Chương 1 trình bày những nội dung tổng quan về đề tài nghiên cứu bao gồm: Câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đóng góp của đề tài cũng như mục tiêu nghiên cứu chung và mục tiêu cụ thể. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm Có một số yếu tố kinh tế vĩ mô được thảo luận trong Chương 2. Chúng bao gồm tỷ giá hối đoái, đầu tư và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tín dụng và tăng trưởng tín dụng, xuất khẩu và giá trị xuất khẩu. Để làm cơ sở lý thuyết, nghiên cứu trình bày mô hình Mundell-Fleming (Fleming & Mundell, 1964), lý thuyết bộ ba bất khả thi của Krugman (1979) và Frankel, (1999).
Cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ và kênh truyền dẫn tỷ giá hối đoái tác động đến xuất khẩu và giá trị xuất khẩu được giải thích bằng cách sử dụng ba biến vĩ mô là tỷ giá hối đoái, FDI và tăng trưởng tín dụng đối với xuất khẩu. Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu. 9 Tác giả giới thiệu mô hình nghiên cứu, mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu, dữ liệu sử dụng, cách lựa chọn và xử lý mô hình nghiên cứu. Sau đó, nghiên cứu thảo luận về phương pháp và quy trình nghiên cứu đã được sử dụng để đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Tác giả trình bày những điểm chính trong chương 4 gồm khái quát về tình hình xuất nhập khẩu hàng điện tử, máy tính; giá trị giải ngân vốn FDI, tỷ giá hối đoái và tăng trưởng tín dụng của Việt Nam. Using tests and regression analysis (VAR) to present results and conclusions, the study looks at how exchange rate shocks, FDI and credit growth affect Vietnam's electronics and computer exports. Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị.
Chương 5 nghiên cứu tổng hợp các kết quả của chương 4 để trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu. Ngoài ra, nghiên cứu cũng nêu lên một số hàm ý chính sách nhằm gia tăng giá trị xuất khẩu hàng điện tử, máy tính của Việt Nam. Đồng thời một số hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được nêu ra. Phần cuối của luận văn trình bày các tài liệu tham khảo liên quan đến nghiên cứu và phần phụ lục trình bày kết quả thu được từ phần mềm phân tích dữ liệu Eview 10 để minh họa cho kết quả thu được ở chương 4.
10 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2.Tỷ giá hối đoái 2. Khái niệm tỷ giá hối đoái Ý tưởng về tỷ giá hối đoái lần đầu tiên được Karl Mark (1818–1833) đưa ra trong tác phẩm “Tư bản” (1858), ông đã nêu: “Tỷ giá hối đoái là một phạm trù kinh tế lịch sử, gắn liền với giai đoạn phát triển của nền sản xuất xã hội; bản chất và cường độ tác động của nó phụ thuộc vào mức độ phát triển của thị trường và các giai đoạn cụ thể của lưu thông tiền tệ toàn cầu. " Rõ ràng là khái niệm này đã thể hiện một phần bản chất lịch sử, nhưng nó cũng thể hiện sự vận động của tỷ giá hối đoái. Sau Mark, tỷ giá hối đoái đã được hiểu rõ ràng hơn.
Theo Samuelson & Nordhaus (2009), tỷ giá hối đoái là chi phí của đồng tiền của một quốc gia so với đồng tiền của quốc gia khác. Điều này có nghĩa là giá của một hàng hóa nào đó là tiền tệ, nhưng tỷ giá hối đoái cũng là giá cả. Dưới con mắt các nhà kinh tế học, tỷ giá hối đoái luôn vận động theo những biến động vĩ mô của nền kinh tế. Cho nên, biến động tỷ giá hối đoái là một trong những mối quan tâm lớn của các nhà hoạch định chính sách tài chính tại các nền kinh tế mở.
Tỷ giá giảm làm nội tệ lên giá, làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa trong nước; ngược lại tỷ giá tăng có thể gây áp lực lên lạm phát qua con đường nhập khẩu. Thêm vào đó, tỷ giá biến động mạnh sẽ ảnh hưởng đến các kế hoạch sản xuất kinh doanh và đầu tư của doanh nghiệp, tiêu dùng của cá nhân. Ổn định tỷ giá vì vậy trở thành một mục tiêu quan trọng trong điều hành nền kinh tế vĩ mô của các nhà quản lý ở tầm vĩ mô. Vai trò của tỷ giá hối đoái Trước hết, nó là một công cụ để điều chỉnh hoạt động thương mại nước ngoài.
Tỷ giá hối đoái rất quan trọng đối với sự hội nhập của thương mại toàn cầu bởi vì nó 11 có thể so sánh chi phí của hàng hóa và dịch vụ được thực hiện ở các quốc gia khác. Nếu tỷ giá hối đoái giữa tiền tệ của hai quốc gia được xác định, giá hàng hóa xuất khẩu của một quốc gia sẽ được xác định dựa trên giá của quốc gia nhập khẩu. Khi đồng tiền của một quốc gia giảm giá, người mua nước ngoài phát hiện ra rằng hàng xuất khẩu ít đắt hơn, dẫn đến họ mua nhiều hơn, điều này thúc đẩy xuất khẩu, trong khi người tiêu dùng trong nước phát hiện ra rằng hàng nhập khẩu từ các quốc gia khác đắt hơn, khiến họ tiêu dùng ít hơn, điều này làm giảm nhập khẩu. Do đó, việc xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa từ một quốc gia có nền kinh tế mở đều được điều tiết bởi tỷ giá hối đoái.
