Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Bài giảng Tiền lâm sàng Y học cổ truyền 1 được biên soạn bởi tập thể giảng viên Khoa Y học cổ truyền thuộc Trường Đại học Hòa Bình, xuất bản năm 2022 theo hình thức lưu hành nội bộ. Tài liệu do Thạc sỹ Hoàng Châu Loan làm chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của PGS.TS Hoàng Minh Chung, Thạc sỹ Hà Thị Yến và Thạc sỹ Đỗ Việt Hương.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, học phần Tiền lâm sàng Y học cổ truyền 1 được bố trí giảng dạy cho sinh viên năm thứ 3 ngành Bác sỹ Y học cổ truyền. Đây là giai đoạn chuyển tiếp then chốt giữa các học phần lý luận cơ bản và giai đoạn thực hành lâm sàng trực tiếp trên người bệnh tại các cơ sở khám chữa bệnh.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho sinh viên hệ thống kiến thức nền tảng và thao tác thực hành chuẩn xác về:

  1. Kỹ năng giao tiếp chuyên môn giữa thầy thuốc và người bệnh.
  2. Quy trình thực hiện phương pháp khám bệnh đặc thù (Tứ chẩn).
  3. Phương pháp khai thác bệnh sử, tiền sử và kỹ thuật lập bệnh án Y học cổ truyền hoàn chỉnh.
  4. Kỹ thuật xác định vị trí huyệt vị và thao tác cơ bản trong châm cứu, xoa bóp, bấm huyệt.

Cấu trúc giáo trình gồm 3 chương lớn:

  • Chương I: Kỹ năng khám bệnh Y học cổ truyền.
  • Chương II: Châm cứu và các phương pháp kết hợp châm và cứu.
  • Chương III: Kỹ thuật xoa bóp, bấm huyệt.

Cách tiếp cận của tài liệu được xây dựng theo định hướng chuẩn hóa kỹ năng thực hành thông qua hệ thống bảng kiểm lượng giá chi tiết cho từng bước thao tác, bảo đảm sinh viên thuần thục kỹ năng trước khi tiếp xúc thực tế với người bệnh.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             HỆ THỐNG TỨ CHẨN

Các chương và chủ đề chính

Nội dung kiến thức của giáo trình được triển khai theo tiến trình logic từ kỹ năng tiếp xúc, thu thập thông tin chẩn đoán đến các kỹ thuật can thiệp điều trị không dùng thuốc:

