Ảnh hưởng của hoạt động khai thác gỗ đến cấu trúc và đa dạng loài cây gỗ của rừng lá rộng thường xanh ở huyện kbang tỉnh gia lai

Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động khai thác gỗ tới cấu trúc và đa dạng loài cây gỗ của rừng lá rộng thường xanh tại Kbang, Gia Lai.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỘT SỐ KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.1.2. Khai thác rừng

1.2. Nghiên cứu cấu trúc rừng

1.3. Khai thác rừng

2. Chương II: MỤC TIÊU, GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu cấu trúc rừng

2.3.2. Nghiên cứu tình hình sinh trưởng của cây rừng trong QXTVR

2.3.3. Nghiên cứu tính đa dạng sinh học của quần xã

2.3.4. So sánh ảnh hưởng của khai thác chọn đến mật độ và cấu trúc rừng

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Điều tra nội nghiệp

3. Chương III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.1.3. Đặc điểm tài nguyên rừng

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.2.1. Thành phần dân tộc, dân số, lao động

3.2.2. Phát triển kinh tế

3.2.3. Y tế, giáo dục

4. Chương IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm cấu trúc rừng

4.1.1. Một số nhân tố điều tra cơ bản

4.1.2. Cấu trúc mật độ, tổ thành và vai trò quan trọng của loài cây trong quần xã

4.1.3. Cấu trúc tầng thứ

4.2. Một số phân bố thực nghiệm kết cấu lâm phần

4.2.1. Phân bố số cây theo cấp đường kính N/D

4.2.2. Phân bố số cây theo cấp chiều cao N/H

4.3. Nghiên cứu tính đa dạng sinh học của quần xã

4.4. So sánh ảnh hưởng của khai thác đến cấu trúc và đa dạng loài cây gỗ

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh khai thác gỗ ảnh hưởng cấu trúc rừng Kbang Gia Lai

Huyện Kbang, tỉnh Gia Lai, là một khu vực miền núi quan trọng thuộc Đông Trường Sơn, sở hữu diện tích rừng lớn nhất tỉnh. Hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh tại đây đóng vai trò then chốt trong việc phòng hộ môi trường, điều hòa khí hậu và bảo tồn nguồn gen quý giá. Tuy nhiên, thực trạng khai thác gỗ thiếu kiểm soát cùng những hạn chế trong công tác quản lý đã gây ra những tác động tiêu cực, làm suy giảm nghiêm trọng về diện tích, trữ lượng và chất lượng rừng. Đặc biệt, tầng cây gỗ, thành phần quan trọng nhất của cấu trúc rừng, đã bị phá hoại nặng nề. Điều này không chỉ làm giảm đa dạng loài cây gỗ mà còn ảnh hưởng đến khả năng phòng hộ và các giá trị cảnh quan. Để phục hồi và phát triển bền vững tài nguyên rừng tại huyện Kbang, việc nghiên cứu sâu về đặc điểm lâm học của hệ sinh thái rừng là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung phân tích một cách hệ thống các đặc trưng lâm học, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp kỹ thuật phù hợp, nhằm mục tiêu phục hồi và phát triển bền vững tài nguyên rừng tại Gia Lai.

1.1. Thực trạng tài nguyên rừng lá rộng thường xanh tại Kbang

Khu vực huyện Kbang có hệ sinh thái chủ yếu là rừng lá rộng thường xanh, một kiểu rừng nhiệt đới phong phú và đa dạng. Cấu trúc của kiểu rừng này rất phức tạp, thường được chia thành nhiều lớp cây, bao gồm lớp cây gỗ chính, lớp cây bụi và lớp thảm thực vật. Lớp cây gỗ có thể phát triển thành 2 đến 3 phụ lớp, với chiều cao trung bình của lớp vượt tán đạt từ 16 đến 20 mét, đôi khi lên đến 25 mét. Mật độ tán lá dao động từ 0,7 đến 0,9, tạo thành một mái che liên tục. Thành phần loài chủ yếu là các cây thường xanh thuộc họ Dẻ (Fagaceae), với đường kính thân phổ biến từ 20 đến 45 cm. Tuy nhiên, hoạt động khai thác gỗ trong nhiều năm đã làm thay đổi đáng kể hiện trạng này, dẫn đến sự suy giảm về cả số lượng và chất lượng của các loài cây gỗ giá trị, ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và đa dạng loài.

