Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của tài sản thương hiệu đến phản ứng của khách hàng trường hợp thương hiệu vinasoy tại thị trường sữa đậu nành việt nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của tài sản thương hiệu đến phản ứng khách hàng, áp dụng thực tiễn thương hiệu Vinasoy tại thị trường sữa đậu nành Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

211
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: Lý do nghiên cứu

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.3.1. Nghiên cứu định tính

1.3.2. Nghiên cứu định lượng

1.3.2.1. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
1.3.2.2. Nghiên cứu định lượng chính thức

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Các lý thuyết nền tảng

2.2. Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi (Cognition – Affect – Conation model)

2.3. Lý thuyết chuỗi giá trị thương hiệu (Brand value chain)

2.4. Tài sản thương hiệu (Brand Equity)

2.4.1. Định nghĩa thương hiệu

2.4.2. Định nghĩa tài sản thương hiệu

2.4.3. Phân biệt tài sản thương hiệu và giá trị thương hiệu

2.4.4. Các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu

2.5. Phản ứng của khách hàng (Consumer Responses)

2.5.1. Định nghĩa phản ứng của khách hàng

2.5.2. Phân loại phản ứng của khách hàng

2.5.3. Các phản ứng của khách hàng liên quan đến tài sản thương hiệu

2.6. Mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu

2.6.1. Mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu và tài sản thương hiệu

2.6.2. Mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và các phản ứng của khách hàng

2.6.3. Mối quan hệ giữa sự hài lòng và các phản ứng của khách hàng khác

2.6.4. Mối quan hệ trung gian giữa tài sản thương hiệu và phản ứng của khách hàng thông qua sự hài lòng

2.7. Mô hình đề nghị nghiên cứu

2.7.1. Tổng hợp giả thuyết đề xuất

2.7.2. Mô hình đề nghị nghiên cứu

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Bối cảnh nghiên cứu

3.1.1. Thị trường sữa đậu nành Việt Nam

3.1.2. Giới thiệu về công ty Vinasoy

3.2. Thiết kế nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.4. Qui trình nghiên cứu

3.5. Thang đo nghiên cứu

3.5.1. Thang đo Nhận biết thương hiệu

3.5.2. Thang đo Chất lượng cảm nhận

3.5.3. Thang đo Liên tưởng thương hiệu

3.5.4. Thang đo Trung thành thương hiệu

3.5.5. Thang đo Tài sản thương hiệu tổng thể

3.5.6. Thang đo Sự hài lòng

3.5.7. Thang đo Sẵn sàng trả giá cao

3.5.8. Thang đo Thái độ đối với mở rộng thương hiệu

3.5.9. Thang đo Yêu thích thương hiệu

3.5.10. Thang đo Dự định mua

3.6. Phỏng vấn nhóm

3.6.1. Đối tượng phỏng vấn nhóm

3.6.2. Quá trình phỏng vấn nhóm

3.6.3. Kết quả phỏng vấn nhóm

3.7. Đánh giá sơ bộ thang đo

3.7.1. Mô tả mẫu điều tra sơ bộ

3.7.2. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s alpha

3.7.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đánh giá thang đo

4.1.1. Phân tích độ tin cậy Cronbach's alpha

4.1.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.1.3. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.2. Kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu bằng SEM

4.2.1. Kiểm định mô hình lý thuyết

4.2.2. Kiểm định các giả thuyết

4.2.3. Kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng kiểm định Boostrap

5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

5.1. Hàm ý của nghiên cứu

5.2. Hàm ý quản trị

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tài sản thương hiệu và phản ứng khách hàng

Tài sản thương hiệu là yếu tố quan trọng trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh cho các thương hiệu. Theo Aaker (1991), tài sản thương hiệu không chỉ mang lại giá trị cho công ty mà còn tạo ra giá trị cho khách hàng. Phản ứng khách hàng bao gồm các hành vi và thái độ của khách hàng đối với thương hiệu, như sự hài lòng, sẵn sàng trả giá cao, và dự định mua. Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa tài sản thương hiệuphản ứng khách hàng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường sữa đậu nành tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm tài sản thương hiệu

