Ảnh hưởng của tỉ suất nén đến tính chất công nghệ của gỗ Tống quá sủ

Luận văn phân tích ảnh hưởng của tỉ suất nén đến tính chất công nghệ gỗ Tống quá sủ: khối lượng riêng, độ bền uốn tĩnh và độ ổn định kích thước.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC ĐỒ THI

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan nghiên cứu về gỗ Tống quá sủ và công nghệ nén ép gỗ

1.1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2. Mục tiêu, nội dung, phương pháp nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Nội dung nghiên cứu

1.2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.2.4. Phương pháp nghiên cứu

1.3. Thông tin chung về gỗ Tống quá sủ

1.3.1. Đặc điểm ngoại hình

1.3.2. Đặc điểm sinh thái học

1.3.3. Công dụng của gỗ Tống quá sủ

1.3.4. Một số thông số chủ yếu của gỗ Tống quá sủ dùng trong nghiên cứu

1.4. Tổng quan nghiên cứu xử lý nén gỗ

1.4.1. Nén gỗ có gia nhiệt

1.4.2. Xử lý nhiệt cho gỗ bằng hơi nước cao áp

1.4.3. Nén có xử lý nhiệt bằng cao tần

1.4.4. Xử lý nhiệt độ cao ở áp suất thường

1.4.5. Xử lý trước

1.4.6. Quá trình nén gỗ và giải pháp hạn chế đàn hồi trở lại

1.4.7. Sơ đồ tổng quát của phương pháp xử lý nén gỗ Tống quá sủ

1.4.8. Các giải pháp hạn chế đàn hồi trở lại trong nén gỗ

1.4.8.1. Lý thuyết liên kết cơ học (liên kết đinh keo)
1.4.8.2. Lý thuyết điện tử
1.4.8.3. Lý thuyết đường ranh giới và miền tiếp xúc
1.4.8.4. Lý thuyết hấp phụ
1.4.8.5. Lý thuyết liên kết hoá học

2. Chương 2: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. Ảnh hưởng của tỷ suất nén đến độ ổn định kích thước

2.2. Ảnh hưởng của tỷ suất nén đến khối lượng riêng

2.3. Ảnh hưởng của tỷ suất nén đến độ bền uốn tĩnh

2.4. Ảnh hưởng của tỷ suất nén đến khả năng dán dính của gỗ

3. Chương 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Gỗ Tống quá sủ Tiềm năng và phương pháp biến tính gỗ

Trong bối cảnh nguồn cung gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm, việc tìm kiếm giải pháp nâng cao giá trị cho các loại gỗ rừng trồng mọc nhanh là một yêu cầu cấp thiết. Gỗ Tống quá sủ (Alnus nepalensis D.Don) là một điển hình, với ưu điểm sinh trưởng nhanh, thân thẳng và sinh khối lớn. Tuy nhiên, loại gỗ này có những nhược điểm cố hữu như mềm, nhẹ, khối lượng riêng thấp, dẫn đến các tính chất cơ lý của gỗ chưa đáp ứng được yêu cầu cho các ứng dụng chịu lực cao. Để khắc phục hạn chế này, các phương pháp biến tính gỗ đã được nghiên cứu và áp dụng, trong đó nổi bật là công nghệ ép nóng. Quá trình này không chỉ làm tăng mật độ vật chất mà còn cải thiện tính chất gỗ một cách toàn diện. Nghiên cứu của Phạm Văn Chương (2014-2015) đã xác định các thông số công nghệ nén gỗ Tống quá sủ để sản xuất cấu kiện xây dựng, mở ra một hướng đi mới đầy triển vọng. Việc phân tích sâu hơn về ảnh hưởng của tỉ suất nén, một thông số công nghệ cốt lõi, đến các đặc tính của sản phẩm cuối cùng là vô cùng quan trọng. Tỉ suất nén quyết định mức độ nén chặt của cấu trúc tế bào gỗ, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng thể tích gỗ, độ bền uốn tĩnh, và độ ổn định kích thước. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, tạo ra vật liệu gỗ kỹ thuật có chất lượng cao, đồng đều và ổn định, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Đây là cơ sở khoa học để biến gỗ Tống quá sủ từ một loại gỗ giá trị thấp thành một nguyên liệu tiềm năng cho ngành xây dựng và sản xuất đồ mộc cao cấp, góp phần sử dụng bền vững tài nguyên rừng.

