Assessment of the diversity of the terrestrial mammal fauna using camera traps in saola nature reserve quang nam province

Đề tài nghiên cứu Diversity of Terrestrial Mammals in Saola Nature Reserve với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả cho giáo dục đào tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2018

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

ABBREVIATIONS AND ACRONYMS

1. PART I: INTRODUCTION

2. PART II: GOAL AND OBJECTIVES

3. PART III: STUDY AREA

3.1. The scope of the study area

3.2. Climate and hydrology

3.3. Socio-economic conditions

4. PART IV: METHODOLOGIES

4.1. Camera set up

5. PART V: RESULTS AND DISCUSSION

5.1. Mammal species recorded by the camera trap in the Quang Nam Saola Nature Reserve

5.2. Distribution of some important terrestrial mammal species in the Quang Nam SNR

5.3. Assessing the conservation status of some mammals in the Quang Nam Saola Nature Reserve

5.4. Threats to fauna in the Quang Nam Saola Nature Reserve

6. PART VI: CONCLUSIONS

REFERENCES

APPENDIX

Tóm tắt

I. Hé lộ sự đa dạng của quần thể thú tại Khu bảo tồn Sao la

Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về đa dạng sinh học Quảng Nam, đặc biệt tập trung vào quần thể động vật có vú trên cạn tại Khu bảo tồn Sao la. Nằm trong dãy Trường Sơn hùng vĩ, khu vực này được xem là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng nhất thế giới, nổi bật với sự khám phá loài Sao la (Vũ Quang ox) vào năm 1992. Sự kiện này đã thu hút sự chú ý của toàn cầu, khẳng định giá trị độc đáo của hệ động vật Việt Nam. Khu bảo tồn được thành lập không chỉ để bảo vệ Sao la mà còn là ngôi nhà của nhiều loài quý hiếm và có giá trị khoa học cao khác. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định thành phần loài, sự phân bố và tình trạng của các loài thú, sử dụng phương pháp bẫy ảnh hiện đại. Công nghệ này cho phép các nhà khoa học thu thập dữ liệu về những loài sống về đêm hoặc nhút nhát mà các phương pháp truyền thống khó tiếp cận. Dữ liệu từ camera trapping survey không chỉ giúp lập danh sách các loài hiện hữu mà còn cung cấp thông tin nền tảng để đánh giá hiệu quả các chương trình bảo tồn và phát triển các phương pháp quản lý bền vững. Thông tin thu thập được có giá trị to lớn trong việc giám sát động vật, đặc biệt là các loài động vật đặc hữu Trường Sơn đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao.

1.1. Bối cảnh hệ động vật Việt Nam và vai trò của dãy Trường Sơn

Việt Nam được công nhận là một trong 16 quốc gia có đa dạng sinh học cao nhất thế giới, nhờ vào sự khác biệt lớn về khí hậu và địa hình. Dãy Trường Sơn, chạy dọc miền Trung Việt Nam và Lào, là một điểm nóng về đa dạng sinh học. Nơi đây là chứng nhân cho việc phát hiện nhiều loài mới cho khoa học, bao gồm Sao la (Pseudoryx nghetinhensis), Mang lớn (Muntiacus vuquangensis)Thỏ vằn Trường Sơn (Nesolagus timminsi). Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng toàn cầu của dãy Trường Sơn trong việc bảo tồn động vật hoang dã. Các nghiên cứu trước đây tại khu vực này chủ yếu dựa vào phương pháp quan sát truyền thống, vốn có nhiều hạn chế đối với các loài hoạt động về đêm hoặc có mật độ thấp. Do đó, việc áp dụng công nghệ mới là cực kỳ cần thiết để có được bức tranh đầy đủ hơn về hệ động vật Việt Nam.

