Luận văn: Hoạt động kinh doanh công ty Nhật Bản tại Việt Nam sau động đất, sóng thần

Luận văn: Hoạt động kinh doanh của công ty Nhật Bản tại Việt Nam sau thảm họa động đất sóng thần. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích tác động và xu hướng.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ảnh hưởng động đất Nhật đến công ty Nhật tại VN

Nhật Bản là một trong những đối tác kinh tế và thương mại hàng đầu của Việt Nam. Dòng vốn ODA và đầu tư FDI Nhật Bản đã góp phần quan trọng vào sự phát triển cơ sở hạ tầng và công nghiệp hóa tại Việt Nam. Tuy nhiên, các thảm họa thiên nhiên tại Nhật Bản, điển hình là trận động đất - sóng thần năm 2011 và gần đây là động đất Noto 2024, đã tạo ra những tác động sâu rộng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của các công ty Nhật tại Việt Nam. Những sự kiện này không chỉ thử thách sức chống chịu của nền kinh tế Nhật mà còn bộc lộ những lỗ hổng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi Nhật Bản phải tập trung nguồn lực để tái thiết đất nước, dòng vốn đầu tư ra nước ngoài có nguy cơ bị ảnh hưởng, kéo theo những hệ lụy cho các doanh nghiệp sản xuất tại các quốc gia đối tác như Việt Nam. Phân tích của các chuyên gia kinh tế chỉ ra rằng, sự phụ thuộc vào nguồn cung cấp linh kiện điện tử và phụ tùng từ Nhật Bản khiến nhiều ngành công nghiệp trọng điểm tại Việt Nam đối mặt với nguy cơ gián đoạn sản xuất. Đây là một vấn đề cấp thiết, đòi hỏi sự đánh giá toàn diện về mức độ ảnh hưởng và các biện pháp ứng phó cần thiết để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho các doanh nghiệp.

1.1. Tác động kinh tế vĩ mô và sự biến động thị trường

Ngay sau thảm họa, tác động kinh tế vĩ mô biểu hiện rõ rệt. Thị trường chứng khoán toàn cầu chao đảo, và tỷ giá đồng Yên ban đầu tăng vọt do các nhà đầu tư và doanh nghiệp Nhật Bản chuyển tài sản về nước để phục vụ công cuộc tái thiết. Theo báo cáo trên The Daily Telegraph (2011), thảm họa này được xem là "thảm họa thiên nhiên đắt đỏ nhất thế giới". Điều này gây áp lực lên các doanh nghiệp có vốn Nhật Bản tại Việt Nam trong việc cân đối tài chính và chi phí nhập khẩu. Nhu cầu huy động vốn khổng lồ cho việc phục hồi sau thảm họa tại Nhật cũng làm dấy lên lo ngại về sự sụt giảm nguồn vốn FDI và ODA, vốn là động lực tăng trưởng quan trọng cho nhiều dự án tại Việt Nam.

1.2. Bối cảnh quan hệ và kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nhật

Quan hệ xuất nhập khẩu Việt - Nhật đã và đang phát triển mạnh mẽ. Việt Nam là nhà cung cấp quan trọng về nguyên liệu thô, hàng dệt may, nông sản, trong khi Nhật Bản là nguồn cung cấp máy móc, thiết bị công nghệ cao và linh kiện cho các ngành sản xuất chủ lực. Bất kỳ sự gián đoạn nào từ phía Nhật Bản đều có thể làm xáo trộn hoạt động của các nhà máy Nhật Bản đặt tại các khu công nghiệp của Việt Nam. Sự phụ thuộc này đặc biệt lớn trong ngành công nghiệp ô tô và điện tử, nơi các dây chuyền lắp ráp tại Việt Nam cần nguồn cung cấp linh kiện ổn định và đúng tiến độ từ công ty mẹ hoặc các nhà cung cấp vệ tinh tại Nhật.

