Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng cháy rừng đến đất, rừng thông tại Tam Đảo

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của cháy rừng đến đất và một số chỉ tiêu cấu trúc rừng thông mã vĩ pinus, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Đặc điểm địa hình, địa chất

2.1.3. Khí hậu, thủy văn

2.1.4. Thảm thực vật

2.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

2.2.1. Điều kiện kinh tế

2.2.2. Điều kiện xã hội

2.2.2.1. Văn hoá, thể thao, phát thanh, truyền hình

3. Chương 3: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Mục tiêu nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Điều tra ngoại nghiệp

3.4.1.1. Thu thập số liệu về tình hình cháy rừng và đặc điểm của các đám cháy nghiên cứu
3.4.1.2. Thu thập số liệu về tính chất đất rừng ở các lâm phần Thông mã vĩ đã qua cháy và chưa qua cháy
3.4.1.3. Đặc điểm quần xã thực vật ở các lâm phần Thông mã vĩ đã qua cháy và chưa qua cháy
3.4.1.4. Nghiên cứu sự biến đổi về thành phần và mật độ những loài động vật sống trong đất ở các lâm phần

3.4.2. Xử lý số liệu

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm phân bố tài nguyên rừng và tình hình cháy tại xã Minh Quang, huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc

4.1.1. Đặc điểm phân bố tài nguyên rừng

4.1.2. Tình hình cháy rừng tại huyện Tam Đảo

4.1.3. Tình hình cháy rừng ở khu vực xã Minh Quang, huyện Tam Đảo

4.1.4. Đặc điểm đám cháy xảy ra ở các đối tượng nghiên cứu

4.2. Ảnh hưởng của cháy rừng đến tính chất đất rừng

4.2.1. Tính chất lý học

4.2.2. Tính chất hóa học của đất ở các lâm phần nghiên cứu

4.2.2.1. Sự biến đổi độ pH ở các trạng thái rừng
4.2.2.2. Sự biến đổi hàm lượng mùn trong đất ở các trạng thái rừng
4.2.2.3. Hàm lượng Nitơ, Photpho và Kali dễ tiêu trong đất ở các đối tượng nghiên cứu

4.3. Ảnh hưởng của cháy rừng đến một số chỉ tiêu cấu trúc rừng Thông mã vĩ tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Ảnh hưởng của cháy rừng đến sinh trưởng và phát triển của tầng cây cao

4.3.2. Ảnh hưởng của cháy rừng tới tầng cây tái sinh

4.3.2.1. Đặc điểm sinh trưởng phát triển của tầng cây tái sinh
4.3.2.2. Đánh giá mức độ đa dạng sinh học của các cây tái sinh ở các lâm phần Thông

4.3.3. Ảnh hưởng của cháy rừng đến lớp cây bụi thảm tươi ở các đối tượng nghiên cứu

4.3.4. Ảnh hưởng của cháy rừng đến thành phần và mật độ những loài động vật sống trong đất ở các lâm phần nghiên cứu

4.4. Đề xuất một số biện pháp cho công tác quản lý và bảo vệ rừng tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Một số đề xuất cho công tác PCCCR

4.4.2. Đề xuất trong vấn đề sử dụng lửa

4.4.3. Đề xuất trong vấn đề quản lý lửa rừng sau cháy

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hiểu đúng ảnh hưởng cháy rừng đến đất và Thông Mã Vĩ

Cháy rừng là một nhân tố sinh thái có sức ảnh hưởng mạnh mẽ, gây ra những thay đổi sâu sắc đối với hệ sinh thái rừng. Tại Việt Nam, đặc biệt là các khu vực trồng thông như huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc, cháy rừng không chỉ là mối đe dọa về kinh tế mà còn là một thách thức lớn đối với môi trường. Rừng trồng Thông Mã Vĩ (Pinus massoniana Lamb.) do đặc tính sinh học dễ bắt lửa và chứa nhiều vật liệu cháy nên có nguy cơ cháy rất cao. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Túc (2011) tại Tam Đảo đã cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về tác động của cháy rừng đến đất và cấu trúc rừng. Lửa làm biến đổi môi trường vật lý, hóa học và sinh học của đất, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng, khả năng tái sinh của cây rừng và toàn bộ hệ sinh thái rừng thông. Việc hiểu rõ những tác động này không chỉ giúp đánh giá thiệt hại mà còn là cơ sở quan trọng để xây dựng các chiến lược phòng chống, quản lý lửa và phục hồi rừng sau hỏa hoạn một cách bền vững. Các đám cháy với cường độ khác nhau sẽ gây ra những hậu quả khác nhau, từ việc thiêu rụi lớp thảm mục, cây bụi thảm tươi cho đến làm chết cây gỗ lớn, gây ra suy thoái đất do cháy rừng và làm thay đổi vĩnh viễn cấu trúc quần xã sinh vật. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của cháy rừng đến đất và khả năng phục hồi của rừng Thông Mã Vĩ, dựa trên các số liệu thực địa tại khu vực trọng điểm cháy Tam Đảo.