1.2. Tầm quan trọng của Khu bảo tồn Sao la trong bảo tồn tại chỗ

Việc thành lập Khu bảo tồn Sao la tại Quảng Nam là một bước đi chiến lược trong nỗ lực bảo tồn tại chỗ (in-situ conservation). Khu vực này không chỉ là nơi trú ẩn quan trọng của Sao la mà còn là sinh cảnh của nhiều loài động vật có vú quý hiếm khác như Mang Trường Sơn (Muntiacus truongsonensis) và các loài linh trưởng. Với diện tích tự nhiên rộng lớn và địa hình hiểm trở, khu bảo tồn đóng vai trò như một hành lang sinh học, kết nối với các khu vực bảo vệ khác như Vườn quốc gia Bạch Mã. Sự hợp tác với các tổ chức quốc tế như WWF Việt Nam đã thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu và giám sát, đặc biệt là thông qua các dự án camera trapping survey quy mô lớn, nhằm cung cấp dữ liệu khoa học chính xác và đáng tin cậy cho công tác quản lý và bảo tồn lâu dài.

II. Phân tích các mối đe dọa đến động vật có vú ở Trường Sơn

Quần thể động vật có vú tại Khu bảo tồn Sao la và toàn bộ dãy Trường Sơn đang phải đối mặt với những áp lực nghiêm trọng, đe dọa sự tồn vong của chúng. Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm và tuyệt chủng của các loài thú trong thế kỷ 21 là mất môi trường sống và suy thoái sinh cảnh. Hoạt động của con người như khai thác gỗ bất hợp pháp, chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp đã làm thu hẹp và phân mảnh môi trường sống của nhiều loài. Bên cạnh đó, săn bắt trái phép là mối đe dọa trực tiếp và tàn khốc nhất. Việc sử dụng hàng ngàn bẫy dây trong các khu rừng đã tạo ra một 'bức tường chết', tận diệt không phân biệt các loài động vật hoang dã. Ngay cả trong khu bảo tồn, các đội tuần tra vẫn thường xuyên phát hiện và tháo gỡ hàng trăm chiếc bẫy. Áp lực từ các cộng đồng vùng đệm, với sinh kế phụ thuộc vào tài nguyên rừng, cũng là một thách thức lớn. Các hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ và săn bắt để lấy thực phẩm hoặc buôn bán đã tác động sâu sắc và tiêu cực đến hệ sinh thái. Nghiên cứu này không chỉ ghi nhận sự hiện diện của các loài mà còn ghi lại các hoạt động của con người, cung cấp bằng chứng rõ ràng về quy mô và mức độ của các mối đe dọa, từ đó giúp xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả hơn.

2.1. Vấn nạn săn bắt trái phép và tác động lên quần thể thú

Nạn săn bắt trái phép là mối đe dọa hàng đầu đối với đa dạng sinh học Quảng Nam. Dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn người dân địa phương và các đội bảo vệ rừng cho thấy hoạt động săn bắt diễn ra phổ biến, đặc biệt vào mùa khô, nhằm mục đích mua bán và trao đổi hàng hóa. Các loài có giá trị bảo tồn cao như Sơn dương, Mang và thậm chí các loài linh trưởng đều là mục tiêu của các tay săn trộm. Việc đặt bẫy tràn lan đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng các loài thú, đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng. Báo cáo ghi nhận việc tìm thấy các loại bẫy trong khắp khu vực nghiên cứu, cho thấy áp lực săn bắt là rất lớn và cần có những biện pháp tuần tra, kiểm soát mạnh mẽ hơn để bảo vệ các loài động vật hoang dã.

2.2. Sự suy thoái và mất môi trường sống của các loài động vật

Bên cạnh săn bắt, mất môi trường sống do khai thác gỗ bất hợp pháp và xâm lấn đất rừng để canh tác cũng là một thách thức lớn. Các hình ảnh từ thực địa cho thấy sự hiện diện của các lán trại khai thác lâm sản và các khu vực rừng bị chặt phá. Sự suy thoái này không chỉ làm giảm diện tích sinh sống mà còn phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái, ảnh hưởng đến nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của các loài thú. Rừng thứ sinh sau khai thác và nương rẫy có chất lượng sinh cảnh thấp hơn nhiều so với rừng nguyên sinh, không thể hỗ trợ một quần thể động vật đa dạng và khỏe mạnh. Việc bảo vệ toàn vẹn sinh cảnh là yếu tố then chốt cho sự thành công của công tác bảo tồn động vật hoang dã.

