Nghiên cứu ảnh hưởng của rẽ tắt đến thông hành nút giao (ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật)

Nghiên cứu ảnh hưởng của rẽ tắt lên khả năng thông hành tại nút giao. Phân tích tác động, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp tối ưu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Của Sinh Viên

2020

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. Hiện trạng giao thông Việt Nam hiện nay

1.2. Thực trạng UTGT

1.3. Nguyên nhân UTGT

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Luật Giao thông đường bộ 2008

2.2. Điều 13 luật giao thông đường bộ: Quy định về sử dụng làn đường

2.3. Điều 15 Luật Giao thông đường bộ năm 2008: Quy định về chuyển hướng xe khi tham gia giao thông

2.4. Hiện tượng sai vạch kẻ đường

2.5. Hiện tượng rẽ tắt

2.6. Sơ lược về Vissim

2.7. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp thu thập số liệu, khảo sát trực tiếp

3.2. Mô phỏng Visim

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

4.1. Tính toán mức độ phức tạp của nút ngã tư 550

4.2. Tính toán kết quả phần mềm Vissim

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

6. CHƯƠNG 6: KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rẽ Tắt Ảnh Hưởng Đến Nút Giao Thông

Các nghiên cứu về giao thông ở Việt Nam nhận được sự quan tâm lớn từ các chuyên gia trong và ngoài nước. Tuy nhiên, hiện tượng rẽ tắt tại nút giao thông, do sự linh động của xe máy, ảnh hưởng đến khả năng thông hành chưa được nghiên cứu đầy đủ. Tính chất dòng giao thông xe máy ở Việt Nam đặc trưng bởi hiện tượng rẽ tắt, do thói quen của người dân. Các nghiên cứu nước ngoài thường tập trung vào dòng xe hơi, bỏ qua dòng xe máy tại Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ góp phần giải quyết các vấn đề ùn tắc giao thôngtai nạn giao thông liên quan đến xe máy. Mục tiêu là khảo sát, đánh giá tình trạng lưu thông rẽ tắt tại các nút giao, xây dựng mô hình đánh giá tác động, và mô phỏng hiện tượng rẽ tắt để đánh giá ảnh hưởng của nó. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát thực tế tại nút giao và mô hình lý thuyết để phân tích. Camera được sử dụng để ghi lại dòng rẽ để phân tích video trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu thu thập được sử dụng để xây dựng chương trình mô phỏng trên VISSIM, phân tích hành vi rẽ tắt và ảnh hưởng của nó lên nút giao.

1.1. Thực Trạng Rẽ Tắt Và Tác Động Đến An Toàn Giao Thông

Hiện tượng rẽ tắt vi phạm Điều 13 và Điều 15 của Luật Giao thông đường bộ 2008. Hành vi này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng thông hành của nút giao thông. Rẽ tắt cản trở việc quan sát và nhường đường cho các phương tiện đi thẳng ngược chiều, làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông. Các phương tiện không tuân thủ đèn tín hiệu, biển báo, vạch kẻ đường là vi phạm phổ biến. Theo thống kê, có tới 50% người tham gia giao thông không sử dụng đèn báo khi chuyển hướng, 85% không dùng còi đúng quy định, và 72% không đội mũ bảo hiểm. Tình trạng vượt đèn đỏ, uống rượu bia, chở quá tải cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ tai nạn. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao ý thức người tham gia giao thông và đảm bảo an toàn giao thông.

1.2. Ứng Dụng Phần Mềm VISSIM Trong Mô Phỏng Giao Thông

VISSIM là phần mềm mô phỏng giao thông vi mô, giúp phân tích dòng giao thông cá nhân, hệ thống giao thông công cộng và sự di chuyển của người đi bộ. Mô hình chạy xe trong VISSIM dựa trên mô hình tâm lý - sinh lý của Wiedemann. Nguyên lý cơ bản là người lái xe giảm tốc độ khi nhận thức được khoảng cách an toàn với xe phía trước. VISSIM cho phép xây dựng mạng lưới giao thông, mô phỏng và kiểm tra, và xuất kết quả. Khi sử dụng VISSIM, cần thực hiện theo 3 bước cơ bản: xây dựng mạng lưới giao thông, mô phỏng và kiểm tra, và xuất kết quả. Phần mềm này hữu ích trong việc đánh giá khả năng thông hành của nút giao và tác động của các yếu tố như rẽ tắt.