  • Chương I: Kỹ năng khám bệnh Y học cổ truyền:
    • Bài 1: Kỹ năng giao tiếp thầy thuốc - người bệnh: Phân tích các nguyên tắc ứng xử, thiết lập môi trường giao tiếp, tư thế mặt đối mặt (khoảng cách chuẩn 0,5m), nghệ thuật quan sát, sử dụng ngôn ngữ không lời và kỹ thuật đặt câu hỏi "mở - đóng", câu hỏi đối chứng.
    • Bài 2: Phương pháp khám bệnh Y học cổ truyền: Trình bày chi tiết bốn phương pháp khám bệnh (Tứ chẩn):
      • Vọng chẩn: Khảo sát thần (còn thần, thần yếu, giả thần/hồi quang phản chiếu); vọng sắc (đỏ, vàng, trắng, đen, xanh tương ứng với nhiệt, hư/thấp, hàn/mất máu, ứ trệ, phong); vọng hình thái và ngũ quan; vọng lưỡi (khảo sát chất lưỡi về màu sắc, hình dáng, cử động và khảo sát rêu lưỡi về màu sắc, độ dày - mỏng, khô - ướt, tính chất dính - hôi).
      • Văn chẩn: Lắng nghe âm thanh (tiếng nói, hơi thở, tiếng ho, nấc) và ngửi mùi chất thải tiết (mùi mũi, miệng, phân, nước tiểu, mồ hôi).
      • Vấn chẩn: Thu thập triệu chứng cơ năng hiện tại bao gồm hàn nhiệt (sợ lạnh, phát sốt, triều nhiệt, ngũ tâm phiền nhiệt, cốt chưng lao nhiệt), mồ hôi (tự hãn, đạo hãn, tuyệt hãn), vị trí và tính chất đau đầu, mình, ngực, bụng (phân biệt cự án/thiện án), khẩu vị, giấc ngủ, tình trạng nhị tiện (ngũ canh tả, tiểu khó) và kinh nguyệt, khí hư.
      • Thiết chẩn: Kỹ thuật xem mạch tại động mạch quay (vùng thốn khẩu) chia làm 3 bộ Thốn - Quan - Xích với quy ước phân bố tạng phủ ở tay trái (Thốn: Tâm - Tiểu trường; Quan: Can - Đởm; Xích: Thận âm - Bàng quang) và tay phải (Thốn: Phế - Đại trường; Quan: Tỳ - Vị; Xích: Thận dương - Tam tiêu). Tài liệu phân tích 19 loại mạch đơn thường gặp (Phù, Trầm, Sác, Trì, Hư, Thực, Hoạt, Sáp, Hồng, Đại, Tế, Vi, Nhu, Huyền, Khẩn, Khâu, Xúc, Kết, Đợi) và bảng tra cứu 20 loại kiêm mạch; kết hợp phương pháp xúc chẩn (sờ nắn da thịt, tay chân) và phúc chẩn (khám bụng).
    • Bài 3: Kỹ năng khai thác bệnh sử, tiền sử và làm bệnh án Y học cổ truyền: Chuẩn hóa quy trình ghi chép hồ sơ bệnh án gồm phần hành chính, lý do vào viện, bệnh sử, tiền sử, tổng hợp chứng hậu - chứng trạng, chẩn đoán (Bát cương, Tạng phủ, Bệnh danh, Thể bệnh, Nguyên nhân), lập luận Biện chứng luận trị, xác định Pháp điều trị và xây dựng Phác đồ điều trị cụ thể (dùng thuốc cổ phương/đối pháp lập phương kết hợp châm cứu, xoa bóp bấm huyệt).
  • Chương II: Châm cứu và các phương pháp kết hợp châm và cứu:
    • Bài 1: Các huyệt theo vùng cơ thể: Cung cấp vị trí giải phẫu, đường kinh và tác dụng điều trị của các huyệt vị:
      • Vùng đầu mặt cổ (20 huyệt): Dương bạch, Ấn đường, Tình minh, Toản trúc, Ty trúc không, Ngư yêu, Thái dương, Nghinh hương, Nhân trung, Địa thương, Hạ quan, Giáp xa, Thừa khấp, Liêm tuyền, Ế phong, Bách hội, Tứ thần thông, Đầu duy, Quyền liêu, Phong trì. Nêu rõ công thức huyệt điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên và đau răng.
      • Vùng ngực - lưng (12 huyệt): Chiên trung (Đản trung), Khuyết bồn, Cự cốt, Đại chùy, Kiên tỉnh, Thiên tông, Đại trữ, Phong môn, Phế du, Tâm du, Đốc du, Cách du.
      • Vùng thượng vị - lưng (6 huyệt): Trung quản, Can du, Đởm du, Tỳ du, Vị du.
      • Vùng hạ vị - thắt lưng cùng (9 huyệt): Quan nguyên, Khí hải...
    • Các bài kỹ thuật chuyên sâu: Phương pháp châm, Phương pháp cứu, Phương pháp điện châm và Phương pháp thủy châm.
  • Chương III: Kỹ thuật xoa bóp, bấm huyệt:
    • Bài 1: Các động tác xoa bóp bấm huyệt: Phân loại hệ thống thủ thuật tác động lên da, cơ, khớp và huyệt.
    • Bài 2: Kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt theo vùng: Quy trình thao tác định vùng trên cơ thể.

