Nghiên cứu ảnh hưởng tầng cây cao đến sinh trưởng cây bản địa tại Núi Luốt

Phân tích ảnh hưởng của tầng cây cao đến sự sinh trưởng và phát triển của các loài cây bản địa dưới tán tại rừng thực nghiệm núi luốt.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Hướng thứ nhất

1.1.2. Hướng thứ hai

1.2. Nghiên cứu về trồng rừng hỗn giao

Tóm tắt

I. Tổng quan ảnh hưởng tầng cây cao đến cây con bản địa

Trong các hệ sinh thái rừng, cấu trúc tầng tán đóng vai trò quyết định đến sự phát triển của thảm thực vật bên dưới. Tầng cây cao, bao gồm các cây gỗ lớn, không chỉ định hình nên cảnh quan mà còn tạo ra một vi khí hậu dưới tán rừng đặc thù, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tái sinh tự nhiên và sinh trưởng của cây con bản địa. Sự tương tác này là một yếu tố then chốt trong các chiến lược phục hồi rừng và bảo tồn đa dạng sinh học. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng việc trồng cây bản địa dưới tán rừng hiện có là một phương pháp hiệu quả để chuyển đổi các khu rừng trồng thuần loài, kém bền vững thành rừng hỗn loài có cấu trúc phức tạp và ổn định hơn. Ví dụ, tại Malaysia, các dự án đã sử dụng 23 loài cây bản địa trồng dưới tán rừng Keo tai tượng, cho thấy sinh trưởng của chúng phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện ánh sáng được tạo ra bởi việc mở băng hay tỉa thưa tầng cây cao. Yếu tố quyết định sự thành công của các mô hình này là mức độ độ che phủ tán lá. Một độ che phủ quá dày đặc có thể kìm hãm sự phát triển của các cây ưa sáng, trong khi một độ che phủ quá thưa có thể không đủ để bảo vệ các cây ưa bóng trong giai đoạn đầu. Do đó, việc hiểu rõ ảnh hưởng của tầng cây cao đến sinh trưởng cây bản địa là nền tảng khoa học cho các biện pháp kỹ thuật lâm sinh hiệu quả, nhằm tối ưu hóa không gian dinh dưỡng và thúc đẩy sự phát triển của một thế hệ cây rừng mới, góp phần tăng cường sinh khối thực vật và sự bền vững của hệ sinh thái.

1.1. Tầm quan trọng của tái sinh tự nhiên trong hệ sinh thái rừng

Quá trình tái sinh tự nhiên là nền tảng cho sự duy trì và phát triển bền vững của bất kỳ hệ sinh thái rừng nào. Nó đảm bảo sự kế thừa liên tục giữa các thế hệ cây, duy trì đa dạng sinh học và sự ổn định của cấu trúc rừng. Tầng cây cao có vai trò hai mặt trong quá trình này. Một mặt, chúng cung cấp nguồn hạt giống và tạo ra một môi trường che chở, giúp duy trì độ ẩm đất và bảo vệ cây con khỏi các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Mặt khác, chính tầng cây này lại tạo ra sự cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng gay gắt. Một nghiên cứu tại Vườn quốc gia Cát Bà cho thấy, dưới tán rừng Keo lá tràm có tán lá thưa, thảm thực vật dưới tán phát triển mạnh với độ che phủ trên 75%, tạo điều kiện thuận lợi cho cây bản địa phát triển. Ngược lại, dưới tán Keo tai tượng lá dày, thảm thực vật gần như bị triệt tiêu, ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ sống của cây con. Điều này khẳng định rằng việc điều chỉnh các đặc tính của tầng cây cao là yếu tố cốt lõi để thúc đẩy quá trình tái sinh thành công.

1.2. Cấu trúc tầng tán và vai trò trong việc phục hồi rừng

Cấu trúc tầng tán phức tạp, đa tầng là đặc trưng của các khu rừng tự nhiên khỏe mạnh. Việc tái tạo cấu trúc này là mục tiêu chính của các hoạt động phục hồi rừng. Trong các khu rừng trồng thuần loài, thường chỉ có một tầng tán đồng nhất, làm giảm khả năng chống chịu sâu bệnh và hạn chế đa dạng sinh học. Bằng cách trồng bổ sung các cây con bản địa có khả năng chịu bóng, một cấu trúc đa tầng có thể được hình thành dần dần. Tầng cây cao hiện có (ví dụ như Thông, Keo) đóng vai trò là "cây tiên phong" hay cây che bóng, tạo điều kiện ban đầu cho các loài cây có giá trị kinh tế và sinh thái cao hơn phát triển. Luận văn của Nguyễn Đức Vinh (2011) tại rừng thực nghiệm núi Luốt là một minh chứng điển hình, nơi 165 loài cây bản địa đã được trồng dưới tán rừng Thông và Keo từ những năm 1995-2002. Kết quả cho thấy nhiều loài cây bản địa có tỷ lệ sống cao và sinh trưởng tốt, chứng tỏ tiềm năng của việc lợi dụng tầng cây cao để xây dựng một cấu trúc rừng mới bền vững hơn.