II. Phân Tích Nguyên Nhân Và Hậu Quả Của Ùn Tắc Giao Thông

Tình trạng ùn tắc giao thông tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đang ở mức báo động. Theo báo cáo của Bộ GTVT, Hà Nội có 67 điểm ùn tắc nghiêm trọng và TP. Hồ Chí Minh có 76 điểm. Tình trạng này là do nhu cầu giao thông lớn, tỉ lệ sử dụng phương tiện cá nhân cao, tốc độ đô thị hóa nhanh, và cơ sở hạ tầng giao thông chưa hoàn thiện. Nhu cầu giao thông tại Hà Nội dự kiến trên 18 triệu lượt đi lại/ngày vào năm 2020, và TP. Hồ Chí Minh trên 30 triệu lượt đi lại/ngày. Sự phân bố không đều của nhu cầu giao thông theo giờ cũng gây ra tình trạng quá tải hạ tầng vào giờ cao điểm. Hà Nội có khoảng 5 triệu xe máy và 535 nghìn xe ô tô, TP. Hồ Chí Minh có 6,2 triệu xe máy và 574,5 nghìn xe ô tô. Tỉ lệ sử dụng phương tiện cá nhân tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là trên 70%, cao hơn nhiều so với các đô thị khác trên thế giới. Tốc độ đô thị hóa cao cũng gây áp lực lên hạ tầng giao thông. Quỹ đất dành cho giao thông tại Việt Nam chỉ đạt 5% đến 9%, thấp hơn nhiều so với yêu cầu 16% đến 25%.

2.1. Ảnh Hưởng Của Phương Tiện Cá Nhân Đến Lưu Lượng Giao Thông

Tỉ lệ sử dụng phương tiện cá nhân quá cao là một trong những nguyên nhân chính gây ra ùn tắc giao thông. Theo nghiên cứu của JICA, nếu không nâng cấp cơ sở hạ tầng và áp dụng các giải pháp đồng bộ, các tuyến đường trong các đô thị lớn của Việt Nam sẽ quá tải vào năm 2020. Cần có các giải pháp để khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng và hạn chế sử dụng xe cá nhân. Điều này đòi hỏi phải cải thiện chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng (VTHKCC) và xây dựng hệ thống giao thông công cộng hiện đại, tiện lợi.

2.2. Vai Trò Của Quy Hoạch Đô Thị Trong Giảm Thiểu Ùn Tắc

Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đòi hỏi phải có quy hoạch đô thị hợp lý và đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông đồng bộ. Việc thiếu quỹ đất dành cho giao thông và mật độ đường phố thấp là những thách thức lớn. Cần có quy hoạch giao thông phù hợp với quy hoạch đô thị tổng thể và đảm bảo quỹ đất cho phát triển giao thông. Ngoài ra, cần cải thiện hệ thống điều khiển giao thông, cung cấp thông tin giao thông kịp thời, và nâng cao ý thức chấp hành luật lệ giao thông.

III. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Tại Ngã Tư 550 Khảo Sát Rẽ Tắt

Nghiên cứu tập trung vào phân tích hiện tượng rẽ tắt tại ngã tư 550 (Bình Dương) do lưu lượng dễ kiểm soát. Các thông số mặt cắt đường được thu thập và phân tích. Dữ liệu về lưu lượng các loại xe (container, tải, hơi, bus, hai bánh) được ghi lại theo thời gian (mỗi 5 phút) từ các hướng vào nút (Quốc lộ 13, KCN Sóng Thần, Mỹ Phước Tân Vạn, Quốc lộ 1K). Số liệu này cho phép tính toán lưu lượng xe quy đổi giờ cao điểm cho từng hướng. TCXDVN 104-2007 được sử dụng để đánh giá nút giao thông dựa trên suất dòng trong 15 phút. Mục đích là xác định mức độ ảnh hưởng của rẽ tắt đến khả năng thông hành của nút giao.

