Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, tạo nguồn phân bón phục vụ trồng trọt và đóng góp vào giá trị xuất khẩu. Đối với các nông hộ và trang trại ở khu vực miền núi như huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn, phát triển chăn nuôi lợn là hướng đi quan trọng nhằm giải quyết việc làm, tăng thu nhập và cải thiện đời sống kinh tế. Tuy nhiên, hoạt động chăn nuôi tại địa phương phần lớn vẫn mang tính chất nông hộ, phân tán, quy mô nhỏ lẻ và người chăn nuôi chưa áp dụng đồng bộ các quy trình khoa học kỹ thuật.

Tình trạng dịch bệnh xảy ra quanh năm là nguyên nhân chính làm giảm năng suất chăn nuôi và gia tăng chi phí sản xuất. Trong đó, hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con giai đoạn theo mẹ là một trong những bệnh lý phổ biến và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Bệnh làm giảm tỷ lệ sống, khiến lợn còi cọc, chậm lớn, tăng chi phí điều trị và làm giảm chất lượng con giống. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại địa bàn, đề tài "Áp dụng quy trình kỹ thuật trong phòng và trị bệnh phân trắng ở lợn con tại huyện Văn Quan - tỉnh Lạng Sơn" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Xây dựng và áp dụng quy trình kỹ thuật phòng, trị bệnh phân trắng phù hợp với điều kiện chăn nuôi nông hộ tại địa phương.
    • Hướng dẫn các hộ chăn nuôi nắm vững và thực hiện đúng quy trình phòng, trị bệnh nhằm nâng cao tỷ lệ nuôi sống và sức sinh trưởng của đàn lợn con.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Điều tra tình hình dịch tễ, xác định tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ tại các điểm nghiên cứu.
    • Khảo sát sự biến động của tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết theo từng giai đoạn lứa tuổi của lợn con (từ sơ sinh đến cai sữa).
    • Đánh giá hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật phòng bệnh tổng hợp tại nông hộ.
    • Thử nghiệm và so sánh hiệu quả lâm sàng của một số phác đồ thuốc kháng sinh kết hợp thuốc bổ trợ trong điều trị bệnh phân trắng.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến 60 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ và cai sữa) nuôi tại các nông hộ; các loại thuốc thú y dùng trong điều trị bệnh phân trắng (Baytrill 0,5%, Colexin Pump, Colin 1200, Vitamin C 5%, B-complex).
    • Không gian nghiên cứu: 4 thôn (Bình Đãng A, Bình Đãng B, Pác Lùng, Khuân Lầu) thuộc xã Đại An, huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn.
    • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 21/06/2014 đến ngày 07/09/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và sinh lý bệnh học

Khóa luận tổng quan các đặc điểm sinh lý học của lợn con giai đoạn theo mẹ và cơ chế sinh bệnh phân trắng:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa: Cơ quan tiêu hóa của lợn con phát triển nhanh về thể tích nhưng chưa hoàn thiện về chức năng. Trong 3 - 4 tuần đầu sau sinh, dịch vị của lợn con xuất hiện hiện tượng Hypoclohydric (thiếu axit HCl tự do), làm mất tính sát trùng tự nhiên của dạ dày và hạn chế khả năng hoạt hóa pepsinogen thành men pepsin tiêu hóa protein. Các men tiêu hóa như amilaza, mantaza hoạt động yếu trước 3 tuần tuổi, trong khi men lactaza tiêu hóa đường lactose trong sữa mẹ đạt hoạt lực cao nhất ở 2 tuần đầu rồi giảm dần.
  • Khả năng điều tiết thân nhiệt và miễn dịch: Trung khu điều hòa thân nhiệt ở vỏ não chưa hoàn chỉnh, lớp mỡ dưới da mỏng khiến lợn con rất mẫn cảm với stress lạnh và ẩm. Miễn dịch của lợn con sơ sinh hoàn toàn thụ động qua việc hấp thu kháng thể từ sữa đầu của lợn mẹ trong 24 - 36 giờ đầu; nếu không được bú sữa đầu, đến 20 - 25 ngày tuổi lợn con mới bắt đầu tự tổng hợp kháng thể.
  • Ba thời kỳ khủng hoảng: (1) Giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi (chuyển đổi môi trường sống); (2) Giai đoạn 3 tuần tuổi (sữa mẹ bắt đầu giảm trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng cao); (3) Giai đoạn cai sữa (thay đổi hoàn toàn thức ăn và điều kiện sống).
  • Căn nguyên gây bệnh: Tác nhân chính là vi khuẩn Escherichia coli (trực khuẩn đường ruột Gram âm mang các yếu tố bám dính kháng nguyên K như K88 và tiết độc tố đường ruột LT, Sta gây mất nước và nhiễm độc), ngoài ra có sự kế phát của Salmonella, Proteus, Streptococcus. Bệnh phát sinh khi gặp các yếu tố bất lợi: thời tiết thay đổi đột ngột, chuồng nuôi lạnh ẩm bẩn, lợn nái thiếu dinh dưỡng hoặc bị viêm vú, viêm tử cung.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học: Điều tra ngẫu nhiên các đàn lợn con nuôi tại 4 thôn thuộc xã Đại An; theo dõi liên tục 170 lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa để ghi nhận số con mắc bệnh, triệu chứng lâm sàng và diễn biến bệnh.
  • Phương pháp thử nghiệm lâm sàng: Khi lợn con có triệu chứng tiêu chảy phân trắng, tiến hành cách ly và chia lô điều trị thử nghiệm bằng các phác đồ kháng sinh đường uống kết hợp tiêm bắp thuốc bổ trợ (Vitamin C 5%, B-complex).
  • Các chỉ tiêu theo dõi và công thức tính: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số con chết}}{\text{Tổng số con mắc bệnh}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$ $$\text{Thời gian điều trị trung bình (ngày)} = \frac{\text{Tổng số ngày điều trị của các con}}{\text{Số con điều trị}}$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được phân tích theo phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y (theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện, 2008), tính giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và sai số trung bình mẫu ($m_{\bar{X}}$).