II. Phân tích thách thức chuỗi cung ứng sau thảm họa Nhật Bản

Thảm họa động đất và sóng thần tại Nhật Bản đã phơi bày những điểm yếu chí mạng trong mô hình chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là chiến lược "Just-in-Time" (JIT). Khi các nhà máy Nhật Bản tại những khu vực bị ảnh hưởng nặng nề như Sendai phải đóng cửa, một làn sóng gián đoạn sản xuất đã lan rộng ra toàn thế giới. Các công ty Nhật tại Việt Nam, vốn là một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị này, đã phải gánh chịu hậu quả trực tiếp. Tình trạng thiếu hụt linh kiện trở nên nghiêm trọng, đặc biệt là các loại chip, cảm biến, và các bộ phận cơ khí chính xác. Theo nghiên cứu của Đỗ Đăng Chính (2016), nhiều tập đoàn hàng đầu như Toyota, Canon, và Fujitsu đã phải tạm ngừng hoạt động sản xuất không chỉ ở Nhật mà còn ảnh hưởng đến các chi nhánh toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Vấn đề không chỉ dừng lại ở nguồn cung mà còn lan sang lĩnh vực logistics và vận tải, khi cơ sở hạ tầng như cảng biển và sân bay bị phá hủy, khiến việc vận chuyển hàng hóa bị đình trệ, đẩy chi phí sản xuất lên cao và kéo dài thời gian giao hàng.

2.1. Rủi ro chuỗi cung ứng và tình trạng thiếu hụt linh kiện

Một trong những rủi ro chuỗi cung ứng lớn nhất là sự tập trung sản xuất các linh kiện quan trọng tại một vài vùng địa lý cụ thể. Trận động đất 2011 cho thấy, nhiều nhà máy sản xuất linh kiện điện tử và phụ tùng cho ngành công nghiệp ô tô đều nằm trong vùng bị ảnh hưởng. Điều này ngay lập tức gây ra tình trạng thiếu hụt trên diện rộng. Các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam như Toyota Việt Nam và Canon Việt Nam đã phải đối mặt với việc dây chuyền lắp ráp bị đình trệ do không có đủ linh kiện đầu vào. Tình hình này buộc các công ty phải tìm kiếm nguồn cung thay thế một cách vội vã, đối mặt với giá cả cao hơn và chất lượng không đồng đều, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh.

2.2. Khủng hoảng logistics và vận tải do cơ sở hạ tầng hư hại

Cơ sở hạ tầng là xương sống của mọi chuỗi cung ứng. Thảm họa đã phá hủy nhiều cảng biển, sân bay và hệ thống đường cao tốc tại khu vực Đông Bắc Nhật Bản. Sự cố này đã tạo ra một cuộc khủng hoảng về logistics và vận tải, làm tê liệt hoạt động xuất nhập khẩu Việt - Nhật. Hàng hóa tồn đọng tại các cảng, thời gian vận chuyển kéo dài và chi phí tăng vọt. Các doanh nghiệp phải chuyển sang các tuyến đường thay thế đắt đỏ hơn hoặc sử dụng vận tải hàng không với chi phí cực kỳ cao để duy trì sản xuất, làm xói mòn nghiêm trọng biên lợi nhuận và tạo thêm gánh nặng tài chính trong bối cảnh kinh doanh vốn đã khó khăn.

III. Giải pháp quản trị rủi ro cho doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam

Để đối phó với những cú sốc từ thảm họa thiên nhiên, các công ty Nhật tại Việt Nam cần xây dựng một chiến lược quản trị rủi ro toàn diện và linh hoạt. Bài học từ trận động đất năm 2011 nhấn mạnh rằng việc bị động chờ đợi khủng hoảng xảy ra là không bền vững. Thay vào đó, doanh nghiệp cần chủ động lập kế hoạch ứng phó chi tiết, không chỉ tập trung vào việc phục hồi sau thảm họa mà còn phải xây dựng khả năng chống chịu (resilience) ngay trong cấu trúc vận hành hàng ngày. Điều này bao gồm việc đánh giá lại toàn bộ chuỗi cung ứng, xác định các điểm yếu và xây dựng các phương án dự phòng. Một kế hoạch kinh doanh liên tục (Business Continuity Plan - BCP) không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Các chính sách hỗ trợ từ cả chính phủ Việt Nam và Nhật Bản cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn và tái ổn định hoạt động sản xuất kinh doanh một cách nhanh chóng.