1.1. Thực trạng cháy rừng Thông Mã Vĩ tại khu vực Tam Đảo

Khu vực huyện Tam Đảo được xác định là một trong những vùng trọng điểm cháy của cả nước. Thống kê từ năm 2004 đến 2010 cho thấy, xã Minh Quang chiếm tới 91,3% tổng số vụ cháy rừng của huyện. Đáng chú ý, diện tích bị cháy chủ yếu là rừng trồng, trong đó rừng Thông chiếm 47%. Các vụ cháy thường xảy ra vào mùa khô, từ tháng 11 đến tháng 1 năm sau, khi thời tiết khô hanh và lượng vật liệu cháy tích tụ lớn. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Túc (2011) đã khảo sát cụ thể các đám cháy tại lâm phần Thông Mã Vĩ 3 tuổi và 9 tuổi. Kết quả cho thấy đám cháy ở rừng thông non 3 tuổi gây thiệt hại 100%, trong khi ở rừng 9 tuổi, mức độ thiệt hại trung bình trên 30% tán lá. Thực trạng này cho thấy sự cấp thiết của việc nghiên cứu ảnh hưởng cháy rừng đến đất để có biện pháp can thiệp kịp thời.

1.2. Tác động phức hợp của lửa lên hệ sinh thái rừng

Lửa không chỉ đơn thuần là một yếu tố hủy diệt. Trong nhiều hệ sinh thái, lửa đóng vai trò như một nhân tố chọn lọc tự nhiên, thúc đẩy sự tái sinh của một số loài thực vật thích nghi. Tuy nhiên, với các đám cháy không kiểm soát tại rừng trồng Thông Mã Vĩ, các tác động của cháy rừng chủ yếu mang tính tiêu cực. Lửa thiêu hủy hoàn toàn lớp thảm mục và thực vật che phủ, làm lộ ra bề mặt đất. Điều này khởi đầu cho một chuỗi các vấn đề nghiêm trọng như xói mòn đất sau cháy, mất dinh dưỡng, và thay đổi cấu trúc đất. Nhiệt độ cao từ đám cháy cũng trực tiếp tiêu diệt hệ vi sinh vật đất và động vật đất, làm gián đoạn các chu trình sinh địa hóa quan trọng. Do đó, việc đánh giá các tác động này một cách định lượng là vô cùng cần thiết.

II. Thách thức lớn nhất Suy thoái đất do cháy rừng gây ra

Suy thoái đất do cháy rừng là một trong những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài nhất. Khi lớp thảm thực vật bảo vệ bị lửa thiêu rụi, đất sẽ phải đối mặt trực tiếp với các yếu tố ngoại cảnh khắc nghiệt như mưa lớn và bức xạ mặt trời. Quá trình này không chỉ làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ mà còn phá vỡ cấu trúc vật lý và cân bằng hóa học của đất. Lớp tro tàn sau cháy rừng tuy có thể cung cấp một lượng dinh dưỡng khoáng tức thời nhưng lại rất dễ bị rửa trôi, kéo theo các chất dinh dưỡng quan trọng ra khỏi hệ sinh thái. Về lâu dài, độ phì nhiêu của đất suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục hồi rừng thông và các loài thực vật khác. Hơn nữa, sự mất mát chất hữu cơ trong đất làm giảm khả năng giữ nước, khiến đất trở nên khô cằn và chai cứng. Theo nghiên cứu tại Tam Đảo, đất sau cháy trở nên chặt hơn, giảm độ xốp, tạo điều kiện cho dòng chảy mặt gia tăng và đẩy nhanh quá trình xói mòn đất sau cháy. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp can thiệp tổng hợp, từ việc bảo vệ bề mặt đất ngay sau khi cháy đến các biện pháp cải tạo đất rừng sau cháy trong dài hạn, nhằm phục hồi chức năng sinh thái của đất và tạo điều kiện cho phục hồi thảm thực vật.

2.1. Nguy cơ xói mòn và suy giảm chất lượng lớp đất mặt

Sau khi cháy, bề mặt đất không còn được che chắn bởi thảm thực vật và lớp vật liệu rơi rụng. Các hạt mưa rơi trực tiếp xuống mặt đất với động năng lớn, phá vỡ kết cấu đất và làm các hạt đất nhỏ bị tách rời. Dòng chảy mặt hình thành nhanh chóng cuốn theo lớp đất mặt giàu dinh dưỡng, gây ra hiện tượng xói mòn đất sau cháy. Nghiên cứu tại Tam Đảo chỉ ra rằng, ở lâm phần Thông 3 tuổi bị cháy, thành phần cơ giới lớp đất mặt (0-15 cm) đã thay đổi từ thịt nhẹ sang cát pha, cho thấy quá trình xói mòn đã lấy đi các hạt sét và mùn mịn, chỉ để lại các hạt cát thô hơn. Đây là biểu hiện rõ ràng của suy thoái đất do cháy rừng.

