Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến sinh trưởng và năng suất của lúa thuần và lúa lai tại triệu sơn thanh hóa

Chuyên khảo phân tích Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến sinh trưởng và năng suất của lúa thuần và lúa lai tại triệu sơn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết bón đạm tối ưu năng suất lúa thuần và lúa lai

Đạm (N) là yếu tố dinh dưỡng khoáng thiết yếu, có vai trò quyết định đến quá trình sinh trưởng, phát triển và hình thành năng suất của cây lúa. Việc cung cấp đủ và đúng thời điểm dinh dưỡng đạm không chỉ giúp cây lúa phát triển khỏe mạnh, tăng khả năng quang hợp mà còn là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng di truyền của các giống lúa thuầngiống lúa lai F1. Tuy nhiên, nhu cầu đạm của mỗi loại giống có sự khác biệt rõ rệt, đặc biệt trong bối cảnh canh tác lúa tại Thanh Hóa, nơi điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu có những đặc thù riêng. Nghiên cứu về ảnh hưởng của lượng đạm bón đến sinh trưởng và năng suất của lúa thuần và lúa lai tại Triệu Sơn, Thanh Hóa cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng quy trình bón phân cho lúa hiệu quả, giúp nông dân tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao thu nhập. Việc hiểu rõ vai trò của đạm và phản ứng của từng giống lúa với các mức đạm khác nhau là nền tảng cho một nền nông nghiệp bền vững, vừa đảm bảo an ninh lương thực, vừa bảo vệ môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng đạm trong canh tác lúa

Đạm là thành phần cơ bản của protein, diệp lục và các enzyme, tham gia trực tiếp vào mọi hoạt động sống của cây. Đối với cây lúa, đạm tác động mạnh mẽ đến khả năng đẻ nhánh, chiều cao cây, màu sắc lá và quá trình quang hợp. Cung cấp đủ đạm giúp bộ lá xanh tốt, tăng chỉ số diện tích lá (LAI), từ đó nâng cao hiệu suất tổng hợp chất hữu cơ. Theo các nghiên cứu, đạm là yếu tố hạn chế năng suất hàng đầu trên hầu hết các loại đất. Thiếu đạm làm cây còi cọc, lá vàng, đẻ nhánh kém, dẫn đến giảm số bông và số hạt, làm sụt giảm năng suất nghiêm trọng. Ngược lại, cung cấp đạm hợp lý sẽ thúc đẩy sinh trưởng cây lúa, giúp cây khỏe mạnh, tạo tiền đề cho một vụ mùa bội thu. Đặc biệt, vai trò của đạm thể hiện rõ nhất trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng như bón thúc đẻ nhánhbón thúc đón đòng, quyết định đến các yếu tố cấu thành năng suất.

1.2. Nhu cầu đạm khác biệt giữa giống lúa thuần và lúa lai F1

Các giống lúa thuầngiống lúa lai F1 có đặc điểm sinh học và tiềm năng năng suất khác nhau, dẫn đến nhu cầu về dinh dưỡng đạm cũng không giống nhau. Lúa lai thường có bộ rễ phát triển mạnh, khả năng đẻ nhánh khỏe và tập trung, bộ lá to và xanh đậm hơn lúa thuần. Do đó, lúa lai có yêu cầu dinh dưỡng cao hơn, đặc biệt là đạm, để phát huy hết ưu thế lai. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương (2016), cùng một mức năng suất, lúa lai có khả năng hấp thu và sử dụng đạm hiệu quả hơn. Ví dụ, giống lúa lai ZZD001 thể hiện phản ứng tích cực với mức đạm bón cao hơn so với giống lúa thuần TBR45. Việc áp dụng một công thức bón phân urê chung cho cả hai nhóm giống sẽ không mang lại hiệu quả kinh tế cao. Nhận biết sự khác biệt này giúp người nông dân điều chỉnh lượng phân bón phù hợp, tránh lãng phí và tối đa hóa năng suất lúa cho từng loại giống cụ thể.

