Đồ án CNTP: Thiết kế phân xưởng sản xuất bột khoai lang tím - ĐH Nguyễn Tất Thành

Đồ án CNTP: Thiết kế phân xưởng sản xuất bột khoai lang tím chất lượng cao. Quy trình công nghệ, máy móc thiết bị hiện đại, tối ưu sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

69
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tình hình trồng khoai lang trên thế giới

1.2. Tình hình trồng khoai lang ở Việt Nam

2. LỰA CHỌN VỊ TRÍ PHÂN XƯỞNG

2.1. Sơ lược về đồng bằng Sông Cửu Long (Phùng, 2016)

2.2. Sơ lược về tỉnh Vĩnh Long

2.3. Khu công nghiệp Bình Minh- Vĩnh Long

3. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU

3.1. Cấu tạo củ khoai lang

3.2. Thành phần hóa học

3.2.1. Protein và acid amin

3.2.2. Thành phần dinh dưỡng

3.3. Chỉ tiêu chất lượng sản phẩm ( trích dẫn TCVN 4782-89)

4. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

4.1. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT BỘT KHOAI LANG TÍM

4.2. THUYẾT MINH QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

4.2.1. Tiếp nhận nguyên liệu

4.2.2. Kiểm tra chất lượng

5. TÍNH TOÁN CÂN BẰNG VẬT CHẤT

5.1. TỔN THẤT QUA CÁC CÔNG ĐOẠN

5.2. TÍNH TOÁN NĂNG SUẤT THEO CA VẬN HÀNH

5.3. TÍNH TOÁN CÂN BẰNG VẬT CHẤT CHO TỪNG QUÁ TRÌNH

5.3.1. Kiểm tra chất lượng

5.4. TỔNG KẾT CÂN BẰNG VẬT CHẤT

6. TÍNH TOÁN LỰA CHỌN THIẾT BỊ

6.1. PHÂN BỐ THỜI GIAN VẬN HÀNH THIẾT BỊ

6.1.1. Thông số kỹ thuật của thiết bị

6.1.2. Nguyên lý hoạt động của thiết bị

6.2. Thông số kỹ thuật của thiết bị

6.3. Nguyên lý hoạt động của thiết bị

6.4. Thông số kỹ thuật của thiết bị

6.5. Nguyên lý hoạt động của thiết bị

6.6. Thông số kỹ thuật của thiết bị

6.7. Nguyên lý hoạt động của thiết bị

6.8. Thông số kỹ thuật của thiết bị

6.9. Nguyên lý hoạt động của thiết bị

6.10. Thông số kỹ thuật của thiết bị

6.11. Nguyên lý hoạt động của thiết bị

6.12. Thông số kỹ thuật của thiết bị

6.13. Nguyên lý hoạt động của thiết bị

6.14. Thông số kỹ thuật của thiết bị

6.15. Nguyên lý hoạt động của thiết bị

6.16. Thông số kỹ thuật của thiết bị

6.17. Nguyên lý hoạt động của thiết bị

6.18. Thông số kỹ thuật của thiết bị

6.19. Nguyên lý hoạt động của thiết bị

6.20. Băng tải con lăng

6.20.1. Thông số kĩ thuật

6.20.2. Nguyên lí hoạt động của thiết bị

7. TÍNH TOÁN MẶT BẰNG PHÂN XƯỞNG

7.1. TÍNH TOÁN DIỆN TÍCH PHÂN XƯỞNG

7.2. BỐ TRÍ MẶT BẰNG PHÂN XƯỞNG

7.3. BẢN VẼ MẶT BẰNG PHÂN XƯỞNG

8. TÍNH TOÁN ĐIỆN – NƯỚC

8.1. TÍNH TOÁN ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ

8.2. TÍNH TOÁN LƯỢNG NƯỚC TIÊU THỤ

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đồ Án CNTP Tổng Quan Thiết Kế Phân Xưởng Bột Khoai Lang Tím

