Ảnh hưởng của điều kiện lập địa đến sinh trưởng của rừng trồng lát hoa chukrasia tabularis a juss tại xã tú sơn huyện kim bôi tỉnh hòa bình

Phân tích toàn diện Ảnh hưởng điều kiện lập địa đến sinh trưởng rừng Lát hoa góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Điều Kiện Lập Địa Ảnh Hưởng Sinh Trưởng Lát Hoa

Bài viết này đi sâu phân tích ảnh hưởng của điều kiện lập địa đến sinh trưởng cây Lát hoa (Chukrasia tabularis A.Juss), một loài cây gỗ lớn có giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu được thực hiện tại các khu rừng trồng tại Hòa Bình, cụ thể là xã Tú Sơn, huyện Kim Bôi. Mục tiêu là làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố địa hình, thổ nhưỡng và sự phát triển của cây, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển rừng bền vững. Việc hiểu rõ các yếu tố này không chỉ giúp tối ưu hóa năng suất rừng trồng mà còn góp phần quan trọng vào công tác lâm nghiệp Kim Bôi, đề ra các kỹ thuật lâm sinh phù hợp cho việc quy hoạch và mở rộng mô hình trồng Lát hoa trong tương lai.

1.1. Tổng quan về loài cây gỗ lớn Chukrasia tabularis

Lát hoa, với tên khoa học là Chukrasia tabularis, thuộc họ Xoan (Meliaceae), là một loài cây gỗ lớn có thể cao trên 30m và đường kính đạt tới 100cm. Đặc điểm nổi bật của cây là thân thẳng, vỏ màu xám tro, và cành xếp thành tầng. Đây là loài cây ưa sáng, mọc tương đối nhanh, có khả năng tái sinh hạt tốt dưới tán rừng. Gỗ Lát hoa được đánh giá cao nhờ màu sắc nâu hồng đẹp, có vân gỗ óng ánh, chất gỗ cứng trung bình, ít co giãn và không bị mối mọt. Do những đặc tính quý giá này, gỗ Lát hoa được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất cao cấp, ván lạng trang trí và các sản phẩm mộc tinh xảo. Trên thế giới, giống cây Lát hoa được trồng ở nhiều quốc gia như Ấn Độ, Cameroon, Costa Rica. Tại Việt Nam, loài cây này phân bố chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc và được xác định là một nguồn gen quý cần được bảo tồn và phát triển.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá sinh trưởng rừng

Việc đánh giá sinh trưởng rừng là một nhiệm vụ cốt lõi trong quản lý lâm nghiệp hiện đại. Hoạt động này cung cấp những dữ liệu khoa học chính xác về sự phát triển của lâm phần qua các chỉ tiêu quan trọng như chiều cao vút ngọn (Hvn)đường kính ngang ngực (D1.3). Thông qua việc phân tích các chỉ số này, các nhà lâm nghiệp có thể xác định được trữ lượng rừng, đánh giá hiệu quả của các biện pháp tác động, và dự báo sản lượng gỗ trong tương lai. Hơn nữa, kết quả đánh giá còn phản ánh khả năng thích nghi của loài cây với điều kiện lập địa cụ thể. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các mô hình rừng trồng, giúp lựa chọn loài cây phù hợp, xác định mật độ trồng Lát hoa tối ưu và xây dựng kế hoạch kinh doanh rừng hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển rừng bền vững.

II. Thách Thức Khi Trồng Rừng Lát Hoa Tại Kim Bôi Hòa Bình

Việc phát triển mô hình trồng Lát hoa tại huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội. Khu vực nghiên cứu có địa hình đồi núi dốc, chia cắt phức tạp, gây khó khăn cho công tác trồng và chăm sóc rừng. Các yếu tố sinh thái như khí hậu nhiệt đới gió mùa với sự phân hóa hai mùa mưa khô rõ rệt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của cây non. Hơn nữa, đặc tính đất trồng rừng ở đây chủ yếu là đất feralit phát triển trên đá phiến thạch sét, có độ phì tự nhiên không cao, dễ bị xói mòn và rửa trôi. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự đầu tư bài bản về kỹ thuật lâm sinh và quy hoạch chi tiết để đảm bảo sự thành công của các dự án trồng rừng.

