Bài Hát Chủ Đề Everybody Up! Dành Cho Trẻ Em

Tìm hiểu về sách Everybody Up Student Book 2nd Edition 1 qua định dạng PDF flip. Khám phá nội dung hấp dẫn và phương pháp học hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Unit 1: First Day

1.1. Lesson 1

1.2. Lesson 3

2. Unit 2: Art Class

2.1. Art Supplies

2.2. Colors

2.3. Conversation

3. Unit 3: Birthday Party

3.1. Lesson 1

3.2. Lesson 2

4. Unit 4: Home

4.1. Lesson 1

4.2. Lesson 2

4.3. Lesson 3

5. Unit 5: The Park

5.1. Lesson 1

5.2. Lesson 2

5.3. Lesson 3

6. Unit 6: The Zoo

6.1. Lesson 1

6.2. Lesson 2

6.3. Lesson 3

7. Unit 7: Science Day

7.1. Lesson 1

7.2. Lesson 2

7.3. Lesson 3

7.4. Lesson 4

Tóm tắt

I. Giải Mã Bài Hát Chủ Đề Everybody Up Cho Trẻ Mới Bắt Đầu

Bài hát chủ đề Everybody Up! không chỉ là một giai điệu mở đầu đơn thuần. Nó là công cụ sư phạm cốt lõi trong giáo trình Everybody Up do nhà xuất bản uy tín Oxford University Press phát triển. Được thiết kế chuyên biệt cho đối tượng tiếng Anh mầm non và tiểu học, bài hát này đóng vai trò như một "công tắc" khởi động năng lượng, chuyển đổi trạng thái của trẻ từ thụ động sang sẵn sàng tham gia bài học. Âm nhạc trong giáo dục sớm đã được chứng minh là phương pháp hiệu quả để tăng cường khả năng ghi nhớ và tạo ra một môi trường học tập tích cực. Giai điệu vui tươi, tiết tấu nhanh và lời bài hát đơn giản của Everybody Up! giúp trẻ phá vỡ rào cản ngôn ngữ ban đầu, tạo sự quen thuộc và hứng thú ngay từ những giây phút đầu tiên của buổi học. Đây không chỉ là một bài nhạc thiếu nhi tiếng Anh thông thường, mà là một phần không thể tách rời của một hệ thống học liệu được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu của bài hát là tạo ra sự liên kết cảm xúc tích cực với việc học tiếng Anh, giúp trẻ coi việc đến lớp là một trải nghiệm vui vẻ. Việc phân tích sâu hơn về cấu trúc lời bài hát và mục tiêu giáo dục đằng sau nó sẽ cho thấy tại sao phương pháp học tiếng Anh qua bài hát lại trở nên hiệu quả và được áp dụng rộng rãi trong các chương trình giáo dục ngôn ngữ hiện đại cho trẻ em trên toàn cầu.

1.1. Tổng Quan về Giáo Trình Everybody Up và Vai Trò Bài Hát

Giáo trình Everybody Up là một bộ sách học tiếng Anh gồm nhiều cấp độ, từ Everybody Up Starter đến các cấp độ cao hơn, được xuất bản bởi Oxford University Press. Mục tiêu của giáo trình là phát triển kỹ năng giao tiếp toàn diện cho trẻ em thông qua các chủ đề gần gũi như trường học, gia đình, và các hoạt động hàng ngày. Điểm đặc biệt của phương pháp này là sự tích hợp chặt chẽ giữa học thuật và các hoạt động tương tác. Bài hát chủ đề "Everybody Up!" chính là ví dụ điển hình. Nó không phải là một yếu tố bổ trợ mà là một phần quan trọng của cấu trúc bài học, thường được sử dụng để bắt đầu một buổi học. Chức năng chính của nó là thu hút sự chú ý, tạo không khí năng động và giới thiệu ngôn ngữ một cách tự nhiên. Trích từ tài liệu gốc, lời bài hát "Up! Up! Up! Everybody up, up, up!" là một lời kêu gọi hành động, khuyến khích trẻ đứng dậy và tham gia, biến việc học thành một hoạt động thể chất thay vì chỉ ngồi yên một chỗ.