1.1. Đặc điểm và tính chất vật lý của gỗ Tống quá sủ tự nhiên

Gỗ Tống quá sủ là loại gỗ mềm và nhẹ. Theo các nghiên cứu trước đây như NAS (1980) và Lamichhaney (1984), khối lượng thể tích gỗ dao động trong khoảng 0,32-0,59 g/cm³. Nghiên cứu của luận văn trên mẫu gỗ 10 năm tuổi tại Lai Châu xác định khối lượng riêng cơ bản là 0,396 g/cm³. Dựa trên TCVN 1072:71, gỗ Tống quá sủ được xếp vào nhóm VI, nhóm gỗ nhẹ. Về tính chất vật lý của gỗ, nó có độ hút nước rất cao (155,90%) và độ trương nở thể tích đáng kể (12,5%). Về mặt cơ học, các chỉ số đều ở mức thấp: độ bền uốn tĩnh đạt 71,0 MPa và mô đun đàn hồi là 8.200 MPa. Độ cứng tĩnh ở các mặt cắt ngang, tiếp tuyến và xuyên tâm cũng không cao. Những đặc tính này cho thấy gỗ Tống quá sủ tự nhiên không phù hợp cho các công trình đòi hỏi khả năng chịu lực cao, dễ bị biến dạng khi độ ẩm môi trường thay đổi.

1.2. Tổng quan về công nghệ ép nóng và mục tiêu cải thiện tính chất gỗ

Công nghệ ép nóng, hay còn gọi là phương pháp xử lý Thủy-Nhiệt-Cơ (THM), là một giải pháp hiệu quả để biến tính gỗ. Lịch sử của phương pháp này bắt đầu từ những năm 1930 với các sản phẩm như Lignostone. Nguyên lý cơ bản là sử dụng nhiệt độ và độ ẩm để làm mềm các thành phần hóa học của gỗ như lignin và hemicellulose, sau đó dùng áp suất ép cao để nén chặt cấu trúc gỗ, loại bỏ các khoảng trống. Mục tiêu chính là cải thiện tính chất gỗ một cách toàn diện. Cụ thể, quá trình này làm tăng khối lượng thể tích gỗ, dẫn đến sự gia tăng vượt bậc về các tính chất cơ lý của gỗ như độ bền uốn tĩnh, mô đun đàn hồi và độ cứng bề mặt. Đồng thời, việc lấp đầy các mao quản giúp giảm độ hút nướcđộ trương nở thể tích, nâng cao tính ổn định kích thước cho vật liệu.

II. Thách thức cốt lõi khi nén gỗ Hiện tượng phục hồi biến dạng

Một trong những thách thức lớn nhất của công nghệ ép nóng là hiện tượng phục hồi biến dạng, hay còn gọi là đàn hồi trở lại. Sau khi loại bỏ áp lực, gỗ có xu hướng trương nở về gần với kích thước ban đầu, đặc biệt khi tiếp xúc với môi trường có độ ẩm cao. Nguyên nhân sâu xa nằm ở cấu trúc tế bào gỗ và năng lượng đàn hồi tích tụ trong vách tế bào cellulose trong quá trình nén. Biến dạng của gỗ nén ép chỉ là biến dạng tạm thời. Khi các yếu tố như nhiệt độ hoặc độ ẩm thay đổi, các liên kết hydro mới hình thành trong quá trình nén bị phá vỡ. Năng lượng tích trữ được giải phóng, khiến vách tế bào phục hồi hình dạng cũ. Theo Uhmeier và cộng sự (1998), xử lý nhiệt sau nén ở nhiệt độ cao (140°C đến 200°C) có thể giảm đáng kể hiện tượng này. Quá trình xử lý nhiệt ở nhiệt độ cao làm thay đổi thành phần hóa học của gỗ, đặc biệt là sự biến đổi của lignin và hemicellulose, tạo ra các liên kết chéo mới bền vững hơn và có khả năng kháng nước. Việc kiểm soát và hạn chế tối đa sự phục hồi biến dạng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của công nghệ biến tính gỗ, đảm bảo sản phẩm gỗ nén ép duy trì được kích thước và các tính chất ưu việt trong suốt quá trình sử dụng.

2.1. Phân tích cơ chế đàn hồi trở lại của gỗ sau khi nén ép

Cơ chế đàn hồi trở lại của gỗ nén ép liên quan trực tiếp đến bản chất đàn hồi dẻo của gỗ. Khi bị nén, cấu trúc tế bào gỗ bị biến dạng và tích tụ năng lượng. Sự ổn định tạm thời của hình dạng mới được duy trì bởi các liên kết hydro. Tuy nhiên, khi gỗ hút ẩm, các phân tử nước xâm nhập vào vách tế bào, làm suy yếu các liên kết hydro này. Năng lượng đàn hồi được giải phóng, và tế bào có xu hướng trở về trạng thái ban đầu. Đây chính là hiện tượng phục hồi biến dạng. Quá trình này không phải là sự dẻo vĩnh viễn như ở kim loại mà là một trạng thái ổn định có điều kiện. Để hạn chế, cần phải tạo ra những thay đổi không thể đảo ngược trong cấu trúc hóa học của gỗ, chẳng hạn như xử lý nhiệt sau nén để làm biến đổi lignin và hemicellulose.

