Bài giảng ứng dụng kỹ thuật số và IoT trong nghiên cứu sinh học nông nghiệp - ThS. Phạm Văn Bình

Bài giảng ứng dụng kỹ thuật số trong nghiên cứu sinh học giới thiệu công nghệ IoT, giải pháp nông nghiệp thông minh và chuyển đổi số trong canh tác hiện đại.

Chuyên ngành

Sinh học

Tác giả

Phạm Văn Bình

Thể loại

Bài giảng
130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kỹ thuật số và IoT trong nghiên cứu sinh học

Công nghệ số và Internet vạn vật đang làm thay đổi ngành sinh học hiện đại. Nghiên cứu thực địa truyền thống vốn phụ thuộc vào ghi chép thủ công. Phương pháp này tốn nhiều thời gian và dễ phát sinh sai số. Hiện nay, kỹ thuật số giúp tự động hóa toàn bộ chu trình quan trắc sinh thái. Hệ thống IoT kết hợp cảm biến thông minh thu thập dữ liệu sinh học liên tục. Các thông số môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và bức xạ ánh sáng được số hóa tức thì. Thiết bị truyền dẫn đưa thông tin trực tiếp về máy chủ trung tâm. Nhà khoa học có thể theo dõi biến động sinh học từ xa. Quá trình xử lý dữ liệu diễn ra hoàn toàn tự động. Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong nông nghiệp và sinh học đang phát triển nhanh. Nhiều viện nghiên cứu ứng dụng cảm biến trong nhà kính và phòng thí nghiệm. Việc tích hợp công nghệ giúp nâng cao độ chính xác của các đề tài khoa học. Đây là nền tảng vững chắc cho nền sinh học chính xác.

1.1. Khái niệm cơ bản về Internet vạn vật trong sinh học

Internet vạn vật trong sinh học là mạng lưới kết nối các thiết bị đo lường vật lý với không gian số. Mỗi thiết bị gắn một địa chỉ định danh riêng biệt. Cảm biến sinh học ghi nhận các chỉ số về đất, nước và khí quyển. Dữ liệu vật lý chuyển đổi thành tín hiệu số thông qua bộ vi xử lý. Các giao thức truyền thông như LoRa, Zigbee hoặc NB-IoT truyền dữ liệu về đám mây. Quá trình này diễn ra liên tục theo chu kỳ lập trình sẵn. Các nhà nghiên cứu quan sát đối tượng nghiên cứu mà không làm gián đoạn sinh cảnh tự nhiên. Mọi thông tin đều lưu trữ an toàn trên máy chủ đám mây.

1.2. Vai trò chuyển đổi số trong nghiên cứu sinh thái học

Chuyển đổi số thúc đẩy sự thay đổi căn bản trong nghiên cứu sinh thái học. Phương pháp truyền thống gặp khó khăn khi theo dõi quần thể động thực vật hoang dã. Thiết bị số hóa giải quyết triệt để vấn đề này. Máy bẫy ảnh tự động kết hợp cảm biến hồng ngoại ghi hình chuyển động của động vật. Dữ liệu hình ảnh được truyền trực tiếp về máy chủ qua mạng viễn thông. Thiết bị giám sát âm thanh nhận diện tiếng hót của loài chim quý hiếm. Nhờ đó, việc đánh giá tính đa dạng sinh học đạt độ tin cậy vượt trội. Công nghệ số giúp giảm thiểu tối đa sự can thiệp của con người vào tự nhiên.

II. Vấn đề triển khai kỹ thuật số và IoT trong nghiên cứu sinh học

Việc ứng dụng công nghệ số vào nghiên cứu sinh học gặp nhiều rào cản kỹ thuật. Môi trường tự nhiên luôn biến đổi khắc nghiệt. Độ ẩm cao, nắng nóng và mưa bão làm giảm tuổi thọ của thiết bị điện tử. Cảm biến hoạt động ngoài trời thường xuyên bị bám bẩn hoặc hư hỏng cơ học. Điều này dẫn đến nguy cơ sai lệch dữ liệu thu thập. Bên cạnh đó, hạ tầng mạng tại các vùng sâu vùng xa còn hạn chế. Sóng viễn thông yếu khiến việc truyền tải dữ liệu bị gián đoạn. Các khu bảo tồn thiên nhiên và trang trại hẻo lánh thường thiếu nguồn điện ổn định. Thiết bị IoT phải phụ thuộc vào pin mặt trời và pin dung lượng thấp. Khi thời tiết xấu kéo dài, hệ thống có thể ngừng hoạt động đột ngột. Khả năng tương thích giữa các hệ thống phần mềm cũng là một thách thức lớn. Nhiều nhà sản xuất sử dụng giao thức độc quyền. Tình trạng này cản trở quá trình tích hợp dữ liệu đa nguồn. Đội ngũ nghiên cứu sinh học thường thiếu kỹ năng phân tích dữ liệu lớn. Sự thiếu hụt nhân lực liên ngành làm chậm tiến độ chuyển đổi số.