2.2. Sự mất mát chất hữu cơ và ảnh hưởng đến độ phì đất

Chất hữu cơ trong đất (mùn) là thành phần cốt lõi quyết định độ phì nhiêu của đất. Nó giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và là nguồn cung cấp dinh dưỡng chính cho cây trồng. Các đám cháy cường độ cao có thể đốt cháy hoàn toàn lớp mùn ở tầng đất mặt. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Túc (2011) cho thấy hàm lượng mùn trong đất giảm đáng kể sau cháy. Sự mất mát này không chỉ làm giảm nguồn dinh dưỡng mà còn làm suy yếu hệ vi sinh vật đất, những sinh vật phụ thuộc vào chất hữu cơ để tồn tại và thực hiện các chức năng sinh thái quan trọng. Hậu quả là đất trở nên nghèo kiệt, khó phục hồi.

III. Phân tích biến đổi đặc tính vật lý của đất sau cháy

Cháy rừng gây ra những thay đổi rõ rệt đối với các đặc tính lý hóa của đất, đặc biệt là tính chất vật lý. Nghiên cứu tại các lâm phần Thông Mã Vĩ ở Tam Đảo đã định lượng những thay đổi này. Kết quả cho thấy đất ở khu vực bị cháy trở nên chặt hơn, giảm độ tơi xốp so với khu vực đối chứng không cháy. Nguyên nhân là do lửa đã thiêu hủy lớp thảm mục và chất hữu cơ trong đất, thành phần quan trọng giúp tạo nên cấu trúc viên và giữ cho đất tơi xốp. Thêm vào đó, tác động của các giọt mưa lên bề mặt đất trơ trụi làm phá vỡ các cấu trúc đất, gây ra hiện tượng đóng váng bề mặt. Độ ẩm của đất cũng suy giảm đáng kể. Tại lâm phần thông 9 tuổi, chỉ sau 2 tháng cháy, độ ẩm đất ở tầng 0-15cm đã giảm 6,63%. Sau 17 tháng, mức giảm lên tới 10,13% so với lâm phần không cháy. Sự suy giảm độ ẩm này là hệ quả của việc mất lớp che phủ, làm tăng cường độ bốc hơi nước do bức xạ mặt trời. Những biến đổi tính chất đất sau cháy về mặt vật lý này tạo ra một môi trường sống khắc nghiệt hơn cho thực vật, đặc biệt là cây tái sinh, và là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nguy cơ xói mòn đất sau cháy.

3.1. Thay đổi về độ ẩm và độ xốp của đất rừng

Số liệu từ nghiên cứu thực địa (Nguyễn Văn Túc, 2011) cho thấy độ ẩm và độ xốp của đất ở các trạng thái rừng bị cháy đều thấp hơn đáng kể so với rừng không bị cháy. Cụ thể, ở rừng Thông 9 tuổi (độ sâu 0-15 cm), độ ẩm giảm từ 45,19% (chưa cháy) xuống còn 38,56% (sau cháy 2 tháng). Tương tự, độ xốp cũng có xu hướng giảm. Sự thay đổi này rõ rệt nhất ở tầng đất mặt, nơi chịu tác động trực tiếp của nhiệt độ và không còn lớp thảm thực vật bảo vệ. Điều này cho thấy lửa đã làm suy giảm nghiêm trọng khả năng giữ nước của đất, một yếu tố quan trọng cho sự sinh trưởng của thực vật.

3.2. Ảnh hưởng đến màu sắc kết cấu và thành phần cơ giới

Màu sắc đất là một chỉ thị trực quan về tác động của lửa. Đất sau cháy thường có màu xám đen ở lớp mặt do sự hiện diện của tro tàn sau cháy rừng và than củi. Lửa cũng làm thay đổi kết cấu đất. Ở các khu vực không cháy, đất có kết cấu viên, tơi xốp. Sau khi cháy, đất trở nên chặt hơn, kết cấu chuyển sang dạng hạt hoặc thậm chí là cát pha ở những nơi bị xói mòn mạnh. Sự thay đổi này trong đặc tính lý hóa của đất làm giảm khả năng thấm nước, tăng dòng chảy bề mặt và là tiền đề cho các quá trình suy thoái đất do cháy rừng diễn ra mạnh mẽ hơn.