Bảng đối chiếu vị trí tạng phủ và bộ mạch Thốn Khẩu

Bộ vị mạch Tay trái (Khảo sát phần Huyết) Tay phải (Khảo sát phần Khí)
Bộ Thốn Tâm - Tiểu trường Phế - Đại trường
Bộ Quan Can - Đởm Tỳ - Vị
Bộ Xích Thận âm - Bàng quang Thận dương - Tam tiêu

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố và tích hợp các nguyên lý học thuật cốt lõi:

  • Lý luận Tạng phủ - Kinh lạc: Mối liên hệ biểu lý giữa các tạng và phủ, đường tuần hoàn kinh khí và sự phản ánh bệnh lý nội tạng ra các vùng cơ thể, ngũ quan, chất lưỡi và mạch tượng.
  • Lý luận Bát cương: Phân định tính chất bệnh lý qua 4 cặp phạm trù: Âm - Dương, Biểu - Lý, Hàn - Nhiệt, Hư - Thực làm cơ sở định vị và định tính bệnh.
  • Học thuyết Khí Huyết Tân dịch: Đánh giá sự tiêu trưởng của chính khí, sự ứ trệ của huyết dịch, tân dịch hao tổn thể hiện qua các triệu chứng lâm sàng (tự hãn, đạo hãn, mạch sáp, da khô).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật châm kim (châm ngang 15 độ vùng đầu mặt, châm nông tránh tạng phủ vùng ngực - lưng); kỹ thuật cứu ngải; thao tác vận hành máy điện châm và kỹ thuật tiêm thuốc vào huyệt (thủy châm); thao tác xoa bóp bấm huyệt đúng lớp giải phẫu.
  • Kỹ năng phân tích và chẩn đoán (Analytical skills): Năng lực tổng hợp các triệu chứng từ Tứ chẩn, phân tích biện chứng mạch - chứng, phân biệt triệu chứng thực - hư nhiệt, nhận diện hiện tượng "giả thần" (hồi quang phản chiếu) và xác định đúng hội chứng bệnh.
  • Kỹ năng thực hành lâm sàng (Practical competencies): Khai thác bệnh sử có cấu trúc, sử dụng linh hoạt câu hỏi mở/đóng và cặp câu hỏi đối chứng, ghi chép hồ sơ bệnh án chuẩn quy thức Y học cổ truyền, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và giao tiếp chuyên nghiệp với người bệnh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

                    QUY TRÌNH ĐÀO TẠO TIỀN LÂM SÀNG

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận sư phạm y khoa dựa trên năng lực thực hành (Competency-based medical education). Trọng tâm giảng dạy là phương pháp huấn luyện tiền lâm sàng (Skill Lab), cho phép sinh viên rèn luyện và chuẩn hóa các kỹ năng thăm khám, thao tác thủ thuật trên mô hình mô phỏng hoặc thực hành chéo giữa các sinh viên trước khi tiếp xúc với bệnh nhân tại bệnh viện.

Công cụ đánh giá chủ đạo trong giáo trình là hệ thống Bảng kiểm lượng giá (Checklist/OSCE) với thang điểm định lượng 4 mức độ:

  • 0: Không thực hiện.
  • 1: Có làm nhưng không đạt.
  • 2: Làm được nhưng chưa thuần thục.
  • 3: Làm thuần thục.

