Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng nổ của công nghệ số và thiết bị di động thông minh đã biến ứng dụng ngân hàng di động (Mobile Banking App) trở thành kênh phân phối dịch vụ chủ lực của hệ thống ngân hàng thương mại. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, năm 2022 số lượt tải ứng dụng trên quy mô toàn cầu đạt trên 255 tỷ lượt, riêng Việt Nam ghi nhận 3,5 tỷ lượt tải, xếp thứ hai tại khu vực Đông Nam Á. Thị trường trong nước có 72,5 triệu người dùng Internet qua điện thoại thông minh, tạo ra quy mô doanh thu ứng dụng di động đạt 865 triệu USD vào năm 2023. Đồng thời, tỷ lệ khách hàng giao dịch qua ứng dụng di động hoặc website ngân hàng ít nhất một lần mỗi tuần đã tăng từ 32% (năm 2021) lên khoảng 50% (năm 2023). Ngược lại, giá trị các giao dịch trực tiếp tại quầy ở một số thị trường quốc tế như Mỹ đã sụt giảm 30–40% tính đến cuối năm 2022.
Tại Thừa Thiên Huế, định hướng chuyển đổi số của chính quyền địa phương tạo điều kiện cho các dịch vụ ngân hàng trực tuyến phát triển mạnh. Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế (MBBank Huế) giữ vai trò cung cấp giải pháp tài chính cho dân cư và doanh nghiệp trên địa bàn. Mặc dù ứng dụng di động MBBank có độ phủ lớn, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về trải nghiệm trực tuyến của khách hàng đối với ứng dụng này tại địa phương còn hạn chế. Do đó, tác giả Lê Ngọc Khánh Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá tác động của trải nghiệm trực tuyến đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng của khách hàng tại MBBank Huế.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích ảnh hưởng của trải nghiệm khách hàng trên ứng dụng di động đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng của khách hàng tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao trải nghiệm trực tuyến và thúc đẩy duy trì sử dụng ứng dụng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến trải nghiệm trực tuyến của khách hàng, ứng dụng di động, ngân hàng thương mại và ý định tiếp tục sử dụng.
- Phân tích ảnh hưởng của trải nghiệm trực tuyến của khách hàng đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng di động của Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế.
- Đề xuất các hàm ý quản trị để nâng cao trải nghiệm trực tuyến của khách hàng trên ứng dụng di động ngân hàng, gia tăng ý định tiếp tục sử dụng tại đơn vị nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Trải nghiệm khách hàng trực tuyến trên nền tảng ứng dụng di động và ý định tiếp tục sử dụng của khách hàng.
- Phạm vi nội dung: Mối quan hệ tác động giữa các khía cạnh trải nghiệm trực tuyến đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng ngân hàng di động.
- Phạm vi không gian: Khách hàng cá nhân đang sử dụng ứng dụng di động của MBBank trên địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 3 năm (2022 – 2024); dữ liệu sơ cấp được khảo sát trong 3 tháng (từ tháng 02/2025 đến tháng 04/2025).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết hành vi người dùng và mô hình trải nghiệm khách hàng:
- Khung lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết Hành vi dự định (TPB), Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM) và Lý thuyết Hợp nhất về Chấp nhận và Sử dụng công nghệ 2 (UTAUT2).
- Khung lý thuyết trải nghiệm khách hàng: Kế thừa mô hình trải nghiệm đa chiều của Schmitt (1999) và Brakus và cộng sự, phân chia trải nghiệm khách hàng trực tuyến thành 5 thành phần: (1) Trải nghiệm nhận thức, (2) Trải nghiệm cảm xúc, (3) Trải nghiệm cảm giác, (4) Trải nghiệm hành vi, (5) Trải nghiệm quan hệ.
- Khung lý thuyết về sự hài lòng và lòng trung thành: Dựa trên mô hình của Oliver (1999), kết hợp lý thuyết trạng thái dòng chảy (Flow Theory) của Hoffman và Novak (1996) để giải thích sự gắn kết và ý định duy trì sử dụng.
Mô hình nghiên cứu đề xuất thiết lập 3 giả thuyết chính:
- H1: Trải nghiệm khách hàng (CX) ảnh hưởng tích cực đến Sự hài lòng (CS) của khách hàng với ứng dụng di động tại MBBank Huế.