2.1. Phân tích các yếu tố sinh thái then chốt tại xã Tú Sơn

Xã Tú Sơn, huyện Kim Bôi, có địa hình núi trung bình, độ dốc lớn, dao động từ 20-25⁰. Đất đai chủ yếu là đất feralit vàng đỏ, đặc trưng bởi lớp vỏ phong hóa dày, đất chua, nghèo các chất bazơ và dễ bị thoái hóa. Khí hậu tại đây chia làm hai mùa rõ rệt: mùa mưa kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10, chiếm 85-90% lượng mưa cả năm và thường đi kèm các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lốc xoáy. Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, thời tiết khô hanh, rét đậm, gây ra tình trạng thiếu nước cho cây trồng. Những đặc điểm này là các yếu tố sinh thái quan trọng, tác động trực tiếp đến sự sinh trưởng của cây Lát hoa, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật phù hợp để hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả trồng rừng.

2.2. Lịch sử và kỹ thuật lâm sinh cho rừng trồng tại Hòa Bình

Lịch sử trồng rừng Lát hoa tại xã Tú Sơn cho thấy đây là một mô hình kinh tế tiềm năng. Theo thiết kế kỹ thuật được áp dụng, rừng được trồng thuần loài với mật độ trồng Lát hoa ban đầu là 1.666 cây/ha. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh bao gồm xử lý thực bì toàn diện, làm đất cục bộ theo hố kích thước 40x40x40cm, và trồng cây con có bầu từ 12 tháng tuổi. Quá trình chăm sóc kéo dài trong 4 năm đầu, tập trung vào việc trồng dặm, phát dọn thực bì, xới đất, vun gốc và phòng trừ sâu bệnh. Tuy nhiên, việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này trên các địa hình khác nhau vẫn là một thách thức, ảnh hưởng đến sự đồng đều của lâm phần. Do đó, việc nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của điều kiện lập địa là cần thiết để điều chỉnh kỹ thuật cho phù hợp.

III. Phân Tích Mối Quan Hệ Giữa Độ Dốc Và Sinh Trưởng Lát Hoa

Địa hình là một trong những yếu tố quyết định của điều kiện lập địa, có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phân bố và phát triển của cây rừng. Nghiên cứu này tập trung phân tích mối tương quan giữa độ dốc và sinh trưởng của rừng trồng Lát hoa (Chukrasia tabularis) tại xã Tú Sơn. Các vị trí địa hình khác nhau, bao gồm sườn chân, sườn giữa và sườn đỉnh, được lựa chọn để đánh giá. Kết quả cho thấy các chỉ số sinh trưởng chính như đường kính ngang ngực (D1.3)chiều cao vút ngọn (Hvn) có sự khác biệt rõ rệt theo vị trí. Điều này chứng tỏ địa hình không chỉ ảnh hưởng đến các yếu tố vật lý như xói mòn, rửa trôi mà còn tác động gián tiếp đến độ phì của đất, từ đó chi phối toàn bộ quá trình phát triển của lâm phần.

3.1. Ảnh hưởng của độ cao và độ dốc đến cây trồng

Kết quả khảo sát tại khu vực nghiên cứu cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về địa hình. Vị trí sườn chân có độ dốc thấp nhất (13⁰) và độ cao 160m. Trong khi đó, vị trí sườn đỉnh có độ dốc cao nhất (30⁰) và độ cao 320m. Độ dốc và sinh trưởng có mối quan hệ nghịch. Độ dốc càng lớn, nguy cơ xói mòn và rửa trôi dinh dưỡng càng cao, làm cho đất trở nên khô cằn và nghèo kiệt. Ngược lại, vị trí sườn chân, nơi có địa hình thoải hơn, thường được bồi tụ vật chất hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cây phát triển. Bên cạnh đó, độ cao tăng dần cũng kéo theo sự thay đổi về nhiệt độ và độ ẩm, ảnh hưởng đến mùa sinh trưởng của cây. Những yếu tố này kết hợp lại tạo ra sự khác biệt trong sinh trưởng cây Lát hoa.

