Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là sắc thuế trực thu quan trọng, đóng vai trò nguồn thu chủ lực của ngân sách nhà nước và là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Đối với các doanh nghiệp, chi phí thuế TNDN là một trong những khoản chi phí trọng yếu phát sinh từ hoạt động sản xuất kinh doanh, tác động trực tiếp đến kết quả lợi nhuận ròng. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và xu hướng cạnh tranh thuế toàn cầu, nhiều quốc gia như Anh, Đức, Hà Lan, Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia đã thực hiện cải cách và hạ dần thuế suất TNDN.

Tại Việt Nam, chính sách thuế TNDN đã trải qua lộ trình cắt giảm thuế suất phổ thông theo từng giai đoạn: từ mức 28% (trước năm 2009) giảm xuống 25% (từ ngày 01/01/2009), 22% (từ ngày 01/01/2014) và đạt 20% (áp dụng từ ngày 01/01/2016). Sự thay đổi thuế suất tác động trực tiếp đến thu nhập chịu thuế, tạo động cơ cho các nhà quản trị thực hiện hành vi can thiệp, điều chỉnh báo cáo tài chính thông qua quản trị lợi nhuận (Earnings Management) nhằm tối thiểu hóa số thuế phải nộp và tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế về mối quan hệ giữa thay đổi thuế suất và hành vi quản trị lợi nhuận đã được triển khai khá phong phú, các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam tập trung vào sự kiện cắt giảm thuế năm 2016 với dữ liệu cập nhật vẫn còn hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi quản trị lợi nhuận của doanh nghiệp và các nhân tố chi phối.
  2. Kiểm định thực nghiệm xem chính sách cắt giảm thuế suất thuế TNDN có tạo động cơ cho các doanh nghiệp thực hiện quản trị lợi nhuận hay không, đồng thời đo lường chiều hướng tác động của các nhân tố đặc thù doanh nghiệp đến mức độ quản trị lợi nhuận.
  3. Đề xuất các khuyến nghị, giải pháp cho cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, kiểm toán viên và các nhà đầu tư.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa bằng việc trả lời 02 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Các nhân tố nào ảnh hưởng đến hành vi quản trị lợi nhuận của doanh nghiệp?
  • Câu hỏi 2: Chính sách cắt giảm thuế suất thuế TNDN tại thời điểm năm 2016 liệu có ảnh hưởng đến quyết định quản trị lợi nhuận của các doanh nghiệp trên sàn chứng khoán Việt Nam hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi quản trị lợi nhuận của doanh nghiệp, các nhân tố ảnh hưởng và tác động của chính sách cắt giảm thuế suất thuế TNDN đến hành vi này.
  • Phạm vi không gian: Bộ dữ liệu gồm 111 doanh nghiệp niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Hà Nội (HNX), không bao gồm các tổ chức tài chính, ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán và bảo hiểm.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập dữ liệu báo cáo tài chính quý từ năm 2011 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế và kế toán chuẩn tắc:

  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976): Phân tích xung đột lợi ích giữa cổ đông ủy quyền và nhà quản lý đại diện, chỉ ra động cơ can thiệp vào các con số kế toán của nhà quản lý nhằm phục vụ lợi ích cá nhân hoặc hoàn thành các chỉ tiêu tài chính.
  • Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Information Asymmetry Theory) phát triển bởi Akerlof (1970), Spence (1973) và Stiglitz (1975): Giải thích khoảng cách thông tin giữa nhà quản trị nội bộ và các bên liên quan bên ngoài thị trường, tạo điều kiện cho các hành vi phát tín hiệu và điều chỉnh số liệu kế toán khi có sự thay đổi chính sách vĩ mô.
  • Khái niệm và cơ chế kế toán dồn tích: Xuất phát từ nghiên cứu của Hepworth (1953), Scott (1997), Schipper (1989), bản chất của quản trị lợi nhuận dồn tích (Accrual Earnings Management - DA) dựa trên chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền hoạt động kinh doanh thuần, tận dụng sự linh hoạt trong các ước tính và lựa chọn chính sách kế toán (khấu hao, lập dự phòng, ghi nhận doanh thu).
  • Quản trị lợi nhuận thực tế (Real Earnings Management - RA): Dựa trên quan điểm của Scholes và cộng sự (1992) cùng Roychowdhury (2006), phản ánh việc nhà quản trị can thiệp trực tiếp vào các quyết định vận hành kinh doanh thực tế (đẩy nhanh bán hàng, cắt giảm chi phí tùy ý, thay đổi lịch trình sản xuất).
  • Khung pháp lý: Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2008, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế TNDN năm 2013, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của các Luật về thuế số 71/2014/QH13 và Thông tư 78/2014/TT-BTC quy định mốc cắt giảm thuế suất từ 22% xuống 20% kể từ ngày 01/01/2016.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng kỹ thuật phân tích, tổng hợp và so sánh để hệ thống hóa bối cảnh cải cách thuế TNDN của Việt Nam và các quốc gia trên thế giới, cũng như phân định sự khác biệt giữa hai phương thức quản trị lợi nhuận dồn tích và thực tế.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata. Quy trình xử lý gồm lọc dữ liệu khuyết thiếu, xử lý giá trị ngoại vi (outliers), kiểm tra ma trận hệ số tương quan Pearson nhằm phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến (loại bỏ các cặp biến có hệ số tương quan vượt quá 0,8), kiểm định Hausman để lựa chọn giữa Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), cùng kiểm định T-test kiểm tra mức độ sai biệt trung bình giữa các giai đoạn trước và sau khi giảm thuế.
Ký hiệu biến Tên biến Phương pháp đo lường Vai trò trong mô hình
$EM_{it(q-4)}$ Quản trị lợi nhuận Quý 4 Tổng phần dư $DA + RA$ tại quý 4 của doanh nghiệp $i$, năm $t$ Biến phụ thuộc mô hình (3)
$EM_{it(q-1)}$ Quản trị lợi nhuận Quý 1 Tổng phần dư $DA + RA$ tại quý 1 của doanh nghiệp $i$, năm $t$ Biến phụ thuộc mô hình (4)
$Y2015$ Biến giả năm 2015 Nhận giá trị 1 nếu quan sát thuộc năm 2015, ngược lại nhận 0 Biến độc lập kiểm định
$Y2016$ Biến giả năm 2016 Nhận giá trị 1 nếu quan sát thuộc quý 1/2016, ngược lại nhận 0 Biến độc lập kiểm định
$SIZE$ Quy mô doanh nghiệp Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($ln(Asset)$) Biến kiểm soát
$ROA$ Tỷ suất sinh lời trên tài sản Lợi nhuận ròng hàng năm chia cho tổng tài sản Biến kiểm soát
$LEV$ Đòn bẩy tài chính Tổng nợ ngắn hạn và nợ dài hạn trên tổng tài sản Biến kiểm soát
$ISS$ Phát hành cổ phiếu Biến giả, nhận 1 nếu doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu trong năm Biến kiểm soát
$LOSS$ Tình trạng lỗ Biến giả, nhận 1 nếu năm trước doanh nghiệp có kết quả kinh doanh lỗ Biến kiểm soát

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính quý được công bố công khai của 111 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2011–2018.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh điển về quản trị lợi nhuận. Tác giả phân tích cơ sở phát sinh hành vi từ nguyên tắc kế toán dồn tích, trong đó tổng các khoản dồn tích bằng lợi nhuận sau thuế trừ đi dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, được cấu thành từ hai bộ phận: dồn tích không thể điều chỉnh (NDA) gắn liền với điều kiện kinh doanh khách quan và dồn tích có thể điều chỉnh (DA) chịu sự can thiệp chủ quan của nhà quản lý. Tác giả phân tích các chính sách kế toán thường bị tác động như phương pháp tính giá hàng tồn kho, mức trích lập dự phòng phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá đầu tư tài chính, thời gian khấu hao tài sản cố định và phân bổ chi phí trả trước.

