The influence of socio demographic on the stakeholders perceptions on the mangrove management in the municipality of palapag northern samar philipines

Nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố nhân khẩu học đến nhận thức về quản lý rừng ngập mặn tại Palapag, Northern Samar, Philippines. Phân tích sâu sắc về môi trường và xã hội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bachelor Thesis

2021

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. PART I. Limitations

2. PART II. Mangroves in the Philippines

2.1. Values of Mangrove Forests

2.2. Human Effects - Exploitation

2.3. Legislation and Management

2.4. Related Study

3. PART III. Selection of participants

3.1. Determination of variables

3.2. Bivariate correlation analysis

3.3. Cross-tabular analysis

4. PART IV. RESULTS AND DISCUSSION

4.1. Analysis of the Socio-Demographic of the Respondents

4.2. Relationship between their Socio-Demographic Variables and their Perception towards the Value of Mangroves

4.3. Relationship between their Socio-Demographic Variables and their Perception towards the Threats to Mangroves

4.4. Relationship between their Socio-Demographic Variables and their Perception towards the Mangrove Management

4.5. Relationship between their Socio-Demographic Variables and their Perception towards the Alternatives in Conserving and Managing Mangroves

5. PART V. DISCUSSION AND CONCLUSION

5.1. Conclusion

REFERENCES

APPENDICES

I. Appendix I: Recommendation Letters

I.A. Recommendation Letter from PENRO

I.B. Recommendation Letter from CENRO Pambujan

II. Appendix II: Request Letters

II.A. Request Letter for the Mayor of Palapag, Northern Samar

II.B. Request Letter for the Principal of Sumuroy Agro-Industrial School

III. Appendix III: Questionnaire

III.A. Questionnaire in English

III.B. Questionnaire in Filipino

IV. Appendix IV: Cross-Tabular Analysis

IV.1. Cross-tabular analysis between their sex and their perception towards the values of mangroves

IV.2. Cross-tabular analysis between their age and their perception towards the values of mangroves

IV.3. Cross-tabular analysis between their barangay and their perception towards the values of mangroves

IV.4. Cross-tabular analysis between their occupation and their perception towards the values of mangroves

IV.5. Cross-tabular analysis between their sex and their perception towards the threats to mangroves

IV.6. Cross-tabular analysis between their age and their perception towards the threats to mangroves

IV.7. Cross-tabular analysis between their barangay and their perception towards the threats to mangroves

IV.8. Cross-tabular analysis between their occupation and their perception towards the threats to mangroves

IV.9. Cross-tabular analysis between their sex and their perception towards the mangrove management

IV.10. Cross-tabular analysis between their age and their perception towards the mangrove management

IV.11. Cross-tabular analysis between their barangay and their perception towards the mangrove management

IV.12. Cross-tabular analysis between their occupation and their perception towards the mangrove management

IV.13. Cross-tabular analysis between their sex and their perception towards alternatives in conserving and managing mangroves

IV.14. Cross-tabular analysis between their age and their perception towards alternatives in conserving and managing mangroves

IV.15. Cross-tabular analysis between their barangay and their perception towards alternatives in conserving and managing mangroves

IV.16. Cross-tabular analysis between their occupation and their perception towards alternatives in conserving and managing mangroves

Tóm tắt

I. Tổng quan Tầm quan trọng của Rừng ngập mặn tại Palapag 55 ký tự

Rừng ngập mặn, được mệnh danh là 'rừng mưa của biển', đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với các vùng ven biển nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn cầu, bao gồm cả Philippines. Ước tính có khoảng 70 loài rừng ngập mặn khác nhau trên thế giới, bao phủ khoảng 17 triệu ha. Rừng ngập mặn thích nghi với điều kiện môi trường khắc nghiệt nhờ khả năng đặc biệt trong việc đối phó với độ mặn cao. Chúng không chỉ cung cấp nguồn lợi kinh tế mà còn mang lại các dịch vụ sinh thái thiết yếu như bảo vệ bờ biển, giảm hiệu ứng nhà kính và duy trì đa dạng sinh học. Tuy nhiên, những hệ sinh thái này đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi các hoạt động của con người và các hiện tượng tự nhiên. Nghiên cứu về nhận thức của người dân địa phương về quản lý rừng ngập mặn là vô cùng quan trọng để bảo tồn nguồn tài nguyên quý giá này.