3.2. Tương quan giữa vị trí sườn đồi và đường kính D1.3

Phân tích số liệu cho thấy đường kính ngang ngực (D1.3) trung bình của Lát hoa giảm dần từ sườn chân lên sườn đỉnh. Cụ thể, tại vị trí sườn chân, D1.3 đạt 8,01 cm, trong khi ở sườn giữa là 7,83 cm và sườn đỉnh chỉ còn 7,58 cm. Kiểm định thống kê (tiêu chuẩn U của Mann-Whitney) cho thấy sự khác biệt này có ý nghĩa (U > 1,96), khẳng định điều kiện lập địa có ảnh hưởng rõ rệt đến sinh trưởng đường kính. Nguyên nhân chính là do vị trí sườn chân có điều kiện thổ nhưỡng tốt hơn, đất sâu và giàu dinh dưỡng hơn nhờ quá trình bồi tụ. Ngược lại, sườn đỉnh với độ dốc cao, đất mỏng và nghèo dinh dưỡng đã hạn chế khả năng tích lũy sinh khối của cây.

IV. Bí Quyết Đánh Giá Đặc Tính Đất Ảnh Hưởng Rừng Trồng

Đất là tấm gương phản chiếu sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Việc đánh giá chính xác đặc tính đất trồng rừng là chìa khóa để lý giải sự khác biệt về sinh trưởng và đề xuất các giải pháp lâm sinh hiệu quả. Nghiên cứu đã tiến hành phân tích chi tiết các phẫu diện đất và các chỉ tiêu hóa học tại ba vị trí địa hình khác nhau. Các yếu tố như thành phần cơ giới đất, độ pH đất, và đặc biệt là hàm lượng dinh dưỡng NPK được xem xét kỹ lưỡng. Kết quả không chỉ cho thấy sự suy giảm độ phì của đất từ chân đồi lên đỉnh đồi mà còn chỉ ra mức độ nghèo dinh dưỡng tổng thể của khu vực, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cải tạo đất để phát triển rừng bền vững.

4.1. Phân tích độ dày tầng đất và thành phần cơ giới đất

Đặc điểm hình thái phẫu diện đất cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các vị trí. Cả ba phẫu diện đều thuộc loại đất Feralit nâu vàng phát triển trên đá vôi, với thành phần cơ giới đất là thịt nhẹ đến thịt trung bình. Tuy nhiên, độ dày tầng đất mặt (tầng A) giảm dần từ sườn chân (19cm) xuống sườn đỉnh (9cm). Tương tự, tỷ lệ đá lẫn cũng tăng mạnh từ 20% ở sườn chân lên đến 40% ở sườn đỉnh. Độ dày tầng đất mỏng và tỷ lệ đá lẫn cao ở sườn đỉnh hạn chế không gian phát triển của bộ rễ, đồng thời làm giảm khả năng giữ nước và dinh dưỡng của đất. Đây là một trong những nguyên nhân vật lý chính gây ra sự chênh lệch trong sinh trưởng cây Lát hoa.

4.2. Vai trò của độ pH và hàm lượng dinh dưỡng NPK

Phân tích hóa học cho thấy đất tại khu vực nghiên cứu có tính axit, với độ pH đất (pHH2O) dao động từ 5,4 đến 5,8. Đáng chú ý, hàm lượng dinh dưỡng NPK ở mức rất nghèo. Hàm lượng mùn (OM%) và đạm dễ tiêu (NH4+) cao nhất ở sườn chân (3,18% và 2,05 mg/100g đất) và thấp nhất ở sườn đỉnh. Tương tự, hàm lượng kali dễ tiêu (K2O) cũng giảm từ 4,10 mg/100g đất ở sườn chân xuống còn 2,66 mg/100g đất ở sườn đỉnh. Mức dinh dưỡng thiếu hụt này, đặc biệt là đạm và kali, là yếu tố giới hạn chính đối với sự phát triển chiều cao vút ngọn (Hvn) và các chỉ tiêu sinh trưởng khác. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp bón phân bổ sung trong kỹ thuật lâm sinh.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Sinh Trưởng Rừng Lát Hoa Tại Tú Sơn