- H2: Trải nghiệm khách hàng (CX) ảnh hưởng tích cực đến Ý định tiếp tục sử dụng (RPI/CI) ứng dụng di động của khách hàng tại MBBank Huế.
- H3: Sự hài lòng (CS) của khách hàng ảnh hưởng tích cực đến Ý định tiếp tục sử dụng (CI) ứng dụng di động tại MBBank Huế.
Hệ thống thang đo nghiên cứu
Thang đo được phát triển qua hai giai đoạn định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tác giả phỏng vấn sâu 2 chuyên gia ngân hàng số, phỏng vấn nhóm 8 cán bộ tại MBBank Huế và thảo luận nhóm tập trung với 5 khách hàng sử dụng app để hiệu chỉnh biến quan sát theo quy trình của Churchill (1979).
- Thang đo định lượng: Sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 35 biến quan sát:
- Trải nghiệm nhận thức (CE1 – CE6): Tính dễ sử dụng, giao diện trực quan, tính rõ ràng của thông tin sản phẩm, hỗ trợ ra quyết định tài chính, tốc độ giao dịch và quản lý tài chính cá nhân hiệu quả.
- Trải nghiệm cảm xúc (EE1 – EE5): Cảm giác an tâm khi giao dịch, tin tưởng vào bảo mật, sự tự tin trong quản lý tài chính, sự thoải mái và mức độ giảm căng thẳng.
- Trải nghiệm cảm giác (SE1 – SE5): Thiết kế bố cục bắt mắt, màu sắc và hình ảnh chuyên nghiệp, biểu tượng gợi nhớ, phông chữ dễ đọc và hiệu ứng âm thanh/thông báo phù hợp.
- Trải nghiệm hành vi (BE1 – BE6): Tần suất kiểm tra số dư, thanh toán hóa đơn/chuyển khoản thường xuyên, thực hiện giao dịch khi thuận tiện, sử dụng thẻ/thanh toán di động khi mua sắm, sử dụng sản phẩm vay/tiết kiệm và mức độ ưu tiên chọn app cho mọi giao dịch.
- Trải nghiệm quan hệ (RE1 – RE6): Dễ dàng liên hệ nhân viên hỗ trợ, nhận thông báo ưu đãi kịp thời, nhận lời khuyên sức khỏe tài chính, ứng dụng cập nhật theo phản hồi, sự gắn bó thương hiệu và ý định giới thiệu cho người thân.
- Sự hài lòng (CS1 – CS3): Hài lòng với quyết định lựa chọn app, dịch vụ đáp ứng kỳ vọng và hài lòng với chất lượng chăm sóc khách hàng.
- Ý định tiếp tục sử dụng (CI1 – CI4): Ý định tiếp tục sử dụng trong tương lai, ý định sử dụng thường xuyên hơn, xem ứng dụng là lựa chọn hàng đầu và sẵn sàng giới thiệu cho người khác.
Phương pháp chọn mẫu và phân tích dữ liệu
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling) theo Malhotra (2008). Khảo sát trực tiếp tại quầy và trực tuyến qua thiết bị di động. Cỡ mẫu dự kiến tối thiểu là 200 quan sát (căn cứ theo nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 4–5 lần số biến quan sát theo Hair và cộng sự).
- Phương pháp phân tích:
- Dữ liệu thứ cấp: Dùng phương pháp so sánh đối chiếu theo chuỗi thời gian (tuyệt đối và tương đối) và phương pháp tổng hợp số liệu kết quả hoạt động kinh doanh, nhân sự.
- Dữ liệu sơ cấp: Xử lý bằng phần mềm SPSS 22 và AMOS; thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định trung bình One-Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về trải nghiệm khách hàng, ứng dụng di động, ngân hàng thương mại và ý định tiếp tục sử dụng
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về ngân hàng thương mại và ngân hàng điện tử (E-banking, Mobile Banking). Tác giả tổng hợp các định nghĩa pháp lý theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung 2017) và góc độ kinh tế học của Mishkin (2015), Rose & Hudgins (2013). Chương này làm rõ 3 chức năng cốt lõi của ngân hàng: huy động vốn, cung ứng tín dụng và cung cấp dịch vụ thanh toán.