1.1. Vai trò then chốt của rừng ngập mặn với vùng ven biển

Rừng ngập mặn là cầu nối giữa môi trường biển và đất liền, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái. Chúng cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động thực vật, bao gồm cả các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Rừng ngập mặn cũng là nơi sinh sản và ương giống của nhiều loài cá và động vật không xương sống, đóng góp vào nguồn lợi thủy sản ven biển. Sự phân hủy của lá rừng ngập mặn cung cấp chất dinh dưỡng cho các sinh vật nhỏ bé, tạo nền tảng cho chuỗi thức ăn. Bên cạnh đó, chúng còn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn, ngập lụt và các tác động của biến đổi khí hậu.

1.2. Thực trạng quản lý rừng ngập mặn tại Northern Samar

Northern Samar, một tỉnh thuộc vùng Đông Visayas của Philippines, được biết đến với sự phong phú về rừng ngập mặn. Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên quá mức, chuyển đổi mục đích sử dụng đất và thiếu các biện pháp quản lý hiệu quả đã dẫn đến suy giảm diện tích rừng ngập mặn. Mặc dù có nhiều chương trình phục hồi rừng ngập mặn do chính quyền địa phương và Bộ Tài nguyên và Môi trường (DENR) dẫn dắt, nhưng nhiều dự án không thành công do thiếu các hướng dẫn dựa trên khoa học. Theo Sarmiento (2018), việc thiếu đánh giá cao về rừng ngập mặn và các chức năng sinh thái của nó là một trong những thách thức chính.

II. Vấn đề Thách thức trong bảo tồn rừng ngập mặn ở Palapag 59 ký tự

Việc bảo tồn và quản lý rừng ngập mặn hiệu quả tại Palapag, Northern Samar, đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Một trong những vấn đề chính là sự phụ thuộc của cộng đồng địa phương vào rừng ngập mặn để kiếm sống. Việc khai thác gỗ, đánh bắt thủy sản quá mức và chuyển đổi rừng ngập mặn thành các khu nuôi trồng thủy sản đang gây áp lực lớn lên hệ sinh thái này. Bên cạnh đó, việc thiếu nhận thức về tầm quan trọng của rừng ngập mặn và các biện pháp quản lý bền vững cũng là một rào cản lớn. Sự phối hợp lỏng lẻo giữa các bên liên quan, bao gồm chính quyền địa phương, DENR và cộng đồng, cũng làm giảm hiệu quả của các nỗ lực bảo tồn. Cần có các giải pháp toàn diện và bền vững để giải quyết những thách thức này và đảm bảo tương lai của rừng ngập mặnPalapag.

2.1. Ảnh hưởng của các hoạt động kinh tế đến rừng ngập mặn

Các hoạt động kinh tế như khai thác tài nguyên, nuôi trồng thủy sản và du lịch có thể gây ra những tác động tiêu cực đến rừng ngập mặn nếu không được quản lý một cách bền vững. Việc khai thác gỗ rừng ngập mặn để làm nhiên liệu và vật liệu xây dựng có thể dẫn đến mất rừng và suy thoái môi trường sống. Nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, thường đòi hỏi phải phá rừng ngập mặn để xây dựng ao nuôi, gây ra ô nhiễm và mất đa dạng sinh học. Du lịch không bền vững cũng có thể gây ra ô nhiễm, phá hủy hệ sinh thái và ảnh hưởng đến đời sống của cộng đồng địa phương.

2.2. Thiếu nhận thức về giá trị của rừng ngập mặn

Sự thiếu nhận thức về giá trị kinh tế, sinh thái và xã hội của rừng ngập mặn là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến việc khai thác và sử dụng tài nguyên không bền vững. Nhiều người dân địa phương không nhận thức được tầm quan trọng của rừng ngập mặn trong việc bảo vệ bờ biển, cung cấp nguồn lợi thủy sản và duy trì đa dạng sinh học. Điều này dẫn đến việc họ tham gia vào các hoạt động gây hại cho rừng ngập mặn mà không nhận thức được hậu quả lâu dài. Cần có các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức để thay đổi thái độ và hành vi của cộng đồng đối với rừng ngập mặn.