3.1. Xây dựng kế hoạch ứng phó và phục hồi kinh doanh liên tục

Luận văn của Đỗ Đăng Chính (2016) đã đề xuất các khung phương án cụ thể để duy trì hoạt động kinh doanh trong tình huống thiên tai. Kế hoạch này phải bao gồm các quy trình sơ tán nhân viên, bảo vệ tài sản, duy trì thông tin liên lạc, và làm việc với các nhà cung cấp và khách hàng. Mục tiêu là giảm thiểu thời gian gián đoạn sản xuất và nhanh chóng khôi phục hoạt động. Việc diễn tập thường xuyên các kịch bản khủng hoảng giúp nâng cao nhận thức và khả năng phản ứng của toàn bộ tổ chức, đảm bảo quá trình phục hồi sau thảm họa diễn ra hiệu quả và có trật tự.

3.2. Đa dạng hóa nhà cung cấp để giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng

Một trong những bài học quan trọng nhất là sự nguy hiểm của việc phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất hoặc một khu vực địa lý duy nhất. Để giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp cần thực hiện chiến lược đa dạng hóa nguồn cung. Điều này có nghĩa là tìm kiếm và xây dựng quan hệ với nhiều nhà cung cấp ở các quốc gia và khu vực khác nhau. Chiến lược "China Plus One" hay "Japan Plus One" trở nên phổ biến, trong đó các công ty duy trì nhà cung cấp chính nhưng đồng thời phát triển các nhà cung cấp dự phòng ở những nơi khác, chẳng hạn như tại Việt Nam hoặc các nước ASEAN, để đảm bảo nguồn cung linh kiện điện tử và các vật tư khác không bị gián đoạn hoàn toàn khi một khu vực gặp sự cố.

IV. Cách doanh nghiệp sản xuất Nhật tái cấu trúc sau động đất

Sau những tác động nặng nề của thảm họa, các doanh nghiệp sản xuất Nhật Bản đã tiến hành một cuộc tái cấu trúc sâu rộng, không chỉ ở trong nước mà còn ở các cơ sở tại nước ngoài như Việt Nam. Trọng tâm của quá trình này là xây dựng một mô hình kinh doanh bền vững hơn, có khả năng chống chọi tốt hơn với các cú sốc trong tương lai. Thay vì chỉ tập trung tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu chi phí thông qua hệ thống "Just-in-Time", các công ty bắt đầu ưu tiên hơn cho sự an toàn và ổn định của chuỗi cung ứng. Điều này dẫn đến những thay đổi chiến lược lớn, từ việc điều chỉnh mức tồn kho an toàn cho các linh kiện điện tử và phụ tùng quan trọng, đến việc tăng cường đầu tư vào công nghệ và tự động hóa để nhà máy Nhật Bản trở nên linh hoạt hơn. Quá trình tái cấu trúc này cũng mở ra cơ hội cho Việt Nam, khi các doanh nghiệp Nhật tìm cách phân tán rủi ro và tăng cường năng lực sản xuất ngay tại các khu công nghiệp Việt Nam, giảm sự phụ thuộc vào hoạt động xuất nhập khẩu Việt - Nhật.

4.1. Điều chỉnh chiến lược tồn kho và mô hình Just in Case

Mô hình "Just-in-Time" (JIT) đã bộc lộ điểm yếu khi đối mặt với gián đoạn sản xuất quy mô lớn. Để khắc phục, nhiều công ty đã chuyển sang mô hình lai, kết hợp JIT với "Just-in-Case" (JIC). Theo đó, doanh nghiệp sẽ tăng cường dự trữ các linh kiện thiết yếu, có nguy cơ thiếu hụt cao hoặc có thời gian sản xuất dài. Mặc dù điều này làm tăng chi phí sản xuất do chi phí lưu kho, nhưng nó đảm bảo hoạt động có thể tiếp tục trong một khoảng thời gian nhất định khi nguồn cung bị gián đoạn, mang lại lợi ích lớn hơn trong dài hạn thông qua việc duy trì sự ổn định kinh doanh.