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nhu cầu về thực phẩm an toàn và tiện lợi ngày càng tăng cao. Bột khoai lang tím nổi lên như một giải pháp tiềm năng, kết hợp giá trị dinh dưỡng cao và khả năng ứng dụng linh hoạt. Đồ án Công Nghệ Thực Phẩm này tập trung vào thiết kế phân xưởng sản xuất bột khoai lang tím, nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm và khai thác hiệu quả tiềm năng của khoai lang tím Việt Nam. Tình hình dịch bệnh phức tạp khiến giá nông sản bấp bênh, việc chế biến khoai lang thành các sản phẩm giá trị gia tăng như bột là một giải pháp ổn định kinh tế kỹ thuật cho người nông dân. Mục tiêu của đồ án là xây dựng quy trình sản xuất bột khoai lang tím hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghệ chế biến bột ở Việt Nam. Bài viết này sẽ trình bày chi tiết các giai đoạn từ lựa chọn địa điểm, thiết kế quy trình, đến tính toán máy móc thiết bị sản xuất bột khoai lang tím, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất bột khoai lang tím.

1.1. Lý do chọn đề tài thiết kế phân xưởng bột khoai lang tím

Đề tài được lựa chọn dựa trên nhu cầu thị trường về sản phẩm bột khoai lang tím giàu dinh dưỡng và tiềm năng phát triển vùng nguyên liệu khoai lang tím tại Đồng Bằng Sông Cửu Long. Đồng thời, đồ án hướng đến giải quyết vấn đề đầu ra ổn định cho nông sản, tránh tình trạng "giải cứu" nông sản khi gặp khó khăn về thị trường. Việc thiết kế phân xưởng được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm, tiêu thụ năng lượng hiệu quả và xử lý chất thải thân thiện với môi trường.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu đồ án công nghệ thực phẩm

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế phân xưởng sản xuất bột khoai lang tím với năng suất 151 tấn/năm. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: nghiên cứu tổng quan về khoai lang tím, lựa chọn quy trình công nghệ phù hợp, tính toán cân bằng vật chất, lựa chọn và tính toán máy móc thiết bị, thiết kế mặt bằng phân xưởng, tính toán điện nước và phân tích kinh tế kỹ thuật cho dự án. Đồ án cũng đề cập đến các yếu tố khả thi dự án và các tiêu chuẩn sản xuất bột khoai lang tím hiện hành.

II. Phân Tích Thách Thức Thiết Kế Phân Xưởng Bột Khoai Lang Tím

Việc thiết kế phân xưởng sản xuất bột khoai lang tím đối mặt với nhiều thách thức. Đầu tiên, đảm bảo chất lượng nguyên liệu khoai lang tím đầu vào là yếu tố then chốt. Sự biến đổi về giống, điều kiện trồng trọt và thời tiết có thể ảnh hưởng đến hàm lượng dinh dưỡng và màu sắc của bột khoai lang. Tiếp theo, việc lựa chọn quy trình sản xuất bột khoai lang tím tối ưu, vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế, vừa giữ gìn các hoạt chất quý giá trong khoai lang, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Thách thức khác là kiểm soát tiêu thụ năng lượngxử lý chất thải trong quá trình sản xuất, nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường. Cuối cùng, phân tích tính toán chi phí và đảm bảo khả thi dự án là yếu tố quyết định sự thành công của phân xưởng.

2.1. Đảm bảo chất lượng nguyên liệu khoai lang tím đầu vào

Để đảm bảo chất lượng bột khoai lang tím, cần xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng nguyên liệu chặt chẽ. Điều này bao gồm lựa chọn vùng trồng uy tín, kiểm tra chất lượng khoai lang tím trước khi thu mua, và áp dụng các biện pháp bảo quản nguyên liệu hiệu quả. Theo tài liệu gốc, 'củ khoai to, tròn mình có vỏ đang còn tươi, không khô cứng, không xuất hiện những đốm đen hoặc nâu và không bị hà' là những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng nguyên liệu khoai lang tím.