2.3. Vai trò của biến đổi khí hậu đối với rừng ngập mặn

Biến đổi khí hậu tạo ra các mối đe dọa đối với rừng ngập mặn thông qua việc gia tăng mực nước biển, tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan (bão, lũ lụt), và thay đổi nhiệt độ và độ mặn của nước biển. Mực nước biển dâng cao có thể làm ngập úng rừng ngập mặn và làm giảm diện tích của chúng. Bão và lũ lụt có thể gây ra xói mòn bờ biển và phá hủy hệ sinh thái. Thay đổi nhiệt độ và độ mặn có thể ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của các loài rừng ngập mặn. Cần có các biện pháp thích ứng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu để bảo vệ rừng ngập mặn.

III. Cách phân tích ảnh hưởng nhân khẩu học đến nhận thức 60 ký tự

Để hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố nhân khẩu học đến nhận thức về quản lý rừng ngập mặn, cần tiến hành phân tích sâu rộng dựa trên dữ liệu thu thập được từ cộng đồng địa phương. Phương pháp phân tích mối tương quan nhân khẩu học và nhận thức là một công cụ hữu ích để xác định các yếu tố nhân khẩu học nào có ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức về rừng ngập mặn. Các yếu tố như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, thu nhậpnghề nghiệp có thể ảnh hưởng đến cách mọi người nhận thức về giá trị của rừng ngập mặn, các mối đe dọa đối với hệ sinh thái này và các biện pháp quản lý cần thiết. Phân tích này sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chiến lược quản lý hiệu quả hơn, phù hợp với đặc điểm nhân khẩu học của cộng đồng.

3.1. Thu thập dữ liệu khảo sát về nhân khẩu học và nhận thức

Việc thu thập dữ liệu khảo sát là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về nhận thức của cộng đồng về quản lý rừng ngập mặn. Bảng hỏi cần bao gồm các câu hỏi về các yếu tố nhân khẩu học như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập, nghề nghiệp và thời gian sinh sống tại địa phương. Ngoài ra, bảng hỏi cũng cần đánh giá nhận thức của người dân về giá trị của rừng ngập mặn, các mối đe dọa đối với hệ sinh thái này và các biện pháp quản lý cần thiết. Cần đảm bảo rằng bảng hỏi được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với trình độ dân trí của cộng đồng.

3.2. Sử dụng phân tích thống kê để xác định mối tương quan

Phân tích thống kê là công cụ cần thiết để xác định mối tương quan giữa các yếu tố nhân khẩu họcnhận thức về quản lý rừng ngập mặn. Các phương pháp phân tích thống kê như hồi quy, tương quan và kiểm định t có thể được sử dụng để xác định các yếu tố nhân khẩu học nào có ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức. Kết quả phân tích sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chiến lược quản lý hiệu quả hơn, phù hợp với đặc điểm nhân khẩu học của cộng đồng. Ví dụ, nếu phân tích cho thấy rằng trình độ học vấn có ảnh hưởng tích cực đến nhận thức về giá trị của rừng ngập mặn, thì các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức cần tập trung vào việc nâng cao trình độ học vấn của cộng đồng.

IV. Ảnh hưởng của Tuổi tác và Giới tính đến Nhận thức 56 ký tự

Nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố nhân khẩu học như tuổi tácgiới tính có thể ảnh hưởng đến nhận thức của người dân về quản lý rừng ngập mặn. Người lớn tuổi, với kinh nghiệm sống lâu năm và sự gắn bó với cộng đồng, có thể có nhận thức khác biệt so với giới trẻ. Sự khác biệt về vai trò và trách nhiệm giữa nam và nữ trong gia đình và xã hội cũng có thể ảnh hưởng đến cách họ nhìn nhận về rừng ngập mặn. Việc hiểu rõ những ảnh hưởng này là rất quan trọng để xây dựng các chương trình quản lý phù hợp và hiệu quả.

4.1. Tuổi tác và kinh nghiệm liên quan đến rừng ngập mặn

Tuổi tác thường đi kèm với kinh nghiệm sống và sự tiếp xúc với rừng ngập mặn. Những người lớn tuổi có thể đã chứng kiến sự thay đổi của rừng ngập mặn qua thời gian và có hiểu biết sâu sắc hơn về giá trị của hệ sinh thái này. Họ cũng có thể có những kinh nghiệm truyền thống trong việc sử dụng và quản lý tài nguyên rừng ngập mặn. Tuy nhiên, họ cũng có thể có những quan điểm bảo thủ và ít cởi mở hơn với các phương pháp quản lý mới. Ngược lại, giới trẻ có thể ít kinh nghiệm hơn nhưng lại có kiến thức khoa học hiện đại và dễ dàng tiếp thu các ý tưởng mới.

