Ảnh hưởng của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế tới mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng nghiên cứu tại thị trường điện thoại di động việt nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế đến quyết định chấp nhận giá điện thoại di động của người tiêu dùng Việt Nam. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

QTKD Tổng Hợp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2018

204
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp và quy trình nghiên cứu

1.5. Các đóng góp của luận án

1.5.1. Những đóng góp về mặt lý luận

1.5.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

1.6. Bố cục của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Chấp nhận giá (Price acceptance)

2.2. Gắn kết sản phẩm (Product involvement)

2.3. Nhạy cảm vị thế (Prestige sensitivity)

2.4. Nghiên cứu có liên quan đến tác động của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế đến chấp nhận giá

2.5. Khoảng trống và đề xuất nghiên cứu

2.6. Kiến thức sản phẩm

2.7. Am hiểu giá

2.8. Đề xuất mô hình lý thuyết về tác động của gắn kết sản phẩm đến chấp nhận giá

2.9. Một số lý thuyết cơ bản được áp dụng trong việc xây dựng mô hình lý thuyết

2.10. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thị trường điện thoại di động ở Việt Nam

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Các biến và thang đo

3.2.2. Nghiên cứu định tính

3.2.3. Thiết kế bảng hỏi

3.2.4. Phương pháp xử lý dữ liệu

3.2.5. Nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.2.6. Nghiên cứu định lượng chính thức

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đánh giá thang đo

4.1.1. Kiểm tra giá trị thang đo bằng EFA

4.1.2. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.2. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

4.2.1. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

4.2.2. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

4.3. Kiểm tra vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học

4.3.1. Ảnh hưởng của giới tính

4.3.2. Ảnh hưởng của độ tuổi

4.3.3. Ảnh hưởng của thu nhập

4.4. Mức độ đánh giá của người tiêu dùng điện thoại di động đối với các biến trong mô hình

4.4.1. Mức độ gắn kết sản phẩm của người tiêu dùng

4.4.2. Mức độ nhạy cảm vị thế của người tiêu dùng điện thoại di động

4.4.3. Mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng

4.4.4. Mức độ kiến thức sản phẩm

4.4.5. Mức độ am hiểu giá

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

5.1. Thảo luận và đóng góp của luận án

5.1.1. Thảo luận và đóng góp về mặt lý luận

5.1.2. Thảo luận và đóng góp về mặt thực tiễn

5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.2.1. Hạn chế của nghiên cứu

5.2.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Điện thoại di động và chấp nhận giá tại Việt Nam Tổng quan

Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong lĩnh vực công nghệ số, đặc biệt là thị trường điện thoại di động. Ngành hàng này đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế. Theo eMarketer, năm 2016, có 59,2 triệu người Việt dùng điện thoại di động, chiếm 62,1% dân số, với smartphone chiếm phần lớn. Dự kiến đến năm 2020, con số này sẽ còn tăng lên. Sự đổi mới không ngừng của các hãng điện thoại thúc đẩy người tiêu dùng liên tục nâng cấp sản phẩm, tạo động lực cho thị trường tiếp tục phát triển. Thành công của sản phẩm phụ thuộc lớn vào chấp nhận giá của khách hàng. Tuy nhiên, thị trường Việt Nam đa dạng về nhân khẩu học, tâm lý tiêu dùng, đòi hỏi các nhà kinh doanh phải hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận giá để có chính sách phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu thị trường điện thoại di động

Nghiên cứu thị trường điện thoại di động là yếu tố then chốt để doanh nghiệp nắm bắt được xu hướng tiêu dùng và đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác. Việc hiểu rõ đặc điểm nhân khẩu học, thu nhập, trình độ học vấntâm lý người tiêu dùng giúp doanh nghiệp định vị sản phẩm phù hợp, xây dựng chiến lược giá cạnh tranh và tăng cường lòng trung thành thương hiệu. Ngoài ra, nghiên cứu thị trường còn giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả các chiến dịch marketing điện thoại di động và tối ưu hóa kênh phân phối. Theo Edward Ramirez và Ronald E., hiểu được cơ chế phản ứng với giá giúp nhà quản lý thiết lập các chính sách phù hợp cho từng phân khúc thị trường và đạt được mục tiêu lợi nhuận.