3.1. Phương Pháp Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu Giao Thông

Việc thu thập dữ liệu thực tế là bước quan trọng để hiểu rõ tình hình giao thông tại nút giao. Camera được sử dụng để ghi lại hình ảnh và video của dòng xe. Sau đó, các video này được phân tích để đếm số lượng xe của từng loại và xác định hành vi rẽ tắt. Dữ liệu được xử lý và tổng hợp để tạo ra các biểu đồ và bảng số liệu. Các biểu đồ này cho thấy sự biến thiên của lưu lượng xe theo thời gian và theo hướng. Việc phân tích dữ liệu này giúp xác định các vấn đề và thách thức liên quan đến khả năng thông hành của nút giao.

3.2. Đánh Giá Mức Độ Phức Tạp Của Nút Giao Thông

Để đánh giá mức độ phức tạp của nút giao, chỉ số M được sử dụng. Chỉ số này dựa trên số lượng điểm tách dòng, nhập dòng và giao cắt. Điểm tách dòng có hệ số 1, điểm nhập dòng có hệ số 3, và điểm giao cắt có hệ số 5. Công thức tính chỉ số M là: M = nt + 3nn + 5nc. Dựa trên giá trị của M, nút giao được xếp loại: rất đơn giản (M < 10), đơn giản (M = 10÷25), phức tạp vừa phải (M = 25÷55), và phức tạp (M > 55). Việc xác định mức độ phức tạp giúp đưa ra các giải pháp thiết kế và điều khiển giao thông phù hợp.

IV. Kết Quả Mô Phỏng VISSIM Ảnh Hưởng Của Rẽ Tắt

Phần mềm VISSIM được sử dụng để mô phỏng nút giao và đánh giá ảnh hưởng của rẽ tắt đến khả năng thông hành. Các thông số đầu vào bao gồm: lưu lượng xe, tỉ lệ các loại xe, và chu kỳ đèn. Kết quả mô phỏng cho thấy chiều dài dòng chờ, thời gian delay, và thời gian qua nút. Biểu đồ so sánh kết quả cho thấy sự khác biệt giữa trường hợp rẽ đúng và rẽ tắt. Trong giai đoạn khởi động, chưa có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, sau đó, chiều dài dòng chờ ở rẽ tắt lớn hơn khi rẽ đúng. Khi rẽ tắt, hướng rẽ trái có thể giảm chiều dài dòng chờ, nhưng các tuyến chạy thẳng cùng pha lại bị xung đột, làm tăng chiều dài dòng chờ. Thời gian delay cũng lớn hơn ở phương án rẽ tắt. Rẽ tắt làm tăng chiều dài cản trở dòng xe đi thẳng và làm chậm lại các xe chạy thẳng.

4.1. So Sánh Chiều Dài Dòng Chờ Giữa Các Phương Án

Kết quả mô phỏng cho thấy sự khác biệt đáng kể về chiều dài dòng chờ giữa các phương án rẽ đúng và rẽ tắt. Trong giai đoạn từ 300-600s, chiều dài dòng chờ ở rẽ tắt thường lớn hơn khi rẽ đúng. Sự chênh lệch này là do khi rẽ tắt, hướng rẽ tắt có thể giảm chiều dài dòng chờ nhưng các tuyến chạy thẳng cùng pha lại bị xung đột. Trong một tuyến có 3 hướng nhưng rẽ tắt chỉ giúp hướng rẽ trái giảm, nhưng hai nhánh còn lại có lưu lượng lớn hơn nên điều đó chỉ làm tăng chiều dài dòng chờ xe.

4.2. Ảnh Hưởng Của Rẽ Tắt Đến Thời Gian Chờ Delay

Thời gian delay là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng thông hành của nút giao. Kết quả mô phỏng cho thấy thời gian delay của phương án rẽ tắt lớn hơn rất nhiều so với phương án rẽ đúng. Vì khi rẽ tắt hướng rẽ thường là hình xiên, điều này làm cho người rẽ phải quan sát nhiều và chiều dài cản trở dòng xe đi thẳng lớn lên. Nó vô hình chung đã làm cho xe chạy thẳng bị chậm lại và dừng lại mất khoảng thời gian tăng tốc từ đầu làm cho các xe sau không lưu thông được.

