Khóa luận: Ảnh hưởng của báo mạng điện tử đối với sinh viên báo chí ĐH Sư phạm Đà Nẵng

Khóa luận phân tích ảnh hưởng của báo mạng điện tử tới sinh viên báo chí ĐH Sư phạm Đà Nẵng, chỉ ra tác động tích cực, tiêu cực và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Báo chí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ảnh hưởng của báo mạng điện tử đến sinh viên

Sự phát triển của công nghệ thông tin đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lịch sử truyền thông, khai sinh ra loại hình báo mạng điện tử. Với những đặc trưng ưu việt, báo mạng điện tử có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống xã hội, đặc biệt là thế hệ sinh viên báo chí. Khóa luận “Ảnh hưởng của báo mạng điện tử đối với sinh viên báo chí - trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng” đã chỉ ra rằng 65% sinh viên đọc báo mạng hàng ngày, cho thấy đây là kênh thông tin không thể thiếu. Sự thâm nhập này tạo ra những tác động của truyền thông số trên hai phương diện: tích cực và tiêu cực. Một mặt, báo mạng là nguồn tri thức vô tận, giúp sinh viên cập nhật tin tức nhanh chóng, rèn luyện kỹ năng và mở ra cơ hội nghề nghiệp ngành báo. Mặt khác, nó cũng đặt ra những thách thức không nhỏ về việc kiểm chứng thông tin và giữ gìn đạo đức báo chí trên không gian mạng. Việc hiểu rõ những ảnh hưởng này là cực kỳ quan trọng để các cơ sở đào tạo báo chí hiện đại có thể xây dựng chương trình giảng dạy phù hợp, giúp sinh viên tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro, từ đó định hình một thế hệ nhà báo bản lĩnh trong thời đại số.

1.1. Khái niệm và các đặc trưng cốt lõi của báo mạng điện tử

Báo mạng điện tử là một loại hình báo chí được xây dựng dưới hình thức một trang web và phát hành trên mạng Internet. Theo Tiến sĩ Nguyễn Thị Trường Giang, đây là loại hình kết hợp ưu thế của báo in, báo nói, báo hình với công nghệ cao [9, tr28]. Đặc trưng nổi bật nhất của báo mạng điện tử là tính báo chí đa phương tiện, cho phép tích hợp văn bản, hình ảnh tĩnh, video, animation và các chương trình tương tác khác. Điều này tạo ra những sản phẩm báo chí hấp dẫn và đáng tin cậy hơn. Đặc trưng thứ hai là tính tức thời, phi định kỳ. Thông tin được cập nhật liên tục từng phút, từng giây, vượt qua giới hạn về thời gian và không gian của các loại hình truyền thống. Cuối cùng là tính tương tác cao, cho phép công chúng không chỉ tiếp nhận thông tin một chiều mà còn có thể phản hồi, bình luận và trở thành đồng tác giả của sản phẩm báo chí. Sự tương tác với độc giả online là một lợi thế cạnh tranh sống còn của báo mạng.

1.2. Thói quen và xu hướng tiếp cận báo mạng của sinh viên

Nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên báo chí là đối tượng tiếp cận báo mạng điện tử rất thường xuyên. Có đến 65% sinh viên đọc báo hàng ngày và hơn 50% có thâm niên đọc báo trên 2 năm. Thiết bị di động là phương tiện chính, với 78.5% sinh viên sử dụng điện thoại để đọc báo. Một xu hướng báo chí trực tuyến đáng chú ý là sự ảnh hưởng của mạng xã hội: 68% sinh viên tiếp cận tin tức thông qua các bài đăng được chia sẻ trên Facebook. Điều này cho thấy vai trò của mạng xã hội trong việc định hướng và phân phối thông tin là vô cùng lớn. Các trang báo uy tín như VnExpress, Tuổi Trẻ Online, Thanh Niên Online vẫn là lựa chọn hàng đầu. Mục đích chính của sinh viên khi đọc báo là cập nhật tin tức (83.5%) và giải trí (56%), cho thấy báo mạng đã thực hiện tốt cả chức năng thông tin và giải trí đối với nhóm công chúng này.