1.2. Phân Tích Lời Bài Hát Everybody Up và Cấu Trúc Đơn Giản

Phần lời bài hát Everybody Up được xây dựng dựa trên nguyên tắc lặp lại và đơn giản hóa, hai yếu tố then chốt trong việc tiếp thu ngôn ngữ của trẻ nhỏ. Câu hát cốt lõi "Everybody up, up, up!" được lặp đi lặp lại nhiều lần, giúp thông điệp thẩm thấu vào trí nhớ của trẻ một cách dễ dàng. Cấu trúc này không yêu cầu trẻ phải hiểu sâu về ngữ pháp hay từ vựng phức tạp. Thay vào đó, nó tập trung vào việc nhận diện âm thanh và ngữ điệu. Việc sử dụng các từ đơn giản và mang tính hành động như "Up!" giúp trẻ có thể ngay lập tức thực hiện theo, tạo ra sự kết nối giữa ngôn ngữ và hành động thể chất. Phương pháp này giúp củng cố ý nghĩa của từ một cách trực quan, hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ dịch nghĩa. Thông qua việc hát và vận động theo, trẻ không chỉ học từ "up" mà còn thực sự hiểu và trải nghiệm ý nghĩa của nó.

II. Thách Thức Khi Dạy Tiếng Anh Cho Trẻ và Vai Trò Của Âm Nhạc

Việc giảng dạy tiếng Anh cho trẻ em, đặc biệt là ở lứa tuổi mầm non, đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Trẻ có khoảng chú ý ngắn, dễ bị phân tâm và thường học hiệu quả nhất thông qua các hoạt động vui chơi thay vì các bài giảng mang tính hàn lâm. Các phương pháp truyền thống, tập trung vào ngữ pháp và ghi nhớ từ vựng một cách máy móc, thường không tạo được sự hứng thú và có thể gây ra cảm giác áp lực cho trẻ. Đây chính là bối cảnh mà các bài hát tiếng Anh cho bé như trong giáo trình Everybody Up! phát huy vai trò của mình. Âm nhạc hoạt động như một giải pháp tự nhiên cho những thách thức này. Nó biến việc học thành một trò chơi, thu hút sự chú ý của trẻ bằng giai điệu và nhịp điệu. Hơn nữa, việc kết hợp vận động theo nhạc tiếng Anh giúp giải phóng năng lượng dư thừa, giữ cho trẻ tập trung và tham gia vào bài học lâu hơn. Tuy nhiên, việc lựa chọn và sử dụng âm nhạc cũng cần một chiến lược rõ ràng. Một bài hát không phù hợp về chủ đề hoặc quá phức tạp về ngôn ngữ có thể phản tác dụng. Vì vậy, sự thành công của giáo trình Everybody Up nằm ở việc xây dựng một hệ thống bài hát được thiết kế có chủ đích, liên kết trực tiếp với nội dung bài học, đảm bảo rằng mỗi giai điệu vang lên đều phục vụ một mục tiêu giáo dục cụ thể.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Duy Trì Sự Tập Trung ở Trẻ Mầm Non

Một trong những rào cản lớn nhất khi dạy tiếng Anh mầm non là khả năng tập trung hạn chế của trẻ. Một đứa trẻ 5 tuổi trung bình chỉ có thể tập trung vào một hoạt động trong khoảng 10-15 phút. Các phương pháp giảng dạy thụ động như nghe giảng hay lặp lại từ vựng theo giáo viên nhanh chóng trở nên nhàm chán. Điều này dẫn đến việc trẻ mất hứng thú, không hợp tác và hiệu quả tiếp thu ngôn ngữ giảm sút. Các hoạt động học tập cần phải đa dạng, năng động và có tính tương tác cao. Đây là lý do tại sao các bài hát như Hello song Everybody Up hay Goodbye song Everybody Up trở nên cực kỳ hữu ích. Chúng không chỉ dạy từ vựng mà còn được dùng làm dấu hiệu chuyển tiếp giữa các hoạt động, giúp duy trì một dòng chảy năng lượng tích cực và có cấu trúc cho buổi học, từ đó giữ được sự tập trung của trẻ.