V. Kết Luận Về Ảnh Hưởng Của Rẽ Tắt Lên Nút Giao Thông

Thành phần xe máy chiếm số lượng lớn trong mạng lưới giao thông Việt Nam. Rẽ trái ảnh hưởng nhiều đến khả năng thông hành của nút giao thông. Rẽ tắt giúp xe máy thoát khỏi nút nhưng nguy hiểm và không đúng quy định. Rẽ đúng làm giảm khả năng thông hành. VISSIM giúp đánh giá khả năng thông hành của nút giao. VISSIM cho phép nghiên cứu ứng xử của tài xế, xung đột luồng giao thông tại đèn giao thông. Các điểm xung đột ảnh hưởng lớn đến khả năng thông hành. Cần xem xét thay đổi để đảm bảo thông hành hợp lý. Lưu lượng xe lớn, chủ yếu là phương tiện cá nhân, gây phức tạp trong tính toán và lưu thông. Cần đưa ra biện pháp quyết liệt và nâng cao kiến thức giao thông cho lái xe.

5.1. Ứng Dụng VISSIM Trong Đánh Giá Khả Năng Thông Hành

VISSIM là công cụ hữu ích để đánh giá khả năng thông hành của nút giao và tác động của các yếu tố như rẽ tắt. VISSIM cho phép mô phỏng các tình huống giao thông phức tạp và đánh giá hiệu quả của các giải pháp thiết kế và điều khiển giao thông khác nhau. Việc sử dụng VISSIM giúp đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng và tối ưu hóa khả năng thông hành của nút giao.

5.2. Giải Pháp Giảm Thiểu Ảnh Hưởng Tiêu Cực Của Rẽ Tắt

Để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của rẽ tắt, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm: thiết kế pha rẽ trái riêng, cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, nâng cao ý thức người tham gia giao thông, và khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng. Việc kết hợp các giải pháp này sẽ giúp cải thiện khả năng thông hành của nút giao và giảm nguy cơ tai nạn giao thông.

VI. Kiến Nghị Giải Pháp Cải Thiện Khả Năng Thông Hành Nút Giao

Tại những nút giaolưu lượng lớn, rẽ tắt đôi khi giúp giảm ùn tắc nhưng rất nguy hiểm. Cần xây dựng biện pháp khắc phục hợp lý. Đối với nút giaolưu lượng rẽ trái lớn hơn 10% hoặc theo TCXD 104-2007, nên thiết kế pha rẽ trái riêng để hạn chế xung đột. Trong thiết kế, nên dùng VISSIM để đánh giá mức độ xung đột, đảm bảo khả năng thông hành. Hạn chế phương tiện cá nhân và phát triển xe buýt. Giải quyết nạn chiếm dụng vỉa hè để hình thành thói quen đi bộ đến trạm xe buýt. Cần thêm giải pháp trước mắt như các thành phố lớn trên thế giới.

6.1. Thiết Kế Pha Rẽ Trái Riêng Cho Nút Giao Lưu Lượng Lớn

Đối với những nút giaolưu lượng lưu thông lớn, đặc biệt là lưu lượng rẽ trái, việc thiết kế pha rẽ trái riêng là cần thiết để giảm thiểu xung đột và cải thiện khả năng thông hành. Pha rẽ trái riêng cho phép xe rẽ trái di chuyển an toàn mà không bị cản trở bởi dòng xe đi thẳng. Điều này giúp giảm ùn tắc và nguy cơ tai nạn giao thông.

