Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, ngành công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT-TT) duy trì mức tăng trưởng liên tục. Doanh thu của ngành công nghiệp này tăng từ gần 103 tỷ USD vào năm 2018 lên hơn 124,67 tỷ USD năm 2020 và đạt 136,15 tỷ USD vào năm 2021. Mặc dù quy mô ngành mở rộng nhanh chóng, sự thiếu hụt nguồn nhân lực CNTT cả về số lượng lẫn chất lượng đang là rào cản lớn. Theo "Báo cáo thị trường công nghệ thông tin (IT) Việt Nam 2023" của TopDev, giai đoạn 2023 – 2025 Việt Nam dự báo thiếu hụt từ 150.000 lập trình viên và kỹ sư mỗi năm. Đáng chú ý, trong số hơn 57.000 sinh viên CNTT tốt nghiệp hàng năm, chỉ khoảng 30% nhân sự đáp ứng được yêu cầu tuyển dụng thực tế của doanh nghiệp, 70% còn lại buộc phải trải qua đào tạo bổ sung. Toàn quốc hiện có hơn 150 cơ sở đào tạo bao gồm các trường đại học, cao đẳng và trung tâm, cung ứng khoảng hơn 50.000 nhân lực hàng năm, dẫn đến sự bùng nổ của các mô hình đào tạo nghề công nghệ ngắn hạn.
Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, "Kế hoạch phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin tỉnh Thừa Thiên Huế đến năm 2025" đặt mục tiêu đào tạo đội ngũ đạt quy mô 10.000 nhân lực phục vụ phát triển kinh tế địa phương. Sự tham gia của các đơn vị đào tạo như HueCIT, APTECH, FPT Software Academy và CodeGym khiến thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam (thành lập tháng 12 năm 2017, thuộc Agilead Global) là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam triển khai mô hình huấn luyện Coding Bootcamp. Khi mô hình này dần được nhiều đối thủ áp dụng, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy sự hài lòng và lòng trung thành của học viên thông qua chiến lược marketing tích hợp trở nên cấp thiết.
Tác giả Mai Thị Vui (sinh viên lớp K54A Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của TS. Đào Duy Minh) thực hiện đề tài nhằm giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam chi nhánh Huế trong thời gian qua đã thực hiện chiến lược marketing mix như thế nào?
- Những yếu tố cấu thành chiến lược marketing mix tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành của học viên như thế nào?
- Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam chi nhánh Huế cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của học viên?
Mục tiêu chung của khóa luận là nghiên cứu ảnh hưởng của chiến lược marketing - mix đến sự hài lòng và lòng trung thành của học viên tại CodeGym Huế, từ đó đề ra giải pháp cụ thể cho trung tâm. Mục tiêu cụ thể gồm 4 nội dung:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về ảnh hưởng của các nhân tố thuộc marketing - mix đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
- Phân tích thực trạng hoạt động marketing - mix tại Chi nhánh Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam tại Huế.
- Đo lường và xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trong chiến lược marketing - mix đến sự hài lòng và lòng trung thành của học viên.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing - mix để nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của học viên tham gia khóa học.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của các nhân tố trong marketing mix đến sự hài lòng và lòng trung thành của học viên đối với các khóa học tại CodeGym Huế.
- Đối tượng khảo sát: Học viên đã và đang theo học các khóa học lập trình tại CodeGym Huế.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam chi nhánh Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020 – 2023 (cùng số liệu kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021); số liệu sơ cấp thu thập từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
- Phạm vi nội dung: Tác động của 7 thành phần marketing mix dịch vụ đến sự hài lòng và lòng trung thành của người học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết Marketing hỗn hợp bắt đầu từ mô hình 4P của E. Jerome McCarthy (Sản phẩm - Product, Giá cả - Price, Phân phối - Place, Xúc tiến - Promotion) và mở rộng thành mô hình 7P cho lĩnh vực dịch vụ với 3 yếu tố bổ sung: Con người (People), Quy trình (Process), và Cơ sở vật chất (Physical evidence). Nghiên cứu tích hợp các quan điểm học thuật về marketing của Philip Kotler, Gary Armstrong, Peter Drucker và Trần Minh Đạo. Về sự hài lòng của khách hàng, đề tài ứng dụng lý thuyết kỳ vọng - cảm nhận của Philip Kotler, Trần Minh Đạo và công thức đo lường mức độ thỏa mãn của David H. Maister: $S = P - E$ (với $S$ là sự hài lòng, $P$ là cảm nhận thực tế và $E$ là kỳ vọng ban đầu), kết hợp 6 khía cạnh đánh giá của Vũ Yến (2018). Về lòng trung thành, tác giả sử dụng định nghĩa hành vi mua lặp lại và thái độ ưu tiên của Gremler và Brown (1996), cùng các luận điểm về duy trì khách hàng của Reichheld (1996) và Swabrooke & Horner (2007).
