sách ôn luyện hiệu quả và tiết kiệm. Việc kết hợp thông minh giữa các loại tài liệu sẽ giúp quá trình học tập trở nên toàn diện và hiệu quả hơn.

4.1. Bộ sách Cambridge IELTS Tài liệu luyện thi không thể thiếu

Bộ sách Cambridge Practice Tests for IELTS, thường được gọi là Cam, là bộ tài liệu ôn tập quan trọng nhất. Đây là bộ sưu tập các đề thi thử IELTS xác thực (Authentic Examination Papers) được xuất bản bởi Cambridge University Press. Mỗi cuốn sách cung cấp các đề thi đã được sử dụng trong các kỳ thi trước đó, giúp thí sinh làm quen với định dạng, mức độ khó và các dạng câu hỏi thực tế. Việc luyện tập với bộ sách này giúp thí sinh đánh giá chính xác trình độ của mình, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và xác định điểm mạnh, điểm yếu cần cải thiện. Tài liệu tham khảo chính cho bài viết này, Cambridge IELTS 12, là một ví dụ điển hình về chất lượng và độ tin cậy của bộ sách này. Sử dụng bộ sách Cambridge là cách tốt nhất để đảm bảo quá trình ôn luyện đi đúng hướng.

4.2. Khai thác tài liệu IELTS miễn phí từ IDP và British Council

Hai đơn vị tổ chức thi là IDPBritish Council cung cấp một kho tàng tài liệu IELTS miễn phí và chất lượng trên website chính thức của họ. Các nguồn tài liệu này bao gồm bài thi mẫu, video hướng dẫn, các mẹo thi IELTS từ chuyên gia, và các buổi hội thảo trực tuyến (webinar). Thí sinh có thể truy cập để tải về các bài kiểm tra thực hành cho cả bốn kỹ năng, xem các video phân tích bài thi Speaking mẫu hoặc đọc các bài viết hướng dẫn cách tiếp cận IELTS Writing Task 1 và Task 2. Việc tận dụng các nguồn tài liệu chính thống này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo thông tin nhận được là chính xác và cập nhật nhất. Đây là nguồn tài liệu lý tưởng cho những ai đang bắt đầu hành trình tự học IELTS tại nhà.

4.3. Gợi ý sách ôn thi IELTS theo từng kỹ năng và mục tiêu

Ngoài bộ đề Cambridge, có nhiều sách ôn thi IELTS khác được thiết kế để cải thiện từng kỹ năng cụ thể. Ví dụ, bộ sách 'Collins for IELTS' (bao gồm Vocabulary, Grammar, Listening, Reading, Writing, Speaking) rất hữu ích để xây dựng kiến thức nền tảng. 'The Official Cambridge Guide to IELTS' là một cuốn sách toàn diện, cung cấp hướng dẫn chi tiết, bài tập thực hành và các mẹo thi IELTS cho cả hai dạng Academic và General Training. Đối với việc nâng cao từ vựng IELTS, các cuốn sách như 'Vocabulary for IELTS' của Cambridge hay 'Check Your English Vocabulary for IELTS' của Macmillan là những lựa chọn tuyệt vời. Việc lựa chọn sách nên dựa trên kỹ năng yếu nhất và mục tiêu band điểm của mỗi cá nhân để đạt được hiệu quả cao nhất.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

a CAMBRIDGE ae CAMBRIDGE ENGLISH G Nes UNIVERSITY PRESS eS Language Assessment Part of the University of Cambridge WITH ANSWERS AUTHENTIC EXAMINATION PAPERS EE HAMS : www.com Cambridge University Press www.org/elt Cambridge English Language Assessment www.org Information on this title: www.org/978 13 16637821 © Cambridge University Press and UCLES 2017 It is normally necessary for written permission for copying to be obtained in advance from a publisher. The sample answer sheets at the back of this book are designed to be copied and distributed in class. The normal requirements are waived here and it is not necessary to write to Cambridge University Press for permission for an individual teacher to make copies for use within his or her own classroom. Only those pages that carry the wording © UCLES 2017 nông up | may be copied.

