Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hệ thống thông tin kế toán (Accounting Information System - AIS) đóng vai trò là công cụ quản trị tài chính cốt lõi trong doanh nghiệp, thực hiện thu thập, xử lý và cung cấp thông tin phục vụ việc lập kế hoạch, kiểm soát, điều hành nội bộ, đồng thời đáp ứng yêu cầu ra quyết định kinh tế của các đối tượng bên ngoài như nhà đầu tư, ngân hàng, đối tác và cơ quan quản lý nhà nước.
Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán chính thức vận hành từ ngày 28/07/2000. Trong cấu trúc thị trường, công ty chứng khoán (CTCK) là định chế tài chính trung gian tham gia vào các khâu phát hành trên thị trường sơ cấp, giao dịch trên thị trường thứ cấp và cung cấp các dịch vụ tài chính chuyên sâu. Hoạt động của CTCK có quy mô vốn lớn, khối lượng giao dịch phát sinh liên tục với tính chất phức tạp và độ rủi ro cao. Hệ thống kế toán CTCK là hệ thống đầu tiên tại Việt Nam được ban hành và điều chỉnh theo hướng tiếp cận chuẩn mực kế toán quốc tế thông qua Thông tư số 210/2014/TT-BTC.
Tuy nhiên, thực tiễn tổ chức AIS tại các CTCK Việt Nam bộc lộ nhiều điểm bất cập:
- Hệ thống kế toán tài chính phức tạp nhưng còn thiếu cơ sở pháp lý đầy đủ để hạch toán các tài sản tài chính theo giá trị hợp lý.
- Hệ thống kế toán quản trị được tổ chức đơn giản, chưa cung cấp thông tin phân tích đa chiều hỗ trợ công tác quản trị điều hành.
- Phần mềm kế toán và hạ tầng công nghệ thông tin chưa bắt kịp tốc độ thay đổi và sự phát triển của hệ thống giao dịch chứng khoán.
- Báo cáo tài chính tiềm ẩn rủi ro từ các khoản mục nợ phải thu hỗ trợ vốn cho nhà đầu tư và các khoản đầu tư cổ phiếu chưa niêm yết.
Trong bối cảnh tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và lộ trình áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) giai đoạn 2020–2025, việc nghiên cứu toàn diện nhằm hoàn thiện công tác tổ chức AIS tại các CTCK Việt Nam là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là xác lập cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức AIS tại các CTCK Việt Nam.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Xác định khung lý thuyết về công tác tổ chức AIS tại CTCK làm cơ sở nghiên cứu.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác tổ chức AIS tại các CTCK Việt Nam.
- Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng và đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến công tác tổ chức AIS tại các CTCK Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tổ chức AIS tại các CTCK Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án xây dựng 04 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Công tác tổ chức AIS tại CTCK gồm những nội dung gì, được đánh giá qua tiêu chí nào?
- Câu hỏi 2: Thực trạng công tác tổ chức AIS tại các CTCK Việt Nam như thế nào, có những hạn chế gì và nguyên nhân do đâu?
- Câu hỏi 3: Những yếu tố nào tác động đến công tác tổ chức AIS tại các CTCK Việt Nam và mức độ tác động như thế nào?