4.2. Tăng cường nội địa hóa và phát triển chuỗi cung ứng tại chỗ

Một xu hướng rõ rệt sau thảm họa là nỗ lực tăng cường nội địa hóa nguồn cung tại các quốc gia có nhà máy sản xuất. Các công ty Nhật Bản tại Việt Nam đã tích cực hơn trong việc tìm kiếm và phát triển các nhà cung cấp địa phương có đủ năng lực sản xuất các linh kiện phụ trợ. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng liên quan đến logistics và vận tải quốc tế mà còn góp phần phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam. Việc xây dựng một hệ sinh thái cung ứng ngay tại chỗ giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh hơn với biến động thị trường và giảm sự phụ thuộc vào công ty mẹ ở Nhật.

V. Nghiên cứu thực tiễn về tác động lên Toyota và Canon tại VN

Phân tích các trường hợp cụ thể của những tập đoàn lớn như Toyota và Canon cung cấp cái nhìn thực tế về mức độ và bản chất của tác động kinh tế từ thảm họa Nhật Bản. Cả hai công ty này đều có nhà máy quy mô lớn tại các khu công nghiệp ở Việt Nam và là những trụ cột trong ngành công nghiệp ô tô và điện tử. Luận văn của Đỗ Đăng Chính (2016) đã chỉ ra rằng, ngay sau trận động đất 2011, hoạt động sản xuất của cả Toyota Việt Nam và Canon Việt Nam đều bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vấn đề cốt lõi đến từ sự gián đoạn sản xuất tại các nhà máy cung cấp linh kiện ở Nhật Bản. Sự kiện này cho thấy dù các nhà máy tại Việt Nam không bị thiệt hại vật chất, chúng vẫn vô cùng脆弱 (dễ bị tổn thương) trước các sự cố xảy ra cách xa hàng ngàn cây số, một minh chứng rõ ràng cho tính liên kết chặt chẽ nhưng cũng đầy rủi ro của chuỗi cung ứng toàn cầu.

5.1. Trường hợp Toyota Thách thức của ngành công nghiệp ô tô

Toyota là một ví dụ điển hình. Hãng đã phải thông báo tạm ngừng toàn bộ hoạt động sản xuất ở trong nước sau thảm họa. Quyết định này đã gây ra hiệu ứng domino, khiến nhà máy của Toyota tại Việt Nam rơi vào tình trạng thiếu hụt linh kiện trầm trọng, từ các bộ phận động cơ đến các vi mạch điện tử. Hậu quả là sản lượng xe lắp ráp trong nước sụt giảm, ảnh hưởng đến doanh số bán hàng và thị phần. Cuộc khủng hoảng này đã buộc Toyota phải đánh giá lại toàn bộ hệ thống quản trị rủi ro và đẩy nhanh quá trình đa dạng hóa nhà cung cấp cũng như tăng tỷ lệ nội địa hóa cho các mẫu xe sản xuất tại Việt Nam.

5.2. Trường hợp Canon Bài toán nguồn cung linh kiện điện tử

Tương tự, Canon, một gã khổng lồ trong ngành sản xuất thiết bị quang học và điện tử, cũng đối mặt với khó khăn lớn. Nhiều nhà máy sản xuất chip và cảm biến hình ảnh quan trọng của các đối tác cung ứng cho Canon nằm tại vùng bị động đất tàn phá. Sự thiếu hụt các linh kiện điện tử cốt lõi này đã làm chậm quá trình sản xuất máy ảnh, máy in tại các nhà máy của Canon ở Việt Nam. Vấn đề này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo nguồn cung ổn định cho các sản phẩm công nghệ cao, đồng thời thúc đẩy Canon đầu tư vào việc tự chủ một phần công nghệ lõi và xây dựng các cơ sở sản xuất dự phòng ở những khu vực an toàn hơn.