2.2. Hạn Chế Của Phương Pháp Học Từ Vựng Truyền Thống

Phương pháp học từ vựng truyền thống thường dựa trên flashcards hoặc lặp lại theo danh sách, tách biệt từ ngữ khỏi ngữ cảnh sử dụng thực tế. Cách học này có thể giúp trẻ nhớ từ trong thời gian ngắn nhưng lại khó áp dụng vào giao tiếp thực tế. Trẻ có thể biết "apple" là quả táo nhưng lại không biết cách dùng nó trong câu "I like apples". Các bài hát trong giáo trình Everybody Up giải quyết vấn đề này bằng cách lồng ghép từ vựng vào các câu hát có ngữ cảnh rõ ràng. Ví dụ, trong các bài học về đồ dùng học tập được liệt kê trong tài liệu ("pen", "pencil", "eraser"), các bài hát liên quan sẽ giúp trẻ học những từ này trong một bối cảnh tự nhiên, gắn liền với hình ảnh và âm thanh, giúp việc ghi nhớ sâu sắc và bền vững hơn.

III. Hướng Dẫn Tích Hợp Bài Hát Everybody Up Vào Giờ Học

Để tối ưu hóa hiệu quả của các bài hát chủ đề Everybody Up!, việc tích hợp chúng vào giờ học cần một phương pháp bài bản. Đây không chỉ là việc bật nhạc cho trẻ nghe. Đó là một quá trình tương tác có chủ đích, kết hợp giữa nghe, nhìn, nói và vận động. Trước hết, giáo viên cần chuẩn bị các tài nguyên hỗ trợ như Everybody Up video và file Everybody Up audio mp3 chất lượng cao. Video giúp trẻ hình dung các hành động đi kèm với lời bài hát, trong khi file audio cho phép sử dụng linh hoạt trong các hoạt động không cần màn hình. Giai đoạn đầu tiên là giới thiệu bài hát. Giáo viên có thể bật video, làm mẫu các động tác và khuyến khích trẻ làm theo. Sự nhiệt tình của người hướng dẫn đóng vai trò then chốt trong việc khơi gợi hứng thú. Sau khi trẻ đã quen với giai điệu và các động tác cơ bản, có thể chuyển sang các hoạt động nâng cao hơn. Chẳng hạn, chia lớp thành các nhóm và thi đua biểu diễn, hoặc sử dụng bài hát làm nhạc nền cho các trò chơi liên quan đến từ vựng. Việc lặp lại bài hát ở đầu mỗi buổi học sẽ tạo thành một thói quen tích cực, báo hiệu cho trẻ rằng đã đến giờ học tiếng Anh vui vẻ.

3.1. Sử Dụng Video và Audio MP3 Để Tối Ưu Tương Tác

Việc kết hợp cả hình ảnh và âm thanh là chìa khóa để thu hút mọi giác quan của trẻ. Nguồn tài liệu Everybody Up video chính thức từ Oxford University Press thường đi kèm với hoạt ảnh sinh động và các bạn nhỏ bản xứ biểu diễn. Điều này không chỉ giúp trẻ dễ dàng bắt chước động tác mà còn tạo ra một hình mẫu phát âm chuẩn. Trong khi đó, file Everybody Up audio mp3 lại mang đến sự linh hoạt. Giáo viên có thể sử dụng nó cho các hoạt động khởi động nhanh, trò chơi "musical statues" (tượng âm nhạc), hoặc khi cần một bản nhạc nền không gây xao nhãng. Việc cung cấp cho phụ huynh các file này để luyện tập tại nhà cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức và tạo ra một môi trường học tiếng Anh nhất quán cho trẻ.