Phần cơ sở thực tiễn phân tích sự chuyển dịch số hóa ngân hàng trên thế giới (Mỹ, châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản) và Việt Nam. Số liệu cho thấy 75% người dùng điện thoại thông minh tại Việt Nam đã tiếp cận ứng dụng ngân hàng di động, tập trung vào ba tác vụ: kiểm tra số dư (88%), chuyển tiền (84%) và thanh toán hóa đơn (67%). Ngoài ra, tác giả phân tích văn bản pháp lý Thông tư 16/2020/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước ban hành nhằm tạo hành lang kỹ thuật cho định danh điện tử và thanh toán số, làm căn cứ thực tiễn để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 thành phần trải nghiệm trực tuyến.
Chương 2: Phân tích ảnh hưởng của trải nghiệm trực tuyến của khách hàng đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng di động tại Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Huế
Chương này giới thiệu lịch sử phát triển của MBBank (thành lập ngày 04/11/1994, vốn khởi điểm 20 tỷ đồng, 25 nhân sự tại 28A Điện Biên Phủ, Hà Nội) đến mạng lưới hiện nay, trong đó MBBank Huế thành lập ngày 12/02/2007 (chi nhánh thứ 39 của hệ thống). Hiện tại chi nhánh Huế đặt tại số 07 Nguyễn Tri Phương và quản lý 3 phòng giao dịch: Hương Thủy, Nam Trường Tiền, Nam Vỹ Dạ.
Tác giả phân tích dữ liệu thực trạng của MBBank Huế giai đoạn 2022 – 2024 qua hai nhóm chỉ tiêu chính:
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Tăng trưởng 2023/2022 (%) |
Tăng trưởng 2024/2023 (%) |
| Tổng số lao động (người) |
50 |
52 |
55 |
+3,85 |
+5,45 |
| - Lao động Nam (người) |
20 (40,00%) |
24 (46,15%) |
26 (47,27%) |
+20,00 |
+8,33 |
| - Lao động Nữ (người) |
30 (60,00%) |
28 (53,85%) |
29 (52,73%) |
-6,67 |
+3,57 |
| - Trình độ Đại học, Trên Đại học |
50 (100%) |
52 (100%) |
55 (100%) |
+3,85 |
+5,45 |
| - Cao đẳng, trung cấp, THPT |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
Nhận xét cơ cấu lao động: 100% cán bộ công nhân viên có trình độ từ đại học trở lên; nhân sự nữ chiếm tỷ lệ trên 52% do đặc thù yêu cầu công việc chăm sóc khách hàng và giao dịch viên cần tính kiên nhẫn, cẩn thận.
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Tỷ đồng) |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| 1. Tổng thu nhập |
159,81 |
168,30 |
180,60 |
+5,23 |
+6,81 |
| - Thu nhập từ lãi vay |
135,44 |
— |
180,60 |
— |
— |
| - Thu từ hoạt động dịch vụ |
22,48 |
— |
— |
— |
— |
| 2. Tổng chi phí |
102,02 |
106,60 |
108,80 |
+3,47 |
+2,02 |
| - Chi trả lãi tiền gửi |
85,89 |
87,50 |
90,10 |
+2,63 |
+2,89 |
| - Chi trả dự phòng rủi ro |
4,08 |
— |
— |
— |
— |
| - Chi cho nhân viên |
12,xx |
— |
— |
— |
— |
| 3. Lợi nhuận trước thuế |
56,xx |
— |
— |
— |
— |
| 4. Lợi nhuận sau thuế |
45,07 |
— |
— |
— |
— |
Nhận xét kết quả kinh doanh: Tổng thu nhập tăng trưởng liên tục từ 159,81 tỷ đồng lên 180,60 tỷ đồng. Chi phí trả lãi tiền gửi chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng chi phí hoạt động (tăng từ 85,89 tỷ lên 90,10 tỷ đồng năm 2024).
Phần tiếp theo của chương trình bày kết quả phân tích thống kê thực nghiệm: kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và nhân tố khẳng định CFA nhằm đánh giá tính hội tụ, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích (AVE) và tính phân biệt của các thang đo trải nghiệm (nhận thức, cảm xúc, cảm giác, hành vi, quan hệ), thang đo sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng. Kiểm định One-Sample T-test được thực hiện để đánh giá mức độ đồng tình của khách hàng tại Huế đối với từng khía cạnh trải nghiệm cụ thể trên ứng dụng MBBank.