VI. Bài học và dự báo tương lai cho đầu tư FDI Nhật Bản tại VN

Thảm họa năm 2011 và các sự kiện gần đây như động đất Noto 2024 đã để lại những bài học sâu sắc, định hình lại chiến lược đầu tư FDI Nhật Bản và cách thức quản trị rủi ro của các doanh nghiệp. Tương lai của dòng vốn này vào Việt Nam sẽ không chỉ dựa trên các yếu tố truyền thống như chi phí lao động hay ưu đãi đầu tư, mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng xây dựng một môi trường kinh doanh bền vững và có sức chống chịu cao. Các doanh nghiệp Nhật Bản hiện nay có xu hướng ưu tiên đầu tư vào những nơi có chuỗi cung ứng địa phương phát triển và có các chính sách hỗ trợ rõ ràng từ chính phủ trong việc ứng phó với khủng hoảng. Việt Nam, với vị trí địa lý chiến lược và môi trường chính trị ổn định, có cơ hội lớn để trở thành một trung tâm sản xuất an toàn và đáng tin cậy trong chiến lược tái cấu trúc toàn cầu của các tập đoàn Nhật Bản, miễn là có thể giải quyết được bài toán phát triển công nghiệp hỗ trợ và hạ tầng logistics và vận tải.

6.1. Tầm quan trọng của chính sách hỗ trợ từ chính phủ hai nước

Vai trò của chính phủ là vô cùng quan trọng. Về phía Việt Nam, việc xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp bị ảnh hưởng, chẳng hạn như đơn giản hóa thủ tục hải quan cho hàng hóa cứu trợ, cung cấp các gói tín dụng ưu đãi, và đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng để giảm thiểu tắc nghẽn logistics và vận tải, sẽ tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn. Về phía Nhật Bản, các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài nhằm đa dạng hóa chuỗi cung ứng cũng là một động lực mạnh mẽ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa hai chính phủ sẽ tạo ra một hành lang an toàn, khuyến khích dòng đầu tư FDI Nhật Bản tiếp tục chảy vào Việt Nam một cách bền vững.

6.2. Xu hướng quản trị chuỗi cung ứng bền vững và linh hoạt

Trong tương lai, khái niệm về một chuỗi cung ứng hiệu quả đã thay đổi. Thay vì chỉ là "tinh gọn" (lean), nó còn phải "linh hoạt" (agile) và "bền vững" (sustainable). Các doanh nghiệp sẽ tăng cường ứng dụng công nghệ số như AI và Big Data để dự báo rủi ro, theo dõi chuỗi cung ứng theo thời gian thực và tự động hóa quy trình. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược, minh bạch và chia sẻ rủi ro với các nhà cung cấp sẽ trở thành tiêu chuẩn mới. Đây là xu hướng tất yếu để các doanh nghiệp sản xuất có thể tồn tại và phát triển trong một thế giới ngày càng nhiều biến động khó lường.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động kinh doanh của các công ty nhật bản tại việt nam sau thảm họa động đất sóng thần tại nhật bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho hoạt động kinh doanh, quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp. Cơ chế thị trƣờng làm cho hàng hoá phong phú, cung luôn có xu hƣớng lớn hơn cầu, bán hàng ngày càng khó khăn, mức độ rủi ro cao, các doanh nghiệp muốn thành công thì phải thoả mãn tốt nhu cầu của khách hàng, mọi hoạt động kinh doanh đều hƣớng vào khách hàng. Nghiên cứu nhu cầu thị trƣờng đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm đƣợc thông tin về loại hàng hóa, dịch vụ kinh doanh, dung lƣợng, yêu cầu về quy cách, chất lƣợng, mẫu mã… hiểu rõ thị hiếu, phong tục tập quán tiêu dùng ở mỗi nhóm và mỗi khu vực, tìm hiểu thông tin về đối thủ cạnh tranh. Doanh nghiệp là một tác nhân trên thị trƣờng.