- Câu hỏi 4: Các giải pháp nào để hoàn thiện công tác tổ chức AIS tại các CTCK Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các công ty chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận nội dung tổ chức AIS theo quy trình xử lý thông tin, giới hạn trong 06 hoạt động: (1) Xác định nhu cầu thông tin và yêu cầu quản lý; (2) Tổ chức hệ thống dữ liệu đầu vào; (3) Tổ chức quá trình xử lý dữ liệu; (4) Tổ chức hệ thống lưu trữ dữ liệu; (5) Tổ chức hệ thống kiểm soát; (6) Tổ chức hệ thống báo cáo.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực trạng tại 40 CTCK trong tổng số 75 CTCK đang hoạt động tại Việt Nam tính đến hết năm 2018 (chiếm tỷ lệ 53,3%), phân bổ theo các nhóm quy mô vốn điều lệ: lớn, trung bình và nhỏ.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức AIS được thu thập trong giai đoạn 2015–2019; dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập trong các năm 2018 và 2019; các giải pháp và kiến nghị được định hướng cho giai đoạn 2020–2025.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tổng quan lịch sử nghiên cứu HTTT của DeLone và McLean (2016) chia quá trình phát triển thành 05 giai đoạn: trước năm 1960 (xử lý dữ liệu); 1960–1980 (báo cáo quản trị và hỗ trợ ra quyết định); 1980–1990 (máy tính cá nhân); 1990–2000 (mạng máy tính và quản trị doanh nghiệp); từ năm 2000 đến nay (định hướng khách hàng). Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu theo 06 hướng chính:
| Hướng nghiên cứu | Tác giả và công trình tiêu biểu | Nội dung và trọng tâm tiếp cận |
|---|---|---|
| 1. AIS trong một doanh nghiệp hoặc một ngành cụ thể | - Quốc tế: Mahdi Saleh (2010), Noor & Molcolm (2007), Ahmad (2013). - Việt Nam: Vũ Bá Anh (2015), Nguyễn Hoàng Dũng (2017), Nguyễn Thị Thu Thủy (2017), Trần Thị Quỳnh Giang (2018), Đàm Bích Hà (2019), Trần Thị Kim Phú (2019). - Lĩnh vực CTCK: Nguyễn Mạnh Thiều (2011), Nguyễn Thị Ngọc Hà (2008), Trần Lan Hương (2009), Nguyễn Thu Huyền (2011), Trần Thị Như Ý (2014). |
Phân tích công tác kế toán gắn với loại hình và đặc thù ngành. Các công trình tại CTCK trước đây chủ yếu tiếp cận kế toán như một hoạt động chức năng nghiệp vụ (chứng từ, tài khoản, sổ sách, báo cáo) chứ chưa tiếp cận dưới góc độ một hệ thống thông tin quản lý tích hợp. |
| 2. AIS trong môi trường CNTT và hệ thống ERP | - Quốc tế: Salehi (2010), Marnewick & Labuschagne (2005), Deshmukh (2006), Dantes & Hasibuan (2012), Fiona & Santiago (2006), Grabski (2011). - Việt Nam: Vũ Quốc Thông (2017), Huỳnh Thị Hồng Hạnh & Nguyễn Mạnh Toàn (2011), Trần Thanh Thúy (2011). |
Khẳng định AIS là hạt nhân của hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP); nghiên cứu các biện pháp kiểm soát rủi ro truy cập, an ninh dữ liệu và sự thay đổi quy trình kế toán khi ứng dụng công nghệ. |
| 3. Hệ thống thông tin kế toán quản trị (MAIS) | - Quốc tế: Gerdin (2005), Lee & Cobia (2013). - Việt Nam: Hồ Mỹ Hạnh (2013), Lê Thị Hồng (2016), Phạm Thị Hồng Hạnh (2018), Lê Thành Hưng (2018). |
Nghiên cứu thiết kế MAIS nhằm hỗ trợ nhà quản trị lập kế hoạch, kiểm soát chi phí và ra quyết định kinh doanh trong các nhóm ngành sản xuất, viễn thông, khai khoáng. |
| 4. Hệ thống thông tin kế toán tài chính (FAIS) | - Quốc tế: C. Elena và cs (2005), Wild, Shaw & Chiappetta (2009), Richard (2012), Wikinson & Cerullo (1997), Romney & Steinbart (2015). - Việt Nam: Nguyễn Thanh Quý (2004), Nguyễn Hữu Đông (2012), Huỳnh Thị Hồng Hạnh & Nguyễn Mạnh Toàn (2013), Vũ Bá Anh (2015). |