Các công trình thực nghiệm được lược khảo gồm: nghiên cứu dịch vụ du lịch y tế tại Jordan của Muala và Qurneh (2012); nghiên cứu giáo dục đại học của Yu Chuan Chen (2016); nghiên cứu du lịch Cồn Phụng - Bến Tre của Phạm Hồng Hải (2020); nghiên cứu dịch vụ ăn uống tại TP.HCM của Nguyễn Hải Quang (2022); và nghiên cứu về thiệp cưới tại Huế của Hoàng Phước Hoài Phương (2020). Mô hình nghiên cứu đề xuất xác lập giả thuyết chính:
- H1: Chiến lược Marketing Mix 7P có tác động tích cực đến sự hài lòng của học viên đối với dịch vụ đào tạo của CodeGym Huế.
- H2: Sự hài lòng của học viên có tác động tích cực đến lòng trung thành đối với trung tâm.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Được thu thập từ báo cáo nội bộ của CodeGym Huế về nhân sự, biến động học viên, kết quả kinh doanh; các giáo trình marketing; ấn phẩm khoa học; báo cáo tuyển dụng của TopDev và văn bản quy hoạch nhân lực của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Dữ liệu sơ cấp định tính: Phỏng vấn ban giám đốc, nhân viên các phòng ban và phỏng vấn sâu học viên đang học cũng như cựu học viên để hiệu chỉnh thang đo và thiết kế bảng hỏi khảo sát.
- Dữ liệu sơ cấp định lượng: Khảo sát thông qua bảng hỏi gồm 33 biến quan sát. Dựa theo công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($n \ge 5 \times a = 5 \times 33 = 165$), tác giả phát ra 190 bảng hỏi để dự phòng sai sót.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu xác suất phân tầng kết hợp ngẫu nhiên đơn giản. Mẫu được phân bổ qua 24 lớp học (gồm 12 lớp đang học và 12 lớp đã tốt nghiệp) từ danh sách quản lý của trung tâm, thu thập kết hợp trực tiếp tại lớp và trực tuyến qua biểu mẫu.
| Thông số nghiên cứu |
Quy chuẩn / Dữ liệu thực tế trong văn bản |
| Số lượng biến quan sát ($a$) |
33 biến |
| Quy mô mẫu tối thiểu lý thuyết ($n \ge 5 \times a$) |
165 mẫu |
| Quy mô khảo sát thực tế phát ra |
190 bảng hỏi |
| Phương pháp chọn mẫu |
Phân tầng theo lớp học (24 lớp: 12 lớp đang học, 12 lớp tốt nghiệp) |
| Phần mềm phân tích thống kê |
SPSS 20 và AMOS 20 |
| Các kỹ thuật kiểm định mô hình |
Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM (2 lần), Bootstrap, One Sample T-Test |
Quy trình phân tích số liệu trên SPSS 20 và AMOS 20 tuân thủ các chuẩn mực: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ (hoặc $\ge 0,7$ với thang đo chuẩn), hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$; phân tích EFA với phép trích Principal Components và phép xoay Varimax (hệ số KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$); phân tích CFA để đánh giá độ phù hợp (Chisquare/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA), độ tin cậy tổng hợp, tính hội tụ và phân biệt; kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM qua 2 lần phân tích và kiểm định Bootstrap; cuối cùng là phân tích One Sample T-Test để đánh giá mức độ hài lòng đối với từng P trong marketing mix.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các thành phần trong chiến lược marketing mix, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết từ khái niệm marketing, vai trò và quy trình marketing 5 bước: (1) Nghiên cứu thị trường và thấu hiểu khách hàng; (2) Thiết kế chiến lược định hướng khách hàng; (3) Xây dựng chương trình marketing hỗn hợp; (4) Thiết lập mối quan hệ khách hàng (CRM); (5) Thu về giá trị từ khách hàng. Tác giả đi sâu phân tích bản chất 7 thành phần của marketing mix trong lĩnh vực đào tạo dịch vụ:
- Sản phẩm: Cấu trúc qua 3 cấp độ (giá trị cốt lõi, sản phẩm hiện thực, sản phẩm bổ sung); đặc thù của chương trình đào tạo lập trình.
- Giá cả: Các phương pháp định giá theo chi phí, theo giá trị khách hàng và theo đối thủ cạnh tranh; các chiến lược định giá thâm nhập, hớt váng, định giá trọn gói và chính sách học phí trong đào tạo.