Đối chiếu theo nghiên cứu của Gunny (2005), chương này chỉ rõ sự khác biệt giữa hai phương thức: quản trị dồn tích diễn ra trong khung thời gian hẹp khi kết thúc kỳ kế toán và không tác động đến dòng tiền thực, trong khi quản trị thực tế can thiệp vào các hoạt động vận hành xuyên suốt kỳ kế toán và có thể ảnh hưởng bất lợi đến dòng tiền dài hạn. Phần lý luận về thuế trình bày bản chất thuế TNDN, công thức xác định thu nhập chịu thuế, thu nhập tính thuế theo pháp luật Việt Nam và điểm lại 4 giai đoạn cải cách thuế: bước 1 (1990), bước 2 (1995–1999), bước 3 (2001–2010 với mức thuế suất chung 28% rồi giảm về 25%), bước 4 (2011–2016 giảm tiếp về 22% và 20%). Tổng quan nghiên cứu tổng hợp các công trình quốc tế (Wali, 2021; Zeng, 2014; Zamri và cộng sự, 2013; Rangan, 1998) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Đặng Ngọc Hùng, 2015; Hùng và cộng sự, 2017; Trần Mạnh Dũng và cộng sự, 2018; Mai và Thư, 2019; Anh và Chi, 2021), từ đó xác lập khoảng trống nghiên cứu về sự kiện cắt giảm thuế suất năm 2016.

Chương 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp xây dựng biến số và quy trình thực nghiệm. Quản trị lợi nhuận tổng thể ($EM$) được tính bằng tổng của quản trị lợi nhuận dồn tích ($DA$) và quản trị lợi nhuận thực tế ($RA$). Để xác định hai biến số này, tác giả sử dụng phần dư từ hai phương trình hồi quy theo mô hình của Tao Zeng (2014):

  • Mô hình ước tính dồn tích (kế thừa Jones sửa đổi năm 1995 và Kothari và cộng sự năm 2005): $$\frac{TA_{it(q)}}{ASSET_{it-1}} = \mu_0 \frac{1}{ASSET_{it-1}} + \mu_1 \frac{\Delta SALE_{it(q)} - \Delta A/R_{it(q)}}{ASSET_{it-1}} + \mu_2 \frac{PPE_{it}}{ASSET_{it-1}} + \mu_3 ROA_{it} + \varepsilon_{it}$$ Trong đó phần dư $\varepsilon_{it}$ phản ánh giá trị $DA_{it(q)}$.

  • Mô hình ước tính chi phí thực tế (kế thừa Roychowdhury, 2006): $$\frac{CF_{it(q)} + EXP_{it(q)}}{ASSET_{it-1}} = \beta_0 \frac{1}{ASSET_{it-1}} + \beta_1 \frac{SALE_{it(q)}}{ASSET_{it-1}} + \beta_2 \frac{\Delta SALE_{it(q)}}{ASSET_{it-1}} + \beta_3 \frac{\Delta SALE_{it-1(q)}}{ASSET_{it-1}} + \varepsilon_{it}$$ Trong đó phần dư $\varepsilon_{it}$ phản ánh giá trị $RA_{it(q)}$.

Tác giả thiết lập hai phương trình hồi quy chính để kiểm định hành vi quản trị lợi nhuận tại hai thời điểm then chốt: phương trình (3) đối với quý 4 các năm ($EM_{it(q-4)}$ gắn với biến $Y2015$) và phương trình (4) đối với quý 1 các năm ($EM_{it(q-1)}$ gắn với biến $Y2016$). Bảy giả thuyết nghiên cứu được thiết lập gồm: H1 (doanh nghiệp giảm lợi nhuận trong quý 4/2015 trước khi giảm thuế), H2 (doanh nghiệp tăng lợi nhuận trong quý 1/2016 khi thuế suất giảm về 20%), H3 (ROA cùng chiều với EM), H4 (SIZE cùng chiều với EM), H5 (LEV ngược chiều với EM), H6 (phát hành cổ phiếu cùng chiều với EM), H7 (lãi/lỗ năm trước ngược chiều với EM).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm dựa trên dữ liệu 111 công ty niêm yết với 1.113 quan sát sau khi làm sạch. Phần đầu chương phân tích thực trạng điều chỉnh giảm thuế TNDN ở một số quốc gia, chứng minh xu thế hạ thuế suất diễn ra phổ biến nhưng có sự khác biệt về lộ trình:

Quốc gia Lộ trình cắt giảm Mức điều chỉnh thuế suất Tổng tỷ lệ cắt giảm
Việt Nam 2009 – 2016 28% xuống 20% 8%
Trung Quốc Năm 2008 33% xuống 25% 8%
Australia 2000 – 2021 34% xuống 25% 11%
Anh 2007 – 2012 30% xuống 24% 6%
Thái Lan 2011 – 2013 30% xuống 20% 10%
Malaysia 2013 – 2016 25% xuống 24% 1%

Phần kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chỉ ra:

  • Biến $EM4$ có giá trị nhỏ nhất là -0,39976 và lớn nhất là 0,565785.
  • Biến $EM1$ có giá trị nhỏ nhất là -0,3572 và lớn nhất là 0,52468.
  • Biến quy mô $SIZE4$ có giá trị trung bình đạt 14,1574, độ lệch chuẩn 1,386537 (dao động từ 11,38277 đến 17,79416); biến $SIZE1$ có trung bình 14,0822, độ lệch chuẩn 1,3843 (dao động từ 11,28217 đến 17,74347).
  • Biến $ROA1$ có giá trị trung bình là 0,0581, độ lệch chuẩn 0,06553 (biên độ từ -0,9199 đến 0,30946); biến $ROA4$ có trung bình là 0,0518, độ lệch chuẩn 0,058746 (biên độ từ -0,102042 đến 0,2856389).
  • Biến đòn bẩy $LEV1$ có giá trị trung bình là 0,3, độ lệch chuẩn 0,16908, giá trị thấp nhất là 0,003422 và cao nhất là 0,6921.

Phân tích ma trận hiệp phương sai và tương quan Pearson cho thấy các hệ số tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc đều ở mức thấp. Tương quan giữa $ROA4$ và $LEV4$ đạt -0,3064; tương quan giữa $ISSUE4$ và $SIZE4$ đạt 0,1597. Toàn bộ các hệ số tương quan đều nhỏ hơn ngưỡng 0,8, khẳng định dữ liệu không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Kết quả kiểm định T-test và các mô hình hồi quy đa biến kiểm tra mức độ ảnh hưởng của biến giả thời điểm cắt giảm thuế và các yếu tố tài chính lên hành vi quản trị lợi nhuận.

Chương 4: Kết luận và khuyến nghị

Chương 4 đúc kết các kết quả từ các phân tích thực nghiệm và tổng hợp mức độ chấp nhận các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.1). Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống khuyến nghị nhằm hạn chế các tác vi tiêu cực từ quản trị lợi nhuận, bao gồm nâng cao năng lực giám sát và hoàn thiện quy chế thanh tra thuế của cơ quan quản lý, nâng cao tính độc lập và chất lượng công tác kiểm toán độc lập, đồng thời lưu ý các nhà đầu tư và tổ chức tài chính cần cẩn trọng bóc tách các khoản dồn tích kế toán khi thẩm định báo cáo tài chính doanh nghiệp quanh các kỳ điều chỉnh luật thuế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cung cấp các bằng chứng định lượng quan trọng:

  • Mô tả định lượng hành vi: Các giá trị quản trị lợi nhuận $EM4$ và $EM1$ dao động trong khoảng hẹp (tương ứng từ -0,39976 đến 0,565785 đối với quý 4 và từ -0,3572 đến 0,52468 đối với quý 1), cho thấy các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu có mức độ biến động vừa phải nhưng tồn tại cả hai chiều hướng điều chỉnh tăng và giảm lợi nhuận kế toán.
  • Kiểm định các nhân tố ảnh hưởng: Hệ số đòn bẩy tài chính trung bình của các doanh nghiệp ở mức 0,3 (tương đương nợ vay chiếm khoảng 30% tổng tài sản), trong khi tỷ suất sinh lời trên tài sản đạt bình quân từ 5,18% đến 5,81%. Ma trận tương quan khẳng định mối quan hệ nghịch chiều giữa đòn bẩy tài chính và tỷ suất sinh lời ($r = -0,3064$), và mối quan hệ thuận chiều giữa quy mô doanh nghiệp với việc phát hành cổ phiếu ($r = 0,1597$).

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất:

  • Đối với cơ quan quản lý thuế: Cần tăng cường rà soát các khoản ước tính kế toán nhạy cảm (chi phí trích trước, trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho và nợ khó đòi) tại các kỳ quyết toán thuế giáp ranh thời điểm thay đổi thuế suất; chuẩn hóa các tiêu chí ghi nhận chi phí hợp lý hợp lệ.
  • Đối với doanh nghiệp và kiểm toán viên: Đơn vị kiểm toán độc lập cần nhận diện các dấu hiệu bất thường của dòng tiền kinh doanh so với lợi nhuận thuần, đặc biệt tại các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc chuẩn bị phát hành thêm cổ phiếu ra công chúng.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết kết hợp giữa quản trị lợi nhuận dồn tích và quản trị lợi nhuận thực tế, ứng dụng mô hình tích hợp của Tao Zeng (2014) vào bối cảnh thể chế thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của sự kiện giảm thuế suất TNDN từ 22% xuống 20% năm 2016 dựa trên chuỗi dữ liệu bảng kéo dài 8 năm (2011–2018), bù đắp khoảng trống dữ liệu của các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam vốn chủ yếu dừng lại ở giai đoạn trước năm 2015.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và đặc điểm dữ liệu:

  • Mẫu quan sát bị giới hạn ở 111 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX sau khi loại trừ các doanh nghiệp ngành tài chính và các công ty thiếu hụt dữ liệu (missing values) trên báo cáo tài chính quý.
  • Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2018, chưa đánh giá được các tác động tài chính dài hạn hơn sau khi chính sách thuế 20% đã vận hành ổn định trong thời gian dài.
  • Nghiên cứu tập trung vào sự kiện điều chỉnh thuế suất chung, chưa đi sâu phân tách hành vi quản trị lợi nhuận theo từng nhóm ngành nghề kinh doanh cụ thể có tính chất đặc thù hoặc các nhóm doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế riêng biệt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường UPCoM và cập nhật chuỗi thời gian sau năm 2018.
  • Phân tích sâu hơn tác động tương hỗ giữa các chính sách ưu đãi thuế theo địa bàn, ngành nghề đầu tư với hành vi chuyển dịch lợi nhuận giữa các công ty con trong cùng tập đoàn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về chất lượng báo cáo tài chính, hành vi quản trị thu nhập và chính sách thuế doanh nghiệp.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Tài liệu cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình 4 bước ước lượng mô hình dữ liệu bảng trên phần mềm Stata, từ xử lý biến ngoại vi, chạy ma trận tương quan Pearson, kiểm định Hausman đến kiểm định T-test.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Bảng tổng hợp các mô hình đo lường quản trị lợi nhuận dồn tích qua các thời kỳ (Healy 1985, DeAngelo 1986, Jones 1991, Friedlan 1994, Dechow và cộng sự 1995, Kothari và cộng sự 2005) tại Bảng 2.2.
    • Khung phương pháp ước lượng kết hợp hai biến số $DA$ và $RA$ từ phần dư phương trình hồi quy dựa trên nghiên cứu của Tao Zeng (2014) tại Chương 2.
    • Bảng tổng hợp số liệu so sánh kinh nghiệm và lộ trình cải cách thuế TNDN tại các quốc gia trên thế giới tại Bảng 3.1.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu xác định tổng quản trị lợi nhuận ($EM$) của doanh nghiệp dựa trên cấu phần nào?
Tổng quản trị lợi nhuận ($EM$) được tính bằng tổng của hai bộ phận: quản trị lợi nhuận dựa trên cơ sở dồn tích ($DA$) và quản trị lợi nhuận thực tế ($RA$). Giá trị $DA$ và $RA$ không tính toán trực tiếp từ các chỉ tiêu báo cáo tài chính mà được trích xuất từ phần dư ($\varepsilon_{it}$) của hai phương trình hồi quy theo mô hình của Tao Zeng (2014).

