Luận văn: Tác động sinh kế vùng đệm đến quản lý rừng Khu bảo tồn Sao La Quảng Nam

Luận văn phân tích ảnh hưởng hoạt động sinh kế của người dân vùng đệm tới công tác bảo vệ rừng tại Khu bảo tồn Sao La, đề xuất giải pháp bền vững.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ảnh hưởng sinh kế đến bảo vệ rừng KBT Sao La

Khu bảo tồn Sao La (KBT Sao La) tại Quảng Nam được thành lập với mục tiêu cốt lõi là bảo vệ loài Sao La (Pseudoryx nghetinhensis) và sinh cảnh độc đáo của chúng. Đây là khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao, nằm trong vùng ưu tiên hàng đầu cho công tác bảo tồn ở Việt Nam và thế giới. Tuy nhiên, hiệu quả của công tác bảo vệ rừng tại đây chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các hoạt động sinh kế của cộng đồng địa phương sống trong vùng đệm. Mối quan hệ giữa bảo tồn và sinh kế là một bài toán phức tạp. Một mặt, việc thiết lập các quy định quản lý rừng đặc dụng nghiêm ngặt nhằm ngăn chặn các hành vi khai thác gỗ, săn bắt động vật hoang dã, và canh tác nương rẫy đã tác động không nhỏ đến cuộc sống của người dân, vốn phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Mặt khác, áp lực từ nhu cầu sống hàng ngày lại thúc đẩy các hoạt động khai thác không bền vững, tạo ra mối đe dọa thường trực cho hệ sinh thái. Nghiên cứu về ảnh hưởng sinh kế đến bảo vệ rừng KBT Sao La không chỉ nhằm đánh giá thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp hài hòa, nơi công tác bảo tồn gắn liền với cải thiện đời sống người dân, hướng tới mục tiêu sinh kế bền vững và bảo vệ trọn vẹn giá trị tự nhiên.

1.1. Giới thiệu giá trị đa dạng sinh học KBT Sao La Quảng Nam

KBT Sao La Quảng Nam, với diện tích vùng lõi 15.378 ha, là một phần của hệ sinh thái rừng nhiệt đới Trung Trường Sơn. Nơi đây là ngôi nhà của nhiều loài quý hiếm được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam và Thế giới. Ngoài loài Sao La, khu bảo tồn còn là sinh cảnh quan trọng của Mang trường sơn, Sơn dương, Thỏ vằn, và Chà vá chân nâu. Hệ thực vật cũng vô cùng phong phú với các loài gỗ giá trị như Kiền kiền, Gõ, Trầm hương và nhiều loài dược liệu quý. Giá trị bảo tồn đa dạng sinh học Thừa Thiên Huế Quảng Nam được nâng cao khi KBT này kết nối với KBT Sao La Thừa Thiên - Huế và Vườn quốc gia Bạch Mã, tạo thành một hành lang sinh thái rộng lớn, có ý nghĩa sống còn cho sự tồn tại của các loài động vật hoang dã.

1.2. Đặc điểm sinh kế của người dân vùng đệm phụ thuộc rừng

Cộng đồng người dân vùng đệm KBT Sao La, chủ yếu là người dân tộc Cơ Tu, có đời sống gắn bó mật thiết với rừng. Tài nguyên rừng cung cấp các giá trị sử dụng trực tiếp và thiết yếu, bao gồm gỗ làm nhà, củi đun, dược liệu, và các loại khai thác lâm sản ngoài gỗ khác. Hoạt động nông nghiệp chủ yếu là canh tác nương rẫy, một phương thức truyền thống nhưng tiềm ẩn nguy cơ gây mất rừng. Nguồn thu nhập thấp và tỷ lệ hộ nghèo còn cao (trung bình trên 47%) khiến người dân càng phụ thuộc vào rừng để đảm bảo an ninh lương thực. Chính sự phụ thuộc này tạo ra áp lực lớn, là nguyên nhân sâu xa của các hoạt động khai thác trái phép, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác bảo vệ rừng.