2.1. Thách thức về độ bền phần cứng và năng lượng ngoài thực địa

Thiết bị phần cứng đối mặt với môi trường thực địa khắc nghiệt. Độ ẩm cao gây chập mạch và oxy hóa linh kiện điện tử. Bụi bẩn và vi sinh vật bám vào đầu dò làm giảm độ nhạy đo lường. Nguồn điện cung cấp cho các trạm quan trắc xa xôi là bài toán phức tạp. Tấm pin năng lượng mặt trời giảm hiệu suất khi trời nhiều mây. Pin tích điện dễ chai hỏng sau thời gian ngắn vận hành liên tục. Việc thay thế pin tại vùng rừng núi hiểm trở đòi hỏi chi phí lớn và nhiều công sức. Thiết kế vỏ bọc chuyên dụng đạt chuẩn chống nước IP67 là yêu cầu bắt buộc.

2.2. Vấn đề bảo mật và phân mảnh giao thức truyền dữ liệu

Sự phân mảnh giao thức gây cản trở lớn cho việc liên kết dữ liệu sinh học. Mỗi nhà sản xuất thiết bị thường áp dụng chuẩn kết nối riêng. Tình trạng này tạo ra các ốc đảo thông tin biệt lập. Dữ liệu từ các trạm đo khó đồng bộ về cùng một cơ sở dữ liệu chung. Bên cạnh đó, nguy cơ tấn công an ninh mạng ngày càng gia tăng. Kẻ xấu có thể can thiệp vào đường truyền để làm sai lệch kết quả thí nghiệm. Việc rò rỉ dữ liệu nguồn gen quý hiếm đe dọa an toàn sinh học quốc gia. Do đó, mã hóa dữ liệu đầu cuối là nhiệm vụ cấp thiết.

III. Giải pháp ứng dụng kỹ thuật số và IoT trong nghiên cứu sinh học

Để vượt qua rào cản hạ tầng, các nhà nghiên cứu cần triển khai kiến trúc IoT phân tầng. Tầng cảm biến ưu tiên các dòng thiết bị tiêu thụ năng lượng thấp. Công nghệ truyền thông tầm xa LoRaWAN và mạng di động NB-IoT giải quyết bài toán cự ly. Băng thông hẹp 180 kHz của NB-IoT giúp xuyên sâu qua cây rừng rậm rạp. Thiết bị duy trì thời gian hoạt động bằng pin lên tới nhiều năm. Tại trạm quan trắc, trí tuệ nhân tạo biên xử lý sơ bộ thông tin ngay tại thực địa. Thuật toán phân loại lọc bỏ các hình ảnh và bản ghi lỗi. Phương pháp này giảm bớt áp lực băng thông truyền dẫn về trung tâm dữ liệu. Các máy chủ điện toán đám mây tiếp nhận luồng dữ liệu chuẩn hóa. Hệ thống phần mềm tự động phân tích và trực quan hóa biểu đồ theo thời gian thực. Quy trình chuẩn hóa mở khóa sức mạnh của dữ liệu lớn. Nhà khoa học tích hợp dữ liệu cảm biến đất, vi khí hậu và hình thái cây trồng. Mô hình học máy phát hiện sớm dấu hiệu sâu bệnh và suy thoái sinh cảnh. Giải pháp này giúp đưa ra khuyến nghị xử lý chính xác và kịp thời.

3.1. Ứng dụng mạng NB IoT và cảm biến năng lượng thấp

Mạng băng hẹp NB-IoT là giải pháp hàng đầu cho quan trắc sinh học diện rộng. Tiêu chuẩn này hoạt động dựa trên hạ tầng viễn thông di động sẵn có. Băng thông hẹp 180 kHz tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng cực thấp. Cảm biến gửi dữ liệu định kỳ rồi chuyển ngay về chế độ ngủ sâu. Nhờ vậy, thiết bị hoạt động ổn định suốt 5 đến 10 năm mà không cần sạc lại. Độ phủ sóng của NB-IoT vượt trội hơn mạng di động thông thường 20 dB. Tín hiệu dễ dàng xuyên qua tầng lá rậm rạp và vùng đồi núi hiểm trở. Đây là bước đột phá kỹ thuật cho trạm đo thực địa tự hành.