2.2. Tối ưu quy trình công nghệ sản xuất bột khoai lang tím

Việc lựa chọn quy trình sản xuất bột khoai lang tím cần cân nhắc giữa hiệu quả kinh tế và khả năng bảo toàn các dưỡng chất quan trọng. Các công đoạn như rửa, cắt, hấp, sấy, nghiền, rây cần được thực hiện theo quy trình tối ưu để đảm bảo chất lượng bột khoai lang cuối cùng. Nên tham khảo các quy trình sản xuất bột khoai lang đã được chứng minh hiệu quả và điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm của khoai lang tím.

2.3. Kiểm soát tiêu thụ năng lượng và xử lý chất thải

Quá trình sản xuất bột tiêu thụ một lượng lớn năng lượng, đặc biệt là ở công đoạn sấy. Việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, áp dụng các giải pháp tiêu thụ năng lượng tái tạo (ví dụ: năng lượng mặt trời) có thể giúp giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, cần có hệ thống xử lý chất thải hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh phân xưởng.

III. Phương Pháp Thiết Kế Quy Trình Sản Xuất Bột Khoai Lang Tím

Quy trình sản xuất bột khoai lang tím bao gồm nhiều công đoạn: tiếp nhận, phân loại, gọt vỏ, rửa, cắt, ngâm, hấp, tán nhuyễn, phơi, xay mịn, rây, kiểm tra chất lượng, định lượng, bao gói và lưu kho. Mỗi công đoạn đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu quả sản xuất. Việc áp dụng các phương pháp kiểm soát chất lượng ở từng giai đoạn, từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm, là yếu tố then chốt để tạo ra sản phẩm bột khoai lang tím chất lượng cao. Sơ đồ công nghệ chế biến bột cần được thiết kế chi tiết, đảm bảo tính liên tục và hiệu quả của quy trình.

3.1. Lựa chọn và tối ưu hóa các công đoạn sản xuất

Các công đoạn trong quy trình sản xuất bột khoai lang tím cần được lựa chọn và tối ưu hóa dựa trên các tiêu chí: hiệu quả kinh tế, khả năng bảo toàn dinh dưỡng và chất lượng sản phẩm. Ví dụ, phương pháp sấy cần được lựa chọn sao cho vừa đảm bảo độ ẩm của bột, vừa giữ được màu sắc và hương vị đặc trưng của khoai lang tím. Theo tài liệu gốc, "Tiến hành xếp khoai đã tán nhuyễn để phơi nguyên liệu trong nhà kính. Sử dụng phương pháp sấy nhiệt mặt trời để làm khô sản phẩm" là một giải pháp tiềm năng.

3.2. Xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện

Hệ thống kiểm soát chất lượng cần được xây dựng từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm, bao gồm: kiểm tra chất lượng khoai lang đầu vào, kiểm soát các thông số kỹ thuật trong quá trình sản xuất (nhiệt độ, độ ẩm, thời gian), và kiểm tra chất lượng bột khoai lang tím thành phẩm (màu sắc, mùi vị, độ mịn, hàm lượng dinh dưỡng). Cần áp dụng các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm trong suốt quá trình sản xuất.

3.3. Thiết kế sơ đồ công nghệ chi tiết và hiệu quả

Sơ đồ công nghệ cần thể hiện rõ các bước trong quy trình sản xuất bột khoai lang tím, mối liên hệ giữa các công đoạn, và các điểm kiểm soát chất lượng. Sơ đồ cần được thiết kế sao cho đảm bảo tính liên tục của quy trình, giảm thiểu thời gian chờ đợi và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Sơ đồ công nghệ là cơ sở để lựa chọn và bố trí máy móc thiết bị trong phân xưởng.