Bảng tổng hợp các tiêu chí lượng giá kỹ năng

STT Bảng kiểm kỹ năng Số lượng mục đánh giá Điểm tối đa Điểm chuẩn đạt yêu cầu Yêu cầu bắt buộc kèm theo
1 Kỹ năng giao tiếp thầy thuốc - bệnh nhân 12 mục 36 điểm $\ge$ 18 điểm Thực hiện đúng các bước giao tiếp và lắng nghe
2 Kỹ năng Vọng chẩn 11 mục 33 điểm $\ge$ 17 điểm Quan sát đầy đủ thần sắc, ngũ quan, chất và rêu lưỡi
3 Kỹ năng Văn chẩn 4 mục 12 điểm $\ge$ 6 điểm Đánh giá đủ âm thanh tiếng nói, thở và ngửi chất bài tiết
4 Kỹ năng Vấn chẩn 16 mục 48 điểm $\ge$ 24 điểm Khai thác đủ hàn nhiệt, mồ hôi, ẩm thực, nhị tiện, tiền sử
5 Kỹ năng Thiết chẩn 8 mục 24 điểm $\ge$ 12 điểm Bắt mạch đúng 3 bộ hai tay, kết hợp phúc chẩn, xúc chẩn
6 Khai thác tiền sử và làm bệnh án YHCT 10 mục 30 điểm $\ge$ 15 điểm Các bước 4, 5, 6 (đặt câu hỏi, lắng nghe) phải đạt $\ge$ mức 1

Đối với sinh viên, tài liệu đưa ra định hướng tự học thông qua việc tự đối chiếu từng hành vi thao tác với các tiêu chí trong bảng kiểm, luyện tập kỹ năng phản xạ đặt câu hỏi, phân biệt các mặt bệnh qua triệu chứng và định vị chính xác mốc giải phẫu của từng huyệt đạo.


Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Chuẩn hóa quy trình kỹ năng bằng bảng kiểm định lượng: Điểm đặc thù của tài liệu là việc biến các khái niệm kinh điển trừu tượng của Y học cổ truyền thành các hành vi kỹ năng cụ thể, có thể quan sát và đo lường trực tiếp qua thang điểm bảng kiểm. Điều này giúp loại bỏ tính chủ quan trong việc đánh giá năng lực thực hành của sinh viên y khoa.
  2. Tích hợp đạo đức nghề nghiệp và quy chuẩn giao tiếp y khoa hiện đại: Giáo trình nhấn mạnh quyền riêng tư của người bệnh, quy định xin phép trước khi ghi chép thông tin vào bệnh án, tạo không gian phỏng vấn kín đáo, duy trì tư thế ngồi mặt đối mặt ngang hàng và cấm các hành vi thiếu chuẩn mực (như hút thuốc, nhai kẹo cao su, cáu gắt với người bệnh).
  3. Hệ thống hóa mạch học và bảng tra cứu kiêm mạch: Phần Thiết chẩn đã phân loại cô đọng từ 28 loại mạch cổ điển thành 19 loại mạch đơn thường gặp nhất trên lâm sàng, đồng thời xây dựng bảng tra cứu 20 loại kiêm mạch kết hợp (như Phù khẩn - biểu hàn đau khớp, Trầm sác - lý nhiệt, Huyền tế - can thận âm hư) giúp sinh viên dễ dàng ứng dụng chẩn đoán.
  4. Kết hợp định vị giải phẫu học hiện đại trong châm cứu: Vị trí của các huyệt vị vùng đầu mặt, ngực, lưng và bụng được mô tả chính xác dựa trên các mốc giải phẫu học cơ thể người (khoang liên sườn, đốt sống CVII đến LI, các nhóm cơ và bờ xương), kèm theo các chỉ dẫn an toàn kỹ thuật (như hướng châm, độ sâu, các vùng cần tránh đâm sâu vào tạng phủ).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Sinh viên năm thứ 3 chuyên ngành Bác sỹ Y học cổ truyền. Giáo trình là tài liệu học tập bắt buộc cho học phần Tiền lâm sàng 1 nhằm trang bị đầy đủ kỹ năng lâm sàng cơ bản trước khi bước vào các học phần thực tập tại bệnh viện ở các năm thứ 4, 5 và 6.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các môn học cơ sở bao gồm: Giải phẫu học người, Sinh lý học, Lý luận cơ bản Y học cổ truyền và Học thuyết Kinh lạc - Huyệt vị.
  • Giảng viên và cán bộ hướng dẫn lâm sàng: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực tại phòng thực hành Tiền lâm sàng (Skill Lab); làm căn cứ đồng nhất thang điểm chấm thi thực hành lâm sàng/OSCE cho sinh viên.
  • Bác sỹ định hướng và học viên tự học: Tài liệu tham khảo hữu ích cho các bác sỹ y khoa muốn bổ trợ kiến thức khám Tứ chẩn, rèn luyện kỹ năng biện chứng luận trị và kỹ thuật lập bệnh án chuyên ngành Y học cổ truyền.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được thiết kế phục vụ cho đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ 3 ngành Bác sỹ Y học cổ truyền tại Trường Đại học Hòa Bình trong khuôn khổ học phần Tiền lâm sàng Y học cổ truyền 1.

2. Sinh viên cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Sinh viên cần nắm vững khối kiến thức y học cơ sở gồm Giải phẫu học, Sinh lý học cùng các kiến thức nền tảng về Y học cổ truyền như Học thuyết Âm Dương - Ngũ Hành, Học thuyết Tạng Tượng, Học thuyết Bát Cương và hệ thống Kinh lạc.

3. Điểm khác biệt căn bản giữa giáo trình này với các tài liệu lý thuyết Y học cổ truyền thuần túy là gì?

Tài liệu tập trung vào rèn luyện kỹ năng thao tác tiền lâm sàng. Toàn bộ nội dung từ giao tiếp, Tứ chẩn đến làm bệnh án đều được quy chuẩn hóa thành các hành vi cụ thể kèm theo Bảng kiểm lượng giá kỹ năng có thang điểm rõ ràng để đánh giá năng lực thực hành.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Sinh viên cần kết hợp đọc lý thuyết với việc tự đối chiếu từng hành vi trong các bảng kiểm lượng giá (OSCE), thực hành thường xuyên kỹ năng giao tiếp và kỹ thuật khám Tứ chẩn theo nhóm đôi, đồng thời rèn luyện kỹ năng định vị huyệt trên các mốc giải phẫu thực tế.

5. Tiêu chuẩn đánh giá đạt yêu cầu trong các bài thực hành được quy định ra sao?

Sinh viên phải đạt tối thiểu từ 50% tổng số điểm quy định của mỗi bảng kiểm (ví dụ: Giao tiếp đạt $\ge 18/36$, Vọng chẩn đạt $\ge 17/33$, Văn chẩn đạt $\ge 6/12$, Vấn chẩn đạt $\ge 24/48$, Thiết chẩn đạt $\ge 12/24$, Bệnh án đạt $\ge 15/30$). Riêng bảng kiểm làm bệnh án, các bước cốt lõi số 4, 5, 6 bắt buộc phải đạt từ mức điểm 1 trở lên.


Kết luận

Giáo trình Bài giảng Tiền lâm sàng Y học cổ truyền 1 của Khoa Y học cổ truyền - Trường Đại học Hòa Bình là tài liệu đào tạo có cấu trúc chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa nguyên lý y học phương Đông kinh điển và phương pháp sư phạm y học thực chứng hiện đại. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc chuẩn hóa thao tác Tứ chẩn, giao tiếp y khoa và kỹ thuật châm cứu, bấm huyệt thành các tiêu chí định lượng minh bạch.

Tài liệu thiết lập lộ trình học tập logic, tạo tiền đề vững chắc giúp sinh viên Bác sỹ Y học cổ truyền năm thứ 3 hoàn thiện kỹ năng chuyên môn trước khi bước vào các đợt thực tập lâm sàng tại hệ thống bệnh viện. Các tài liệu bổ trợ tiếp nối được khuyến nghị bao gồm các giáo trình Bệnh học Y học cổ truyền, Nội khoa Y học hiện đại và các tài liệu chuyên khảo về Thực hành Châm cứu - Xoa bóp bấm huyệt nâng cao.