Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Ảnh hưởng của cao chiết/bột lá ổi rừng đến chất lượng và hoạt tính sinh học của sản phẩm Angel food cake" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Phương Trang và Lê Thị Tuyết, dưới sự hướng dẫn của GVC. Đặng Thị Ngọc Dung tại Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành tháng 01/2025, mã số đề tài: 2024-20116341).
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Angel food cake (bánh Thiên thần) là một dạng bánh nướng thuộc dòng bánh bọt xốp (Chiffon cake), sử dụng phương pháp tạo nở vật lý hoàn toàn bằng bọt khí được lôi cuốn trong quá trình đánh bông lòng trắng trứng mà không dùng chất béo hay bột nở hóa học. Thành phần cơ bản của bánh gồm lòng trắng trứng, bột mì và đường. Tuy nhiên, sản phẩm truyền thống có một số hạn chế về mặt dinh dưỡng và cảm quan:
- Bánh chủ yếu sử dụng bột mì trắng đã tinh chế (loại bỏ cám) nên nghèo chất xơ, vitamin và khoáng chất;
- Tỷ lệ đường trong công thức tương đối cao, gây lo ngại cho người tiêu dùng có nguy cơ béo phì hoặc tiểu đường;
- Hàm lượng lòng trắng trứng lớn khiến bánh dễ có mùi tanh đặc trưng, đòi hỏi phải bổ sung chất tạo hương tổng hợp.
Lá ổi rừng (Psidium guajava L.) là nguồn phụ phẩm thực vật giàu các hợp chất sinh học có lợi như polyphenol (flavonoid, quercetin, axit ellagic), tinh dầu tự nhiên, triterpenoid và vitamin C. Các hợp chất này có hoạt tính chống oxy hóa cao, kháng khuẩn và ức chế enzyme tiêu hóa tinh bột ($\alpha$-glucosidase và $\alpha$-amylase). Mùi thơm tự nhiên từ tinh dầu lá ổi cũng có khả năng khử mùi tanh của protein trứng. Việc ứng dụng lá ổi rừng dưới dạng bột mịn và cao chiết vào quy trình chế biến Angel food cake là giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện giá trị sinh học và tính chất cảm quan của dòng bánh này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ bổ sung cao chiết và bột lá ổi rừng đến tính chất cảm quan (màu sắc, mùi vị, cấu trúc, mức độ ưa thích chung) của sản phẩm Angel food cake.
- Đánh giá sự biến đổi về tính chất hóa lý (độ ẩm, độ cứng, độ đàn hồi, khả năng phục hồi, độ dai) và hoạt tính sinh học (hàm lượng polyphenol tổng - TPC, hàm lượng flavonoid tổng - TFC, khả năng trung hòa gốc tự do DPPH) của bánh sau khi phối trộn.
- Khảo sát các đặc tính lưu biến học và cấu trúc vi mô của hệ bột nhão (batter).
- Thiết lập công thức phối trộn và quy trình công nghệ hoàn chỉnh để sản xuất Angel food cake bổ sung bột hoặc cao chiết lá ổi rừng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Bột lá ổi rừng, cao chiết lá ổi rừng và sản phẩm Angel food cake.
- Phạm vi không gian: Nguyên liệu lá ổi rừng được thu hái tại thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk. Quá trình chế biến và nướng bánh được thực hiện tại Xưởng thực hành 3 (Khu B), Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Công đoạn sấy thăng hoa cao chiết gửi thực hiện tại Trung tâm Công nghệ Sinh học TP.HCM; các chỉ tiêu dinh dưỡng tổng phân tích tại Công ty TNHH Eurofins Sắc Ký Hải Đăng (TP. Thủ Đức, TP.HCM).
- Phạm vi thời gian: Thu nhận và xử lý nguyên liệu trích ly dịch chiết thực hiện vào tháng 09/2024; hoàn thành toàn bộ khóa luận vào tháng 01/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
Nghiên cứu dựa trên cơ sở hóa học thực phẩm và lưu biến học của hệ bọt protein - tinh bột:
- Cơ chế tạo bọt của lòng trắng trứng: Sự biến tính bề mặt và duỗi mạch của protein lòng trắng trứng (chủ yếu là ovalbumin, ovotransferrin, ovomucin) dưới tác dụng cơ học để giữ các bọt khí, được ổn định nhờ acid (cream of tartar - kali bitartrat) và đường xay.
- Hệ hợp chất thứ cấp từ Psidium guajava L.: Dựa trên cấu trúc và đặc tính của nhóm polyphenol, đặc biệt là dẫn xuất flavonoid (quercetin, isoquercetin, rutin) và tannin trong việc dập tắt gốc tự do, tạo phức với protein và tương tác với mạng lưới tinh bột trong quá trình nướng.