2.2. Ảnh hưởng của cấu trúc tế bào gỗ đến hiệu quả nén ép

Hiệu quả của quá trình nén ép phụ thuộc lớn vào cấu trúc tế bào gỗ. Gỗ Tống quá sủ có các tế bào sợi vách mỏng và nhiều lỗ mạch, tạo ra một cấu trúc rỗng. Dưới tác động của nhiệt độ épáp suất ép, các thành phần như lignin và hemicellulose mềm ra, cho phép các vách tế bào bị uốn cong và xẹp xuống mà không bị phá hủy, lấp đầy các khoảng trống. Theo Gibson và Ashby (1988), quá trình biến dạng xảy ra chủ yếu tại các vùng chịu lực nhỏ. Sự sắp xếp lại cấu trúc vi mô này là nền tảng của việc cải thiện tính chất gỗ. Tuy nhiên, chính cấu trúc này cũng chứa đựng mầm mống của sự phục hồi biến dạng. Do đó, việc hiểu rõ đặc điểm giải phẫu gỗ là cần thiết để xác định chế độ công nghệ nén ép tối ưu, vừa đạt được tỉ suất nén mong muốn vừa giảm thiểu hư hỏng cấu trúc.

III. Cách tỉ suất nén ảnh hưởng tính chất vật lý của gỗ

Tỉ suất nén là thông số quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến sự thay đổi các tính chất vật lý của gỗ Tống quá sủ sau khi xử lý. Về bản chất, quá trình nén là làm giảm thể tích các khoảng trống trong cấu trúc gỗ, từ đó tăng mật độ vật chất trên một đơn vị thể tích. Mối quan hệ giữa tỉ suất nén và các đặc tính vật lý là mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Khi tỉ suất nén tăng, khối lượng thể tích gỗ tăng lên một cách tuyến tính. Sự gia tăng này là kết quả trực tiếp của việc các tế bào gỗ bị ép chặt lại, loại bỏ không khí và một phần hơi nước ra khỏi cấu trúc. Một hệ quả tất yếu của việc tăng mật độ là sự cải thiện về độ ổn định kích thước. Gỗ sau khi nén có độ hút nước thấp hơn đáng kể so với gỗ tự nhiên. Nguyên nhân là do các mao quản và khoảng trống trong gỗ đã bị thu hẹp hoặc bịt kín, hạn chế khả năng xâm nhập của các phân tử nước. Điều này dẫn đến việc độ trương nở thể tích cũng giảm theo. Việc kiểm soát tỉ suất nén cho phép điều chỉnh các tính chất vật lý của gỗ theo mục đích sử dụng. Một sản phẩm gỗ nén ép có khối lượng riêng cao và độ ổn định kích thước tốt sẽ phù hợp cho các ứng dụng ngoại thất hoặc những nơi có độ ẩm thay đổi thường xuyên. Nghiên cứu này tập trung xác định mức tỉ suất nén tối ưu để cân bằng giữa việc cải thiện tính chất gỗ và hiệu quả kinh tế trong sản xuất.

3.1. Tác động trực tiếp của tỉ suất nén đến khối lượng thể tích gỗ

Tỉ suất nén (C) được xác định bằng công thức C = (Ro - Rc) / Ro, trong đó Ro và Rc lần lượt là chiều dày gỗ trước và sau khi nén. Công thức này cho thấy tỉ suất nén biểu thị mức độ giảm chiều dày của vật liệu. Tác động rõ ràng nhất của việc tăng tỉ suất nén là làm tăng khối lượng thể tích gỗ. Khi gỗ Tống quá sủ bị nén, các lỗ rỗng trong cấu trúc vi mô bị ép xẹp, làm cho mật độ vật chất trong một đơn vị thể tích tăng lên. Ví dụ, nếu nén gỗ có khối lượng riêng ban đầu là 0,4 g/cm³ với tỉ suất nén 50%, khối lượng riêng của sản phẩm có thể tăng lên gần gấp đôi, đạt khoảng 0,8 g/cm³. Sự gia tăng này là nền tảng cho việc cải thiện hàng loạt các đặc tính khác của gỗ.

3.2. Mối liên hệ giữa tỉ suất nén độ hút nước và độ trương nở

Sự gia tăng khối lượng riêng do nén ép có tác động mạnh mẽ đến tính ổn định kích thước của gỗ. Khi cấu trúc tế bào gỗ trở nên đặc chắc hơn, các mao quản và khoảng trống bị thu hẹp đáng kể. Điều này làm giảm khả năng thấm hút của vật liệu, dẫn đến độ hút nước giảm. Khi gỗ ít hút nước hơn, sự thay đổi thể tích của nó khi độ ẩm môi trường biến động cũng sẽ ít hơn. Do đó, độ trương nở thể tích của gỗ nén ép thấp hơn nhiều so với gỗ tự nhiên. Tỉ suất nén càng cao thì hiệu quả cải thiện tính ổn định kích thước càng rõ rệt. Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của biến tính gỗ bằng phương pháp nén, giúp sản phẩm có thể sử dụng ở những môi trường khắc nghiệt hơn.