3.2. Phương Pháp Dạy Vận Động Theo Nhạc Tiếng Anh Hiệu Quả

Phương pháp Total Physical Response (TPR), hay Phản xạ tự nhiên toàn thân, là nền tảng của việc vận động theo nhạc tiếng Anh. Thay vì yêu cầu trẻ lặp lại lời nói, giáo viên đưa ra các mệnh lệnh bằng lời hát và trẻ phản ứng lại bằng hành động. Ví dụ, khi nghe "Everybody up!", trẻ sẽ đứng dậy. Khi nghe "Clap your hands", trẻ sẽ vỗ tay. Phương pháp này mô phỏng cách trẻ em học tiếng mẹ đẻ, tức là hiểu ngôn ngữ trước khi có thể tự nói ra. Đối với các bài hát trong giáo trình Everybody Up, giáo viên nên thiết kế các động tác đơn giản, rõ ràng và tương ứng trực tiếp với ý nghĩa của lời bài hát. Việc này không chỉ giúp trẻ hiểu từ vựng mà còn phát triển kỹ năng vận động thô và khả năng phối hợp, mang lại lợi ích phát triển toàn diện.

IV. Tổng Hợp Các Bài Hát Tiêu Biểu Trong Giáo Trình Everybody Up

Ngoài bài hát chủ đề chính, giáo trình Everybody Up còn sở hữu một kho tàng các bài hát đa dạng, được phân bổ hợp lý theo từng đơn vị bài học và cấp độ. Mỗi bài hát đều được sáng tác để phục vụ mục tiêu ngôn ngữ cụ thể, từ giới thiệu bản thân, học số đếm, màu sắc, đến các chủ đề phức tạp hơn. Ví dụ, ở cấp độ Everybody Up StarterEverybody Up Level 1, các bài hát thường có giai điệu đơn giản và tập trung vào các cấu trúc câu cơ bản. Bài hát "Hi! How Are You?" được đề cập trong tài liệu gốc là một ví dụ xuất sắc. Nó dạy trẻ mẫu câu chào hỏi và trả lời thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Lời bài hát "Hi! How are you? I'm fine. Thank you!" được lặp lại với các biến thể nhỏ ("I'm great!", "I'm OK!"), giúp trẻ làm quen với nhiều cách diễn đạt khác nhau trong cùng một ngữ cảnh. Việc hệ thống hóa và cung cấp danh sách các bài hát theo từng chủ đề không chỉ giúp giáo viên dễ dàng lên kế hoạch giảng dạy mà còn giúp phụ huynh có thể đồng hành cùng con tại nhà, tạo ra một hệ sinh thái học tiếng Anh qua bài hát toàn diện và hiệu quả.

4.1. Bài Hát Chào Hỏi Hello Song và Goodbye Song

Bài hát Hello song Everybody Up và Goodbye song là hai công cụ không thể thiếu để tạo cấu trúc cho một buổi học. Chúng hoạt động như những tín hiệu bắt đầu và kết thúc rõ ràng, giúp trẻ ổn định tâm lý và chuyển đổi hoạt động một cách mượt mà. Lời bài hát thường đơn giản, bao gồm các cụm từ giao tiếp cơ bản như "Hello", "What's your name?", "Goodbye", "See you again". Việc hát những bài này mỗi ngày giúp tự động hóa các mẫu câu giao tiếp, biến chúng thành phản xạ tự nhiên thay vì phải suy nghĩ, dịch thuật trong đầu. Đây là bước đệm quan trọng để xây dựng sự tự tin trong giao tiếp cho trẻ.