Nguyên vật liệu và hóa chất
Nguyên liệu làm bánh gồm bột mì số 8 (Bakers’ Choice), bột mì đa dụng (Meizan), đường xay (Biên Hòa Pro), trứng gà (Ba Huân), cream of tartar (Red-Cap Baker), vanilla (Rayner's) và muối ăn (Muối Bạc Liêu). Hóa chất phân tích gồm Folin-Ciocalteu (Merck), Quercetin HPLC 98%, Gallic acid, DPPH (Nhật Bản), Acid ascorbic, Trolox, Methanol, DMSO, $AlCl_3.6H_2O$, $Na_2CO_3$, $NaOH$, $NaCl$, $NaNO_2$ và cồn $96^\circ$.
| Thiết bị sử dụng |
Hãng sản xuất |
Xuất xứ |
| Máy đo lưu biến Rheostress Drehkorper |
— |
Đức |
| Máy phân tích cấu trúc CT3 |
Brookfield Ametek |
Mỹ |
| Máy quang phổ UV-VIS Spectrophotometer UH5300 |
Hitachi |
Nhật Bản |
| Máy đo màu CR400/410 |
Konica Minolta |
Nhật Bản |
| Tủ sấy đối lưu |
Memmert |
Đức |
| Bể siêu âm |
Elma |
Đức |
| Lò nướng TK15 |
Teka |
Châu Âu |
| Máy ly tâm |
Hermle |
Đức |
| Máy cô quay chân không |
Yamato |
Nhật Bản |
| Kính hiển vi điện tử |
Euromex |
Trung Quốc |
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Chuẩn bị bột và cao chiết lá ổi rừng: Lá ổi tuyển chọn được rửa sạch, làm ráo, sấy đối lưu ở 50°C trong 10–12 giờ đến độ ẩm dưới 8%, sau đó xay mịn và rây qua rây 0,3 mm. Bột lá ổi được trích ly bằng ethanol 50% theo tỷ lệ 1:10 (g/mL), hỗ trợ siêu âm 15 phút ở 35°C, ly tâm 3500 vòng/phút trong 15 phút, lọc lấy dịch, cô quay chân không ở 40°C và sấy thăng hoa để thu nhận cao chiết dạng khô. Cả hai dạng nguyên liệu được bảo quản ở -40°C trong túi zip có túi hút ẩm.
- Thiết lập công thức bánh: Trên nền công thức đối chứng (MC) gồm: lòng trắng trứng 125 g, bột mì số 8 18 g, bột mì đa dụng 15 g (tổng bột mì 33 g), đường xay 50 g, cream of tartar 3,75 g, muối 0,5 g, vanilla 2 g. Khảo sát bổ sung bột lá ổi rừng theo tỷ lệ 1%, 2%, 3% so với khối lượng bột mì (tương ứng B1: 1 g, B2: 2 g, B3: 3 g) và cao chiết tương ứng (C1: 0,3 g, C2: 0,6 g, C3: 0,9 g).
- Quy trình công nghệ chế biến: Đánh bông lòng trắng trứng với muối, cream of tartar và vanilla; thêm một phần đường đánh đến trạng thái trung gian giữa soft peak và stiff peak (tạo chóp cứng); rây mịn bột mì và phần đường còn lại, fold nhẹ nhàng từng phần vào bọt trứng; rót khuôn tròn có lõi giữa; nướng ở 160°C trong 30 phút bằng lò Teka TK15; làm nguội úp ngược ở nhiệt độ phòng trong 30 phút trước khi tách khuôn.
- Phương pháp phân tích hóa học và lý học:
- Hàm lượng polyphenol tổng (TPC): Chiết bằng methanol 80% (tỷ lệ 1:5 g/mL, siêu âm 15 phút, ly tâm 7000 vòng/phút trong 20 phút), phản ứng với thuốc thử Folin-Ciocalteu và $Na_2CO_3$ 7,5%, ủ tối 1 giờ, đo quang phổ tại bước sóng 765 nm, tính theo mg GAE/g mẫu khô hoặc mg AAE/g mẫu khô.
- Hàm lượng flavonoid tổng (TFC): Đo quang phổ phản ứng tạo phức màu với $NaNO_2$, $AlCl_3.6H_2O$ và $NaOH$ 1M tại bước sóng 510 nm, tính theo mg QE/g mẫu khô.
- Hoạt tính trung hòa gốc tự do DPPH: Phản ứng với dung dịch DPPH 0,1 mM (hiệu chỉnh OD = 1,1 $\pm$ 0,02), ủ tối 30 phút, đo hấp thụ tại 517 nm, biểu thị qua % trung hòa và quy đổi mg AAE/g mẫu khô.