IV. Bí quyết cải thiện tính chất cơ lý của gỗ qua tỉ suất nén

Việc cải thiện tính chất gỗ, đặc biệt là các đặc tính cơ học, là mục tiêu hàng đầu của công nghệ ép nóng. Tỉ suất nén đóng vai trò là yếu tố quyết định đến mức độ cải thiện này. Các tính chất cơ lý của gỗ có mối tương quan chặt chẽ với khối lượng riêng. Khi khối lượng thể tích gỗ tăng lên do nén ép, khả năng chịu lực của vật liệu cũng tăng theo một cách đáng kể. Độ bền uốn tĩnh, một chỉ số quan trọng thể hiện khả năng chống lại lực uốn, được cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân là do các sợi gỗ được ép chặt vào nhau, tăng cường sự liên kết và khả năng phân tán lực tác động. Tương tự, mô đun đàn hồi, đại diện cho độ cứng của vật liệu, cũng tăng lên. Gỗ sau khi nén trở nên cứng hơn và ít bị biến dạng hơn dưới tác dụng của ngoại lực. Độ cứng bề mặt, thường được đo bằng độ cứng Brinell, cũng là một tính chất được hưởng lợi trực tiếp từ quá trình nén. Bề mặt gỗ đặc chắc hơn sẽ có khả năng chống trầy xước, mài mòn và va đập tốt hơn, rất phù hợp cho các ứng dụng như ván sàn, mặt bàn. Mối quan hệ giữa tỉ suất nén và các tính chất cơ học không phải lúc nào cũng tuyến tính hoàn toàn. Việc xác định một tỉ suất nén tối ưu là cần thiết để đạt được độ bền cao nhất mà không làm phá hủy cấu trúc tế bào gỗ hay gây ra các khuyết tật không mong muốn.

4.1. Phân tích sự gia tăng độ bền uốn tĩnh và mô đun đàn hồi

Trong nghiên cứu, việc xác định ảnh hưởng của tỉ suất nén đến độ bền uốn tĩnh là một nội dung trọng tâm. Khi gỗ bị nén, khoảng cách giữa các sợi cellulose giảm xuống, mật độ vật chất tăng lên. Điều này làm tăng khả năng chống lại các ứng suất uốn. Về lý thuyết, độ bền uốn tĩnhmô đun đàn hồi có quan hệ thuận với khối lượng riêng. Do đó, khi tỉ suất nén tăng, cả hai chỉ số này đều được kỳ vọng sẽ tăng theo. Một sản phẩm gỗ nén ép từ Tống quá sủ có thể đạt được các chỉ số cơ học tương đương với các loại gỗ cứng tự nhiên nhóm IV hoặc V, mở ra khả năng ứng dụng trong các kết cấu chịu lực nhẹ.

4.2. Thay đổi độ cứng bề mặt dưới tác động của áp suất ép

Độ cứng bề mặt là một trong những tính chất cơ lý của gỗ được cải thiện rõ rệt nhất sau khi nén. Áp suất ép cao làm cho lớp bề mặt của gỗ trở nên cực kỳ đặc chắc. Độ cứng, thường được kiểm tra bằng phương pháp Brinell, đo khả năng của vật liệu chống lại sự lún của một vật thể khác. Với gỗ nén ép, độ cứng Brinell tăng lên đáng kể do không còn nhiều khoảng trống để biến dạng. Điều này làm cho vật liệu rất phù hợp để sản xuất ván sàn, đồ nội thất, hoặc các bề mặt làm việc đòi hỏi khả năng chống mài mòn và va đập cao. Tỉ suất nén càng lớn, độ cứng bề mặt càng tăng, giúp nâng cao tuổi thọ và giá trị thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng.

V. Hướng dẫn quy trình nén gỗ Tống quá sủ thực nghiệm tối ưu

Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của tỉ suất nén, một quy trình công nghệ thực nghiệm đã được xây dựng và tuân thủ nghiêm ngặt. Quy trình này dựa trên phương pháp xử lý Thủy-Nhiệt-Cơ (THM), bao gồm các giai đoạn chính: chuẩn bị phôi, xử lý hóa mềm, nén ép và ổn định sản phẩm. Nguyên liệu là gỗ Tống quá sủ 10 năm tuổi, được xẻ thành phôi với chiều dày tính toán dựa trên tỉ suất nén mục tiêu (20%, 40%, 60%). Giai đoạn đầu tiên là xử lý hóa mềm bằng phương pháp thủy nhiệt, ngâm mẫu trong nước và luộc ở nhiệt độ 95°C trong 3 giờ. Quá trình này giúp làm mềm lignin và hemicellulose, tạo điều kiện cho việc nén ép mà không gây phá hủy cấu trúc tế bào gỗ. Giai đoạn quan trọng nhất là nén ép, được thực hiện trên máy ép nhiệt. Quá trình ép được chia thành nhiều giai đoạn với các mức áp suất ép và thời gian khác nhau để vừa nén gỗ, vừa cho phép hơi nước thoát ra. Nhiệt độ ép được duy trì ở 140°C, áp suất tối đa đạt 4,0 MPa. Sau khi nén, sản phẩm được làm nguội và để ổn định trong 24 giờ trước khi gia công mẫu thử. Quy trình chi tiết này đảm bảo các mẫu thử nghiệm được tạo ra một cách đồng nhất, cho phép so sánh và đánh giá khách quan ảnh hưởng của các mức tỉ suất nén khác nhau đến tính chất cơ lý của gỗtính chất vật lý của gỗ.