Kết quả tổng hợp từ nghiên cứu cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng sinh trưởng cây Lát hoa (Chukrasia tabularis) tại xã Tú Sơn. Dữ liệu cho thấy các chỉ tiêu sinh trưởng chính như đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính tán (Dt) đều chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ điều kiện lập địa. Sự khác biệt về sinh trưởng giữa các vị trí sườn chân, sườn giữa và sườn đỉnh là rất rõ ràng và có ý nghĩa thống kê. Những phát hiện này không chỉ quan trọng cho việc đánh giá sinh trưởng rừng mà còn là cơ sở để ước tính trữ lượng rừng và quy hoạch các biện pháp kinh doanh, khai thác hợp lý, đặc biệt là đối với các loài cây gỗ lớn có chu kỳ kinh doanh dài.

5.1. So sánh chiều cao vút ngọn Hvn và đường kính tán Dt

Tương tự như D1.3, chỉ số chiều cao vút ngọn (Hvn) cũng cho thấy xu hướng giảm dần theo độ cao và độ dốc. Hvn trung bình tại sườn chân là 7,63m, cao hơn đáng kể so với sườn giữa (7,4m) và sườn đỉnh (7,22m). Sự khác biệt này một lần nữa khẳng định điều kiện đất đai và dinh dưỡng tốt hơn ở chân đồi đã thúc đẩy cây phát triển chiều cao mạnh mẽ hơn. Về đường kính tán (Dt), sườn chân cũng ghi nhận giá trị lớn nhất (2,14m), phản ánh khả năng quang hợp và tận dụng không gian tốt hơn. Những số liệu này chứng tỏ rằng để đạt được một lâm phần Lát hoa chất lượng cao và đồng đều, việc lựa chọn lập địa phù hợp, đặc biệt là các khu vực chân đồi và sườn thấp, là yếu tố tiên quyết.

5.2. Đánh giá chất lượng lâm phần và trữ lượng rừng trồng

Dựa trên các chỉ số sinh trưởng đo đếm được, có thể sơ bộ đánh giá sinh trưởng rừng và chất lượng lâm phần. Rừng Lát hoa tại vị trí sườn chân có các chỉ số D1.3 và Hvn tốt nhất, hứa hẹn cho trữ lượng rừng và sản lượng gỗ cao hơn khi đến tuổi khai thác. Ngược lại, rừng ở sườn đỉnh sinh trưởng chậm hơn, cây còi cọc hơn, đòi hỏi cần có các biện pháp cải thiện đất hoặc lựa chọn loài cây khác phù hợp hơn. Việc phân loại chất lượng rừng theo từng vị trí lập địa giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kinh doanh chính xác. Ví dụ, có thể áp dụng chế độ tỉa thưa khác nhau hoặc kéo dài chu kỳ kinh doanh đối với những khu vực rừng sinh trưởng kém hơn để tối đa hóa giá trị của loài cây gỗ lớn này.

VI. Hướng Tới Phát Triển Rừng Bền Vững Cho Lâm Nghiệp Kim Bôi

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy phát triển rừng bền vững tại huyện Kim Bôi. Trọng tâm của các giải pháp này là việc áp dụng các kỹ thuật lâm sinh tiên tiến, có sự điều chỉnh linh hoạt dựa trên đặc điểm của từng điều kiện lập địa cụ thể. Việc không chỉ tập trung vào chọn giống cây Lát hoa chất lượng cao mà còn chú trọng đến cải tạo và bảo vệ đất sẽ là nền tảng vững chắc cho sự thành công của ngành lâm nghiệp Kim Bôi. Những khuyến nghị này mở ra một tầm nhìn mới cho việc quy hoạch và nhân rộng các mô hình trồng rừng Lát hoa hiệu quả, góp phần nâng cao đời sống người dân và bảo vệ môi trường sinh thái.