Tài sản thương hiệu được định nghĩa là giá trị mà thương hiệu mang lại cho khách hàng và doanh nghiệp. Nó bao gồm các yếu tố như nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệu, và lòng trung thành. Các yếu tố này tạo nên sức mạnh của thương hiệu và ảnh hưởng trực tiếp đến phản ứng khách hàng. Ví dụ, một thương hiệu mạnh sẽ tạo ra sự hài lòng cao hơn và thúc đẩy ý định mua lại.

1.2. Phản ứng khách hàng trong ngành thực phẩm

Trong ngành thực phẩm, phản ứng khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sự thành công của sản phẩm. Các phản ứng như sự hài lòng, sẵn sàng trả giá cao, và dự định mua là những chỉ báo quan trọng về hiệu quả của chiến lược thương hiệu. Đặc biệt, trong thị trường sữa đậu nành, việc hiểu rõ phản ứng khách hàng giúp các doanh nghiệp như Vinasoy điều chỉnh chiến lược marketing để tăng cường lòng trung thành và thị phần.

II. Thương hiệu Vinasoy và thị trường sữa đậu nành Việt Nam

Thương hiệu Vinasoy là một trong những thương hiệu dẫn đầu trong ngành sữa đậu nành tại Việt Nam, chiếm 84% thị phần. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của tài sản thương hiệu đến phản ứng khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của thị trường sữa đậu nành. Việc hiểu rõ mối quan hệ này sẽ giúp Vinasoy duy trì vị thế dẫn đầu và mở rộng thị trường.

2.1. Vị thế của Vinasoy trong ngành sữa đậu nành

Thương hiệu Vinasoy đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành sữa đậu nành với thị phần áp đảo. Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các thương hiệu khác như Vinamilk và Nutifood đòi hỏi Vinasoy phải liên tục cải thiện tài sản thương hiệu để duy trì lòng trung thành của khách hàng. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường tài sản thương hiệu để thúc đẩy các phản ứng khách hàng tích cực.

2.2. Xu hướng tiêu dùng sữa đậu nành tại Việt Nam

Tiêu dùng sữa đậu nành tại Việt Nam đang có xu hướng tăng cao do nhận thức về sức khỏe và dinh dưỡng ngày càng được nâng cao. Thị trường sữa đậu nành đang chứng kiến sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm chất lượng cao và có thương hiệu. Điều này tạo cơ hội cho thương hiệu Vinasoy mở rộng thị phần và tăng cường phản ứng khách hàng thông qua việc cải thiện tài sản thương hiệu.

III. Phương pháp nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính và định lượng để phân tích mối quan hệ giữa tài sản thương hiệuphản ứng khách hàng. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho các doanh nghiệp trong ngành sữa đậu nành, đặc biệt là thương hiệu Vinasoy.

3.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

Phương pháp định tính được sử dụng để xây dựng thang đo và điều chỉnh các khái niệm nghiên cứu. Các cuộc phỏng vấn nhóm với người tiêu dùng sữa đậu nành Vinasoy đã giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng khách hàng. Kết quả từ nghiên cứu định tính là cơ sở để thiết kế nghiên cứu định lượng chính thức.

3.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát với mẫu gồm 98 người tiêu dùng. Phương pháp Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố EFA được sử dụng để đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo. Kết quả nghiên cứu định lượng giúp kiểm định mối quan hệ giữa tài sản thương hiệuphản ứng khách hàng, từ đó đưa ra các hàm ý quản trị cho thương hiệu Vinasoy.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của tài sản thương hiệu đến phản ứng của khách hàng trường hợp thương hiệu vinasoy tại thị trường sữa đậu nành việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 cung cấp những thông tin khái quát chung về đề tài nghiên cứu: lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và kết cấu của nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài sản thương hiệu, các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu, phản ứng của khách hàng và các hình thức của phản ứng của khách hàng được sử dụng trong nghiên cứu. Mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và các phản ứng của khách hàng cũng được thể hiện trong nội dung chương.