II. Thách thức khi bón thừa hoặc thiếu đạm cho cây lúa

Việc xác định lượng đạm bón hợp lý là một thách thức lớn trong canh tác lúa tại Thanh Hóa. Tập quán canh tác của nông dân thường dựa trên kinh nghiệm, dẫn đến tình trạng bón phân không cân đối. Cả hai thái cực thừa và thiếu đạm đều gây ra những hậu quả tiêu cực, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lúa và hiệu quả kinh tế. Thiếu đạm lúa vàng lá, cây sinh trưởng còi cọc, tiềm năng năng suất không được phát huy. Trong khi đó, thừa đạm gây lốp đổ, tạo điều kiện cho sâu bệnh hại lúa phát triển mạnh, làm tăng chi phí phòng trừ và có thể gây mất trắng. Hơn nữa, lượng đạm dư thừa không được cây hấp thụ sẽ bị rửa trôi, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và hệ sinh thái nông nghiệp. Do đó, việc hiểu rõ các dấu hiệu và rủi ro của việc bón đạm sai cách là bước đầu tiên để tiến tới một quy trình bón phân cân đối, bền vững và hiệu quả hơn.

2.1. Hiện tượng thiếu đạm lúa vàng lá và suy giảm sinh trưởng

Khi không được cung cấp đủ dinh dưỡng đạm, cây lúa sẽ biểu hiện các triệu chứng rõ rệt. Dấu hiệu đầu tiên là hiện tượng thiếu đạm lúa vàng lá, bắt đầu từ các lá già ở phía dưới, sau đó lan dần lên các lá non. Lá lúa chuyển sang màu xanh vàng nhạt, phiến lá nhỏ và hẹp. Cây lúa sinh trưởng chậm, còi cọc, khả năng đẻ nhánh kém, số nhánh hữu hiệu thấp. Quá trình quang hợp bị suy giảm do thiếu hụt hàm lượng diệp lục. Hậu quả cuối cùng là số bông trên đơn vị diện tích ít, số hạt trên bông giảm và tỷ lệ hạt lép cao, dẫn đến năng suất lúa thấp. Kết quả nghiên cứu tại Triệu Sơn cho thấy, ở công thức không bón đạm, cả hai giống TBR45 và ZZD001 đều có chiều cao cây, số nhánh và năng suất thực thu thấp hơn đáng kể so với các công thức được bón đạm.

2.2. Rủi ro thừa đạm gây lốp đổ và bùng phát sâu bệnh hại lúa

Bón quá nhiều đạm, đặc biệt là bón muộn, còn nguy hiểm hơn cả thiếu đạm. Tình trạng thừa đạm gây lốp đổ là một trong những rủi ro lớn nhất. Cây lúa phát triển chiều cao quá mức, thân yếu, phiến lá to, mỏng và mềm, dễ bị đổ ngã khi gặp mưa to, gió lớn, đặc biệt là giai đoạn sau trỗ. Lúa đổ làm giảm khả năng quang hợp, cản trở quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng về hạt, gây thất thoát năng suất nghiêm trọng. Bên cạnh đó, bón thừa đạm còn làm tăng hàm lượng N tự do trong cây, tạo môi trường thuận lợi cho các loại sâu bệnh hại lúa như bệnh đạo ôn, khô vằn, bạc lá và rầy nâu phát triển mạnh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương (2016), việc tăng lượng đạm bón lên mức 150 kgN/ha không làm tăng năng suất thêm ở cả hai giống mà còn tiềm ẩn nguy cơ đổ ngã và sâu bệnh, cho thấy tầm quan trọng của việc bón phân cân đối.