Để có thể tiến hành hoạt động kinh doanh trên thị trƣờng doanh nghiệp phải xây dựng cho mình một kế hoạch kinh doanh phù hợp, trong kế hoạch đó doanh nghiệp nhất thiết phải xác định rõ những phần thị trƣờng (đặc biệt là thị trƣờng trọng điểm) để khai thác những cơ hội hấp dẫn do thị trƣờng đó mang lại nhiều hơn là những phần thị trƣờng khác. Dù doanh nghiệp đang ở bƣớc đầu định vị thị trƣờng để tiến hành kinh doanh hay doanh nghiệp muốn phát triển thị trƣờng truyền thống của mình sâu, rộng hơn nữa thì các doanh nghiệp đều phải tiến hành nghiên cứu thị trƣờng. Đây là một bƣớc bắt buộc 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Nghiên cứu thị trƣờng là để tìm hiểu thêm về nhu cầu của thị trƣờng, những thay đổi mới trên thị trƣờng để đáp ứng kịp thời, những sản phẩm, chiến lƣợc kinh doanh của các đối thủ cạnh tranh…Thông qua các phƣơng pháp nghiên cứu thị trƣờng, doanh nghiệp sẽ nhận ra vị trí của mình trên thị trƣờng, nhận ra đƣợc phần thị trƣờng cần chiếm lĩnh hay cần phát triển từ đó có phƣơng hƣớng và đề ra các biện pháp đúng đắn để mở rộng và phát triển thị trƣờng một cách thích hợp.

Để tiến hành nghiên cứu thị trƣờng cần tiến hành nhƣ sau: Phát hiện vấn đề và xác định mục tiêu nghiên cứu Thu thập thông tin Xử lý thông tin Ra quyết định Hình 1.1: Các bƣớc nghiên cứu thị trƣờng - Trước hết đó là phát hiện vấn đề và xác định mục tiêu nghiên cứu: Trong giai đoạn đầu doanh nghiệp và nhà nghiên cứu phải xác định rõ vấn đề cũng nhƣ mục tiêu nghiên cứu. Việc xác định rõ vấn đề sẽ đảm bảo tới 50% sự thành công trong các cuộc nghiên cứu. Ở cấp công ty các mục tiêu có thể đề ra một cách chung nhất nhƣng ở cấp đơn vị thành viên, các bộ phận chức năng thì mục tiêu phải đƣợc cụ thể hoá để ngƣời lãnh đạo các đơn vị này xác định đƣợc hƣớng tập chung nhất cần nghiên cứu. - Thu thập thông tin: Nghiên cứu thị trƣờng không thể không dựa vào các thông tin.

Những thông tin cần thiết sẽ giúp cho các bƣớc nghiên cứu thị trƣờng 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đƣợc tiến hành thuận lợi hơn cũng nhƣ giúp cho doanh nghiệp giảm đƣợc chi phí về thời gian và tài chính không cần thiết. Thông tin gồm có thông tin sơ cấp và thông tin thứ cấp.Thông tin sơ cấp là những thông tin mới hoàn toàn chƣa qua phân tích, xử lý của bất kì một cơ quan cá nhân nào. Còn thông tin thứ cấp là những thông tin đƣợc phân tích kĩ lƣỡng. Trong khi thu thập thông tin, doanh nghiệp đều có thể sử dụng hai loại thông tin này, phân tích thông tin thứ cấp để có thể nhận định đúng đắn về mục tiêu và khả năng thị trƣờng.

Phân tích thông tin sơ cấp để doanh nghiệp xác định bƣớc đi tiến bộ, độc đáo. Các thông tin thƣờng đƣợc nghiên cứu là: thông tin về môi trƣờng kinh doanh, thông tin về nhu cầu ngƣời tiêu dùng với mặt hàng nào đó, đối thủ cạnh tranh, ngƣời cung cấp hàng hoá… - Xử lý thông tin: Sau khi thu thập, doanh nghiệp phải tiến hành xử lý thông tin. Xử lý thông tin là phân tích những loại thông tin cần thiết để đƣa ra một kết quả, một đánh giá cụ thể về nhu cầu thị trƣờng, những cơ hội cần khai thác và nguy cơ phòng tránh.Việc xử lý thông tin rất quan trọng, nếu thông tin đƣợc xử lý không đúng mục tiêu nghiên cứu sẽ không đạt đƣợc và quan trọng nhất là dẫn đến sai lầm trong ra quyết định. Ra quyết định là bƣớc khẳng định sự thành công hay thất bại trong kinh doanh.