IV. Cách lửa thay đổi các đặc tính lý hóa của đất rừng

Bên cạnh các tác động vật lý, cháy rừng còn làm thay đổi sâu sắc các đặc tính lý hóa của đất. Một trong những thay đổi tức thời và dễ nhận thấy nhất là sự gia tăng độ pH của đất. Lớp tro tàn sau cháy rừng chứa nhiều oxit kim loại kiềm và kiềm thổ (Ca, Mg, K), khi hòa tan trong nước sẽ tạo ra môi trường có tính bazơ, làm tăng độ pH. Nghiên cứu tại Tam Đảo ghi nhận độ pH tăng lên sau các vụ cháy. Tuy nhiên, tác động này thường chỉ là tạm thời. Về lâu dài, quá trình rửa trôi và mất chất hữu cơ trong đất có thể dẫn đến axit hóa trở lại. Hàm lượng các chất dinh dưỡng cũng có sự biến động phức tạp. Nitơ, một nguyên tố dễ bay hơi, thường bị mất đi một lượng lớn ở nhiệt độ cao. Ngược lại, Photpho (P) và Kali (K) từ sinh khối thực vật được giải phóng nhanh chóng ra tro, làm tăng hàm lượng P, K dễ tiêu trong đất ngay sau khi cháy. Dù vậy, sự gia tăng này không bền vững do chúng dễ bị rửa trôi hoặc cố định lại trong đất. Sự mất mát hàm lượng mùn là một trong những tác động hóa học tiêu cực nhất, làm suy giảm toàn diện độ phì nhiêu của đất và ảnh hưởng đến khả năng phục hồi rừng thông trong tương lai.

4.1. Sự biến đổi độ pH và hàm lượng chất hữu cơ trong đất

Kết quả phân tích từ luận văn của Nguyễn Văn Túc (2011) cho thấy, độ pH của đất tại các lâm phần cháy có xu hướng tăng so với lâm phần đối chứng. Ví dụ, tại rừng Thông 9 tuổi (lớp 0-15 cm), pHKCl tăng từ 4,2 (chưa cháy) lên 4,6 (sau cháy 2 tháng). Ngược lại, hàm lượng chất hữu cơ trong đất (mùn) giảm rõ rệt. Sự mất mát mùn không chỉ làm giảm nguồn dinh dưỡng mà còn phá vỡ khả năng đệm của đất, khiến đất dễ bị ảnh hưởng bởi các biến đổi hóa học đột ngột hơn. Đây là một biến đổi tính chất đất sau cháy rất đáng lo ngại.

4.2. Biến động hàm lượng N P K dễ tiêu sau hỏa hoạn

Cháy rừng gây ra sự biến động lớn về hàm lượng dinh dưỡng khoáng. Lượng Nitơ tổng số (N) thường giảm mạnh do quá trình bay hơi ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, nghiên cứu tại Tam Đảo lại cho thấy hàm lượng NH4+ (dạng N dễ tiêu) tăng nhẹ trong thời gian ngắn sau cháy. Tương tự, hàm lượng P2O5 và K2O dễ tiêu cũng tăng lên do được giải phóng từ sinh khối bị đốt cháy. Cụ thể, P2O5 tăng đáng kể ở lớp đất mặt sau cháy. Sự gia tăng tạm thời này có thể kích thích một số loài cây tiên phong phát triển, nhưng về lâu dài, việc mất đi nguồn cung cấp hữu cơ bền vững sẽ dẫn đến sự thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng.

V. Đánh giá khả năng phục hồi rừng thông Mã Vĩ sau cháy

Đánh giá khả năng phục hồi rừng thông sau hỏa hoạn là một nội dung nghiên cứu cốt lõi, giúp xác định mức độ chống chịu của hệ sinh thái và đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp. Quá trình phục hồi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cường độ đám cháy, tuổi của lâm phần, và điều kiện đất đai sau cháy. Nghiên cứu tại Tam Đảo cho thấy, đám cháy cường độ cao ở rừng Thông 3 tuổi đã tiêu diệt gần như toàn bộ cây trồng. Quá trình tái sinh tự nhiên của Thông Mã Vĩ ở đây gần như không thể diễn ra nếu không có sự trồng lại của con người. Ngược lại, ở rừng Thông 9 tuổi, dù bị thiệt hại nhưng nhiều cây vẫn sống sót và có khả năng phục hồi. Tuy nhiên, sự phục hồi của lớp thảm thực vật dưới tán lại diễn ra theo một hướng khác. Một số loài cây bụi, cây ưa sáng có khả năng tái sinh chồi mạnh đã phát triển lấn át, làm thay đổi đa dạng sinh học sau cháy. Sự phục hồi thảm thực vật này tuy giúp che phủ đất và chống xói mòn nhưng cũng có thể cản trở sự tái sinh của chính cây Thông Mã Vĩ. Bên cạnh đó, quần xã động vật đất bị suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng tiêu cực đến các quá trình sinh thái trong đất, làm chậm quá trình cải tạo đất rừng sau cháy một cách tự nhiên.

