Luận văn: Ảnh hưởng của bã sắn lên men đến sức sản xuất gà Ri

Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp phân tích hiệu quả sử dụng bã sắn lên men trong khẩu phần ăn cho gà Ri, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng thịt.

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về bã sắn lên men cho gà Ri thả vườn

Bã sắn, một phụ phẩm dồi dào từ ngành công nghiệp chế biến tinh bột, đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng trong ngành chăn nuôi. Việc sử dụng bã sắn lên men trong khẩu phần ăn không chỉ giúp giải quyết vấn đề môi trường mà còn mở ra hướng đi mới cho chăn nuôi gà bền vững. Đặc biệt đối với giống gà Ri thả vườn, việc tìm kiếm nguồn thức ăn chăn nuôi thay thế hiệu quả là yếu tố then chốt để tối ưu hóa lợi nhuận. Quá trình lên men vi sinh giúp biến đổi bã sắn thô, vốn có giá trị dinh dưỡng thấp và chứa độc tố, thành một nguyên liệu giàu dinh dưỡng hơn, an toàn và dễ tiêu hóa. Nghiên cứu của Hoàng Quốc Hùng (2016) đã chứng minh rằng có thể thay thế tới 30% bã sắn lên men trong khẩu phần ăn của gà Ri mà không ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và chất lượng thịt. Điều này cho thấy bã khoai mì lên men là một nguồn thức ăn thay thế cám công nghiệp đầy hứa hẹn, giúp người chăn nuôi chủ động hơn trong sản xuất. Việc áp dụng công nghệ này không chỉ giảm chi phí thức ăn chăn nuôi mà còn góp phần vào việc cải thiện hệ tiêu hóa vật nuôi, thúc đẩy tăng trọng tự nhiên cho gà và nâng cao chất lượng thịt gà Ri. Bài viết này sẽ phân tích sâu về phương pháp, hiệu quả và ứng dụng thực tiễn của việc tích hợp bã sắn lên men vào mô hình chăn nuôi gà Ri, dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học cụ thể.

1.1. Tiềm năng của bã sắn trong ngành thức ăn chăn nuôi

Sản lượng sắn tại Việt Nam rất lớn, kéo theo một lượng phụ phẩm khổng lồ là bã sắn. Ước tính, các nhà máy chế biến tinh bột sắn thải ra khoảng 45% bã so với khối lượng củ tươi. Nguồn phụ phẩm này nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, dưới góc độ chăn nuôi, đây là một nguồn nguyên liệu tiềm năng. Bã sắn chứa một lượng lớn tinh bột còn sót lại và chất xơ, có thể cung cấp năng lượng cho vật nuôi. Việc tận dụng nguồn bã sắn làm thức ăn chăn nuôi giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguyên liệu truyền thống như ngô, cám gạo, vốn có giá thành cao và cạnh tranh trực tiếp với lương thực của con người. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh giá thức ăn chăn nuôi liên tục biến động, tạo áp lực lớn lên người nông dân.

1.2. Tại sao cần lên men bã sắn trước khi cho gà ăn

Bã sắn tươi có hai hạn chế lớn: giá trị dinh dưỡng thấp và chứa độc tố. Hàm lượng protein thô trong bã sắn rất thấp, chỉ khoảng 2,50% theo vật chất khô (DM), trong khi hàm lượng xơ lại cao. Quan trọng hơn, bã sắn chứa axit cyanhydric (HCN) trong sắn, một hợp chất có thể gây ngộ độc cho vật nuôi nếu sử dụng ở liều lượng cao. Quá trình lên men sử dụng các chủng men vi sinh ủ bã sắn như Pichia kudriavzeii hoặc Saccharomyces cerevisiae giúp giải quyết đồng thời cả hai vấn đề này. Vi sinh vật sẽ phá vỡ cấu trúc xơ, chuyển hóa một phần tinh bột, đồng thời quá trình lên men yếm khí giúp phân giải và làm bay hơi đáng kể lượng HCN. Nhờ đó, giá trị dinh dưỡng của bã sắn được cải thiện, trở nên an toàn và hấp dẫn hơn đối với gà Ri, giúp cải thiện hệ tiêu hóa vật nuôi hiệu quả.