II. Thách thức từ báo mạng điện tử với nhà báo trẻ tương lai

Bên cạnh những cơ hội, môi trường báo mạng điện tử cũng đặt ra nhiều thách thức và rủi ro cho sinh viên báo chí, những nhà báo tương lai. Theo kết quả khảo sát, có tới 84,5% sinh viên đồng tình rằng thông tin thiếu kiểm chứng trên báo mạng gây hoang mang. Đây là một trong những thách thức của nhà báo trẻ lớn nhất. Cuộc chiến chống tin giả (fake news) và sinh viên báo chí trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Sự bùng nổ thông tin khiến việc định hướng và xác thực trở nên khó khăn. Áp lực tốc độ trong làm báo trực tuyến buộc các tòa soạn phải ưu tiên tiêu chí “nhanh”, đôi khi hy sinh sự chính xác và chiều sâu. Điều này không chỉ dẫn đến sai sót thông tin mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến ngôn ngữ và phong cách viết của sinh viên. Hơn nữa, việc một số trang tin chạy theo thị hiếu tầm thường, giật gân câu khách cũng tạo ra những rủi ro về đạo đức báo chí trên không gian mạng. Sinh viên dễ bị cuốn vào những thông tin vô bổ, mất thời gian, thậm chí bị ảnh hưởng bởi những giá trị phù phiếm, lệch lạc. Nếu không được trang bị bản lĩnh và kỹ năng vững vàng, các nhà báo tương lai có thể gặp nhiều khó khăn trong việc giữ gìn giá trị cốt lõi của nghề.

2.1. Vấn nạn tin giả và áp lực kiểm chứng thông tin

Vấn nạn tin giả (fake news) và sinh viên báo chí là một thực trạng đáng báo động. Thông tin sai lệch, thiếu kiểm chứng lan truyền với tốc độ chóng mặt trên không gian mạng, gây hoang mang dư luận. Khảo sát cho thấy đây là ảnh hưởng tiêu cực lớn nhất mà sinh viên cảm nhận được. Việc nhiều bài viết không ghi tên tác giả hoặc sử dụng bút danh chung chung khiến việc quy trách nhiệm trở nên bất khả thi. Điều này tạo ra một môi trường thông tin hỗn loạn, nơi sinh viên báo chí phải tự trang bị cho mình kỹ năng phân tích và kiểm chứng đa nguồn để không trở thành nạn nhân hoặc người tiếp tay lan truyền tin giả. Thách thức này đòi hỏi các chương trình đào tạo báo chí hiện đại phải chú trọng hơn vào kỹ năng xác thực thông tin số.

2.2. Áp lực tốc độ và nguy cơ sai sót trong tác nghiệp

Tính tức thời là một ưu điểm nhưng cũng là con dao hai lưỡi. Áp lực tốc độ trong làm báo khiến các nhà báo, và cả sinh viên tập sự, phải chạy đua để đưa tin nhanh nhất. Quá trình này dễ dẫn đến việc bỏ qua các bước kiểm chứng quan trọng, gây ra sai sót về thông tin và dữ liệu. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, vì áp lực thời gian, ngôn ngữ trên báo mạng thường thiếu sự trau chuốt, đôi khi cẩu thả, sai chính tả. Việc tiếp xúc thường xuyên với lối viết này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kỹ năng hành văn của sinh viên, khiến họ quen với lối viết nhanh, thiếu chính xác, làm mất đi giá trị của một tác phẩm báo chí chỉn chu. Đây là một trong những thách thức của nhà báo trẻ trong môi trường số.