II. Thách thức khi cây bản địa sinh trưởng dưới tán cây cao

Sự sinh trưởng của cây con bản địa dưới một tầng cây cao đã khép tán phải đối mặt với nhiều thách thức to lớn, chủ yếu xuất phát từ sự cạnh tranh về các nguồn tài nguyên thiết yếu. Thách thức lớn nhất là cạnh tranh ánh sáng. Tầng cây cao hoạt động như một bộ lọc, làm giảm đáng kể cường độ và thay đổi chất lượng ánh sáng mặt trời chiếu xuống mặt đất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quang hợp của cây con, đặc biệt là những loài cây ưa sáng. Khi không đủ ánh sáng, cây con sẽ sinh trưởng còi cọc, thân vươn dài bất thường và dễ bị sâu bệnh tấn công. Bên cạnh đó, tầng cây cao còn làm thay đổi vi khí hậu dưới tán rừng. Nhiệt độ thường mát hơn, độ ẩm không khí và độ ẩm đất cao hơn, nhưng đồng thời sự lưu thông không khí cũng bị hạn chế. Môi trường này có thể thuận lợi cho một số cây ưa bóng nhưng lại ức chế sự phát triển của nhiều loài khác. Một vấn đề nghiêm trọng khác là sự cạnh tranh ngầm về nước và dinh dưỡng trong đất. Hệ rễ của các cây gỗ lớn ở tầng trên thường phát triển mạnh mẽ, chiếm lĩnh phần lớn không gian và hấp thụ một lượng lớn các chất dinh dưỡng, khiến cho cây con bản địa gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn sống. Nghiên cứu tại núi Luốt chỉ rõ mâu thuẫn này: "hiện nay trong khu vực này đang tồn tại mâu thuẫn giữa tầng cây bản địa phía dưới và tầng cây cao phía trên về nhu cầu dinh dưỡng và ánh sáng". Sự cạnh tranh này làm chậm quá trình phục hồi rừng và ảnh hưởng đến sinh khối thực vật tổng thể.

2.1. Cạnh tranh ánh sáng và tác động đến quang hợp của cây con

Cạnh tranh ánh sáng là yếu tố giới hạn hàng đầu đối với sự phát triển của cây con dưới tán rừng. Độ che phủ tán lá của tầng cây cao quyết định lượng bức xạ quang hợp hoạt động (PAR) mà cây tầng dưới nhận được. Khi độ che phủ tăng lên, lượng ánh sáng giảm xuống, làm suy giảm trực tiếp tỷ lệ quang hợp của cây con. Mỗi loài cây có một điểm bù ánh sáng khác nhau, và khi ánh sáng nhận được thấp hơn mức này, cây sẽ không thể tích lũy đủ năng lượng để sinh trưởng. Nghiên cứu của Hoàng Vũ Thơ (1998) cho thấy Lim xanh (Erythrophloeum fordii) sinh trưởng tốt nhất ở độ tàn che tầng cây cao từ 0,1-0,4, cho thấy đây là loài cây cần nhiều ánh sáng hơn ở giai đoạn phát triển sau này. Việc thiếu ánh sáng không chỉ làm giảm sinh trưởng về đường kính và chiều cao mà còn ảnh hưởng đến sự phân bổ sinh khối, khiến cây tập trung phát triển chiều cao để vươn tới ánh sáng thay vì phát triển hệ rễ và thân, làm chúng trở nên yếu ớt.

2.2. Sự thay đổi vi khí hậu dưới tán rừng và độ ẩm đất

Tầng cây cao tạo ra một vi khí hậu dưới tán rừng khác biệt rõ rệt so với khu vực trống trải. Tán lá cản bớt bức xạ mặt trời, làm giảm nhiệt độ đất và không khí, đồng thời giảm sự bốc hơi nước, giúp duy trì độ ẩm đất cao hơn và ổn định hơn. Đây là một lợi thế, đặc biệt trong mùa khô, giúp cây con không bị stress do thiếu nước. Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng có mặt trái. Độ ẩm không khí cao kết hợp với sự lưu thông gió kém có thể tạo điều kiện cho nấm và mầm bệnh phát triển. Nghiên cứu của Nguyễn Minh Đức (1998) chỉ ra rằng sự thay đổi cường độ ánh sáng dẫn đến thay đổi nhiệt độ và ẩm độ, từ đó ảnh hưởng mạnh mẽ đến sinh trưởng của lớp cây tái sinh. Điều này cho thấy sự cân bằng tinh tế của các yếu tố vi khí hậu là cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây con bản địa.