Chương 3: Định hướng và hàm ý quản trị
Chương này trình bày chiến lược phát triển số hóa của MBBank Huế và đưa ra các nhóm giải pháp quản trị tương ứng với các biến số đã kiểm định:
- Hàm ý về trải nghiệm nhận thức: Nâng cao tốc độ tải trang, đơn giản hóa các bước thao tác chuyển khoản, tối ưu hóa công cụ quản lý tài chính cá nhân và phân nhóm chi tiêu.
- Hàm ý về trải nghiệm cảm xúc: Tăng cường hệ thống cảnh báo bảo mật, xác thực sinh trắc học thông minh, minh bạch hóa biểu phí giao dịch nhằm củng cố niềm tin và sự an tâm của khách hàng.
- Hàm ý về trải nghiệm cảm giác: Tinh chỉnh giao diện đồ họa (UI), tối ưu kích thước phông chữ, sử dụng biểu tượng trực quan, bố trí màu sắc nhận diện thương hiệu hài hòa, chuẩn hóa âm thanh thông báo không gây khó chịu.
- Hàm ý về trải nghiệm hành vi: Phát triển các tính năng thanh toán tự động, tích hợp mạng lưới thanh toán mã QR đa dạng tại các điểm kinh doanh trên địa bàn thành phố Huế, mở rộng tính năng gửi tiết kiệm và vay tiêu dùng online.
- Hàm ý về trải nghiệm quan hệ: Tích hợp kênh hỗ trợ trực tuyến tự động (chatbot AI kết hợp nhân viên hỗ trợ thực), cá nhân hóa các chương trình khuyến mãi và ưu đãi theo lịch sử giao dịch của khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Về mặt định lượng tổ chức: Đánh giá chi tiết sự ổn định nhân sự của MBBank Huế với quy mô 55 người (năm 2024), tỷ lệ nhân sự đạt chuẩn đại học trở lên đạt tuyệt đối 100%. Hoạt động kinh doanh tăng trưởng đều đặn với tổng doanh thu năm 2024 đạt 180,60 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế năm 2022 ghi nhận đạt 45,07 tỷ đồng.
- Về mô hình thực nghiệm: Kiểm định thành công sự tác động của 5 thành phần trải nghiệm trực tuyến (nhận thức, cảm xúc, cảm giác, hành vi, quan hệ) đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng di động MBBank. Sự hài lòng đóng vai trò trung gian thúc đẩy hành vi tiếp tục sử dụng của người dùng.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về việc tích hợp khung trải nghiệm 5 chiều của Schmitt (1999) vào bối cảnh dịch vụ ngân hàng số tại thị trường địa phương thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, làm rõ tác động đồng thời của trải nghiệm khách hàng lên sự hài lòng và ý định duy trì sử dụng.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp báo cáo số liệu thực tế về cơ cấu lao động, tài chính và đánh giá của khách hàng đối với ứng dụng MBBank tại chi nhánh Huế. Đề xuất các nhóm khuyến nghị quản trị cụ thể hướng tới 3 cấp:
- Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về thanh toán điện tử, tiêu chuẩn kỹ thuật an ninh mạng và chia sẻ dữ liệu liên ngân hàng.
- Hội sở Ngân hàng TMCP Quân đội: Nâng cấp hạ tầng máy chủ, tối ưu thuật toán AI hỗ trợ người dùng, bổ sung tính năng cá nhân hóa giao diện trên app MBBank.
- MBBank Chi nhánh Huế: Đẩy mạnh tư vấn hướng dẫn khách hàng tại quầy cài đặt và dùng app, xử lý nhanh các thắc mắc về lỗi giao dịch trực tuyến, triển khai các chương trình ưu đãi gắn liền với hệ sinh thái tiêu dùng tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phi xác suất; do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế có thể bị giới hạn.
- Phạm vi không gian: Địa bàn khảo sát giới hạn tại thành phố Huế, chưa mở rộng ra các thị xã (Hương Thủy, Hương Trà) và huyện lân cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian 3 tháng (từ tháng 02/2025 đến tháng 04/2025), chưa theo dõi được sự biến động hành vi của người dùng trong chu kỳ dài hạn.
- Đối tượng nghiên cứu đơn lẻ: Đề tài chỉ tập trung khảo sát người dùng ứng dụng MBBank, chưa thực hiện so sánh đối chứng với các ứng dụng ngân hàng thương mại khác đang cạnh tranh trên cùng địa bàn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn khu vực miền Trung, hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh đa ứng dụng (cross-app comparison) giữa MBBank với các ngân hàng thương mại khác.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo cho chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng và Hệ thống thông tin quản lý. Cung cấp phương pháp luận chi tiết về việc ứng dụng thang đo trải nghiệm khách hàng 5 chiều, kỹ thuật phỏng vấn sâu điều chỉnh thang đo theo Churchill (1979) và quy trình xử lý dữ liệu định lượng qua các bước EFA, CFA, SEM.