II. Giải mã thách thức Độc tố HCN trong bã sắn và giải pháp

Một trong những rào cản lớn nhất khi sử dụng sắn và phụ phẩm từ sắn làm thức ăn chăn nuôi là sự tồn tại của hợp chất cyanogenic glucoside. Chất này khi bị thủy phân sẽ giải phóng axit cyanhydric (HCN) trong sắn, một độc tố nguy hiểm có thể gây hại cho hệ thần kinh và hô hấp của vật nuôi. Theo nghiên cứu của Hoàng Quốc Hùng (2016), bã sắn tươi thu tại cơ sở sản xuất có hàm lượng HCN lên tới 267,63 mg/kg vật chất khô, một mức độ có thể gây rủi ro. Ngoài độc tố, giá trị dinh dưỡng của bã sắn cũng là một thách thức. Với hàm lượng protein thô chỉ khoảng 2,5% và xơ thô cao (khoảng 31,5%), bã sắn không thể đáp ứng đủ nhu cầu cho sự phát triển của gà Ri nếu không qua chế biến. Việc đối mặt với hai vấn đề này đòi hỏi một phương pháp xử lý hiệu quả, vừa đảm bảo an toàn, vừa nâng cao chất lượng dinh dưỡng. Phương pháp lên men vi sinh được xem là giải pháp tối ưu, giúp khử độc bã sắn một cách tự nhiên và kinh tế. Quá trình này không chỉ làm giảm mạnh hàm lượng HCN mà còn giúp tăng hàm lượng protein và cải thiện khả năng tiêu hóa của bã sắn, biến nó thành một nguyên liệu giá trị trong khẩu phần thức ăn cho gà Ri.

2.1. Hiểu rõ về độc tố axit cyanhydric HCN trong sắn

Axit cyanhydric (HCN), hay hydro cyanide, là một chất độc được hình thành từ sự phân giải của linamarin, một cyanogenic glucoside có tự nhiên trong cây sắn. Khi tế bào sắn bị phá vỡ (qua nghiền, thái), enzyme linamarase sẽ tiếp xúc với linamarin và giải phóng HCN. Độc tố này ức chế hoạt động của các enzyme hô hấp tế bào, gây thiếu oxy ở cấp độ mô và có thể dẫn đến tử vong nếu vật nuôi ăn phải một lượng lớn. Các triệu chứng ngộ độc HCN ở gia cầm có thể bao gồm khó thở, co giật và suy nhược. Mức độ HCN trong bã sắn tươi (267,63 mg/kg DM) vượt ngưỡng an toàn cho phép, do đó việc khử độc bã sắn là yêu cầu bắt buộc trước khi đưa vào khẩu phần ăn, đặc biệt là đối với động vật dạ dày đơn như gà.

2.2. Hạn chế về mặt dinh dưỡng của bã sắn chưa qua xử lý

Ngoài vấn đề độc tố, bã sắn tươi là một nguồn thức ăn nghèo dinh dưỡng. Hàm lượng protein thô rất thấp (2,50% DM) và không cân đối về axit amin. Trong khi đó, hàm lượng xơ không tan trong môi trường trung tính (NDF) lại cao (31,51% DM). Chất xơ cao làm giảm khả năng tiêu hóa và hấp thu các dưỡng chất khác trong khẩu phần, đồng thời làm giảm tính ngon miệng của thức ăn. Đối với gà Ri, đặc biệt là trong giai đoạn sinh trưởng, nhu cầu về protein và năng lượng rất cao. Sử dụng bã sắn thô không thể đáp ứng được các nhu cầu này, dẫn đến gà chậm lớn, hiệu quả chuyển hóa thức ăn thấp và sức đề kháng kém. Vì vậy, việc nâng cao giá trị dinh dưỡng của bã sắn thông qua các chế phẩm sinh học cho gà và phương pháp lên men là vô cùng cần thiết.