2.3. Cạnh tranh dinh dưỡng và ảnh hưởng đến chu trình dinh dưỡng

Bên cạnh ánh sáng, cây con bản địa còn phải cạnh tranh gay gắt với các cây gỗ lớn về nước và các chất dinh dưỡng trong đất. Hệ rễ rộng lớn của tầng cây cao có khả năng khai thác tài nguyên hiệu quả hơn nhiều. Sự cạnh tranh này trở nên đặc biệt khốc liệt ở những khu vực đất nghèo dinh dưỡng. Hơn nữa, loại cây ở tầng trên cũng ảnh hưởng đến chu trình dinh dưỡng. Ví dụ, rừng Thông mã vĩ có thảm lá kim khó phân hủy, có thể làm chua hóa đất và làm chậm quá trình giải phóng dinh dưỡng. Ngược lại, các loài cây họ Đậu như Keo có khả năng cố định đạm, có thể làm giàu nitơ cho đất. Tuy nhiên, theo kết quả nghiên cứu tại núi Luốt, cây bản địa dưới tán Keo lá tràm lại sinh trưởng kém hơn dưới tán Thông mã vĩ. Điều này cho thấy các tương tác thực vật phức tạp hơn, có thể liên quan đến các yếu tố khác như mật độ tán lá và đặc tính hóa học của thảm mục.

III. Cách đánh giá ảnh hưởng độ che phủ đến cây gỗ bản địa

Để định lượng ảnh hưởng của tầng cây cao đến sinh trưởng cây bản địa, phương pháp cốt lõi là phân tích mối quan hệ giữa độ che phủ tán lá và các chỉ số sinh trưởng của cây tầng dưới. Độ che phủ tán lá, hay độ tàn che, là tỷ lệ phần trăm diện tích đất bị tán cây che khuất khi nhìn từ trên xuống. Đây là chỉ số trực tiếp phản ánh mức độ cạnh tranh ánh sáng. Trong nghiên cứu tại rừng thực nghiệm núi Luốt, các nhà khoa học đã phân cấp độ tàn che thành nhiều mức khác nhau (ví dụ: dưới 0,35; từ 0,35 - 0,45; và trên 0,45) để đánh giá phản ứng sinh trưởng của các loài cây bản địa. Bằng cách thiết lập các ô tiêu chuẩn với các mức độ che phủ khác nhau, có thể so sánh các chỉ số như tăng trưởng đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), và đường kính tán (Dt). Phương pháp này cho phép xác định khoảng độ che phủ tối ưu cho từng loài cây ở từng giai đoạn phát triển. Chẳng hạn, một số loài cây ưa bóng như Đinh thối có thể phát triển tốt dưới độ che phủ cao, trong khi các loài cây ưa sáng như Lim xanh có thể bị kìm hãm và cần được giải phóng khỏi sự che bóng khi chúng lớn dần. Việc đánh giá này không chỉ dựa vào đo đạc sinh trưởng mà còn xem xét chất lượng cây (tốt, trung bình, xấu) để có cái nhìn toàn diện về sức sống của quần thể. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học không thể thiếu để đề xuất các biện pháp lâm sinh can thiệp như tỉa thưa một cách hợp lý.

3.1. Phân tích độ che phủ tán lá và mối liên quan sinh trưởng

Việc phân tích mối liên quan giữa độ che phủ tán lá và sinh trưởng cây bản địa được thực hiện thông qua điều tra thực địa trong các ô tiêu chuẩn. Độ tàn che được xác định bằng các phương pháp chuyên ngành, chẳng hạn như sử dụng hệ thống điểm ngắm theo phương thẳng đứng. Tại mỗi ô, các chỉ số sinh trưởng của từng cá thể cây con bản địa được đo đạc định kỳ. Sau đó, dữ liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê để tìm ra mối tương quan. Nghiên cứu của Đỗ Thị Quế Lâm (2003) tại chính khu vực núi Luốt đã chỉ ra các khoảng độ tàn che tối ưu cho từng loài: Lim xanh sinh trưởng tốt nhất ở độ che phủ 0,47 - 0,52, trong khi Đinh thối (Fernandoa brilletii) lại ưa bóng hơn với độ che phủ tối ưu là 0,51 - 0,58. Những con số cụ thể này chứng tỏ mỗi loài có phản ứng sinh thái riêng biệt với điều kiện ánh sáng, và việc quản lý tầng cây cao cần được tùy chỉnh cho từng loài mục tiêu.