5.1. Vai trò của nhiệt độ ép và áp suất ép trong công nghệ nén gỗ

Nhiệt độ épáp suất ép là hai thông số công nghệ cốt lõi. Nhiệt độ cao (trên 100°C) có tác dụng làm dẻo hóa các thành phần chính của gỗ, đặc biệt là lignin, cho phép gỗ biến dạng dưới áp lực mà không bị nứt vỡ. Trong quy trình thực nghiệm, nhiệt độ ép 140°C được lựa chọn để đảm bảo quá trình hóa dẻo diễn ra hiệu quả. Áp suất ép, biến động từ 1,5 đến 4,0 MPa, là lực chính gây ra sự biến dạng, ép chặt các tế bào gỗ và quyết định tỉ suất nén cuối cùng. Việc tăng áp suất theo từng giai đoạn giúp gỗ thích ứng từ từ, đồng thời hỗ trợ quá trình thoát ẩm, tránh hiện tượng phồng rộp hay trai cứng bề mặt.

5.2. Các bước xử lý thủy nhiệt cơ để biến tính gỗ Tống quá sủ

Quy trình xử lý Thủy-Nhiệt-Cơ (THM) để biến tính gỗ Tống quá sủ bao gồm các bước tuần tự. Đầu tiên là xử lý 'Thủy' bằng cách luộc gỗ để làm mềm và tăng độ ẩm. Tiếp theo là giai đoạn 'Nhiệt-Cơ', gỗ được đưa vào máy ép gia nhiệt. Giai đoạn này kết hợp cả nhiệt độ épáp suất ép. Quá trình ép được chia thành 3 giai đoạn nhỏ: (1) Gia nhiệt và nén sơ bộ ở 1,5 MPa để ổn định nhiệt độ; (2) Xả hơi nước theo chu kỳ để giảm độ ẩm; (3) Nén chính ở áp suất 4,0 MPa để đạt tỉ suất nén mong muốn. Cuối cùng, mẫu được làm nguội dưới áp suất để cố định hình dạng, hạn chế phục hồi biến dạng. Quy trình này là sự kết hợp tối ưu các yếu tố để cải thiện tính chất gỗ một cách hiệu quả.

VI. Tương lai của gỗ nén ép Ứng dụng gỗ Tống quá sủ

Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của tỉ suất nén đã khẳng định tiềm năng to lớn của gỗ Tống quá sủ sau khi qua xử lý. Bằng cách điều khiển tỉ suất nén, chúng ta có thể tạo ra một loại vật liệu gỗ kỹ thuật mới với các đặc tính vượt trội so với gỗ nguyên liệu ban đầu. Gỗ nén ép Tống quá sủ không chỉ có khối lượng thể tích gỗ và các tính chất cơ lý của gỗ (như độ bền uốn tĩnh, độ cứng) được nâng cao, mà còn có độ ổn định kích thước tốt hơn nhờ giảm độ hút nướcđộ trương nở thể tích. Điều này mở ra một tương lai ứng dụng rộng rãi cho loại gỗ này. Thay vì chỉ được sử dụng làm gỗ bao bì, diêm hay giấy, gỗ Tống quá sủ biến tính có thể cạnh tranh với các loại gỗ tự nhiên nhóm trung bình trong ngành xây dựng và sản xuất nội thất. Các sản phẩm tiềm năng bao gồm ván sàn, tấm ốp tường, cấu kiện nhà gỗ, mặt bàn và các sản phẩm mộc khác đòi hỏi độ bền và tính thẩm mỹ cao. Việc phát triển công nghệ biến tính gỗ cho Tống quá sủ không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn có ý nghĩa về mặt môi trường, thúc đẩy việc trồng và sử dụng hiệu quả các loài cây mọc nhanh, giảm áp lực lên nguồn tài nguyên rừng tự nhiên.