IV. Tính Toán Thiết Kế Máy Móc Thiết Bị Phân Xưởng Bột Khoai

Việc lựa chọn và tính toán thiết kế máy móc thiết bị là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả sản xuất của phân xưởng bột khoai lang tím. Cần lựa chọn các thiết bị phù hợp với quy mô sản xuất, công nghệ sản xuất và yêu cầu về chất lượng sản phẩm. Việc tính toán công suất, hiệu suất và các thông số kỹ thuật của thiết bị cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo phân xưởng hoạt động ổn định và hiệu quả.

4.1. Lựa chọn thiết bị phù hợp cho từng công đoạn

Mỗi công đoạn trong quy trình sản xuất bột khoai lang tím đòi hỏi các loại thiết bị khác nhau. Ví dụ, công đoạn rửa cần thiết bị rửa có khả năng loại bỏ đất cát và tạp chất hiệu quả, công đoạn sấy cần thiết bị sấy đảm bảo nhiệt độ và độ ẩm ổn định. Theo tài liệu gốc, các thiết bị như 'Thiết bị phân loại củ, Thiết bị rửa khoai lang, Thiết bị cắt khoai lang, Tủ hấp khoai lang, Hệ thống sấy nhiệt mặt trời trong nhà kính, Thiết bị xay bột, Thiết bị sàng rung, Máy đóng gói túi zipper' cần được lựa chọn dựa trên các thông số kỹ thuật phù hợp.

4.2. Tính toán công suất và hiệu suất thiết bị

Công suất và hiệu suất của thiết bị cần được tính toán dựa trên năng suất thiết kế của phân xưởng (151 tấn/năm). Việc tính toán này giúp đảm bảo thiết bị có khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất và hoạt động ổn định trong thời gian dài. Theo tài liệu gốc, "Bảng 5.2 Năng suất thiết bị qua các quá trình sản xuất dựa vào năng suất của 1 ngày sản xuất" cung cấp thông tin quan trọng cho việc tính toán công suất thiết bị.

4.3. Bố trí máy móc thiết bị hợp lý trong mặt bằng phân xưởng

Bố trí máy móc thiết bị trong mặt bằng phân xưởng cần đảm bảo tính khoa học, hợp lý và thuận tiện cho quá trình sản xuất. Cần tuân thủ các nguyên tắc về an toàn lao động, vệ sinh an toàn thực phẩm và tối ưu hóa dòng di chuyển của nguyên liệu và sản phẩm. Mặt bằng phân xưởng cần được thiết kế sao cho dễ dàng vệ sinh, bảo trì và sửa chữa thiết bị.

V. Bản Vẽ Mặt Bằng và Tính Toán Điện Nước Phân Xưởng CNTP

Sau khi lựa chọn và tính toán thiết kế máy móc thiết bị, cần tiến hành tính toán mặt bằng phân xưởng và các hệ thống phụ trợ như điện nước. Việc tính toán diện tích, bố trí không gian và bản vẽ chi tiết giúp đảm bảo phân xưởng hoạt động hiệu quả và an toàn. Việc tính toán điện năng tiêu thụ và lượng nước sử dụng giúp dự trù chi phí và đảm bảo nguồn cung cấp ổn định.

5.1. Tính toán diện tích và bố trí mặt bằng phân xưởng hợp lý

Việc tính toán diện tích phân xưởng cần dựa trên số lượng thiết bị, không gian làm việc và các khu vực chức năng khác (kho nguyên liệu, kho thành phẩm, khu vực vệ sinh, khu vực văn phòng). Bố trí mặt bằng phân xưởng cần đảm bảo dòng di chuyển của nguyên liệu và sản phẩm liên tục, tránh chồng chéo và tắc nghẽn.

5.2. Thiết kế bản vẽ chi tiết mặt bằng phân xưởng sản xuất

Bản vẽ mặt bằng phân xưởng cần thể hiện rõ vị trí của các thiết bị, các khu vực chức năng, đường đi lại, hệ thống điện nước và các biện pháp an toàn lao động. Bản vẽ cần tuân thủ các tiêu chuẩn về kiến trúc công nghiệp và yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm. Tham khảo đồ án mẫu và các tiêu chuẩn thiết kế phân xưởng liên quan.