3.2. So sánh đặc tính cây ưa bóng và cây ưa sáng trong thực nghiệm

Các loài cây bản địa có thể được phân loại thành hai nhóm chính dựa trên nhu cầu ánh sáng: cây ưa bóngcây ưa sáng. Cây ưa bóng có khả năng quang hợp hiệu quả trong điều kiện ánh sáng yếu, thường phát triển tốt trong giai đoạn đầu dưới tán rừng rậm rạp. Ngược lại, cây ưa sáng đòi hỏi cường độ ánh sáng cao để đạt được tốc độ sinh trưởng tối đa và thường là các cây tiên phong mọc ở những khoảng trống trong rừng. Nghiên cứu tại núi Luốt đã khảo sát ba loài: Lim xanh, Re hương (Cinnamomum iners), và Đinh thối. Kết quả cho thấy, trong giai đoạn nghiên cứu, Lim xanh có nhu cầu về ánh sáng cao nhất, theo sau là Re hương, và Đinh thối có nhu cầu thấp nhất. Sự khác biệt này giải thích tại sao sinh trưởng của chúng lại phản ứng khác nhau dưới cùng một điều kiện che phủ. Hiểu rõ đặc tính này giúp lựa chọn loài cây phù hợp để trồng dưới các loại tán rừng khác nhau và xác định thời điểm cần can thiệp tỉa thưa để tạo điều kiện cho các loài cây có giá trị kinh tế cao vươn lên.

IV. Kết quả nghiên cứu Tương tác Thông Keo và cây bản địa

Nghiên cứu thực nghiệm tại núi Luốt đã cung cấp những kết quả định lượng rõ ràng về ảnh hưởng của tầng cây cao đến sinh trưởng cây bản địa. Hai loại rừng trồng tầng trên là Thông mã vĩ (Pinus massoniana) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) đã tạo ra hai môi trường sinh trưởng hoàn toàn khác biệt cho các loài cây bản địa tầng dưới, bao gồm Lim xanh, Re hươngĐinh thối. Kết quả tổng thể cho thấy, sinh trưởng của cả ba loài cây bản địa đều tốt hơn đáng kể khi được trồng dưới tán rừng Thông mã vĩ so với dưới tán rừng Keo lá tràm. Dưới tán Keo, cây bản địa có tỷ lệ cây sinh trưởng xấu và trung bình khá cao (ví dụ, Lim xanh có tỷ lệ này từ 14,3% - 28,6%). Ngược lại, dưới tán Thông, tỷ lệ cây sinh trưởng tốt chiếm ưu thế vượt trội (Lim xanh đạt 68,8% - 78,1% cây tốt). Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi cấu trúc tầng tán. Tán của Keo lá tràm dày và khép kín hơn, tạo ra sự cạnh tranh ánh sáng gay gắt hơn. Trong khi đó, tán Thông mã vĩ thưa hơn, cho phép nhiều ánh sáng lọt xuống tầng dưới, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình quang hợp của cây con. Những phát hiện này không chỉ quan trọng cho việc thực hành lâm sinh mà còn nhấn mạnh sự cần thiết phải lựa chọn loài cây che bóng phù hợp trong các dự án phục hồi rừng để tối đa hóa thành công.

4.1. Sinh trưởng của Lim xanh Re hương Đinh thối dưới tán Keo

Dưới tán rừng Keo lá tràm, các loài cây bản địa thể hiện sự sinh trưởng chậm và mức độ phân hóa cao. Cụ thể, đối với Lim xanh, các chỉ tiêu sinh trưởng trung bình khá nhỏ và tỷ lệ cây chất lượng xấu còn lớn. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng bất lợi của tầng cây cao đến sinh trưởng của loài này. Tương tự, Re hươngĐinh thối dù có tăng trưởng dương qua các năm nhưng hệ số biến động về đường kính và chiều cao rất lớn (ví dụ, S% đường kính của Re hương lên tới 62,9%), cho thấy sự phân hóa mạnh trong quần thể. Nhiều cây bị kìm hãm trong khi một số ít vươn lên được. Điều này phản ánh một môi trường cạnh tranh khắc nghiệt, nơi chỉ những cá thể có vị trí thuận lợi nhất mới có thể phát triển, trong khi phần lớn bị chèn ép. Kết quả này chứng tỏ Keo lá tràm không phải là cây che bóng lý tưởng để thúc đẩy sự phát triển đồng đều của các loài cây gỗ lớn bản địa có giá trị.