II. Top 4 thách thức sinh kế đe dọa công tác bảo vệ rừng

Công tác bảo vệ rừng tại KBT Sao La đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, xuất phát từ xung đột giữa người và thiên nhiên. Các hoạt động sinh kế truyền thống, khi đặt trong bối cảnh dân số gia tăng và nhu cầu kinh tế ngày càng lớn, đã trở thành mối đe dọa trực tiếp đến sự toàn vẹn của hệ sinh thái. Vấn đề không chỉ nằm ở hành vi riêng lẻ mà còn là một bài toán tác động kinh tế xã hội phức tạp. Nạn săn bắt động vật hoang dã không chỉ làm suy giảm quần thể các loài thú quý hiếm như Sao La mà còn phá vỡ chuỗi thức ăn tự nhiên. Việc phá rừng làm nương rẫy, dù là để đảm bảo an ninh lương thực, lại gây suy thoái đất, mất đi thảm thực vật và sinh cảnh quan trọng. Hoạt động khai thác gỗ trái phép và thu hái lâm sản ngoài gỗ quá mức cũng góp phần làm suy thoái tài nguyên. Để bảo vệ rừng hiệu quả, việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là yêu cầu cấp bách, đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương.

2.1. Thực trạng nạn săn bắt động vật hoang dã trái phép

Nạn săn bắt động vật hoang dã là mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với đa dạng sinh học tại KBT Sao La. Theo tài liệu nghiên cứu, các hoạt động tuần tra của ban quản lý thường xuyên phát hiện và tháo dỡ hàng nghìn bẫy dây các loại. Mục tiêu của việc săn bắt không chỉ phục vụ nhu cầu thực phẩm tại chỗ mà còn để buôn bán, đáp ứng nhu cầu từ bên ngoài. Chính điều này đã đẩy các loài như Sao La, Mang Trường Sơn, Gấu ngựa đến bờ vực tuyệt chủng. Các phương thức săn bắt tận diệt không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn gây tổn thương cho cả những loài không phải mục tiêu, tạo ra một 'hệ sinh thái trống rỗng' và ảnh hưởng lâu dài đến sự cân bằng tự nhiên.

2.2. Áp lực từ canh tác nương rẫy và khai thác gỗ tự phát

Hoạt động canh tác nương rẫy là một phương thức sinh kế truyền thống của người Cơ Tu. Tuy nhiên, việc đốt rừng làm rẫy không được kiểm soát đã và đang gây mất diện tích rừng tự nhiên, làm suy thoái đất và tăng nguy cơ xói mòn. Bên cạnh đó, nhu cầu sử dụng gỗ để làm nhà, sửa chữa chuồng trại và các mục đích dân sinh khác dẫn đến tình trạng khai thác gỗ trái phép. Mặc dù quy mô khai thác thường nhỏ lẻ, nhưng khi diễn ra trên diện rộng và kéo dài, nó gây suy thoái rừng nghiêm trọng, làm vỡ cấu trúc tán và phá hủy môi trường sống của nhiều loài. Đây là một trong những xung đột lớn nhất giữa nhu cầu sinh kế trước mắt và mục tiêu bảo tồn dài hạn.

2.3. Vấn đề khai thác lâm sản ngoài gỗ không bền vững

Việc thu hái các loại lâm sản ngoài gỗ như mây, mật ong, ba kích, chè dây là nguồn thu nhập phụ quan trọng cho nhiều hộ gia đình. Tuy nhiên, các hoạt động này thường mang tính tự phát và thiếu quy hoạch. Khai thác quá mức, tận thu mà không đi đôi với tái tạo đã làm cạn kiệt nguồn tài nguyên này. Ví dụ, việc khai thác cây thuốc mà không chừa lại phần gốc để tái sinh có thể làm biến mất một số loài dược liệu quý khỏi khu vực. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến đa dạng sinh học mà còn làm mất đi nguồn sinh kế bền vững trong tương lai của chính cộng đồng địa phương.