6.1. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh tối ưu

Để nâng cao năng suất rừng trồng Lát hoa, cần áp dụng các giải pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Thứ nhất, ưu tiên trồng Lát hoa ở các vị trí sườn chân và sườn thấp có độ dốc dưới 25⁰, đất sâu và ẩm. Đối với các vị trí sườn cao, độ dốc lớn, cần trồng theo đường đồng mức kết hợp với các biện pháp chống xói mòn như làm băng cây xanh, trồng xen các loài cây họ Đậu để cải tạo đất. Thứ hai, cần bổ sung dinh dưỡng cho đất, đặc biệt là phân NPK, trong những năm đầu sau khi trồng để thúc đẩy cây sinh trưởng nhanh. Thứ ba, cần điều chỉnh mật độ trồng Lát hoa ban đầu và thực hiện tỉa thưa hợp lý để giảm cạnh tranh dinh dưỡng và không gian, tạo điều kiện cho những cây tốt nhất phát triển thành cây gỗ lớn.

6.2. Tầm nhìn nhân rộng mô hình và phát triển rừng bền vững

Mô hình trồng Lát hoa (Chukrasia tabularis) tại Tú Sơn, Kim Bôi có tiềm năng lớn để nhân rộng, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người dân địa phương. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng vùng nguyên liệu gỗ Lát hoa chất lượng cao, phục vụ ngành công nghiệp chế biến. Để thực hiện điều này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người dân. Cần tiếp tục các nghiên cứu về chọn giống cây Lát hoa có khả năng thích ứng tốt với điều kiện khó khăn, đồng thời xây dựng các chính sách hỗ trợ người trồng rừng về vốn, kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm. Hướng đi này không chỉ giúp phát triển kinh tế địa phương mà còn đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chung về phát triển rừng bền vững của tỉnh Hòa Bình và cả nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo quan điểm sinh thái học thì rừng là một hệ sinh thái bao gồm trong đó có rất nhiều mối quan hệ đa dạng phức tạp. Trong các mối quan hệ ấy còn có một mối quan hệ giữa cây rừng và điều kiện lập địa của rừng. Cây rừng muốn sinh trƣởng và phát triển tốt thì không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố khí hậu, hay sinh vật mà còn phụ thuộc rất lớn vào địa hình và đất. Với cây rừng, địa hình là nhân tố có ảnh hƣởng rõ rệt đến các nhân tố sinh thái nhƣ tính chất đất, nhiệt độ, lƣợng ánh sáng…, cùng với đó là đất rừng nhƣ một tấm gƣơng phản ánh các hoạt động sống xảy ra trong rừng: chuyển hóa năng lƣợng, tích lũy, trao đổi chất…, đặc biệt là tính chất đất và dinh dƣỡng trong đất.

Có thể nói địa hình và đất là điều kiện cần thiết để cây sinh trƣởng và phát triển tốt. Vì thế, nó có ảnh hƣởng không nhỏ đến đến sự thành công của rừng trồng. Việc đánh giá đƣợc ảnh hƣởng của điều kiện lập địa đến sinh trƣởng của cây rừng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong ngành Lâm nghiệp cũng nhƣ thực tiễn sản xuất. Lát hoa là cây gỗ lớn, thân thẳng, ƣa sáng, sống lâu, khả năng tái sinh hạt tốt.

Có thể trồng Lát hoa cho nhiều mục đích khác nhau: trồng rừng kinh tế, trồng rừng phòng hộ vì cây có bạnh vè lớn nên có thể che chắc vững chắc, tận dụng khả năng tỏa bóng và ngại hình tán lá đẹp để thiết kế trồng làm cảnh quan, cây xanh độ thị. Và đặc biệt Lát hoa cho gỗ đẹp, từ màu sắc đến thớ vân gỗ, nên rất đƣợc ƣa chuộng. Nhƣ vậy có thể nói đây là một nguồn gen quý cần đƣợc bảo tồn. Mặt khác, Lát hoa thƣờng đƣợc phân bố chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc nƣớc ta, trong đó có Hòa Bình.