4.2. Sinh trưởng vượt trội của cây bản địa dưới tán rừng Thông

Trái ngược với môi trường dưới tán Keo, các loài cây bản địa trồng dưới tán Thông mã vĩ cho thấy các chỉ số sinh trưởng vượt trội. Lim xanh dưới tán Thông có đường kính trung bình (sau 6 năm theo dõi) đạt 11,7 cm, cao hơn hẳn so với dưới tán Keo. Quan trọng hơn, tỷ lệ cây sinh trưởng tốt rất cao, và tỷ lệ cây xấu thấp. Tương tự, Re hươngĐinh thối cũng ghi nhận các chỉ số tăng trưởng thường xuyên hàng năm và tăng trưởng bình quân cao hơn. Ví dụ, Đinh thối dưới tán Thông có tỷ lệ cây tốt lên tới 79,2%. Điều này khẳng định rằng cấu trúc tầng tán của rừng Thông mã vĩ, với tán lá kim thưa hơn, tạo ra điều kiện ánh sáng và vi khí hậu dưới tán rừng phù hợp hơn cho giai đoạn phát triển này của cây bản địa. Kết quả này cung cấp một bài học kinh nghiệm quý báu cho việc lựa chọn cây trồng ban đầu trong các mô hình chuyển hóa rừng.

4.3. Đánh giá tiềm năng phục hồi rừng giữa hai mô hình

So sánh hai mô hình trồng cây bản địa dưới tán Keo và Thông cho thấy tiềm năng phục hồi rừng và gia tăng đa dạng sinh học ở mô hình rừng Thông là cao hơn rõ rệt. Mô hình rừng Thông-cây bản địa đang dần hình thành một cấu trúc tầng tán phức hợp, với tầng dưới phát triển khỏe mạnh, hứa hẹn sẽ thay thế tầng Thông khi chúng già cỗi. Điều này giúp tạo ra một hệ sinh thái rừng ổn định và bền vững hơn. Trong khi đó, mô hình rừng Keo-cây bản địa cho thấy sự phát triển không đồng đều và có nguy cơ thất bại nếu không có các biện pháp lâm sinh can thiệp kịp thời như tỉa thưa mạnh mẽ tầng Keo. Sự thành công của việc trồng cây bản địa không chỉ phụ thuộc vào việc chọn loài cây tầng dưới mà còn phụ thuộc rất lớn vào việc chọn và quản lý loài cây ở tầng trên.

V. Giải pháp lâm sinh tối ưu cho rừng hỗn loài bền vững

Từ những kết quả phân tích về ảnh hưởng của tầng cây cao đến sinh trưởng cây bản địa, việc đề xuất các giải pháp lâm sinh là bước đi tất yếu để chuyển hóa các khu rừng trồng thuần loài thành rừng hỗn loài bền vững, giàu đa dạng sinh học. Giải pháp trọng tâm là điều chỉnh độ che phủ tán lá của tầng cây cao thông qua kỹ thuật tỉa thưa. Việc tỉa thưa không chỉ làm tăng lượng ánh sáng chiếu xuống cho cây con bản địa mà còn làm giảm sự cạnh tranh về nước và dinh dưỡng, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ sinh trưởng của chúng. Mức độ tỉa thưa cần được tính toán dựa trên nhu cầu sinh thái của từng loài cây bản địa mục tiêu. Đối với các loài cây ưa sáng như Lim xanh, cần tiến hành tỉa thưa sớm và với cường độ mạnh hơn. Đối với các loài cây ưa bóng hơn như Đinh thối, có thể tỉa thưa muộn hơn hoặc với cường độ nhẹ hơn. Bên cạnh tỉa thưa, các biện pháp chăm sóc khác như phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn và bón thúc (nếu cần) cũng góp phần tạo điều kiện tốt nhất cho cây bản địa phát triển. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một khu rừng có cấu trúc tầng tán đa dạng, tối ưu hóa việc sử dụng không gian và tài nguyên, nâng cao sinh khối thực vật và khả năng chống chịu của toàn bộ hệ sinh thái rừng. Những giải pháp này khi được áp dụng đúng đắn sẽ là chìa khóa cho việc phục hồi rừng hiệu quả tại Việt Nam.

5.1. Kỹ thuật tỉa thưa tầng cây cao để thúc đẩy cây con bản địa

Tỉa thưa là biện pháp kỹ thuật lâm sinh quan trọng nhất để điều tiết mối tương tác thực vật giữa tầng cây cao và tầng cây tái sinh. Cần xác định thời điểm và cường độ tỉa thưa hợp lý. Dựa trên nghiên cứu tại núi Luốt, đối với rừng Keo lá tràm có tán quá dày, việc tỉa thưa cần được tiến hành khẩn trương để cứu vãn các cây con bản địa đang bị chèn ép. Cường độ tỉa thưa có thể loại bỏ từ 30-50% số cây hoặc giảm độ tàn che xuống dưới 0.5-0.6, tùy thuộc vào loài cây tầng dưới. Đối với rừng Thông mã vĩ, có thể áp dụng chế độ tỉa thưa nhẹ nhàng hơn và theo chu kỳ để duy trì một độ che phủ tối ưu, vừa bảo vệ cây con khi còn nhỏ, vừa mở tán dần khi chúng lớn lên. Việc lựa chọn cây để chặt tỉa cần ưu tiên loại bỏ những cây sinh trưởng kém, sâu bệnh, và những cây che bóng trực tiếp lên các cây bản địa có triển vọng.