Nội dung chính theo từng chương

Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở

Khóa luận phân tích đặc điểm địa bàn thực tập tại xã Đại An, huyện Văn Quan:

  • Huyện Văn Quan có địa hình đồi núi trung bình, độ cao khoảng 400m so với mực nước biển, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa (nhiệt độ trung bình $21,2^\circ\text{C}$, độ ẩm $82,5%$). Xã Đại An có 6.480 hộ, chủ yếu là đồng bào dân tộc Tày và Nùng, sản xuất nông - lâm nghiệp là chính (trồng lúa và cây hồi).
  • Trong công tác thú y phục vụ sản xuất, tác giả đã tham gia trực tiếp vào:
    • Công tác điều tra dịch bệnh: ghi nhận các bệnh truyền nhiễm (lở mồm long móng, tụ huyết trùng, dịch tả lợn, tai xanh), bệnh ký sinh trùng và bệnh sản khoa trên địa bàn.
    • Công tác tiêm phòng định kỳ: hỗ trợ tiêm vacxin tụ huyết trùng trâu bò, vacxin dịch tả - tụ dấu lợn, vacxin cúm gia cầm; hướng dẫn khử trùng tiêu độc chuồng trại bằng foocmon 1% và vôi bột.
    • Chẩn đoán và điều trị thực tế: xử lý bệnh ghẻ trên lợn bằng Hammectin 25 (1,5 ml/10 kg thể trọng), viêm khớp bằng Ampikana và Vitamin C, viêm tử cung lợn nái bằng Amoxisol-LA kết hợp Hanpros, và kỹ thuật phát hiện động dục, phối giống cho lợn nái.

Tình hình lợn con mắc bệnh phân trắng theo địa bàn và lứa tuổi

Khảo sát trên 170 lợn con theo dõi tại 4 thôn của xã Đại An cho thấy bệnh phân trắng xảy ra ở mức độ tương đối cao nhưng có sự chênh lệch rõ rệt giữa các thôn và các nhóm tuổi.

Tỷ lệ mắc bệnh tại 4 thôn khảo sát:

  • Thôn Bình Đãng A có tỷ lệ mắc cao nhất: $48,64%$ (18/37 con).
  • Thôn Bình Đãng B: $40,47%$ (17/42 con).
  • Thôn Pác Lùng: $40,42%$ (19/47 con).
  • Thôn Khuân Lầu có tỷ lệ mắc thấp nhất: $34,09%$ (15/44 con).
  • Tỷ lệ mắc trung bình toàn xã là $40,58%$ (69/170 con). Sự khác biệt bắt nguồn từ kinh nghiệm chăn nuôi (thôn Khuân Lầu có nhiều hộ nuôi nái lâu năm, giữ vệ sinh chuồng trại và tập ăn sớm tốt hơn) và thời điểm nghiên cứu trùng với vụ thu hoạch lúa khiến một số hộ ít có thời gian chăm sóc đàn lợn.
Địa bàn (Thôn) Số lợn theo dõi (con) Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Bình Đãng A 37 18 48,64
Bình Đãng B 42 17 40,47
Pác Lùng 47 19 40,42
Khuân Lầu 44 15 34,09
Tính chung 170 69 40,58