6.1. Tổng kết ảnh hưởng của tỉ suất nén đến các tính chất công nghệ

Tóm lại, tỉ suất nén là một yếu tố công nghệ mang tính quyết định, ảnh hưởng toàn diện đến chất lượng của gỗ nén ép Tống quá sủ. Nghiên cứu cho thấy khi tỉ suất nén tăng, các tính chất vật lý của gỗtính chất cơ lý của gỗ đều được cải thiện một cách rõ rệt. Cụ thể, khối lượng thể tích gỗ tăng, kéo theo sự gia tăng của độ bền uốn tĩnh, mô đun đàn hồi và độ cứng. Về mặt ổn định kích thước, độ hút nướcđộ trương nở thể tích giảm, giúp vật liệu bền hơn trong điều kiện môi trường thay đổi. Ngoài ra, tỉ suất nén còn ảnh hưởng đến khả năng dán dính, một yếu tố quan trọng trong sản xuất các sản phẩm gỗ ghép. Việc lựa chọn tỉ suất nén phù hợp là bài toán tối ưu hóa giữa chất lượng sản phẩm và chi phí sản xuất.

6.2. Triển vọng ứng dụng gỗ Tống quá sủ biến tính trong xây dựng

Với những đặc tính được cải thiện vượt trội, gỗ Tống quá sủ biến tính có triển vọng lớn trong ngành xây dựng và nội thất. Nó có thể được sử dụng làm vật liệu thay thế cho các loại gỗ cứng đắt tiền hoặc các vật liệu nhân tạo khác. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm: sản xuất ván sàn công nghiệp có độ cứng cao, tấm ốp trang trí nội ngoại thất, dầm, cột chịu lực trong các công trình nhà gỗ quy mô nhỏ, và sản xuất đồ nội thất cao cấp. Việc thương mại hóa sản phẩm gỗ nén ép từ Tống quá sủ sẽ góp phần đa dạng hóa nguồn cung vật liệu, nâng cao giá trị cho ngành lâm nghiệp vùng cao và cung cấp một giải pháp vật liệu bền vững, thân thiện với môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đi cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp chế biến gỗ thì nhu cầu về nguyên liệu ngày càng nhiều trong khi nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên đáp ứng rộng rãi nhu cầu sử dụng ngày càng giảm. Trước thực trạng này, các nhà khoa học đã đưa ra một số giải pháp như: Sử dụng biện pháp công nghệ để gia tăng độ bền cơ học nhằm nâng cao khả năng đáp ứng của gỗ tự nhiên trong thực tế sản xuất. Để chủ động nguồn nguyên liệu, những loại gỗ mọc nhanh rừng trồng đang là mối quan tâm nghiên cứu hiện nay. Tống quá sủ là một loại cây có khả năng phát triển nhanh, thân cây lớn, thẳng, sinh khối lớn, có khả năng tái sinh tự nhiên rất tốt song lại có những nhược điểm: gỗ mềm, nhẹ, tỷ trọng thấp, tính chất cơ học thấp hơn rất nhiều so với gỗ rừng tự nhiên.

Do đó những nghiên cứu về gỗ Tống quá sủ chủ yếu là sử dụng công nghệ nén ép làm tăng khối lượng riêng và tính chất của gỗ. Tuy nhiên trong quá trình nén ép, kết cấu của gỗ cũng có sự thay đổi, điều đó làm ảnh hưởng đến quá trình gia công chế biến gỗ hay nói cách khác là ảnh hưởng tới quá trình công nghệ của gỗ, trong đó có khả năng dán dính, bám dính và độ đàn hồi trở lại của gỗ sau khi nén ép. Trong công nghệ chế biến gỗ nói chung và chế biến gỗ Tống quá sủ nói riêng, việc sử dụng gỗ đã nén ép làm nguyên liệu để sản xuất cấu kiện khác là xu thế hiện nay, chất lượng sản phẩm phụ thuộc rất nhiều vào khả năng dán dính,bám dính và độ đàn hồi trở lại của gỗ, tuy nhiên cho đến nay những nghiên cứu này vẫn chưa đầy đủ. Để nâng cao hiệu quả sử dụng của gỗ Tống quá sủ, làm cơ sở khoa học tạo sản phẩm có chất lượng cao từ gỗ Tống quá sủ, tôi tiến hành thực hiện luận văn:Ảnh hƣởng của tỉ suất nén đến một số tính chất công nghệ của gỗ Tống quá sủ (Alnus nepalensis D.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan nghiên cứu về gỗ Tống quá sủ và công nghệ nén ép gỗ 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Về cây Tống quá sủ Tống quá sủ là loài cây thích hợp với điều kiện lập địa có độ cao từ 500 – 3000m so với mực nước biển; nhiệt độ trung bình năm từ 13 – 26oC; lượng mưa trung bình năm từ 500 – 2500 mm; loại đất ráo nước, đất mùn hoặc mùn và sỏi nhỏ, thích hợp nhất với địa hình nơi đất ẩm song không ngập nước; không mọc được ở nơi đất khô cằn và ở các đỉnh đồi trọc. Tống quá sủ được phân bố và mọc tự nhiên ở nhiều nơi trên thế giới như: Bhutan, Cambodia, China, India, Japan, Laos, Myanmar, Nepal, Thailand, Vietnam, ngoài ra được trồng ở: Angola, Benin, Botswana, Burkina Faso, Burundi, Cameroon, Cape Verde, Central African Republic, Chad, Comoros, Congo, Costa Rica, Cote d'Ivoire, Democratic Republic of Congo, Djibouti, Egypt, Equatorial Guinea, Eritrea, Ethiopia, Gabon, Gambia, Ghana, Guinea, Guinea-Bissau, Indonesia, Kenya, Lesotho, Liberia, Madagascar, Malawi, Malaysia, Mali, Mauritania, Mozambique, Namibia, Niger, Philippines, Rwanda, Sao Tome et Principe, Senegal, Seychelles, Sierra Leone, Somalia, South Africa, Sudan, Swaziland, Tanzania, Togo, Uganda, United States of America, Zambia, Zimbabwe.