- Đối với nhà quản trị ngân hàng: Là tài liệu cung cấp số liệu thực tế về vận hành chi nhánh, cấu trúc nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh của MBBank Huế giai đoạn 2022 – 2024. Giúp các nhà quản trị nhận diện mức độ quan tâm của khách hàng đối với các tính năng trên app di động, từ đó điều chỉnh chính sách chăm sóc khách hàng và chiến lược số hóa dịch vụ tài chính cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình nào để đo lường trải nghiệm trực tuyến của khách hàng?
Tác giả kế thừa khung trải nghiệm khách hàng đa chiều của Schmitt (1999) và Brakus và cộng sự, chia trải nghiệm thành 5 thành phần: Trải nghiệm nhận thức (CE), Trải nghiệm cảm xúc (EE), Trải nghiệm cảm giác (SE), Trải nghiệm hành vi (BE) và Trải nghiệm quan hệ (RE), kết hợp với mô hình sự hài lòng và lòng trung thành của Oliver (1999).
2. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu của nghiên cứu được thực hiện ra sao?
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (Malhotra, 2008) kết hợp phỏng vấn trực tiếp tại quầy và trực tuyến qua điện thoại. Kích thước mẫu được xác định theo quy tắc của Hair và cộng sự (tối thiểu gấp 4–5 lần số biến quan sát), với cỡ mẫu tối thiểu là 200 quan sát cho mô hình khảo sát thực tế.
3. Cơ cấu nhân sự tại MBBank Chi nhánh Huế giai đoạn 2022 – 2024 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số lao động tăng từ 50 người (2022) lên 52 người (2023) và 55 người (2024). Toàn bộ 100% cán bộ nhân viên đều có trình độ từ đại học trở lên (không có trình độ cao đẳng, trung cấp hay THPT). Tỷ lệ lao động nữ luôn chiếm ưu thế, đạt 60% năm 2022, 53,85% năm 2023 và 52,73% năm 2024.
4. Kết quả hoạt động kinh doanh của MBBank Huế giai đoạn 2022 – 2024 biến động như thế nào?
Tổng thu nhập của chi nhánh tăng trưởng liên tục: đạt 159,81 tỷ đồng (năm 2022), 168,30 tỷ đồng (năm 2023, tăng 5,23%) và 180,60 tỷ đồng (năm 2024, tăng 6,81%). Nguồn thu chủ yếu đến từ lãi cho vay. Tổng chi phí tăng từ 102,02 tỷ đồng (2022) lên 108,80 tỷ đồng (2024), trong đó chi trả lãi tiền gửi khách hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất (đạt 90,10 tỷ đồng vào năm 2024). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 45,07 tỷ đồng.
5. Thang đo chính thức của nghiên cứu bao gồm bao nhiêu biến quan sát?
Hệ thống thang đo gồm 35 biến quan sát thuộc 7 nhóm khái niệm: Trải nghiệm nhận thức (6 biến: CE1–CE6), Trải nghiệm cảm xúc (5 biến: EE1–EE5), Trải nghiệm cảm giác (5 biến: SE1–SE5), Trải nghiệm hành vi (6 biến: BE1–BE6), Trải nghiệm quan hệ (6 biến: RE1–RE6), Sự hài lòng (3 biến: CS1–CS3) và Ý định tiếp tục sử dụng (4 biến: CI1–CI4).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Ngọc Khánh Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng số và trải nghiệm khách hàng trực tuyến, áp dụng mô hình 5 thành phần trải nghiệm vào bối cảnh ứng dụng di động MBBank tại Chi nhánh Huế. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về cơ cấu lao động, tình hình tài chính 3 năm (2022 – 2024) và kiểm định mối quan hệ giữa trải nghiệm trực tuyến, sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng. Các hàm ý quản trị được đề xuất bám sát kết quả phân tích thực nghiệm, cung cấp giải pháp thiết thực cho Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế trong việc hoàn thiện dịch vụ ngân hàng số và gia tăng mức độ gắn kết của người dùng.