III. Phương pháp ủ chua bã sắn bằng men vi sinh hiệu quả nhất

Để biến bã sắn từ một phụ phẩm có rủi ro thành nguồn thức ăn an toàn, giàu dinh dưỡng, phương pháp ủ chua bã sắn bằng rỉ mật đường và men vi sinh là chìa khóa. Quá trình này dựa trên nguyên lý hoạt động của các vi sinh vật có lợi trong môi trường yếm khí để phân giải các hợp chất phức tạp và ức chế vi khuẩn có hại. Nghiên cứu ứng dụng trong đề tài của Hoàng Quốc Hùng đã sử dụng chủng nấm men Pichia kudriavzeii, một loại men vi sinh ủ bã sắn có khả năng sinh các enzyme ngoại bào mạnh như cellulase, protease và amylase. Quy trình lên men được thực hiện bài bản, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến kiểm soát điều kiện ủ. Bã sắn sau khi giảm ẩm được phối trộn với bột sắn và rỉ mật đường để cung cấp nguồn cacbon dễ tiêu cho vi sinh vật khởi động quá trình lên men. Việc bổ sung một lượng nhỏ urê (0,5%) cung cấp nguồn nitơ cần thiết cho vi sinh vật phát triển, từ đó làm tăng hàm lượng protein tổng số trong sản phẩm cuối cùng. Quá trình ủ chua bã sắn không chỉ giúp khử độc bã sắn mà còn tạo ra một sản phẩm có mùi thơm hấp dẫn, vị hơi chua ngọt, kích thích gà ăn nhiều hơn và cải thiện hệ tiêu hóa vật nuôi.

3.1. Chuẩn bị nguyên liệu và men vi sinh ủ bã sắn

Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị nguyên liệu. Bã sắn tươi được rải mỏng để giảm bớt độ ẩm. Sau đó, các thành phần được phối trộn theo công thức tối ưu: 85% bã sắn, 10% bột sắn và 5% rỉ mật đường. Bột sắn và rỉ mật đóng vai trò là nguồn đường ban đầu, giúp nấm men phát triển nhanh chóng. Chủng men vi sinh ủ bã sắn Pichia kudriavzeii được hoạt hóa trong dung dịch rỉ mật và urê trước khi trộn vào hỗn hợp. Theo nghiên cứu, tỷ lệ men sử dụng là 2 ml dung dịch men cho mỗi kg hỗn hợp. Việc bổ sung 0,5% urê nhằm cung cấp nitơ phi protein, giúp nấm men tổng hợp sinh khối và làm tăng hàm lượng protein thô của thành phẩm.

3.2. Kỹ thuật ủ chua bã sắn bằng rỉ mật đường và nấm men

Sau khi tất cả các nguyên liệu được trộn đều, hỗn hợp được cho vào các túi nilon hoặc thùng chứa kín để đảm bảo điều kiện yếm khí. Việc nén chặt hỗn hợp để loại bỏ tối đa không khí là rất quan trọng, vì quá trình lên men lactic và hoạt động của nấm men diễn ra hiệu quả nhất khi không có oxy. Quá trình ủ được thực hiện ở nhiệt độ phòng trong khoảng 7 ngày. Trong thời gian này, pH của khối ủ sẽ giảm nhanh xuống mức 3,4 - 3,5. Môi trường axit này sẽ ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây thối rữa, giúp bảo quản bã sắn trong thời gian dài. Sản phẩm bã khoai mì lên men thành công có mùi thơm nhẹ của rượu và vị chua dịu, không có mùi hôi hay nấm mốc.

IV. Phân tích giá trị dinh dưỡng của bã sắn lên men cho gà Ri

Quá trình lên men vi sinh đã tạo ra những thay đổi đáng kể về thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của bã sắn. Kết quả phân tích từ nghiên cứu của Hoàng Quốc Hùng (2016) cung cấp những bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của phương pháp này. Thay đổi quan trọng nhất là việc khử độc bã sắn thành công. Hàm lượng axit cyanhydric (HCN) trong sắn đã giảm từ 267,63 mg/kg DM trong bã sắn tươi xuống chỉ còn 42,73 mg/kg DM sau 21 ngày ủ, giảm hơn 84%. Mức HCN này nằm trong ngưỡng an toàn cho gia cầm. Bên cạnh đó, hàm lượng protein thô cũng được cải thiện. Mặc dù sự gia tăng không quá đột biến (từ 2,50% lên khoảng 6,14% DM), nhưng phần lớn protein này đến từ sinh khối vi sinh vật, có giá trị sinh học cao hơn. Một lợi ích khác là sự giảm sút của hàm lượng xơ. Chỉ số xơ không tan trong môi trường trung tính (NDF) đã giảm từ 31,51% xuống còn 23,52% DM. Điều này cho thấy enzyme cellulase từ nấm men đã phá vỡ một phần cấu trúc cellulose, giúp gà dễ dàng tiêu hóa và hấp thu năng lượng hơn. Những biến đổi tích cực này khẳng định bã sắn lên men là một chế phẩm sinh học cho gà hiệu quả, cải thiện chất lượng của một phụ phẩm giá rẻ.