III. Hướng dẫn phát triển sinh kế bền vững giảm áp lực lên rừng

Để giải quyết gốc rễ của xung đột giữa người và thiên nhiên, giải pháp trọng tâm là xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm. Mục tiêu là tạo ra nguồn thu nhập ổn định, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên rừng. Điều này không chỉ góp phần vào công tác xóa đói giảm nghèo mà còn biến người dân từ đối tượng gây áp lực thành đối tác tích cực trong bảo tồn. Các giải pháp cần đa dạng và phù hợp với điều kiện địa phương, từ việc cải tiến kỹ thuật nông nghiệp, phát triển chăn nuôi theo hướng hàng hóa, đến khai thác các tiềm năng mới như du lịch. Theo nghiên cứu, việc chuyển đổi từ canh tác nương rẫy sang các mô hình nông-lâm kết hợp có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn và thân thiện với môi trường. Đồng thời, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp người dân hưởng lợi trực tiếp từ việc bảo vệ cảnh quan và giá trị văn hóa bản địa. Sự thành công của các mô hình này phụ thuộc lớn vào việc nâng cao năng lực cho người dân và có chính sách hỗ trợ phù hợp từ nhà nước và các tổ chức phi chính phủ (NGO).

3.1. Chuyển đổi mô hình nông nghiệp và chăn nuôi hiệu quả

Thay vì canh tác nương rẫy quảng canh, các mô hình nông nghiệp bền vững cần được khuyến khích. Ví dụ, trồng các loại cây ăn quả lâu năm, cây dược liệu dưới tán rừng hoặc phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp. Các dự án trồng chuối hàng hóa đã cho thấy hiệu quả bước đầu trong việc cải thiện thu nhập cho một số hộ gia đình. Về chăn nuôi, cần chuyển từ hình thức thả rông sang chăn nuôi có chuồng trại, kiểm soát dịch bệnh và cải tạo giống vật nuôi địa phương để tăng năng suất. Những thay đổi này không chỉ giúp đảm bảo an ninh lương thực mà còn tạo ra sản phẩm hàng hóa, tăng thu nhập và giảm nhu cầu phá rừng lấy đất sản xuất.

3.2. Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng

KBT Sao La sở hữu cảnh quan thiên nhiên hoang sơ và bản sắc văn hóa độc đáo của người Cơ Tu, đây là tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái. Các mô hình du lịch cộng đồng, nơi người dân trực tiếp tham gia cung cấp dịch vụ (homestay, hướng dẫn viên bản địa, biểu diễn văn nghệ truyền thống) sẽ tạo ra nguồn thu nhập mới. Lợi ích kinh tế từ du lịch sẽ là động lực mạnh mẽ để người dân tham gia bảo vệ rừng, giữ gìn môi trường và các giá trị văn hóa. Hướng đi này không chỉ đa dạng hóa sinh kế mà còn nâng cao nhận thức về bảo tồn, biến tài nguyên thiên nhiên và văn hóa thành tài sản kinh tế có giá trị.

IV. Bí quyết quản lý rừng cộng đồng và chính sách hỗ trợ hiệu quả

Bên cạnh việc phát triển sinh kế, nâng cao hiệu quả quản lý là yếu tố then chốt để bảo vệ rừng KBT Sao La. Một trong những phương pháp được chứng minh là hiệu quả là trao quyền và trách nhiệm cho cộng đồng địa phương thông qua cơ chế quản lý rừng cộng đồng và đồng quản lý. Khi người dân được tham gia vào quá trình tuần tra, giám sát và hưởng lợi từ tài nguyên rừng một cách hợp pháp, họ sẽ trở thành những người bảo vệ rừng tích cực nhất. Các chính sách bảo tồn cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu về tác động kinh tế xã hội và phong tục, tập quán của người dân. Điển hình là chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), một công cụ tài chính giúp cộng đồng nhận được lợi ích trực tiếp từ việc giữ rừng. Chính sách này tạo ra nguồn kinh phí để hỗ trợ các hoạt động bảo vệ rừng tại thôn bản và cải thiện sinh kế. Sự kết hợp giữa trao quyền cho cộng đồng và các chính sách hỗ trợ tài chính minh bạch sẽ tạo ra một cơ chế quản lý bền vững, giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển.