Trên cơ sở đó, một mô hình 12 tích hợp về mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và các phản ứng của khách hàng được đề xuất. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương này cung cấp thông tin về bối cảnh nghiên cứu của luận án và phương pháp nghiên cứu của luận án. Chương đề cập cụ thể về thiết kế nghiên cứu và xây dựng thang đo cho nghiên cứu.

Từ đó, tác giả thực hiện đánh giá sơ bộ thang đo. Đồng thời, nội dung chương cũng cung cấp thông tin về phương pháp chọn mẫu, kích thước mẫu và mô tả đặc điểm mẫu khảo sát của nghiên cứu định lượng chính thức. Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Nội dung chương trình bày kết quả phân tích dữ liệu từ khảo sát chính thức, gồm các nội dung: phân tích Cronbach's alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định CFA, kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu bằng SEM và kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng kiểm định Boostrap.

Chương 5: Kết luận và hàm ý. Nội dung chương thể hiện những thảo luận về kết quả của luận án, đưa ra các hàm ý về mặt lý thuyết và quản trị của nghiên cứu. Đồng thời chương cũng trình bày những hạn chế của nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu trong tương lai. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.

Các lý thuyết nền tảng 2. Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi (Cognition – Affect – Conation model) Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi bắt nguồn từ Lý thuyết về tâm trí (The Theory of Mind - ToM). Lý thuyết này giải thích cách cá nhân nhận thức và diễn giải hành vi của người khác bằng cách xem xét suy nghĩ và mong muốn của họ (Quoquab & Mohammad, 2020). ToM được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học và hữu ích trong việc diễn giải và giải thích một số hành vi và tâm lý nhất định (Leslie, 2010).

Dựa trên ToM, các khái niệm như bộ ba tâm trí, mô hình ba bên đã xuất hiện. Trong số các mô hình bộ ba, mô hình “nhận thức, cảm xúc và dự định hành vi” (Cognition – Affection – Conation) đã nhận được sự quan tâm nghiên cứu đáng kể trong các nghiên cứu khoa học xã hội và hành vi người tiêu dùng (Han & Choi, 2019; Tran & cộng sự, 2021). Mô hình C-A-C được sử dụng để phân cấp các hiệu ứng trong Lý thuyết thứ bậc của tác động (Hierarchy of Effects Theory) do Lavidge và Steiner (1961) đề xuất. Mô hình này được phân thành ba giai đoạn chính của hành vi người tiêu dùng - nhận thức (Cognition), cảm xúc (Affection) và dự định hành vi (Conation), liên quan đến quá trình suy nghĩ của con người.

Nhận thức (Cognition) là giai đoạn người tiêu dùng thu thập kiến thức về sản phẩm/thương hiệu và nhận thức về sản phẩm/thương hiệu đó bằng sự kết hợp của các trải nghiệm với thương hiệu và thông tin liên quan từ nhiều nguồn khác nhau. Cảm xúc (Affection) là những tình cảm của người tiêu dùng. Các nhà nghiên cứu thường coi những cảm xúc và cảm giác này là đánh giá về bản chất. Giai đoạn này thể hiện kết quả của quá trình đánh giá về thương hiệu/sản phẩm, biểu hiện dưới dạng trạng thái cảm xúc (tích cực, tiêu cực).

Dự định hành vi (Conation) liên quan đến khả năng hoặc xu hướng mà một cá nhân sẽ thực hiện một hành động hoặc hành vi cụ thể. Hành động này có thể bao gồm chính hành vi thực tế. 14 Theo mô hình này, người tiêu dùng thường hình thành nhận thức thông qua việc tìm kiếm thông tin về sản phẩm, sau đó hình thành cảm xúc và dẫn đến các hành vi của người tiêu dùng. Nhận thức (Cognition) Cảm xúc (Affection) Dự định hành vi (Conation) Hình 2.

Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi (Lavidge & Steiner, 1961) Tương tự, Agapito & cộng sự (2013) đề xuất lý thuyết cho rằng ba thành phần — nhận thức, tình cảm và dự định hành vi — tạo nên một mô hình nhân quả có thứ bậc. Cả nhận thức và cảm xúc đều là phản ứng của tinh thần đối với các kích thích từ môi trường, tạo thành một hệ thống năng động và tương tác (Tasci & cộng sự, 2007). Nhiều nghiên cứu thực nghiệm cũng chứng minh rằng các yếu tố nhận thức và cảm xúc có mối quan hệ với nhau và cảm xúc chủ yếu phụ thuộc vào nhận thức (Lin & cộng sự, 2007; Li & cộng sự, 2010). Đồng thời, có thể thấy rằng thành phần nhận thức có ảnh hưởng cao hơn đến thành phần dự định hành vi thông qua thành phần tình cảm, vì có mối quan hệ nhân quả thứ bậc giữa ba thành phần này (Pike & Ryan, 2004; Tasci & cộng sự, 2007).

Như vậy, cảm xúc có tác động trung gian đến mối quan hệ giữa nhận thức và dự định hành vi (Agapito & cộng sự, 2013). 15 NHẬN THỨC DỰ ĐỊNH HÀNH VI CẢM XÚC Hình 2. Mô hình nhận thức – cảm xúc – dự định hành vi (Agapito & cộng sự, 2013) Mô hình C-A-C được ứng dụng nhiều trong các nghiên cứu về thương hiệu và tài sản thương hiệu (như trong các nghiên cứu của Oliver, 1999; Matthews & cộng sự, 2014; Ahn & Back, 2017; Hazel & Kang, 2018; Vinh & cộng sự, 2021). Tương tự như mô hình C-A-C đối với sản phẩm, trong giai đoạn nhận thức, người tiêu dùng nhận biết và thu thập kiến thức về thương hiệu thông qua các yếu tố như liên tưởng thương hiệu, chất lượng cảm nhận, trung thành thương hiệu (Ahn & Back, 2017).

Một khi người tiêu dùng đã có hiểu biết về thương hiệu, họ sẽ chuyển sang giai đoạn yêu thích và phát triển cảm xúc tích cực đối với thương hiệu như tình yêu thương hiệu, sự hài lòng (Kim & cộng sự, 2008; Matthews & cộng sự, 2014). Sau đó, cảm xúc của người tiêu dùng được chuyển thành dự định hành vi của khách hàng đối với thương hiệu trong tương lai như ý định mua, truyền miệng (Jung & Seock, 2016). Mô hình C-A-C giải thích chuỗi các bước người tiêu dùng thực hiện từ nhận biết thương hiệu đến sẵn sàng mua hàng, đồng thời cũng chứng minh vai trò trung gian của cảm xúc đối với mối quan hệ giữa nhận thức và dự định hành vi. Đây cũng chính là lý thuyết được tác giả sử dụng làm nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu của luận án.

Xuất phát từ mô hình C-A-C, nghiên cứu đã kiểm tra mối quan hệ nhân quả từ tài sản thương hiệu (nhận thức) đến sự hài lòng (cảm xúc) và phản ứng của khách hàng (dự định hành vi), cũng như vai trò trung gian của sự hài lòng (cảm 16 xúc) trong mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu (nhận thức) và phản ứng của khách hàng (dự định hành vi) trong bối cảnh của thương hiệu Vinasoy tại thị trường sữa đậu nành Việt Nam. Lý thuyết chuỗi giá trị thương hiệu (Brand value chain) Chuỗi giá trị thương hiệu của Keller và Lehmann (2003) gắn liền với khái niệm tài sản thương hiệu và ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu (Anselmsson & Bondesson, 2015). Chuỗi giai đoạn theo mô hình này cho rằng tài sản thương hiệu là thứ được xây dựng trong tâm trí của khách hàng, sau đó chuyển đổi thành hiệu suất thị trường và dòng tiền. Chuỗi giá trị thương hiệu đóng vai trò phản ánh tốt những gì được coi là các khía cạnh cơ bản của tài sản thương hiệu (Kotler & Keller, 2010).