Tiếp cận FAIS theo các phân hệ hành kế toán độc lập hoặc theo chu trình kinh doanh (bán hàng - thu tiền, mua hàng - thanh toán, sản xuất - tài chính), nhấn mạnh sự tuân thủ quy định pháp luật. |
| 5. Đánh giá chất lượng và hiệu quả của AIS | - Quốc tế: DeLone & McLean (1992, 2003), Sajady (2008), Ayyoub Al Swalhah (2014), Yuvaraj & Kibert (2013). - Việt Nam: Gable và cs (2003) qua kiểm chứng của Nguyễn Hữu Bình (2016). |
Xây dựng các mô hình đo lường hiệu quả AIS dựa trên chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, chất lượng dịch vụ, tính bảo mật, mức độ thỏa mãn của người dùng và lợi ích ròng. |
| 6. Các yếu tố ảnh hưởng đến AIS và tổ chức AIS | - Khung ETHOs: Binod Guragai và cs (2017) (môi trường bên ngoài, kỹ thuật, con người, tổ chức). - Quốc tế: Ahmad Al Hiyari và cs (2013), Alamin Adel và cs (2015), Ashari (2008), Deni Iskandar (2015), Thaer và cs (2014), Zsuzsanna (2012). - Việt Nam: Nguyễn Xuân Phương (2009), Đào Ngọc Hạnh (2014), Trương Thị Cẩm Tuyết (2016), Nguyễn Phước Bảo Ấn (2018), Lưu Thị Thanh Huệ (2013), Tô Hồng Thiên (2017), Đào Nhật Minh (2013). |
Nhận diện các nhân tố tác động đến sự hữu hiệu và vận hành của AIS. Các nghiên cứu về tổ chức AIS tại Việt Nam trước đây còn phân tán về thang đo biến phụ thuộc. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Từ việc phân tích tổng quan tài liệu, luận án xác định 03 khoảng trống khoa học:
- Khoảng trống lý luận: Thiếu các nghiên cứu tiếp cận tổ chức AIS trong bối cảnh ứng dụng CNTT và Cách mạng công nghiệp 4.0 dưới góc độ quy trình xử lý thông tin đầy đủ. Các nghiên cứu trước của Lưu Thị Thanh Huệ (2013) hay Tô Hồng Thiên (2017) hoặc dùng thang đo chưa phản ánh đúng bản chất công tác tổ chức, hoặc thiếu các khâu cốt lõi như "xác định nhu cầu thông tin, yêu cầu quản lý", "tổ chức hệ thống kiểm soát" và chưa đề cập toàn diện đến báo cáo kế toán quản trị.
- Khoảng trống phương pháp: Các công trình nghiên cứu về kế toán tại CTCK ở Việt Nam trước đây chủ yếu sử dụng phương pháp định tính thuần túy. Luận án kết hợp đồng thời phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng trên cỡ mẫu lớn, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá và phân tích hồi quy đa biến.
- Khoảng trống thực tiễn: Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện công tác tổ chức AIS tại các CTCK Việt Nam trong điều kiện thực hiện chế độ kế toán đặc thù theo Thông tư 210/2014/TT-BTC và chuẩn bị chuyển đổi sang IFRS.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm hệ thống và HTTT: Dựa trên quan điểm của James A. Hall (2018), Romney & Steinbart (2015), O’Brien & Marakas (2014). HTTT gồm hệ thống hỗ trợ hoạt động (TPS, PCS, ECS/OAS) và hệ thống hỗ trợ quản lý (MIS, DSS, EIS, SPS).
- Khái niệm AIS: Luận án định nghĩa AIS là một tập hợp các thành phần có mối quan hệ tương tác với nhau để thực hiện các nhiệm vụ thu thập, ghi chép, xử lý và báo cáo thông tin theo nhu cầu của người sử dụng. AIS bao gồm hai phân hệ: FAIS (phục vụ đối tượng bên ngoài và nội bộ theo luật định) và MAIS (phục vụ nhà quản trị các cấp).
- Khái niệm công tác tổ chức AIS: Là những hoạt động kết hợp các thành phần trong AIS với nhau để thực hiện nhiệm vụ thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin theo nhu cầu của người sử dụng.
