chương 1 là nhằm giới thiệu một cách tổng quát các nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Từ đó, làm cơ sở để tác giả xác định vấn đề nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của luận văn. Ngoài ra, kết quả tổng kết nghiên cứu cũng hỗ trợ cho tác giả trong việc xây dựng nên các giả thuyết nghiên cứu, cũng như đánh giá được các phương pháp nghiên cứu đã sử dụng. Để đạt được mục đích đặt ra, tác giả đã tổ chức các nghiên cứu có liên quan thành ba phần: phần thứ nhất là những nghiên cứu đã thực hiện liên quan đến hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu; phần thứ hai, tác giả tổng kết những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hệ thống thông tin kế toán đã được nghiên cứu trước đây; phần thứ ba là những nghiên cứu đã thực hiện về mối quan hệ giữa hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu và hệ thống thông tin kế toán.
Sau đó, dựa trên cơ sở những nghiên cứu đã tổng kết, tác giả tiến hành đánh giá các nghiên cứu và xác định vấn đề nghiên cứu cũng như định hướng nghiên cứu cho luận văn. Đồng thời, đưa ra mục tiêu nghiên cứu và các câu hỏi nghiên cứu mà luận văn cần giải quyết. 123doc 14 Chương 2. Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm soát nội bộ hữu hiệu 2.
Khái niệm Kiểm soát nội bộ là một khái niệm bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 xuất phát từ nhu cầu phục vụ cho các kiểm toán viên trong việc kiểm toán báo cáo tài chính. Chính vì thế, mục tiêu của kiểm soát nội bộ khi mới ra đời chỉ đơn giản là bảo vệ tiền, bảo về tài sản của doanh nghiệp. Vào năm 1929, thuật ngữ kiểm soát nội bộ được đề cập chính thức trong một Công bố của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, theo đó, kiểm soát nội bộ được định nghĩa là một công cụ để bảo vệ tiền và tài sản khác, đồng thời thúc đẩy nâng cao hiệu quả hoạt động. Cùng quan điểm này, vào năm 1936, AICPA2 đã định nghĩa kiểm soát nội bộ “… là các biện pháp và cách thức được chấp nhận và được thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tiền và các tài sản khác, cũng như kiểm tra sự chính xác trong ghi chép của sổ sách” (Bộ Môn Kiểm Toán, 2009).
Theo thời gian, khái niệm kiểm soát nội bộ được quan tâm và nghiên cứu nhiều hơn, mục tiêu của kiểm soát nội bộ không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ tài sản mà ngày càng được mở rộng. Chính vì thế, vào năm 1949, khái niệm kiểm soát nội bộ một lần nữa được đưa ra bởi AICPA. Theo đó, AICPA định nghĩa kiểm soát nội bộ như là một kế hoạch và những phương tiện, biện pháp phối hợp khác của tổ chức nhằm đảm bảo an toàn cho tài sản, kiểm tra độ tin cậy của dữ liệu, tăng tính hữu hiệu và đảm bảo cho sự điều hành quản lý được ổn định (Lakis & Giriūnas, 2012). Khái niệm về kiểm soát nội bộ của AICPA đã cho thấy được ba khía cạnh của kiểm soát nội bộ, bao gồm: khía cạnh hoạt động, báo cáo tài chính, và khía cạnh tuân thủ (Mautz & Winjum, 1981).
Khái niệm kiểm soát nội bộ đã không ngừng được phát triển và hoàn thiện từ sau khi nó được đưa ra lần đầu tiên. Trong số những nghiên cứu và các khuôn mẫu lý thuyết về kiểm soát nội bộ đã được giới thiệu thì COSO (USA), Turnbull (UK), và CoCo (Canada) được biết đến như là ba khuôn mẫu kiểm soát nội bộ chủ yếu. Những khuôn mẫu này mô tả kiểm soát nội bộ là một "quá trình" được thiết lập, vận hành và giám sát bởi những người chịu 2 AICPA (American Institute of Certified Public Accountants) – Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ. 123doc 15 trách nhiệm quản trị và quản lý của một công ty, nhằm cung cấp một sự đảm bảo hợp lý liên quan đến việc đạt được các mục tiêu của công ty (PAIB Committee, 2006).
Vào năm 1992, COSO đã ban hành khuôn mẫu tích hợp về kiểm soát nội bộ (thường được biết đến với tên gọi báo cáo COSO 1992). Khuôn mẫu này ra đời đã nhận được sự chấp thuận và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Nó được ghi nhận như là một khuôn mẫu dẫn đầu cho việc thiết kế, thực hiện, vận hành kiểm soát nội bộ, cũng như đánh giá tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ (COSO, 2013). Trong khuôn mẫu kiểm soát nội bộ 1992, COSO đưa ra khái niệm về kiểm soát nội bộ như sau: “Kiểm soát nội bộ là một quá trình bị ảnh hưởng bởi hội đồng quản trị, nhà quản lý và các nhân viên của một tổ chức, được thiết kế để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu liên quan đến nhóm sau: - Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả - Báo cáo tài chính đáng tin cậy - Các luật lệ và quy định được tuân thủ Hai mươi năm sau kể từ khi khuôn mẫu kiểm soát nội bộ 1992 của COSO ra đời, môi trường hoạt động và kinh doanh đã thay đổi nhanh chóng, ngày càng trở nên phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi công nghệ, và trong phạm vi toàn cầu (COSO, 2013).