4.1. Vai trò của quản lý rừng dựa vào cộng đồng địa phương

Quản lý rừng cộng đồng là mô hình mà trong đó, cộng đồng dân cư địa phương được giao quyền quản lý, bảo vệ và hưởng lợi từ một diện tích rừng nhất định. Mô hình này phát huy được tri thức bản địa và hệ thống luật tục trong việc bảo vệ tài nguyên. Các tổ bảo vệ rừng của thôn, với sự am hiểu địa bàn, có thể hoạt động hiệu quả hơn trong việc ngăn chặn các hành vi xâm hại rừng. Việc triển khai cơ chế đồng quản lý giữa Ban quản lý KBT và cộng đồng giúp tăng cường sự hợp tác, chia sẻ trách nhiệm và lợi ích, từ đó nâng cao ý thức và hiệu quả bảo vệ rừng ngay từ gốc.

4.2. Hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một bước tiến quan trọng. Theo cơ chế này, các đơn vị hưởng lợi từ hệ sinh thái rừng (như các nhà máy thủy điện, công ty du lịch) sẽ trả một khoản phí cho những người tham gia bảo vệ rừng. Nguồn tài chính từ PFES được sử dụng để chi trả cho các hộ gia đình, cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng, hỗ trợ xây dựng cơ sở hạ tầng thôn bản và các hoạt động phát triển sinh kế. Chính sách này đã giúp cải thiện thu nhập, giảm đáng kể tình trạng phá rừng, đồng thời thể hiện rõ nguyên tắc 'người hưởng lợi phải chi trả' và 'người bảo vệ rừng được hưởng lợi'.

4.3. Tầm quan trọng của các tổ chức phi chính phủ NGO hỗ trợ

Các tổ chức phi chính phủ (NGO) như WWF đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và nâng cao năng lực cho cả Ban quản lý KBT và cộng đồng. Các NGO giúp triển khai các dự án phát triển sinh kế bền vững, tổ chức các lớp tập huấn, hỗ trợ xây dựng các mô hình thí điểm và kết nối các bên liên quan. Sự tham gia của họ không chỉ mang lại nguồn lực bổ sung mà còn đưa vào những kinh nghiệm và phương pháp tiếp cận tiên tiến trong lĩnh vực bảo tồn và phát triển, góp phần thúc đẩy quá trình giải quyết xung đột một cách hiệu quả và bền vững.

V. Kết luận Tương lai bền vững cho KBT Sao La và cộng đồng

Nghiên cứu về ảnh hưởng sinh kế đến bảo vệ rừng KBT Sao La cho thấy một mối quan hệ hữu cơ, không thể tách rời. Thách thức lớn nhất đối với công tác bảo tồn không đến từ tự nhiên mà từ áp lực kinh tế và xã hội của cộng đồng địa phương. Các hoạt động như săn bắt động vật hoang dã, phá rừng làm rẫy là hệ quả của bài toán sinh kế chưa được giải quyết triệt để. Tuy nhiên, đây cũng chính là chìa khóa của vấn đề. Hướng đi tương lai cho KBT Sao La phải là một con đường phát triển bền vững, nơi mục tiêu bảo vệ đa dạng sinh học và bảo tồn loài Sao La song hành với việc cải thiện đời sống, xóa đói giảm nghèo cho người dân. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa các giải pháp kinh tế như phát triển sinh kế bền vững, phát triển du lịch sinh thái với các giải pháp về quản lý như quản lý rừng cộng đồng và các chính sách bảo tồn tiến bộ như PFES. Sự tham gia tích cực của người dân, cùng với sự hỗ trợ của nhà nước và các tổ chức phi chính phủ (NGO), sẽ quyết định sự thành công của nỗ lực bảo tồn một trong những khu vực quý giá nhất của Việt Nam.

5.1. Tổng kết mối quan hệ hữu cơ giữa bảo tồn và sinh kế

Bảo tồn và sinh kế không phải là hai mặt đối lập mà là hai yếu tố tương hỗ trong một hệ thống. Công tác bảo tồn chỉ có thể bền vững khi đời sống của người dân được đảm bảo và họ nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng. Ngược lại, một hệ sinh thái khỏe mạnh sẽ cung cấp các dịch vụ môi trường thiết yếu, tạo nền tảng cho các hoạt động sinh kế lâu dài như cung cấp nước, điều hòa khí hậu và tiềm năng du lịch. Việc giải quyết hài hòa mối quan hệ này là tiền đề cho sự phát triển chung của cả khu vực.