5.2. Hướng tới đa dạng sinh học và nâng cao sinh khối thực vật

Mục tiêu dài hạn của việc chuyển hóa rừng là xây dựng một hệ sinh thái rừng hỗn loài, không chỉ mang lại giá trị kinh tế từ các cây gỗ lớn bản địa mà còn nâng cao các giá trị sinh thái. Một khu rừng hỗn loài, đa tầng có khả năng duy trì đa dạng sinh học cao hơn nhiều so với rừng thuần loài. Nó cung cấp nhiều môi trường sống cho các loài động vật, côn trùng và vi sinh vật. Đồng thời, một cấu trúc rừng phức tạp cũng giúp cải thiện chu trình dinh dưỡng, bảo vệ và cải tạo đất, duy trì độ ẩm đất và điều hòa nguồn nước. Bằng cách thúc đẩy sinh trưởng của nhiều loài cây, tổng sinh khối thực vật của lâm phần sẽ tăng lên, góp phần tích cực vào việc hấp thụ carbon và giảm thiểu biến đổi khí hậu. Quá trình này đòi hỏi sự theo dõi và điều chỉnh liên tục, nhưng lợi ích về kinh tế và môi trường mà nó mang lại là vô cùng to lớn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới: Trong những năm gần đây, rất nhiều nơi trên thế giới đã và đang nghiên cứu, thử nghiệm và trồng rừng thành công bằng những loài cây bản địa. Một số nước trên thế giới đã có những nghiên cứu trồng cây bản địa dưới tán rừng cây lá kim hoặc cây lá rộng thuần loài và có những kết luận về khả năng sinh trưởng cũng như giá trị kinh tế của những loại cây rừng. Tại Đài Loan và một số nước Châu Á sau khi trồng phủ xanh đất trống đồi núi trọc bằng cây lá kim đã tiến hành gây trồng cây bản địa dưới tán rừng này.

Kết quả đã tạo ra những mô hình rừng hỗn giao bền vững, đạt năng suất cao, có tác dụng tốt trong việc bảo vệ chống xói mòn đất [10]. Tại Malaysia, năm 1999 trong dự án xây dựng rừng nhiều tầng đã giới thiệu cách thiết lập mô hình rừng hỗn loài trên 3 đối tượng: Rừng tự nhiên, rừng trồng Keo tai tượng (Acacia mangium) 10 - 15 tuổi và 2 - 3 tuổi. Dự án đã sử dụng 23 loài cây bản địa có giá trị, trồng theo băng 30m trong rừng tự nhiên, trên băng trồng 6 hàng cây bản địa. Trồng 14 loài cây bản địa dưới tán rừng Keo tai tượng theo 2 khối thí nghiệm.

Khối A: Mở băng 10m trồng 3 hàng cây bản địa; Mở băng 20m trồng 7 hàng cây bản địa; Mở băng 40m trồng 15 hàng cây bản địa; Khối B: Chặt 1 hàng Keo trồng 1 hàng cây bản địa; Chặt 2 hàng Keo trồng 2 hàng cây bản địa; Chặt 4 hàng Keo trồng 4 hàng cây bản địa… Kết quả cho thấy, trong 14 loài cây trồng trong khối A, có 3 loài: Shorea roxburrghii; S. leprosula sinh trưởng chiều cao và đường kính tốt nhất. 4 Tỷ lệ sống không khác biệt, sinh trưởng chiều cao cây trồng tốt nhất ở băng 10m và băng 40m. Băng 20m không thỏa mãn điều kiện sinh trưởng chiều cao.

Khối B có tỷ lệ sống, sinh trưởng chiều cao tốt khi trồng 1 hàng; sinh trưởng đường kính tốt cho công thức trồng 6 hàng và 16 hàng. Dự án còn vạch ra kế hoạch điều chỉnh các công thức trồng tại những thời điểm 2, 8, 12, 18, 28, 34, 41, 47 năm sau khi trồng [10]. Tại Đan Mạch, thông qua nghiên cứu sinh trưởng Jensen năm 1983 thấy rằng Vân sam (Abies) trong hỗn giao với Linh sam bạc (Abies alba) có sản lượng cao hơn chính nó trồng thuần loài. Tương tự, Bulô hỗn giao với Thông mọc tốt hơn Bulô thuần loài.