- Khung phân tích 06 nội dung công tác tổ chức AIS:
- Xác định nhu cầu thông tin và yêu cầu quản lý (thông tin chiến lược, thông tin quản lý, thông tin hoạt động).
- Tổ chức hệ thống dữ liệu đầu vào (chứng từ kế toán, dữ liệu tự động từ hệ thống giao dịch).
- Tổ chức quá trình xử lý dữ liệu (hệ thống tài khoản, quy trình luân chuyển, phần mềm kế toán).
- Tổ chức hệ thống lưu trữ dữ liệu (cơ sở dữ liệu tập trung, sao lưu, an toàn dữ liệu).
- Tổ chức hệ thống kiểm soát (phân quyền truy cập, kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ, đối chiếu độc lập).
- Tổ chức hệ thống báo cáo (BCTC theo mẫu biểu quy định và BCQT phục vụ điều hành).
Tiêu chí đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng
Tác giả xây dựng 29 tiêu chí đánh giá công tác tổ chức AIS tại CTCK tương ứng với 06 nội dung tổ chức (theo Bảng 1.2 trong luận án).
Mô hình nghiên cứu định lượng lựa chọn 06 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến công tác tổ chức AIS tại CTCK gồm:
- Môi trường ngành (đặc thù nghiệp vụ chứng khoán, quy định pháp lý, tính cạnh tranh).
- Cơ sở hạ tầng CNTT (máy chủ, mạng truyền dẫn, thiết bị lưu trữ).
- Phần mềm kế toán (tính năng, khả năng tích hợp dữ liệu giao dịch, độ ổn định).
- Mức độ tham gia của nhà quản lý vào tổ chức AIS (cam kết, nhận thức, chỉ đạo).
- Năng lực của kế toán viên (trình độ chuyên môn, kỹ năng công nghệ, đạo đức nghề nghiệp).
- Môi trường kiểm soát trong CTCK (phân quyền, kiểm tra, kiểm soát nội bộ).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Nghiên cứu áp dụng quy trình 04 bước:
Bước 1: Nghiên cứu tại bàn (Xây dựng khung phân tích, giả thuyết và thang đo dự kiến)
Bước 2: Khảo sát sơ bộ (Phỏng vấn sâu 3 KTT, 2 trưởng nhóm KTV; khảo sát thử 10 CTCK, 20 KTV; hiệu chỉnh thang đo)
Bước 3: Khảo sát chính thức (Phát phiếu điều tra diện rộng 40 CTCK và KTV độc lập; thu thập dữ liệu thứ cấp)
Bước 4: Tổng hợp và đánh giá (Xử lý định tính và định lượng qua SPSS 20; đề xuất giải pháp và kiến nghị)
Nguồn dữ liệu và kỹ thuật phân tích
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Luật Kế toán số 88/2015/QH13, Luật Chứng khoán 2006, Thông tư số 210/2014/TT-BTC; báo cáo từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), Tổng cục Thống kê; các báo cáo tài chính, quy trình nội bộ của các CTCK.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp và cơ cấu mẫu khảo sát:
| Mẫu phiếu | Đối tượng khảo sát | Số lượng thu về | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mẫu 1 | Ban lãnh đạo CTCK (HĐQT, Ban Giám đốc) | 40 phiếu | 40 CTCK được chọn mẫu |
| Mẫu 2 | Kế toán trưởng CTCK | 40 phiếu | 40 CTCK được chọn mẫu |
| Mẫu 3 | Kế toán tổng hợp và kế toán phần hành CTCK | 160 phiếu | 4 kế toán viên / 1 CTCK |
| Mẫu 4 | Kiểm toán viên độc lập kiểm toán CTCK | 65 phiếu | Gửi 90 KTV tại 18 công ty kiểm toán (tỷ lệ 72,2%) |
| Tổng mẫu quan sát định lượng (Mẫu 3 + Mẫu 4) | 225 mẫu | Dùng cho phân tích Cronbach's Alpha, EFA và Hồi quy đa biến |
- Kỹ thuật phân tích định lượng (SPSS 20):
- Thống kê mô tả (Mean, Min, Max).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số tương quan biến tổng $\ge 0.3$; $\alpha \ge 0.6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax (yêu cầu $KMO \ge 0.5$, Bartlett’s Test $Sig < 0.05$, $Eigenvalue \ge 1.0$, Tổng phương sai trích $\ge 50%$, Factor Loading $\ge 0.5$).