III. Phương pháp bẫy ảnh giám sát đa dạng động vật hoang dã

Để đánh giá chính xác sự đa dạng của quần thể thú, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp bẫy ảnh (camera trapping), một công cụ ngày càng phổ biến và hiệu quả trong giám sát động vật có vú. Phương pháp này sử dụng máy ảnh cảm biến chuyển động và hồng ngoại (Reconyx PC850) được đặt tại các vị trí chiến lược trong rừng. Khi một động vật di chuyển qua vùng cảm biến, máy ảnh sẽ tự động chụp lại hình ảnh. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng hoạt động 24/7 trong nhiều tháng, cho phép ghi lại hình ảnh của cả những loài hiếm, nhút nhát và hoạt động về đêm mà không làm phiền chúng. Trong khuôn khổ nghiên cứu, một hệ thống camera trapping survey đã được thiết lập một cách có hệ thống. Việc triển khai được chia làm hai giai đoạn: giai đoạn lưới thô (coarse grid) và giai đoạn lưới mịn (fine grid). Cách tiếp cận này không chỉ giúp xác định sự hiện diện của các loài mà còn cho phép ước tính mật độ quần thể đối với các loài có thể nhận dạng cá thể. Tổng cộng, hệ thống bẫy ảnh đã hoạt động trong 6.655 đêm bẫy, thu về một bộ dữ liệu hình ảnh khổng lồ, là cơ sở vững chắc cho việc nghiên cứu quần thể thú tại đây.

3.1. Quy trình lắp đặt và triển khai hệ thống bẫy ảnh động vật

Việc lắp đặt bẫy ảnh động vật hoang dã đòi hỏi một quy trình chuẩn bị kỹ lưỡng. Các địa điểm được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm thực địa, dấu vết động vật (đường mòn, nơi kiếm ăn) và thông tin phỏng vấn từ người dân địa phương. Mỗi máy ảnh được đặt ở độ cao khoảng 25-40 cm so với mặt đất, gắn vào thân cây và hướng vào đường mòn hoặc khu vực có khả năng động vật qua lại. Trước khi rời đi, nhóm nghiên cứu tiến hành kiểm tra góc máy, dọn dẹp thực vật che khuất tầm nhìn và ghi lại các thông tin siêu dữ liệu như tọa độ GPS, ID máy và thời gian lắp đặt. Quy trình này đảm bảo dữ liệu thu thập có chất lượng cao và nhất quán, phục vụ tốt nhất cho việc phân tích sau này.

3.2. Thiết lập lưới bẫy ảnh thô coarse và lưới mịn fine

Nghiên cứu sử dụng một thiết kế hai giai đoạn để tối ưu hóa việc thu thập dữ liệu. Giai đoạn đầu, 25 vị trí bẫy ảnh được thiết lập theo một lưới thô, với khoảng cách giữa các điểm là 2.5 km. Mục đích của lưới này là để khảo sát trên một khu vực rộng lớn nhằm xác định thành phần loài. Giai đoạn hai, 30 vị trí bẫy ảnh được bố trí theo một lưới mịn, với các cụm 4 máy cách nhau 0.5 km. Tại mỗi vị trí của lưới mịn, hai máy ảnh được đặt đối diện nhau để chụp được cả hai bên sườn của con vật. Thiết kế này đặc biệt hữu ích cho các nghiên cứu bắt-đánh dấu-bắt lại (capture-recapture), giúp ước tính mật độ của những loài có hoa văn riêng biệt như mèo báo.

IV. Bí quyết phân tích dữ liệu bẫy ảnh và xác định các loài thú

Quá trình phân tích dữ liệu bẫy ảnh là một công đoạn quan trọng, biến hàng ngàn bức ảnh thô thành thông tin khoa học có giá trị. Sau khi thu hồi thẻ nhớ từ thực địa, toàn bộ hình ảnh được tải lên và quản lý bằng phần mềm chuyên dụng như Camelot. Phần mềm này giúp tổ chức, phân loại và gắn thẻ hình ảnh một cách hiệu quả, xác định loài, số lượng cá thể, thời gian và địa điểm ghi nhận. Đội ngũ nghiên cứu sẽ phân loại từng bức ảnh, loại bỏ các ảnh trống hoặc ảnh chụp do các yếu tố nhiễu (lá rơi, ánh nắng). Việc xác định các loài, đặc biệt là các loài khó phân biệt, đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu và sự đối chiếu với các tài liệu nhận dạng, mẫu vật và ý kiến của các chuyên gia. Đối với những hình ảnh không rõ ràng, các chuyên gia từ Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật sẽ được tham vấn. Dữ liệu sau khi được làm sạch và phân loại sẽ được sử dụng để tính toán các chỉ số sinh thái quan trọng, như Chỉ số phong phú tương đối (RAI), giúp đánh giá mức độ phổ biến của từng loài trong khu vực nghiên cứu. Quá trình này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu quần thể thú.