Thứ hai, đó là cơ chế kiểm soát dòng vốn. Trong nền kinh tế mở, tỷ giá hối đoái là một biến số ảnh hưởng đến cả cán cân đối ngoại (cán cân ngoại thương), mục tiêu của tỷ giá hối đoái, và các mục tiêu về cân bằng nội bộ (sản lượng, việc làm và lạm phát). Nhận thức rõ việc nâng cao tầm quan trọng của tỷ giá hối đoái sẽ góp phần hoàn thiện quản lý cơ chế tỷ giá hối đoái, phù hợp với quy luật thị trường, tạo điều kiện để nền kinh tế có thể tăng hiệu quả hấp thụ vốn đầu tư từ nước ngoài, đồng thời đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Tỷ giá hối đoái tối ưu sẽ ảnh hưởng đến cách điều chỉnh dòng vốn và sẽ hỗ trợ thu hút đầu tư trực tiếp và gián tiếp từ nước ngoài.
Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá cả của một quốc gia cũng như các lựa chọn của các nhà đầu tư, người tiêu dùng và nhà sản xuất. Để xác định mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các biến số kinh tế vĩ mô khác trong nền kinh tế mở, phân tích tỷ giá hối đoái phải được đưa vào các mô hình kinh tế vĩ mô. Thứ ba, nó là một công cụ cho chính sách tiền tệ quốc gia. Các giao dịch về vốn, các giao dịch vãng lai và các giao dịch khác giữa nước ngoài và trong nước chịu ảnh hưởng đáng kể của tỷ giá hối đoái.
Tỷ giá hối đoái đã là một công cụ phổ biến được nhiều quốc gia sử dụng để thực hiện các chính sách tiền tệ của quốc gia mình. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan lựa chọn và công bố tỷ giá hối đoái của đồng Việt Nam. Để thực hiện các mục tiêu cụ thể của Chính phủ, Ngân hàng Nhà 12 nước Việt Nam một mặt sử dụng cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái phù hợp với nền kinh tế thị trường, mặt khác theo dõi thực tế và đưa ra những dự báo trong tương lai, công bố tỷ giá hối đoái của đồng Việt Nam, thúc đẩy độc lập tiền tệ. Việt Nam hướng đến một chính sách tài chính mạnh mẽ, chủ động và giải quyết thành công các mối quan tâm khác bao gồm nợ nước ngoài, ổn định tiền tệ và ổn định tài khóa.
Quốc gia có thể chủ động can thiệp vào tỷ giá hối đoái trong trường hợp có biến động bất thường để duy trì trạng thái cân bằng nếu xác định được tỷ giá hối đoái phù hợp với sức mua của đồng nội tệ và quan hệ cung cầu ngoại hối, thị trường. Sau đó, nó góp phần ổn định giá cả và tiền tệ, thu hút đầu tư, quản lý lạm phát, giảm tỷ lệ thất nghiệp, và gia tăng lòng tin của công chúng vào đồng nội tệ và chiến lược kinh tế. Đồng tiền ổn định và tỷ giá hối đoái hợp lý là những thành phần quan trọng của chính sách tiền tệ vì chúng giúp duy trì, phát triển và mở rộng các kết nối kinh tế quốc gia và quốc tế dễ dàng hơn. Đây là điều kiện để nền kinh tế quốc dân hội nhập khu vực và toàn cầu hơn nữa.
Vì tỷ giá hối đoái là một trong những công cụ quan trọng của chính sách tiền tệ, việc tăng cường chức năng của nó trong hội nhập kinh tế sẽ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế ổn định, đặc biệt trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và an ninh. Chính sách tiền tệ cần nhắm đến mục tiêu bảo vệ giá trị của đồng nội tệ, thúc đẩy mở rộng kinh tế và hỗ trợ nâng cao khả năng chuyển đổi của đồng tiền. Chính sách tiền tệ cũng cần duy trì sự tương đồng phù hợp giữa giá trị bên trong và bên ngoài đồng thời liên tục cải tiến các hoạt động điều hành tiền tệ để nâng cao danh tiếng của đồng nội tệ trên cơ sở ổn định giá trị của nó. Tiến tới tăng khả năng chuyển đổi của đồng nội tệ.
Uy tín của đồng nội tệ đang bị nhấn mạnh vì nó đóng một vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực kinh tế, chính trị, cả trong nước và quốc tế, cũng như một số mối quan tâm chiến lược. Xét cả về lý thuyết và thực tế, sự mất giá của đồng tiền quốc gia luôn là gốc rễ của sự hỗn loạn kinh tế và tài chính làm suy yếu các khoản tiết kiệm và đầu tư trong nước. Mất giá đồng nội tệ ở mức độ nghiêm trong có thể dẫn tới sức hấp dẫn đầu đối với tư nước ngoài giảm, rủi ro lạm phát tăng, chi phí huy động vốn cao, nếu nghiêm 13 trọng có thể buộc phải đưa ra khỏi hệ thống lưu thông - thanh toán, tạo điều kiện cho hội chứng đô la hóa. Đồng nội tệ có mức độ uy tín thấp đối với người dân ở các quốc gia đang phát triển.
Do đó, nhận thức đầy đủ vấn đề về nâng cao vai trò của tỷ giá hối đoái, tức là nâng cao tầm vóc của đồng tiền quốc gia, cũng là một bộ phận trực tiếp trong chiến lược vốn, chiến lược tăng trưởng kinh tế nhanh và tính bền vững của nền kinh tế.Đầu tư và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) 2.Đầu tư Tùy thuộc vào mục tiêu và quan điểm, có một số khái niệm đầu tư.