- Phân tích hồi quy đa biến và ANOVA ($R^2$, kiểm định $F < 0.05$, hệ số $Beta$ có ý nghĩa $Sig < 0.05$, kiểm soát đa cộng tuyến với $VIF < 2$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về AIS và công tác tổ chức AIS trong doanh nghiệp nói chung và CTCK nói riêng:
- Phân tích 06 cách tiếp cận nội dung tổ chức AIS: theo phần hành kế toán, theo chu trình kinh doanh, theo bộ máy kế toán, theo yếu tố cấu thành, theo quy trình xử lý thông tin và theo hướng tiếp cận tổng thể đa chiều. Tác giả luận chứng việc lựa chọn cách tiếp cận theo quy trình xử lý thông tin gồm 06 nội dung.
- Phân tích đặc thù của CTCK: hoạt động với 03 nhóm nghiệp vụ chính gồm tự doanh, cung cấp dịch vụ chứng khoán (môi giới, lưu ký, tư vấn, bảo lãnh phát hành) và dịch vụ hỗ trợ vốn cho nhà đầu tư (giao dịch ký quỹ, repo, ứng trước tiền bán). Mô hình CTCK tại Việt Nam là mô hình chuyên doanh.
- Xác định 03 đặc điểm của AIS tại CTCK: (1) Khối lượng dữ liệu xử lý rất lớn; (2) Môi trường ứng dụng CNTT hiện đại, tích hợp chặt chẽ với hệ thống giao dịch chứng khoán; (3) Tính chuyên môn hóa và phân cấp quản lý cao giữa các bộ phận (kế toán giao dịch, kế toán nội bộ, lưu ký, quản trị rủi ro).
- Xây dựng 29 tiêu chí đánh giá tổ chức AIS tại CTCK và phân tích 06 yếu tố ảnh hưởng.
- Điểm cứu kinh nghiệm tổ chức AIS tại CTCK của các quốc gia: Mỹ, Pháp, Nhật Bản, Trung Quốc; rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về tự động hóa quy trình, quản lý rủi ro giao dịch và chuẩn hóa báo cáo theo chuẩn mực quốc tế.
Chương 2: Thực trạng công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các công ty chứng khoán Việt Nam
Chương 2 trình bày bức tranh tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam, đánh giá thực trạng tổ chức AIS tại 40 CTCK và phân tích định lượng các nhân tố tác động:
- Thực trạng 06 nội dung tổ chức AIS:
- Xác định nhu cầu thông tin: Các CTCK chủ yếu tập trung đáp ứng thông tin tài chính bắt buộc theo quy định của UBCKNN và Bộ Tài chính; nhu cầu thông tin kế toán quản trị chưa được xác định rõ ràng, đặc biệt ở cấp quản lý chiến lược.
- Tổ chức dữ liệu đầu vào: Đã thực hiện điện tử hóa dữ liệu từ sàn giao dịch (HOSE, HNX, VSD), tuy nhiên chứng từ nội bộ và chứng từ nghiệp vụ hỗ trợ vốn vẫn còn xử lý thủ công, thiếu sự đồng bộ.
- Tổ chức xử lý dữ liệu: 100% CTCK khảo sát sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng, áp dụng hệ thống tài khoản theo Thông tư 210/2014/TT-BTC. Tuy nhiên, việc hạch toán các tài sản tài chính theo giá trị hợp lý gặp khó khăn do thiếu hướng dẫn cụ thể về kỹ thuật xác định giá trị thị trường đối với cổ phiếu chưa niêm yết.