III. Cách lượng đạm bón tác động đến sinh trưởng cây lúa

Lượng phân đạm cho lúa ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt đến các chỉ tiêu hình thái và sinh lý trong suốt quá trình sinh trưởng cây lúa. Từ việc tăng chiều cao, thúc đẩy đẻ nhánh cho đến việc mở rộng bộ lá, tất cả đều chịu sự chi phối của hàm lượng đạm cung cấp. Nghiên cứu tại Triệu Sơn đã chỉ ra rằng, việc tăng dần lượng đạm bón từ 0 kgN/ha đến 150 kgN/ha đã tạo ra những thay đổi có ý nghĩa thống kê về chiều cao cây, số nhánh, chỉ số diện tích lá (LAI) và sự tích lũy chất khô. Tuy nhiên, phản ứng của cây lúa không phải lúc nào cũng tuyến tính. Đến một ngưỡng nhất định, việc tăng thêm đạm không còn mang lại hiệu quả, thậm chí còn gây tác động ngược. Việc phân tích kỹ lưỡng những tác động này giúp xác định ngưỡng bón đạm tối ưu, cân bằng giữa sinh trưởng dinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực, hướng tới năng suất cao nhất.

3.1. Tác động đến thời gian sinh trưởng và chiều cao cây lúa

Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương (2016) cho thấy, khi tăng lượng đạm bón, thời gian sinh trưởng (TGST) của cả hai giống lúa có xu hướng kéo dài thêm. Cụ thể, khi tăng đạm từ 0 lên 150 kgN/ha, TGST của giống TBR45 và ZZD001 tăng từ 5 đến 8 ngày. Sự kéo dài này chủ yếu diễn ra ở giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng (từ cấy đến kết thúc đẻ nhánh), tạo điều kiện cho cây tích lũy sinh khối. Tương tự, chiều cao cây cũng tăng lên khi lượng đạm tăng. Ở cùng một mức đạm, giống lúa lai ZZD001 luôn có chiều cao vượt trội hơn giống lúa thuần TBR45. Việc bón đạm hợp lý giúp cây có chiều cao tối ưu, tạo khung tán lá khỏe mạnh. Tuy nhiên, nếu bón quá nhiều, cây sẽ vươn lóng quá nhanh, thân yếu và dễ dẫn đến hiện tượng thừa đạm gây lốp đổ.

3.2. Ảnh hưởng tới chỉ số diện tích lá LAI và hàm lượng diệp lục

Chỉ số diện tích lá (LAI), đại diện cho khả năng quang hợp của quần thể, là một chỉ tiêu quan trọng chịu ảnh hưởng lớn từ dinh dưỡng đạm. Cung cấp đủ đạm giúp lá phát triển to, rộng và duy trì màu xanh lâu hơn, từ đó làm tăng LAI. Nghiên cứu tại Triệu Sơn chỉ ra rằng, với giống lúa thuần TBR45, LAI tăng khi tăng đạm từ 0 đến 90 kgN/ha và không tăng thêm ở các mức cao hơn. Trong khi đó, giống lúa lai ZZD001 cho thấy LAI tiếp tục tăng có ý nghĩa đến mức 120 kgN/ha. Điều này chứng tỏ khả năng chịu phân và tiềm năng quang hợp của giống lúa lai cao hơn. Lượng đạm bón cũng tác động trực tiếp đến hàm lượng diệp lục trong lá, quyết định hiệu suất chuyển hóa năng lượng ánh sáng. Một bộ lá có LAI và hàm lượng diệp lục tối ưu sau giai đoạn trỗ là yếu tố quyết định đến quá trình vào chắc và năng suất lúa cuối cùng.

IV. Tối ưu lượng đạm bón để tăng năng suất lúa tối đa

Mục tiêu cuối cùng của mọi biện pháp kỹ thuật canh tác là đạt được năng suất lúa cao và ổn định. Trong đó, quản lý dinh dưỡng đạm đóng vai trò then chốt. Năng suất lúa được quyết định bởi bốn yếu tố cấu thành: số bông/m², số hạt/bông, tỷ lệ hạt chắc và trọng lượng 1000 hạt. Mỗi yếu tố này lại chịu ảnh hưởng của việc bón đạm ở các thời kỳ khác nhau. Một quy trình bón phân cho lúa hiệu quả phải đảm bảo cung cấp đạm đúng lúc, đúng liều lượng để tối ưu hóa từng yếu tố. Việc bón lót và bón thúc đẻ nhánh đúng cách sẽ quyết định số bông/m², trong khi bón thúc đón đòng lại ảnh hưởng trực tiếp đến số hạt trên bông và tỷ lệ hạt chắc. Việc cân đối lượng đạm giúp cây không chỉ có sinh khối lớn mà còn đảm bảo quá trình vận chuyển và tích lũy chất khô vào hạt diễn ra thuận lợi, từ đó cải thiện năng suất thực thu.