5.3. Tính toán điện năng tiêu thụ và lượng nước sử dụng

Việc tính toán điện năng tiêu thụ cần dựa trên công suất của các thiết bị và thời gian hoạt động của chúng. Việc tính toán lượng nước sử dụng cần dựa trên nhu cầu của các công đoạn sản xuất và sinh hoạt. Kết quả tính toán giúp dự trù chi phí và đảm bảo nguồn cung cấp điện nước ổn định cho phân xưởng. Cần lựa chọn các thiết bị và giải pháp tiết kiệm năng lượng và nước để giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.

VI. Đánh Giá Kinh Tế Kỹ Thuật và Tính Khả Thi Dự Án CNTP

Sau khi hoàn thành thiết kế kỹ thuật, cần tiến hành đánh giá kinh tế kỹ thuậttính khả thi dự án để đảm bảo tính hiệu quả và khả năng sinh lời của phân xưởng bột khoai lang tím. Việc tính toán chi phí đầu tư, chi phí sản xuất, doanh thu và lợi nhuận giúp đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Các yếu tố như thị trường tiêu thụ, nguồn cung cấp nguyên liệu và rủi ro trong quá trình sản xuất cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.

6.1. Tính toán chi phí đầu tư và chi phí sản xuất

Tính toán chi phí đầu tư bao gồm chi phí xây dựng, mua sắm thiết bị, chi phí tư vấn và chi phí khác. Tính toán chi phí sản xuất bao gồm chi phí nguyên liệu, chi phí nhân công, chi phí điện nước, chi phí bảo trì và chi phí quản lý. Việc tính toán chi tiết và chính xác giúp dự trù nguồn vốn và quản lý chi phí hiệu quả.

6.2. Phân tích thị trường tiêu thụ và nguồn cung cấp nguyên liệu

Việc phân tích thị trường tiêu thụ giúp xác định tiềm năng tiêu thụ của bột khoai lang tím và các đối thủ cạnh tranh. Việc phân tích nguồn cung cấp nguyên liệu giúp đảm bảo nguồn cung ổn định và giá cả hợp lý. Cần xây dựng kế hoạch marketing và bán hàng hiệu quả để tiếp cận thị trường và tăng doanh thu.

6.3. Đánh giá rủi ro và xây dựng kế hoạch ứng phó

Quá trình sản xuất bột khoai lang tím có thể đối mặt với nhiều rủi ro: rủi ro về chất lượng nguyên liệu, rủi ro về kỹ thuật sản xuất, rủi ro về thị trường tiêu thụ và rủi ro về tài chính. Cần đánh giá các rủi ro tiềm ẩn và xây dựng kế hoạch ứng phó để giảm thiểu tác động tiêu cực đến dự án.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU.1 Hàng trăm tấn khoai được người dân Sài Gòn "Giải cứu" mỗi ngày Nhưng liệu có “giải cứu” được nông sản mãi? Ở mỗi đợt giải cứu, người trồng chỉ quan tâm được “cứu”, tức là làm sao bán được hết. Qua đợt rồi, mọi thứ lại như cũ, các giải pháp lâu dài để tránh tái diễn rất ít được quan tâm. Đầu ra thì trông chờ vào thương lái khiến nông sản luôn đối diện với rủi ro. Chính vì thế, để tạo ra một sản phẩm vừa đem lại nhiều lợi ích về sức khỏe và kinh tế cho cộng đồng, ngoài ra còn có thể giải quyết mối lo đáng ngại cho nông dân Việt Nam- không để việc “giải cứu” diễn ra đồng thời có thể bảo quản và sử dụng khoai lang tím một cách hiệu quả nhất.