Hỗn giao 25-50% giữa Betula pendula với Abies đã làm tăng sản lượng của Abies ở tất cả các tuổi [30]. Tại Costa Rica, ba kiểu rừng trồng, mỗi kiểu rừng trồng là hỗn giao của 4 loài cây bản địa có sự chịu bóng khác nhau trong vùng đất thấp ẩm ướt của Costa Rica cho thấy từ 2 - 4 năm tuổi, đường kính ngang ngực trong các quần thụ hỗn giao là lớn hơn trong các quần thụ thuần loài của những loài mọc nhanh [30]. Một nghiên cứu khác của Haggar.Ewel năm 1995 và năm 1997 ở vùng đất thấp thuộc vùng Đại Tây Dương của Costa Rica chỉ ra rằng thông thường tăng trưởng của loài Hyeronima alchorneoides và Cordia alliodora trong rừng trồng hỗn loài nhanh hơn trong các quần thụ thuần loài. Điều đó có thể là do sự khác nhau trong hình học hệ thống rễ và tán cho phép phối hợp loài trong không gian một cách hiệu quả.

Haggar và Ewel (1995) đã nhận định rằng tăng trưởng của các cá thể Cordia alliodora ở Costa Rica trong rừng hỗn loài nhanh hơn trong các quần thụ thuần loài (7,9m trong hỗn giao và 4,9m trong thuần loài ở 2 năm tuổi) [30]. Việc tạo lập các loài cây hỗ trợ ban đầu cho cây trồng chính trước khi xây dựng các mô hình rừng trồng hỗn loài là rất cần thiết. Nghiên cứu về lĩnh vực này điển hình có tác giả Mathew năm 1995. Ông đã nghiên cứu tạo lập mô hình rừng trồng hỗn loài giữa cây thân gỗ với cây họ đậu.

Kết quả cho thấy cây họ đậu có tác dụng hỗ trợ rất tốt cho cây trồng chính. Như vậy, nghiên cứu này cho thấy sử dụng các loài cây họ đậu làm cây phù trợ cho các loài cây trồng chính trong mô hình rừng 5 trồng hỗn loài là rất phù hợp. Ngoài việc xác định được loài cây phù trợ thích hợp thì việc nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật điều chỉnh lâm phần rừng trồng hỗn loài theo quá trình sinh trưởng cũng rất quan trọng. Các tác giả Ball, Wormald và Russo năm 1994 đã tác động vào các lâm phần rừng trồng hỗn loài thông qua việc giảm bớt sự cạnh tranh giữa các loài cây.

Kết quả cho thấy sau khi được tác động các biện pháp tỉa cành, tỉa thưa nên các loài cây mục đích đã được tạo điều kiện thuận lợi để sinh trưởng phát triển tốt hơn [28]. Đặc điểm nổi bật của rừng hỗn loài là có kết cấu nhiều tầng tán. Vì thế nghiên cứu tạo rừng hỗn loài nhiều tầng đã được nhiều nhà khoa học quan tâm. Khi nghiên cứu về cấu trúc tầng tán của lâm phần hỗn loài tác giả Bennar Dupuy năm 1995 thấy rằng kết cấu tầng tán của rừng trồng hỗn loài phụ thuộc vào đặc tính sinh trưởng và tính hợp quần của các loài cây trong trong lâm phần (dẫn theo Hoàng Văn Thắng, 2007).

Điều này cho thấy để tạo được các mô hình rừng trồng hỗn loài có cấu trúc hợp lý, tận dụng được tối đa không gian dinh dưỡng thì cần phải dựa vào tính sinh trưởng cũng như phải quan tâm đến mối quan hệ qua lại giữa các loài cây để lựa chọn các loài cây trồng cho phù hợp. Đây là cơ sở quan trọng quyết định đến sự thành công hay thất bại của các mô hình rừng trồng hỗn loài. Kết quả nghiên cứu về rừng trồng hỗn loài các tác giả đều cho rằng việc bố trí các loài cây trong mô hình rừng trồng hỗn loài thường có ảnh hưởng tới sinh trưởng của chúng tùy theo số cá thể và cự ly trồng từng loài. Kolexnitsenko (1997) khi nghiên cứu về sự phối hợp giữa các loài cây gỗ trong trồng rừng hỗn loài đã đúc kết được 5 nguyên tắc lựa chọn loài cây trồng, đó là:  Nguyên tắc kinh nghiệm.

 Nguyên tắc kiểu lâm hình học.  Nguyên tắc lý sinh.  Nguyên tắc sinh vật dinh dưỡng.  Nguyên tắc cảm nhiễm tương hỗ.