4.1. Sự sụt giảm đáng kể của độc tố HCN sau khi lên men

Kết quả phân tích cho thấy sự sụt giảm nhanh chóng của HCN theo thời gian ủ. Tại thời điểm bắt đầu ủ (ngày 0), hàm lượng HCN đã giảm xuống còn 59,12 mg/kg DM. Sau 7 ngày, con số này chỉ còn 46,56 mg/kg DM và ổn định ở mức khoảng 42-45 mg/kg DM từ ngày 14 trở đi. Cơ chế giảm HCN trong quá trình ủ chua bao gồm sự bay hơi tự nhiên của HCN tự do và hoạt động của enzyme từ vi sinh vật giúp phá vỡ các liên kết cyanogenic glucoside còn lại. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu trước đó của Bùi Văn Chính và Lê Viết Ly (2001), khẳng định ủ chua là phương pháp khử độc bã sắn hiệu quả và đơn giản.

4.2. Cải thiện hàm lượng protein và giảm tỷ lệ xơ thô

Quá trình lên men đã làm tăng hàm lượng protein thô từ 2,50% lên 6,14% (sau 28 ngày ủ). Sự gia tăng này chủ yếu là do sự phát triển sinh khối của nấm men Pichia kudriavzeii, vốn sử dụng nguồn nitơ từ urê và cacbon từ bã sắn để tổng hợp protein. Đồng thời, hoạt độ của enzyme cellulase do nấm men sinh ra đã tác động lên thành phần xơ, làm giảm hàm lượng NDF từ 31,51% xuống 23,57%. Việc giảm xơ và tăng protein giúp cải thiện đáng kể giá trị dinh dưỡng của bã sắn, làm tăng tỷ lệ tiêu hóa và giá trị năng lượng trao đổi (ME) của nguyên liệu, tạo điều kiện cho tăng trọng tự nhiên cho gà một cách hiệu quả hơn khi phối trộn vào khẩu phần.

V. Bí quyết tối ưu khẩu phần ăn cho gà Ri với bã sắn lên men

Ứng dụng bã sắn lên men vào thực tiễn chăn nuôi đòi hỏi việc xác định tỷ lệ phối trộn thức ăn cho gà một cách khoa học. Thí nghiệm trên 240 con gà Ri của Hoàng Quốc Hùng (2016) đã đưa ra những kết luận quan trọng về vấn đề này. Gà được chia thành bốn lô: lô đối chứng (ĐC) không sử dụng bã sắn, và ba lô thí nghiệm sử dụng 10% (BSLM10), 20% (BSLM20) và 30% (BSLM30) bã sắn lên men trong khẩu phần. Kết quả cho thấy việc thay thế tới 30% bã khoai mì lên men không gây ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê (P>0,05) đến khối lượng cơ thể và tốc độ sinh trưởng tuyệt đối của gà so với lô đối chứng. Điều này chứng tỏ bã sắn lên men có thể thay thế một phần đáng kể ngô và cám gạo mà không làm chậm quá trình phát triển của gà. Hơn nữa, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng giữa các lô không có sự khác biệt. Đây là một phát hiện cực kỳ giá trị, cho thấy người chăn nuôi có thể giảm chi phí thức ăn chăn nuôi mà vẫn duy trì được hiệu quả sản xuất. Tỷ lệ nuôi sống ở tất cả các lô đều đạt 100%, khẳng định tính an toàn của bã sắn sau khi đã lên men.

5.1. Tỷ lệ phối trộn thức ăn cho gà không ảnh hưởng tăng trọng

Thí nghiệm cho thấy, ngay cả ở mức thay thế cao nhất là 30%, gà ở lô BSLM30 vẫn đạt được khối lượng và tốc độ tăng trưởng tương đương với lô đối chứng chỉ ăn hỗn hợp cám đậm đặc, ngô và cám gạo. Cụ thể, khối lượng trung bình của gà ở các lô thí nghiệm qua các tuần tuổi là tương tự nhau. Điều này chứng minh rằng giá trị dinh dưỡng của bã sắn sau khi lên men đã được cải thiện đến mức có thể bù đắp cho phần ngô và cám bị thay thế. Khả năng duy trì tăng trọng tự nhiên cho gà khi sử dụng một lượng lớn phụ phẩm cho thấy tiềm năng to lớn của việc ứng dụng bã sắn lên men như một loại thức ăn thay thế cám công nghiệp.