(1985), đã nghiên cứu và đánh giá khả năng sử dụng cây Tống quá sủ làm nhiên liệu. Đây là một loài cây mọc nhanh, tăng trưởng sinh khối lớn; vì vậy có nhiều ưu điểm trong trồng rừng nhiên liệu. (1984), đã nghiên cứu ảnh hưởng của vùng sinh thái đến khả năng tăng trưởng và tính chất của cây Tống quá sủ. (1990), đã nghiên cứu và khẳng định Tống quá sủ là cây đa mục đích tại các vùng cao nhiệt đới.E đã tổng kết một số đặc điểm sinh thái, hình thái và tính chất của Tống quá sủ như sau: 3 Mô tả thực vật học: Alnus nepalensis D.

Don là mootl loài cây rụng lá một mùa, thân thẳng, chiều cao cây có thể tới 30 m và đường kính có thể đạt tới 60 cm (đặc biệt có những cây đường kính tới 2m). Cành so le, vỏ cây màu xám đậm; lá mọc so le, hình e líp, chiều dài biến động từ 6 – 21 cm và chiều rộng bản lá từ 4 – 10 cm; hoa chùm hình đuôi sóc (hoặc đuôi chồn), cánh hoa nhỏ, chùm hoa có thể dài tới 16 cm, hoa mọc ở đầu cành; hạt nhỏ màu nâu nhạt, đường kính hạt có thể đạt tới 2mm. Giải phẫu gỗ: Mạch gỗ nhỏ, hơi xiên; bản xuyên mạch hình thang; tế bào mô mềm phân tán; tia gỗ trung bình (3-4 hàng tế bào theo chiều rộng); sợi gỗ nhỏ. Chức năng sử dụng gỗ và lá: Tống quá sủ là loại gỗ mềm, nhẹ; khối lượng riêng: 0,32-0,37 g/cm3 (NAS 1980), 0,45 – 0,59 g/cm3 (Lamichhaney 1984).

Giá trị nhiệt lượng thấp (18230 kJ/kg - Hawkins 1982, or 20,480 kJ/kg - Webb et al. (1984) đã nghiên cứu và kết luận Tống quá sủ là loại gỗ dễ sấy, khả năng cháy tốt. Tống quá sủ không thuộc loại gỗ sử dụng cho các công trình chịu lực trong xây dựng. Là loại gỗ dễ gia công, cắt gọt, đánh nhẵn.

Gỗ dễ bị biến màu do nấm mốc phá hoại; gỗ được sử dụng để đóng bao bì, diêm (Dey and Ramaswami 1960) và làm giấy báo (Guha 1965). Ở các nước châu Phi, gỗ Tống quá sủ sử dụng nhiều trong vùng nông thôn làm nhà, hàng rào và củi đốt. Lá Tống quá sủ có thể làm thức ăn cho cừu và dê (trâu, bò không ăn lá Tống quá sủ - Panday -1982 và Singh - 1982); lá còn sử dụng để lót chuồng trâu, bò, lợn…Vỏ cây có thể sử dụng làm thuốc nhuộm hoặc để chiết suất tannin (Little – 1983). Về nghiên cứu công nghệ nén gỗ Năm 1886 ý tưởng về nén gỗ nhằm nâng cao độ bền của gỗ đã được chú ý nghiên cứu (Vorreiter, 1949).

Năm 1922 tại Áo, hai anh em nhà 4 Plumfes đã xây dựng phương pháp tăng mật độ gỗ bằng cách ngâm gỗ trong cao su lỏng. Loại gỗ biến tính này đã được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp cho tới năm 1945 khi công nghiệp sản xuất nhôm phát triển và ứng dụng nhiều trong đời sống. Gỗ nén cũng đã xuất hiện tại Đức vào những năm 1930 với tên thương mại là Lignostone và một dạng gỗ nén khác có tên thương mại là Lignofol (Kollmann, 1936; Stamm, 1964). Để làm giảm sự đàn hồi trở lại của gỗ sau khi nén, Stamm và Seaborg (1941) đã ngâm gỗ sau khi nén ép trong keo PF và sau đó làm nóng gỗ từ 10-20 phút để nhựa PF đóng rắn; đây là một phương pháp nén ép gỗ kết hợp với ngâm tẩm và được gọi là "Compreg".