First published 2017 20 19 18 17 16 15 14 13 12 11 10987654321 Printed in China by CNPIEC Beijing Congreat Printing Co. = pon A catalogue record for this ki i Britis in ry ï ⁄ SBN 978-1-108-40966-7 nic ai ook “i wers igh dio | = J ew Oriental School Chin editi SBN 978-1-108-40963-6 Academic Student’s Book with answers with Audio China reprint edition SBN 978-1-316-63782-1 Academic Student’s Book with answers SBN 978-1-316-63786-9 Academic Student’s Book with answers with Audio SBN 978-1-108-40972-8 General Training Student’s Book with answers with Audio China reprint edition SBN 978-1-316-63783-8 General Training Student’s Book with answers ISBN 978-1-316-63787-6 General Training Student’s Book with answers with Audio SBN 978-1-316-63784-5 Audio CDs (2) The publishers have no responsibility for the persistence or accuracy of URLs for external or third-party internet websites referred to in this publication, and do not guarantee that any content on such websites is, or will remain, accurate or appropriate. Information regarding prices, travel timetables, and other factual information given in this work is correct at the time of first printing but the publishers do not guarantee the accuracy of such information thereafter.com ee 3)#aIl{f82 : www.com Contents Introduction 4 Test 5 10 Test 6 30 Test 7 53 Test 8 74 Audioscripts 05 Listening and Reading Answer Keys 116 Sample pers or is ale 34) AK Ry ? Sample answer sheets 132 3ïflt©1z : bbs.com | ee RAM KBR : www.com Introduction The International English Language Testing System (IELTS) is widely recognised as a reliable means of assessing the language ability of candidates who need to study or work where English is the language of communication. These Practice Tests are designed to give future IELTS candidates an idea of whether their English is at the required level.

IELTS is owned by three partners, Cambridge English Language Assessment, part of the University of Cambridge, the British Council and IDP Education Pty Limited (through its subsidiary company, IELTS Australia Pty Limited). Further information on IELTS can be found on the IELTS website www. WHAT IS THE TEST FORMAT? IELTS consists of four components. — G i estake the same theo" and Speaking tests.

There is a choi đệ “pur test Wy ty gran grin is taking the nace neral ĐT. | i J Academic General Training For candidates wishing to study at For candidates wishing to migrate to an undergraduate or postgraduate levels, | English-speaking country (Australia, Canada, and for those seeking professional New Zealand, UK), and for those wishing to registration. train or study at below degree level. The test components are taken in the following order: Listening 4 sections, 40 items, approximately 30 minutes Academic Reading General Training Reading 3 sections, 40 Items or 3 sections, 40 items 60 minutes 60 minutes Academic Writing General Training Writing 2 tasks or 2 tasks 60 minutes 60 minutes Speaking 11 to 14 minutes Total Test Time 2 hours 44 minutes 3ƒlie‡z : bbs.com ee RAMS : www.com Introduction ACADEMIC TEST FORMAT Listening This test consists of four sections, each with ten questions.

The first two sections are concerned with social needs. The first section is a conversation between two speakers and the second section is a monologue. The final two sections are concerned with situations related to educational or training contexts. The third section is a conversation between up to four people and the fourth section is a monologue.

A variety of question types is used, including: multiple choice, matching, plan/map/ diagram labelling, form completion, note completion, table completion, flow-chart completion, summary completion, sentence completion and short-answer questions. Candidates hear the recording once only and answer the questions as they listen. Ten minutes are allowed at the end for candidates to transfer their answers to the answer sheet. Reading This test consists of three sections with 40 questions.

There are three texts, which are taken from journals, books, magazines and newspapers. The texts are on topics of general interest. At least one text contains detailed logical argument. ` A variety of question ty as is includ | ulti ¢, poice, Jdantifvinghn mation (True/False/Not Given, identifyi Div ’ ws/elai (re NENct 7 , matching information, matching headings, tching aiufes, matching sentence eridings, sentence completion, summary completion, note completion, table completion, flow-chart.

completion, diagram label completion.and short-answer questions. Writing This test consists of two tasks. It is suggested that candidates spend about 20 minutes on Task 1, which requires them to write at least 150 words, and 40 minutes on Task 2, which requires them to write at least 250 words. Task 2 contributes twice as much as Task 1 to the Writing score.

Task 1 requires candidates to look at a diagram or some data (in a graph, table or chart) and to present the information in their own words. They are assessed on their ability to organise, present and possibly compare data, and are required to describe the stages of a process, describe an object or event, or explain how something works. In Task 2, candidates are presented with a point of view, argument or problem. They are assessed on their ability to present a solution to the problem, present and justify an opinion, compare and contrast evidence and opinions, and to evaluate and challenge ideas, evidence ' or argumenis.

Candidates are also assessed on their ability to write in an appropriate style. More information on assessing the Writing test, including Writing assessment criteria (public version), is available on the IELTS website.com ee RAM KBR : www.com Introduction Speaking This test takes between 11 and 14 minutes and is conducted by a trained examiner. There are three parts: Part 1 The candidate and the examiner introduce themselves. Candidates then answer general questions about themselves, their home/family, their job/studies, their interests and a wide range of similar familiar topic areas.