5.2. Kiến nghị chính sách và định hướng hành động trong tương lai

Để đảm bảo tương lai bền vững, cần tiếp tục hoàn thiện và thực thi hiệu quả các chính sách bảo tồn hiện có, đặc biệt là chính sách giao đất giao rừng và cơ chế chia sẻ lợi ích. Cần tăng cường đầu tư cho các chương trình phát triển sinh kế bền vững tại vùng đệm, tập trung vào các mô hình có tiềm năng và phù hợp với văn hóa địa phương. Nâng cao nhận thức và năng lực cho cộng đồng địa phương, đặc biệt là vai trò của phụ nữ trong các hoạt động sinh kế và bảo tồn. Cuối cùng, cần thúc đẩy hợp tác đa bên giữa chính quyền, ban quản lý, doanh nghiệp, các tổ chức phi chính phủ (NGO) và cộng đồng để huy động tối đa nguồn lực cho mục tiêu chung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng hoạt động sinh kế của người dân vùng đệm đến công tác quản lý bảo vệ rừng của khu bảo tồn sao la quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về sinh kế và sinh kế bền vững 1. Sinh kế Theo từ điển thì sinh kế (Livelihood) là một cách để sống và nó không đồng nghĩa với từ thu nhập, nó chủ yếu chú ý tới cách thức mà con người kiếm sống.

Theo định nghĩa của của Bộ Phát triển quốc tế Anh (DFID) năm 1999: “Sinh kế bao gồm các khả năng, các tài sản (bao gồm cả các nguồn lực vật chất, xã hội) và các hoạt động cần thiết để kiếm sống”. Vào năm 1992, Chamber and Conway đã cho rằng: Một sinh kế bao gồm khả năng (capacity), tài sản (assets) - các nguồn dự trữ, các nguồn tài nguyên, quyền được bảo vệ và tiếp cận và các hoạt động cần có cho một cách thức kiếm sống. Theo DFID: có thể miêu tả sinh kế như là sự kết hợp các hoạt động được thực hiện dựa trên việc sử dụng các nguồn lực để duy trì cuộc sống. Các nguồn lực có thể bao gồm các khả năng và kỹ năng cá nhân (nguồn lực con người), đất đai, tiền tích luỹ và các thiết bị (nguồn lực tự nhiên, tài chính, và vật chất) và các nhóm trợ giúp chính thức hay các hệ thống trợ giúp không chính thức tạo điều kiện cho các hoạt động được diễn ra (nguồn lực xã hội).

Với nhiều cách tiếp cận khác nhau về sinh kế, tuy nhiên khái niệm sinh kế bao hàm nhiều yếu tố có ảnh hưởng đến hoạt động sống của mỗi cá nhân, mỗi hộ gia đình hay một cộng đồng dân cư. Hoạt động sinh kế là do mỗi cá nhân, mỗi hộ gia đình hay một cộng đồng dân cư tự quyết định dựa vào năng lực và khả năng của họ, đồng thời chịu sự tác động của các cơ chế, chính sách và những quan hệ xã hội mà cá nhân hoặc hộ gia đình đã thiết lập trong cộng đồng. Nguồn lực sinh kế hay vốn sinh kế, tài sản sinh kế được chia làm năm loại sau: - Thứ nhất, nguồn lực con người: Là kiến thức, khả năng, trình độ kỹ năng làm việc và sức khỏe để giúp con người trong quá trình thực hiện những hoạt động sinh kế khác nhau và đạt được kết quả sinh kế. Với mỗi hộ gia đình, vốn con người là một nhân tố về lượng và chất của lực lượng lao động trong gia đình, nó khác nhau tùy vào quy mô của PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 hộ, kỹ năng, học vấn, khả năng quản lý gia đình, tình hình sức khỏe.