Để phản ánh kịp thời những thay đổi này, COSO đã ban hành khuôn mẫu tích hợp kiểm soát nội bộ năm 2013. Trong khuôn mẫu này, khái niệm kiểm soát nội bộ, về mặt bản chất, không thay đổi so với khuôn mẫu kiểm soát nội bộ 1992. Tuy nhiên, mục tiêu của kiểm soát nội bộ đã có sự mở rộng đối với mục tiêu liên quan đến hoạt động và mục tiêu báo cáo. Khái niệm về kiểm soát nội bộ theo báo cáo COSO (2013) nhấn mạnh đến bốn nội dung quan trọng, bao gồm: - Quá trình: kiểm soát nội bộ không phải là một sự kiện hay một tình huống riêng lẻ mà bao gồm một chuỗi các hoạt động có mối liên hệ với nhau, hiện diện ở mọi bộ phận, mọi hoạt động của tổ chức (COSO, 2013).
“Kiểm soát nội bộ tỏ ra hữu hiệu nhất khi nó được xây dựng như một phần cơ bản trong hoạt động chứ không phải là một sự bổ sung cho hoạt động của doanh nghiệp, hoặc là một gánh nặng bị áp đặt bởi các cơ quan quản lý hay thủ tục hành chính. Quá trình kiểm soát là một phương tiện 123doc 16 giúp cho các đơn vị đạt được mục tiêu” (Bộ môn Hệ thống thông tin kế toán, 2012, trang 55). - Con người: kiểm soát nội bộ bị ảnh hưởng bởi yếu tố con người, chính con người thiết lập ra các mục tiêu; xây dựng các chính sách, thủ tục và vận hành chúng để đạt được những mục tiêu. Con người ở đây bao gồm hội đồng quản trị, nhà quản lý và các nhân viên trong một tổ chức.
Trong đó, hội đồng quản trị là một yếu tố quan trọng của kiểm soát nội bộ, tầm quan trọng này thể hiện qua trách nhiệm giám sát của hội đồng quản trị thông qua việc đưa ra những lời khuyên và những hướng dẫn đối với nhà quản lý, phê chuẩn những chính sách, những giao dịch, và giám sát các hoạt động của nhà quản lý. Ngoài ra, hội đồng quản trị và nhà quản lý cấp cao là những người thiết lập sắc thái cho tổ chức liên quan đến tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ và những tiêu chuẩn đạo đức được mong đợi trong tổ chức (COSO, 2013). - Đảm bảo hợp lý: một hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu chỉ có thể cung cấp cho hội đồng quản trị và ban giám đốc một sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu, chứ không phải là một sự đảm bảo tuyệt đối. Điều này xuất phát từ những hạn chế cố hữu của hệ thống kiểm soát nội bộ liên quan đến những sai sót của con người, sự thông đồng, sự lạm quyền của nhà quản lý hay ảnh hưởng của những sự kiện tiềm tàng bên ngoài.
- Các mục tiêu: kiểm soát nội bộ được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu của tổ chức. Các mục tiêu này bao gồm: Mục tiêu hoạt động: những mục tiêu này liên quan đến tính hữu hiệu và hiệu quả của các hoạt động của tổ chức, bao gồm những mục tiêu về thành quả hoạt động, thành quả tài chính, và đảm bảo an toàn cho tài sản. Mục tiêu báo cáo: những mục tiêu này liên quan đến việc lập các báo cáo tài chính, phi tài chính bên trong và bên ngoài tổ chức và có thể bao gồm tính đáng tin cậy, tính kịp thời, tính minh bạch hay những tiêu chuẩn khác. Mục tiêu tuân thủ: những mục tiêu này liên quan đến sự tuân thủ luật pháp và các quy định mà tổ chức bị chi phối.
Các thành phần và các nguyên tắc của kiểm soát nội bộ COSO (2013) đã đưa ra năm thành phần của kiểm soát nội bộ và 17 nguyên tắc đại diện cho những khái niệm nền tảng liên quan đến từng thành phần. Những thành phần và nguyên tắc này của kiểm soát nội bộ phù hợp với tất cả các tổ chức. Tất cả 17 nguyên tắc có thể áp dụng cho từng nhóm mục tiêu (hoạt động, báo cáo, tuân thủ), cũng như các mục tiêu cụ thể trong mỗi nhóm. Môi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát là tập hợp các tiêu chuẩn, các quy trình, và các cấu trúc làm cơ sở cho việc thực hiện kiểm soát nội bộ trong tổ chức.
Hội đồng quản trị và quản lý cấp cao thiết lập sắc thái từ cấp trên liên quan đến tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ và những tiêu chuẩn về đạo đức được mong đợi. Môi trường kiểm soát bao gồm tính chính trực và các giá trị đạo đức của tổ chức; bộ chỉ dẫn cho phép hội đồng quản trị thực hiện trách nhiệm giám sát quản lý của mình; cơ cấu tổ chức và phân định quyền hạn và trách nhiệm, đảm bảo năng lực nhân viên; chính sách nhân sự. Chính vì thế, môi trường kiểm soát có ảnh hưởng lan tỏa lên toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ. Nó tạo ra cơ sở hỗ trợ cho việc đánh giá rủi ro trong việc đạt được mục tiêu của tổ chức, thực hiện các hoạt động kiểm soát, sử dụng hệ thống thông tin và truyền thông, và cách quản lý các hoạt động giám sát.