5.1. Khảo sát tái sinh tự nhiên của Thông Mã Vĩ và cây gỗ khác

Quá trình tái sinh tự nhiên của Thông Mã Vĩ bị ảnh hưởng nặng nề bởi lửa. Tại các khu vực cháy, mật độ cây tái sinh giảm mạnh. Nghiên cứu cho thấy lớp cây tái sinh dưới tán bị chết khoảng 45% ở lâm phần thông 9 tuổi. Sự phục hồi sau đó rất chậm chạp. Đáng chú ý, thành phần loài cây tái sinh cũng thay đổi. Các loài cây ưa sáng, mọc nhanh như Dâu da đất, Thành ngạnh, Thẩu tấu phát triển mạnh mẽ và dần chiếm ưu thế, trong khi các loài cây gỗ bản địa có giá trị khác lại tái sinh kém. Điều này cho thấy lửa đang định hình lại cấu trúc của hệ sinh thái rừng thông theo hướng kém đa dạng hơn.

5.2. Sự thay đổi đa dạng sinh học của thảm thực vật

Đa dạng sinh học sau cháy ở lớp cây bụi thảm tươi có sự biến động lớn. Ngay sau khi cháy, độ đa dạng giảm sút. Tuy nhiên, sau một thời gian, các loài có khả năng chống chịu lửa tốt hoặc tái sinh mạnh từ gốc sẽ phát triển nhanh chóng. Theo kết quả đánh giá bằng chỉ số đa dạng Simpson và Shannon-Wiener tại Tam Đảo, mức độ đa dạng loài ở tầng cây tái sinh sau cháy có sự thay đổi. Quá trình phục hồi thảm thực vật này tạo ra một cấu trúc quần xã mới, thường đơn giản hơn và bị chiếm ưu thế bởi một vài loài tiên phong, có thể ảnh hưởng đến sự ổn định lâu dài của hệ sinh thái.

5.3. Tác động đến thành phần và mật độ động vật đất

Động vật đất là thành phần quan trọng của hệ vi sinh vật đất và hệ sinh thái nói chung. Chúng tham gia vào quá trình phân giải chất hữu cơ và cải tạo cấu trúc đất. Lửa tác động trực tiếp làm chết hoặc buộc các loài động vật đất phải di chuyển. Nghiên cứu tại Tam Đảo cho thấy thành phần và mật độ các loài động vật đất như Giun, Kiến, Mối ở độ sâu 0-15 cm tại các lâm phần cháy giảm sút nghiêm trọng so với lâm phần không cháy. Sự suy giảm này làm chậm quá trình phân hủy vật liệu hữu cơ và chu trình dinh dưỡng, gây cản trở cho sự phục hồi của toàn bộ hệ sinh thái.

VI. Top 3 giải pháp cải tạo đất rừng sau cháy hiệu quả

Từ những phân tích về ảnh hưởng cháy rừng đến đất, việc đề xuất các giải pháp phục hồi và quản lý bền vững là vô cùng cấp thiết. Các biện pháp này cần được tiếp cận một cách tổng thể, bao gồm cả phòng ngừa, can thiệp ngay sau khi cháy và phục hồi dài hạn. Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là quản lý lửa rừng chủ động, bao gồm việc tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và áp dụng các biện pháp lâm sinh như đốt trước có kiểm soát để giảm vật liệu cháy. Thứ hai, ngay sau khi hỏa hoạn xảy ra, cần triển khai các kỹ thuật nhằm ổn định bề mặt đất, ngăn chặn xói mòn đất sau cháy. Các biện pháp như làm đường đồng mức, gieo vãi hạt cây che phủ tiên phong hoặc phủ rơm rạ có thể giảm thiểu tác động của mưa và gió. Cuối cùng, để phục hồi độ phì nhiêu của đất, cần có các chiến lược cải tạo đất rừng sau cháy trong dài hạn. Việc bổ sung chất hữu cơ trong đất thông qua phân hữu cơ, trồng cây họ đậu cải tạo đất sẽ giúp tái thiết lập cấu trúc và chức năng của đất, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi thảm thực vậttái sinh tự nhiên của Thông Mã Vĩ.

6.1. Quản lý lửa rừng và các biện pháp phòng cháy chủ động

Phòng ngừa luôn là biện pháp hiệu quả nhất. Dựa trên thực trạng cháy rừng tại Tam Đảo, cần tăng cường công tác quản lý các diện tích rừng chưa giao, vì đây là nơi tập trung nhiều vụ cháy. Cần đẩy mạnh tuyên truyền về các nguyên nhân gây cháy do con người (đốt ong, sưởi ấm, đốt nương rẫy). Áp dụng các kỹ thuật lâm sinh như dọn dẹp thực bì, tạo đường băng cản lửa và đặc biệt là nghiên cứu áp dụng phương pháp đốt có kiểm soát vào đầu mùa khô để giảm bớt lượng vật liệu cháy một cách an toàn. Đây là bước đi nền tảng để bảo vệ hệ sinh thái rừng thông.