Mô hình chuỗi giá trị thương hiệu được Keller và Lehmann (2003) đề xuất với cơ sở là giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng bao gồm bốn giai đoạn giá trị và các số nhân giữa các giai đoạn. Chuỗi sự kiện theo các mô hình này là rằng tài sản thương hiệu là thứ được xây dựng trong tâm trí của khách hàng, và sau đó chuyển đổi thành hiệu suất thị trường và dòng tiền. Bốn giai đoạn giá trị bao gồm: Đầu tư vào chương trình marketing (Marketing Program Investment) - Tư duy khách hàng (Customer Mindset) – Hiệu suất thị trường (Market Performance) - Giá trị cổ đông (Shareholder Value). Quá trình tạo ra giá trị thương hiệu bắt đầu khi công ty đầu tư vào một chiến lược marketing nhắm tới khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng của công ty.

Các hoạt động marketing này sẽ ảnh hưởng đến nhận thức, cảm nhận của khách hàng về thương hiệu, từ đó dẫn đến các kết quả thị trường nhất định cho thương hiệu. Cuối cùng, các nhà đầu tư xem xét hiệu suất thị trường này và các yếu tố như chí phí thay thế, giá mua lại để đưa ra đánh giá về giá trị cổ đông nói chung và giá trị thương hiệu nói riêng. Yếu tố Đầu tư vào chương trình marketing đề cập đến những nỗ lực marketing mà các công ty sở hữu thương hiệu thực hiện để tác động đến thương hiệu. Nó giải quyết các vấn đề về sản phẩm được cung cấp dưới tên thương hiệu cũng như giá cả, các quyết định về kênh phân phối và xúc tiến (Keller và Lehmann, 2003).

17 Tư duy khách hàng bao gồm các liên tưởng liên quan đến thương hiệu trong trí nhớ của khách hàng hoặc “mọi thứ tồn tại trong tâm trí khách hàng đối với thương hiệu (ví dụ: suy nghĩ, cảm xúc, trải nghiệm, hình ảnh, nhận thức, niềm tin và thái độ)” (Keller và Lehmann, 2003). Nhiều khái niệm tư duy có thể được được tìm thấy trong các nghiên cứu trước đây (Brodie và cộng sự, 2002; Agarwal và Rao,1996; Anselmsson và Bondesson, 2013), bao gồm sự ưa thích thương hiệu, sự hài lòng, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành dựa trên thái độ và ý định mua hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh hưởng của tài sản thương hiệu đến phản ứng khách hàng: Nghiên cứu thương hiệu Vinasoy tại thị trường sữa đậu nành Việt Nam" khám phá mối liên hệ giữa tài sản thương hiệu và sự phản ứng của khách hàng đối với sản phẩm sữa đậu nành Vinasoy. Nghiên cứu chỉ ra rằng tài sản thương hiệu không chỉ tạo ra giá trị cho doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Qua đó, tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố thương hiệu có thể được tối ưu hóa để nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ viễn thông của tập đoàn viễn thông quân đội viettel, nơi phân tích các yếu tố trong ngành viễn thông. Bên cạnh đó, tài liệu Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhóm khách hàng đối với sản phẩm dịch vụ của highland coffee tại thành phố thủ dầu một cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự hài lòng của khách hàng trong ngành dịch vụ cà phê. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Tiểu luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của chuỗi cửa hàng tiện lợi family mart để có cái nhìn tổng quát hơn về sự hài lòng trong lĩnh vực bán lẻ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.