3.2. Tích hợp AI và điện toán biên trong phân tích dữ liệu sinh học

Điện toán biên kết hợp trí tuệ nhân tạo tạo nên bước tiến vượt bậc trong phân tích sinh học. Các vi mạch xử lý cục bộ được tích hợp thẳng vào cụm camera hoặc trạm đo. Thuật toán thị giác máy tính nhận diện côn trùng gây hại ngay khi chúng xuất hiện. Hình ảnh đạt chuẩn mới gửi về máy chủ đám mây, giúp tiết kiệm băng thông. Tại trung tâm dữ liệu, mô hình học sâu tiếp tục phân tích xu hướng dịch bệnh. Hệ thống tự động kích hoạt van tưới hoặc máy phun thuốc sinh học. Quy trình xử lý tự động khép kín hạn chế tối đa độ trễ. Năng suất và hiệu quả nghiên cứu thực nghiệm được tối ưu hóa.

IV. Tầm nhìn phát triển kỹ thuật số và IoT trong nghiên cứu sinh học

Sự hội tụ giữa kỹ thuật số và IoT mở ra kỷ nguyên mới cho ngành sinh học. Giai đoạn từ năm 2026 đến năm 2035 chứng kiến sự bùng nổ của mô hình nông nghiệp tự hành và bản sao số. Các mô hình nhà màng thủy canh, khí canh và nuôi cấy mô đã chuyển sang chế độ vận hành độc lập. Hệ thống cảm biến giám sát từng biến đổi sinh lý nhỏ nhất của mô tế bào và thực vật. Mô hình bản sao số nông trại tái hiện toàn bộ chu trình sinh học trong không gian ảo. Các nhà khoa học thử nghiệm hàng ngàn giả thuyết sinh thái trên máy tính trước khi áp dụng thực tế. Kỹ thuật này giảm thiểu rủi ro sinh học và tiết kiệm chi phí nghiên cứu. Đồng thời, công nghệ số đóng góp tích cực vào nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính. Thiết bị IoT kết hợp thiết bị bay không người lái đo đạc chỉ số hấp thụ carbon của đất và tán rừng. Kết quả định lượng giúp xác nhận tín chỉ carbon chính xác và minh bạch. Việc làm chủ công nghệ IoT trong sinh học đem lại lợi thế cạnh tranh chiến lược. Giáo dục và nghiên cứu ứng dụng cần bắt kịp làn sóng chuyển đổi mang tính cách mạng này.

4.1. Mô hình bản sao số nông trại và sinh thái học chính xác

Bản sao số là hình ảnh phản chiếu kỹ thuật số theo thời gian thực của hệ sinh thái thực tế. Hệ thống thu thập liên tục các thông số từ trạm cảm biến môi trường. Dữ liệu bao gồm nhiệt độ đất, tốc độ gió, độ ẩm không khí và quang phổ sinh trưởng. Thuật toán trí tuệ nhân tạo mô phỏng quá trình trao đổi chất và tích lũy sinh khối. Nhà nghiên cứu dự đoán chính xác năng suất cây trồng và chu kỳ sâu bệnh trước nhiều tuần. Bản sao số hỗ trợ tối ưu hóa lượng phân bón và nước tưới cho từng cá thể sinh vật. Công nghệ này nâng cao tính chuẩn xác trong các thí nghiệm nông sinh thái.

