Tổng quan về luận án

Bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đã biến giao lưu văn hóa quốc tế thành một tất yếu lịch sử, đặt các quốc gia trước bài toán vừa tiếp thu tinh hoa nhân loại vừa bảo tồn "căn cước dân tộc". Tại Việt Nam, kể từ mốc Nghị quyết số 07-NQ/TW (khóa IX, 2001) về hội nhập kinh tế quốc tế, làn sóng văn hóa phương Tây (VHPT) thâm nhập ngày càng sâu rộng qua Internet và truyền thông số. Trong bức tranh đó, sinh viên Hà Nội — tầng lớp trí thức trẻ đại diện cho tương lai xã hội, tập trung tại đô thị chiếm 26,1% tổng số trường đại học, 25% giảng viên và 31% sinh viên toàn quốc (năm 2014) — trở thành nhóm chủ thể nhạy bén nhất trước các biến đổi văn hóa.

Dù các công trình trước đây đã phân tích ảnh hưởng của VHPT trên bình diện lịch sử bang giao hoặc xã hội học đại chúng, một khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) vẫn tồn tại: chưa có công trình văn hóa học nào giải mã một cách hệ thống cơ chế tác động đa chiều của các thành tố VHPT hiện đại (điện ảnh, thời trang, ẩm thực) đến từng cấp độ cấu trúc tâm lý - hành vi của nhóm xã hội sinh viên tại một trung tâm văn hóa - giáo dục đặc thù như Hà Nội.

Luận án "Ảnh hưởng của văn hóa phương Tây đến sinh viên Hà Nội trong bối cảnh hội nhập quốc tế (Qua điện ảnh, thời trang, ẩm thực)" của NCS. Phạm Thị Hằng (Trường Đại học Văn hóa Hà Nội, 2018, chuyên ngành Văn hóa học, mã số 62310640; người hướng dẫn: PGS.TS. Từ Thị Loan) được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống này thông qua hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): VHPT có những đặc trưng cơ bản nào và phương thức thâm nhập, tác động của các thành tố điện ảnh, thời trang, ẩm thực đến sinh viên diễn ra như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Ảnh hưởng của VHPT đến sinh viên Hà Nội biểu hiện ở cấp độ bề mặt (hành vi, thị hiếu, tiêu dùng) và cấp độ chiều sâu (nhận thức, hệ giá trị, nhân sinh quan) ra sao trong bối cảnh hội nhập quốc tế?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những vấn đề xung đột, đứt gãy hay cơ hội phát triển nào đang đặt ra từ thực trạng tiếp nhận văn hóa ngoại sinh của sinh viên Hà Nội?
  • Giả thuyết nghiên cứu trung tâm (H1): Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, VHPT tiếp tục gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến sinh viên Hà Nội, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng biểu hiện rõ nét và vượt trội ở cấp độ cấu trúc bề mặt hơn là ở cấp độ cấu trúc chiều sâu.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory), cấu trúc luận văn hóa học, và lý thuyết giá trị nhân cách. Phạm vi khảo sát tập trung vào sinh viên chính quy độ tuổi 18–25 tại 12 trường đại học công lập tiêu biểu trên địa bàn nội thành Hà Nội trong giai đoạn 2014–2018 (mở rộng trục thời gian nghiên cứu từ năm 2000 đến nay).

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu văn hóa phương Tây và sự tiếp biến văn hóa trên thế giới lẫn Việt Nam đã hình thành nhiều luồng học thuật quan trọng:

  • Luồng nghiên cứu bản chất và sức mạnh mở rộng của VHPT: Samuel P. Huntington trong The Clash of Civilizations (1996) khẳng định chủ nghĩa cá nhân (individualism) là dấu ấn phân biệt phương Tây với phần còn lại của thế giới, đồng thời chỉ ra sức mạnh khoa học - quân sự tạo nên sự áp đảo của phương Tây. Niall Ferguson trong Civilization: The West and the Rest (2017) xác định 6 "ứng dụng sát thủ" (cạnh tranh, khoa học, pháp quyền, y học hiện đại, chủ nghĩa tiêu dùng, đạo lý nghề nghiệp) làm nên vị thế thống trị toàn cầu. Ngược lại, Dominique Wolton (Toàn cầu hóa văn hóa, 2001) và Thomas Friedman (The Lexus and the Olive Tree, 1999; The World Is Flat, 2005) nhìn nhận toàn cầu hóa 3.0 mở ra mạng lưới phẳng nhưng văn hóa địa phương vẫn tạo ra lực cản tự thân trước nguy cơ "Mỹ hóa" (Americanization).
  • Luồng nghiên cứu tiếp biến văn hóa tại Việt Nam: GS. Phạm Đức Dương (Từ văn hóa đến văn hóa học, 2013) kiến tạo lý thuyết tiếp xúc văn hóa như một tiến trình "khúc xạ văn hóa" và chuyển dịch giữa cấu trúc bề mặt và cấu trúc chiều sâu. GS. Trần Ngọc Thêm (Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam, 1996) so sánh loại hình văn hóa nông nghiệp trọng tĩnh - âm tính phương Đông với văn hóa du mục/thương nghiệp trọng động - dương tính phương Tây. GS. Phan Ngọc (Truyền thống văn hóa và cách xây dựng văn hóa dân tộc, 1998) phân định bản chất văn hóa Việt Nam dựa trên nhân cách luậncộng đồng luận, đối lập với cá nhân luận phương Tây.