4.2. Các Bài Hát Theo Chủ Đề Số Đếm Màu Sắc và Đồ Vật

Mỗi unit trong sách đều có các bài hát riêng gắn liền với chủ đề. Ví dụ, Unit 1 và 2 của Everybody Up Level 1 tập trung vào đồ dùng học tập ("School Supplies") và màu sắc ("Colors"). Các bài hát trong những unit này sẽ lặp đi lặp lại các từ vựng như "pen", "book", "red", "blue", giúp trẻ ghi nhớ một cách tự nhiên qua giai điệu. Tương tự, các bài hát về số đếm ("Numbers") hay gia đình ("Family") cũng được thiết kế tương tự. Phương pháp này biến những chủ đề có vẻ khô khan thành những bài học âm nhạc thú vị, giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách vui vẻ và không áp lực, đúng với tinh thần của phương pháp học tiếng Anh qua bài hát.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Ứng Dụng Thực Tiễn Của Sáng Kiến

Hiệu quả của việc sử dụng bài hát chủ đề Everybody Up! và hệ thống âm nhạc trong giáo trình này đã được kiểm chứng qua thực tiễn giảng dạy tại nhiều quốc gia. Phương pháp này không chỉ giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn tác động tích cực đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Về mặt ngôn ngữ, trẻ em cho thấy khả năng ghi nhớ từ vựng và cấu trúc câu tốt hơn, phát âm chuẩn hơn nhờ việc bắt chước ngữ điệu trong bài hát. Sự tự tin trong giao tiếp cũng được nâng cao rõ rệt khi trẻ quen với việc sử dụng các mẫu câu thông dụng qua các bài hát chào hỏi và tương tác. Về mặt phát triển cá nhân, việc vận động theo nhạc tiếng Anh giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động, sự phối hợp và nhận thức về không gian. Các hoạt động hát và biểu diễn theo nhóm còn thúc đẩy kỹ năng xã hội, khả năng hợp tác và sự tôn trọng lẫn nhau. Nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục sớm đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa âm nhạc và sự phát triển trí tuệ. Việc tiếp xúc với âm nhạc từ nhỏ giúp kích thích cả hai bán cầu não, tăng cường khả năng tư duy logic, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Do đó, việc tích hợp các bài hát tiếng Anh cho bé không chỉ là một hoạt động giải trí mà là một sáng kiến kinh nghiệm giáo dục có cơ sở khoa học và mang lại lợi ích lâu dài.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu về Lợi Ích Của Âm Nhạc Trong Giáo Dục

Nhiều công trình nghiên cứu đã khẳng định vai trò của âm nhạc đối với sự phát triển não bộ của trẻ. Âm nhạc kích hoạt các vùng não liên quan đến ngôn ngữ, trí nhớ và cảm xúc. Khi trẻ học tiếng Anh qua bài hát, chúng không chỉ học từ ngữ mà còn học về nhịp điệu, ngữ điệu và cao độ - những yếu tố quan trọng của giao tiếp. Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Nature Neuroscience cho thấy việc đào tạo âm nhạc có thể cải thiện khả năng xử lý âm thanh lời nói của não bộ. Điều này giải thích tại sao trẻ học ngoại ngữ qua âm nhạc thường có phát âm tốt hơn. Hơn nữa, yếu tố cảm xúc tích cực mà âm nhạc mang lại giúp giải phóng dopamine, một chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến học tập và trí nhớ, làm cho quá trình học trở nên hiệu quả hơn.

5.2. Phản Hồi Từ Giáo Viên và Phụ Huynh Thực Tế

Trong thực tế, các giáo viên sử dụng giáo trình Everybody Up thường xuyên báo cáo về mức độ tham gia và tương tác cao hơn trong lớp học. Các bài hát được xem là công cụ "phá băng" hiệu quả, giúp những trẻ nhút nhát trở nên mạnh dạn hơn. Phụ huynh cũng nhận thấy sự tiến bộ rõ rệt của con em mình. Họ chia sẻ rằng trẻ thường tự hát các bài hát đã học ở nhà, biến việc ôn tập trở thành một hoạt động tự nguyện và vui vẻ. Việc có sẵn các tài nguyên như Everybody Up audio mp3 và video giúp phụ huynh dễ dàng tạo ra một môi trường tiếp xúc với tiếng Anh liên tục cho con, vượt ra ngoài khuôn khổ lớp học. Những phản hồi tích cực này là minh chứng rõ ràng nhất cho sự thành công của sáng kiến tích hợp âm nhạc vào việc dạy và học ngoại ngữ cho trẻ em.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