1.2. Ảnh hưởng của yếu tố tâm lý đến chấp nhận giá điện thoại

Yếu tố tâm lý đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàngchấp nhận giá của người tiêu dùng đối với điện thoại di động. Gắn kết sản phẩmnhạy cảm vị thế là hai yếu tố tâm lý then chốt cần được xem xét. Khách hàng có mức độ gắn kết sản phẩm cao thường chú trọng đến lợi ích sản phẩm hơn là giá cả. Ngược lại, khách hàng nhạy cảm vị thế coi giá cả là thước đo uy tín thương hiệu và vị thế xã hội. Việc hiểu rõ tác động của hai yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược giá và marketing phù hợp với từng phân khúc khách hàng.

II. Gắn kết sản phẩm ảnh hưởng chấp nhận giá Phân tích

Gắn kết sản phẩm thể hiện mức độ quan tâm và tầm quan trọng cá nhân của một sản phẩm đối với người tiêu dùng. Lichtenstein và cộng sự (1988) cho rằng khách hàng có mức độ gắn kết sản phẩm cao thường tập trung vào lợi ích sản phẩm hơn là giá cả, do đó họ có mức độ chấp nhận giá cao hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng gắn kết sản phẩm có thể là một yếu tố phức tạp, đa chiều, và ảnh hưởng của nó đến chấp nhận giá có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như kiến thức sản phẩmam hiểu giá.

2.1. Mối liên hệ giữa gắn kết sản phẩm và ý định mua điện thoại

Mức độ gắn kết sản phẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua của người tiêu dùng. Khách hàng có mức độ gắn kết sản phẩm cao thường có xu hướng tìm hiểu kỹ lưỡng về sản phẩm, so sánh các lựa chọn và sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn để sở hữu sản phẩm đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ. Nghiên cứu của Goldsmith và cộng sự (2010) chỉ ra rằng khách hàng càng gắn kết cao với sản phẩm thì mức độ chấp nhận giá của họ càng cao.

2.2. Tác động của gắn kết sản phẩm đến giá trị cảm nhận điện thoại

Gắn kết sản phẩm có vai trò quan trọng trong việc hình thành giá trị cảm nhận của người tiêu dùng đối với điện thoại di động. Khách hàng có mức độ gắn kết sản phẩm cao thường có xu hướng đánh giá cao các tính năng, thiết kế và lợi ích của sản phẩm, từ đó hình thành giá trị cảm nhận cao hơn và sẵn sàng trả mức giá cao hơn. Bên cạnh đó, các nhà quản trị cần hiểu rõ hành vi của người tiêu dùng gắn kết cao với sản phẩm để có những chính sách marketing phù hợp.

III. Nhạy cảm vị thế tác động đến chấp nhận giá Cách tiếp cận

Nhạy cảm vị thế liên quan đến những lợi ích và ý nghĩa xã hội mà khách hàng kỳ vọng nhận được từ sản phẩm. Khách hàng nhạy cảm vị thế tin rằng giá cả là một chỉ báo cho vị thế của họ (Lichtenstein và cộng sự, 1993). Do đó, nhạy cảm vị thế có thể ảnh hưởng đến chấp nhận giá. Tuy nhiên, tác động này chưa được nghiên cứu đầy đủ. Goldsmith và cộng sự (2010) chỉ ra rằng tiêu dùng hình tượng (status consumption), một khái niệm tương tự nhạy cảm vị thế, có tác động đến nhạy cảm về giá, một khái niệm gần gũi với chấp nhận giá.

3.1. Vai trò của uy tín thương hiệu với người nhạy cảm vị thế

Uy tín thương hiệu đóng vai trò then chốt đối với người tiêu dùng nhạy cảm vị thế. Họ thường lựa chọn các thương hiệu điện thoại di độnguy tín thương hiệu cao để thể hiện đẳng cấp và vị thế xã hội của mình. Điều này cho thấy các doanh nghiệp cần tập trung xây dựng và củng cố uy tín thương hiệu để thu hút và giữ chân nhóm khách hàng nhạy cảm vị thế. Theo lý thuyết xử lý rủi ro của Taylor (1974), rủi ro hàm chứa trong đặc điểm tâm lý cá nhân người tiêu dùng tác động đến hoạt động thu thập xử lý thông tin và các quyết định của họ.