4.2. Vai trò của Giới tính trong quản lý và sử dụng rừng ngập mặn

Vai trò của giới tính trong gia đình và xã hội có thể ảnh hưởng đến cách nam và nữ sử dụng và quản lý rừng ngập mặn. Ở nhiều cộng đồng, phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập các sản phẩm rừng ngập mặn như củi, rau quả và hải sản nhỏ để phục vụ cho gia đình. Họ cũng có thể tham gia vào các hoạt động nuôi trồng thủy sản và chế biến hải sản. Nam giới thường đảm nhận các công việc nặng nhọc hơn như khai thác gỗ, đánh bắt cá và vận chuyển hàng hóa. Sự khác biệt về vai trò và trách nhiệm này có thể dẫn đến sự khác biệt về nhận thức và ưu tiên trong quản lý rừng ngập mặn.

V. Nghề nghiệp và Thu nhập ảnh hưởng đến Nhận thức thế nào 60 ký tự

Các yếu tố nhân khẩu học như nghề nghiệpthu nhập cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của người dân về quản lý rừng ngập mặn. Những người có nghề nghiệp liên quan trực tiếp đến rừng ngập mặn, như ngư dân hoặc người làm trong ngành du lịch sinh thái, có thể có nhận thức rõ ràng hơn về giá trị kinh tế và sinh thái của hệ sinh thái này. Mức thu nhập cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng và sự sẵn sàng tham gia vào các hoạt động bảo tồn rừng ngập mặn.

5.1. Tác động của Nghề nghiệp đến sự phụ thuộc vào rừng ngập mặn

Nghề nghiệp của người dân ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ phụ thuộc của họ vào rừng ngập mặn và do đó, ảnh hưởng đến nhận thức của họ về tầm quan trọng của việc bảo tồn. Ngư dân, những người kiếm sống trực tiếp từ nguồn lợi thủy sản trong rừng ngập mặn, có thể có nhận thức sâu sắc hơn về giá trị kinh tế của hệ sinh thái này. Những người làm trong ngành du lịch sinh thái cũng có thể nhận thức rõ ràng về giá trị của rừng ngập mặn như một điểm thu hút du lịch và nguồn thu nhập. Ngược lại, những người có nghề nghiệp không liên quan đến rừng ngập mặn có thể ít quan tâm đến việc bảo tồn.

5.2. Thu nhập và khả năng tham gia vào hoạt động bảo tồn

Mức thu nhập của người dân có thể ảnh hưởng đến khả năng và sự sẵn sàng tham gia vào các hoạt động bảo tồn rừng ngập mặn. Những người có thu nhập thấp có thể ưu tiên kiếm sống hàng ngày hơn là tham gia vào các hoạt động bảo tồn, đặc biệt là nếu các hoạt động này đòi hỏi thời gian và chi phí. Tuy nhiên, nếu họ nhận thấy rằng việc bảo tồn rừng ngập mặn sẽ mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho họ và gia đình, họ có thể sẵn sàng tham gia hơn. Cần có các chương trình hỗ trợ tài chính và tạo cơ hội việc làm thay thế để khuyến khích người dân có thu nhập thấp tham gia vào các hoạt động bảo tồn.

VI. Kết luận Hướng tới quản lý rừng ngập mặn bền vững 51 ký tự

Nghiên cứu về ảnh hưởng của yếu tố nhân khẩu học đến nhận thức về quản lý rừng ngập mặnPalapag, Northern Samar, cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các chiến lược quản lý hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ cách các yếu tố nhân khẩu học như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, thu nhậpnghề nghiệp ảnh hưởng đến nhận thức của người dân là rất quan trọng để thiết kế các chương trình giáo dục, nâng cao nhận thức và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, DENR, các tổ chức phi chính phủ (NGO) và cộng đồng để đảm bảo quản lý rừng ngập mặn một cách bền vững, bảo vệ hệ sinh thái quan trọng này cho các thế hệ tương lai.