Positioning và sự tiến bộ của luận án: Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế như công trình của Fred Davis (Fashion, Culture and Identity, 1992) về biểu tượng bản sắc trong thời trang, nghiên cứu xuyên văn hóa của Marilyn Delong và cộng sự (2002) về trang phục jeans tại Hàn Quốc và Hoa Kỳ (Global Products, Global Markets), hay nghiên cứu nhân học ẩm thực của Margaret Visser (The Rituals of Dinner, 1991), luận án này đã tạo bước tiến mới: kết hợp đồng thời ba kênh thực hành văn hóa vật thể/phi vật thể có tần suất va chạm cao nhất (điện ảnh - thời trang - ẩm thực) để đo lường định lượng và định tính mức độ chuyển dịch cấu trúc văn hóa của một nhóm nhân khẩu học chuyên biệt tại một quốc gia Đông Nam Á đang chuyển đổi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án phát triển sâu sắc quan điểm tiếp biến văn hóa của Phạm Đức Dương (2013) và mô hình phân đôi Đông - Tây của Phan Ngọc, cụ thể hóa các luận điểm:

"Sự giao thoa trong quá trình tiếp xúc chính là sự đi lệch chuẩn cả đối với mô hình bản địa lẫn mô hình vay mượn, bởi vì các yếu tố ngoại sinh khi thâm nhập đã làm biến đổi cấu trúc văn hóa bản địa, và quá trình bản địa hóa cũng làm cho các yếu tố vay mượn cũng phải biến đổi theo. So với nguyên mẫu thì cả hai cùng lệch chuẩn. Quá trình hoán cải cái cũ, cái mới làm cho mô hình văn hóa thay đổi theo hướng ngày càng thỏa mãn những nhu cầu cuộc sống đặt ra." (Phạm Đức Dương, 2013).

Công trình chỉ ra rằng quá trình sinh viên tiếp nhận VHPT không đơn thuần là sự đồng hóa thụ động mà là một quá trình "khúc xạ văn hóa" (cultural refraction): các giá trị tự do, chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa cá nhân phương Tây khi thâm nhập vào sinh viên Hà Nội đã bị điều chỉnh bởi bộ lọc của truyền thống gia đình Á Đông, tâm thức duy tình và bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án (Hình 1.1) thiết lập công thức bản thể luận:

$$\text{Ảnh hưởng} = \text{Tác động} + \text{Kết quả (Tiếp xúc } \rightarrow \text{ Tiếp biến)}$$

Khung mô hình phân lập rõ hai tầng bậc:

  1. Cấp độ biểu hiện cấu trúc bề mặt: Quá trình tiếp nhận mang tính cảm tính, vô thức, theo sở thích, hứng thú nhất thời; biểu hiện qua hành vi bắt chước, tiêu dùng và sử dụng trực tiếp các sản phẩm văn hóa (xem phim bom tấn Hollywood, mặc quần jeans, dùng đồ ăn nhanh KFC, McDonald's).
  2. Cấp độ biểu hiện cấu trúc chiều sâu: Quá trình tiếp nhận đạt đến mức độ nhận thức duy lý, đánh giá, sàng lọc hữu thức; biểu hiện qua hành động vận dụng, chuyển hóa thế giới quan, xác lập trách nhiệm cá nhân, đề cao bình đẳng giới, tư duy quản lý thời gian và năng lực thích ứng văn hóa sáng tạo.