3.2. Tác động của giá cả đến nhận thức về vị thế xã hội

Đối với người tiêu dùng nhạy cảm vị thế, giá cả không chỉ là yếu tố chi phí mà còn là dấu hiệu thể hiện vị thế xã hội của họ. Họ thường có xu hướng lựa chọn các sản phẩm điện thoại di động có mức giá cao hơn để khẳng định bản thân và tạo ấn tượng với người khác. Điều này cho thấy doanh nghiệp có thể sử dụng chiến lược giá cao cấp để nhắm mục tiêu đến nhóm khách hàng nhạy cảm vị thế và tăng cường nhận thức về thương hiệu.

IV. Kiến thức sản phẩm ảnh hưởng tới chấp nhận giá điện thoại

Lý thuyết xử lý rủi ro và các lý thuyết tâm vật lý học cho thấy kiến thức sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc so sánh và đánh giá giá cả, từ đó ảnh hưởng đến chấp nhận giá. Khách hàng thường so sánh giá sản phẩm với mức giá tham chiếu bên trong hoặc bên ngoài để đánh giá tính hợp lý (Kalyanaram và Little, 1994; Cox, 1986). Kiến thức sản phẩm có tác động tích cực đến mức sẵn lòng chi trả (Rai và Sieben, 1992). Tuy nhiên, nghiên cứu trước chưa quan tâm nhiều đến vai trò trung gian này.

4.1. Vai trò trung gian của kiến thức sản phẩm am hiểu giá

Kiến thức sản phẩmam hiểu giá đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thếchấp nhận giá. Khách hàng có kiến thức sản phẩm tốt hơn thường có khả năng đánh giá chính xác hơn giá trị của sản phẩm và sẵn sàng trả mức giá cao hơn nếu cảm thấy phù hợp. Tương tự, am hiểu giá giúp khách hàng so sánh giá cả giữa các sản phẩm khác nhau và đưa ra quyết định mua hàng thông minh hơn. Thêm vào đó, các nhà quản trị cần chú trọng đến việc cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm kể cả các thông số kỹ thuật, giá sản phẩm, chương trình giảm giá,… tạo điều kiện cho khách hàng tìm kiếm, tiếp cận thông tin, dễ dàng hơn trong việc nâng cao kiến thức về sản phẩm, về giá sản phẩm.

4.2. Tác động của thông tin sản phẩm đến quyết định mua hàng

Thông tin sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Việc cung cấp đầy đủ, chính xác và dễ hiểu thông tin về các tính năng, lợi ích và thông số kỹ thuật của sản phẩm giúp khách hàng đánh giá đúng giá trị của sản phẩm và đưa ra quyết định mua hàng tự tin hơn. Ngược lại, thiếu thông tin hoặc thông tin sai lệch có thể khiến khách hàng cảm thấy hoang mang và giảm khả năng chấp nhận giá.

V. Ứng dụng thực tiễn ảnh hưởng gắn kết chấp nhận giá tại VN

Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp kinh doanh điện thoại di động tại Việt Nam. Kết quả cho thấy mức độ gắn kết sản phẩm của người tiêu dùng đối với điện thoại di động ở mức khá cao. Nghiên cứu khuyến nghị các nhà quản trị cần hiểu rõ hành vi của người tiêu dùng có mức độ gắn kết sản phẩm cao để có chính sách marketing phù hợp. Ngoài ra, cần chú trọng đến độ tuổi và thu nhập của khách hàng vì đây là những biến điều tiết quan trọng.

5.1. Phân khúc thị trường theo gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế

Doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để phân khúc thị trường theo tiêu chí gắn kết sản phẩmnhạy cảm vị thế. Từ đó, xây dựng các chiến lược marketing và định giá phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Ví dụ, đối với phân khúc khách hàng có mức độ gắn kết sản phẩm cao, doanh nghiệp có thể tập trung vào việc quảng bá các tính năng và lợi ích của sản phẩm. Đối với phân khúc khách hàng nhạy cảm vị thế, doanh nghiệp có thể tập trung vào việc xây dựng uy tín thương hiệu và định vị sản phẩm ở phân khúc cao cấp. Theo kết quả nghiên cứu đã khẳng định tác động tích cực của gắn kết sản phẩmnhạy cảm vị thế đến chấp nhận giá của khách hàng.