i gverSbody Up 02 theme song Everybody UP! @ Up! Up! Up! Everybody up, up, up! Everybody up, up, up! Everybody up! @ Up! Up! Up! Everybody up, up, up! Everybody up, up, up! Everybody up! Everybody up. Everybody up, up, up! Table of Contents Welcome. 2 Unit 1 First Dau. 4 Unit 2 Art €Class.

(2 ChøốK Up 1.-: 20 ENGNIEBE sec canaeeeiiese 22 PdjBDT Ï ;.eeeiissaxe¿ 23 Unit 3 Birthday Party.:oecccceers: 42 PROIGOT 2vcs ces vencweenvs nas csies 43 Unit 5 The Pertk. tự Unit 6 The Zoo. 52 ChESk ĐI Lee cnenneee 60 INGHIIEBS:.aen san chon nu 62 PEROT Bi. ans sas nia sats naninsiva sna.

63 Unit 7 Science Day. 64 Unit 8 The Toy Store. se seaesareaysai 80 ?a 44 oe FHERISS Hsaeininanoooaseo 82 Class Audio CD Group/pair work PROC A csssauesamacrcaamnvaners 83 YLE Proctlee.o 92 is Poster Word List. 94 A) Listen, point, and say.

My name Hello. My name Eh, Sir ar is Emma. Danny Emma Julie Mike ©) Listen, ask, and answer. ‘a’ © © , What’s your name? What's = What is Danny.

My name is I'm=lIam Sing. ? Aa Bb Oc Dd Ee FfGg Hh (Jj KkKLU Mm Na OoPpQq Rr SsTi Ju Vv WwXxVy Zz ® Listen, point, and say. e Listen, point, and say. ‘07 % | \A pen | pencil eraser ruler |pencil case backpack | | | Listen and number.

œ @ Listen and say. It’s It’s = It is an eraser. @® Listen, ask, and answer. tạ SrÐ It’s = It is ©) Look at ©.

Point, ask, and answer. Go Look dt (A) #“ mẹo What is it? Lesson | 5 Lesson 2 School Supplies , ý €Y Listen, point, and say. ‘7 book By i notebook desk chair ©) Listen and say. It isn’t a notebook.

§f HỨs=Irs isn’t = is not A book. It isn’t a notebook. It isn't a desk. It isn't a pencil.

What is it? It’s a book. (@ Look around your classroom. Point and say. © Hi, Emma! How are you? i m fine.

How are you? Hi, Danny! How are you? at ï How are a » you, Mike? | { | —> 8 © Listen and number. ‘2’ ea £zÌ My Sing. ‘? | Hi! How Are You? | Hi! How are you? How are you? I'm fine. I'm fine! How are you? How are you? I'm OK! How are you? t3 I'm fine.

Thank you! I'm fine. I'm great! uy X2? How dre you? Tell your partner Lesson 4 Shapes Tet ; (9 Watch the video. | œ Listen, point, and say.Nae circle ==—~—s square - triangle. rectangle — (©) Listen, ask, and answer.

Is it a circle? ae isn’t = is not No, it isn’t. Ask and answer. ° © Tenn C ce What shapes do (() Look around your classroom. © © @ © Look ait the poster.

Talk about it. ESSE Gi] Lesson | Art Supplies Ự (Ô Listen, point, and say. eax paint paper chalk glue tape ©@ Listen and number. ‘2’ yr Listen and say.

A 6 \ XY \ [ @ a À ie @® Listen, ask, and answer. tậ2 go What’s this? What’s = What is This is paint. Lesson 2 Colors @ Listen, ask, and answer. % What color is it? | T's SD.