- Phân phối: Cấu trúc kênh trực tiếp (cấp 0) và gián tiếp; tổ chức giảng dạy tại địa điểm vật lý kết hợp trực tuyến theo góc nhìn của Soedijati và Pratmin-ingsih (2011).
- Xúc tiến: Phối thức truyền thông tích hợp bao gồm quảng cáo, PR nội bộ và đối ngoại, khuyến mãi, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.
- Con người: Đội ngũ giảng viên, trợ giảng, chuyên viên tư vấn tuyển sinh và chính sách nhân sự nội bộ.
- Quy trình: Hệ thống các bước cung ứng dịch vụ khép kín từ tuyển sinh, đào tạo đến hỗ trợ việc làm, đảm bảo giảm thiểu độ trễ thời gian theo định nghĩa của Lưu Văn Nghiêm (2008).
- Cơ sở vật chất: Các phương tiện hữu hình như phòng học, trang thiết bị máy tính, không gian tự học.
Phần cơ sở thực tiễn phân tích tình hình ngành CNTT Việt Nam qua số liệu doanh thu ICT và báo cáo nhân lực TopDev (thiếu hụt 150.000 lập trình viên/năm; chỉ 30% sinh viên ra trường đáp ứng ngay công việc). Tại Thừa Thiên Huế, mục tiêu đạt 10.000 nhân lực CNTT vào năm 2025 tạo động lực mở rộng các trung tâm đào tạo lập trình. Lược khảo các nghiên cứu tiền nhiệm chỉ ra rằng các công trình tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào ngành du lịch, ăn uống, thiệp cưới hoặc mới dừng lại ở mô hình 4P. Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu về mô hình SEM liên kết 7P Marketing-Mix với sự hài lòng và lòng trung thành tại một đơn vị đào tạo lập trình cụ thể, từ đó thiết lập mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 2: Kết quả nghiên cứu về sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng qua ảnh hưởng của các thành phần trong chiến lược marketing mix tại Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và phân tích định lượng thực nghiệm:
- Tổng quan đơn vị: Giới thiệu lịch sử hình thành của CodeGym Việt Nam (tháng 12/2017) thuộc Agilead Global với triết lý đào tạo Coding Bootcamp. Tại chi nhánh Huế, tác giả mô tả cơ cấu tổ chức, chức năng phòng ban, biến động nhân sự, biến động số lượng học viên và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021 (Bảng 2.3).
- Thực trạng chiến lược Marketing-Mix 7P: Đánh giá môi trường marketing vĩ mô, vi mô và phân tích chi tiết từng chính sách: sản phẩm (các khóa lập trình ngắn hạn, bootcamp), giá (bảng giá các khóa học tại Bảng 2.4, chính sách đóng phí), phân phối (địa điểm học tại trung tâm Huế), xúc tiến (truyền thông số, tư vấn trực tiếp), con người (giảng viên chuyên môn, đội ngũ vận hành), quy trình (từ tiếp nhận, kiểm tra đầu vào, huấn luyện đến kết nối doanh nghiệp), và cơ sở vật chất (phòng máy, hạ tầng mạng).
- Đặc điểm mẫu khảo sát: Phân tích hành vi học viên qua mục đích học lập trình (Bảng 2.5), kênh thông tin tiếp cận trung tâm (Bảng 2.6), lý do lựa chọn CodeGym Huế (Bảng 2.7), tình trạng học tập, nghề nghiệp trước khi học và khóa học đã chọn.
- Kiểm định thang đo và cấu trúc mô hình:
- Kiểm định Cronbach's Alpha biến độc lập (Bảng 2.8) và biến phụ thuộc (Bảng 2.9) xác nhận độ tin cậy của các thang đo.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO (Bảng 2.10), tổng phương sai trích (Bảng 2.11), ma trận xoay nhân tố (Bảng 2.12), kết quả trích nhân tố "Sự hài lòng" (Bảng 2.13) và "Lòng trung thành" (Bảng 2.14).
- Phân tích nhân tố khẳng định CFA: Kiểm định độ phù hợp mô hình, độ tin cậy tổng hợp (Bảng 2.15), giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (Bảng 2.16).
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: Tiến hành phân tích mô hình SEM lần 1 (Bảng 2.17) và tinh chỉnh qua mô hình SEM lần 2 (Bảng 2.18); kiểm định giả thuyết nghiên cứu (Bảng 2.19) và kiểm định Bootstrap (Bảng 2.20) chứng minh tính bền vững của các ước lượng.