Vốn con người là điều kiện cần để có thể sử dụng được bốn loại tài sản còn lại. - Thứ hai, nguồn lực xã hội: Là một loại tài sản sinh kế, nó nằm trong các mối quan hệ xã hội chính thể và phi chính thể mà qua đó người dân có thể tạo ra cơ hội và thu được lợi ích trong quá trình thực hiện các hoạt động sinh kế của họ. Những nguồn lực xã hội này có được qua việc đầu tư, hợp tác cùng nhau để tăng khả năng làm việc; là các thành viên của các nhóm không chính thức trong đó các mối quan hệ tuân theo những quy định và luật lệ đã được thống nhất. Vốn xã hội mang lại những kết quả quan trọng là khả năng tiếp cận thông tin, khả năng có những ảnh hưởng hoặc quyền lực, khả năng đòi hỏi và tuyên bố trách nhiệm hỗ trợ từ người khác.

- Thứ ba, nguồn lực tài chính: Là các nguồn tài chính mà người ta sử dụng để đạt tới các mục tiêu trong sinh kế. Các nguồn đó bao gồm: - Nguồn dự trữ hiện tại: Tiết kiệm, có thể dưới nhiều dạng: tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, hoặc các tài sản khác như vật nuôi, đồ trang sức. - Dòng tiền theo định kỳ từ nguồn thu nhập kiếm được như chế độ lương hưu hoặc những chế độ khác của nhà nước và tiền thân nhân gửi về. - Thứ tư, nguồn lực tự nhiên: Là khả năng lưu giữ các nguồn tài nguyên thiên nhiên mà con người trông cậy vào.

Đó là nguồn dự trữ cho lợi ích trực tiếp và gián tiếp: cây và đất cho lợi ích trực tiếp qua việc đóng góp cho nguồn thu nhập và các điều kiện vật chất của con người; lợi ích gián tiếp mà chúng mang lại bao gồm các chu trình tạo dinh dưỡng và bảo vệ chống xói mòn, bão gió. - Thứ năm, nguồn lực vật chất: Là một loại tài sản sinh kế, nó bao gồm phần cơ sở hạ tầng cơ bản và hàng hóa vật chất để thực hiện sinh kế. Cơ sở hạ tầng ở đây bao gồm những thay đổi trong môi trường vật chất giúp người dân đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ và nâng cao khả năng sản xuất. Cơ sở hạ tầng bao gồm: các hệ thống giao thông, cấp nước và vệ sinh, năng lượng, liên lạc và khả năng tiếp cận thông tin.

Các phần khác của vốn vật chất bao gồm vốn sản xuất để đẩy mạnh thu nhập như hàng hóa, đồ dùng của hộ, đồ dùng cá nhân hay nhóm hộ. Sinh kế bền vững PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Sinh kế trở nên bền vững khi nó giải quyết được những căng thẳng và đột biến, hoặc có khả năng phục hồi, duy trì và tăng cường khả năng và nguồn lực hiện tại và tương lai mà không làm tổn hại đến cơ sở tài nguyên thiên nhiên. Tiêu chí sinh kế bền vững bao gồm: ổn định thu nhập, an toàn lương thực, cải thiện điều kiện môi trường tự nhiên, cải thiện điều kiện môi trường cộng đồng - xã hội, cải thiện điều kiện vật chất, an toàn trong các mối quan hệ xã hội khác thông qua thể chế, chính sách (Theo DFID, 2001). a) Sự bền vững Bền vững không có nghĩa là sẽ không có gì thay đổi, mà là có khả năng thích ứng, thích nghi theo thời gian.

Tính bền vững là một trong những nguyên tắc cơ bản của phương pháp sinh kế bền vững (theo DFID). Các yếu tố được xem là bền vững chỉ khi có thể tiếp tục diễn ra trong tương lai, ứng phó và phục hồi được sau các áp lực mà không làm huỷ hoại các nguồn lực tạo nên sự tồn tại của yếu tố này. Các nguồn lực này có thể thuộc nguồn tự nhiên, xã hội, kinh tế hay thể chế. Điều này giải thích tại sao tính bền vững thường được phân tích theo bốn khía cạnh: bền vững về kinh tế, về môi trường, về thể chế và xã hội.