Để xử lý thông tin doanh nghiệp thƣờng tổng hợp các số liệu thành bảng biểu, phân tích các chỉ tiêu nhƣ sự phân bố tần suất, mức trung bình và mức độ phân tán…để đƣa ra quyết định - Ra quyết định: Việc xử lý thông tin chính là lựa chọn, đánh giá thị trƣờng, đƣa ra các quyết định phù hợp với công tác phát triển thị trƣờng. Khi đƣa ra các quyết định phù hợp với công tác phát triển thị trƣờng. Khi đƣa ra các quyết định cần phải có cân nhắc đến các mặt mạnh yếu của doanh nghiệp cũng nhƣ những thuận lợi hay khó khăn khi thực hiện quyết định. Ngoài ra doanh nghiệp cũng đồng thời phải có những biện pháp khắc phục những điểm yếu, đặt đƣợc khách hàng vào vị trí trung tâm cho hoạt động phát triển thị trƣờng của doanh nghiệp.

Nghiên cứu thị trƣờng bao gồm nghiên cứu khái quát và nghiên cứu chi tiết thị trƣờng: 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nghiên cứu khái quát thị trƣờng: Nghiên cứu khái quát thị trƣờng thực chất là nghiên cứu vĩ mô. Đó là nghiên cứu tổng cung hàng hoá, tổng cầu hàng hoá, giá cả thị trƣờng của hàng hoá, chính sách của Chính phủ về hàng hoá đó (kinh doanh tự do, kinh doanh có điều kiện, khuyến khích kinh doanh hay cấm kinh doanh). Nghiên cứu tổng cầu hàng hoá là nghiên cứu tổng khối lƣợng hàng hoá và cơ cấu loại hàng hoá tiêu dùng thông qua mua sắm hoặc sử dụng với giá cả thị trƣờng trong một khoảng thời gian nhất định. Tổng khối lƣợng hàng hoá chính là quy mô của thị trƣờng.

Nghiên cứu quy mô thị trƣờng phải nắm đƣợc số lƣợng ngƣời hoặc đơn vị tiêu dùng, số lƣợng các loại hàng hoá, số lƣợng của một loại hàng hoá đƣợc tiêu thụ. Thông qua nghiên cứu quy mô thị trƣờng doanh nghiệp xác định cho mình loại hàng hoá kinh doanh, khách hàng và phạm vi thị trƣờng của doanh nghiệp. Khi nghiên cứu tổng cầu và cơ cấu hàng hoá doanh nghiệp cũng cần nghiên cứu trên môi trƣờng địa bàn, đặc biệt là thị trƣờng trọng điểm, ở đó tiêu thụ lƣợng hàng lớn và giá thị trƣờng của hàng hoá đó trên địa bàn từng thời gian. Nghiên cứu tổng cung hàng hoá là nghiên cứu để xác định xem khả năng sản xuất trong một thời gian, các đơn vị sản xuất, kinh doanh có khả năng cung ứng cho thị trƣờng tổng số bao nhiêu hàng, khả năng nhập khẩu bao nhiêu, khả năng dự trù (tồn kho) xã hội bao nhiêu.

Giá cả bán hàng của doanh nghiệp sản xuất, giá hàng nhập khẩu. Nghiên cứu giá cả thị trƣờng doanh nghiệp phải tìm đƣợc chênh lệch giá bán và gía mua. Thông qua nghiên cứu tổng cung, doanh nghiệp xác định vai trò và vị trí của mình cũng nhƣ của các đối thủ cạnh tranh trên thị trƣờng, từ đó có phƣơng hƣớng biện pháp để phát triển thị trƣờng thích hợp. Nghiên cứu chính sách của Chính phủ về loại hàng kinh doanh cho phép kinh doanh tự do, kinh doanh có điều kiện, khuyến khích kinh doanh hoặc cấm kinh doanh.