4.2. Giám sát tín chỉ carbon và canh tác bền vững giảm phát thải

Công nghệ IoT đóng vai trò chủ đạo trong việc đo lường và giảm thiểu phát thải carbon. Các cảm biến chuyên dụng đo nồng độ khí metan và oxit nitơ trực tiếp từ đồng ruộng. Thiết bị bay không người lái chụp ảnh quang phổ để định lượng sinh khối và trữ lượng carbon rừng. Toàn bộ thông tin được chứng thực bằng chuỗi khối, bảo đảm tính minh bạch tuyệt đối. Dữ liệu này là cơ sở cấp chứng chỉ carbon đạt tiêu chuẩn kiểm định quốc tế. Nghiên cứu sinh học kết hợp IoT giúp người nông dân chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp tái sinh. Hoạt động này vừa gia tăng giá trị kinh tế, vừa bảo vệ môi trường toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu về công nghệ IoT Nông nghiệp 4.0? Nông nghiệp Công nghệ cao? Nông nghiệp IoT? Nông nghiệp thông minh? Chuyển đổi số Sơ đồ phát triển từ nông nghiệp 1.0 đến nông nghiệp 4.0 là nền nông nghiệp thông minh, được cơ giới hóa và ứng dụng các thành tựu công nghệ hiện đại của công nghiệp 4.0 như Internet, công nghệ nano, công nghệ robot, công nghệ sinh học, công nghệ chiếu sáng, AI, … vào sản xuất ---> Tăng năng suất, nông nghiệp hiệu quả cao Công nghệ IoTs (Internet of Things) đang trở thành nền tảng cốt lõi của “nông nghiệp thông minh” (Smart Agriculture hoặc Precision Agriculture). Trên thế giới, IoT được tích hợp với AI, Big Data, Cloud Computing, Drone và vệ tinh để chuyển đổi nông nghiệp từ mô hình dựa trên kinh nghiệm sang mô hình dựa trên dữ liệu thời gian thực Nông nghiệp IoT IoT: Internet of Things (Internet của vạn vật) ü Thuật ngữ IoT (Internet of Things, Internet vạn vật) lần đầu tiên được sử dụng bởi Kevin Ashton và David L. Brock - những thành viên sáng lập của trung tâm Auto-ID của MiT.

IoT là một công nghệ cho phép sự giao tiếp liên tục và theo thời gian thực giữa các sự vật hoặc giữa sự vật với con người ü Trong nông nghiệp, ứng dụng công nghệ IoT nhằm cải thiện năng suất, hiệu quả, chất lượng cây trồng, cung cấp thông tin sản xuất và phân phối cho người tiêu dùng Nông nghiệp IoT Mỗi vật (thiết bị) được cung cấp một định danh, có khả năng truyền tải, trao đổi thông tin và dữ liệu thông qua một hệ thống mạng mà không cần đến sự tương tác của con người Các vật thể được kết nối sử dụng các công nghệ: Wifi, Bluetooth, radio, Lora, NB-IoT,… Lý do ứng dụng IoT nông nghiệp ü Biến đổi khí hậu toàn cầu, thời tiết ngày càng khắc nghiệt, bất thường. ü Các phương pháp canh tác truyền thống không thể đáp ứng được nhu cầu về cây lương thực. ü Phương pháp canh tác truyền thống sử dụng các nguồn tài ü Cần có thêm 70% lương thực & sử nguyên như đất, nước, thuốc diệt dụng 70% lượng nước ngọt của cỏ và phân bón khá kém hiệu quả Trái đất ü Ứng dụng công nghệ là giải pháp ü Dt đất Nông nghiệp ngày càng bị cho nông nghiệp bền vững thu hẹp, lao động cho nông nghiệp ü Góp phần vào mục tiêu chung ngày càng giảm giảm phát thải CO2 14 Tình hình công nghệ IoT trên thế giới ü Năm 2015, 2016 thế giới bắt đầu chú ý hơn đến IoT ứng dụng trong nông nghiệp. ü Năm 2017, nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ ứng dụng IoT trong nông nghiệp phát triển mạnh mẽ và bùng nổ trong năm 2020 và 2021 Xu hướng công bố đơn đăng ký sáng chế của lĩnh vực IoT 15 trong nông nghiệp trên thế giới Các quốc gia trên thế giới dẫn đầu về IoT trong nông nghiệp ü Israel ü Trung Quốc § dẫn đầu tưới nhỏ giọt thông minh § drone nông nghiệp § quản lý nước cực hiệu quả § AI thị giác máy tính § IoT quy mô lớn ü Hà Lan § nhà kính thông minh hàng đầu thế giới ü Nhật Bản § nông nghiệp công nghệ cao mật độ lớn § robot nông nghiệp § tự động hóa cao ü Mỹ § dẫn đầu AI nông nghiệp ü Singapore § cơ giới hóa quy mô lớn § vertical farming § hệ sinh thái AgriTech mạnh 16 Xu hướng công nghệ IoT nông nghiệp 2026-2035 ü AI + IoT hội tụ ü Digital Twin Farm Hệ thống sẽ tự: Tạo “bản sao số” của nông trại: § dự báo § mô phỏng sinh trưởng § ra quyết định § dự báo năng suất § tối ưu vận hành § tối ưu chi phí ü Edge AI AI xử lý trực tiếp tại farm thay vì cloud: ü Carbon Farming § phản hồi nhanh IoT sẽ được dùng để: § giảm băng thông § đo phát thải § đo hấp thụ carbon ü Robot tự hành § truy xuất tín chỉ carbon § robot thu hoạch § robot phun thuốc § tractor tự lái 17 Xu hướng công nghệ IoT nông nghiệp 2026-2035 ü Giai đoạn 1 (2026-2028): Số hóa nông nghiệp quy mô lớn ü Giai đoạn 2 (2029-2031): AI hóa và tự động hóa nông nghiệp ü Giai đoạn 3 (2032-2035): Nông nghiệp tự hành hoàn toàn Công nghệ 2026 2030 2035 IoT Sensor phổ cập siêu rẻ nano-sensor Connectivity LoRa/4G 5G rộng 6G + satellite AI hỗ trợ quyết định tự động hóa AI tự trị Drone phun thuốc phổ biến hoàn toàn tự động Robot thử nghiệm thương mại đại trà Cloud trung tâm hybrid edge-first Digital Twin Thử nghiệm phổ biến tiêu chuẩn Carbon monitoring sơ khai mở rộng bắt buộc Blockchain thị trường ngách chuỗi cao cấp phổ biến 18 Vài nghiên cứu và ứng dụng công nghệ IoT trong nông nghiệp ü Roșcăneanu, R và cs (2022) đã nghiên cứu “Phát hiện bệnh ở vườn nho bằng công nghệ IoT và thuật toán học máy” ü Mislaini và cs (2023) đã sử dụng công nghệ IoT để giám sát và kiểm soát môi trường trồng nho trong nhà kính: § Các thông số môi trường được cho là thích hợp trong canh tác trồng nho là độ ẩm 75% -80%, nhiệt độ 23°C - 31°C và pH của nước từ 5,5 - 7,3 ü Karaman và cs (2023) đã nghiên cứu công nghệ IoT đối với vườn nho được thiết kế có mái che đóng/mở từ động với các cảm biến mưa, cảm biến nhiệt độ, cảm biến mưa đá và cảm biến sương để đáp ứng với sự biến đổi khí hậu, thời tiết ngày càng khắc nghiệt gây khó khăn cho ngành trồng nho.