4.1. Sử dụng phần mềm Camelot trong quản lý và phân loại hình ảnh

Camelot là một công cụ phần mềm mã nguồn mở được thiết kế đặc biệt để quản lý dữ liệu từ các cuộc khảo sát bằng bẫy ảnh động vật hoang dã. Phần mềm này cung cấp một giao diện trực quan để các nhà nghiên cứu có thể duyệt qua hàng ngàn bức ảnh một cách nhanh chóng, gắn thẻ các loài được xác định và ghi lại các thông tin liên quan. Việc sử dụng Camelot giúp chuẩn hóa quy trình xử lý dữ liệu, giảm thiểu sai sót do con người và tăng hiệu suất làm việc. Các dữ liệu sau khi được xử lý trên Camelot có thể dễ dàng xuất ra để sử dụng trong các phần mềm phân tích thống kê khác, phục vụ cho việc mô hình hóa sự phân bố và ước tính mật độ của các loài.

4.2. Đánh giá chỉ số phong phú tương đối RAI của các loài thú

Chỉ số phong phú tương đối (RAI - Relative Abundance Index) là một thước đo thường được sử dụng trong các nghiên cứu bẫy ảnh để so sánh sự phong phú của các loài khác nhau. Chỉ số này thường được tính bằng số lần ghi nhận độc lập của một loài trên 100 đêm bẫy. Một lần ghi nhận độc lập thường được định nghĩa là các bức ảnh liên tiếp của cùng một loài cách nhau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 30 phút) tại cùng một địa điểm. Bằng cách tính toán và so sánh chỉ số RAI, các nhà khoa học có thể xác định loài nào phổ biến nhất và loài nào hiếm gặp nhất trong khu vực, từ đó ưu tiên các nỗ lực cho công tác bảo tồn động vật hoang dã.

V. Top các loài thú quý hiếm được ghi nhận tại Khu bảo tồn Sao la

Kết quả từ 6.655 đêm bẫy đã ghi nhận được ít nhất 19 loài động vật có vú thuộc 13 họ và 7 bộ. Đây là một minh chứng ấn tượng cho sự phong phú của đa dạng sinh học Quảng Nam. Trong số các loài được ghi nhận, có nhiều loài mang giá trị bảo tồn toàn cầu và là loài động vật đặc hữu Trường Sơn. Nổi bật nhất là sự hiện diện của Thỏ vằn Trường Sơn (Nesolagus timminsi) và Mang Trường Sơn (Muntiacus truongsonensis). Đây là hai loài đặc hữu của dãy Trường Sơn và được IUCN xếp vào danh mục Thiếu dữ liệu (Data Deficient), nhấn mạnh tầm quan trọng của những dữ liệu mới này. Ngoài ra, bẫy ảnh còn ghi nhận các loài khác trong sách đỏ như Khỉ đuôi lợn bắc (Macaca leonina), Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides) và Sơn dương (Capricornis milneedwardsii). Chồn họng vàng (Martes flavigula) và Mang đỏ (Muntiacus vaginalis) là hai loài có tần suất xuất hiện cao nhất, cho thấy chúng vẫn còn tương đối phổ biến trong khu vực. Sự đa dạng này khẳng định Khu bảo tồn Sao la là một thành trì quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài thú, đặc biệt khi so sánh với các khu vực lân cận như Vườn quốc gia Bạch Mã.