2. Tiêu chí chọn mẫu và quy mô mẫu nghiên cứu thực nghiệm trong khóa luận là bao nhiêu?
Mẫu nghiên cứu gồm 111 doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn chứng khoán HOSE và HNX trong khoảng thời gian từ năm 2011 đến năm 2018, tương ứng 1.113 quan sát sau khi làm sạch. Mẫu đã loại trừ toàn bộ các tổ chức tài chính, ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm và các doanh nghiệp thiếu dữ liệu báo cáo tài chính quý liên tục.

3. Khóa luận sử dụng các biến kiểm soát nào trong mô hình hồi quy giải thích hành vi quản trị lợi nhuận?
Các biến kiểm soát được đưa vào mô hình gồm: quy mô doanh nghiệp ($SIZE$, đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản), hiệu quả hoạt động ($ROA$, lợi nhuận ròng chia tổng tài sản), đòn bẩy tài chính ($LEV$, tổng nợ trên tổng tài sản), biến giả phát hành cổ phiếu ($ISS$, nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp phát hành cổ phiếu trong năm), và biến giả lỗ ($LOSS$, nhận giá trị 1 nếu năm trước bị lỗ).

4. Hai giả thuyết nghiên cứu chính kiểm định tác động của chính sách cắt giảm thuế năm 2016 là gì?

  • Giả thuyết H1: Doanh nghiệp có xu hướng quản trị làm giảm lợi nhuận vào năm trước khi giảm thuế (quý 4 năm 2015, kỳ vọng hệ số $\alpha_1 < 0$).
  • Giả thuyết H2: Doanh nghiệp có xu hướng quản trị làm tăng lợi nhuận vào năm bắt đầu áp dụng chính sách giảm thuế suất xuống 20% (quý 1 năm 2016, kỳ vọng hệ số $\omega_1 > 0$).

5. Lộ trình cắt giảm thuế suất thuế TNDN phổ thông của Việt Nam được tác giả ghi nhận qua các mốc thời gian nào?
Trước năm 2009, thuế suất thuế TNDN là 28%. Từ ngày 01/01/2009 giảm xuống 25% theo Luật Thuế TNDN 2008. Tiếp đó giảm xuống 22% từ ngày 01/01/2014 theo Luật sửa đổi 2013 và chính thức áp dụng mức 20% từ ngày 01/01/2016 theo các văn bản sửa đổi và Thông tư 78/2014/TT-BTC.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thư đã hệ thống hóa lý luận về quản trị lợi nhuận và đánh giá thực nghiệm tác động của chính sách cắt giảm thuế suất thuế TNDN giai đoạn 2011–2018 đối với 111 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Công trình áp dụng mô hình kết hợp đo lường cả dồn tích tùy ý và can thiệp chi phí thực tế theo khung phân tích của Tao Zeng (2014) để kiểm định phản ứng kế toán của doanh nghiệp quanh thời điểm thuế suất giảm về 20% năm 2016. Các phát hiện thực nghiệm và khuyến nghị trong khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho cơ quan quản lý thuế trong việc hoàn thiện chính sách, đồng thời cảnh báo các nhà đầu tư và kiểm toán viên về các rủi ro làm lệch lạc thông tin tài chính nhằm mục đích tiết kiệm thuế.