"Cấu trúc chiều sâu đóng vai trò định hướng và điều chỉnh những biến đổi trên bề mặt. Do đó, những biến đổi trên bề mặt dù thiên biến vạn hóa như thế nào chăng nữa thì cũng không phải là sự hỗn loạn mà có tổ chức, phải tuân theo một trật tự nhất định vừa trực tiếp, vừa gián tiếp. Còn các yếu tố trên bề mặt, trong quá trình biến đổi, dần dần thẩm thấu và tác động đến cấu trúc chiều sâu, làm cho cấu trúc này cũng phải biến đổi theo dù rất chậm rãi." (Phạm Đức Dương, 2013).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng lập trường hiện thực phản tư (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận giải thích (Interpretivism) và kiểm chứng thực chứng (Empirical Positivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) lồng ghép kỹ thuật đa góc nhìn (Methodological Triangulation):

  • Không gian nghiên cứu: Khu vực nội thành Hà Nội – trung tâm chính trị, văn hóa, giáo dục quy tụ mật độ đại học cao nhất miền Bắc.
  • Mẫu khảo sát định lượng: Thu thập từ 12 trường đại học công lập đại diện cho 6 khối ngành đào tạo cốt lõi:
    1. Khối Kinh tế - Kỹ thuật: ĐH Ngoại thương, ĐH Kinh tế Quốc dân, ĐH Công nghiệp Hà Nội, ĐH Công nghệ GTVT.
    2. Khối Văn hóa - Nghệ thuật: ĐH Văn hóa Hà Nội, ĐH Văn hóa Nghệ thuật Quân đội.
    3. Khối Ngoại giao - Ngoại ngữ: HV Ngoại giao, ĐH Ngoại ngữ (ĐHQGHN).
    4. Khối Khoa học Xã hội & Nhân văn: ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN).
    5. Khối Chính trị - Đoàn thể: Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam.
    6. Khối Lực lượng vũ trang: Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Cảnh sát Nhân dân.