5.2. Ảnh hưởng đến chất lượng thịt gà Ri và hiệu quả kinh tế

Một trong những lo ngại lớn nhất khi thay đổi khẩu phần ăn là ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung bã sắn lên men không làm thay đổi các chỉ tiêu về năng suất và chất lượng thịt gà Ri. Tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ thịt lườn, thịt đùi và các thành phần hóa học của thịt (vật chất khô, protein, mỡ) giữa các lô thí nghiệm là không khác biệt. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng vẫn giữ được phẩm chất đặc trưng của giống gà Ri thả vườn. Về mặt kinh tế, việc thay thế các nguyên liệu đắt tiền bằng bã sắn lên men giá rẻ giúp giảm chi phí thức ăn chăn nuôi một cách trực tiếp. Khi chi phí thức ăn/kg tăng trọng không đổi trong khi giá thành nguyên liệu đầu vào giảm, lợi nhuận của người chăn nuôi chắc chắn sẽ được cải thiện.

VI. Chăn nuôi gà bền vững Tương lai của bã sắn lên men

Việc sử dụng bã sắn lên men trong khẩu phần ăn cho gà Ri không chỉ là một giải pháp kinh tế tức thời mà còn là một bước tiến quan trọng hướng tới mô hình chăn nuôi gà bền vững. Phương pháp này giải quyết được nhiều vấn đề cùng lúc: tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, giảm ô nhiễm môi trường, hạ giá thành sản xuất và tạo ra sản phẩm an toàn. Bằng cách biến một chất thải công nghiệp thành nguồn thức ăn chăn nuôi có giá trị, chu trình sản xuất trở nên khép kín và hiệu quả hơn. Người chăn nuôi có thể giảm sự lệ thuộc vào thị trường cám công nghiệp đầy biến động, từ đó tăng tính tự chủ và ổn định cho trang trại của mình. Hơn nữa, việc sử dụng các chế phẩm sinh học cho gà như men vi sinh trong quá trình ủ thức ăn còn góp phần cải thiện hệ tiêu hóa vật nuôi, giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh và các chất kích thích tăng trưởng hóa học. Đây là xu hướng tất yếu của ngành chăn nuôi hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thực phẩm sạch và an toàn. Tương lai của bã sắn lên men nằm ở việc chuẩn hóa quy trình, phát triển các chủng men vi sinh ủ bã sắn chuyên dụng và phổ biến rộng rãi kỹ thuật này đến các nông hộ và trang trại.

6.1. Lợi ích kép Giảm chi phí thức ăn và bảo vệ môi trường

Lợi ích kinh tế là động lực chính thúc đẩy việc áp dụng bã khoai mì lên men. Khả năng thay thế tới 30% khẩu phần ăn bằng một nguyên liệu có giá thành gần như bằng không giúp giảm chi phí thức ăn chăn nuôi một cách đáng kể, chiếm khoảng 60-70% tổng chi phí sản xuất. Song song đó, lợi ích về môi trường cũng rất to lớn. Việc thu gom và xử lý bã sắn từ các nhà máy chế biến tinh bột giúp giảm tải lượng chất thải hữu cơ ra môi trường, hạn chế mùi hôi và ô nhiễm nguồn nước. Đây là một mô hình kinh tế tuần hoàn điển hình trong nông nghiệp, nơi chất thải của ngành này trở thành đầu vào quý giá cho ngành khác, thúc đẩy một nền sản xuất xanh và bền vững.