6 Có thể nói đây là những nguyên tắc rất cơ bản và tương đối toàn diện về các lĩnh vực của rừng trồng hỗn loài. Để xây dựng thành công các mô hình rừng trồng hỗn loài cần phải dựa vào 5 nguyên tắc trên. Trong đó nguyên tắc cảm nhiễm tương hỗ là rất quan trọng và cần phải có thời gian dài nghiên cứu. Nhìn chung, các nguyên tắc này phản ánh được mối quan hệ bên trong và có tính chi phối tới sự tồn tại và sinh trưởng của các loài.

Sự phân loại theo đặc điểm hoạt hóa của chúng như kích thích, ức chế hoặc kìm hãm quá trình sống thông qua ảnh hưởng của phitonxits là căn cứ để quyết định tỷ lệ tổ thành các loài cây trong lâm phần hỗn loài. Nghiên cứu về vấn đề này tác giả Kolexnitsenko đã đề nghị mật độ loài cây trồng chính trong mô hình trồng rừng hỗn loài không nên ít hơn 50%, loài cây hoạt hóa không nên quá 30 - 40%, loài cây ức chế không quá 10 - 20% trong tổng số các loài cây [37]. Tóm lại, các kết quả nghiên cứu về cây bản địa và trồng rừng hỗn loài trên thế giới tuy chưa nhiều song với những thông tin thu thập được về cách lợi dụng độ tàn che tầng cây cao, cách sử dụng cây phù trợ và các phương thức bố trí loài cây trong mô hình thí nghiệm và với những thông tin về tiểu hoàn cảnh rừng ảnh hưởng tới sinh trưởng, phát triển các loài cây bản địa là những tài liệu tham khảo và bài học kinh nghiệm rất có ích cho đề tài. Với đặc thù riêng của rừng nhiệt đới người ta thường tác động theo các hướng sau: a.

Hướng thứ nhất: Từ những lâm phần rừng tự nhiên hỗn giao lá rộng, thông qua sự tác động của những biện pháp kỹ thuật lâm sinh trở thành những lâm phần có cấu trúc ít phức tạp. Ưu thế thuộc về một số loài cây có giá trị kinh tế, tuổi ít chênh lệch nhau. Tại một số nước Châu Phi thuộc khu vực nói tiếng Pháp, người ta sử dụng phương thức trồng dặm dưới tán theo kiểu quảng canh. Fomy năm 1956 đã tóm tắt kinh nghiệm thu được về kiểu rừng trồng dặm và nêu ra 7 điểm cần thiết về kỹ thuật để đi đến thành công như sau: 7 1.

Đặt cây theo khoảng cách hẹp, dọc trên rạch trồng để có được sự lựa chọn về số cây cần giữ lại và hạ được chi phí về nhân công chăm sóc. Chỉ dùng những loài cây ưa sáng. Rạch trồng theo hướng Đông - Tây để thu được ánh sáng tối đa. Khai thác rừng đầy đủ trước khi trồng 5.

Phương pháp không đem lại hiệu quả gì nếu có thú lớn. Không bao giờ đánh giá thấp sự cạnh tranh của rễ cây và bóng rợp ở trên đầu và bên sườn. Xử lý toàn bộ quần thể coi như đã được tái sinh một cách tự nhiên sau khi trồng cây. Hướng thứ hai.

Thay thế hoàn toàn lâm phần cũ bằng lâm phần mới (phương pháp cải tạo triệt để) đã được nhiều quốc gia áp dụng nhằm tạo diện tích rừng đều tuổi thuần loài có giá trị kinh tế cao. Theo tài liệu của Baur, Catino đã giới thiệu và đánh giá các phương thức tái sinh rừng tự nhiên và nhân tạo ở Châu Phi, Ấn Độ và một số nước Đông Nam Á đều đi đến kết luận: Việc đưa cây rừng vào các thảm rừng tự nhiên nhằm bổ xung tổ thành nâng cao chất lượng rừng tùy thuộc vào cách xử lý, điều kiện ánh sáng, xử lý các thảm rừng cũ một cách thích hợp đối với đặc tính sinh thái của từng loài ở từng giai đoạn tuổi khác nhau mới có thể đem lại hiệu quả [11]. Nghiên cứu về trồng rừng hỗn giao Trồng rừng hỗn loài ở Việt Nam đã được nghiên cứu từ những năm 1931. Điển hình là công trình nghiên cứu của tác giả người Pháp Maurand tại Trảng Bom - Đồng Nai về thử nghiệm gây trồng rừng hỗn loài Sao đen (Hopera odorata Roxb), Dầu rái (Dipterocarpus alatus Roxb), và Vên vên (Anisoptera costata Korth) trong 8 rạch hẹp 1 - 2m, sau đó mở rộng 5m.

Cây bụi thảm tươi trong rạch được phát dọn nhưng vẫn giữ lại che bóng ở tầng trên. Ông đã gọi đây là phương thức “trồng rừng dưới tán che dày và thấp”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