5.2. Điều chỉnh chiến lược giá dựa trên nhân khẩu học

Độ tuổi và thu nhập là những biến điều tiết quan trọng ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thếchấp nhận giá. Do đó, doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược giá cho phù hợp với từng nhóm khách hàng. Ví dụ, đối với nhóm khách hàng trẻ tuổi và có thu nhập thấp, doanh nghiệp có thể tập trung vào các sản phẩm có giá cả phải chăng. Đối với nhóm khách hàng lớn tuổi và có thu nhập cao, doanh nghiệp có thể tập trung vào các sản phẩm cao cấp với mức giá tương xứng. Vì đây là những biến điều tiết theo nhóm, có tác động đến cơ chế, mức độ tác động của gắn kết sản phẩmnhạy cảm vị thế đến khả năng chấp nhận giá của họ.

VI. Tổng kết Hướng nghiên cứu tiếp theo cho chấp nhận giá

Nghiên cứu này đã làm rõ cơ chế tác động của gắn kết sản phẩmnhạy cảm vị thế đến chấp nhận giá điện thoại di động tại Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo. Cần xem xét thêm các yếu tố khác như ảnh hưởng văn hóa, tác động xã hội và vai trò của các kênh quảng cáokhuyến mãi. Ngoài ra, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường khác để có cái nhìn toàn diện hơn.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng phát triển mới

Nghiên cứu này có một số hạn chế nhất định, bao gồm phạm vi nghiên cứu giới hạn trong thị trường điện thoại di động tại Việt Nam và phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên khảo sát định lượng. Trong các nghiên cứu tiếp theo, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường khác và sử dụng kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng để có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề. Đồng thời, nên tập trung vào các yếu tố mới nổi như ảnh hưởng văn hóa, tác động xã hội và vai trò của các kênh quảng cáokhuyến mãi trong việc định hình nhận thức về giá.

6.2. Đề xuất cho các nghiên cứu chấp nhận giá điện thoại tương lai

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến chấp nhận giá điện thoại di động, chẳng hạn như chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng, chính sách bảo hành và các yếu tố tâm lý khác. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các kênh truyền thông và quảng cáo trong việc định hình nhận thức về giáý định mua hàng của người tiêu dùng. Đồng thời, nên so sánh hành vi tiêu dùngchấp nhận giá giữa các nhóm tuổi và thu nhập khác nhau để có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường điện thoại di động tại Việt Nam.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu chung Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Bối cảnh và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và hàm ý 8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Chấp nhận giá (Price acceptance) 2.1 Khái niệm Giá là một trong những tín hiệu thị trường quan trọng nhất (Lichtenstein và cộng sự, 1993), có vai trò trung tâm trong hành vi của người tiêu dùng, được xem là một tiêu chí đặc biệt quan trọng mà khách hàng quan tâm. Giá hiện diện trong tất cả các tình huống mua và đại diện cho tổng lượng phí tổn kinh tế mà người tiêu dùng phải bỏ ra để thực hiện một giao dịch mua bán (Lichtenstein và cộng sự, 1993). Đối với người bán, điều họ quan tâm về giá khi đưa ra thị trường là liệu người tiêu dùng có chấp nhận mức giá bán hay không? Mức độ chấp nhận giá của họ là bao nhiêu? Bởi vì mức độ chấp nhận giá của khách hàng liên quan đến khả năng thu được lợi nhuận của doanh nghiệp (Edward Ramirez và Ronald E. Theo Berkowitz và Walton (1980), chấp nhận giá là một trong những khía cạnh của nhận thức.