5.1. Phát hiện các loài động vật đặc hữu Trường Sơn quý hiếm

Thỏ vằn Trường Sơn, một trong những loài thú ít được biết đến nhất trên thế giới, đã được ghi nhận 320 lần tại 11 địa điểm khác nhau. Đây là một kết quả cực kỳ quan trọng, cung cấp thông tin quý giá về sự phân bố và sinh cảnh của loài này. Tương tự, Mang Trường Sơn, một loài mang nhỏ và sẫm màu, cũng được ghi nhận 210 lần tại 7 địa điểm. Các ghi nhận này chủ yếu tập trung ở những khu vực rừng thường xanh có độ cao trên 900m, cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ các đai rừng núi cao. Những dữ liệu này là nền tảng cho việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn tại chỗ hiệu quả cho các loài đặc hữu này.

5.2. So sánh quần thể thú với Vườn quốc gia Bạch Mã và Kon Ka Kinh

Khi so sánh với các cuộc khảo sát bằng phương pháp bẫy ảnh tại Vườn quốc gia Kon Ka Kinh và Khu BTTN Bà Nà - Núi Chúa, kết quả tại Khu bảo tồn Sao la cho thấy sự tương đồng về số lượng loài ghi nhận (19 loài). Điều này cho thấy tiềm năng kết nối các khu bảo tồn này thành một hành lang đa dạng sinh học rộng lớn tại miền Trung Việt Nam. Dữ liệu so sánh giúp các nhà quản lý và nhà khoa học có cái nhìn tổng thể về tình trạng của hệ động vật Việt Nam trong khu vực, từ đó xây dựng các chương trình bảo tồn liên vùng, đặc biệt là trong bối cảnh các mối đe dọa như săn bắt trái phép không có ranh giới hành chính.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY STUDENT THESIS Title ASSESSMENT OF THE DIVERSITY OF THE TERRESTRIAL MAMMAL FAUNA USING CAMERA TRAPS IN SAOLA NATURE RESERVE, QUANG NAM PROVINCE. Major: Natural Resources Management Student: Do Phu Tien Student ID: 1453092562 Class: Course: K59B Natural Resources Management 2014 – 2018 Faculty: Forest Resources and Environmental Management Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Assoc. Vu Tien Thinh Hanoi, October 2018 ACKNOWLEDGEMENT This thesis cannot become a reality without support and help of many individuals. I would like to extend my sincere thanks to: the heads of Vietnam National University of Forestry, Faculty of Forest Resources and Environment Management.

As a part of World Wide Fund for Nature (WWF), the Institute for Zoo and Wildlife Research (IZW) cooperated to conduct a wildlife survey in the Quang Nam Saola Nature Reserve. This thesis was implemented in partnership with the WWF project, so all the data from camera traps were contributed by all the team members. First of all, I would like to express sincere gratitude to my supervisors Assoc. Prof Vu Tien Thinh and Assoc.

Prof Nguyen Phan Thiet has supported me in my studies and related research, their patience, motivation, and extensive knowledge. Thanks to the guidance of the two people who helped me during the research and writing of this thesis. I sincerely thank Mr. Dang Cong Vien, WWF organization, the Quang Nam Saola Nature Reserves who helped me during the thesis.

I am extremely thankful and grateful to them for sharing experiences, valuable guidance and encouragement extended to me. Besides, I would like to thank my family, acquaintances for their encouragement, support during the period of conducting this study. Without their support, I would not have been able to complete this thesis. This research still has many shortcomings due to the limitations of time, finance and my ability.

I am looking forward to receiving comments from teachers, friends to a better thesis completion. Thank you! Hanoi, October 2018 Do Phu Tien LIST OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT. i LIST OF FIGURES. iv LIST OF TABLES.

v ABBREVIATIONS AND ACRONYMS. 2 PART II: GOAL AND OBJECTIVES. 6 PART III: STUDY AREA.1 The scope of the study area. Climate and hydrology .3 Socio-economic conditions.

14 PART IV: METHODOLOGIES. Camera set up. 26 PART V: RESULTS AND DISCUSSION. Mammal species recorded by the camera trap in the Quang Nam Saola Nature Reserve.

Distribution of some important terrestrial mammal species in the Quang Nam SNR. Assessing the conservation status of some mammals in the Quang Nam Saola Nature Reserve: .Threats to fauna in the Quang Nam Saola Nature Reserve. 46 PART VI: CONCLUSIONS. 49 REFERENCES APPENDIX LIST OF FIGURES Figure 1: Study site in Sao La Nature Reserve, Quang Nam province.

8 Figure 2: Reconyx PC850 Hyperfire Professional White Flax Camera. 18 Figure 3 Camera trap location for the coarse grid. 20 Figure 4 Camera trap location for fine grid. 21 Figure 5: Example photographs showing camera trap setup with too much vegetation (top) and just right (bottom in the green box).

25 Figure 6: WWF staff are testing the camera trap in the field. 25 Figure 7: Annamite striped rabbit (Nesolagus timminsi). 36 Figure 8: Locations of Annamite striped rabbit and pangolin. 37 Figure 9: Northern pig-tailed macaque (Macaca leonina).

38 Figure 10: Dark muntjac species complex (Muntiacus truongsonensis). 39 Figure 11: Locations of Annamite dark muntjac species complex in relation to the more common red muntjac. 39 Figure 12 Serrow (Capricornis milneedwardsii) was recorded by camera traps 41 Figure 13: Habitat along the streams. 42 Figure 14: Habitat protection forests.

42 Figure 17: Camps for harvesting forest products. 47 Figure 18: Illegal logging. 47 LIST OF TABLES Table 1: Composition of terrestrial vertebrates in the Quang Nam Saola Nature Reserve. 13 Table 2 Structure of species composition in the Quang Nam Saola Nature Reserve.

13 Table 3: Population and inhabitant density under the management of buffer zone communes. 15 Table 4: Ethnic composition of buffer zone communes. 16 Table 5: Camera-trap station ID in the Quang Nam Saola NR. 24 Table 7: General station information.

26 Table 8: The number of rare mammal species was recorded in the Quang Nam SNR. 27 Table 9 List of mammal species recorded by camera traps. 30 Table 10 The comparision of mammal species in Kon Ka Kinh NP, Ba Na - Nui Chua NR and Quang Nam Saola NR. 32 Table 11 The number of photos and frequency of captured animals recorded by camera traps 33 Table 12: The number of rare mammal species was recorded in the Quang Nam Saola Nature Reserve.

44 Table 13: The main threats to protected areas. 46 ABBREVIATIONS AND ACRONYMS WWF World Wide Fund for Nature NTFPs Non-timber forest products NP National Park IUCN International Union for the Conservation of Nature NR Nature Reserve SNR Saola Nature Reserve CAL Central Annamites Landscape FIPI Institute of Forest Inventory and Planning IEBR Institute of Ecology and Biological Resources IZW Institue for Zoo and Wildlife Research asl average sea level ABSTRACT This study was conducted on investigating the diversity of mammalian fauna in the Quang Nam Saola Nature Reserve. The Quang Nam SNR has a high diversity of forest ecosystems, the fauna and flora species. However, there has been limited update on the changes in composition, number of species, the threats to the species and habitat.

The objectives of this study are to determine the diversity species of mammals, especially in the presence of the mammals, the conservation values of the species and the threats to the species and habitats. The main method for data collection is „camera-trapping‟ in the study field. During the period from 2018.30, 25 camera trap locations were established for the coarse grid phase and 30 camera trap locations were established for the fine grid phased, resulting in 6,655 camera trap nights. From these efforts, at least 19 mammal species species were photographed.

These results include several species with high conservation value for the Central Annamites landscape, including two Annamite endemics, the Annamite dark muntjac (Muntiacus truongsonensis) and Annamite striped rabbit. In addition to wildlife surveys, the teams recorded human activities in the forest, including illegal activities such as hunting. Snares were found throughout the study area. These activities have profoundly and negatively impacted the wildlife of the Quang Nam SNR.

1 PART I: INTRODUCTION Vietnam is considered one of the Southeast Asia richest in biodiversity and ranked as the 16th among the highest biodiversity country in the world (Joao et al. Due to the large differences in climate, from the equatorial to the sub-tropical regions, along with the diversity of topography. The discovery of the Saola (Pseudoryx nghetinhensis) by WWF and Vietnamese scientists in Vu Quang Nature Reserve, Ha Tinh Province in 1992 (Neville Kemp et al., 1997) drew the world‟s attention to the biodiversity associated with this mountain chain at the first time. From then on, the state and government, international organizations have researched on a number of ecological characteristics, distribution of Saola and concluded that it is an endemic ungulate of Central Annamites, only in central Vietnam and Laos (Le Trong Trai et al.

Since that first remarkable discovery, many other new species have been found, including a number of large mammals such as the large-antlered (giant) and muntjac (Muntiacus vuquangensis) and the Annamites striped rabbit (Nesolagus timminsi). These findings highlight the Central Annamites as one of the world‟s most remarkable (Le Trong Trai et al. The Central Annamites Landscape (CAL) has been identified through a systematic global prioritisation process as one of the world most important areas for biodiversity conservation. In recognition of the importance of the landscape and the need for an integrated, comprehensive approach to the conservation of the landscape, a major conservation initiative for Central Annamites Landscape was launched by WWF.

However, the survey initially of WWF, Institute of Forest Inventory and Planning (FIPI), Institute of Ecology and Biological Resources (IEBR) and many foreign scientists showed that is one of the Saola distribution also presented in CAL of high biodiversity value and need protection. Moreover, due to the topographic characteristics and the richness of biodiversity, this area has become the target state of logging, hunting and exploitation of natural resources beyond the timber of people in the region as well as from other places, state encroachment of forest land 2 for cultivation, causing loss of biodiversity and direct threat to the habitat of Saola and other species important for conservation. To address those issues, the establishment of a nature reserve is very essential in this area. In the 13th July 2012, Quang Nam People‟s Committee issued Decision No 2265/QD-UBND approved the proposal on the establishment of the Saola Nature Reserve in CAL.

Besides, other measures including camera trapping used for conserving the biodiversity and habitat of this area are established. The establishment of Saola NR is significant when it is found that Saola NR is the home to many rare and endangered terrestrial mammal with high economic and scientific value such as Annamite Dark Muntjac (Muntiacus truongsonensis), Red-shanked douc langurs (Pygathix nemacus), Grey-shanked douc langurs (Pygathix cinereus), Crested Argus (Rheinardia ocellata). In the past, some previous studies were conducted in the Quang Nam Saola Nature Reserve such as “The survey report on the Saola species (Pseudoryx nghetinhensis) in the Arec village, Tay Giang district” of Quang Nam Provincial Forest Protection Department in (1996)– recognized the signs of the skull, horn of the Saola in the village and interviewed local people; “A study on Saola, ungulates and primates in the Avuong commune, Tay Giang district and Song Kon commune, Dong Giang district” of MOSAIC project (Barney Long, Minh Hoang), WWF Vietnam from 2000 to 2006, “Survey on the biological characteristics and cause habitat degradation of Saola” of many scientists such as Do Tuoc (2007), Nguyen Xuan Dang (2007). The previous studies were implemented by traditional methods (observation, visual recognition), there has been still limited to nocturnal species, especially small mammals group.

Nowadays, the camera trapping method becomes increasingly popular. The improvement of technology and cost-benefit (Rowcliffe et al., 2008) makes this method widely used among researchers purposely to detect species presence (Tobler et al., 2008), to estimate the community structure and diversity (Ahumada et al., 2011), and to determine the 3 activity pattern (Grassman et al. Systematic camera trapping survey in a large-scale area to document terrestrial animal species. The baseline information on assessment of activity pattern of wildlife based on species presence (Tobler et al., 2008), density, evaluation of conservation programmes and develop approaches of effective management (Karanth et al.

The accountable and reliable information on spatial or temporal is very useful, especially in wildlife monitoring. Thus, the objective of this study is to evaluate the trap- based information of terrestrial mammals distribution at the Quang Nam Saola Nature Reserve in relation to protected area, altitudinal elevations and main water body. The biggest cause of terrestrial mammalian decline and extinction in the twentieth- firth century is habitat loss and degradation. As human convert forests, grasslands, rivers, and wetlands for various uses.

They relegate many species to precarious existences in small, fragmented habitat patches. In addition, some terrestrial mammals have been purposely eliminated by humans. Terrestrial mammals play important roles in tropical forest ecosystem function, including seed dispersal, herbivore regulation, pollination and carbon sequestration among others. However, for tropical forests, I have little or limited information on the status most of the species that is collected consistently through time.

The camera trap is one of the methods and efficient way to monitor the status of species, communities of mammals which was used to collect data in the field. In the world, there are many types of research about using camera trap for mammals diversity.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