Tình hình mắc bệnh và tỷ lệ chết theo giai đoạn lứa tuổi:

  • Giai đoạn sơ sinh đến 7 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất đạt $57,77%$ (26/45 con), tỷ lệ chết là $7,69%$ (2/26 con mắc).
  • Giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc là $39,21%$ (20/51 con), tỷ lệ chết $5,00%$ (1/20 con mắc).
  • Giai đoạn 15 - 21 ngày tuổi có tỷ lệ mắc giảm còn $32,07%$ (17/53 con), không có lợn chết ($0%$).
  • Giai đoạn trên 21 ngày tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất đạt $28,57%$ (6/21 con), không có lợn chết ($0%$).
  • Tính chung toàn bộ 69 lợn mắc bệnh sau khi được điều trị có 3 con chết, chiếm tỷ lệ chết $4,34%$.
Tuổi lợn (ngày tuổi) Số theo dõi (con) Số mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số con chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Sơ sinh - 7 45 26 57,77 2 7,69
8 - 14 51 20 39,21 1 5,00
15 - 21 53 17 32,07 0 0,00
$\ge 21$ 21 6 28,57 0 0,00
Tính chung 170 69 40,58 3 4,34

Áp dụng biện pháp phòng bệnh và kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị

  • Biện pháp kỹ thuật phòng bệnh tổng hợp: Khảo sát 15 hộ gia đình tại xã Đại An cho thấy: 9 hộ thực hiện tốt quy trình kỹ thuật đồng bộ (khử trùng chuồng trại, tiêm vacxin E. coli cho nái trước đẻ 1 - 2 tuần và lợn con lúc 14 ngày tuổi, làm ổ úm duy trì $32 - 34^\circ\text{C}$ trong 2 - 3 ngày đầu rồi hạ xuống $25 - 28^\circ\text{C}$, cho bú sữa đầu sớm, tiêm sắt Dextran-Fe vào ngày thứ 3 và thứ 10, tập ăn sớm lúc 7 - 10 ngày tuổi, giữ chuồng khô ráo theo nguyên tắc "chống lạnh, chống ẩm, chống bẩn") thì tỷ lệ lợn con mắc bệnh giảm xuống dưới $20%$. Ngược lại, 6 hộ chỉ thực hiện một vài biện pháp đơn lẻ thì tỷ lệ mắc bệnh luôn ở mức trên $50%$.
  • Kết quả điều trị bằng thuốc thú y: Cả 3 phác đồ sử dụng thuốc kháng sinh kết hợp tiêm thuốc bổ trợ (Vitamin C 5% liều 5 ml/con và B-complex liều 3 - 5 ml/con) đều mang lại hiệu quả điều trị cao:
Phác đồ thuốc điều trị Liều lượng & Cách dùng Số điều trị (con) Thời gian ĐT (ngày) Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Baytrill 0,5% + Vitamin C + B-complex 1 ml/5 kg TT (Uống) + Tiêm bắp thuốc bổ 25 3 - 5 24 96,00 1 4,00
Colexin Pump + Vitamin C + B-complex 1 ml/5 kg TT (Uống) + Tiêm bắp thuốc bổ 24 3 - 5 23 95,83 1 4,17
Colin 1200 + Vitamin C + B-complex 1 kg/1000 - 2000 ml nước (Uống) + Tiêm bắp thuốc bổ 20 3 - 5 19 95,00 1 5,00
Tính chung — 69 3 - 5 66 95,65 3 4,35