# What color is it? | I's GD. ©) Listen and circle. = Look at the pictures. Say the colors.

œ@ Look around your classroom. © © Point, ask, and answer. |5 c Talk about the pictures. Then listen and read.

2 © © The Blue Paint This is my | Hey! |) Thisis my I, 4 » wet paint, too! |\*) I W Roy? ae This is my ta [ paint. xi | ~__ Let's share. àm Koren we QED HS.j€ lún£, This is my paint. This is my paint.

Hey! It’s my paint, too! OK. @) Listen and say. ‘2 “° Find the book What colon is it? green purple orange pink @ Look around your classroom. Find and say the colors.

© © * b = ae f teat tang. Watch the video. Ga What colors do red |v⁄| |purple ~= ordnge pink yellow _ | white green | |black _ blue gray brown Lesson 4y 19 Units | and 2 @Y Listen and number Is it a rectangle? C a. This is a notebook.

What color is it? ____ b. This is tape. It isn’t a notebook. Yes, it is.

What isit? If'sa cil case 2. and make orange. Isa It an eraser. 4, arectangle? Yes, @) Listen and write.

‘x “'° (@ What can you do? Read and v. „ OOO erm OOO rm OOO friendly. Coxe Units | and 2 @ @ Listen, point, and say. Point and say with a partner.

© © Listen and circle. n m p b † d Color Poster Ss A Red Green aX Blue, Purple | Blue ân = | |. Write the colors. Find the colors.

Glue the pictures Then cut out pictures. to your poster. Then talk about your poster. Isita ( ` square? No, it isn’t.

| ae ee Tip Ask questions. a Home-School Link : Talk about colors with your family. S Birthday Party Lesson | Numbers F €9 Listen, point, and say. ` a one two three four five six seven eight nine ten eleven twelve @ Listen and number.

` | — Listen and say. Im =1Iam @ Listen, ask, and answer. đo ~K5 How old are you? , Im =TIam I’m eight. Say the numbers.

Oe How old dre you? ewe Tell your partner Lesson 2 Toys © Listen, ask, and answer. tạ đồ One doll. How many dolls? Two dolls. To U = One, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten, eleven, twelve! How many kites? One kite! How many cars? Two cars! How many dolls? Three dolls! How many balls? Four balls! Look around © Look at ©.

How many desks? Point, ask, and answer. OB Lesson 3 Story vo Talk about the pictures. Then listen and read. D go lê 4 7“ SI D; | Mu Turn! Re CS.

= ys It’s my turn! | = È À No,ifs ƒ Xâu? | my turn. Julie, it’s your turn. ©) Listen and number. ? eur Ps ele Tee ek, My Turn ® ỷ Hey! Hey! Let's play †ogether.

4 ae It's my turn. It’s my turn. § Hey! Hey! Let’s play together. It’s your turn.

°F ote _--ueo? @) Listen and say. ‘2 © Look at (A) Is Danny fair? Thove one game. marbles two games. puzzles the video dhy gq 2 \) Listen, point, and say.

‘:3 @ Pry | ie A, ( Ta Í mother father | brother | sister | grandmother | grandfather © }) Listen and number. ‘si Listen and say. +ø? This is my mother. Avery ae @® Listen, ask, and answer.

> GO (8 Look at ©. Point, ask, and answer. °° [styfY mosis Z My Family Lesson 2 Food (4) Listen, point, and say. ĩ =, juice chicken fish ice cream © Listen and say.

I like don't like | !"°juice don’t = do not Llike @>). Tlike Ae, What's this? This is fi: Uh, oh! Uh, oh! I don't like ©|! What's this? This is |. Uh, oh! Uh, oh! Uh, ob! © What about you? Draw @) or (). juice È we io.

fish cag T like chicken. What about A scrcn ề,, you? © Look at @. Talk with your partner. Or TT mm Lesson 3 Story yo Talk about the pictures.