- Đánh giá cảm nhận học viên: Phân tích One Sample T-Test cho 7 thành phần marketing mix (Bảng 2.21 đến 2.27), chỉ rõ các điểm được học viên đánh giá cao và các khía cạnh còn tồn tại ở từng chính sách cụ thể.
Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của học viên tại Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam chi nhánh Huế
Trên cơ sở định hướng phát triển nguồn nhân lực CNTT tỉnh Thừa Thiên Huế đến năm 2025 và kết quả phân tích điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động marketing mix của CodeGym Huế, Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Cập nhật nội dung giáo trình bám sát yêu cầu công nghệ thực tế từ các doanh nghiệp phần mềm; bổ sung các dự án thực chiến và kỹ năng mềm nhằm gia tăng tỷ lệ học viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.
- Cải tiến chính sách phân phối: Tối ưu hóa việc bố trí lịch học tại trung tâm; nâng cấp hệ thống học tập trực tuyến hỗ trợ học viên tự học và truy cập tài liệu ngoài giờ lên lớp.
- Chuẩn hóa chính sách quy trình: Rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý hồ sơ đăng ký học; tăng cường tính tương tác trong quy trình đánh giá năng lực học viên định kỳ; hoàn thiện quy trình giới thiệu và kết nối việc làm với các doanh nghiệp đối tác tại Huế và khu vực lân cận.
- Các giải pháp bổ trợ: Điều chỉnh chính sách học phí linh hoạt (chính sách giá); nâng cao hiệu quả các kênh truyền thông trực tuyến và tư vấn trực tiếp (xúc tiến); bồi dưỡng năng lực sư phạm cho giảng viên và trợ giảng (con người); nâng cấp máy móc và không gian học tập (cơ sở vật chất).
Khóa luận kết thúc bằng phần Kết luận và Kiến nghị: đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với các cơ quan chức năng tại Thành phố Huế (về cơ chế chính sách hỗ trợ phát triển đào tạo CNTT) và kiến nghị đối với Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam trong việc định hướng nguồn lực cho chi nhánh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc xử lý số liệu thực tế:
- Tổng hợp bức tranh toàn cảnh về nhu cầu nhân lực CNTT: Dẫn chứng dữ liệu doanh thu ICT đạt 136,15 tỷ USD (2021), mức thiếu hụt 150.000 lập trình viên mỗi năm theo TopDev (2023 – 2025) và mục tiêu 10.000 nhân lực CNTT tại Thừa Thiên Huế vào năm 2025, làm nổi bật tính cấp thiết của các cơ sở đào tạo nghề lập trình.
- Kiểm định mô hình đo lường: Khảo sát thành công mẫu nghiên cứu với 190 bảng hỏi hợp lệ từ 24 lớp học (12 lớp đang theo học, 12 lớp đã tốt nghiệp) dựa trên khung thang đo 33 biến quan sát. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM qua 2 lần phân tích cùng kiểm định Bootstrap khẳng định các thành phần của Marketing Mix 7P có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của học viên, và sự hài lòng tác động trực tiếp thúc đẩy lòng trung thành của học viên đối với CodeGym Huế.
- Phân tích thực trạng vận hành: Thông qua kiểm định One Sample T-Test trên 7 bảng số liệu (từ Bảng 2.21 đến 2.27), tác giả chỉ ra mức độ đánh giá chi tiết của người học về sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, con người, quy trình và cơ sở vật chất, làm rõ các hạn chế cụ thể của trung tâm.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về mô hình Marketing Mix 7P ứng dụng SEM trong phân khúc đào tạo lập trình viên theo mô hình Coding Bootcamp tại thị trường miền Trung (Thừa Thiên Huế). Về mặt ứng dụng, các giải pháp về sản phẩm, phân phối và quy trình cung cấp cơ sở dữ liệu để ban quản lý CodeGym Huế điều chỉnh chiến lược nhằm duy trì thị phần và gia tăng tỷ lệ học viên giới thiệu khóa học cho người khác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thể hiện một số giới hạn gắn liền với phạm vi triển khai:
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung khảo sát tại một đơn vị đào tạo cụ thể là Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam chi nhánh Huế, với quy mô mẫu 190 học viên thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
- Chưa mở rộng khảo sát đối chiếu với các trung tâm đào tạo CNTT khác trên cùng địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (như APTECH, HueCIT, FPT Software Academy) hoặc các chi nhánh CodeGym tại các tỉnh, thành phố khác để so sánh sự khác biệt vùng miền.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn hệ thống các trung tâm đào tạo lập trình, đồng thời bổ sung các biến nhân khẩu học (như tình trạng học trái ngành, sinh viên đúng ngành CNTT) vào mô hình để phân tích sâu hơn tác động điều tiết đến sự hài lòng và lòng trung thành.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp mẫu nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh ứng dụng kết hợp SPSS 20 và AMOS 20 từ thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, CFA đến mô hình SEM (2 lần) và kiểm định Bootstrap.