6.1. Tầm quan trọng của sự tham gia của cộng đồng địa phương

Sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của các chương trình quản lý rừng ngập mặn. Cần có các cơ chế để cộng đồng tham gia vào quá trình ra quyết định, từ việc lập kế hoạch đến thực hiện và giám sát. Cần đảm bảo rằng tiếng nói của cộng đồng được lắng nghe và các quyền lợi của họ được bảo vệ. Các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức cần được thiết kế để đáp ứng nhu cầu và đặc điểm của từng nhóm nhân khẩu học khác nhau trong cộng đồng.

6.2. Đề xuất các giải pháp quản lý rừng ngập mặn dựa trên nghiên cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một số giải pháp quản lý rừng ngập mặn hiệu quả hơn. Cần tăng cường công tác giáo dục và nâng cao nhận thức về giá trị của rừng ngập mặn cho cộng đồng, đặc biệt là các nhóm nhân khẩu học có nhận thức thấp. Cần có các chương trình hỗ trợ tài chính và tạo cơ hội việc làm thay thế cho những người phụ thuộc vào rừng ngập mặn để kiếm sống. Cần tăng cường công tác kiểm tra và giám sát để ngăn chặn các hoạt động khai thác và sử dụng tài nguyên không bền vững. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để đảm bảo quản lý rừng ngập mặn một cách toàn diện và bền vững.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

THAI NGUYEN UNIVERSITY UNIVERSITY OF AGRICULTURE AND FORESTRY ELLA ARANDIA ELEJORDE THE INFLUENCE OF SOCIO-DEMOGRAPHIC ON THE STAKEHOLDERS’ PERCEPTIONS ON THE MANGROVE MANAGEMENT IN THE MUNICIPALITY OF PALAPAG, NORTHERN SAMAR, PHILIPPINES BACHELOR THESIS Study Mode: Full-time Major: Environmental Science and Management Faculty: Advance Education Program Office Batch: K49 - AEP Thai Nguyen, 26/11/2021 DOCUMENTATION PAGE WITH ABSTRACT Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry Degree Program Bachelor of Environmental Science and Management Student Name Ella A. Elejorde Student ID DTN1754290035 Thesis Title THE INFLUENCE OF SOCIO-DEMOGRAPHIC ON THE STAKEHOLDERS’ PERCEPTIONS ON THE MANGROVE MANAGEMENT IN THE MUNICIPALITY OF PALAPAG, NORTHERN SAMAR, PHILIPPINES Supervisor Dr. Duong Hong Viet Supervisor's Signature Abstract: Mangrove forest is known as the “rainforest of the sea” since it is abundant and widely distributed along the coasts of tropical and subtropical countries across the globe. However, it is also considered as one of the most severely threatened and undervalued ecosystems due to natural and anthropogenic activities.

Palapag is part of the province Northern Samar, which is known for its richness in mangroves in the region of Eastern Visayas, Philippines. With the continuous destruction of mangrove forests, mangrove management should be implemented in every stakeholder. The study will determine if the socio-demographic background of stakeholders will influence their perception in mangrove management in their municipality through correlating the variables from randomly selected respondents. By identifying and acknowledging stakeholders’ diverse point-of-view, it can serve as a key factor to develop and apply resilient and effective strategies towards mangrove conservation and management globally.

Keywords: Mangrove Forests; Mangrove Management; Socio-Demographic; Bivariate Correlation; Stakeholders’ Perception; Palapag, Northern Samar Number of Pages: 123 Date of Submission: 26th of November 2020 ACKNOWLEDGEMENT The researcher wants to express her utmost gratitude and deepest appreciation to God Almighty, who keeps on giving her blessings in guiding her and giving her wisdom all throughout her journey in conducting this research study. To her family Edmund A. Elejorde who keeps on supporting her through emotionally and financially. Thank you for unending love, support, and prayers since day 1.

To my thesis advisor Dr. Duong Hong Viet of Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry, thank you for giving her ideas and assistance throughout this research study. Sincerest thank you to all respondents who invest their time answering the questionnaire especially to the Mayor of Palapag, Hon. Batula and staff, to Hon.

Migueil Bojaguin of Manajao, Hon. Orio of Binay, Ms. Dolorita Eder Gorembalem of Sumuroy Agro-Industrial School, and all the people especially to her relatives who helped her to accomplish her agenda in Palapag, Northern Samar. To Sumulong Memorial High School and Advance Education Program, Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry for giving her the opportunity to study abroad and explore her environment outside her comfort zone.