4.1. Mối liên hệ giữa đạm và các yếu tố cấu thành năng suất lúa

Nghiên cứu tại Triệu Sơn đã làm rõ mối quan hệ này. Với giống giống lúa thuần TBR45, số bông/m² cao nhất ở công thức bón 90 kgN/ha. Tuy nhiên, số hạt chắc trên bông lại đạt cao nhất ở mức 120 kgN/ha. Điều này cho thấy sự đánh đổi giữa các yếu tố. Với giống lúa lai F1 ZZD001, các yếu tố cấu thành năng suất như số bông/m², số hạt/bông và tỷ lệ hạt chắc đều đạt giá trị cao nhất ở mức bón 120 kgN/ha. Đáng chú ý, ở cùng một mức đạm, lúa lai ZZD001 luôn có số hạt/bông cao hơn lúa thuần TBR45. Những kết quả này nhấn mạnh rằng, để tối ưu hóa đồng bộ các yếu tố cấu thành năng suất, cần xác định liều lượng đạm đặc thù cho từng giống, thay vì áp dụng một công thức chung.

4.2. Vai trò của bón thúc đẻ nhánh và bón thúc đón đòng

Thời điểm bón phân có ý nghĩa quyết định. Bón thúc đẻ nhánh (thường sau cấy 7-10 ngày) cung cấp dinh dưỡng kịp thời giúp lúa đẻ nhánh nhanh, tập trung, tăng số nhánh hữu hiệu và quyết định mật độ bông sau này. Nếu bón muộn, lúa sẽ đẻ nhánh lai rai, tạo nhiều nhánh vô hiệu, gây lãng phí dinh dưỡng. Giai đoạn quan trọng thứ hai là bón thúc đón đòng (trước trỗ khoảng 30 ngày). Lần bón này có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nuôi đòng, tăng số lượng hoa và sức sống của hạt phấn. Bón đòng đủ đạm sẽ giúp bông lúa to, dài, tăng số hạt chắc trên bông và giảm tỷ lệ hạt lép. Đây là lần bón quyết định trực tiếp đến năng suất lúa và cần được thực hiện chính xác theo quy trình kỹ thuật cho từng giống.

V. Giải pháp bón đạm cho lúa thuần lúa lai tại Thanh Hóa

Dựa trên các kết quả thực nghiệm, đề tài đã xác định được lượng đạm bón thích hợp cho hai giống lúa phổ biến tại Triệu Sơn, Thanh Hóa. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để địa phương xây dựng các khuyến cáo kỹ thuật, giúp nông dân tối ưu hóa hiệu quả đầu tư phân bón. Việc áp dụng đúng lượng đạm không chỉ giúp tăng năng suất thực thu mà còn cải thiện hiệu suất sử dụng đạm, giảm thiểu thất thoát ra môi trường. Các kết quả cho thấy phản ứng khác biệt của giống lúa thuần TBR45giống lúa lai ZZD001 với các mức đạm. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc quản lý dinh dưỡng theo đặc điểm giống và điều kiện thổ nhưỡng Triệu Sơn. Các giải pháp này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành trồng lúa tại địa phương.

5.1. Mức đạm tối ưu cho năng suất lúa thuần TBR45

Đối với giống lúa thuần TBR45, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng năng suất thực thu tăng lên có ý nghĩa thống kê khi tăng lượng đạm từ 0 kgN/ha đến 90 kgN/ha. Tại mức bón 90 kgN/ha, năng suất đạt cao nhất, trung bình 62,6 tạ/ha trong vụ xuân và 61,4 tạ/ha trong vụ mùa. Khi tiếp tục tăng lượng đạm bón lên 120 kgN/ha và 150 kgN/ha, năng suất không những không tăng thêm mà còn có xu hướng giảm nhẹ. Điều này cho thấy ngưỡng chịu đạm của giống TBR45 là khoảng 90 kgN/ha. Bón vượt ngưỡng này không mang lại hiệu quả kinh tế, ngược lại còn làm tăng chi phí và rủi ro về sâu bệnh, đổ ngã. Do đó, lượng đạm khuyến cáo cho giống TBR45 tại điều kiện thổ nhưỡng Triệu Sơn là 90 kgN/ha.