3 Trong báo cáo này sẽ cho chúng ta thấy một phân xưởng sản xuất bột khoai lang tím, hiểu từng quy trình sản xuất từ khoai lang tím thành bột như thế nào và những lợi ích bất ngờ mà loại củ này mang đến cho sức khỏe của con người. Nghiên cứu tính toán thiết kế, đưa ra quy trình sản xuất bột khoai lang tím tạo thành phẩm có chất lượng góp phần cải thiện nông sản Việt Nam, bảo quản lâu dài và nâng cao giá trị cảm quan. Góp một phần vào việc giải quyết tình trạng ứ đọng nông sản và ổn định giá cả.2 LỰA CHỌN VỊ TRÍ PHÂN XƯỞNG 1.1 Sơ lược về đồng bằng Sông Cửu Long (Phùng, 2016) Để xây dựng được một phân xưởng thì việc lựa chọn vị trí xây dựng cũng là một phần quan trọng quyết định đến sự thành công trong việc kinh doanh. Địa hình Là đồng bằng lớn nhất Việt Nam, diện tích chừng 40 ngàn km vuông.

Chiều cao trung bình so với mực nước biển không đến 2 mét, nhiều dòng sông và ao đầm. 60-70% dân số làm nông nghiệp ở miền nam Việt Nam tập trung .Vùng đất màu mỡ nhất và có nhân khẩu tụ tập đông nhất ở Việt Nam, cũng là đồng bằng lớn nhất ở khu vực Đông Nam Á. Đồng bằng sông Cửu Long là bộ phận của châu thổ sông Mê Kông có diện tích 40,6 nghìn km², có vị trí nằm liền kề vùng Đông Nam Bộ  Phía Bắc giáp Campuchia  Phía Tây Nam là vịnh Thái Lan  Phía Đông Nam là Biển Đông. Các điểm cực của đồng bằng trên đất liền  Điểm cực Tây ở phường Mỹ Đức, thành phố Hà Tiên, tỉnh Kiên Giang  Điểm cực Đông ở xã Thừa Đức, huyện Bình Đại, tỉnh Bến Tre  Điểm cực Bắc ở xã Hưng Điền A, huyện Vĩnh Hưng, tỉnh Long An  Điểm cực Nam ở xã Đất Mũi, huyện Ngọc Hiển, tỉnh Cà Mau.

Đất đai đồng bằng sông Cửu Long Đất đai phong phú:  Đất mặn, đất phèn (2,5 triệu ha), đất phù sa ngọt (1,2 triệu ha).  Đất phù sa: có nhiều ở ven và giữa 2 con sông Tiền và sông Hậu. Đất có độ phì nhiêu cao thích hợp trong trồng lúa, rau quả và các loại cây công nghiệp ngắn ngày.  Đất phèn: độc tố khá cao, tính chất cơ lý yếu và dễ nứt nẻ.

Ngày nay, người ta đang nghiên cứu các biện pháp cải tạo đất phèn. 4  Đất xám: có độ phì nhiêu thấp, nhẹ và tơi xốp. Loại đất này có nhiều ở biên giới Campuchia và bậc thềm phù sa cổ ở Đồng Tháp Mười. Diện tích tự nhiên chiếm 12,2% tổng diện tích cả nước (39,734km2) Rừng chủ yếu là rừng ngập mặn chiếm diện tích tương đối lớn.

Khí hậu Có khí hậu cận xích đạo nên thuận lợi phát triển ngành nông nghiệp (mưa nhiều, nắng nóng) đặc biệt là phát triển trồng lúa nước và cây lương thực. Nhiệt độ trung bình năm là 24 – 27 độ C, với biên độ nhiệt 2- 3oC/năm. Nhiệt độ giữa ngày và đêm thấp. Chia làm 2 mùa rõ rệt: mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10 và mùa khô kéo dài từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau.

Là nơi thường xuyên hứng chịu những thiên tai, bão lũ từ thiên nhiên nên đời sống sản xuất và sinh hoạt của nhân dân thường gặp nhiều khó khăn. Điều kiện khí hậu đặc biệt thích hợp cho việc trồng trọt nông nghiệp, thâm canh, tăng vụ trong sản xuất nông nghiệp tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Nguồn nước Là một bộ phận của châu thổ sông Mê Công. Kênh rạch như một mạng lưới chằng chịt nên nơi đây có nguồn nước dồi dào.