6.2. Hướng đi mới cho ngành chăn nuôi gà Ri tại Việt Nam

Gà Ri là giống gà bản địa có chất lượng thịt thơm ngon, được người tiêu dùng ưa chuộng. Tuy nhiên, chăn nuôi gà Ri theo phương thức truyền thống thường có chi phí cao và hiệu quả không ổn định. Việc đưa bã sắn lên men vào khẩu phần ăn mở ra một hướng đi mới, giúp tối ưu hóa mô hình chăn nuôi này. Nó không chỉ là giải pháp cho các nông hộ nhỏ lẻ mà còn có thể được áp dụng ở quy mô trang trại, giúp ngành chăn nuôi gà Ri thả vườn phát triển một cách bài bản và bền vững hơn. Để làm được điều này, cần có sự vào cuộc của các nhà khoa học trong việc nghiên cứu và hoàn thiện công nghệ, cũng như sự hỗ trợ từ các cơ quan khuyến nông để chuyển giao kỹ thuật đến tận tay người chăn nuôi, biến tiềm năng của bã sắn thành lợi ích kinh tế thực sự.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Đặc điểm của cây sắn Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) hiện được trồng trên 100 nước có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới thuộc ba châu lục: Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ Latinh. Tổ chức Nông Lương thế giới (FAO) xếp sắn là cây lương thực quan trọng ở các nước đang phát triển sau lúa gạo, ngô và lúa mì. Ở Việt Nam, sắn là cây lương thực, thức ăn gia súc quan trọng sau lúa và ngô, Theo số liệu thống kê của Tổng cục thống kê năm 2015, tổng diện tích sắn cả nước là 561.000 ha, sản lượng đạt hơn 10,60 triệu tấn.

Sắn dễ trồng, phù hợp với nhiều loại đất, vốn đầu tư thấp, phù hợp với khả năng kinh tế của nhiều hộ gia đình nông dân nghèo, thiếu lao động. Các sản phẩm từ cây sắn bao gồm củ, thân, lá đều có thể sử dụng được, củ sắn dùng để chế biến tinh bột sắn, sắn lát phơi khô, bột sắn nghiền hoặc dùng để ăn tươi. Từ sắn củ tươi hoặc từ các sản phẩm sắn sơ chế tạo thành hàng loạt các sản phẩm công nghiệp như bột ngọt, rượu cồn, mì ăn liền, gluco, xiro, bánh kẹo, mạch nha, kỹ nghệ chất dính (hồ vải, dán gỗ), bún, miến, phụ gia thực phẩm, phụ gia dược phẩm. Thân sắn dùng để làm giống, nguyên liệu cho công nghiệp xenlulo (cellulose), làm nấm, làm củi đun.

Lá sắn non dùng làm rau xanh giàu đạm, dùng để nuôi tằm, nuôi cá, bột lá sắn hoặc lá sắn ủ chua dùng để nuôi lợn, gà, trâu, bò, dê,… (Hội Chăn nuôi Việt Nam, 2003). Củ sắn và lá sắn là sản phẩm chính từ cây sắn, là nguồn dinh dưỡng có giá trị, củ sắn có tỷ lệ vật chất khô 27,7%; protein thô 0,9%; lipit thô 0,4%; dẫn xuất không đạm 24,7%; khoáng tổng số 0,7%; canxi 0,05%; photpho 0,04% và năng lượng trao đổi (ME) 968 Kcal (Viện Chăn nuôi, 2001). Theo Nguyễn Thị Lộc và Lê Văn An, (2008) khi nghiên cứu một số giống sắn trồng phổ biến ở miền Trung có thành phần hoá học của củ và lá như sau: 31,8-36,1% và 26,8-28,7% VCK; 2,4-3,1% và 25,3- 29,4% protein thô; 0,4-1,2% và 0,67-0,74% mỡ thô; 2,1-2,7% và 10,9-13,5% xơ thô; 2-2,8% và 6,0-7,5% khoáng tổng số, tương ứng. Hàm lượng methionine trong protein củ rất thấp (0-1,69%).

Hàm lượng HCN trong củ từ 175,3-489,6 mg/kg VCK, HCN trong lá sắn từ 717,6-1.575,1 mg/kg VCK. Bột củ sắn là nguồn thức ăn giàu năng lượng nhưng nghèo protein, tỷ lệ các acid amine không cân đối, nghèo methionine và tryptophan, các chất khoáng, vitamin cũng ít. Một loại phụ phẩm từ củ sắn sau khi chế biến là bã sắn, đây là sản phẩm phụ của quá trình sản xuất tinh bột của các nhà máy chế biến tinh bột sắn, chiếm khoảng 45% so với khối lượng sắn nguyên củ. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Lá sắn được coi là nguồn protein lý tưởng, được sử dụng làm thức ăn giàu đạm cho vật nuôi.