- Độ ẩm: Xác định theo tiêu chuẩn AOAC 934.01 bằng cách sấy ở 105°C đến khối lượng không đổi (chênh lệch giữa hai lần cân $\le$ 0,0005 g).
- Lưu biến và cấu trúc vi mô: Đo độ nhớt biểu kiến, mô đun lưu trữ ($G'$), mô đun tổn thất ($G''$) của bột nhão trên máy Rheostress Drehkorper; quan sát phân bố túi khí qua kính hiển vi Euromex.
- Cấu trúc cơ lý bánh nướng: Đo độ cứng, độ đàn hồi, khả năng phục hồi, độ dai bằng máy Brookfield CT3.
- Đo màu: Hệ màu CIE $L^, a^, b^*$ trên máy Konica Minolta CR400/410.
- Đánh giá cảm quan: Đánh giá thị hiếu người tiêu dùng theo thang điểm thị hiếu cho các chỉ tiêu ngoại quan, màu sắc, mùi, vị, cấu trúc và mức độ ưa thích chung.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 trình bày tổng quan về nhu cầu đa dạng hóa các sản phẩm bánh nướng ít ngọt, giàu hoạt tính sinh học tại thị trường trong nước và quốc tế. Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc tận dụng phụ phẩm lá ổi rừng giàu chất chống oxy hóa để đưa vào Angel food cake – một loại bánh vốn thiếu vắng hợp chất phenolic và chất xơ. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng khảo sát, phạm vi giới hạn thực nghiệm tại xưởng thực hành và hệ thống phòng thí nghiệm của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm về bánh nướng chức năng và ý nghĩa thực tiễn trong nâng cao chất lượng sản phẩm bánh ngọt.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 tổng hợp tài liệu chuyên ngành về:
- Lịch sử hình thành Angel food cake từ năm 1878 (cuốn sách của Isabella Stewart), tỷ lệ nguyên liệu truyền thống (lòng trắng:đường:bột là 42:42:15) và ba kỹ thuật tạo bọt khí (phương pháp tạo bọt, phương pháp Meringue, phương pháp đánh liên tục). Phân tích vai trò công nghệ của protein lòng trắng (ovomucin, ovalbumin), tinh bột lúa mì mềm, đường xay sucrose và muối kali bitartrat (cream of tartar).
- Đặc điểm thực vật học, sinh thái và vùng phân bố của chi Psidium guajava L. tại Việt Nam; thống kê thành phần hóa học của lá ổi (chứa hơn 50 hợp chất tinh dầu, hơn 72 hợp chất phenolic, 30 loại flavonoid, carbohydrate chiếm 82,74%, hàm lượng vitamin C và khoáng chất Ca, P, K, Fe, Mg vượt trội so với thịt quả).
- Phân loại và cơ chế sinh học của hợp chất polyphenol: khả năng dập tắt gốc tự do, kháng viêm, hạ huyết áp, cải thiện kháng insulin và ức chế các enzyme tiêu hóa carbohydrate ($\alpha$-amylase, $\alpha$-glucosidase).
- Tổng hợp tình hình nghiên cứu bổ sung dịch chiết thực vật, protein thay thế và đường chức năng (erythritol) vào Angel food cake trên thế giới; cũng như các công trình nghiên cứu trong nước về trích ly polyphenol từ lá ổi của các nhóm tác giả Đái Thị Xuân Trang, Hồ Bá Vương, Nguyễn Quang Vinh.
Chương 3: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả chi tiết thông số kỹ thuật, nguồn gốc thương mại của các nguyên liệu, hóa chất tinh khiết và hệ thống máy móc phân tích. Nội dung trọng tâm gồm:
- Quy trình chế biến bột lá ổi (sấy 50°C, 10–12 giờ, rây 0,3 mm) và cao chiết lá ổi thăng hoa (trích ly cồn 50%, tỷ lệ 1:10 g/mL, siêu âm 35°C trong 15 phút, ly tâm 3500 vòng/phút, cô quay chân không ở 40°C).
- Công thức phối trộn định lượng cho 7 nghiệm thức (mẫu chuẩn MC, 3 mẫu bột B1, B2, B3 và 3 mẫu cao chiết C1, C2, C3).
- Thuyết minh từng công đoạn trong quy trình sản xuất Angel food cake: định lượng $\rightarrow$ foaming $\rightarrow$ fold $\rightarrow$ rót khuôn $\rightarrow$ nướng (160°C, 30 phút) $\rightarrow$ làm nguội úp ngược (30°C, 30 phút) $\rightarrow$ tách khuôn và bao gói.