Quy trình nghiên cứu và xử lý dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu định lượng: Phát ngẫu nhiên phân tầng 600 bảng hỏi, thu hồi 574 phiếu hợp lệ ($N = 574$) đảm bảo đại diện cơ cấu theo giới tính, năm học (năm 1 đến năm 6), ngành học và xuất thân địa lý cư trú (nông thôn, đô thị, miền núi).
  • Thu thập dữ liệu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc và phỏng vấn mở đối với 3 nhóm khách thể: sinh viên đa khối ngành, giảng viên đại học kỳ cựu và chuyên gia đầu ngành trong các lĩnh vực điện ảnh, thời trang, nghệ thuật ẩm thực.
  • Kỹ thuật quan sát tham dự: NCS trực tiếp nhập cuộc tại các không gian sinh hoạt văn hóa của thanh niên: cụm rạp chiếu phim, trung tâm thương mại, chuỗi đồ ăn nhanh, các sự kiện văn hóa Tây phương thường niên (lễ hội Noel, Halloween, Valentine).
  • Phân tích dữ liệu: Số liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS 22.0, thực hiện thống kê mô tả, phân tích tương quan bảng chéo (cross-tabulation) giữa khối ngành đào tạo, nơi xuất thân với hành vi tiêu dùng và định hướng giá trị.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự áp đảo của VHPT ở cấp độ cấu trúc bề mặt: Sinh viên tiếp cận điện ảnh Âu - Mỹ với tỷ lệ áp đảo (Biểu đồ 3.1) nhờ kỹ xảo hiện đại và cốt truyện lôi cuốn. Trong ẩm thực và thời trang, các biểu hiện tiêu dùng nhanh như chuỗi fast food, trang phục áo phông - quần jeans đã trở thành thói quen phổ biến hàng ngày, phản ánh tính thực dụng và tiện ích hóa sinh hoạt.
  2. Độ trễ và khúc xạ ở cấp độ cấu trúc chiều sâu: Trái ngược với sự bắt chước nhanh nhạy ở bề mặt, ở chiều sâu nhận thức, sinh viên không tiếp thu nguyên khối hệ giá trị phương Tây. Sự biến đổi diễn ra có chọn lọc:
    • Ý thức trách nhiệm cá nhân (Bảng 3.2): Sinh viên chuyển biến tích cực từ tư duy phụ thuộc sang ý thức tự lập, tự chịu trách nhiệm về quyết định học tập và cuộc sống cá nhân.
    • Giá trị vật chất và thực dụng (Bảng 3.3): Hình thành quan niệm coi trọng hiệu quả, tính thực tế trong lựa chọn nghề nghiệp nhưng không triệt để rơi vào chủ nghĩa vị kỷ.
    • Bình đẳng và tự do xã hội (Bảng 3.7): Thể hiện xu hướng cởi mở mạnh mẽ về bình đẳng giới, tự do biểu đạt quan điểm và lối sống đa dạng.
  3. Sự phân hóa theo đặc tính nhân khẩu và khối ngành (Biểu đồ 3.2 & 4.1): Mức độ ưa chuộng và tiếp nhận VHPT có sự khác biệt rõ nét: sinh viên khối Ngoại ngữ, Ngoại giao, Kinh tế có xu hướng tiếp nhận nhanh và chủ động hơn; trong khi sinh viên khối Lực lượng vũ trang và Chính trị duy trì tính định hướng và chọn lọc giá trị khắt khe hơn. Sinh viên xuất thân đô thị có mức độ tiêu dùng VHPT cao hơn sinh viên xuất thân nông thôn do rào cản kinh tế và hạ tầng dịch vụ.
  4. Tác động mặt trái và khủng hoảng giá trị (Bảng 3.1): Luận án ghi nhận sự xuất hiện của các lệch chuẩn hành vi: lối sống thực dụng tiêu cực, sính ngoại cực đoan, chạy theo trào lưu tiêu dùng hình thức, nguy cơ đứt gãy với văn hóa truyền thống và tâm lý hoang mang trước các cú sốc văn hóa giới tính/lối sống.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận (Theoretical Advances): Minh chứng tính đúng đắn của quy luật giao lưu tiếp biến văn hóa trong thời đại số; xác lập mô hình phân tích hai cấp độ bề mặt - chiều sâu áp dụng hiệu quả cho nghiên cứu xã hội học thanh niên tại các quốc gia đang phát triển.
  • Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp bộ công cụ khảo sát tích hợp định lượng (SPSS) với định tính văn hóa học, thiết lập chuẩn mực điều tra hành vi tiêu dùng văn hóa thanh niên đô thị.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách (Policy Recommendations):
    • Bộ Giáo dục & Đào tạo và các trường Đại học: Đổi mới chương trình giáo dục kỹ năng sống, nâng cao "sức đề kháng văn hóa" và năng lực phản biện cho sinh viên; xây dựng môi trường văn hóa học đường cân bằng giữa hội nhập quốc tế và giá trị truyền thống dân tộc.
    • Cơ quan quản lý văn hóa - truyền thông: Tăng cường định hướng thẩm mỹ trên các nền tảng số, kiểm soát nội dung nghe nhìn độc hại; đồng thời đầu tư sản xuất các sản phẩm văn hóa nội địa chất lượng cao đủ sức cạnh tranh với các sản phẩm giải trí ngoại nhập.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn mẫu và không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 12 trường đại học công lập tại nội thành Hà Nội; chưa mở rộng so sánh tương quan với sinh viên khối trường ngoài công lập, trường quốc tế hoặc các đô thị có nhịp sống kinh tế - văn hóa khác biệt như TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng.
  2. Giới hạn thành tố: Công trình chỉ khảo cứu 3 thành tố đại diện (điện ảnh, thời trang, ẩm thực), chưa bao quát toàn diện các kênh truyền dẫn VHPT mạnh mẽ khác như âm nhạc (Pop, Rock, EDM), văn học dịch, trò chơi điện tử trực tuyến hay trào lưu tôn giáo mới.
  3. Hướng nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng (Hà Nội vs. TP. Hồ Chí Minh) về mức độ tiếp biến văn hóa Đông - Tây của giới trẻ.
    • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa tác động trực tiếp và gián tiếp của mạng xã hội (TikTok, Facebook, Instagram) đến sự biến đổi căn cước văn hóa thanh niên.
    • Khảo sát tác động của làn sóng chuyển dịch giá trị thế hệ (Gen Z, Gen Alpha) trong thời kỳ chuyển đổi số toàn diện.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của NCS. Phạm Thị Hằng đóng góp tư liệu thực chứng quý giá cho giới nghiên cứu văn hóa học, xã hội học thanh niên và quản lý văn hóa tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho:

  • Công tác hoạch định chính sách thanh niên: Hỗ trợ Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, Hội Sinh viên Việt Nam và các bộ ngành liên quan xây dựng chiến lược phát triển thanh niên giai đoạn mới, tăng cường giáo dục lý tưởng và bản lĩnh văn hóa trong hội nhập.
  • Đổi mới quản trị đại học: Giúp ban giám hiệu các trường đại học nhận diện chính xác biến đổi tâm lý, thị hiếu sinh viên để thiết kế các hoạt động ngoại khóa, xây dựng văn hóa học đường dân chủ, hiện đại nhưng giữ vững chuẩn mực nhân văn Việt Nam.
  • Nghiên cứu học thuật quốc tế: Đóng góp một trường hợp điển hình (case study) về sự tương tác giữa văn hóa bản địa Đông Á với làn sóng toàn cầu hóa phương Tây trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.