Vào mùa mưa nước sông dâng cao và ngược lại vào mùa khô gây ra hiện tượng nhiễm mặn. Tài nguyên biển đồng bằng sông Cửu Long Nguồn tài nguyên thủy hải sản phong phú và dồi dào cùng nguồn dầu khí lớn có trên vùng biển giúp vùng đồng bằng sông Cửu Long phát triển lĩnh vực khai thác, chế biến. Đặc điểm dân cư xã hội Dân số đông (chỉ sau Đồng bằng sông Hồng) và đa dạng, gồm nhiều dân tộc khác nhau như: dân tộc Kinh, Chăm, Khơ-me, Hoa… Người dân có trình độ sản xuất hàng hóa, làm nông nghiệp tương đối cao.2 Sơ lược về tỉnh Vĩnh Long a. Vị trí địa lí Tỉnh Vĩnh Long nằm giữa hai nhánh sông chính của sông Cửu Long là sông Tiền và sông Hậu.

Cách Thành phố Hồ Chí Minh hơn100 km về phía Nam theo Quốc lộ 1, cách Cần Thơ 33 km về phía Bắc theo Quốc lộ 1. Tỉnh Vĩnh Long nằm trong tọa độ từ 9°52’40’’ đến 10°19’48’’ độ vĩ bắc và 105041’18’’ đến 106017’03’’ độ kinh đông. Nhìn bao quát, tỉnh Vĩnh Long như một hình thoi nằm ở vị trí trung tâm của đồng bằng châu thổ hạ lưu sông Cửu Long:  Phía đông giáp Bến Tre  Phía đông nam giáp Trà Vinh  Phía Tây giáp Cần Thơ  Phía tây bắc giáp Đồng Tháp  Phía đông bắc giáp Tiền Giang 5  Phía tây nam giáp Hậu Giang và Sóc Trăng. Giao thông Vĩnh Long có Quốc lộ 1A đi ngang qua, cùng với các quốc lộ khác như Quốc lộ 53, Quốc lộ 54, Quốc lộ 57 và Quốc lộ 80.

Các tuyến đường tỉnh: 901, 902,903, 904, 905, 906, 907, 908, 909 và 910. Các tuyến giao thông đường thuỷ của tỉnh cũng khá thuận lợi, các tuyến giao thông này nối liền tỉnh Vĩnh Long với các tỉnh trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và cả nước, tạo cho Vĩnh Long một vị thế rất quan trọng trong chiến lược phát triển và hợp tác kinh tế với cả vùng. Thời tiết- Khí hậu Vĩnh Long nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, quanh năm nóng, ẩm, có chế độ nhiệt tương đối cao và bức xạ dồi dào. Nhiệt độ: Nhiệt độ trung bình của tỉnh Vĩnh Long qua các năm biến động từ 27,3 – 28,4oC, trong đó cao nhất là năm 2010.

Trong năm này, nhiệt độ trung bình các tháng xấp xỉ hoặc cao hơn trung bình nhiều năm từ 0,4-1,0oC. Nhiệt độ cao nhất là 36,9oC, thấp nhất là 17,7oC và biên độ nhiệt giữa ngày và đêm bình quân là 7,30oC. Độ ẩm không khí bình quân 81-85%, trong tháng 9, độ ẩm đạt cao nhất là 90% và tháng thấp nhất là 74% (tháng 3,4). Tỉnh Vĩnh Long qua các năm không có các dạng khí hậu cực đoan mặc dù ở một vài nơi có xuất hiện lốc xoáy, ngập lũ, sét đánh vào mùa mưa hoặc mưa trái mùa trên diện rộng, ảnh hưởng áp thấp nhiệt đới biển Đông gây mưa nhiều ngày.3 Khu công nghiệp Bình Minh- Vĩnh Long 6 1.1 Vị trí địa lí & Giao thông  Vị trí:  Cách Tp.