To her professors for teaching and sharing knowledge, for guiding the class in academics, and for letting them experience how real life will be. To the batch K49 Environmental Science and Management - AEP for sharing beautiful memories and knowledge. For reminding her that not everything is a competition, that it's better to work together to accomplish and have a better outcome. And it’s okay if there are people who can’t appreciate everything you did, as long as you know that you did your best.

To all friends, especially Filipino friends, for unforgettable memories and being her family in Vietnam and for always being there through ups and downs of her journey. The author got this far because of you all, who pushed her to pursue her goals, who are always there for her through ups and downs, and who give lessons in life. Words are not enough to express the gratitude and how blessed the author is to have you all. May the Lord bless all of you.

Elejorde TABLE OF CONTENTS List of Figures i List of Tables ii List of Abbreviations iv List of Appendices v PART I. Limitations 3 PART II. Mangroves in the Philippines 4 2. Values of Mangrove Forests 5 2.

Human Effects - Exploitation 7 2. Legislation and Management 8 2. Related Study 10 PART III. Selection of participants 13 3.

Determination of variables 14 3. Bivariate correlation analysis 15 3. Cross-tabular analysis 15 PART IV. RESULTS AND DISCUSSION 16 4.

Analysis of the Socio-Demographic of the Respondents 16 4. Relationship between their Socio-Demographic Variables 18 and their Perception towards the Value of Mangroves 4. Relationship between their Socio-Demographic Variables 25 and their Perception towards the Threats to Mangroves 4. Relationship between their Socio-Demographic Variables 31 and their Perception towards the Mangrove Management 4.

Relationship between their Socio-Demographic Variables and their 37 Perception towards the Alternatives in Conserving and Managing Mangroves PART V. DISCUSSION AND CONCLUSION 41 5. Conclusion 42 REFERENCES 43 APPENDICES 49 LIST OF FIGURES Figure 3. Map of Palapag, Northern Samar, Philippines 12 Figure 3.

Research Method Diagram 13 Figure 4. Number of Respondents based on their Sex 16 Figure 4. Number of Respondents based on their Age 17 Figure 4. Number of Respondents based on their Barangay 17 Figure 4.

Number of Respondents based on their Occupation 18 i LIST OF TABLES Table 2.1: Comparison of direct use values of mangrove forests 6 in Bohol and Palawan (2013) Table 2.2: Example of ecosystem goods and services provided 7 by mangroves (adapted from Farley et at (2010)) Table 2.3: Philippine Fishery Law relevant to mangroves 8 Table 2.4: Philippine Environmental Law relevant to mangroves 9 Table 4.1: Interpretation Table of Spearman Rank-Order Correlation Coefficients 18 Table 4.2: Correlation between their sex and their perception 19 towards the values of mangroves Table 4.3: Correlation between their age and their perception 20 towards the values of mangroves Table 4.4: Correlation between their barangay and their perception 22 towards the values of mangroves Table 4.5: Correlation between their occupation and their perception 24 towards the values of mangroves Table 4.6: Correlation between their sex and their perception 26 towards the threats to mangroves Table 4.7: Correlation between their age and their perception 27 towards the threats to mangroves Table 4.8: Correlation between their barangay and their perception 29 towards the threats to mangroves Table 4.9: Correlation between their occupation and their perception 30 towards the threats to mangroves Table 4.10: Correlation between their sex and their perception 32 towards the mangrove management Table 4.11: Correlation between their age and their perception 33 towards the mangrove management ii Table 4.12: Correlation between their barangay and their perception 34 towards the mangrove management Table 4.13: Correlation between their occupation and their perception 36 towards the mangrove management Table 4.14: Correlation between their sex and their perception 37 towards the alternatives in conserving and managing mangroves Table 4.15: Correlation between their age and their perception 38 towards the alternatives in conserving and managing mangroves Table 4.16: Correlation between their barangay and their perception 39 towards the alternatives in conserving and managing mangroves Table 4.17: Correlation between their occupation and their perception 40 towards the alternatives in conserving and managing mangroves iii LIST OF ABBREVIATIONS AO - Administrative Order BFAR - Bureau of Fisheries and Aquatic Resources DAO - DENR Administrative Order DENR - Department of Natural Resources DSWD - Department of Social Welfare and Development EO - Executive Order FAO - Food and Agriculture Organization FLA - Fishpond Lease Agreement LGU - Local Government Unit MNR - Ministry of Natural Resources PAMS - Philippine Association of Marine Scientists PD - Presidential Decree RA - Republic Act iv LIST OF APPENDICES Appendix I: Recommendation Letters Appendix I.A: Recommendation Letter from PENRO 50 Appendix I.B: Recommendation Letter from CENRO Pambujan 51 Appendix II: Request Letters Appendix II.A: Request Letter for the Mayor of Palapag, Northern Samar 53 Appendix II.B: Request Letter for the Principal of 54 Sumuroy Agro-Industrial School Appendix III: Questionnaire Appendix III.A: Questionnaire in English 56 Appendix III.B: Questionnaire in Filipino 63 Appendix IV: Cross-Tabular Analysis Appendix IV. Cross-tabular analysis between their sex and 73 their perception towards the values of mangroves Appendix IV. Cross-tabular analysis between their age and 75 their perception towards the values of mangroves Appendix IV. Cross-tabular analysis between their barangay and 77 their perception towards the values of mangroves Appendix IV.