6.2. Kỹ thuật phục hồi thảm thực vật và chống xói mòn cấp tốc

Ngay sau khi đám cháy được dập tắt, ưu tiên hàng đầu là bảo vệ lớp đất mặt còn lại. Các kỹ thuật chống xói mòn cần được áp dụng khẩn cấp, đặc biệt là ở những nơi có độ dốc cao. Có thể sử dụng các vật liệu tại chỗ như cành cây cháy dở để làm thành các hàng rào chắn ngang dốc. Việc gieo các loài cỏ hoặc cây họ đậu có khả năng sinh trưởng nhanh sẽ giúp nhanh chóng tạo ra một lớp che phủ mới, ổn định đất và bắt đầu quá trình phục hồi thảm thực vật. Đây là bước đệm quan trọng cho sự tái sinh của các loài cây gỗ sau này.

6.3. Hướng dẫn cải tạo đất lâu dài để phục hồi độ phì

Quá trình cải tạo đất rừng sau cháy là một quá trình lâu dài. Để khôi phục độ phì nhiêu của đất, cần tập trung vào việc tái tạo hàm lượng chất hữu cơ trong đất. Có thể áp dụng các biện pháp như trồng xen các loài cây họ đậu có khả năng cố định đạm, hoặc bổ sung phân hữu cơ, phân vi sinh. Các biện pháp này không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và tái tạo hệ vi sinh vật đất. Một khi đất được phục hồi, khả năng phục hồi rừng thông và các loài cây khác sẽ được cải thiện đáng kể.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của cháy rừng đến đất và một số chỉ tiêu cấu trúc rừng thông mã vĩ pinus massoniana lamb tại huyện tam đảo tỉnh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Cháy rừng là những đám cháy xuất hiện và lan tràn trong rừng mà không nằm trong sự kiểm soát của con người, gây nên những thiệt hại nhiều mặt về tài nguyên rừng, môi trường sinh thái [2]. Trong những năm gần đây, sự biến đổi khí hậu với những đợt nắng nóng, khô hạn kéo dài bất thường đã làm cho cháy rừng trở thành thảm họa nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Từ hàng trăm năm về trước, con người đã biết tới những tác hại của lửa đối với tài nguyên rừng, thậm chí cả tính mạng con người.

Nhưng cho đến những năm đầu của thế kỷ thứ XX, do nạn cháy rừng tăng lên không chỉ gây tổn thất về tài nguyên rừng, uy hiếp cuộc sống của con người và tài sản của họ mà còn mang lại hàng loạt các hậu quả suy thoái môi trường, con người đã có nhận thức đúng hơn về tầm quan trọng của công tác quản lý bảo vệ rừng nói chung và PCCCR. Cùng những nghiên cứu về các biện pháp PCCCR, khống chế sự phát sinh của lửa rừng, đã có nhiều tác giả đi sâu nghiên cứu một cách định lượng ảnh hưởng của lửa đến hệ sinh thái rừng. Các nhà khoa học nhận định rằng lửa là một nhân tố sinh thái đặc biệt [2]. Nó có thể gây ra những ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp tới các thành phần thực vật, động vật, vi sinh vật, đất và tiểu khí hậu rừng.

Đã có nhiều nghiên cứu cho thấy những đám cháy có cường độ nhỏ sự ảnh hưởng của lửa tới hệ sinh thái là không lớn, thậm chí còn có lợi, từ đó nhiều tác giả cho rằng phòng chống cháy rừng hiện đại không chỉ ngăn chặn cháy rừng, nâng cao kỹ thuật PCCCR mà còn phải lợi dụng mặt có ích của lửa đối với rừng, dùng lửa an toàn làm biện pháp hữu hiệu trong kinh doanh và phòng chống cháy rừng. 4 Nghiên cứu ảnh hưởng của lửa tới sự biến đổi tính chất đất đã sớm được quan tâm ở những nước có nền kinh tế phát triển và cũng thường xảy ra nhiều vụ cháy rừng như Mỹ, Nga, Australia, Canada…. Nhìn chung các kết quả nghiên cứu cho thấy, cháy rừng làm tăng nhiệt độ đất nhanh chóng, làm biến đổi tính chất vật lý và hóa học của đất. Với những đám cháy có cường độ cao, nếu không có biện pháp phục hồi nhanh lớp thảm thực vật sau cháy sẽ gây xói mòn, rửa trôi và dẫn tới đất bị thoái hóa.