This part lasts between four and five minutes. Part 2 The candidate is given a task card with prompts and is asked to talk on a particular topic. The candidate has one minute to prepare and they can make some notes if they wish, before speaking for between one and two minutes. The examiner then asks one or two questions on the same topic.

Part 3 The examiner and the candidate engage in a discussion of more abstract issues which are thematically linked to the hie in we 2. a discussio bald lasts between four and five minutes. The Speaking test as es " cari muniéaté eff in English. The assessment tak cary thi Re e, Grammatical Range and Accuracy, and ri Hit st on assessing the Speaking test, including Speaking assessment criteria (public version), is available on the IELTS website.com ee RAMS : www.com Introduction HOW IS IELTS SCORED? IELTS results are reported on a nine-band scale.

In addition to the score for overall language ability, IELTS provides a score in the form of a profile for each of the four skills (Listening, Reading, Writing and Speaking). These scores are also reported on a nine-band scale. All scores are recorded on the Test Report Form along with details of the candidate’s nationality, first language and date of birth. Each Overall Band Score corresponds to a descriptive statement which gives a summary of the English language ability of a candidate classified at that level.

The nine bands and their descriptive statements are as follows: 9 Expert User— Has fully operational command of the language: appropriate, accurate and fluent with complete understanding. 8 Very Good User — Has fully operational command of the language with only occasional unsystematic inaccuracies and inappropriacies. Misunderstandings may occur in unfamiliar situations. Handles complex detailed argumentation well.

7 Good User— Has operational command of the anh in og h with occasional inaccuracies, rage Jbih ond " 3 tuation r›some, Si£u nerally handles complex | Byun re lá i2 J 6 Competent User— Has generally sifective command of the language despite some inaccuracies, inappropriacies and misunderstandings. Can use and understand fairly complex language, particularly in familiar situations. § Modest User— Has partial command of the language, coping with overall meaning in most situations, though is likely to make many mistakes. Should be able to handle basic communication in own field.

4 Limited User — Basic competence is limited to familiar situations. Has frequent problems in understanding and expression. Is not able to use complex language. 3 Extremely Limited User - Conveys and understands only general meaning in very familiar situations.

Frequent breakdowns in communication occur. 2 Intermittent User — No real communication is possible except for the most basic information using isolated words or short formulae in familiar situations and to meet immediate needs. Has great difficulty understanding spoken and written English. 7 Non User— Essentially has no ability to use the language beyond possibly a few isolated words.

0 Did not attempt the test — No assessable information provided.com ee RAM KBR : www.com Introduction MARKING THE PRACTICE TESTS Listening and Reading The Answer Keys are on pages 116-123. Each question in the Listening and Reading tests is worth one mark. Questions which require letter / Roman numeral answers * For questions where the answers are letters or Roman numerals, you should write only the number of answers required. For example, if the answer is a single letter or numeral you should write only one answer.

If you have written more letters or numerals than are required, the answer must be marked wrong. Questions which require answers in the form of words or numbers « Answers may be written in upper or lower case. « Words in brackets are optional — they are correct, but not necessary. e Alternative answers are separated by a slash (/).

s If you are asked to ; te an answer using a certain number of,words and/or (a) number(s), you will b enal if you dt or example, if a dũ ion specifies an answer using R T is ORDS and theycofrect ads @ ris ‘black leather coat’, the answer ‘coat of black eather’ is incorrect. * In questions where you are expected to complete a gap, you should only transfer the necessary missing word(s) onto the answer sheet. For example, to complete ‘inthe .’, where the correct answer is ‘morning’, the answer ‘in the morning’ would be incorrect. ¢ All answers require correct spelling (including words in brackets).

¢ Both US and UK spelling are acceptable and are included in the Answer Key. ° All standard alternatives for numbers, dates and currencies are acceptable. ¢ All standard abbreviations are acceptable. ¢ You will find additional notes about individual answers in the Answer Key.

Writing The sample answers are on pages 124-131. It is not possible for you to give yourself a mark for the Writing tasks. We have provided sample answers (written by candidates), showing their score and the examiner’s comments. These sample answers will give you an insight into what is required for the Writing test.com RAMS : www.com Introduction HOW SHOULD YOU INTERPRET YOUR SCORES? At the end of each Listening and Reading Answer Key you will find a chart which will help you assess whether, on the basis of your Practice Test results, you are ready to take the IELTS test.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