Mức độ thay đổi trong giá chấp nhận tùy thuộc vào cảm nhận của người tiêu dùng. Lý thuyết về giá công bằng cho rằng có sự tồn tại của giá chuẩn, hoặc giá công bằng (còn gọi là giá tham chiếu) trong bộ nhớ khách hàng. Một mức giá nếu vượt quá mức giá tham chiếu sẽ được xem là không hợp lý và không được khách hàng chấp nhận. Ngược lại, nếu mức giá thấp hơn giá tham chiếu thì được xem là thích hợp và được chấp nhận.

Cùng quan điểm đó, nhiều nhà nghiên cứu cũng cho rằng chấp nhận giá của khách hàng được đánh giá dựa vào kết quả cảm nhận của họ đối với mức giá đưa ra liệu có công bằng hay không? Nếu mức giá là công bằng thì họ chấp nhận và ngược lại (Berkowitz và Walton, 1980; Fry, 1974; Zeithaml, 1984, 1988). Tuy nhiên, Lichtenstein và cộng sự (1988) không đồng tình với quan điểm đó. Ông cho rằng mặc dù cảm nhận về sự công bằng về giá sản phẩm cũng liên quan đến việc chấp nhận giá nhưng không thể hiện đầy đủ khái niệm chấp nhận giá vì có thể khách hàng đánh giá giá sản phẩm là công bằng nhưng vẫn không chấp nhận giá vì họ không có nhu cầu mua sản phẩm, hoặc không có khả năng chi trả cho sản phẩm. Như vậy, yếu tố cần chú ý ở đây là khách hàng sẵn lòng chi trả mức giá này khi mua sản phẩm.

Từ đó, Lichtenstein và cộng sự (1988) phát triển khái niệm chấp nhận giá và phân biệt rõ các khái niệm: chấp nhận giá (price acceptability), phạm vi chấp nhận giá (latitude of acceptable prices) và mức độ chấp nhận giá (price acceptability level): 9 Chấp nhận giá là sự đánh giá về giá của một sản phẩm là có thể chấp nhận hoặc không chấp nhận được dựa trên so sánh tín hiệu giá trong hoàn cảnh hiện tại đối với khoảng giá chấp nhận được lưu trữ trong bộ nhớ. Khoảng chấp nhận giá được xem xét ở hai khía cạnh: mức độ chấp nhận giá và phạm vi chấp nhận giá. Mức độ chấp nhận giá được định nghĩa là mức giá trung bình hay mức giá bình thường đã chi trả khi mua sản phẩm. Phạm vi chấp nhận giá là khoảng chênh lệch giữa mức giá cao nhất và thấp nhất mà người tiêu dùng chấp nhận trả.

Mức giá cao nhất được xem là mức giá mà khách hàng cảm nhận là quá đắt nhưng vẫn còn chấp nhận được (acceptable-high); mức giá thấp nhất là mức giá khiến cho khách hàng nghi ngờ về chất lượng sản phẩm (Askshay R. Như vậy, mức chấp nhận giá phải nằm trong phạm vi chấp nhận giá. Ví dụ, một khách hàng có phạm vi chấp nhận giá cho 1 điện thoại di động cụ thể ở mức từ 5 triệu-6 triệu thì mức giá chấp nhận chắc chắn nằm ở khoảng này (ví dụ có thể ở mức trung bình 5,5 triệu đồng). Tuy nhiên, định nghĩa của Lichtenstein và cộng sự (1988) chưa có gì đảm bảo đó là mức giá cao nhất mà người tiêu dùng sẵn lòng trả (họ có thể sẵn lòng trả cao hơn mức giá đã mua), khi đó, mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng có thể cao hơn.

Ngoài ra, việc đo lường Chấp nhận giá điện thoại di động theo quan điểm của Lichtenstein và cộng sự (1988) cũng sẽ có những khó khăn nhất định vì phải sử dụng phương pháp trực tiếp, khi đó người tiêu dùng phải cung cấp giá tham chiếu và giá đã mua sản phẩm, từ đó so sánh và kết luận về mức độ chấp nhận giá. Nhưng khi áp dụng với một số sản phẩm cụ thể, chẳng hạn với điện thoại di động sẽ nảy sinh một số vấn đề: (1) Chu kỳ sống của sản phẩm khá ngắn, người tiêu dùng ít khi mua lại sản phẩm đã dùng, vì vậy thông tin về giá đã mua trước đó (giá tham chiếu) để so sánh sẽ không có ý nghĩa nhiều trong lần mua hàng sau. (2) Giá bán điện thoại di động thường theo đúng giá niêm yết nên trong trường hợp người tiêu dùng sử dụng giá tham chiếu là giá trên thị trường để so sánh với giá đã mua cũng không có ý nghĩa. (3) Nếu tác giả đo lường mức chấp nhận giá bằng chênh lệch giữa giá đã trả (được xem là giá tham chiếu) và mức giá sẵn lòng trả cho một loại điện thoại cụ thể thì trên thực tế, giá sản phẩm này thường có xu hướng giảm dần theo thời gian, do vậy, kết quả thu về có thể không có giá trị.