King và cs (2023) đã nghiên cứu hệ thống hỗ trợ quyết định dựa trên chỉ số căng thẳng về nước của cây trồng dựa trên công nghệ IoT để tưới chính xác cho nho làm rượu vang 19 Tình hình IoT tại Việt Nam Ø IoT tại Việt Nam đang là một lĩnh vực “nóng”, tăng trưởng mạnh nhờ các động lực: ü Chương trình chuyển đổi số quốc gia ü Phát triển hạ tầng 4G/5G ü Đô thị thông minh(Smart City) ü Nông nghiệp công nghệ cao ü Công nghiệp 4. Công nghiệp thông minh (IIoT – Industrial IoT): ü Giám sát máy móc theo thời gian thực ü Predictive Maintenance (Dự đoán bảo hành) ü SCADA ü Smart Factory ü Quản lý năng lượng nhà máy ü Theo dõi logistics nội bộ Nhiều khu công nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh, Bắc Ninh, Hưng Yên, Đồng Nai triển khai 5G + IoT cho nhà máy thông minh 20 Tình hình IoT tại Việt Nam 2. IoT trong nông nghiệp thông minh: 4. Logistics và năng lượng ü Cảm biến ü Theo dõi container ü Tưới tự động, giám sát dinh dưỡng, pH ü Quản lý đội xe ü Nhà kính thông minh ü Kho thông minh (Smart ü Quan trắc thời tiết warehouse) ü Theo dõi vật nuôi ü IoT đồng hồ điện/nước ü Drone nông nghiệp ü Giám sát điện mặt trời ü AI + IoT cho canh tác chính xác ü Lưới điện thông minh 3.