Hàm lượng protein thô trong vật chất khô của lá sắn tương đối cao, dao động từ 22,6 - 29,9% (Từ Quang Hiển, 1982; Nguyễn Văn Thưởng, 1993; Nguyễn Thị Lộc và Lê Văn An, 2008). Hàm lượng protein biến động tùy theo giống sắn, tuổi thu hoạch, độ phì nhiêu của đất trồng và khí hậu vùng canh tác. Theo hội chăn nuôi, (2003), thành phần hóa học của bột lá sắn như sau: Vật chất khô 93%; protein thô 16% (16,7 - 39,9%); lipit 5,5% (3,8 - 10,5%); xơ thô 20% (4,8 - 29%); khoáng tổng số 8,5% (5,7 - 12,5%); canxi 1,45%; photpho 0,45%; kẽm 149 mg/kg; mangan 52 mg/kg; sắt 259 mg/kg; đồng 12 mg/kg. Trong lá sắn giàu vitamin C và A, có hàm lượng riboflavin đáng kể, giàu lysine nhưng thiếu methionin.

Việc thu hoạch, chế biến, bảo quản và sử dụng lá sắn làm thức ăn cho gia súc sẽ tận dụng được nguồn protein khá lớn, góp phần tăng hiệu quả kinh tế trong cho người nông dân. Trong các bộ phận của cây sắn có chứa độc tố acid hydrocyanic (HCN) hình thành do thủy phân xyanogen glucoside (C6H17O6N), chất này gây độc cho cơ thể con người và động vật nói chung. Tùy theo từng giống sắn, thời gian thu hoạch mà hàm lượng HCN chứa trong các bộ phận thân, lá và củ sắn sẽ khác nhau. Hàm lượng HCN trong củ sắn ít hơn trong lá sắn thường tập trung ở vỏ và lõi củ.

Dựa vào hàm lượng HCN người ta chia ra hai giống sắn: giống sắn ngọt có chứa khoảng 20 - 30mg/kg củ tươi; giống sắn đắng chứa 60 - 150 mg/kg củ tươi (Mai Thạch Hoành, 2004). Theo tác giả Phạm Sỹ Tiệp, (1999) lá sắn càng già thì hàm lượng HCN càng thấp, ở những lá non hàm lượng HCN trong cuống lá cao hơn trong phiến lá, còn trong lá già thì ngược lại. Hàm lượng HCN ở những phiến lá búp là 330 - 790 ppm (khối lượng tươi), ở những lá bánh tẻ là 340 - 1.040 ppm và ở những lá già là 210 - 730 ppm. Nồng độ HCN trong củ và lá sắn có thể được giảm đi đáng kể bằng các phương pháp như bóc vỏ, nấu chín, thái lát ngâm nước, muối dưa lá, phơi khô và ủ chua.

Khi sử dụng các sản phẩm từ sắn làm thức ăn cho vật nuôi cần áp dụng các biện pháp chế biến phù hợp để làm giảm hàm lượng độc tố và bảo quản nguồn thức ăn này được tốt. Việc nghiên cứu các biện pháp chế biến, dự trữ rất cần được thực hiện và phổ biến cho người chăn nuôi. Tận dụng nguồn phụ phẩm từ cây sắn là bã sắn và lá sắn để chăn nuôi gia súc nhai lại cũng đã được nhiều nhà khoa học trong nước nghiên cứu và đạt được một số kết quả có ý nghĩa nhất định, là tiền đề để tiếp tục nghiên cứu và phát huy được lợi thế của phụ phẩm này trong chăn nuôi. Đặc điểm của bã sắn (Cassava Bagasse) Để sản xuất được 50 tấn tinh bột sắn cần tới 200 tấn củ tươi.

Hiện nay ở Việt Nam có trên 65 nhà máy chế biến tinh bột sắn với tổng công suất khoảng 42 triệu tấn củ tươi/năm. Theo ước tính một nhà máy chế biến tinh bột sắn có công suất 30 - 100 tấn/ngày sẽ sản xuất được 7,5 - 25 tấn tinh bột, kèm theo đó là 12 - 48 tấn bã. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Quá trình sản xuất tinh bột sắn sẽ thải ra môi trường một lượng lớn nước thải và hai loại bã thải. Loại thứ nhất là bã thải do quá trình rửa và bóc vỏ gỗ chiếm tỷ trọng ít và thành phần chủ yếu là cellulose, hemicellulose và cát, sạn.

Loại này thường được chôn lấp hoặc làm phân bón. Loại thứ hai là phần bã còn lại sau khi tách tinh bột và được gọi là bã sắn, nó chiếm khoảng 45% so với khối lượng nguyên củ. Một số ít được tận dụng làm thức ăn cho gia súc. Xác bã sắn là một dư lượng chất xơ, trong đó có khoảng 50% tinh bột trên cơ sở trọng lượng khô (Carta và cs, 1999).1 cho thấy các thành phần của bã sắn được xác định bởi các tác giả khác nhau.