Theo các tác giả: Isaac và Hopkins (1937), St.John và Rundel (1976), Tarrant (1956), những đám cháy trong rừng lá kim ở vùng Bắc mỹ làm độ pH trong đất tăng từ 1 đến 2 đơn vị [26]. Ở Anh, Ailen (1964) đã nghiên cứu và đưa ra nhận định rằng có khoảng 70% lượng nitơ bị bay hơi ở nhiệt độ 500 – 8000C. Nghiên cứu của Orin (1975) ở Mỹ cho biết nếu cháy với cường độ lớn, lượng nitơ bị mất là 95%. Còn nghiên cứu của Debano và Conrad (1978) cho thấy có khoảng 10% nitơ tổng số trong thực vật, vật rơi rụng và ở lớp đất bề mặt bị mất trong một đám cháy có điều khiển.

Trong một nghiên cứu sau đó vào năm 1979 chỉ với lớp thảm khô thảm mục, Debano kết luận có 67% lượng nitơ tổng số bị mất với điều kiện đất khô, nhưng chỉ có 25% nitơ bị mất khi đám cháy xảy ra ở nền rừng ẩm…Phần lớn kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học cho thấy, ngay sau khi cháy các chất dinh dưỡng khoáng như photpho, kali, canxi, magie có trong đất đều tăng (Wagle and Kitchen 1972; Viro 1974; Lewis 1974; Stark 1977; Trabaud. Từ những nghiên cứu này, người ta cho rằng lửa không chỉ hoàn toàn có hại, nếu biết sử dụng hợp lý (có kiểm soát), lửa có thể mang lại những hiệu ích lớn đối với hệ sinh thái rừng. Năm 1936, các ông đã đề xuất ý kiến thực hiện biện pháp đốt có kế hoạch nhằm tăng sản lượng gỗ và chim thú, đồng thời giảm 5 nguy cơ cháy rừng. Những nghiên cứu của Morris (1968) cho thấy việc đốt cỏ Cynodon dalylon vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân có tác dụng như bón phân làm tăng sinh khối.

Theo Cooper (1971) và Stone (1971) [2], khi đốt có điều khiển theo chu kỳ đã làm giảm các chất hữu cơ nhưng lại làm tăng hàm lượng tổng số của các chất: Ca, Mg, K, P ở lớp đất bề mặt. Tuy nhiên qua các tài liệu liên quan cho thấy hiện nay có rất ít công trình đi sâu nghiên cứu đến khả năng phục hồi của thực vật rừng sau cháy. Các nghiên cứu chỉ mới đề cập đến khả năng tái sinh của cây rừng và khả năng chống chịu lửa của thực vật. Những nghiên cứu về tái sinh rừng được thực hiện bởi các tác giả như: Richards.

Những vấn đề về tái sinh rừng được các tác giả tập trung giải quyết gồm: đặc điểm phân bố của cây tái sinh, đặc điểm tái sinh của rừng mưa nhiệt đới, các vấn đề cân bằng sinh thái, khả năng tự duy trì và tự điều chỉnh, có khả năng tự chống chịu sự biến đổi và duy trì trạng thái cân bằng,… Khi nghiên cứu về thảm thực vật sau cháy, các tác giả Lloret & Vila (2003); Pausas và cộng sự (2004); Arnan và cộng sự (2007) cho rằng khả năng tái sinh sau cháy là rất cao và phụ thuộc nhiều vào các thảm thực vật trước khi cháy. Theo Science Daily [27], nhóm Catalan đã thực hiện nghiên cứu về sự thay đổi tập tính của quần thể động vật sau vụ cháy rừng. Nghiên cứu đã lấy mẫu từ các khu vực bị ảnh hưởng bởi một đám cháy rừng diễn ra hồi tháng 8/2003 ở vùng ngoại ô Sant Llorenç del Munti L'Obac Natural Park, Catalonia (Tây Ban Nha). Sau khi phân tích mẫu đã có kết luận rằng: sự xuất hiện của các loài nhuyễn thể là một dấu hiệu cho thấy rừng đang phục hồi và quá trình phục hồi sau cháy rừng không gây hại đến loài động vật vốn nhạy cảm với các môi trường đất và cấu trúc thảm thực vật; cháy rừng làm thay đổi 6 toàn bộ điều kiện môi trường sống, chẳng hạn như thay đổi cấu trúc thảm thực vật, đất nhiều xác lá nhưng thiếu mùn, gây ảnh hưởng lớn đến cấu trúc loài của ngành thân mềm.

Science Direct khi nghiên cứu với rừng thông ở Địa Trung Hải cho thấy sự phục hồi, tái sinh rừng cũng bị ảnh hưởng bởi tần số các đám cháy ở khu vực nghiên cứu [25]. Nghiên cứu chỉ ra rằng cháy rừng là một trong những tác nhân chọn lọc đối với các loài cây chống chịu lửa tốt, tái sinh mạnh. Ở khu vực có tần số xảy ra cháy rừng lớn sẽ chọn lọc được các loài cây có khả năng tái sinh mạnh mẽ. Tạp chí Thực vật học của Tây Ban Nha (2008) cũng giới thiệu một nghiên cứu về khả năng tái sinh của các khu vực canh tác bị tác động bởi cháy rừng.

Các tác giả Duguy, Beatriz và Vallejo, V. Ramón đã nghiên cứu bản đồ sử dụng đất và lịch sử cháy kết hợp lấy mẫu cấu trúc thảm thực vật trên một tập hợp các ô tiêu chuẩn cho đất canh tác thường xuyên và khu vực xảy ra cháy 6 năm trước khi lấy mẫu [27]. Họ phân tích những tác động của lịch sử cháy và so sánh các ô tiêu chuẩn khác nhau về lịch sử cháy, được canh tác thường xuyên hoặc bỏ hoang. Nghiên cứu cho thấy các lô đất bị bỏ hoang, không được canh tác thường xuyên và ít bị tác động bởi các đám cháy có khả năng phục hồi thấp hơn.

Có thể thấy những công trình nghiên cứu về tái sinh rừng được đề cập ở trên đã làm sáng tỏ hơn về những phương pháp nghiên cứu, quy luật tái sinh tự nhiên ở một số vùng, các nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh và những nguyên lý chung để xây dựng phương thức xúc tiến tái sinh rừng, những biến đổi của rừng sau khi bị cháy. Từ những hiểu biết đó giúp chúng ta xây dựng, đề xuất các biện pháp lâm sinh hợp lý nhằm quản lý rừng bền vững. Ở Việt Nam Ở Việt Nam từ năm 2000 trở về trước, mỗi năm trung bình mất khoảng gần 100.000 ha rừng với nhiều nguyên nhân, trong số đó có khoảng 10% là do 7 hậu quả của cháy rừng [4][5]. Từ năm 2000 trở lại đây, cả số vụ cháy và diện tích rừng bị cháy ở Việt nam có giảm hơn so với thời kỳ trước đó nhưng nhìn chung ở các địa phương cháy rừng vẫn xảy ra thường xuyên.

Trong những năm gần đây, trung bình mỗi năm nước ta xảy ra xấp xỉ 650 vụ cháy, thiệt hại khoảng 4. So với các lĩnh vực khác trong Lâm nghiệp, việc nghiên cứu về ảnh hưởng của cháy rừng đến đất và khả năng phục hồi của rừng sau cháy ở nước ta còn khá mới mẻ. Hầu như chưa có nghiên cứu toàn diện nào về vấn đề này. Các nghiên cứu cũng chỉ mới chủ yếu đề cập đến khả năng tái sinh của rừng và các vấn đề chung về tái sinh rừng.

Dựa vào mật độ cây tái sinh, Vũ Đình Huề (1969) đã phân chia khả năng tái sinh rừng thành 5 cấp [13]. Trong đó cấp rất tốt có mật độ cây tái sinh trên 12000 cây/ha, cấp trung bình từ 4000 – 8000 cây/ha, cấp xấu có mật độ từ 2000 – 4000 cây/ha. Nhìn chung đây mới chỉ là nghiên cứu về số lượng cây tái sinh. Nguyễn Thế Hưng (2003) [9] đã nhận xét trong lớp cây tái sinh tự nhiên ở rừng non phục hồi thành phần loại cây ưa sáng sống định cư và có đời sống lâu dài chiếm tỉ lệ lớn, thậm chí trong tổ thành cây tái sinh đã xuất hiện các loài cây chịu bóng sống dưới tán rừng như Bứa, Ngát…Sự có mặt với tần số khá cao của một số loài cây ưa sáng mọc nhanh định cư và một số loài cây chịu bóng là dấu hiệu chuyển biến tích cực của diễn thế rừng.

Tác giả kết luận, khả năng tái sinh của rừng tự nhiên của các trạng thái thực vật có liên quan nhiều đến độ che phủ, mức độ thoái hóa của thảm thực vật, phương thức tác động của con người và tổ thành loài trong quần xã. Nguyễn Duy Chuyên (1985) [3] đã nghiên cứu quy luật phân bố cây tái sinh tự nhiên rừng lá rộng thường xanh hỗn loài vùng Quỳ Châu, Nghệ An. Kết quả nghiên cứu về phân bố cây tái sinh theo chiều cao, nguồn gốc và chất lượng như sau: trong tổng số 13657 ô đo đếm có 8444 ô có ít nhất 1 cây tái 8 sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