2.3. Ảnh hưởng từ tin tức giật gân thương mại hóa

Một bộ phận không nhỏ các trang tin điện tử hiện nay có xu hướng thương mại hóa, chạy theo thị hiếu tầm thường bằng các tin bài giật gân, câu khách về các chủ đề tình-tiền-tù-tội hoặc đời tư người nổi tiếng. Điều này không chỉ làm mất thời gian của độc giả mà còn có thể định hướng sai lệch về giá trị sống. Sinh viên, nếu không có bộ lọc tốt, có thể bị ngộ nhận những giá trị phù phiếm là thời thượng và sao nhãng các giá trị chân chính. Vấn đề đạo đức báo chí trên không gian mạng bị xem nhẹ khi mục tiêu lợi nhuận được đặt lên trên trách nhiệm xã hội. Sinh viên báo chí cần nhận thức rõ thực trạng này để tự bảo vệ mình và định hướng đi theo con đường báo chí chân chính, phụng sự cộng đồng.

III. Phương pháp rèn luyện kỹ năng nhà báo trong kỷ nguyên số

Để đối mặt với thách thức và tận dụng cơ hội, sinh viên báo chí cần chủ động trang bị và rèn luyện những kỹ năng cần thiết. Báo mạng điện tử, từ một nguồn thông tin, có thể trở thành một môi trường học tập và thực hành hiệu quả. Việc đọc báo có chọn lọc không chỉ giúp tích lũy kiến thức mà còn là cách để học hỏi về xu hướng báo chí trực tuyến. Sinh viên có thể phân tích cách các tòa soạn lớn triển khai một chủ đề, cách họ sử dụng các yếu tố báo chí đa phương tiện như video, infographic để tăng sức hấp dẫn. Đây chính là quá trình tự rèn luyện kỹ năng nhà báo thời 4.0. Hơn nữa, việc tham gia viết bài cho các chuyên mục bạn đọc, bình luận có chiều sâu trên các diễn đàn cũng là cách để xây dựng thương hiệu cá nhân của nhà báo từ sớm. Quá trình này giúp sinh viên thực hành kỹ năng viết, nhận phản hồi và cải thiện năng lực. Một trong những kỹ năng quan trọng nhất là khả năng kiểm chứng và chọn lọc thông tin. Sinh viên cần học cách đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn, đặt câu hỏi phản biện và không vội vàng tin vào mọi thứ đọc được. Đây là nền tảng để trở thành một nhà báo có trách nhiệm trong bối cảnh chuyển đổi số trong lĩnh vực báo chí đang diễn ra mạnh mẽ.

3.1. Kỹ thuật chọn lọc và kiểm chứng thông tin đa nguồn

Giải pháp cốt lõi được đề xuất trong nghiên cứu là sinh viên phải biết cách chọn lọc thông tin. Thay vì đọc lan man, cần tập trung vào các trang báo chính thống, uy tín. Khi tiếp nhận một thông tin, đặc biệt là thông tin gây tranh cãi, cần giữ thái độ bình tĩnh, khách quan. Áp dụng phương pháp kiểm chứng chéo (cross-checking) bằng cách tìm kiếm thông tin tương tự trên nhiều nguồn tin cậy khác. Luôn đặt các câu hỏi phản biện: Ai là tác giả? Nguồn tin từ đâu? Mục đích của bài báo là gì? Ai hưởng lợi từ thông tin này? Việc rèn luyện tư duy phản biện này là chìa khóa để chống lại vấn nạn tin giả (fake news) và sinh viên báo chí.

3.2. Học hỏi kỹ năng SEO và báo chí đa phương tiện

Trong bối cảnh hiện đại, một bài báo hay là chưa đủ, nó cần phải đến được với độc giả. Vì vậy, kỹ năng SEO cho phóng viên đang trở thành một yêu cầu tất yếu. Sinh viên có thể tự học bằng cách phân tích cách các bài viết xếp hạng cao sử dụng từ khóa, tiêu đề, và cấu trúc bài viết. Bên cạnh đó, việc quan sát và học hỏi cách tích hợp các yếu tố báo chí đa phương tiện (video, audio, infographic) sẽ giúp bài viết của sinh viên trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Đây là những kỹ năng nhà báo thời 4.0 không thể thiếu, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh khi ra trường và đáp ứng yêu cầu của các tòa soạn hiện đại.

3.3. Xây dựng thương hiệu cá nhân qua tương tác trực tuyến

Báo mạng điện tử tạo ra một không gian mở cho sự tương tác. Sinh viên nên tận dụng điều này để xây dựng thương hiệu cá nhân của nhà báo. Bắt đầu bằng việc viết các bình luận (comment) sâu sắc, có quan điểm rõ ràng dưới các bài báo. Cao hơn, có thể gửi bài viết cho các chuyên mục “Ý kiến bạn đọc” hay “Góc nhìn”. Mỗi bài viết được đăng là một viên gạch xây dựng uy tín và thương hiệu. Việc tham gia các diễn đàn, nhóm chia sẻ thông tin báo chí do khoa hoặc trường tổ chức cũng là cách để thể hiện năng lực, trao đổi học thuật và tạo dựng mạng lưới quan hệ. Tương tác với độc giả online và đồng nghiệp một cách chuyên nghiệp sẽ là một lợi thế lớn cho sự nghiệp sau này.

IV. Lợi ích báo mạng mang lại cho sinh viên ngành báo chí

Không thể phủ nhận những lợi ích to lớn mà báo mạng điện tử mang lại cho quá trình học tập và định hướng nghề nghiệp của sinh viên báo chí. Đây là nguồn tài nguyên học tập vô giá, vượt ra ngoài khuôn khổ giáo trình. Ảnh hưởng tích cực rõ ràng nhất là giúp sinh viên quan tâm hơn đến tình hình thời sự, có phản ứng kịp thời trước các sự kiện trong nước và quốc tế. Theo nghiên cứu, hơn 65% sinh viên cho rằng báo mạng giúp mở mang kiến thức không giới hạn. Nó cũng là công cụ tra cứu hiệu quả, cung cấp thông tin đa chiều cho các bài tập, nghiên cứu khoa học. Đặc biệt, đối với sinh viên báo chí, việc đọc báo mạng hàng ngày còn là một hình thức “học nghề” trực quan. Sinh viên học được cách tiếp cận vấn đề, phát hiện đề tài mới, và hiểu được “gu” của từng tờ báo. Điều này cực kỳ hữu ích khi họ muốn cộng tác hoặc ứng tuyển sau khi tốt nghiệp, làm tăng cơ hội nghề nghiệp ngành báo. Việc nhận diện các lỗi sai trên báo mạng (sai chính tả, thông tin phản cảm, đặt tít cẩu thả) cũng là bài học kinh nghiệm quý giá để tránh mắc phải trong quá trình tác nghiệp sau này. Rõ ràng, báo mạng điện tử là một “giảng đường mở” cho những ai biết cách khai thác.

4.1. Mở rộng tri thức và nâng cao nhận thức về thời sự

Chức năng thông tin là chức năng khởi nguồn và cơ bản nhất của báo chí. Báo mạng điện tử đã thực hiện xuất sắc chức năng này. Với khả năng cập nhật tức thời và không giới hạn về không gian, sinh viên có thể tiếp cận với dòng chảy thông tin toàn cầu chỉ qua một cú nhấp chuột. Khảo sát cho thấy ảnh hưởng tích cực lớn nhất là giúp sinh viên quan tâm hơn và có phản ứng kịp thời trước các sự kiện chính trị - xã hội. Việc liên tục tiếp xúc với tin tức thời sự giúp sinh viên hình thành nhãn quan chính trị, bồi đắp kiến thức xã hội và có cái nhìn toàn diện hơn về thế giới, một yêu cầu cơ bản đối với người làm báo.

4.2. Rèn luyện kỹ năng tác nghiệp và định hướng nghề nghiệp

Đọc báo mạng không chỉ là tiếp nhận thông tin mà còn là quá trình rèn luyện kỹ năng. Sinh viên học được cách một tin bài được cấu trúc, cách đặt tít hấp dẫn, cách sử dụng các yếu tố đa phương tiện. Quan trọng hơn, việc theo dõi nhiều tờ báo giúp sinh viên hiểu được phong cách, định hướng nội dung (“gu”) của từng tòa soạn. Kiến thức này giúp họ có những bài viết phù hợp hơn khi muốn cộng tác, từ đó nâng cao cơ hội nghề nghiệp ngành báo. Việc thấy được những sai lầm phổ biến trên báo mạng cũng là cách học hỏi hiệu quả, giúp sinh viên rút kinh nghiệm để không lặp lại trong các tác phẩm của mình. Đây là một hình thức học tập thực tế và hiệu quả.

V. Hướng đi tương lai cho đào tạo báo chí trong kỷ nguyên số

Thực trạng ảnh hưởng của báo mạng điện tử đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới trong công tác đào tạo báo chí. Các cơ sở giáo dục không thể đứng ngoài cuộc chuyển đổi số trong lĩnh vực báo chí. Chương trình giảng dạy cần được cập nhật để không chỉ trang bị kiến thức lý luận nền tảng mà còn phải tích hợp các kỹ năng nhà báo thời 4.0. Sinh viên cần được đào tạo bài bản về báo chí dữ liệu, kỹ năng sản xuất sản phẩm báo chí đa phương tiện, và cả kỹ năng SEO cho phóng viên. Kết quả khảo sát cho thấy 75% sinh viên tin rằng báo mạng điện tử là phương tiện tốt nhất để phục vụ nhu cầu tin tức, và nó sẽ trở thành loại hình báo chí quan trọng nhất. Điều này khẳng định xu hướng báo chí trực tuyến là không thể đảo ngược. Do đó, các khoa báo chí cần tăng cường các hoạt động thực hành, tạo ra các “tòa soạn ảo” để sinh viên có cơ hội tác nghiệp trong môi trường mô phỏng thực tế. Việc kết nối chặt chẽ với các cơ quan báo chí để tạo cơ hội thực tập cũng là một giải pháp quan trọng. Mục tiêu cuối cùng của đào tạo báo chí hiện đại là đào tạo ra những nhà báo không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có đạo đức nghề nghiệp vững vàng, có tư duy phản biện và khả năng thích ứng cao với sự thay đổi không ngừng của công nghệ và xã hội.

5.1. Tích hợp kỹ năng số vào chương trình đào tạo chính quy

Trước tác động của truyền thông số, các chương trình đào tạo truyền thống cần có sự thay đổi mạnh mẽ. Thay vì chỉ tập trung vào kỹ năng viết cho báo in, chương trình cần mở rộng sang kỹ năng sản xuất nội dung số. Các môn học về báo chí đa phương tiện, báo chí dữ liệu (data journalism), quản lý mạng xã hội cho nhà báo, và kỹ năng SEO cho phóng viên cần được đưa vào giảng dạy chính thức. Giảng viên cần đóng vai trò là người định hướng, giúp sinh viên hiểu rõ bản chất của từng nền tảng và cách tạo ra nội dung phù hợp, hiệu quả. Đây là bước đi tất yếu để đảm bảo sinh viên ra trường có đủ năng lực cạnh tranh.

5.2. Nâng cao vai trò định hướng của giảng viên và nhà trường

Trong môi trường thông tin phức tạp, vai trò của người thầy càng trở nên quan trọng. Giảng viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải là người định hướng, giúp sinh viên xây dựng bộ lọc thông tin và bản lĩnh nghề nghiệp. Nhà trường có thể tổ chức các diễn đàn, workshop về đạo đức báo chí trên không gian mạng, mời các nhà báo uy tín về chia sẻ kinh nghiệm thực tế. Việc thành lập các câu lạc bộ báo chí, các trang tin sinh viên là một cách hiệu quả để tạo môi trường cho sinh viên thực hành, áp dụng kiến thức đã học và nhận được sự góp ý từ giảng viên và bạn bè, góp phần vào mục tiêu chung của đào tạo báo chí hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Bố cục đề tài:. 5 CHƯƠNG MỘT: LÝ LUẬN CHUNG VỀ BÁO MẠNG ĐIỆN TỬ. Khái niệm báo mạng điện tử.

Những đặc trưng của báo mạng điện tử. Đa phương tiện. Tính tức thời, phi định kì. Chức năng của báo mạng điện tử.

Chức năng thông tin. Chức năng tư tưởng. Chức năng văn hóa - giải trí. Chức năng phản biện xã hội.

Cách đọc báo mạng điện tử của một sinh viên bình thường và một sinh viên báo chí. 18 CHƯƠNG HAI: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ KHẢO SÁT VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP. Thói quen và xu hướng đọc báo mạng điện tử của sinh viên. Nhận định của của sinh viên về báo mạng điện tử.

Ảnh hưởng của báo mạng điện tử đối với sinh viên. Ảnh hưởng tích cực. Ảnh hưởng tiêu cực. Đề xuất giải pháp.

Cách chọn lọc thông tin. Thái độ khi tiếp nhận thông tin. Lập diễn dàn chia sẻ thông tin. Viết báo mạng điện tử một cách nghiêm túc.

45 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 46 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. Lý do chọn đề tài. Cùng với sự phát triển chung của toàn x ã hội, nhu cầu trao đổi thông tin và phương tiện truyền thông cũng dần được nâng cao.

Sự ra đời và phát triển vượt bậc c ủa công nghệ thông tin và truyền thông đã thực sự tạo nên cuộc cách mạng trong lịch sử truyền thông, mở ra những trang mới cho việc truyền và trao đổi thông tin giữa con người và con người. Giờ đây, chỉ cần một phương tiện kết nối Internet con người đã có thể vượt qua các rào cản về khoảng cách địa lý để giao tiếp, tiếp nhận những sự kiện đang diễn ra trên thế giới một cách nhanh nhất. Có thể nói, sự ra đời của Internet đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của loại hình báo mạng điện tử. Với những đặc trưng: đa phương tiện, tức thời và phi định kỳ, báo mạng điện tử trở thành một loại hình báo chí ưu việt so với các loại hình báo chí truyền thống.

Tại Việt Nam, từ khi xuất hiện cho đến nay, báo mạng điện tử có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống của mọi người đặc biệt là sinh viên ngành báo chí. Với những ảnh hưởng lớn và ngày một sâu rộng của báo mạng điện tử, cần thiết phải nghiên cứu những ảnh hưởng của báo mạng điện tử đến thế hệ trẻ. Trên cơ sở đó, đề tài Ảnh hưởng của báo mạng điện tử đối với sinh viê n báo chí - trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng phân tích ảnh hưởng của báo mạng điện tử đối với sinh viên báo chí thuộc trường Đại học Sư phạm Đà Nẵng. Qua việc khảo sát ảnh hưởng của báo mạng điện tử đối với sinh viên báo chí Đại học Sư ph ạm Đà Nẵng , đề tài nghiên cứu rút ra những xu hướng đọc báo mạng, ảnh hưởng của báo mạng điện tử đối với sinh viên, từ đó đưa ra những biện pháp phù hợp nhằm giúp báo mạng có những tác động tốt hơn đến sinh viên, phát huy những thế mạnh của báo mạng điện tử trong 4 việc định hướng tư tưởng, cung cấp thông tin, phát triển kỹ năng phục vụ cho nghề nghiệp sau này của sinh viên Báo chí Đại học Sư phạm Đà Nẵng.

Lịch sử nghiên cứu. Về vấn đề báo mạng điện tử đã có một số nghiên cứu như: - Luận án tiến sĩ “Báo điện tử với vấn đề xây dựng và phát triển nền văn hoá Việt Nam hiện nay” Nguyễn Sơn Minh tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội. - Khóa luận “Thực trạng thông tin trên báo mạng điện tử hiện nay” cũng tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội. - Tiểu luận “Ảnh hưởng của các bài viết về vấn đề tính dục trên báo mạng điện tử đối với sinh viên” tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền.

- Luận văn “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người đọc đối với báo điện tử” Nguyễn Thị Cẩm Hương tại Đại học Đà Nẵng. Tuy nhiên, đến nay, chưa có một nghiên cứu nào cụ thể về ảnh hưởng của báo mạng điện tử đối với sinh viên Báo chí, Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. - Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung các vấn đề lý luận về báo mạng điện tử và tác động của báo mạng.

- Đối tượng nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu những ảnh hưởng của báo mạng điện tử đến sinh viên ngành Báo chí trường Đại học Sư phạm Đà Nẵng, Đại học Đà Nẵng. Phương pháp nghiên cứu. Để hoàn thành khóa luận, tôi đã tiến hành sử dụng các phương pháp điều tra xã hội học, kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Đầu tiên tôi thực hiện phương phá p phỏng vấn sâu với nhóm đối tượng được chọn để lấy thông tin từ thực tế cung cấp cho việc thực hiện khóa luận và bảng hỏi.

Yêu cầu của những người được chọn là sinh viên báo chí Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng, thường xuyên đọc báo mạng điện tử và có quan điểm cá nhân rõ ràng. Sau khi có được những thông tin cơ bản từ các câu trả lời phỏng vấn, tôi tiếp thu nó để hoàn thành bảng hỏi. Khi sử dụng bảng hỏi khảo sát, các câu trả lời được chuẩn hóa theo số đông, đồng thời đo lường được mức độ của từng ảnh hưởng của báo mạng điện tử đối với sinh viên Báo chí Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng. Ngành Báo chí tại Đại học Sư phạm Đà Nẵng hiện nay có 4 khóa, mỗi khóa thực hiện 50 bài khảo sát, tổng cộng khi hoàn thành thu được 200 bài khảo sát.

Bố cục đề tài: CHƯƠNG MỘT: LÝ LUẬN CHUNG VỀ BÁO MẠNG ĐIỆN TỬ 1. Khái niệm báo mạng điện tử 1. Những đặc trưng của báo mạng điện tử 1. Đa phương tiện.

Tính tức thời, phi định kì. Chức năng của báo mạng điện tử 1. Chức năng thông tin 1. Chức năng tư tưởng 1.

Chức năng văn hóa - giải trí 1. Chức năng phản biện xã hội CHƯƠNG HAI: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ KHẢO SÁT VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP 2. Thói quen và xu hướng đọc báo mạng điện tử của sinh viên. Nhận định của của sinh viên về báo mạng điện tử 2.

Ảnh hưởng của báo mạng điện tử đối với sinh viên 2. Ảnh hưởng tích cực 2. Ảnh hưởng tiêu cực 2. Đề xuất giải pháp 2.

Cách chọn lọc thông tin 2. Thái độ khi tiếp nhận thông tin 2. Lập diễn dàn chia sẻ thông tin 2. Viết báo mạng điện tử một cách nghiêm túc 7 CHƯƠNG MỘT: LÝ LUẬN CHUNG VỀ BÁO MẠNG ĐIỆN TỬ 1.

Khái niệm báo mạng điện tử Báo mạng điện tử là một loại hình của báo chí, báo chí lại là một loại hình truyền thông. Để tìm hiểu rõ về khái niệm báo mạng điện từ, đầu tiên ta nên tìm hiểu về khái niệm truyền thông. Theo Dương Xuân Sơn và nhóm tác giả (2008), “Truyền thông là một quá trình liên tục trao đổi hoặc chia sẻ thông tin, tình cảm, kĩ năng nhằm tạo sự liên kết lẫn nhau để dẫn tới sự thay đổi trong hành vi và nhận th ức” [3,tr. Truyền thông đại chúng có nhiều loại hình khác nhau, trong đó báo chí là một loại hình truyền thông đại chúng sắc bén, có nhiệm vụ định hướng dư luận xã hội và góp phần cải tạo thực tiễn.

Báo mạng điện tử tuy là loại hình ra đời muộn nhất, nhưng ngày càng khẳng định được vị thế và khả năng của mình. Trên thế giới, loại hình báo điện tử này có nhiều tên gọi khác nhau như “online newpaper” (báo trực tuyến), e-journal (electronic journal – báo điện tử), “e-zine” (electronic magazine – tạp chí điện tử). Tại Việt Nam, thuật ngữ “báo mạng điện tử” được sử dụng phổ biến, bên cạnh các thuật ngữ khác như: “báo mạng”, “báo trực tuyến”, “báo chí internet”. Theo Tiến sĩ Nguyễn Thị Trường Giang (2010), “Báo mạng điện tử là một loại hình báo chí được xâ y dựng dưới hình thức của một trang web và phát hành trên mạng Internet”.

[9, tr28] 8 Báo mạng điện tử được phát hành trên internet, Dương Xuân Sơn (2014) định nghĩa rằng: “Báo điện tử là hình thức báo chí mới được hình thành từ sự kết hợp những ưu thế của báo in, báo nói, báo hình, sử dụng yếu tố công nghệ cao như một nhân tố quyết định, quy trình sản xuất và truyền tải thông tin dựa trên nền tảng mạng internet toàn cầu ” [5, tr.234] Như vậy có thể nói, báo mạng điện tử là một loại hình báo chí được xây dựng dưới hình thức một trang web, được phát hành trên internet. Báo mạng điện tử không những có đầy đủ ưu thế của những loại hình báo chí trước đó mà thông tin còn được cập nhật tức thời hằng ngày, hằng giờ. Những đặc trưng của báo mạng điện tử Trước khi tìm hiểu về ảnh hưởng của báo mạng điện tử, ta cần hiểu rõ những đặc điểm, đặc trưng của báo mạng điện tử, từ đó mới có thể hiểu rõ vì sao báo mạng điện tử lại tạo ra những tác động kể trên. Có thể phân loại các đặc trưng của báo mạng điện tử thành 3 đặc trưng cơ bản, đó là tính đa phương tiện, tính tức thời, phi định kì và tính tương tác.

Đa phương tiện Đa phương tiện trên báo mạng điện tử là việc dùng nhiều loại phương tiện (ngôn ngữ văn tự và phi văn tự) để thực hiện và sáng tạo một văn bản báo chí. Một sản phẩm báo chí đa phương tiện phải mang đến cho công chúng từ 2 cách thức truyền tải trở lên. Dù sử dụng nhiều phương tiện hỗ trợ, nhưng văn bản vẫn là yếu tố chính, quyết định sự thành công của báo mạng điện tử. Không kể đến hình ảnh tĩnh và văn bản, thì những ứng dụng của tính đa phương tiện trên báo mạng điện tử bao gồm những phần chính: - Khả năng tích hợp hình ảnh động (animation & video) 9 Việc tích hợp video (bao gồm hình ảnh động và âm thanh) là một yêu cầu quan trọng giúp báo mạng điện tử vượt qua được loại hình báo chí trước đây.

Bản thân video đã mang tính đa phương tiện (gồm cả hình ảnh động và âm thanh), được kết hợp thêm hình ảnh tĩnh và văn bản, có thể nói báo mạng điện tử đã tích hợp được t oàn bộ những phương tiện của tất cả các loại hình báo chí trước .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