Những phân tích (bảng 1.1) đã được tiến hành trên các mẫu bã sắn thu được từ các đơn vị chế biến khác nhau ở các thời điểm khác nhau ở bang Parana, Brazil. Thành phần hóa học của bã sắn thay đổi do các phương pháp chế biến được thực hiện dưới điều kiện công nghệ kiểm soát kém. Ngoài ra, thành phần cũng có thể khác nhau do việc sử dụng các giống cây trồng khác nhau. Tinh bột là thành phần chính được xác định là carbohydrate.

Tuy nhiên, hàm lượng protein của bã sắn rất thấp làm cho nó kém hấp dẫn để làm thức ăn gia súc. Thành phần lý hóa của bã sắn (g/100g trọng lượng khô) Thành phần Soccol (1994) Cereda (1994) Sterz (1997) Vandenberghe (1998b) Độ ẩm 5,02 9,52 10,70 11,20 Protein 1,57 0,32 1,60 1,61 Mỡ thô 1,06 0,83 0,53 0,54 Xơ thô 50,55 14,88 22,20 21,10 Khoáng 1,10 0,66 1,50 1,44 Carbohydrates 40,50 63,85 63,40 63,00 (Nguồn: Carta và cs, 1999) Bã sắn có hàm lượng khoáng thấp, do đó có thể cung cấp rất nhiều lợi thế so với phụ phẩm cây trồng khác như rơm rạ và rơm lúa mì, có 17,5% và 11,0% khoáng, tương ứng, để sử dụng trong quá trình lên men sinh học của vi sinh vật. Theo Mai Thị Thơm và Bùi Quang Tuấn, (2006), trong bã sắn chứa khoảng 8% tinh bột, 15 - 20% xơ thô. Theo Nguyễn Hữu Văn và cs, (2008), hàm lượng các chất trong bã sắn tươi tính theo vật chất khô: giá trị protein thô 3,6%, lipit thô 0,3%; năng lượng thô 4.198 Kcal/kg; hàm lượng HCN 240mg/kg và pH là 4,21.

Việc dự trữ, bảo quản và đồng thời làm giảm hàm lượng HCN trong bã sắn để sử dụng trong chăn nuôi cần có các biện pháp xử lý phù hợp, hiệu quả. Để tránh cho gia súc, gia cầm không bị ngộ độc HCN, đồng thời làm tăng giá trị sử dụng sắn và phụ phẩm từ cây sắn thì cần thiết phải nghiên cứu các biện pháp khử HCN ra khỏi sắn. Đã có nhiều công trình nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng sắn, bã sắn, lá sắn thông qua nhiều phương chế biến như sau: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 - Ngâm vào nước nhằm tạo môi trường đủ lớn phù hợp cho sự lên men và cho phép loại trực tiếp glucoside cũng như một lượng nhỏ HCN hòa tan trong nước. Sau khi ngâm sắn tươi trong 4 giờ có thể làm giảm 20% lượng HCN tự do trong sắn.

- Phân giải cyanogenic glucoside thành aceton và acid hydrocyanic dưới tác dụng của các enzyme linamarase trong sắn, sau đó loại bỏ HCN bằng cách cho bốc hơi hoặc rửa trôi. Nguyên tắc này được áp dụng nhiều trong kỹ thuật chế biến sắn như sắn thái lát, nghiền mài, phơi khô, ủ chua lên men vi sinh vật. Trong quá trình cắt, sấy, phơi đã làm thay đổi hình thái, cấu trúc sinh thái tế bào đồng thời xảy ra sự tiếp xúc giữa glucoside và enzyme dẫn đến HCN tự do được giải phóng và bay hơi. Phơi khô là phương pháp rẻ nhất và hiệu quả nhất ở vùng nhiệt đới.

Theo Chaurynarong và cs, (2009) cho biết bằng phương pháp phơi khô củ sắn trong vòng 3 ngày đã làm giảm hàm lượng HCN đáng kể. Các tác giả này cho rằng có thể là do sự bay hơi của cyanide tự do ở 280C. Nghiền, mài là phương pháp phá vỡ tế bào giải phóng linamarase do đó HCN dạng liên kết được chuyển thành HCN dạng tự do nên dễ bị khử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