- Các nhà nghiên cứu về marketing dịch vụ giáo dục nghề nghiệp: Cung cấp hệ thống thang đo 33 biến quan sát được thiết kế riêng cho loại hình đào tạo lập trình ngắn hạn (Coding Bootcamp).
- Ban quản trị và bộ phận marketing của các cơ sở đào tạo CNTT: Cung cấp cơ sở thực tế về hành vi lựa chọn khóa học, kỳ vọng của học viên về chương trình đào tạo, chính sách học phí và dịch vụ kết nối việc làm.
- Các phần đáng tham khảo nhất bao gồm: Thiết kế quy trình nghiên cứu (Sơ đồ 1); Bảng hỏi điều tra (Phụ lục 1); Quy trình kiểm định CFA, SEM và Bootstrap (Phụ lục 3); và hệ thống phân tích One Sample T-Test đánh giá 7P tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được xác định theo công thức nào?
Nghiên cứu sử dụng thang đo gồm 33 biến quan sát. Căn cứ theo nguyên tắc xác định cỡ mẫu của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu là 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($n \ge 5 \times a = 5 \times 33 = 165$), tác giả xác định số mẫu tối thiểu cần đạt là 165 mẫu. Để hạn chế rủi ro sai sót, tác giả đã phát ra tổng cộng 190 bảng hỏi khảo sát thực tế.
2. Kỹ thuật chọn mẫu khảo sát học viên tại CodeGym Huế được thực hiện như thế nào?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng kết hợp ngẫu nhiên đơn giản. Đám đông nghiên cứu được phân chia theo 24 lớp học (gồm 12 lớp đang học và 12 lớp đã hoàn thành chương trình tốt nghiệp). Khảo sát được thực hiện trực tiếp đối với học viên đang theo học tại trung tâm và khảo sát trực tuyến đối với học viên đã tốt nghiệp, dựa trên dữ liệu khách hàng do CodeGym Huế cung cấp.
3. Số liệu thực trạng về khoảng cách cung - cầu nhân lực CNTT tại Việt Nam được tác giả trích dẫn từ nguồn nào?
Dữ liệu được trích dẫn từ "Báo cáo thị trường công nghệ thông tin (IT) Việt Nam 2023" của TopDev. Báo cáo chỉ ra trong giai đoạn 2023 – 2025, Việt Nam thiếu hụt từ 150.000 lập trình viên/kỹ sư mỗi năm; đồng thời trong số hơn 57.000 sinh viên IT tốt nghiệp hàng năm, chỉ có khoảng 30% đáp ứng được yêu cầu tuyển dụng thực tế của doanh nghiệp, 70% còn lại phải qua đào tạo bổ sung.
4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm biến nào và được phân tích qua những bước thống kê nào trên AMOS?
Mô hình nghiên cứu bao gồm nhóm biến độc lập là 7 thành phần của chiến lược Marketing-Mix (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình, Cơ sở vật chất), biến trung gian là "Sự hài lòng", và biến phụ thuộc là "Lòng trung thành". Trên phần mềm AMOS 20, dữ liệu được xử lý qua phân tích nhân tố khẳng định CFA, phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM qua 2 lần chạy mô hình, và tiến hành kiểm định Bootstrap để khẳng định độ tin cậy của các ước lượng.
5. Cơ cấu kết quả kinh doanh và dữ liệu thứ cấp của CodeGym Huế được phân tích trong giai đoạn nào?
Các dữ liệu thứ cấp tổng quát về tình hình hoạt động của công ty được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2023, trong đó số liệu cụ thể về kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh CodeGym Huế được phân tích chi tiết trong giai đoạn 2019 – 2021 (thể hiện tại Bảng 2.3 của khóa luận).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Mai Thị Vui đã giải quyết toàn diện bài toán đánh giá ảnh hưởng của chiến lược Marketing-Mix 7P đến sự hài lòng và lòng trung thành của học viên tại Công ty Cổ phần CodeGym Việt Nam chi nhánh Huế. Thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với các kỹ thuật phân tích CFA, SEM và One Sample T-Test trên mẫu 190 học viên, đề tài đã kiểm định thành công các mối quan hệ tác động lý thuyết trong môi trường đào tạo lập trình thực tế. Các giải pháp được đề xuất về sản phẩm, quy trình và phân phối bám sát mục tiêu phát triển nguồn nhân lực CNTT của địa phương, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho đơn vị đào tạo.