Then listen and read. ‘© © — Cookies Mmm, I like F. Thave three | cookies. Here you are.

© Listen and circle V or x. & ThankYou! @ &@Œ << -- + Here you are. an A cookie? For me? > Yes, for you. A cookie! @ tro you are.

: Thank you! Thank you! Thank you! (@& You're welcome. ©) Listen and say. tà đo Lesson 4+ Food ‹‹ scciai’ Studies y (9 Watch the video. (E) Listen, point, and say.

3 cake bread What's this? This is pizza. oan (9) Look at your food pictures. Ask and answer. © © Units 3 and 4 y A) Listen and circle.

i I have three How old are you? I’m seven. 4, How many cards? Six cards. This is my brother. How dolls? doll.

this? This cake. How old are 2 eight. O 3 ft | @) Listen and write. —— @ What can you do? Read and numbers toys yalue ; I can be () () () I can be fair.

@ Listen, point, and say. 7 bat © Look at ®. Point and say with a partner. & © Listen and circle.

La (f9 Make a book about you. | HN ry | 3 | | : : | | 3 à lÌ 24 hủ Ly ah = cư | “® |. Make your book. Draw a picture of you.

Draw your family. Write about you. Draw your toys. Then talk about your book.

` 2® Who's this? This is my sister. T have two kites. Tlike kites! woh) p F Point to the pictures (“` Home-School Link in your book. : Who*s in your family? : Who isr† in your family2 : Talk about your book at home.

"eewe SOPOT OHOSHTHSHOOHHEHOHEHOHEHOD eeoccroros P/Oj66I2 H3 3) Listen and say. o flowers trees a flower. rocks riVers flowers. hills — lokes a flower.

What can you see? I can see flowers. Look dround your (® Look at @. What can you see? Point, ask, and answer. đo cm" me Lesson 2 Playtime ( y YA) Listen, point, and say.

2 aw “es # IẰt play soccer jump rope fly a kite ride a bike @ Listen and say. bu cơn play soccer. can’t = can not can’t co SD đa, ICam FD TOD) Ican! Ican't! I can! I can’t! ST can’t! T ean! Tcan't! Led 4 \ J- 9 team G. Mà } IT can“ 3S, 1 con't QOD, T can’t © sức, I cơn a, |\ \; I can see a balll, He on HE.

I can't see d ball, Me ona } hat Thợ you? I can see you! a nena ir — &Ce c3 Cc — ne | = C2 @® What about you? Ican I can’t |. jump rope C Look at the ' C ~ ae 5 pictures. How many bikes? 4. fly a kite Ke L ⁄ © Look at ©.

Talk with your partner.47 Talk about the pictures. Then listen and read. iD Oe ; I can help ywl you, Dad. You’re welcome.

|% ©) Listen and circle V or x. ‘i eo Help Mel ee a ^ Help me! Help me! Help me, Dad. Thank you, Dad. I can't ride a bike.

You're welcome, Mike. Help me! Help me! Help me, Dad. Help me! Help me! I can help you, Mike! I can help you. 2 I can help you x Thank you, Dad.

You're welcome, Mike. @) Listen and say. 12) © |) Watch the video. =) Listen, point, and say.

??` P (©) Listen, ask, and answer. aturtle? Yes, I can. | Can you see , can’t = can not anant? No,Ican’t.£⁄⁄ˆ Li Ð i Ũ Ze le KG» ` dc. pa “== (©) What can you see? Circle and count.

How many? ƒ C2 Look at @. Ask and answer. °° Watch the Video, What animals cdn you see? What can you see? I can see three spiders. (2 (>) Look at the poster.

Talk about it. ® : : y Y Listen, pair and say. *? Ey rT rt l6) | “. “n or MA | 4% be monkey | elephant tiger bear eae: penguin ©) Listen and number.

* Listen and say. sạ The monkey is in the tree. é 4 4 in on under a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