6.2. Ứng Dụng Phần Mềm Mô Phỏng Vi Mô Trong Thiết Kế

Trong quá trình thiết kế và tính toán, nên ứng dụng các phần mềm mô phỏng vi mô như VISSIM để đánh giá mức độ xung đột của nút giao một cách chính xác nhất với thực tế. Việc sử dụng phần mềm giúp đảm bảo rằng trong giờ cao điểm hoặc khi lưu lượng phát sinh sau này, nút giao vẫn đảm bảo khả năng thông hành và không xảy ra hiện tượng kẹt xe. Nếu không ứng dụng phần mềm, các tính toán chỉ ở mức độ lý thuyết và không có hiệu quả cao trong thực tế giao thông ở Việt Nam.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Hiện trạng giao thông Việt Nam hiện nay. Từ khi nền kinh tế Việt Nam chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung sang nền kinh tế thị trường thì bức tranh về kinh tế của Việt Nam có nhiều điểm sáng, mức sống của người dân được cải thiện từng bước, được bạn bè các nước trong khu vực và quốc tế hết lòng ca ngợi về những thành tựu đổi mới trong quá trình xây dựng đất nước. Tuy mức tăng trưởng kinh tế của Việt Nam đạt được là khá cao nhưng đi liền với nó là vấn đề về tai nạn giao thông và ùn tắc giao thông, đặc biệt là giao thông đường bộ, số vụ giao thông không ngừng tăng cả về quy mô và số lượng.

Cho nên nhiều người thường nói rằng giao thông đường bộ ở Việt Nam giống như một quả bong bóng dẹp được chỗ này thì chỗ khác lại ùng ra, có không biết bao nhiêu là chiến dịch, chỉ thị nhưng chỉ được một thời gian ngắn lại đâu vào đấy. Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới tình trạng này thì có nhiều: Do sự lấn chiếm hành lang an toàn giao thông, sự gia tăng quá nhanh của các phương tiện giao thông cá nhân và ý thức của người tham gia giao thông quá kém và chưa được cải thiện nhiều trong những năm gần đây. Bên cạnh đó cũng phải kể đến đường xá của chúng ta quá nhỏ hẹp, nhiều khúc cua 90 độ trong khi đó có quá nhiều các biển báo cấm và biển báo hiệu trên một đoạn đường, vỉa hè thì bị lấn chiếm làm nơi kinh doanh bán hàng, để xe ô tô dẫn tới tình trạng người tham gia giao thông bị khuất tầm nhìn, nhiều đoạn đường xuống cấp quá nhanh có nguy cơ tiềm ẩn tai nạn giao thông. Có thể nói rằng cứ ở đâu có đường là ở đó có nhà dân thậm chí các doanh nghiệp, các nhà máy các khu công nghiệp cũng coi bám mặt đường là một lợi thế.

Vì thế “trăm hoa đua nở” dẫn đến không kiểm soát được. Thời gian qua, tất cả các địa phương ra quân triển khai mạnh mẽ Tháng ATGT nhưng tình hình TTATGT trên địa bàn cả nước vẫn diễn biến rất phức tạp. Theo thống kê của Cục CSGT đường bộ- đường sắt và Uỷ ban ATGT Quốc gia, tính đến hết tháng 9, cả nước đã xảy ra tới 10.518 vụ TNGT làm 9.510 người chết và 10.700 người bị thương. Điều này dẫn đến hậu quả về kinh tế và gánh nặng cho xã hội là rất lớn.

Theo số liệu thống kê mới nhất, có tới 50% số người tham gia giao thông không dùng đèn báo khi chuyển hướng, 85% không dùng còi đúng quy định, 70% không dùng phanh tay, 90% không sử dụng đúng đèn chiếu sáng xa, gần và 72% không đội 3 mũ bảo hiểm khi ngồi trên mô tô trên những tuyến đường bắt buộc. Ngoài ra, tình trạng vượt đèn đỏ, uống rượu bia say, chở quá tải, quá tốc độ trong thời gian qua vẫn luôn ở mức báo động và rất khó kiểm soát. Thực trạng UTGT Tại Việt Nam, tình trạng ùn tắc đường ở các đô thị lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh nhìn chung đang rất đáng báo động.