b) Sinh kế bền vững Một sinh kế được xem là bền vững khi nó có thể đối phó và khôi phục trước tác động của những áp lực và những cú sốc, duy trì hoặc tăng cường những năng lực lẫn tài sản của nó trong hiện tại và tương lai, trong khi không làm suy thoái nguồn tài nguyên thiên nhiên (Reardon và Taylor, 1989). Phương pháp sinh kế bền vững tạo ra cơ hội cải thiện các nỗ lực giảm nghèo bằng cách đưa ra cái nhìn tổng quan tình trạng của người nghèo như chính họ đang đánh giá họ chứ không phải là đưa ra các kết luận chủ quan, nông nổi, rời rạc. Tuy nhiên, ngày nay con người càng chú trọng đến sự bền vững và biết khả năng bền vững là khả năng tiếp tục trong tương lai, chống đỡ và phục hồi từ những áp lực và những cú sốc, trong khi vẫn không ngừng gây tổn hại đến những nguồn lực mà con người dựa vào đó để tồn tại. Một sinh kế là bền vững khi nó có khả năng liên tục duy trì hay cũng cố mức sống ở hiện tại mà không làm huỷ hoại cơ sở các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Để có được diều này, sinh kế bền vững phải có khả năng vượt qua và hồi phục sau các áp lực và sốc (ví dụ như các tai họa thiên tai hay suy thoái kinh tế) (theo DFID). Sinh kế bền vững đã và đang là mối quan tâm hàng đầu của các nhà nghiên cứu cũng như hoạch định chính sách phát triển của nhiều quốc gia trên thế giới. Mục tiêu cao nhất của quá trình phát triển kinh tế ở các quốc gia là cải thiện được sinh kế và nâng cao PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 phúc lợi xã hội cho cộng đồng dân cư. Các nghiên cứu về sinh kế hiện nay về cơ bản đã xây dựng khung phân tích sinh kế bền vững trên cơ sở các nguồn lực của hộ gia đình bao gồm nguồn lực con người, vật chất, tự nhiên, tài chính và xã hội.

Tổ chức phát triển toàn cầu của vương quốc Anh (DFID) đã đưa ra khung sinh kế bền vững như sau: Khung sinh kế bền vững hay còn gọi là nguyên tắc của sinh kế bền vững của DFID là một công cụ trực quan hóa, được DFID xây dựng nhằm tìm hiểu các loại hình sinh kế. Khung sinh kế có thể chia thành năm hợp phần chính: Bối cảnh tổn thương, các tài sản sinh kế, những chính sách thể chế và tiến trình, các chiến lược sinh kế và các kết quả sinh kế. c) Phương pháp tiếp cận sinh kế bền vững Phương pháp tiếp cận SKBV nhằm đạt được: Hiểu biết thực tế hơn về sinh kế cho người nghèo và các yếu tố hình thành sinh kế. Hỗ trợ phát triển dựa trên các nguồn lực của người nghèo để tạo cơ hội cho họ cải thiện sinh kế thông qua các yếu tố sau: - Sản xuất tăng lên nhờ phương thức canh tác bền vững; - Kinh kế ổn định hơn và các hộ gia đình có thể chi tiêu thêm cho giáo dục, y tế.

và góp phần làm tăng trưởng kinh tế chung; - Có khả năng chống chịu được các khó khăn trước mắt như ốm đau, thất nghiệp và mất mùa. Mối quan hệ giữa sinh kế với công tác quản lý, bảo vệ rừng bảo tồn đa dạng sinh học 1. Các giá trị tài nguyên rừng của Khu bảo tồn với sinh kế người dân địa phương Trong sinh kế thường ngày của người dân địa phương, các giá trị sử dụng trực tiếp như: Khai thác gỗ để sử dụng làm nhà, chuồng trại, thu hái lâm sản ngoài gỗ, săn bắt động vật, đất cho sản xuất nông – lâm nghiệp, là những giá trị thiết thực nhất của tài nguyên rừng và quan trọng hàng đầu đối với cuộc sống hàng ngày của họ. Quan trọng đặc biệt là trong bối cảnh họ chưa phát triển được các sinh kế mới thay vì các sinh kế truyền thống dựa vào tài nguyên rừng sẵn có của Khu bảo tồn.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