Sau đó họ đã cải tiến phương pháp này theo nguyên lý thuỷ - nhiệt - cơ, sản phẩm gỗ sau xử lý được gọi là "Staypark". Nâng cao tính ổn định kích thước theo phương pháp xử lý nhiệt cũng đã được Stamm và các cộng sự nghiên cứu (1946). Gỗ được làm nóng ở nhiệt độ từ 140-320oC, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi gỗ được xử lý ở nhiệt độ 260oC trong khoảng thời gian 7 giờ, độ trương nở của gỗ Sitka spruce giảm 60% so với không xử lý. Tuy nhiên Stamm (1964) cũng đã kết luận rằng, xử lý nhiệt cho gỗ mặc dù nâng cao được độ ổn định kích thước, nhưng một số tính chất về độ bền cơ học của gỗ bị giảm đáng kể đặc biệt là độ bền cơ học lớp bề mặt, Stamm cũng khuyến nghị rằng nhiệt độ xử lý gỗ không nên vượt quá 300oC (Hill, 2006).

Burmester (1973) đã nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm và áp suất đến một số tính chất của gỗ biến tính; với gỗ Thông có các trị số xử lý tối ưu là: nhiệt độ 160oC, độ ẩm gỗ 20-30% và áp suất xử lý là 0,7 MPa. Với chế độ xử lý này ảnh hưởng không đáng kể đến độ bền cơ học của gỗ, mà nó còn làm tăng khả năng kháng vi sinh vật cho gỗ. Gần đây Norimoto và cộng sự (1993) và Ito (1998) đã sử dụng quá trình tương tự như Stamm và Seaborg để nén gỗ và làm tăng tính ổn định kích thước của gỗ. Những nghiên cứu mới về nén ép tăng mật độ gỗ bằng phương pháp THM đã được nêu trong 5 báo cáo của Tanahashi (1990), Inoue và cộng sự (1993), Ito và cộng sự (1998), Navi và Girardet (2000), Heger (2004) … Các tác giả đã chỉ ra rằng, sau khi xử lý bằng phương pháp THM (ổn định gỗ ở 200oC trong thời gian 4 phút) gỗ hầu như không bị đàn hồi trở lại.

Voreiter (1949) đã dự đoán rằng công nghiệp sản xuất gỗ nén sẽ phát triển mạnh từ đầu thế kỷ thứ XX, phương pháp nâng cao khối lượng riêng của gỗ chủ yếu thực hiện theo phương pháp THM và gỗ được nén theo phương xuyên tâm. Kollmann (1944) đã bước đầu giải thích cơ chế nâng cao độ bền của gỗ bằng phương pháp nén ép; về bản chất đó là quá trình làm giảm hoặc loại bỏ các khoảng trống trong gỗ và ổn định nó ở trạng thái mới. Những năm gần đâu công nghệ THM với dạng nén kín (3 chiều) và nén 2 chiều được nhiều nhà khoa học nghiên cứu. Ito và cộng sự (1998a) đã nghiên cứu công nghệ nén kín bằng phương pháp THM, quá trình này được tác giả thực hiện theo 4 bước: (1) hoá dẻo gỗ trong môi trường thuỷ - nhiệt, (2) nén ép gỗ, (3) xử lý sau khi nén ép, (4) làm nguội.

Tác giả đã sử dụng phương pháp này để nén ép khúc gỗ có tiết diện hình tròn thành khúc gỗ có tiết diện hình vuông và khối lượng riêng của gỗ tăng 75%.T ìn h 1h a yđ ổ ihdạ ìnn g kh ỗ úcg bằ trò ng p ư h ơ n g p há n é 2 ch iề u Nguồn:Dick Sandberg and Parviz Navi (2007) 6 Ito và cộng sự (1998a) cũng đã công bố kết quả nghiên cứu tạo gỗ nén ép dùng trong xây dựng từ gỗ nhẹ có độ bền cơ học thấp, với phương pháp nén ép định hình. Phương pháp này khác với phương pháp trên ở chỗ: với phương pháp 1, quá trình định dạng và xử lý ổn định là một quá trình liên tục; với phương pháp 2, quá trình định dạng và xử lý ổn định kích thước là 2 công đoạn riêng biệt. Mẫu gỗ đƣợc nén ép bằng phƣơng pháp THM Nguồn:Dick Sandberg and Parviz Navi (2007) Vào những năm 1990 nhiều quốc gia như Nhật Bản, Mỹ, Canada đã nghiên cứu tạo gỗ nén ép để phục vụ công nghiệp xây dựng, các nhà khoa học đã tập trung rất nhiều cho việc nghiên cứu ổn định kích thước, hạn chế sự đàn hồi trở lại của gỗ sau nén ép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