Đô thị thông minh (Smart City): (Smart Grid) ü Camera AI, giám sát giao thông ü Chiếu sáng thông minh ü Quan trắc môi trường đô thị ü Đồng hồ điện/nước thông minh ü Bãi đỗ xe thông minh TP.HCM đang thúc đẩy phủ sóng 5G diện rộng để hỗ trợ hệ sinh thái IoT đô thị thông minh giai đoạn 2025–2027. 21 Lợi thế và hạn chế phát triển IoT tại Việt Nam Lợi thế Hạ tầng hỗ trợ IoT tốt: ü Phủ sóng 4G/5G rộng, nhanh, chi phí Internet thấp. ü NB-IoT, SIM IoT chuyên dụng ü Nền tảng IoT Cloud. Hạn chế ü Thiếu nhân lực chất lượng cao: kỹ sư nhúng, Kỹ sư phân tích dữ liệu, an ninh mạng ü Phần cứng còn phụ thuộc nhập khẩu: sensor, chip, gateway, module RF ü Bảo mật IoT còn yếu: dùng mật khẩu mặc định, firmware không cập nhật, ruyền dữ liệu không mã hóa ü IoT platform còn phân mảnh ü Nghiên cứu học thuật chưa mạnh 22 Định hướng phát triển IoT cây trồng Tích hợp: ü Dữ liệu từ các cảm biến (Big -data) ü Máy bay không người lái (Drone) ü Camera (thuật toán về dự đoán bệnh, sức khoẻ cây trồng và năng suất) ü AI chẩn đoán và kiểm soát dịch bệnh ü Robot trang trại để tự động hóa nông nghiệp toàn diện (máy cắt cỏ, máy phun thuốc, robot thu hoạch,.) Số hoá ngành nông nghiệp 23 Chương 2.

Giải pháp IoT trong nông nghiệp 24 2. Nguyên lý cơ bản của giải pháp IoT Cloud (3) (1) Gateway (2) Sensor (PC, Raspberry, Switch Thiết bị (Node) PLC, .) 1, 2 : Wireless (RF, Lora, Blu, wifi), Wire 3 : Wifi 25 2. Nguyên lý cơ bản của giải pháp IoT Wifi/4G Wifi/4G Điện thoại, máy vi Cảm biến NB-IoT Cloud tính, máy tính bảng,. (cảnh báo) Wifi/4G NB-IoT Điều khiển Thiết bị Switch https://hoithao.vn Acc: hoithao@gmail.

Các thành phần của giải pháp IoT Sensor Node (Thiết bị cảm biến): Ghi nhận các điều kiện/dữ liệu môi trường ü Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm ü Cảm biến nhiệt độ đất/nước không khí ü Cảm biến độ ẩm đất ü Cảm biến ánh sáng ü Cảm biến pH đất/nước ü Cảm biến gió ü Cảm biến EC đất/nước ü Cảm biến mưa ü Cảm biến NPK ü Cảm biến áp suất ü Cảm biến đo lưu lượng ü Cảm biến khí NH3 nhựa/quá trình thoát hơi nước ở ü Cảm biến khí CO2, cây ü Cảm biến khí O2 ü Cảm biến O2 hoà tan ü Cảm biến NOx, CH4 ü Cảm biến độ đục ü Cảm biến ORP 27 Sensor probe: https://www.com/soil-sensor.html https://atlas-scientific.com/?s=sensor&post_type=product 28 Thiết kế mạch đọc dữ liệu từ sensor probe + code nhúng 29 Sensor Node (Thiết bị cảm biến) 30 31 Weather station 32 2. Các thành phần của giải pháp IoT IoT-Gateway/Switch (Controller): ü Nhận dữ liệu từ các cảm biến ü Ra lệnh (và) điều khiển các tải (thiết bị) Raspberry NanoPC 33 2. Các thành phần của giải pháp IoT Tủ điện (Điều khiển tải): ü Chuyển đổi hệ thống điện phù hợp (220V, 380V, 24VAC, DC) ü Điều khiển thiết bị phù hợp với công suất: Auto/Manual Tủ điện 34 2. Các thành phần của giải pháp IoT Ø Internet: wifi, 3/4G, eSIM (NB-IoT: Narrowband IoT) ü Truyền/nhận dữ liệu Cloud Ø Cloud, Phần mềm: Web/app NB-IoT là một tiêu chuẩn kỹ thuật mạng di động tập trung vào việc kết nối các thiết bị IoT một cách hiệu quả NB-IoT được xây dựng dựa trên mạng di động 4G LTE (Long-Term Evolution) nhưng thiết kế riêng để phục vụ IoT.

Nó sử dụng băng thông hẹp (khoảng 180 kHz) để truyền dữ liệu, giúp tiết kiệm năng lượng và tăng cường khả năng tiếp cận trong các khu vực có sóng yếu, điều kiện khó khăn. Vận hành giải pháp IoT Ø Lắp đặt phần cứng: đúng chế độ truyền nhận dữ liệu Ø Vận hành Phần mềm IoT ü Vào trang web/app (điện thoại, máy tính bảng, máy vi tính,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