Tú Sơn là 1 xã thuộc huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình. Đó là một trong những xã miền núi có diện tích đất lâm nghiệp lớn, đã đƣợc sự quan tâm và đầu tƣ của chính quyền trung ƣơng và đia phƣơng về phát triển rừng. Tại đây đã và đang có nhiều mô hình rừng trồng phát triển, mang lại giá trị sinh thái và hiệu quả kinh tế cao, tiêu biểu là mô hình trồng Lát thuần. Xuất phát từ các lí do trên tôi tiến hành thực hiện khóa luận: “Ảnh hƣởng của điều kiện lập địa đến sinh trƣởng của rừng trồng Lát hoa (Chukrasia tabularis A.Juss) tại xã Tú Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình” 1 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Đặc điểm về đối tƣợng nghiên cứu *Đặc điểm hình thái: Lát hoa có tên khoa học là Chukrasia tabularis A.Juss, họ Xoan (Meliaceae Juss) [9]. Cây gỗ lớn, cao trên 30m, đƣờng kính có thể lên tới 100cm; thân thẳng, vỏ màu xám tro, nhiều đốm dài vòng quanh thân. Cây lớn vỏ nứt dọc, sau bong mảng, vỏ trong màu nâu đỏ. Cành già màu nâu xẫm, cành non phủ lông hung vàng, sẹo lá rụng trên cành rõ.

Cành xếp thành tầng [9]. Lá kép lông chim một lần chẵn, mọc cách, mang 10 – 18 lá chét. Lá chét mọc gần đối hoặc mọc cách, hình trái xoan dài, lệch, dài 10 – 12cm, rộng 5 – 6cm. Đôi khi lá non xẻ thùy làm thành lá kép lông chim hai lần giả.

Gân lá lõm ở mặt trên, nổi rõ ở mặt dƣới, nách gân có túm lông [9]. Hoa tự xim viên chùy ở đầu cành. Hoa đều lƣỡng tính, dài 1,5cm. Đài hình đĩa, phía ngoài phủ lông hình sao.

Cánh tràng 5, màu vàng nhạt phớt tím. Nhị 10, hợp thành ống hình trụ, bao phấn đính ở mép ống. Bầu 3 ô, phía ngoài phủ lông dài, mỗi ô 20 – 40 noãn đính thành 2 tầng [9]. Quả nang hoa gỗ hình trái xoan, đƣờng kính 3 – 3,5cm khi chín màu nâu đen.

Hạt dẹt hình quạt, có cánh mỏng, xếp chồng chất ngang trong từng ô của quả [9]. *Đặc điểm sinh thái: Lát hoa mọc tƣơng đối nhanh, nơi điều kiện sống thích hợp tăng trƣởng chiều cao có thể đạt 1m/năm, đƣờng kính có thể đạt 2cm/năm. Mùa hoa tháng 6 – 7, màu quả chín tháng 10 -02 năm sau. Thƣờng rụng lá vào cuối đông đầu xuân.

Lát hoa là cây ƣa sáng, lúc nhỏ chịu bóng.phân bố tự nhiên ở vùng có nhiệt độ bình quân năm 18 – 24⁰C, lƣợng mƣa năm 1200-2000mm và đất ferralit 2 phát triển trên đá mẹ granit, đá vôi. Ƣa đất tơi xốp, ẩm nhiều mùn. Có khả năng tái sinh hạt tốt dƣới độ tàn che cao. Lát hoa phân bố từ Hà Tĩnh trở ra Bắc [9].