Nói chung, mặc dù quan điểm của Lichtenstein và cộng sự (1988) có nhiều giá trị nhưng lại không phù hợp đối với nhiều loại sản phẩm cụ thể. Một cách tiếp cận khác cũng được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm, Monroe (1990) cho rằng chấp nhận giá là mức độ sẵn lòng chi trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ, thể hiện sự chấp nhận của khách hàng đối với giá hiện hành trên thị trường. Đây cũng 10 là khái niệm được chấp nhận trong nghiên cứu này vì phù hợp với quan điểm cũng như cách đo lường với bối cảnh nghiên cứu. Theo đó, chấp nhận giá có thể được hiểu là sự đánh giá, cách thức phản ứng hay mức độ quan tâm của khách hàng đối với giá của sản phẩm/dịch vụ.

Khi người bán đề xuất mức giá sản phẩm hoặc thay đổi giá (tăng/giảm giá) thì người mua có sẵn lòng chi trả hay không? Nếu họ sẵn lòng chi trả thì được xem là người mua có mức độ chấp nhận giá cao. Ngược lại, nếu người mua thường đắn đo trước mức giá đề xuất hay phản ứng lại với sự thay đổi của giá sản phẩm thì được xem là người có mức độ chấp nhận giá thấp.2 Bản chất Chấp nhận giá là một phản ứng về nhận thức của người tiêu dùng (Berkowitz và Walton, 1980), là thái độ đối với giá của người tiêu dùng (Zeithaml, 1984), thể hiện ý kiến thích hoặc không thích đối với một mức giá được cảm nhận là đắt/rẻ cụ thể (Ollila, 2011).1: Các khái niệm có liên quan đến chấp nhận giá được sử dụng trong luận án STT Tên khái niệm Định nghĩa 1 Chấp nhận giá Chấp nhận giá là mức độ sẵn lòng chi trả cho sản phẩm (Price acceptance) hoặc dịch vụ, thể hiện sự chấp nhận của khách hàng đối với giá hiện hành trên thị trường (Monroe, 1990) 2 Mức sẵn lòng chi trả Mức sẵn lòng chi trả phản ánh mức giá cao nhất mà khách (Willingness to pay-WTP) hàng đồng ý chi trả cho sản phẩm/dịch vụ (Varian, 1992) 3 Định hướng giá cả Định hướng giá cả là mức độ mà người tiêu dùng chỉ tập (Price consciousness) trung vào việc trả giá thấp (Lichtenstein và cộng sự, 1993) 4 Nhạy cảm về giá Còn được gọi là co giãn của cầu theo giá (the elasticity (Price sensitivity) of demand), thể hiện phản ứng của người mua trước một mức giá và trước sự thay đổi của giá. Người tiêu dùng nhạy cảm về giá tìm kiếm giá thấp và giảm lượng mua khi giá tăng (Goldsmith và cộng sự, 2005) 5 Cảm nhận về giá Cảm nhận về giá liên quan đến cách hiểu và ý nghĩa của (Price perception) thông tin giá đối với người tiêu dùng (Peter và cộng sự, 2009). Cảm nhận về giá có thể được xem là kết quả xử lý thông tin về giá của người mua.