- Tổ chức lưu trữ dữ liệu: Hầu hết CTCK thiết lập hệ thống máy chủ và sao lưu định kỳ, nhưng tính đồng bộ giữa cơ sở dữ liệu kế toán và cơ sở dữ liệu giao dịch tại một số công ty quy mô nhỏ còn hạn chế.
- Tổ chức hệ thống kiểm soát: Phân quyền truy cập hệ thống đã được triển khai; tuy nhiên, hoạt động kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ đối với AIS tại nhiều CTCK quy mô vừa và nhỏ hoạt động kiêm nhiệm, chưa đảm bảo tính độc lập.
- Tổ chức hệ thống báo cáo: Hệ thống BCTC tuân thủ quy định pháp luật; ngược lại, hệ thống BCQT rất đơn giản, chủ yếu lập báo cáo doanh thu môi giới và công nợ margin, thiếu các báo cáo phân tích chi phí, báo cáo quản trị rủi ro chuyên sâu.
- Kết quả phân tích định lượng (N = 225):
- Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác nhận tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo.
- Kết quả phân tích hồi quy đa biến khẳng định mức độ tác động có ý nghĩa thống kê của các nhân tố đến công tác tổ chức AIS tại CTCK, trong đó Phần mềm kế toán, Năng lực của kế toán viên, Môi trường kiểm soát và Cơ sở hạ tầng CNTT là các yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất.
- Đánh giá tổng hợp: Luận án chỉ rõ những kết quả đạt được (hình thành hệ thống kế toán chuyên nghiệp, xử lý nhanh các giao dịch thị trường) và chỉ ra các hạn chế cốt lõi xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan (khung pháp lý chưa đồng bộ, thị trường biến động nhanh) và nguyên nhân chủ quan (nhận thức lãnh đạo, hạn chế nguồn lực đầu tư CNTT).
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các công ty chứng khoán Việt Nam
Chương 3 xây dựng định hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện AIS giai đoạn 2020–2025:
- Xác định mục tiêu hoàn thiện: AIS phải xử lý được dữ liệu lớn, xử lý giao dịch tài chính phức tạp, kiểm soát rủi ro hiệu quả và trở thành công cụ hỗ trợ ra quyết định quản trị.
- Hệ thống giải pháp cụ thể cho 06 nội dung tổ chức AIS tại CTCK:
- Giải pháp xác định nhu cầu thông tin: Thiết lập danh mục chỉ tiêu thông tin kế toán quản trị theo 03 cấp quản lý (chiến lược, trung gian, cơ sở), gắn với chỉ tiêu an toàn tài chính và quản trị rủi ro.
- Giải pháp dữ liệu đầu vào: Chuẩn hóa và tự động hóa luồng thu thập chứng từ điện tử; tích hợp dữ liệu giao dịch từ hệ thống lõi (Core Securities) vào phần mềm kế toán tự động theo thời gian thực.
- Giải pháp quá trình xử lý: Nâng cấp thuật toán phần mềm kế toán; chuẩn hóa quy trình kế toán tài sản tài chính theo giá trị hợp lý phù hợp với định hướng IFRS 9; hoàn thiện hệ thống tài khoản chi tiết theo từng loại nghiệp vụ.
- Giải pháp hệ thống lưu trữ: Xây dựng trung tâm dữ liệu kế toán tập trung, thiết lập quy trình sao lưu tự động nhiều tầng (On-premise và Cloud) và kế hoạch phòng ngừa sự cố thảm họa.
- Giải pháp hệ thống kiểm soát: Hoàn thiện phân quyền ma trận trách nhiệm trên hệ thống; thiết lập cơ chế kiểm soát chéo tự động giữa bộ phận kế toán, bộ phận thanh toán lưu ký và bộ phận quản lý rủi ro; nâng cao vai trò độc lập của kiểm toán nội bộ đối với AIS.
- Giải pháp hệ thống báo cáo: Hoàn thiện quy trình lập BCTC minh bạch; xây dựng bộ mẫu biểu BCQT đa chiều (phân tích hiệu quả theo từng môi giới, chi nhánh, sản phẩm dịch vụ và danh mục đầu tư).