1.2. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

Nằm ở phía Đông Bắc tỉnh Gia Lai, huyện Kbang có tọa độ địa lý từ 108°17’45” đến 108°44’10” kinh độ Đông và 14°0’0” đến 14°36’23” vĩ độ Bắc. Địa hình khu vực chủ yếu là đồi núi, thấp dần từ Bắc xuống Nam và nghiêng từ Đông sang Tây. Khí hậu tại Kbang mang đặc trưng nhiệt đới ẩm, chịu ảnh hưởng của cả vùng Duyên hải và Tây Nguyên, với nền nhiệt độ cao, mưa nhiều và mùa khô không quá gay gắt. Hệ thống sông suối dày đặc, tạo nguồn sinh thủy dồi dào. Những điều kiện tự nhiên thuận lợi này là nền tảng cho sự phát triển của thảm rừng lá rộng thường xanh giàu có, nhưng cũng là khu vực chịu áp lực lớn từ các hoạt động kinh tế - xã hội, đặc biệt là khai thác gỗ.

II. Phân tích sự suy giảm đa dạng loài cây gỗ do khai thác gỗ

Hoạt động khai thác gỗ, đặc biệt là khai thác chọn không hợp lý, là nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi sâu sắc về đa dạng loài cây gỗ trong các hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh. Khi những cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế cao bị chặt hạ, cấu trúc quần xã bị phá vỡ, tạo ra những khoảng trống lớn trong tán rừng. Điều này tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng, tiên phong, có tốc độ sinh trưởng nhanh phát triển mạnh mẽ, lấn át các loài cây gỗ quý vốn cần bóng râm ở giai đoạn non. Nghiên cứu tại huyện Kbang đã tiến hành so sánh ba trạng thái rừng: chưa khai thác, khai thác cường độ thấp và khai thác cường độ cao. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thành phần loài và các chỉ số đa dạng sinh học. Mặc dù khai thác có thể làm tăng tính đồng đều của các loài trong một số trường hợp, nhưng về tổng thể, nó thường dẫn đến sự suy giảm độ phong phú loài và làm mất đi các loài đặc hữu, quý hiếm, ảnh hưởng tiêu cực đến tính bền vững của hệ sinh thái rừng.

2.1. Đánh giá sự thay đổi về thành phần và tổ thành loài cây

Kết quả phân tích tổ thành loài cây tại huyện Kbang cho thấy sự khác biệt lớn giữa các trạng thái rừng. Ở rừng chưa khai thác, công thức tổ thành có sự tham gia của 12 loài, trong đó Trương (Tr) và Dẻ đỏ (Dđ) là những loài có vị trí ưu thế. Tuy nhiên, sau khi chịu tác động của khai thác gỗ, tổ thành loài đã thay đổi. Ở rừng khai thác cường độ thấp, các loài ưu thế là Dâu móc (Dm), Giổi nhung (Gn) và Hoắc quang (Hq). Đặc biệt, ở rừng khai thác cường độ cao, Giổi nhung và Cóc đá (Cđ) chiếm ưu thế vượt trội với chỉ số quan trọng (IV%) rất cao. Sự thay đổi này cho thấy khai thác gỗ đã tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng, mọc nhanh phát triển, làm thay đổi căn bản bản chất của quần xã thực vật rừng nguyên sinh.