Cross-tabular analysis between their occupation and 81 their perception towards the values of mangroves Appendix IV. Cross-tabular analysis between their sex and 85 their perception towards the threats to mangroves Appendix IV. Cross-tabular analysis between their age and 87 their perception towards the threats to mangroves Appendix IV. Cross-tabular analysis between their barangay and 89 their perception towards the threats to mangroves Appendix IV.

Cross-tabular analysis between their occupation and 92 their perception towards the threats to mangroves Appendix IV. Cross-tabular analysis between their sex and 95 their perception towards the mangrove management v Appendix IV. Cross-tabular analysis between their age and 97 their perception towards the mangrove management Appendix IV. Cross-tabular analysis between their barangay and 99 their perception towards the mangrove management Appendix IV.

Cross-tabular analysis between their occupation and 102 their perception towards the mangrove management Appendix IV. Cross-tabular analysis between their sex and 105 their perception towards alternatives in conserving and managing mangroves Appendix IV. Cross-tabular analysis between their age and 106 their perception towards alternatives in conserving and managing mangroves Appendix IV. Cross-tabular analysis between their barangay and 107 their perception towards alternatives in conserving and managing mangroves Appendix IV.

Cross-tabular analysis between their occupation and 109 their perception towards alternatives in conserving and managing mangroves vi PART I. Research rationale Mangrove forests are known as the “rainforest of the sea” (Viray-Mendoza, 2017) because it is abundant and widely distributed along the coasts of tropical and subtropical countries across the globe (Choong et al. In 2001, it was estimated that there 70 distinct mangrove species in the world (Mangrove Science Database, n.d), which covers roughly 17,000,000 hectares all over the world (Valiela et al. Even though their habitat is in the salty soils, mangroves adapt to these challenging conditions through different methods in dealing with salt and prove that they are different from most woody plants that consider salty soils inhabitable.

Since there are mangroves use different methods in dealing with salt, scientists classified it as either secretors - those that push salt out through special pores or salt glands within their leaves like Avicennia germinans, and non-secretors - those that block and exclude the salt from entering their vascular system like Rhizophora and Bruguiera (The Ocean Portal, 2018). Mangrove forests are considered as important coastal resources, since it is vital to our socio-economic development considering that it provides us numerous benefits such as economic benefits (supply forest and fishery products, etc.); ecological services (protecting the coast from UV-B radiation, reducing “greenhouse effects”, minimizing the fury of cyclones, mitigating the fury of tsunami, controlling the flood, preventing coastal erosion, deepening the creeks, etc.); biomass and litter production (contribution in global carbon cycle); litter decomposition and nutrient enrichment; food webs and energy fluxes and interaction with other coastal ecosystems; influence other coastal ecosystems (protection to marine ecosystem) (Kathiresan, 2012). Mangrove forests are considered one of the most severely threatened and undervalued ecosystems on Earth due to natural phenomena and human activities (I 124UCN, n.) like due to the increase in human population, more people nearby the mangrove forest became directly and indirectly dependent on mangroves as it provided numerous benefits such as food, fuel, wood or even housing materials resulting in the 1 decrease in its population (Sarmiento, 2018). By that, there are numerous programs pertaining to mangrove forest restoration that are mostly led by the local government under the provision of the Department of Environment and Natural Resources (DENR) in the Philippines.

However, due to lack of science-based approach guidelines, numerous mangrove reforestation projects that have been implemented were unsuccessful (Primavera & Esteban, 2008).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