- Giải pháp bổ trợ: Đào tạo nâng cao trình độ CNTT và nghiệp vụ tài chính quốc tế cho nhân sự kế toán; tăng cường đầu tư hạ tầng phần cứng.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước:
- Kiến nghị Bộ Tài chính và UBCKNN hoàn thiện khung pháp lý về kế toán công cụ tài chính, ban hành hướng dẫn cụ thể về xác định giá trị hợp lý và chuẩn bị lộ trình áp dụng IFRS bắt buộc cho các CTCK.
- Tăng cường hoạt động thanh tra, giám sát hệ thống công nghệ thông tin và kiểm tra việc tuân thủ các chỉ tiêu an toàn tài chính của các CTCK.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về công tác tổ chức AIS trong doanh nghiệp nói chung và CTCK nói riêng trên toàn bộ 06 nội dung theo quy trình xử lý thông tin trong môi trường ứng dụng CNTT và Cách mạng công nghiệp 4.0.
- Xác lập hệ thống 29 tiêu chí đánh giá khoa học, bao quát toàn diện các khâu của công tác tổ chức AIS tại CTCK.
- Xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến công tác tổ chức AIS tại CTCK, cung cấp cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu tiếp theo về hệ thống thông tin quản lý.
Đóng góp về mặt phương pháp nghiên cứu
- Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, khảo sát hiện trường) và phương pháp nghiên cứu định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy đa biến trên mẫu 225 quan sát kết hợp giữa kế toán viên CTCK và kiểm toán viên độc lập), đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phản ánh trung thực thực trạng công tác tổ chức AIS tại 40 CTCK Việt Nam, chỉ rõ các điểm nghẽn về ghi nhận giá trị hợp lý, hạ tầng phần mềm và kế toán quản trị.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn liền với 06 nội dung tổ chức AIS có tính khả thi cao, phục vụ trực tiếp cho các CTCK trong việc tái cấu trúc hệ thống thông tin.
- Cung cấp luận cứ thực tiễn cho Bộ Tài chính và UBCKNN trong việc hoàn thiện cơ chế quản lý, hướng dẫn chế độ kế toán và triển khai lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam giai đoạn 2020–2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Luận án sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 40 CTCK (chiếm 53,3% tổng số công ty đang hoạt động tại thời điểm nghiên cứu) và 65 kiểm toán viên độc lập tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
- Dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập trong giai đoạn 2018–2019, chưa bao quát được toàn bộ những biến động thị trường và cập nhật quy định mới sau năm 2020.
- Chưa đi sâu khảo sát góc nhìn của các đối tượng bên ngoài khác như cơ quan thuế, ngân hàng chỉ định thanh toán hoặc nhà đầu tư cá nhân.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi điều tra khảo sát đến toàn bộ các CTCK hoạt động trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công nghệ mới như chuỗi khối (Blockchain), trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống dữ liệu lớn (Big Data) đối với sự biến đổi cấu trúc của AIS tại các định chế tài chính trung gian.
- Đánh giá tác động thực tế sau khi áp dụng chính thức Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS 9) đối với hệ thống thông tin kế toán tại các CTCK Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong các ngành Quản trị kinh doanh, Kế toán - Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng về phương pháp luận nghiên cứu AIS theo quy trình xử lý và kỹ thuật thiết kế mô hình định lượng đánh giá hệ thống thông tin.
- Đối với Ban lãnh đạo và Kế toán trưởng các CTCK: Cung cấp khung 29 tiêu chí để tự đánh giá thực trạng AIS nội bộ; tham khảo hệ thống lưu đồ quy trình luân chuyển chứng từ, phương pháp phân quyền và giải pháp thiết lập hệ thống báo cáo kế toán quản trị.