2.2. Phân tích các chỉ số đa dạng sinh học của quần xã thực vật

Để đánh giá mức độ đa dạng loài cây gỗ, nghiên cứu đã sử dụng các chỉ số đa dạng phổ biến. Chỉ số Simpson (D) ở rừng khai thác cường độ cao đạt giá trị cao nhất (D = 0,971), cho thấy mức độ đồng đều giữa các loài cao hơn hai trạng thái còn lại. Chỉ số Shannon-Weiner (H') của rừng chưa khai thác và rừng khai thác cường độ cao là tương đương nhau (H' = 1,679), cao hơn so với rừng khai thác cường độ thấp (H' = 1,651). Điều này cho thấy, mặc dù hoạt động khai thác gỗ có thể làm giảm số lượng loài, nhưng nó cũng có thể làm tăng sự đồng đều trong phân bố số cá thể giữa các loài còn lại, tạo ra một cấu trúc đa dạng sinh học mới.

2.3. So sánh độ phong phú loài giữa các trạng thái rừng khác nhau

Về độ phong phú loài, trạng thái rừng chưa khai thác có số loài cây gỗ cao nhất với 86 loài. Sau khi chịu tác động, rừng khai thác cường độ thấp chỉ còn 79 loài và rừng khai thác cường độ cao có 81 loài. Chỉ số Margalef (d), một chỉ số đo lường độ giàu có của loài, cũng xác nhận xu hướng này: rừng chưa khai thác có chỉ số d cao nhất (d = 85,63). Mặc dù sự chênh lệch không quá lớn, nhưng điều này chứng tỏ khai thác gỗ đã làm mất đi một số loài nhất định khỏi quần xã. Việc mất đi dù chỉ một vài loài cũng có thể phá vỡ các mối quan hệ sinh thái phức tạp và làm giảm sức chống chịu của toàn bộ hệ sinh thái rừng.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc rừng bị ảnh hưởng bởi khai thác

Để hiểu rõ ảnh hưởng của hoạt động khai thác gỗ đến cấu trúc rừng, cần áp dụng các phương pháp phân tích lâm học định lượng. Cấu trúc rừng không chỉ là sự sắp xếp các loài cây mà còn bao gồm các quy luật về phân bố mật độ, tầng thứ, và kích thước của cây. Nghiên cứu tại huyện Kbang đã tập trung vào việc so sánh các chỉ số cấu trúc quan trọng giữa ba trạng thái rừng. Các chỉ số này bao gồm mật độ cây (số cây/ha), tổng tiết diện ngang (m²/ha), và cấu trúc tầng thứ theo chiều thẳng đứng. Việc phân tích này giúp lượng hóa mức độ tác động của các cường độ khai thác khác nhau. Kết quả cho thấy khai thác gỗ không chỉ làm giảm số lượng cây gỗ lớn mà còn tái cấu trúc lại toàn bộ lâm phần, từ việc thay đổi mật độ cây con đến việc định hình lại các tầng tán, tạo ra một hệ sinh thái với các đặc điểm hoàn toàn mới so với trạng thái nguyên sinh. Những phân tích này là cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm phục hồi cấu trúc rừng một cách hiệu quả.

3.1. Sự biến động về mật độ cây và tổng tiết diện ngang

Một trong những thay đổi rõ rệt nhất sau khai thác gỗ là sự biến động về mật độ và tiết diện ngang. Đáng chú ý, rừng khai thác cường độ thấp lại có mật độ cây cao nhất (700 cây/ha), cao hơn cả rừng chưa khai thác (506 cây/ha) và rừng khai thác cường độ cao (604 cây/ha). Điều này có thể do việc mở tán đã kích thích tái sinh tự nhiên. Tuy nhiên, về tổng tiết diện ngang, một chỉ số phản ánh sinh khối của rừng, thì rừng khai thác cường độ cao lại có giá trị lớn nhất (50,67 m²/ha), tiếp theo là rừng khai thác cường độ thấp (44,1 m²/ha) và thấp nhất là rừng chưa khai thác (36,6 m²/ha). Sự nghịch lý này cho thấy các cây còn lại trong rừng sau khai thác đã có điều kiện sinh trưởng tốt hơn về đường kính.