Gỗ có giác màu hồng nhạt, lỗi nâu hồng, có ánh vân đẹp. Gỗ có độ cứng và nặng trung bình, dễ làm, ít co dãn, không bị mối mọt, thƣờng dung đóng đồ, gỗ dán lạng và trang sức bề mặt [9]. Những nghiên cứu về Lát hoa 1. Trên thế giới Vốn có nguồn gốc từ nhiều nƣớc châu Á, Lát hoa là loài cây gỗ rừng - cây thƣờng xanh đƣợc trồng rộng rãi ở nhiều nơi ngoài vùng nguyên sản nhƣ Cameroon, Costa Rica, Nigeria, Puerto Rico, Nam Phi, Hoa Kỳ… Theo tài liệu nƣớc ngoài, đặc điểm hình thái: Lát hoa là cây thƣờng xanh hoặc rụng lá, cây gỗ lớn thân thằng, có đƣờng kính lên đến 110cm(tối đa).

không có trụ; vỏ cây gỉ nâu hoặc nâu đậm,bị nứt hoặc nứt nẻ sâu, vỏ bên trong có màu đỏ. Lá có chiều dài 30-50 cm, với 4-6 cặp đối diện hoặc thay thế, không đối xứng. Hoa đồng tính, nhỏ, ở nách (đôi khi xuất hiện đầu cuối). Quả có hình bầu dục bằng gỗ hoặc hình bầu dục có hình elip dài 2,5-5,0 cm.

Hạt có từ 60- 100 cho mỗi quả. Hạt dài khoảng 1,2 cm, bằng phẳng và có cánh màng màu nâu. Ở Ấn Độ, tài liệu nghiên cứu về hình thái cho thấy tăng trƣởng của cây con khá nhanh trong 2 năm đầu. Sau 2 năm, cây đã đạt đến chiều cao 1,2-2,1m; sau 3 năm, 2,8-3,4m với đƣờng kính 4-5cm; sau 6 năm, cao 5,5m và đƣờng kính 15cm, cho thấy mức tăng trung bình hàng năm là 2,5 cm, chiều cao 13 m và đƣờng kính trung bình 18cm 10 năm sau khi trồng.

Lần đầu tiên yêu cầu tỉa thƣa trong năm thứ 4 và sau đó cứ 5 năm một lần. Lần tỉa thƣa lần thứ nhất nên nhẹ nhàng và ít. Đặc điểm sinh thái: Lát hoa thƣờng đƣợc tìm thấy rải rác trong rừng thƣờng xanh đất thấp hoặc rừng rụng lá. Ở bán đảo Malaysia, Lát hoa thƣờng mọc trên những khu đất trống.

Ở Sarawak, Lát hoa đƣợc tìm thấy trên đá vôi, với độ cao 200-450m, nhiệt độ trung bình hàng năm 14-27⁰C, lƣợng mƣa trung bình năm 1800-3800 mm, thƣờng sống trên đất thoát nƣớc tốt ở đồng bằng và trên đồi. 3 Công dụng của Lát hoa: Gỗ cũng có thể đƣợc sử dụng làm nhiên liệu. Thân gỗ có màu nâu đỏ nhạt, vàng-đỏ đến đỏ, sậm màu nâu vàng đậm, nâu đỏ đến màu nâu sẫm trung bình khi phơi sáng, phân biệt mạnh với màu vàng-trắng, nâu vàng nhạt, hơi nâu hồng hoặc nâu xám; vệt tối có thể khá nổi bật. Gỗ mới cắt có mùi thơm, nhƣng gỗ khô không có mùi hoặc hƣơng vị đặc trƣng.

Bề mặt phẳng có độ bóng cao. Gỗ đƣợc đánh giá cao cao cấp và làm các sản phẩm nhƣ tấm ốp trang trí, đồ mộc nội thất nhƣ cửa ra vào, cửa sổ và lát sàn. Gỗ Lát cũng đƣợc sử dụng cho tà vẹt đƣờng sắt, tàu và thuyền xây dựng, đồ nội thất, nhạc cụ (bao gồm cả đàn piano), đồ thể thao, đồ trang sức, dụng cụ vẽ, bột giấy… Ở Ấn Độ, gỗ cũng đƣợc sử dụng cho ánh sáng đến trung bình nặng, công trình xây dựng, chẳng hạn nhƣ ván. Ở Việt Nam Theo Lê Mộng Chân và Nguyễn Thị Huyên (2006), Lát hoa có tên khoa học là Chukrasia tabularis A.Juss, họ Xoan (Meliaceae Juss) [9].

Theo ông Lê Xuân Ái, ở Việt Nam Lát hoa đƣợc phân bố cực ít tại các tỉnh miền Trung trở ra, riêng miền Đông Nam Bộ chỉ có duy nhất vƣờn quốc gia Côn Đảo có Lát hoa [5]. Theo nghiên cứu của Lê Đình Khả, năm 2003 chỉ có một loài Lát hoa duy nhất là C. tabularis bị khai thác kiệt quệ và giờ đã có trong danh sách Đỏ, cần đƣợc bảo tồn. Cách đây 35 năm, cây Lát hoa với nguồn giống lấy tại chỗ đã đƣợc trồng ở vùng núi Mộc Châu (Sơn La), Lang Chánh (Thanh Hóa), Quỳ Hợp (Nghệ An).

Đến năm 1999, trung tâm nghiên cứu giống cây rừng (Viện khoa học Lâm nghiệp) thực hiện một đề tài thuần hóa Lát hoa, hợp tác nghiên cứu với các nhà khoa học Ô-xtrây-li-a và các nƣớc khác trong vùng đã tập hợp đƣợc bộ giống 28 lô hạt của 28 xuất xứ thuộc 9 nƣớc trong khu vực [7]. Đƣa trồng khảo nghiệm ở Việt Nam và Thái Lan cho thấy khi trồng tập trung trên đất trống và đồi trọc Lát hoa bị loài sâu đục nõn (Hypsipyla) phá hại rất nặng nề. Thực tế đó, chứng tỏ không thể trồng Lát hoa lấy gỗ theo phƣơng thức trồng tập trung trên đất trống đồi núi trọc (đặc biệt là vùng đồi thấp) mà không có cây che bóng. Vì thế đã có một số Lát hoa (kể trên) đƣợc trồng thử nghiệm xem đồng thời với Keo lá tràm tại khu vực Đá Chông (Hà Tây), nhằm hạn chế sự phá hoại của sâu đục nõn.

Với biện pháp lâm sinh này, tỉ lệ cây bị sâu có giảm so với trồng tập trung thuần loài, nhƣng vẫn còn cao khoảng 70 - 85%. Quyết định số 16/2005/QĐ-BNN ngày 15/3/2005. V/v: ban hành các loài cây chủ yếu cho trồng rừng sản xuất theo 9 vùng sinh thái Lâm nghiệp. Lát hoa là một trong số cây đƣợc bổ sung vào danh mục các loài cây chủ yếu cho trồng rừng sản xuất nhằm đáp ứng phát triển kinh tế Lâm nghiệp và nhu cầu sản xuất, kinh doanh.

Và đƣợc trồng chủ yếu ở 3 vùng trong các tỉnh sau: Vùng Tây Bắc (TB) gồm 4 tỉnh: Lai Châu, Điện Biên, Sơn La, Hòa Bình. Vùng Đồng Bằng Sông Hồng (ĐBSH) gồm 10 tỉnh: Hải Phòng, Hải Dƣơng, Bắc Ninh, Hà Nội, Hƣng Yên, Hà Tây, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình. Vùng Bắc Trung Bộ (BTB) gồm 6 tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ an, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế. *Kỹ thuật trồng Lát hoa: Lát hoa là loài cây gỗ quý, mọc khá nhanh, dễ gây trồng, có thể phát triển trên diện rộng.

Kỹ thuật hạt giống: quả chín từ tháng 11 đến tháng 1 năm sau. Khi chín chuyển từ màu xanh sang màu nâu thẫm. Hạt lúc chín có màu cánh dán. Quả thu về rải đều phơi trong nắng nhẹ, rồi đập lấy hạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