Thời gian điều trị trung bình từ 3 đến 5 ngày. Chi phí thuốc cho mỗi lần điều trị một lợn con dao động ở mức vừa phải từ 6.000 đến 9.000 đồng/con, phù hợp với khả năng chi trả của người chăn nuôi nông hộ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Xác định được tỷ lệ mắc bệnh phân trắng trung bình ở lợn con theo mẹ tại xã Đại An là $40,58%$, trong đó lợn con ở giai đoạn $0 - 7$ ngày tuổi mắc cao nhất ($57,77%$) và giảm dần khi lợn lớn hơn ($28,57%$ ở giai đoạn trên 21 ngày tuổi).
  2. Tỷ lệ tử vong do bệnh sau khi can thiệp điều trị đạt mức thấp ($4,34%$), tập trung chủ yếu ở giai đoạn dưới 14 ngày tuổi ($7,69%$ ở tuần đầu và $5,00%$ ở tuần thứ hai); lợn từ 15 ngày tuổi trở lên có tỷ lệ khỏi bệnh đạt $100%$.
  3. Chứng minh việc áp dụng đồng bộ quy trình phòng bệnh tổng hợp giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh xuống dưới $20%$ so với mức trên $50%$ ở các hộ chăn nuôi truyền thống chưa áp dụng quy trình.
  4. Đánh giá thực nghiệm 3 phác đồ điều trị phân trắng (Baytrill 0,5%, Colexin Pump, Colin 1200 kết hợp Vitamin C và B-complex) đều cho tỷ lệ khỏi bệnh cao ($95,00% - 96,00%$) với thời gian ngắn (3 - 5 ngày) và chi phí thấp (6.000 - 9.000 đồng/con).

Đóng góp thực tiễn và giải pháp kỹ thuật đề xuất

  • Cung cấp dữ liệu dịch tễ học thực địa về bệnh phân trắng lợn con tại địa bàn vùng núi huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn.
  • Đề xuất quy trình kỹ thuật phòng trị bệnh phân trắng thực tế, dễ thực hiện cho các nông hộ:
    • Chăm sóc lợn nái: Cung cấp đủ dinh dưỡng, không thay đổi khẩu phần đột ngột, tiêm vacxin phòng bệnh trước khi sinh 1 - 2 tuần, vệ sinh và sát trùng bầu vú trước khi đẻ.
    • Chăm sóc lợn con: Đảm bảo lợn con bú đủ sữa đầu ngay sau khi sinh; duy trì nhiệt độ ổ úm $32 - 34^\circ\text{C}$ trong 2 - 3 ngày đầu; tiêm sắt Dextran-Fe vào ngày tuổi thứ 3 và thứ 10; tập cho ăn sớm từ ngày thứ 7 - 10.
    • Vệ sinh chuồng trại: Thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc "chống lạnh, chống bẩn, chống ẩm"; ủ phân sinh học để diệt mầm bệnh.
    • Điều trị: Khi phát hiện bệnh cần cách ly ngay và sử dụng một trong các loại thuốc Baytrill 0,5%, Colexin Pump hoặc Colin 1200 kết hợp bổ trợ Vitamin C và B-complex liên tục 3 - 5 ngày.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian thực hiện chuyên đề tương đối ngắn (khoảng gần 3 tháng, từ tháng 6 đến tháng 9/2014), trùng vào mùa hè - thu nên chưa phản ánh được đầy đủ diễn biến dịch tễ trong mùa đông và đầu xuân (thời điểm thời tiết giá rét, bệnh phân trắng thường diễn biến phức tạp hơn).
    • Phạm vi nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô 4 thôn thuộc một xã (xã Đại An) với dung lượng mẫu khảo sát 170 lợn con.
    • Nghiên cứu chưa thực hiện phân lập vi sinh vật chuyên sâu trong phòng thí nghiệm và chưa làm kháng sinh đồ để kiểm tra mức độ kháng thuốc của các chủng E. coli tại địa phương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ học trên các xã khác của huyện Văn Quan và theo dõi biến động bệnh qua các mùa trong năm.
    • Thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm, phân lập định danh các serotype E. coli gây bệnh và thử nghiệm kháng sinh đồ để cập nhật phác đồ kháng sinh mẫn cảm nhất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp: Tham khảo về cấu trúc trình bày một chuyên đề tốt nghiệp thực nghiệm thú y cơ sở, phương pháp điều tra dịch tễ nông hộ và phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học.
  • Cán bộ thú y cơ sở và khuyến nông viên: Sử dụng làm tài liệu hướng dẫn kỹ thuật cho các lớp tập huấn chăn nuôi nông hộ tại các huyện miền núi.
  • Người chăn nuôi lợn tại nông hộ: Áp dụng trực tiếp quy trình úm lợn con, lịch tiêm phòng, lịch tiêm sắt và phác đồ điều trị bệnh phân trắng bằng các loại thuốc thông dụng, chi phí thấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ lợn con mắc bệnh phân trắng tại xã Đại An trong đợt điều tra là bao nhiêu và thôn nào có tỷ lệ mắc cao nhất?
Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng trung bình trên tổng số 170 lợn con theo dõi tại 4 thôn của xã Đại An là $40,58%$ (69 con mắc). Trong đó, thôn Bình Đãng A có tỷ lệ mắc cao nhất với $48,64%$ (18/37 con), tiếp đến là Bình Đãng B ($40,47%$), Pác Lùng ($40,42%$) và thấp nhất là Khuân Lầu ($34,09%$).