- Đối với các nhà phát triển phần mềm CNTT: Hiểu rõ yêu cầu nghiệp vụ kế toán chứng khoán đặc thù để hoàn thiện các phân hệ kết nối dữ liệu giữa hệ thống giao dịch chứng khoán và phần mềm kế toán.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN): Cung cấp cơ sở thực tiễn để rà soát, sửa đổi Thông tư 210/2014/TT-BTC, ban hành quy định về xác định giá trị hợp lý cho tài sản tài chính và kiểm soát an toàn tài chính của các thành viên thị trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tiếp cận nội dung công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán theo quan điểm nào và bao gồm những hoạt động gì?
Luận án tiếp cận công tác tổ chức AIS theo quy trình xử lý thông tin, xác định đây là các hoạt động phối hợp các thành phần của hệ thống để thực hiện thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin. Nội dung gồm 06 hoạt động:
- Xác định nhu cầu thông tin và yêu cầu quản lý.
- Tổ chức hệ thống dữ liệu đầu vào.
- Tổ chức quá trình xử lý dữ liệu.
- Tổ chức hệ thống lưu trữ dữ liệu.
- Tổ chức hệ thống kiểm soát.
- Tổ chức hệ thống báo cáo.
2. Mẫu khảo sát phục vụ phân tích thực trạng và phân tích định lượng trong luận án được thiết kế như thế nào?
Mẫu khảo sát gồm dữ liệu định tính và định lượng từ 40 CTCK (chiếm 53,3% tổng số 75 CTCK hoạt động đến hết năm 2018) và các kiểm toán viên độc lập:
- Mẫu 1: 40 phiếu từ Ban lãnh đạo CTCK.
- Mẫu 2: 40 phiếu từ Kế toán trưởng CTCK.
- Mẫu 3: 160 phiếu từ Kế toán tổng hợp và Kế toán viên phần hành (4 người/công ty).
- Mẫu 4: 65 phiếu từ Kiểm toán viên độc lập có kinh nghiệm kiểm toán CTCK.
- Phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy) được thực hiện trên mẫu gộp 225 quan sát (Mẫu 3 và Mẫu 4).
3. Những hạn chế lớn nhất trong công tác tổ chức AIS tại các CTCK Việt Nam được luận án chỉ ra là gì?
Luận án chỉ ra 04 hạn chế chính:
- Thiếu cơ sở pháp lý và kỹ thuật hướng dẫn chi tiết để hạch toán đầy đủ các tài sản tài chính theo giá trị hợp lý.
- Hệ thống kế toán quản trị chưa phát triển, các báo cáo quản trị phục vụ điều hành còn sơ sài.
- Phần mềm kế toán và hạ tầng CNTT tại một số CTCK chưa theo kịp sự phát triển của hệ thống giao dịch.
- Hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ đối với AIS tại các công ty quy mô vừa và nhỏ hoạt động chưa thực sự độc lập.
4. Mô hình định lượng của luận án chỉ ra những yếu tố nào ảnh hưởng đến công tác tổ chức AIS tại CTCK?
Mô hình nghiên cứu xác định 06 yếu tố ảnh hưởng gồm:
- Môi trường ngành.
- Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin.
- Phần mềm kế toán.
- Mức độ tham gia của nhà quản lý vào tổ chức AIS.
- Năng lực của kế toán viên.
- Môi trường kiểm soát trong công ty chứng khoán. Kết quả phân tích hồi quy khẳng định các yếu tố này đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến công tác tổ chức AIS.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Phương Mai đã xây dựng hoàn chỉnh khung lý luận và phương pháp đánh giá công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các công ty chứng khoán theo quy trình xử lý thông tin 06 nội dung và 29 tiêu chí khoa học. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên cỡ mẫu 225 quan sát tại 40 công ty chứng khoán và các kiểm toán viên độc lập, công trình đã làm rõ bức tranh thực trạng, chỉ ra các nguyên nhân hạn chế và kiểm định mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng. Hệ thống giải pháp đồng bộ và các kiến nghị chính sách được đề xuất trong luận án có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho các công ty chứng khoán nâng cao năng lực quản trị tài chính và phục vụ lộ trình áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam.