Luận văn: Nghiên cứu chế độ vận hành và tiêu hao nhiên liệu ô tô số tự động

Luận văn phân tích chi tiết ảnh hưởng của chế độ vận hành đến tiêu hao nhiên liệu xe số tự động, kèm theo cơ sở lý thuyết và số liệu thực nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Mức tiêu thụ nhiên liệu xe số tự động Hiểu đúng bản chất

Sự phổ biến của xe ô tô sử dụng hộp số tự động (AT) tại Việt Nam là không thể phủ nhận, mang lại sự tiện lợi và thoải mái, đặc biệt khi lái xe đường thành phố. Tuy nhiên, một quan niệm phổ biến cho rằng xe AT tiêu tốn nhiều nhiên liệu hơn xe số sàn. Điều này có cơ sở khoa học, chủ yếu đến từ nguyên lý hoạt động của bộ biến mô thủy lực, một thành phần cốt lõi của hộp số tự động truyền thống. Luận văn Thạc sĩ của Phạm Quốc Huy (Đại học Bách Khoa Đà Nẵng, 2017) đã chỉ ra rằng: “việc sử dụng hộp số tự động kiểu biến mô thủy lực có xu hướng làm tăng tiêu hao nhiên liệu cho ô tô”. Sự tổn thất năng lượng này xảy ra do hiện tượng trượt giữa bánh bơm và bánh tuốc-bin trong biến mô, đặc biệt là khi xe khởi hành hoặc tăng tốc. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và áp dụng cách lái xe số tự động tiết kiệm xăng không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Bài viết này sẽ phân tích sâu các chế độ vận hành và cung cấp những phương pháp đã được kiểm chứng qua nghiên cứu thực nghiệm để tối ưu hóa nhiên liệu cho xe số tự động, giúp người lái khai thác tối đa hiệu suất nhiên liệu của phương tiện.

1.1. Nguyên lý vận hành xe ô tô số tự động và biến mô thủy lực

Hộp số tự động (AT) hoạt động dựa trên hai thành phần chính: bộ biến đổi mô-men (biến mô thủy lực) và các bộ bánh răng hành tinh. Biến mô thủy lực đóng vai trò như một khớp nối lỏng giữa động cơ và hộp số, cho phép xe dừng lại mà không cần ngắt động cơ. Tuy nhiên, chính cơ chế này gây ra tổn thất hiệu suất. Theo nghiên cứu, "sự trượt giữa bánh bơm và bánh tuốc-bin" là nguyên nhân chính làm giảm hiệu suất nhiên liệu. Khi người lái nhấn ga, bánh bơm quay và đẩy dầu thủy lực tác động lên bánh tuốc-bin, tạo ra mô-men quay. Ở tốc độ thấp hoặc khi tăng tốc mạnh, độ trượt (chênh lệch tốc độ) giữa hai bánh này lớn, một phần năng lượng của động cơ bị chuyển hóa thành nhiệt năng thay vì công cơ học, dẫn đến lãng phí nhiên liệu.

1.2. Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến mức tiêu thụ nhiên liệu xe AT

Theo lý thuyết ô tô được trích dẫn trong tài liệu nghiên cứu, mức tiêu thụ nhiên liệu xe AT được quyết định bởi phương trình cân bằng công suất, trong đó động cơ phải sinh công để thắng các lực cản. Các yếu tố chính bao gồm: lực cản lăn của lốp xe (phụ thuộc áp suất lốp xe), lực cản không khí (phụ thuộc hình dáng xe và tốc độ), lực cản quán tính (khi tăng tốc), và hiệu suất của hệ thống truyền lực. Đối với xe AT, hiệu suất truyền lực ηt bị ảnh hưởng thêm bởi hiệu suất của biến mô ηbm. Khi biến mô bị trượt nhiều ( ηbm < 1), tổng hiệu suất hệ thống giảm, khiến động cơ phải làm việc nhiều hơn để duy trì tốc độ, từ đó làm tăng lượng xăng tiêu thụ. Do đó, mọi kỹ thuật vận hành xe ô tô số tự động đều nhằm mục đích giảm thiểu các lực cản và tối đa hóa hiệu suất của hệ thống truyền lực.

II. Top các thói quen lái xe tốn xăng nhất cần tránh trên xe AT

Việc nhận diện và loại bỏ các thói quen lái xe tốn xăng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để cải thiện hiệu suất nhiên liệu. Nhiều người lái không nhận ra rằng phong cách lái xe của họ có tác động trực tiếp và đáng kể đến hóa đơn xăng hàng tháng. Các hành vi như tăng giảm tốc độ đột ngột không chỉ gây hao mòn các bộ phận cơ khí mà còn đẩy động cơ và hộp số vào những chế độ làm việc kém hiệu quả nhất. Đặc biệt trên xe số tự động, những thói quen này khuếch đại sự tổn thất năng lượng qua bộ biến mô. Nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ rõ, các chế độ vận hành có gia tốc lớn, đặc biệt trong môi trường đô thị, là nguyên nhân hàng đầu làm tăng mức tiêu thụ nhiên liệu xe AT. Bên cạnh đó, việc lạm dụng các chế độ lái không phù hợp với điều kiện giao thông hay bỏ qua các yếu tố kỹ thuật cơ bản cũng góp phần làm cho chiếc xe trở nên “khát xăng” hơn. Việc hiểu rõ và chủ động điều chỉnh những thói quen này sẽ mang lại lợi ích kép: vừa tiết kiệm xăng xe số tự động, vừa kéo dài tuổi thọ cho xe.

2.1. Phanh gấp và tăng tốc đột ngột Kẻ thù số một của nhiên liệu

Hành vi phanh gấp và tăng tốc đột ngột là thói quen lãng phí nhiên liệu nhất. Mỗi lần đạp thốc ga, động cơ buộc phải hoạt động ở vòng tua cao, bơm một lượng lớn nhiên liệu vào buồng đốt. Đồng thời, hành động này gây ra độ trượt lớn trong biến mô thủy lực, làm thất thoát một phần đáng kể năng lượng dưới dạng nhiệt. Dữ liệu từ nghiên cứu thực nghiệm trên xe Hyundai i20 đã chứng minh rằng: “Tiêu hao nhiên liệu ô tô khi vận hành ô tô có gia tốc trong nội đô” cao hơn đáng kể so với việc duy trì tốc độ ổn định. Khi phanh gấp, toàn bộ động năng đã được tạo ra từ việc đốt xăng bị tiêu tán vô ích qua má phanh. Chu trình tăng tốc-phanh gấp liên tục tạo ra một vòng lặp đốt cháy nhiên liệu không hiệu quả.

2.2. Lạm dụng chế độ lái Sport khi không cần thiết

Hầu hết các xe AT hiện đại đều có các chế độ lái khác nhau, phổ biến là chế độ lái Ecochế độ lái Sport. Chế độ Sport được thiết kế để tối đa hóa hiệu suất, giữ động cơ ở vòng tua cao hơn và chuyển số muộn hơn để xe có phản ứng nhanh nhạy. Tuy nhiên, việc sử dụng chế độ này khi lái xe đường thành phố với mật độ giao thông đông đúc là một sự lãng phí. Vòng tua máy cao đồng nghĩa với việc tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn. Ngược lại, chế độ lái Eco được lập trình để ưu tiên hiệu suất nhiên liệu, bằng cách chuyển số sớm hơn ở vòng tua thấp và giảm độ nhạy của chân ga. Sử dụng đúng chế độ lái cho từng điều kiện vận hành là một kinh nghiệm lái xe AT quan trọng để tối ưu hóa nhiên liệu.

III. Phương pháp lái xe số tự động tiết kiệm xăng Kỹ thuật vàng

Nắm vững kỹ thuật điều khiển chân ga và phanh là chìa khóa để làm chủ mức tiêu thụ nhiên liệu xe AT. Khác với xe số sàn nơi người lái có toàn quyền kiểm soát việc chuyển số, xe số tự động tự quyết định thời điểm sang số dựa trên tốc độ xe và độ mở bướm ga. Do đó, cách lái xe số tự động tiết kiệm xăng hiệu quả nhất nằm ở việc điều khiển chân ga một cách thông minh để “gợi ý” cho hộp số hoạt động ở chế độ tối ưu. Điều này bao gồm việc tăng tốc một cách từ tốn, duy trì tốc độ đều và tận dụng tối đa quán tính của xe. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc giữ cho động cơ hoạt động trong dải vòng tua hiệu quả nhất (thường là dải vòng tua thấp đến trung bình, nơi mô-men xoắn đạt cực đại) sẽ mang lại hiệu suất nhiên liệu tốt nhất. Áp dụng những kỹ thuật này không đòi hỏi kỹ năng phức tạp nhưng yêu cầu sự tập trung và thay đổi thói quen, giúp người lái kiểm soát tốt hơn việc vận hành xe ô tô số tự động một cách kinh tế.

3.1. Kỹ thuật tăng tốc mượt mà và giữ tốc độ ổn định

Thay vì đạp thốc ga, người lái nên tăng tốc một cách nhẹ nhàng và đều đặn. Điều này cho phép hộp số chuyển lên các cấp số cao hơn một cách nhanh chóng, giữ cho vòng tua máy ở mức thấp. Khi đã đạt đến tốc độ mong muốn, hãy cố gắng duy trì tốc độ đó một cách ổn định bằng cách giữ đều chân ga. Việc liên tục thay đổi tốc độ, dù chỉ là những thay đổi nhỏ, cũng buộc hộp số phải làm việc nhiều hơn và làm tăng mức tiêu thụ nhiên liệu. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả khi lái xe đường cao tốc, nơi có điều kiện lý tưởng để duy trì tốc độ không đổi. Theo bảng kết quả xử lý tiêu hao nhiên liệu trong nghiên cứu, xe đạt hiệu quả tốt nhất ở một dải tốc độ ổn định nhất định.

3.2. Tận dụng quán tính và quan sát từ xa để giảm phanh

Một kinh nghiệm lái xe AT quý báu là luôn quan sát giao thông phía trước. Khi thấy tín hiệu đèn đỏ hoặc xe phía trước giảm tốc, hãy nhả chân ga sớm và để xe trôi theo quán tính. Hành động này được gọi là phanh động cơ, giúp xe giảm tốc một cách tự nhiên mà không cần dùng đến phanh chân, qua đó không lãng phí động năng đã tạo ra. Việc giảm thiểu sử dụng phanh đồng nghĩa với việc giảm thiểu số lần phải tăng tốc trở lại, trực tiếp giúp tiết kiệm xăng xe số tự động. Thói quen này không chỉ giúp tối ưu hóa nhiên liệu mà còn tăng cường an toàn khi lái xe.

IV. Bí quyết vận hành xe AT hiệu quả Tối ưu các yếu tố phụ

Ngoài kỹ thuật lái xe, việc vận hành xe ô tô số tự động một cách khoa học còn bao gồm việc quản lý các yếu tố phụ trợ có ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu suất nhiên liệu. Các hệ thống như điều hòa không khí, tải trọng trên xe, và thậm chí cả tình trạng lốp xe đều góp phần tạo thêm gánh nặng cho động cơ, buộc nó phải đốt nhiều xăng hơn để hoạt động. Ví dụ, hệ thống điều hòa có thể làm tăng mức tiêu thụ nhiên liệu lên đến 10-15% trong một số điều kiện. Tương tự, mỗi 50kg tải trọng tăng thêm có thể làm giảm hiệu quả nhiên liệu khoảng 1-2%. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh rằng tổng lực cản mà xe phải vượt qua là tổng hòa của nhiều yếu tố. Do đó, việc tối ưu hóa các yếu tố này là một phần không thể thiếu trong chiến lược tiết kiệm xăng xe số tự động một cách toàn diện, giúp giảm gánh nặng không cần thiết cho động cơ và hệ thống truyền lực.

4.1. Cách sử dụng điều hòa ô tô thông minh để tiết kiệm xăng

Việc sử dụng điều hòa ô tô tạo ra một tải phụ đáng kể lên động cơ. Để giảm thiểu tác động này, hãy sử dụng điều hòa một cách hợp lý. Khi mới vào xe, hãy mở cửa sổ trong vài phút để không khí nóng thoát ra ngoài trước khi bật A/C. Khi di chuyển ở tốc độ thấp trong thành phố, việc mở cửa sổ thay vì dùng điều hòa có thể tiết kiệm nhiên liệu hơn. Tuy nhiên, khi lái xe đường cao tốc, việc đóng kín cửa sổ và bật điều hòa lại hiệu quả hơn vì mở cửa sổ ở tốc độ cao sẽ tạo ra lực cản không khí lớn, còn tốn xăng hơn cả việc chạy máy nén A/C.

4.2. Tối ưu tải trọng và giảm lực cản khí động học của xe

Trọng lượng xe ảnh hưởng trực tiếp đến lực cản lăn và lực quán tính. Hãy loại bỏ những vật dụng không cần thiết ra khỏi xe để giảm tải trọng. Mỗi kilogam thừa đều buộc động cơ phải làm việc vất vả hơn. Ngoài ra, các phụ kiện gắn bên ngoài như giá nóc (bagamui) làm tăng đáng kể lực cản không khí, đặc biệt ở tốc độ cao. Nếu không sử dụng thường xuyên, hãy tháo chúng ra. Giữ cho bề mặt xe sạch sẽ và bóng bẩy cũng góp phần nhỏ vào việc giảm lực cản không khí, giúp xe lướt đi nhẹ nhàng hơn và tối ưu hóa nhiên liệu.

4.3. Dừng đèn đỏ về số N hay giữ D Phân tích khoa học

Câu hỏi về việc dừng đèn đỏ về số N là một chủ đề gây tranh cãi. Về lý thuyết, chuyển về số N (Neutral) sẽ ngắt kết nối giữa động cơ và hộp số, giảm tải cho động cơ và tiết kiệm một lượng nhiên liệu rất nhỏ. Tuy nhiên, hành động chuyển số liên tục từ D sang N và ngược lại có thể gây hao mòn các chi tiết bên trong hộp số. Hầu hết các nhà sản xuất và chuyên gia đều khuyến nghị rằng đối với các điểm dừng ngắn (dưới 30-60 giây), người lái nên giữ cần số ở vị trí D và đạp phanh. Việc này vừa đảm bảo an toàn, vừa bảo vệ hộp số, và lượng nhiên liệu tiết kiệm được khi về N là không đáng kể so với nguy cơ hao mòn.

V. Kết quả nghiên cứu Chế độ vận hành ảnh hưởng thế nào

Để cung cấp những bằng chứng xác thực, luận văn của Phạm Quốc Huy đã tiến hành nghiên cứu thực nghiệm trên xe Hyundai i20, sử dụng thiết bị chẩn đoán OBD-II để ghi lại dữ liệu tiêu thụ nhiên liệu trong các điều kiện vận hành khác nhau. Kết quả này không chỉ xác nhận các nguyên tắc lý thuyết mà còn lượng hóa được tác động của từng chế độ lái đến mức tiêu thụ nhiên liệu xe AT. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều loại địa hình, từ đường bằng phẳng duy trì tốc độ không đổi, giao thông nội đô phức tạp cho đến đường đèo dốc. Những dữ liệu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách thức mà phong cách lái xe ảnh hưởng đến hiệu suất nhiên liệu. Việc hiểu rõ những kết quả này giúp người lái có cơ sở khoa học để điều chỉnh hành vi của mình, từ đó đạt được mục tiêu tiết kiệm xăng xe số tự động một cách hiệu quả nhất.

5.1. So sánh tiêu hao nhiên liệu giữa các dải tốc độ không đổi

Kết quả thử nghiệm khi cho xe chạy ở các tốc độ không đổi khác nhau (từ 20km/h đến 90km/h) cho thấy mức tiêu thụ nhiên liệu không phải là một đường thẳng. Xe thường đạt hiệu suất nhiên liệu tối ưu ở một dải tốc độ trung bình, thường là khoảng 60-80 km/h trên đường cao tốc. Ở tốc độ quá thấp, động cơ và hộp số hoạt động không hiệu quả. Ở tốc độ quá cao, lực cản không khí tăng lên theo cấp số nhân, khiến động cơ phải làm việc nhiều hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì tốc độ ổn định trong vùng hiệu quả để tối ưu hóa nhiên liệu.

5.2. Phân tích tác động của gia tốc đến hiệu suất nhiên liệu đô thị

Đây là một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu. Dữ liệu cho thấy "Diễn biến tiêu hao nhiên liệu Q khi vận hành ô tô ở nội đô" (Hình 4.4) có sự biến động rất lớn và mức trung bình cao hơn hẳn so với khi chạy ở tốc độ ổn định. Mỗi lần tăng tốc từ lúc dừng hoặc chạy chậm đều là một lần tiêu tốn lượng lớn nhiên liệu. Chu trình dừng-chạy liên tục trong thành phố chính là kịch bản tồi tệ nhất đối với mức tiêu thụ nhiên liệu xe AT, nhấn mạnh sự cần thiết của kỹ thuật lái xe mượt mà và đoán trước tình huống.

5.3. Hiện tượng trượt biến mô và sự lãng phí nhiên liệu thấy rõ

Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa việc tăng tốc mạnh và hiện tượng trượt biến mô. Hình 4.6 của luận văn, “Diễn biến tiêu hao nhiên liệu khi biến mô bị trượt mạnh”, cho thấy mức tiêu thụ nhiên liệu tức thời (Gh [lít/h]) tăng vọt trong những pha đạp ga sâu. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy năng lượng bị thất thoát do trượt. Do đó, một trong những cách lái xe số tự động tiết kiệm xăng cốt lõi là tránh những cú đạp ga đột ngột để hạn chế tối đa độ trượt của biến mô, đảm bảo năng lượng từ động cơ được truyền tới bánh xe một cách hiệu quả nhất.

VI. Bảo dưỡng định kỳ Nền tảng cho việc tối ưu hóa nhiên liệu

Một chiếc xe được bảo dưỡng tốt luôn hoạt động hiệu quả hơn. Đây là một nguyên tắc cơ bản nhưng thường bị bỏ qua trong nỗ lực tiết kiệm xăng xe số tự động. Việc bảo dưỡng xe định kỳ không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của các bộ phận mà còn đảm bảo động cơ và hệ thống truyền lực hoạt động ở trạng thái tối ưu, từ đó cải thiện hiệu suất nhiên liệu. Các hạng mục tưởng chừng đơn giản như kiểm tra áp suất lốp xe, thay dầu đúng hạn, hay làm sạch lọc gió đều có tác động cộng gộp đáng kể đến mức tiêu thụ nhiên liệu xe AT. Một động cơ phải "gồng mình" hoạt động vì lọc gió bẩn hay dầu nhớt đã xuống cấp sẽ tiêu thụ nhiều năng lượng hơn để tạo ra cùng một công suất. Do đó, tuân thủ lịch trình bảo dưỡng của nhà sản xuất là một khoản đầu tư thông minh, mang lại lợi ích lâu dài cả về chi phí vận hành và độ tin cậy của xe.

6.1. Tầm quan trọng của việc kiểm tra áp suất lốp xe thường xuyên

Lốp non hơi là một trong những nguyên nhân thầm lặng gây tốn xăng. Khi áp suất lốp xe thấp hơn mức tiêu chuẩn, diện tích tiếp xúc của lốp với mặt đường tăng lên, dẫn đến lực cản lăn lớn hơn. Điều này buộc động cơ phải làm việc nhiều hơn để duy trì tốc độ. Hãy tạo thói quen kiểm tra áp suất lốp ít nhất mỗi tháng một lần và trước mỗi chuyến đi dài. Việc giữ lốp xe luôn đủ căng theo khuyến nghị của nhà sản xuất là một trong những cách đơn giản và hiệu quả nhất để cải thiện hiệu suất nhiên liệu.

6.2. Thay dầu nhớt và các loại lọc định kỳ theo khuyến cáo

Dầu động cơ có nhiệm vụ bôi trơn, làm mát và làm sạch các chi tiết bên trong. Theo thời gian, dầu sẽ mất dần đặc tính và chứa nhiều cặn bẩn, làm tăng ma sát và giảm hiệu suất động cơ. Tương tự, lọc gió động cơ bị bẩn sẽ cản trở luồng không khí vào buồng đốt, làm cho hỗn hợp nhiên liệu-không khí bị sai lệch và quá trình đốt cháy không hoàn toàn. Thực hiện bảo dưỡng xe định kỳ, bao gồm việc thay dầu và các loại lọc đúng hạn, sẽ giúp động cơ "thở" dễ dàng hơn và hoạt động trơn tru, trực tiếp góp phần vào việc tối ưu hóa nhiên liệu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN 1. Tổng quan về tình hình sử dụng năng lượng 1. Tổng quan về tình hình sử dụng năng lượng hóa thạch. Hiện nay, nước ta hầu như phải nhập khẩu hoàn toàn khoảng 30% nhu cầu xăng dầu cho giao thông vận tải.

Tiềm năng dầu khí của nước ta không phải là lớn, từ chỗ xuất khẩu năng lượng (dầu thô, than), dự báo trong vòng 15 năm tới Việt Nam sẽ phải nhập năng lượng (dự báo tỷ lệ nhập khẩu khoảng 11% - 20% vào năm 2020, tăng lên 50% - 58% vào năm 2050).1: Dự báo nhu cầu nhiên liệu xăng dầu các vùng kinh tế đến năm 2020 Đơn vị: 1.000 tấn Vùng 2010 2015 2020 Cả nước 16.869 Đông Nam Bộ 4.416 ĐB sông Cửu Long 3.031 (Theo số liệu dự báo của Bộ Thương mại trước đây) Nhu cầu tiêu thụ xăng dầu trong nước ngày càng tăng và dự báo trong 25 năm tới còn tiếp tục tăng cao. Nếu các tiêu chuẩn về chất lượng xăng dầu không được thắt chặt thì chúng ta sẽ phải đối mặt với vấn đề ô nhiễm không khí đô thị rất nghiêm trọng. 1: Nhu cầu xăng dầu của Việt Nam (Nguồn: Quy hoạch phát triển ngành dầu khí Việt Nam giai đoạn 2006-2015 - Định hướng đến năm 2025, Bộ Công nghiệp, 07/2007) 4 1. Vấn đề ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu Nguồn gây ô nhiễm môi trường không khí rất đa dạng.

Đối với môi trường không khí các đô thị, áp lực ô nhiễm chủ yếu do hoạt động giao thông vận tải, hoạt động xây dựng, hoạt động công nghiệp, sinh hoạt của dân cư và xử lý chất thải. Trong đó, ô nhiễm không khí ở đô thị do các hoạt động giao thông vận tải chiếm tỷ lệ khoảng 70%. Ở nông thôn, ô nhiễm không khí do các nguồn thải ô nhiễm chủ yếu từ sản xuất nông nghiệp, sản xuất ở các làng nghề và sinh hoạt của dân cư. Xét các nguồn phát thải các khí gây ô nhiễm trên phạm vi toàn quốc, ước tính hoạt động giao thông đóng góp gần 85% lượng khí CO, 95% lượng VOCs.

Trong khi đó, các hoạt động công nghiệp là nguồn đóng góp chính khí SO2. Đối với NO2 hoạt động giao thông và các ngành sản xuất công nghiệp có tỷ lệ đóng góp xấp xỉ nhau. Riêng đối với bụi lơ lửng (TSP), ngành sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng là nguồn phát thải chủ yếu (chiếm khoảng 70%), Hầu hết các hoạt động giao thông vận tải đều phát thải các loại chất ô nhiễm không khí như bụi, CO, CO2, NOx, SO2 và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC). Sự phát thải các chất ô nhiễm không khí từ hoạt động này đang gia tăng nhanh cùng với sự gia tăng về mức độ đầu tư phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng, sự bùng nổ của các phương tiện giao thông cá nhân, sự đầu tư chưa thỏa đáng cho phát triển hệ thống giao thông công cộng cũng như chất lượng nhiên liệu chưa được cải thiện, nâng cấp.2: Ước tính khí thải theo nhiên liệu tiêu thụ ngành giao thông vận tải Lượng thải (1000 tấn) STT Chất ô nhiễm 2003 2005 1 CO2 6.360 2 CO 61 95 3 NO2 35 55 4 SO2 12 19 5 CmHn 22 34 (Nguồn: Báo cáo hiện trạng môi trường năm 2003; MECCP, 2007) Ngoài ra, theo báo cáo hiện trạng môi trường Quốc gia năm 2007 do hệ thống đường giao thông ở các khu đô thị lớn có mật độ thấp (khoảng 5,41 km/km2), cường độ dòng ô tô lớn (trên 1800 - 3600 ô tô/giờ), đường hẹp, nhiều giao cắt, chất lượng đường kém, phân luồng hạn chế, luôn phải thay đổi tốc độ, dừng lâu nên lượng khí độc hại CO, SO2, NO2, CxHy, các hợp chất chứa bụi, chì, khói, tiếng ồn do ô tô thải ra rất lớn.

Nồng độ bụi trong không khí ở các thành phố như Hà Nội, Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng… trung bình ngày ở các nút giao thông cao hơn tiêu chuẩn cho phép từ 3-5 lần và 5 nồng độ khí CO và NO2 trung bình ngày ở một số nút giao thông lớn đã vượt tiêu chuẩn cho phép từ 1,2-1,5 lần. Xét trên từng phương tiện tham gia giao thông thì lượng phát thải ô nhiễm không khí từ xe máy là tương đối nhỏ, trung bình một xe máy thải ra lượng khí thải chỉ bằng 1/4 so với ô tô ôtô con. Tuy nhiên do số lượng xe tham gia giao thông chiếm tỷ lệ lớn hơn và chất lượng nhiều loại xe máy đã xuống cấp nên xe máy hiện vẫn là nguồn đóng góp chính các loại khí ô nhiễm, đặc biệt đối với các khí thải như CO và VOC. Ô nhiễm không khí do khí thải của phương tiện đang là vấn đề môi trường tại hầu hết các bến ô tô trong các khu đô thị lớn, đặc biệt là Hà Nội và Tp.

Hồ Chí Minh do lưu lượng ô tô ra vào các bến này rất cao, khoảng 1000-1500 lượt ô tô/ngày- đêm gây nên tình trạng quá tải. Kết quả khảo sát của Viện Chiến lược và Phát triển GTVT cho thấy chất lượng không khí tại hầu hết các bến ô tô khu vực phía bắc đều bị ô nhiễm NOx và bụi lơ lửng, vượt tiêu chuẩn cho phép khoảng 3-10 lần. 2: Ô nhiễm không khí 1. Tình hình nghiên cứu giảm tiêu hao nhiên liệu cho ô tô 1.

Các giải pháp hoàn thiện động cơ để tiết kiệm nhiên liệu [5] Sự phát triển của khoa học công nghệ đã đóng góp đáng kể vào quá trình nâng cao hiệu suất sử dụng và tiết kiệm nhiên liệu. Có hàng loạt các giải pháp từ các ngành hoá học, sinh học và cơ học được đề xuất. Tuy nhiên, không phải tất cả đều có kết quả khả quan, mặc dù chúng có tác dụng tốt tại một thời điểm nhất định. Cơ quan nghiên cứu và tái sinh năng lượng Hoa Kỳ đã tiến hành thử nghiệm những công nghệ có tác dụng cải thiện mức tiêu hao nhiên liệu nhưng không làm biến đổi cấu trúc của động cơ.

Công nghệ van biến thiên theo thời gian Công nghệ kiểm soát thông minh thời điểm và thời gian nâng các van nạp thải (Variable Valve Timing & Lift – VVT/VVTi) để xác định tiết diện thông qua tốt nhất cho các van nạp – thải. Thông qua VVT/VVTi, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh thời gian nạp – thải tối ưu để quá trình cháy diễn ra hiệu quả nhất, phát huy công suất tốt nhất. Theo đánh giá, VVT/VVTi có khả năng tăng khoảng 5% hiệu suất sử dụng Hình 1. 3: Kết cấu cụm van biến thiên nhiên liệu cho động cơ đốt trong.

theo thời gian 1. Hệ thống xi lanh chủ động Thuật ngữ tiếng Anh "Cylinder Deactivation", công nghệ có khả năng tắt một nửa số xi-lanh trên động cơ khi không cần thiết và kích hoạt trở lại khi tải trọng của ô tô thay đổi. Công nghệ này có thể giúp cho động cơ và do đó ô tô nâng cao được 7,5% hiệu suất sử dụng nhiên liệu. Công nghệ này được sử dụng khá hiệu quả trên các dòng ô tô du lịch nhiều xilanh hiện nay.

4: Hệ thống xilanh chủ động trên động cơ V6 1. Turbin tăng áp và siêu nạp Công nghệ tăng áp để nạp siêu với tên gọi "Turbocharger" hay "Supercharger" cho phép tăng cưỡng bức thêm lượng nạp không khí đáng kể để cho phép nâng cao công suất động cơ mà không cần tăng thêm dung tích xi-lanh động cơ. Công nghệ tăng áp cũng có thể nâng cao hiệu suất sử dụng nhiên liệu lên 7,5% và có thể cắt giảm được lượng khí thải CO2 đáng kể cho ô tô. Turbocharge gồm ba phần chính, ở giữa hệ thống là các vòng bi xoay quanh một trục.

Mỗi đầu của trục được gắn với một tuốcbin Hình 1. 5: Tuabin tăng áp sử dụng trên nằm trong một hộp xoắn ốc (giống như vỏ động cơ ốc sên). Một tuốcbin được gắn với ống xả 7 để làm quay trục khi dòng khí xả đi qua. Ngược lại, khi trục quay, sẽ làm quay tuốcbin thứ hai (còn được gọi là máy nén) để nén không khí vào trong cổ góp nạp.

Turbocharge có thể quay rất nhanh. Khi ôtô chuyển động thẳng đều trên đường, tuốcbin của turbocharge có thể “chạy không tải” ở tốc độ 30. Nhấn ga và các tuốcbin này có thể tăng tốc lên từ 80.000 vòng/phút do có nhiều khí xả nóng hơn được đẩy qua tuốcbin. Song song với công nghệ tăng áp là công nghệ phun nhiêu liệu trực tiếp vào xi-lanh động cơ (DFI - Direct Fuel Injection).

Công nghệ này cho phép tạo nên tỷ số thể tích không khí/nhiên liệu tối ưu, giúp quá trình cháy xảy ra hoàn toàn hơn. Hơn thế nữa công nghệ này còn cho phép nâng cao tỷ số nén động cơ xăng và do đó nâng cao hiệu suất nhiệt. Kết quả là mang lại hiệu quả cao với khả năng có thể tiết kiệm được 15% nhiên liệu so với động cơ phun xăng điện tử EFI thông thường. Tuy nhiên, động cơ GDI cũng phải giải quyết một số vấn đề nan giải: do nhiệt độ quá trình cháy tăng nhanh nên hàm lượng ôxit nitơ trong khí xả khá lớn, do đó phải sử dụng bộ xử lý khí xả (Catalysts) nhiều thành phần để tách NO2 thành khí nitơ và ôxi để giải quyết vấn đề giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Sử dụng công nghệ cao nhằm giảm tối thiểu ma sát bên trong động cơ Động cơ đốt trong chứa nhiều liên kết có lực ma sát lớn. Bề mặt các phần tử chuyển động quay, hay tịnh tiến tiếp xúc với nhau hoặc qua lớp dầu mỏng. Ma sát lớn làm tổn hao công suất động cơ vì chúng sản sinh nhiệt tiêu tán vào trong không khí, làm giảm hiệu suất của động cơ. Công nghệ mạ Nano-Slide đã được Mercedes nghiên cứu và đã ứng dụng trên động cơ AMG V8 dung tích 6,3 lít vào năm 2006.

Bề mặt xi-lanh được phun một lớp hợp kim carbon ion siêu mỏng có độ dày từ 0,1 đến 0,15 mm. Lớp mạ có độ nhẵn bóng, độ cứng cao, và có khả năng giữ dầu tốt. Hãng ô tô Đức đánh giá công nghệ Nano-Slide làm giảm 3% nhiên liệu tiêu thụ cho mẫu ML350 BlueTec trang bị động cơ V6. Các hãng ô tô khác cũng có những nghiên cứu tương tự nhằm tạo cho bề mặt xi-lanh nhẵn, chịu mài mòn.

6: Công nghệ mạ Nano-slide 8 1. Sử dụng công nghệ đánh lửa bằng tia plasma Hệ thống đánh lửa bằng tia plasma ACIS (Advanced Corona Ignition System) đang được nghiên cứu bởi tập đoàn sản xuất linh kiện ôtô khổng lồ Federal – Mogul (hình 1. Thay vì sử dụng bu-gi truyền thống với nguyên lý phóng điện đơn giản, ACIS biến các phân tử khí thành ion (plasma khí) để châm cháy hỗn hợp nhiên liệu. Phát minh mới nhất hứa hẹn cắt giảm 10% nhiên liệu.

Quá trình ion hóa của tia plasma Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