Hồ Chí Minh 160km  Cách Tp. Cần Thơ 5km  Cách Tp. Vĩnh Long 30km  Hướng:  Phía bắc và đông bắc : giáp khu đô thị Bình Minh.  Phía nam và tây nam: giáp sông Hậu.

 Phía tây và tây bắc: giáp đường cao tốc Cần Thơ.  Phía đông và đông nam: Giáp các khu vực phát triển công nghiệp.  Đường bộ:  Nằm cạnh khu công nghiệp là quốc lộ 1A qua cầu Cần Thơ đi các tỉnh ĐBSCL.  Nhiều trục quốc lộ đã và đang được nâng cấp, xây mới, trong đó đáng kể có dự án mở rộng Quốc lộ 1A đoạn Trung Lương – Cần Thơ; xây dựng đường cao tốc TP Hồ Chí Minh – Trung Lương  Từ TP Hồ Chí Minh, bằng phương tiện thủy, hàng hóa và hành khách có thể đi qua Ðồng Tháp Mười và Tứ giác Long Xuyên đến Hà Tiên, Cà Mau.

Nông sản hàng hóa vùng này sẽ đến nhanh hơn với các trung tâm kinh tế lớn của cả nước. Với tổng diện tích trồng khoai lang là 13.000 ha, chiếm gần 2/3 tổng diện tích của cả khu vực đồng bằng sông Cửu Long, sản lượng ước đạt hơn 350.000 tấn, huyện Bình Tân được mệnh danh là "vương quốc khoai lang".Khoai lang tím Nhật là loại đặc sản, chiếm khoảng 90% diện tích trồng khoai 7 1.2 Thuận lợi  Cơ sở vật chất kỹ thuật, kết cấu hạ tầng hiện đại: có hệ thống giao thông, hệ thống điện, nước sinh hoạt, công trình văn hóa hiện đại  Thuận tiện cho việc vận chuyển khoai lang tím từ cánh đồng đến xưởng suất. Tránh được những rủi ro, hư hỏng sau khi thu hoạch. Đảm bảo chất lượng nguồn nguyên liệu đầu vào ở trạng thái tốt nhất.

 Tiết kiệm được chi phí vận chuyển nguyên liệu vì đây là nơi có sản lượng khoai đứng đầu cả nước.  Tạo điều kiện việc làm cho người dân.  Khu vực không bị ô nhiễm, không có nhiều hoạt động công nghiệp không có khả năng gây ô nhiễm cho thực phẩm.  Vùng đất màu mỡ nhất và có nhân khẩu tụ tập đông.

 Có khí hậu cận xích đạo nên thuận lợi phát triển ngành nông nghiệp (mưa nhiều, nắng nóng) đặc biệt là phát triển trồng lúa nước và cây lương thực như khoai lang tím.  Giao thông thuận tiện 8 Chương 2. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU KHOAI LANG TÍM 2.1 Đặc điểm Hình NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN.1: Khoai lang tím Nhật Khoai lang là loài cây thân thảo, dạng dây leo hoặc bò, rễ củ ăn được có hình dạng thuôn dài và thon, lớp vỏ nhẵn nhụi có màu từ đỏ, tím, nâu hay trắng, lớp cùi thịt có màu từ trắng, vàng, cam hay tím tùy theo giống.  Thân: chủ yếu là thân bò, dài 1,5 – 2 m, có thể dài từ 3 – 4 m đến 7 m nếu cho mọc tự nhiên, thân phát triển thành nhiều nhánh.

 Rễ: rễ phình thành củ tròn dài, màu đỏ, trắng, nâu hay tím. Lớp cùi thịt có màu từ trắng, vàng, cam hay tím. Trên đốt thân có rễ khí sinh, khi chạm đất các rễ này phát triển thành rễ dinh dưỡng.  Lá: có nhiều dạng, các lá mọc cách, thường là hình tim xẻ ba thùy sâu hay cạn, có cuống dài.

 Hoa: hình chuông có cuống dài, màu tím nhạt, trắng hay vàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