2. Bệnh phân trắng xuất hiện nhiều nhất ở giai đoạn lứa tuổi nào của lợn con và vì sao?
Bệnh xuất hiện cao nhất ở giai đoạn sơ sinh đến 7 ngày tuổi với tỷ lệ mắc $57,77%$, tiếp theo là giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi ($39,21%$). Nguyên nhân là do lợn sơ sinh trải qua khủng hoảng thay đổi môi trường sống, cơ quan tiêu hóa chưa có axit HCl tự do để diệt khuẩn, hệ thống men tiêu hóa chưa hoàn chỉnh, điều hòa thân nhiệt kém và lượng kháng thể phụ thuộc hoàn toàn vào sữa đầu của mẹ.

3. Tỷ lệ chết do bệnh phân trắng ở lợn con trong nghiên cứu là bao nhiêu và tập trung ở độ tuổi nào?
Tổng tỷ lệ chết sau khi phát hiện và điều trị là $4,34%$ (3 con chết trên tổng số 69 con mắc bệnh). Lợn con chết tập trung ở giai đoạn sơ sinh đến 7 ngày tuổi ($7,69%$, chết 2 con) và giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi ($5,00%$, chết 1 con). Các lợn con từ 15 ngày tuổi trở lên khi mắc bệnh đều được điều trị khỏi, tỷ lệ chết là $0%$.

4. Hiệu quả của các loại thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh phân trắng lợn con như thế nào?
Cả 3 loại thuốc thử nghiệm kết hợp thuốc bổ trợ (Vitamin C 5% và B-complex) đều cho hiệu quả cao sau 3 - 5 ngày điều trị:

  • Baytrill 0,5% (uống 1 ml/5 kg TT): Tỷ lệ khỏi $96,00%$ (24/25 con).
  • Colexin Pump (uống 1 ml/5 kg TT): Tỷ lệ khỏi $95,83%$ (23/24 con).
  • Colin 1200 (pha uống): Tỷ lệ khỏi $95,00%$ (19/20 con). Tỷ lệ khỏi bệnh chung đạt $95,65%$ với chi phí từ 6.000 đến 9.000 đồng/con.

5. Các biện pháp kỹ thuật quan trọng nhất trong quy trình phòng bệnh phân trắng cho lợn con được đề xuất là gì?
Quy trình phòng bệnh bao gồm: chuẩn bị ổ úm $32 - 34^\circ\text{C}$ trong 2 - 3 ngày đầu sau sinh rồi giảm dần về $25 - 28^\circ\text{C}$; cho bú sữa đầu ngay sau khi đẻ; tiêm sắt Dextran-Fe vào ngày thứ 3 và thứ 10; tập ăn sớm lúc 7 - 10 ngày tuổi; tiêm phòng vacxin E. coli cho lợn mẹ trước đẻ 1 - 2 tuần và lợn con lúc 14 ngày tuổi; giữ chuồng trại luôn khô ráo theo nguyên tắc "chống lạnh, chống bẩn, chống ẩm".


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Thị Bích Hoàn đã phản ánh chân thực thực trạng bệnh phân trắng ở lợn con giai đoạn theo mẹ tại xã Đại An, huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn với tỷ lệ mắc trung bình $40,58%$ và tỷ lệ chết $4,34%$. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc áp dụng quy trình phòng bệnh kỹ thuật tổng hợp giúp hạ tỷ lệ mắc bệnh xuống dưới $20%$, đồng thời xác định được 3 phác đồ điều trị bằng kháng sinh (Baytrill 0,5%, Colexin Pump, Colin 1200) kết hợp thuốc bổ trợ đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ $95%$ đến $96%$. Đây là nguồn tài liệu tham khảo có tính ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành chăn nuôi thú y và người chăn nuôi nông hộ tại các vùng miền núi.