Đó là chính sách thuế, giá các loại dịch vụ có liên quan. Qua nội dung nghiên cứu này, doanh nghiệp xác định đƣợc môi trƣờng kinh doanh và các điều kiện để đáp ứng yêu cầu của môi truờng đó, những thuận lợi cũng nhƣ khó khăn của môi trƣờng. 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngoài những vấn đề trên, nghiên cứu khái quát thị trƣờng còn cần phải nghiên cứu động thái của cầu, cung trên từng địa bàn và trong từng thời điểm. - Nghiên cứu chi tiết thị trƣờng : Nghiên cứu chi tiết thị trƣờng thực chất là nghiên cứu đối tƣợng mua bán hàng hoá mà doanh nghiệp kinh doanh, cơ cấu thị trƣờng hàng hoá và chính sách mua bán của các doanh nghiệp có nguồn hàng lớn.

Nghiên cứu chi tiết thị trƣờng phải trả lời đƣợc câu hỏi: Ai mua hàng? Mua bao nhiêu? Cơ cấu của loại hàng? Mua ở đâu? Mua hàng dùng làm gì? Đối thủ cạnh tranh? Nghiên cứu chi tiết thị trƣờng phải nghiên cứu nhu cầu và yêu cầu của khách hàng về loại hàng mà doanh nghiệp kinh doanh và phải xác định tỷ trọng thị trƣờng doanh nghiệp đạt đƣợc (thị phần của doanh nghiệp) và thị phần của các doanh nghiệp khác cùng ngành, so sánh về chất lƣợng sản phẩm, giá cả sản phẩm, mẫu mã, mấu sắc và các dịch vụ phục vụ khách hàng của doanh nghiệp so với các doanh nghiệp khác…để đổi mới thu hút khách hàng mua hàng của doanh nghiệp mình. Để nghiên cứu thị trƣờng của doanh nghiệp ngƣời ta thƣờng dùng các phƣơng pháp nhƣ sau: Phƣơng pháp nghiên cứu tại bàn: Hay còn gọi là phƣơng pháp nghiên cứu văn phòng là cách nghiên cứu thu thập các thông tin qua các tài liệu nhƣ sách báo, tạp chí, tạp chí quảng cáo, bản tin kinh tế, thông tin thị trƣờng, tạp chí thƣơng mại, niên giám thống kê và các loại tài liệu có liên quan đến các loại mặt hàng mà doanh nghiệp đang kinh doanh, sẽ kinh doanh cần nghiên cứu: khả năng cung ứng, khả năng hàng tồn kho xã hội, nhu cầu của khách hàng, giá thị trƣờng của loại hàng và khả năng biến động. Nghiên cứu tại bàn cho phép doanh nghiệp nhìn đƣợc khái quát thị trƣờng mặt hàng cần nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu tại hiện trƣờng: Đây là phƣơng pháp trực tiếp cử cán bộ đến tận nơi để nghiên cứu.

Cán bộ nghiên cứu thông qua việc trực tiếp quan sát, thu thập các thông tin và số liệu ở đơn vị tiêu dùng lớn, ở khách hàng hoặc ở các đơn vị nguồn hàng bằng cách điều tra trọng điểm, điều tra trọn mẫu, điển hình, toàn bộ hay tham quan, phỏng vấn các đối tƣợng, gửi phiếu điều tra, hội nghị khách 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hàng hay qua hội chợ, triển lãm…Nghiên cứu tại hiện trƣờng giúp doanh nghiệp có những nhận xét về thị trƣờng một cách sinh động, thực tế, hiện thực. Một khâu không thể thiếu đƣợc trong chiến lƣợc phát triển thị trƣờng là dự báo thị trƣờng nó đƣợc coi là tiền đề của kế hoạch kinh doanh.Thông thƣờng có ba loại dự báo: dự báo ngắn hạn, dự báo trung hạn và dự báo dài hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