5.2. Mức đạm hiệu quả cho năng suất lúa lai ZZD001

Khác với lúa thuần, giống lúa lai ZZD001 thể hiện khả năng thâm canh và chịu phân tốt hơn. Năng suất thực thu của giống này đạt cao nhất ở công thức bón 120 kgN/ha, với con số ấn tượng là 78,2 tạ/ha trong vụ xuân và 74,0 tạ/ha trong vụ mùa. Mức năng suất này cao hơn đáng kể so với giống TBR45 ở cùng điều kiện thí nghiệm. Khi tăng lượng đạm lên 150 kgN/ha, năng suất không tăng thêm một cách có ý nghĩa. Kết quả này chứng tỏ tiềm năng năng suất vượt trội của lúa lai và nhu cầu dinh dưỡng đạm cao hơn để đạt được tiềm năng đó. Vì vậy, lượng đạm bón thích hợp được xác định cho giống lúa lai F1 ZZD001 tại Triệu Sơn là 120 kgN/ha.

VI. Quy trình bón phân cân đối cho lúa tại Triệu Sơn

Từ kết quả nghiên cứu, một quy trình bón phân cho lúa hiệu quả và bền vững cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc bón phân cân đối, phù hợp với nhu cầu của từng giống và đặc điểm đất đai. Thay vì bón theo kinh nghiệm, nông dân cần áp dụng các khuyến cáo khoa học cụ thể. Việc xác định được lượng đạm tối ưu cho giống TBR45 (90 kgN/ha) và ZZD001 (120 kgN/ha) là nền tảng quan trọng. Bên cạnh đó, cần chú ý đến việc bón cân đối giữa đạm, lân và kali, cũng như áp dụng đúng phương pháp và thời điểm bón. Tương lai của canh tác lúa tại Thanh Hóa phụ thuộc vào việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật, quản lý dinh dưỡng thông minh để vừa tăng năng suất, vừa bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại và bền vững.

6.1. Khuyến nghị lượng phân đạm urê phù hợp cho từng giống lúa

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị cụ thể về lượng bón phân urê (46% N) cho 1 ha tại Triệu Sơn như sau: Đối với giống lúa thuần TBR45, tổng lượng đạm cần bón là 90 kg N, tương đương khoảng 196 kg urê/ha/vụ. Đối với giống lúa lai F1 ZZD001, tổng lượng đạm là 120 kg N, tương đương khoảng 261 kg urê/ha/vụ. Lượng phân này nên được chia làm nhiều lần bón: bón lót trước khi cấy, bón thúc đẻ nhánhbón thúc đón đòng. Việc chia nhỏ lượng bón giúp cây hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả hơn, giảm thất thoát và đáp ứng đúng nhu cầu của cây ở từng giai đoạn sinh trưởng quan trọng. Nông dân cần kết hợp với việc bón đủ lân và kali để đạt hiệu quả cao nhất.

6.2. Hướng đi tương lai Quản lý dinh dưỡng đạm thông minh

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng, nhưng việc quản lý dinh dưỡng cần được tiếp tục cải tiến. Hướng đi trong tương lai là áp dụng các phương pháp quản lý dinh dưỡng thông minh hơn, chẳng hạn như bón phân theo bảng so màu lá lúa (LCC) hoặc sử dụng các cảm biến nông nghiệp để xác định nhu cầu đạm thực tế của cây trồng tại từng thời điểm. Việc phát triển các loại phân bón tan chậm, phân bón thông minh cũng sẽ góp phần nâng cao hiệu suất sử dụng đạm, giảm ô nhiễm môi trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống canh tác lúa tại Thanh Hóa không chỉ cho năng suất lúa cao mà còn bền vững về mặt sinh thái và kinh tế, đảm bảo an ninh lương thực lâu dài cho khu vực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây lúa (Oryza sativa L.) là một trong những cây lương thực quan trọng và trồng phổ biến nhất thế giới tại tất cả các châu lục đặc biệt là khu vực Châu Á, trong đó Việt Nam là nước có truyền thống canh tác lúa nước từ lâu đời với diện tích lúa khá lớn. Những năm gần đây, cùng với sự phát triển và ra đời của những thành tựu khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp nghề trồng lúa của nước ta đã có nhiều thay đổi tích cực. Từ một nước thiếu đói lương thực thường xuyên đến nay sản lượng lúa gạo của chúng ta không những đáp ứng đủ nhu cầu lương thực ở trong nước mà còn dư để xuất khẩu và là một trong những nước xuất khẩu lúa gạo lớn trên thế giới. Tuy nhiên, việc thâm canh lúa với mức đầu tư cao về phân bón hóa học, đặc biệt là phân đạm đang để lại hậu quả rất xấu cho môi trường sinh thái, làm ô nhiễm các nguồn tài nguyên như đất và nước, ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Việc bón phân không cân đối, quá thừa hoặc quá thiếu không những không thể phát huy tiềm năng năng suất lúa một cách cao nhất mà còn gây nên những bất thuận cho sự phát triển của cây lúa và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát sinh, phát triển và lây lan của sâu bệnh hại. Các kết quả nghiên cứu cho thấy, đạm có vai trò rất quan trọng trong việc phát huy hiệu quả của việc sử dụng phân bón cho cây trồng. Các loại phân khác chỉ phát huy tác dụng khi có đủ đạm hay bón cân đối đạm theo nhu cầu của cây. Vì vậy, khi xác định các loại phân bón khác cần trên cơ sở lượng đạm bón.

Nếu chưa tăng được lượng phân đạm bón thì chưa lên tăng các loại phân bón khác. Mặt khác, nhu cầu về đạm của các giống lúa, đặc biệt là giữa lúa lai và lúa thuần là khác nhau. Lúa lai có đặc tính đẻ nhánh nhiều và đẻ tập trung hơn lúa thuần, do đó yêu cầu dinh dưỡng của lúa lai nhiều hơn lúa thuần. Chính vì vậy, những năm gần đây đã có nhiều nghiên cứu khác nhau nhằm tìm ra giải pháp trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng phân đạm, việc lựa chọn mức phân đạm hợp lý cho từng loại giống có ý nghĩa quan trọng góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người sản xuất.

Thanh Hoá là tỉnh nông nghiệp ở Bắc Trung bộ có diện tích và sản lượng lúa gạo lớn trong khu vực, đây là cây trồng chủ lực của tỉnh, đóng góp vai trò quan trọng đối với anh ninh lương thực và kinh tế của khu vực. Trong những 1 năm gần đây, Thanh Hóa đặc biệt chú trọng mở rộng diện tích trồng lúa lai và một số giống lúa thuần chất lượng nhằm nâng cao sản lượng và chất lượng lúa gạo sản xuất. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất người dân thường không sử dụng lượng phân bón theo hướng dẫn kỹ thuật với từng loại giống cụ thể mà bón phân theo tập quán canh tác, không có sự phân biệt giữa các giống lúa. Vì vậy, dẫn đến hiện tượng thừa và thiếu phân đạm làm hạn chế năng suất của của giống.

Trên cơ sở đó, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng phân đạm và xác định được lượng phân đạm hợp lý theo nhu cầu của giống lúa thuần và lúa lai đang được trồng phổ biến tại địa phương, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài : “Ảnh hưởng của lượng đạm bón đến sinh trưởng và năng suất của lúa thuần và lúa lai tại Triệu Sơn – Thanh Hóa”. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI - So sánh và đánh giá ảnh hưởng của các mức phân đạm khác nhau đến các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và năng suất của lúa thuần và lúa lai. - Xác định mức phân đạm thích hợp cho giống lúa lai ZZD001 và giống lúa thuần TBR45 được trồng tại Triệu Sơn – Thanh Hóa. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

TÌNH HÌNH SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ LÚA GẠO TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM 2. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới Lúa là cây lương thực chiếm một vị trí rất quan trọng trên thế giới, đặc biệt đối với các nước ở khu vực Châu Á lúa là nguồn lương thực chính giống như lúa mì, kê, bắp ở các nước Châu Âu, Châu Phi và Nam Mỹ. Theo số liệu của FAO năm 2008 có 114 nước trồng lúa và phân bố ở tất cả các Châu lục trên thế giới. Trong đó, Châu Phi có 41 nước trồng lúa, Châu Á- 30 nước, Bắc Trung Mỹ - 14 nước, Nam Mỹ - 13 nước, Châu Âu - 11 nước và Châu Đại Dương- 5 nước.

Diện tích lúa biến động và đạt khoảng 152.000 triệu ha, năng suất lúa bình quân xấp xỉ 4,0 tấn/ha. Ấn Độ là nước có diện tích trồng lúa lớn nhất 44.790 triệu ha, ngược lại Jamaica là nước có diện tích trồng lúa thấp nhất 24 ha. Trong 25 nước sản xuất chủ yếu thì 17 nước thuộc khu vực Châu Á chiếm 91% diện tích, trong đó Trung Quốc và Ấn Độ là hai nước có sản lượng lúa chiếm 55% tổng sản lượng lúa trên thế giới. Diện tích và sản lượng lúa gạo thế giới 2005-2014 Nguồn: Webside Trung tâm xúc tiến thương mại nông nghiệp (2014) 3 Năm 2013 mặc dù được dự báo là một trong những khu vực có sản lượng lúa gạo suy giảm nhưng Châu Á vẫn có thể duy trì được tốc độ tăng trưởng sản lượng lúa gạo trong niên vụ 2013.

Sản lượng gạo tại khu vực này đạt 448,6 triệu tấn, tăng 1,2 triệu tấn so với niên vụ 2012. Đứng đầu trong khu vực là các nước Ấn Độ, Inđônêsia, Thái Lan, Myanmar và Bangladesh. Ngược lại, hạn hán ở các tỉnh miền Trung và phía đông của Trung Quốc đã gây ra thiệt hại nặng nề vào giữa và cuối vụ mùa làm sản lượng lúa gạo giảm mạnh. Nhật Bản, Malaysia và Philippin cũng có thể phải đối mặt với những khó khăn tương tự.

Tại Philippin, siêu bão Haiyan ảnh hưởng không đáng kể lên vụ mùa chính do lúa gạo đã được thu hoạch gần xong trước đó. Năm 2014, sản lượng lúa gạo ở khu vực châu Á được dự báo đạt 453,2 triệu tấn chỉ tăng 0,5% so với mùa vụ trước. Tốc độ tăng trưởng chậm chạp tại khu vực này không chỉ là do những tác động của điều kiện thời tiết xấu mà còn do tình hình giá cả không thuận lợi. Sự tăng trưởng của khu vực có được chủ yếu nhờ sự phục hồi của Trung Quốc sau mùa vụ năm 2013 bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi thời tiết khô hanh và bão lớn.

Tình hình sản xuất lúa gạo ở Việt Nam Nước ta có địa bàn trải dài 15 độ vĩ từ Bắc vào Nam hình thành hai vựa lúa khổng lồ là Đồng bằng Sông Hồng và Đồng bằn Sông Cửu Long. Cây lúa là cây trồng chính trong hệ thống sản xuất nông nghiệp của nước ta. Nhờ việc đưa giống mới, tăng diện tích và áp dụng các biện pháp ký thuật trong thâm canh, chúng ta từ một nước thiếu ăn phải nhập khẩu gạo đã trở thành một trong những nước xuất những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới như ngày nay. Việt Nam là một trong những nước có nghề truyền thống trồng lúa nước cổ xưa nhất thế giới.

Nông nghiệp trồng lúa vừa đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, vừa là cơ sở kinh tế sống còn của đất nước. Dân số nước ta đến nay hơn 90 triệu người, trong đó dân số ở nông thôn chiếm gần 80% và lực lượng lao động trong nghề trồng lúa chiếm 72% lực lượng lao động cả nước. Điều đó cho thấy lĩnh vực nông nghiệp trồng lúa thu hút đại bộ phận lực lượng lao động cả nước, đóng vai trò rất lớn trong nền kinh tế quốc dân. Bên cạnh đó, ưu thế lớn của nghề trồng lúa còn thể hiện rõ ở diện tích canh tác trong tổng diện tích đất nông nghiệp cũng như tổng diện tích trồng cây lương thực.

Ngành trồng trọt chiếm 4/5 diện tích đất canh tác trong khi đó lúa giữ vị trí độc tôn, gần 85% diện tích lương thực 4 Bảng 2. Diện tích, năng suất và sản lượng lúa của Việt Nam giai đoạn 2000 - 2014 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) 1990 6,04 31,8 19,23 1995 6,77 36,9 24,97 2000 7,67 42,4 32,51 2005 7,30 48,9 35,79 2010 7,49 53,4 49,99 2011 7,67 55,3 42,31 2012 7,75 56,0 43,70 2013 7,90 55,7 44,10 2014 7,8 57,4 44,84 Nguồn: FAOSTAT (2013); Báo điện tử Đảng Cộng Sản Việt Nam Một đặc điểm khác của sản xuất nông nghiệp của nước ta nói chung và sản xuất lúa gạo nói riêng là trải dài trên bảy vùng sinh thái từ Bắc vào Nam. Trong đó, đồng bằng Sông Cửu Long và đồng bằng Sông Hồng là hai vựa lúa lớn nhất của cả nước, hàng năm chiếm gần 70% tổng sản lượng lúa của cả nước. Đối với những vùng còn lại do điều kiện tự nhiên không thuận lợi nên sản lượng chỉ chiếm một phần nhỏ so với hai vùng trên (Bảng 2.

Sản lượng lúa 7 vùng của nước ta. Đơn vị: Triệu tấn Vùng Trung Duyên Đồng du và Khu hải Đông Đồng Cả bằng Tây miền bốn Nam Nam bằng sông nước sông Nguyên núi phía cũ Trung Bộ Cửu Long Năm Hồng Bắc Bộ 2000 32,53 2,29 6,76 2,82 2,15 0,59 1,21 16,72 2001 32,11 2,50 6,61 2,97 2,18 0,65 1,21 16,00 2002 34,45 2,63 6,95 3,16 2,18 0,61 1,21 17,20 2003 34,57 2,75 6,70 3,22 2,35 0,75 1,27 17,53 2004 36,15 2,82 6,93 3,38 2,39 0,78 1,28 18,57 2005 35,83 2,86 6,40 3,17 2,17 0,72 1,21 19,30 2006 35,84 2,90 6,73 3,48 2,47 0,88 1,16 18,23 2007 35,94 2,89 6,50 2,98 2,78 0,87 1,24 18,68 2008 38,73 2,90 6,79 3,26 2,85 0,94 1,32 20,67 2009 38,95 3,05 6,80 3,28 2,97 1,00 1,33 20,52 2010 39,99 3,08 6,80 3,11 3,05 1,04 1,33 21,57 Nguồn: Niên giám thống kê Việt Nam (2013) Khi nước ta gia nhập vào AFTA đã có nhiều cơ hội, nhưng cũng có rất nhiều thách thức mới đối với nền kinh tế nước ta nói chung và ngành nông nghiệp nói riêng. Do đó cần phải khắc phục những hạn chế của các vùng sinh thái để từ đó thu hẹp sự chênh lệch về năng suất giữ các vùng, phát huy những thế mạnh vốn có để tận dụng những cơ hội mới góp phần phát triển kinh tế. Tình hình nghiên cứu và sản xuất lúa thuần và lúa lai 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