Đối tượng hưởng lợi

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã cụ thể hóa xuất sắc lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation) của GS. Phạm Đức Dương vào phân tầng xã hội sinh viên, xác lập mô hình phân tích nhị nguyên tương tác: tiếp xúc ngoại sinh $\rightarrow$ khúc xạ văn hóa $\rightarrow$ phân hóa thành hai cấp độ (bề mặt: cảm tính/hành vi tiêu dùng; chiều sâu: duy lý/hệ giá trị hành động), chứng minh sinh viên Hà Nội tiếp nhận VHPT mang tính chọn lọc chứ không đồng hóa nguyên bản.

2. Tính đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu văn hóa truyền thống thường thiên về diễn giải lịch sử hoặc mô tả định tính thuần túy, luận án tạo bước đột phá bằng việc kết hợp đồng thời:

  • Phương pháp điều tra xã hội học định lượng quy mô chuẩn mực ($N = 574$) được xử lý qua SPSS 22.0 trên 12 trường đại học thuộc 6 khối ngành đặc thù;
  • Kỹ thuật phỏng vấn sâu 3 chiều (sinh viên, giảng viên, chuyên gia chuyên ngành điện ảnh - thời trang - ẩm thực);
  • Quan sát tham dự thực tế tại các không gian văn hóa thanh niên đương đại.

3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa phản trực giác nhất từ dữ liệu?

Phát hiện chỉ ra rằng: Mặc dù sinh viên thể hiện mức độ ưa chuộng và tiêu dùng sản phẩm phương Tây rất cao ở bề ngoài (thời trang, ẩm thực, giải trí), nhưng ở chiều sâu nhận thức, đa số sinh viên vẫn giữ vững các giá trị cốt lõi của gia đình truyền thống, tinh thần dân tộc và sự gắn kết cộng đồng. Sự tiếp thu "chủ nghĩa cá nhân" phương Tây chủ yếu dừng lại ở khát vọng tự lập và trách nhiệm bản thân, chứ không biến tướng thành chủ nghĩa cá nhân vị kỷ cực đoan như định kiến xã hội lo ngại.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án trình bày minh bạch toàn bộ cấu trúc bảng hỏi khảo sát, tiêu chí phân tầng mẫu 12 trường đại học, quy chuẩn phân loại khối ngành, quy trình mã hóa biến số trên SPSS 22.0 và hệ thống câu hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp hoặc mở rộng quy mô nghiên cứu tại các địa bàn khác.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo?

Xây dựng khung theo dõi dọc (longitudinal study) về sự biến đổi hệ giá trị của thanh niên Việt Nam dưới tác động của kỷ nguyên số hóa toàn cầu, tập trung vào sự trỗi dậy của các tiểu văn hóa mạng (cyber-subcultures), làn sóng văn hóa hỗn lai (hybrid culture) và tác động của công nghệ AI đến hành vi tiếp nhận văn hóa nghệ thuật của thế hệ tương lai.

Kết luận

Luận án của NCS. Phạm Thị Hằng là một công trình nghiên cứu văn hóa học nghiêm túc, toàn diện và có giá trị học thuật cao, tổng kết 5 đóng góp trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đặc trưng của văn hóa phương Tây (cá nhân luận, duy lý, tự do - bình đẳng) và cơ chế tác động của các thành tố điện ảnh, thời trang, ẩm thực trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  2. Xây dựng thành công khung phân tích hai cấp độ: Cấp độ cấu trúc bề mặt (tiếp nhận cảm tính, hành vi bắt chước) và cấp độ cấu trúc chiều sâu (nhận thức đánh giá, hành động biến đổi sáng tạo).
  3. Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng tin cậy ($N = 574$) phản ánh chân thực bức tranh tiếp nhận văn hóa phương Tây của sinh viên Hà Nội trên 12 trường đại học tiêu biểu, chỉ rõ sự phân hóa theo khối ngành và nguồn gốc xuất thân.
  4. Làm sáng tỏ quy luật "khúc xạ văn hóa": Khẳng định sinh viên Hà Nội hội nhập năng động ở bề mặt sinh hoạt thường nhật nhưng vẫn giữ vững căn cước bản sắc và chọn lọc giá trị ở tầng sâu nhân sinh quan.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp định hướng văn hóa thực tiễn, cung cấp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác quản lý giáo dục đại học, phát triển văn hóa thanh niên và hoạch định chính sách văn hóa quốc gia trong giai đoạn hội nhập toàn cầu sâu rộng.