Theo Báo cáo của Bộ GTVT trong năm 2012, tại Hà Nội đã có 67 điểm ùn tắc nghiêm trọng, con số này tại TP. Hồ Chí Minh là 76 điểm. Đến năm 2014, mặc dù số lượng điểm ùn tắc nghiêm trọng tại các thành phố này có xu hướng giảm đi nhưng lại phát sinh nhiều điểm ùn tắc cục bộ khác và tình hình UTGT vẫn diễn biến hết sức phức tạp. Thực trạng UTGT tại các đô thị lớn của Việt Nam là hệ quả của các nguyên nhân chính như nhu cầu giao thông lớn, tỉ lệ sử dụng phương tiện cá nhân cao, tốc độ đô thị hóa nhanh, trong khi cơ sở hạ tầng GTVT đô thị còn thiếu và chưa hoàn thiện, chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng còn thấp… Các nguyên nhân này sẽ được trình bày dưới đây.

Hình 1: Ùn tắc giao thông tại nút giao 4 1. Nguyên nhân UTGT  Nhu cầu giao thông lớn Số hành trình đi lại trung bình của mỗi người dân tại các đô thị lớn của Việt Nam dao động từ 2,7 đến 3,0 chuyến đi/ngày/người. Vì vậy, với quy mô dân số như hiện tại của Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh thì nhu cầu giao thông tại các thành phố này là rất lớn.

Dự báo đến năm 2020, nhu cầu về giao thông tại Hà Nội sẽ trên 18 triệu lượt đi lại/ngày, con số này tại TP. Hồ Chí Minh sẽ trên 30 triệu lượt đi lại/ngày [2]. Bên cạnh đó, sự phân bố không đều của nhu cầu giao thông theo các giờ trong ngày và tập trung nhiều vào giờ cao điểm đã dẫn đến sự quá tải của cơ sở hạ tầng GTVT tại các thành phố này. Thực trạng cho thấy, tình trạng UTGT tại các thành phố này diễn biến thường xuyên và nghiêm trọng trong các giờ cao điểm, đặc biệt là tại các vị trí nút giao thông và lan tỏa ra các khu vực lân cận.

 Tỉ lệ sử dụng phương tiện cơ giới cá nhân cao heo số liệu của Sở GTVT Hà Nội, đến nay, tại Hà Nội đã có khoảng 5 triệu xe máy và 535 nghìn xe ô tô. Con số này tại TP. Hồ Chí Minh là khoảng 6,2 triệu xe máy và 574,5 nghìn xe ô tô. Nhìn chung, tỉ lệ đảm nhận phương thức của phương tiện cơ giới cá nhân tại Hà Nội và TP.

Hồ Chí Minh là trên 70%, cao hơn nhiều so với các đô thị khác trên thế giới như Paris (2008) là 32%, New York (2010) là 33%, Berlin (2010) là 32%, Tokyo (2009) là 12%, Thượng Hải (2011) là 20% [9]. Theo nghiên cứu của JICA, với tốc độ gia tăng phương tiện cá nhân như hiện tại, nếu không nâng cấp cơ sở hạ tầng GTVT và áp dụng các giải pháp đồng bộ về giảm thiểu UTGT thì đến năm 2020, phần lớn các tuyến đường trong các đô thị lớn của Việt Nam đều quá tải về khả năng thông hành.  Tốc độ đô thị hóa nhanh Tốc độ đô thị hóa cao tại các thành phố lớn ở Việt Nam là một trong những nguyên nhân chính gây ra UTGT do cơ sở hạ tầng GTVT đô thị không đáp ứng sự kịp với gia tăng về nhu cầu giao thông. Theo số liệu thống kê năm 2010, dân số thành thị tại Việt Nam chiếm khoảng 30% tổng số dân.

Tốc độ đô thị hóa trung bình tại Việt Nam hàng năm vào khoảng 3%, cao hơn nhiều so với các nước khác như 0% tại CHLB Đức, 1,2% tại Mỹ, 1,7% tại Indonesia và 1,8% tại Thái Lan. 5  Chất lượng của dịch vụ vận tải hành khách công cộng còn thấp Mặc dù hiện nay xe buýt là hình thức vận tải hành khách công cộng (VTHKCC) chủ đạo tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, tuy vậy chất lượng dịch vụ VTHKCC bằng xe buýt tại các đô thị lớn nước ta vẫn còn rất thấp so với các quốc gia phát triển trên thế giới và tỉ lệ đảm nhận phương thức của loại hình VTHKCC này chỉ đáp ứng khoảng 10% nhu cầu đi lại của người dân. Con số này thấp hơn rất nhiều so với các thành phố khác trên thế giới, như tỉ lệ đảm nhận phương thức của VTHKCC tại Paris (2008) là 62%, NewYork (2010) là 22%, Berlin (2010) là 26%, Tokyo (2009) là 51%, Thượng Hải (2011) là 33%.

[2]  Các nguyên nhân khác Ngoài các nguyên nhân trên còn phải kể đến các nguyên nhân khác như: Thiếu các trang thiết bị điều khiển giao thông hiện đại và đồng bộ; thiếu việc triển khai áp dụng các giải pháp quản lý giao thông hiệu quả và bền vững; thiếu các thông tin tức thời về giao thông, đặc biệt là thông tin về tình trạng ùn tắc trên toàn bộ mạng lưới đường; việc ứng biến với sự cố (TNGT, ngập, lụt…) vẫn còn chưa kịp thời; ý thức chấp hành luật lệ giao thông còn chưa cao.[3]  Cơ sở hạ tầng giao thông đô thị còn thiếu và chưa hoàn thiện Về cơ bản, quỹ đất dành cho phát triển cơ sở hạ tầng giao thông đô thị phải chiếm từ 16% đến 25% quỹ đất đô thị. Tuy vậy, con số này tại các đô thị lớn của Việt Nam chỉ đạt từ 5% đến 9% tùy theo từng khu vực. Hơn nữa, hiện nay, mật độ đường phố tại những khu vực nội đô của nước ta cũng rất thấp, ví dụ khu vực nội đô của Hà Nội chỉ đạt khoảng 0,74km/km2, trong khi đó mật độ đường phố yêu cầu cần đạt từ 6,5 - 8km/km2. Tỉ lệ quỹ đất dành cho giao thông tĩnh cũng rất thấp, ví dụ tại Hà Nội, chỉ đạt 0,3%, trong khi đó tỉ lệ yêu cầu cần đạt là từ 3% đến 5%.

6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Luật Giao thông đường bộ 2008 2. Điều 13 luật giao thông đường bộ: Quy định về sử dụng làn đường - Trên đường có nhiều làn đường cho xe đi cùng chiều được phân biệt bằng vạch kẻ phân làn đường, người điều khiển phương tiện phải cho xe đi trong một làn đường và chỉ được chuyển làn đường ở những nơi cho phép; khi chuyển làn đường phải có tín hiệu báo trước và phải bảo đảm an toàn. - Trên đường một chiều có vạch kẻ phân làn đường, xe thô sơ phải đi trên làn đường bên phải trong cùng, xe cơ giới, xe máy chuyên dùng đi trên làn đường bên trái.

- Phương tiện tham gia giao thông đường bộ di chuyển với tốc độ thấp hơn phải đi về bên phải. Điều 15 Luật Giao thông đường bộ năm 2008: Quy định về chuyển hướng xe khi tham gia giao thông - Khi muốn chuyển hướng, người điều khiển phương tiện phải giảm tốc độ và có tín hiệu báo hướng rẽ. - Trong khi chuyển hướng, người lái xe, người điều khiển xe máy chuyên dùng phải nhường quyền đi trước cho người đi bộ, người đi xe đạp đang đi trên phần đường dành riêng cho họ, nhường đường cho các xe đi ngược chiều và chỉ cho xe chuyển hướng khi quan sát thấy không gây trở ngại hoặc nguy hiểm cho người và phương tiện khác. - Trong khu dân cư, người lái xe, người điều khiển xe máy chuyên dùng chỉ được quay đầu xe ở nơi đường giao nhau và nơi có biển báo cho phép quay đầu xe.

- Không được quay đầu xe ở phần đường dành cho người đi bộ qua đường, trên cầu, đầu cầu, gầm cầu vượt, ngầm, trong hầm đường bộ, đường cao tốc, tại nơi đường bộ giao nhau cùng mức với đường sắt, đường hẹp, đường dốc, đoạn đường cong tầm nhìn bị che khuất. Hiện tượng sai vạch kẻ đường Phương tiện không tuân thủ đèn tín hiệu, biển báo, vạch kẻ đường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