Nguồn: Tổng hợp của tác giả 11 Chấp nhận giá khác với cảm nhận (perceived) về giá ở chỗ khách hàng cảm nhận về giá chỉ thể hiện ở đánh giá “đắt” hay “rẻ” của giá sản phẩm. Còn chấp nhận giá là đánh giá giá sản phẩm cao hay thấp đó là “tốt” hay “không tốt”, “thích” hay “không thích” và đi đến quyết định chấp nhận hay không. Sự đánh giá này phụ thuộc vào kinh nghiệm, tình cảm, nhận thức của khách hàng (Ollila, 2011). “mức độ sẵn lòng chi trả của khách hàng” trong khái niệm Chấp nhận giá thể hiện thái độ của khách hàng (sẵn sàng chấp nhận hay không chấp nhận; thích hay không thích) đối với mức giá đưa ra.

Điều này khác với một khái niệm đã được biết đến trong hành vi của khách hàng với giá đó là khái niệm Mức sẵn lòng chi trả (Willingness to pay-WTP) của khách hàng. Khái niệm này phản ánh mức giá cao nhất mà khách hàng đồng ý chi trả cho sản phẩm/dịch vụ. Do vậy, mặc dù rất gần về thuật ngữ nhưng nội hàm của chúng khác nhau. Tóm lại, bản chất của chấp nhận giá là thái độ của khách hàng đối với giá sản phẩm, là khái niệm phản ánh mức độ sẵn lòng chi trả của họ đối với mức giá người bán đề nghị.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận giá Dựa vào các nghiên cứu trước có thể nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận giá như sau: a) Giá tham chiếu (reference price) Các nhà nghiên cứu thường cho rằng khi đánh giá về giá là có chấp nhận được hay không, người mua thường so sánh giá người bán đưa ra với "giá bình thường", "giá cơ sở", hoặc "giá chuẩn" và có thể gọi chung là giá tham chiếu.

Giá tham chiếu có thể được hình thành bởi một trong hai loại giá: giá cuối cùng trả tiền cho các sản phẩm hoặc bằng cách quan sát giá các sản phẩm cạnh tranh tại thời điểm mua. Nghiên cứu trước cho thấy rằng những khách hàng trước đó đã phải trả một giá cao sẽ chấp nhận mức giá cao hơn đối với những người trước đó đã trả giá thấp (Cox, 1986; Kalyanaram và Little, 1994; Mikkelsen và Peschel, 2014). Điều này có thể giải thích bằng lý thuyết về mức độ thích ứng (Adaptation-level theory) của Helson (1964).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài nghiên cứu "Ảnh hưởng của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế đến chấp nhận giá điện thoại di động tại Việt Nam" khám phá cách người tiêu dùng Việt Nam đánh giá và sẵn sàng chi trả cho điện thoại di động. Nghiên cứu này tập trung vào hai yếu tố chính: mức độ gắn kết của người tiêu dùng với sản phẩm (ví dụ, sự yêu thích thương hiệu, cảm xúc liên quan đến sản phẩm) và sự nhạy cảm của họ đối với vị thế xã hội (ví dụ, việc sở hữu một chiếc điện thoại "xịn" có thể nâng cao hình ảnh bản thân). Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị cho các nhà sản xuất và nhà bán lẻ điện thoại di động tại Việt Nam, giúp họ định giá sản phẩm hiệu quả hơn và xây dựng các chiến lược marketing nhắm mục tiêu chính xác hơn.

Để hiểu rõ hơn về hành vi mua hàng của người tiêu dùng Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm các nghiên cứu khác. Ví dụ, bạn có thể tìm hiểu về các yếu tố thúc đẩy hành vi mua hàng ngẫu hứng trên các nền tảng trực tuyến qua bài: "Bài thảo luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng qua livestream trên nền tảng tiktok của sinh viên trường đại học thương mại hiện nay". Nếu bạn muốn đi sâu vào vai trò của giá trị cảm nhận và sự hài lòng trong việc sử dụng dịch vụ di động, hãy xem: "Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của giá trị cảm nhận và sự hài lòng khách hàng sử dụng dịch vụ thông tin di động tại tphcm luận văn thạc sĩ". Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về yếu tố lòng tin trong mua sắm trực tuyến, hãy khám phá: "Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh lòng tin và hành vi mua của người tiêu dùng trực tuyến". Mỗi liên kết này mở ra một góc nhìn mới, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tiêu dùng tại Việt Nam.