3.2. Nghiên cứu cấu trúc tầng thứ theo chiều thẳng đứng

Cả ba trạng thái rừng đều biểu hiện cấu trúc 3 tầng rõ rệt: tầng vượt tán (A1), tầng rừng chính (A2) và tầng dưới tán (A3). Ở rừng chưa khai thác, tầng rừng chính A2 chiếm ưu thế tuyệt đối (78,06%). Tuy nhiên, ở rừng khai thác cường độ cao, sự phân bố giữa các tầng trở nên cân bằng hơn, với tỷ lệ cây ở tầng vượt tán A1 và tầng dưới tán A3 cao hơn đáng kể (cùng khoảng 13%) so với hai trạng thái còn lại. Tầng A1 ở trạng thái này cũng có chiều cao trung bình lớn nhất (34,9m). Điều này chứng tỏ khai thác gỗ đã tạo ra không gian cho các cây ở tầng dưới phát triển và vươn lên, làm thay đổi cấu trúc tầng thứ của rừng lá rộng thường xanh.

IV. Cách mô hình hóa quy luật phân bố cây sau khai thác gỗ

Việc mô hình hóa các quy luật phân bố cây là một công cụ hữu hiệu để định lượng cấu trúc rừng và dự báo sự phát triển của nó. Hai quy luật cơ bản nhất trong nghiên cứu cấu trúc lâm phần là phân bố số cây theo cấp đường kính (N/D) và phân bố số cây theo cấp chiều cao (N/H). Phân tích các quy luật này tại rừng lá rộng thường xanh huyện Kbang cho thấy những đặc điểm đặc trưng của rừng tự nhiên nhiệt đới không đều tuổi. Đường cong phân bố N/D thường có dạng chữ J ngược, biểu thị số lượng cây nhỏ rất nhiều và giảm dần khi đường kính tăng lên. Đây là dấu hiệu của một lâm phần có khả năng tái sinh liên tục. Tuy nhiên, hình dạng cụ thể của đường cong phân bố (độ lệch, độ nhọn) sẽ thay đổi tùy thuộc vào cường độ khai thác gỗ. Việc hiểu rõ các mô hình này giúp các nhà lâm học đưa ra quyết định về thời điểm và cường độ tỉa thưa, nuôi dưỡng rừng một cách khoa học, nhằm dẫn dắt rừng đến một cấu trúc tối ưu.

4.1. Quy luật phân bố số cây theo cấp đường kính N D

Kết quả nghiên cứu cho thấy, cả ba trạng thái rừng ở Kbang, Gia Lai đều có phân bố N/D dạng một đỉnh lệch trái. Điều này có nghĩa là số cây có đường kính nhỏ (≤ 20cm) chiếm tỷ trọng rất lớn và số lượng cây giảm nhanh chóng ở các cấp đường kính lớn hơn. Đây là đặc điểm điển hình của rừng tự nhiên đang trong quá trình phục hồi, với tiềm năng tái sinh mạnh mẽ. Mặc dù dạng phân bố là tương tự, nhưng các đặc trưng thống kê như độ lệch (Sk) và độ nhọn (Ex) có sự khác biệt. Rừng khai thác cường độ cao có hệ số biến động (S%) về đường kính lớn nhất (79,65%), cho thấy sự không đồng đều cao về kích thước cây trong lâm phần sau khi chịu tác động mạnh của khai thác gỗ.

4.2. Đặc điểm phân bố số cây theo cấp chiều cao N H

Khác với phân bố N/D, phân bố N/H ở cả ba trạng thái rừng đều có dạng gần giống hình chuông, tập trung chủ yếu ở một khoảng chiều cao trung bình. Cụ thể, số cây đạt cao nhất ở khoảng chiều cao 15-18m. Tuy nhiên, hình dạng của đường cong có sự khác biệt nhỏ. Phân bố N/H của rừng khai thác cường độ thấp có dạng lệch phải, trong khi rừng chưa khai thác và rừng khai thác cường độ cao có dạng hơi lệch trái. Chiều cao trung bình của cây cũng tăng dần từ rừng chưa khai thác (17,28m) lên rừng khai thác cường độ cao (19,17m). Điều này một lần nữa khẳng định rằng việc khai thác gỗ đã giải phóng không gian, tạo điều kiện cho các cây còn lại phát triển tốt hơn về chiều cao.

V. Hướng đi phục hồi rừng lá rộng thường xanh ở Kbang Gia Lai

Từ những kết quả phân tích sâu sắc về ảnh hưởng của hoạt động khai thác gỗ đến cấu trúc và đa dạng loài, việc đề ra các giải pháp phục hồi và phát triển rừng bền vững tại huyện Kbang là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp cần được xây dựng trên cơ sở khoa học, kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật lâm sinh và chính sách quản lý. Mục tiêu không chỉ là phục hồi độ che phủ mà còn là tái tạo lại một cấu trúc rừng ổn định, đa dạng về thành phần loài và có khả năng chống chịu cao trước các biến đổi. Các biện pháp lâm sinh như khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên và chặt nuôi dưỡng cần được ưu tiên. Song song đó, việc tăng cường quản lý, bảo vệ, nâng cao nhận thức cộng đồng và xây dựng các chính sách phù hợp với điều kiện địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của công cuộc phục hồi rừng lá rộng thường xanh tại Gia Lai. Đây là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự nỗ lực chung của các cấp chính quyền, các nhà khoa học và cộng đồng dân cư địa phương.

5.1. Đề xuất các giải pháp lâm sinh bền vững cho khu vực

Dựa trên hiện trạng cấu trúc rừng, các giải pháp lâm sinh cần được áp dụng một cách linh hoạt. Thứ nhất, biện pháp khoanh nuôi, bảo vệ rừng cần được thực hiện nghiêm ngặt để ngăn chặn các tác động tiêu cực tiếp theo. Thứ hai, cần xúc tiến tái sinh tự nhiên bằng cách giải phóng không gian cho cây con có giá trị phát triển, đặc biệt là các loài cây gỗ bản địa quý hiếm đã bị suy giảm do khai thác gỗ. Thứ ba, áp dụng kỹ thuật chặt nuôi dưỡng, loại bỏ các cây dây leo, cây bụi xâm lấn và những cây phi mục đích để tập trung dinh dưỡng cho các cây mục tiêu. Các hoạt động này sẽ giúp dẫn dắt rừng phát triển theo hướng tích cực, dần phục hồi lại cấu trúc và đa dạng loài vốn có.

5.2. Kiến nghị về quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng hiệu quả

Để các giải pháp lâm sinh phát huy hiệu quả, cần có một hệ thống quản lý và bảo vệ rừng vững chắc. Cần bổ sung và xây dựng các quy chế, chính sách bảo vệ rừng phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và tập quán của người dân địa phương. Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao ý thức của cộng đồng. Vai trò của chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể phải được nâng cao, đặc biệt là trong việc xây dựng các hương ước bảo vệ rừng. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt để điều chỉnh những hành vi sử dụng tài nguyên thiếu bền vững, góp phần bảo vệ và phát triển thành công tài nguyên rừng tại huyện Kbang.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Huyện Kbang là một huyện miền núi Đông Trƣờng Sơn, nằm ở phía Đông Bắc tỉnh Gia Lai với tổng diện tích đất tự nhiên gần 124000 ha và có diện tích đất rừng lớn nhất tỉnh. Rừng Kbang có tác dụng rất lớn trong phòng hộ môi trƣờng, điều hòa khí hậu, giữ đất, giữ nƣớc, hạn chế thiên tai, dự trữ nguồn gen phục vụ phát triển kinh tế du lịch. Hệ sinh thái rừng ở đây chủ yếu là rừng lá rộng thƣờng xanh. Hiện nay do khai thác thiếu kiểm soát và đặc biệt do những hạn chế của công tác quản lý và bảo vệ rừng đã làm cho rừng giảm mạnh về trữ lƣợng, diện tích, chất lƣợng đặc biệt là tầng cây gỗ bị phá hoại.

Huyện cũng đã thành lập ban chỉ đạo, tổ liên nghành trong công tác quản lý, bảo vệ rừng nhƣng tình trạng phá rừng vẫn còn âm ỉ chƣa chấm dứt. Vì thế làm giảm tính đa dạng sinh học và khả năng phòng hộ của rừng cũng nhƣ các giá trị về mặt cảnh quan, môi trƣờng. Vì vậy, để phục hồi và phát triển rừng tại huyện Kbang một cách bền vững hơn nhất thiết phải có những nghiên cứu đầy đủ về đặc điểm lâm học của hệ sinh thái rừng, từ đó đề xuất những biện pháp kỹ thuật hợp lý. Tuy nhiên, cho đến nay chƣa có một công trình nghiên cứu nào đƣợc thực hiện để tìm hiểu về hệ sinh thái rừng nơi đây.

Do đó, việc đi sâu nghiên cứu một cách có hệ thống về đặc trƣng lâm học của các quần xã thực vật rừng tại huyện Kbang là thực sự cần thiết. Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài: “: Ảnh hưởng của hoạt động khai thác gỗ đến cấu trúc và đa dạng loài cây gỗ của rừng lá rộng thường xanh ở huyện Kbang, tỉnh Gia Lai.” đƣợc đặt ra nhằm cung cấp những hiểu biết về đặc điểm lâm học của quần xã thực vật rừng đồng thời là căn cứ khoa học cho việc đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm phục hồi và phát triển bền vững tài nguyên rừng tại huyện Kbang, tỉnh Gia Lai. 1 Chƣơng I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1.

Nghiên cứu về cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là qui luật sắp xếp, tổ hợp các thành phần của quần xã thực vật rừng theo không gian và thời gian. Trên quan điểm sinh thái, cấu trúc chính là hình thái bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái rừng.Hệ sinh thái rừng, đặc biệt là các hệ sinh thái rừng tự nhiên là những hệ sinh thái có cấu trúc cầu kỳ và phức tạp nhất trên trái đất. Bởi vậy, những nghiên cứu về cấu trúc rừng luôn là những thách thức đối với các nhà khoa học lâm nghiệp. Đã có rất nhiều nhà khoa học lâm nghiệp nghiên cứu về vấn đề này tiêu biểu là Baur.

Qua đó đã làm sáng tỏ khái niệm hệ sinh thái rừng, đây là cơ sở nghiên cứu các nhân tố cấu trúc đứng trên quan điểm sinh học. - Cấu trúc mật đổ và tổ thành tầng cây cao + Cấu trúc mật độ: Mật độ là chỉ tiêu phản ánh mức độ che phủ của tán cây trên diện tích rừng (Every, TE, 1975) hoặc chỉ tiêu biểu thị mức độ lợi dụng lập địa của các cây trong lâm phần (Hussch, B, 1982). + Cấu trúc tổ thành Tổ thành là một nhân tố quan trọng, biểu thị mức độ xuất hiện của các loài cây khác nhau.Tổ thành càng phong phú càng thấy rõ đƣợc mức độ phức tạp của cấu trúc rừng, đặc biệt là rừng tự nhiên. Nhiều phƣơng thức lâm sinh ra đời và đƣợc thử nghiệm nhiều nơi trên thế giới, nhƣ phƣơng thức chặt tái sinh (RIF, 1992) phƣơng thức rừng đều tuổi ở Malaysia (MUS, 1945).

- Cấu trúc tầng thứ Cấu trúc tầng thứ và độ tàn che đƣợc nhiều tác giả nghiên cứu, từ đó làm cơ sở điều chỉnh mật độ và tầng thứ nhằm tận dụng tối đa không gian dinh dƣỡng, sức sản xuất của lập địa. Có nhiều ý kiến khác nhau về cấu trúc tầng thứ, hầu hết các tác giả cho rằng rừng lá rộng thƣờng xanh thƣờng có từ 3-5 tầng; tuy nhiên cũng 2 có một số tác giả cho rằng ở kiểu rừng này chỉ có một tầng cây gỗ mà thôi. Hầu hết các tác giả khi nghiên cứu tầng thứ đêu nhắc đến sự phân tầng trong lâm phần nhƣng mới dừng lại ở mức độ định tính, việc phân chia các tầng chiều cao mang tính chất cơ giới, chƣa phản ánh đƣợc sự phân tầng phức tạp của hệ sinh thái rừng này. - Nghiên cứu các quy luật phân bố và tƣơng quan + Nghiên cứu về phân bố số cây theo đƣờng kính Phân bố số cây theo cỡ kính là quy luật cấu trúc cơ bản nhất của lâm phần.

Vì vậy, khi nghiên cứu cấu trúc lâm phần ngƣời ta không thể không nghiên cứu quy luật này. Meyer(1943) đã mô tả phân bố N/D bằng phƣơng trình toán học có dạng đƣờng cong giảm liên tục và đƣợc gọi là phƣơng trình Meyer hay hàm Meyer. Balley(1973) định lƣợng phân bố số cây theo đƣờng kính bằng hàm Weibull. Ngoài ra nhiều tác giả khác nhƣ: Prodan.M, Patatscase, Loesch, JLF Batista,.

đã sử dụng các hàm Hyperbol, Poisson, Logrit chuẩn,… để mô tả phân bố N/D. + Nghiên cứu về phân bố số cây theo chiều cao Hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về cấu trúc lâm phần theo chiều thẳng đứng đều dựa vào phân bố số cây theo chiều cao (N/H). Trong đó, phƣơng pháp kinh điển là vẽ trắc đồ đứng. Các trắc đồ đứng cho chúng ta cái nhìn trực quan và khái quát về cấu trúc tầng tán, phân bố số cây theo chiều thẳng đứng.

Richards và Rollet là 2 tác giả điển hình trong việc ứng dụng phƣơng pháp này. + Nghiên cứu về tƣơng quan giữa chiều cao vút ngọn và đƣờng kính ngang ngực Theo kết quả nghiên cứu của các nhà lâm nghiệp trên thế giới, trong lâm phần giữa H và D luôn tồn tại mối tƣơng quan nhất định, tuỳ vào từng lâm phần mà mức độ chặt chẽ của các tƣơng quan khác nhau.Các công trình nghiên cứu của các tác giả đã cho thấy, đƣờng cong biểu thị tƣơng quan H/D có thể thay đổi hình dạng và luôn dịch lên phía trên khi tuổi lâm phần tăng lên. + Nghiên cứu về tƣơng quan giữa đƣờng kính và tán với đƣờng kính ngang ngực Tán cây là căn cứ quan trọng để xác định không gian dinh dƣỡng, xác định mật độ tối ƣu, qua đó xác định hệ số khép tán và thời điểm tỉa thƣa. Các tác giả: 3 Feree, Zieger, Willingham, Heinsdisk,… đều khẳng định giữa đƣờng kính tán và đƣờng kính ngang ngực có mối quan hệ mật thiết với nhau thƣờng theo kiểu tuyến tính.

Khai thác rừng Theo Bertaut và Sist (1995), Sist (2000), sự tổn hại phụ thuộc vào mức độ mở tán và liên quan đến cƣờng độ khai thác (dẫn theo Kartawinata K,…(2001). Từ các kinh nghiệm ở Phillipines, Lasco R. (2001) cũng cho biết phƣơng thức khai thác không phù hợp gây thiệt hại nghiêm trọng cho lớp cây ở giữa và tầng cây thấp, nhất là khai thác có sử dụng thiết bị máy kéo. Nghiên cứu cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là quy luật sắp xếp, tổ hợp các thành phần của quần xã thực vật rừng theo không gian và thời gian.

Hệ sinh thái rừng, đặc biệt là các hệ sinh thái rừng tự nhiên nhiệt đới là những hệ sinh thái có cấu trúc cầu kỳ và phức tạp nhất trên trái đất. Bởi vậy, những nghiên cứu về cấu trúc rừng luôn là những thách thức đối với các nhà khoa học lâm nghiệp. Trong nƣớc cũng nhƣ trên thế giới, đã có rất nhiều các nhà khoa học, lâm học nghiên cứu về đề tài cấu trúc của rừng từ những năm đầu thế kỷ XX. Rừng tự nhiên Việt Nam thuộc kiểu rừng nhiệt đới, rất phong phú và đa dạng về thành phần loài, phức tạp về cấu trúc nên vấn đề nghiên cứu về cấu trúc rừng gặp nhiều khó khăn.

Tuy nhiên, đã không ít những nhà Lâm học Việt Nam đã nghiên cứu và công bố kết quả về cấu trúc rừng : về tầng thứ, tổ thành loài cây… Theo nghiên cứu của Đồng Sỹ Hiền (1974) phân bố số cây theo chiều cao (N-H) ở các lâm phần tự nhiên hay trong từng loài cây thƣờng có nhiều đỉnh, phản ánh kết cấu phức tạp của rừng chặt chọn. Nguyễn Văn Trƣơng (1983) với nghiên cứu về “Quy luật cấu trúc rừng hỗn loài”, tác giả đã nghiên cứu đặc điểm lâm học của rừng, tập trung làm rõ những vấn đề về thành phần loài cây, tìm hiểu cấu trúc từng loài nhƣ: cấu trúc 4 đứng, cấu trúc đƣờng kính của rừng, phân bố số cây và tổng tiết diện ngang thân cây trên mặt đất rừng, tái sinh và diễn thế các thế hệ của rừng,. từ đó đƣa ra những kết luận hợp lý và đề xuất các biện pháp xử lý rừng có hiệu quả, vừa cung cấp gỗ, vừa nuôi dƣỡng và tái sinh đƣợc rừng, là cơ sở khoa học góp phần giải quyết chiến lƣợc nghề rừng nƣớc ta. Ông đã sử dụng các OTC có diện tích từ 0,25 – 1 ha, trong đó các cây D>6cm trở lên đƣợc đo đếm về D, Hvn, Dt,.

cự ly cấp kính là 4cm, chiều cao là 2m, cấp tiết diện ngang là 0,025 m2. Tác giả dùng phƣơng pháp toán học để tiếp cận vấn đề và định lƣợng hóa quy luật phân bố bằng các mô hình toán học cụ thể sau đó xây dựng rừng có cấu trúc chuẩn. Nguyễn Thị Thu Hiền, Trần Thị Thu Hà (2014) khi nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc rừng tự nhiên lá rộng thƣờng xanh tại Vƣờn quốc gia Vũ Quang – Hà Tĩnh cho thấy tổng giá trị về chỉ số quan trọng (IV%) của tổ hợp loài ƣu thế ở 6 ô tiêu chuẩn định vị có biến động rất lớn từ 11,9% đến 48,4%. Chỉ số IV% của các loài ƣu thế chƣa cao.

Phân bố N/D đƣợc mô phỏng tốt bằng hàm khoảng cách, đƣờng cong phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính có dạng giảm. Theo nghiên cứu của Đồng Sỹ Hiền (1974) phân bố số cây theo chiều cao (N-H) ở các lâm phần tự nhiên hay trong từng loài cây thƣờng có nhiều đỉnh, phản ánh kết cấu phức tạp của rừng chặt chọn. Phùng Văn Phê (2006) khi nghiên cứu về kiểu rừng kín lá rộng thƣờng xanh mƣa á nhiệt đới núi thấp ở rừng đặc dụng Yên Tử, Quảng Ninh cho thấy cấu trúc 4 tầng: Tầng ƣu thế sinh thái (A2) là tầng chính của rừng có chiều cao trung bình từ 10 – 15 m, đƣờng kính từ 20 – 30 cm, những cây gỗ có đƣờng kính trên 40 cm không đáng kể, độ khép tán ngang cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