- Chi tiết các quy trình phân tích định lượng TPC, TFC, hoạt tính DPPH, phương pháp xác định độ ẩm theo AOAC 934.01, đo lưu biến bột nhão, chụp ảnh vi cấu trúc, phân tích kết cấu cơ lý (TPA) và đo màu quang phổ.
| Ký hiệu mẫu |
Dạng nguyên liệu lá ổi bổ sung |
Khối lượng bổ sung (g) |
Tỷ lệ so với bột mì (%) |
| MC |
Không bổ sung (đối chứng) |
0 |
0% |
| B1 |
Bột lá ổi rừng |
1,0 |
1% |
| B2 |
Bột lá ổi rừng |
2,0 |
2% |
| B3 |
Bột lá ổi rừng |
3,0 |
3% |
| C1 |
Cao chiết lá ổi rừng |
0,3 |
Tương đương 1% bột |
| C2 |
Cao chiết lá ổi rừng |
0,6 |
Tương đương 2% bột |
| C3 |
Cao chiết lá ổi rừng |
0,9 |
Tương đương 3% bột |
Chương 4: Kết quả và bàn luận
Chương 4 tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được:
- Đặc tính hóa thực vật của nguyên liệu ban đầu: Đánh giá hàm lượng TPC và TFC trong bột thô và cao chiết lá ổi rừng sau sấy thăng hoa.
- Tính chất bột nhão: Sự gia tăng nồng độ bột hoặc cao chiết lá ổi làm thay đổi độ nhớt biểu kiến, chỉ số dòng chảy, mô đun tích trữ đàn hồi ($G'$) và mô đun tổn thất ($G''$) của hệ batter; vi cấu trúc hiển vi quang học cho thấy mức độ phân bố và độ đồng đều của các túi khí được lôi cuốn trong mạng bọt protein.
- Chất lượng và hoạt tính sinh học của bánh:
- Hàm lượng polyphenol tổng (TPC) và flavonoid tổng (TFC) tăng tương ứng theo nồng độ bổ sung bột hoặc cao chiết; hoạt tính trung hòa gốc tự do DPPH được cải thiện rõ rệt so với mẫu đối chứng MC.
- Giá trị dinh dưỡng: Kết quả kiểm nghiệm tại Eurofins phân tích sự thay đổi hàm lượng protein, carbohydrate, xơ thô, tro tổng và giá trị năng lượng của bánh.
- Độ ẩm bánh thành phẩm dao động phụ thuộc vào khả năng giữ nước của bột lá ổi và tương tác giữa cao chiết với mạng protein lòng trắng trứng.
- Màu sắc: Sự sụt giảm độ sáng ($L^$), gia tăng độ màu xanh/đỏ ($a^$) và vàng ($b^*$) trên vỏ và ruột bánh khi tăng hàm lượng lá ổi.
- Cấu trúc cơ lý và cảm quan thị hiếu: Bổ sung ở tỷ lệ 2% (mẫu B2 và C2) giúp bánh duy trì thể tích, độ mềm xốp đàn hồi tốt và nhận được điểm đánh giá cảm quan thị hiếu cao nhất từ người thử nghiệm.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết các kết luận thực nghiệm về tỷ lệ phối trộn tối ưu cho hai dạng nguyên liệu bổ sung, xác nhận tính khả thi của quy trình công nghệ nướng ở quy mô phòng thí nghiệm và đưa ra các kiến nghị nghiên cứu tiếp theo về thời hạn bảo quản, động học suy giảm chất chống oxy hóa trong quá trình nướng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
- Đã xác định được tỷ lệ bổ sung tối ưu cho sản phẩm là 2% đối với cả hai dạng chế phẩm từ lá ổi rừng: mẫu B2 (bổ sung 2 g bột lá ổi rừng) và mẫu C2 (bổ sung 0,6 g cao chiết lá ổi rừng sấy thăng hoa).
- Về hoạt tính sinh học:
- Mẫu bổ sung 2% bột lá ổi rừng (B2) đạt hàm lượng polyphenol tổng TPC là 1,088$^b$ mg AAE/g ck; điểm đánh giá cảm quan thị hiếu đạt 6,4.
- Mẫu bổ sung cao chiết lá ổi rừng tương đương 2% (C2) đạt hàm lượng TPC là 1,119$^b$ mg AAE/g ck; điểm đánh giá cảm quan thị hiếu đạt 7,1.
- Cả hai mẫu B2 và C2 đều cho thấy hàm lượng polyphenol tổng, flavonoid tổng và khả năng quét gốc tự do DPPH tăng có ý nghĩa thống kê so với mẫu đối chứng không bổ sung (MC).
- Về chất lượng cảm quan và công nghệ:
- Tinh dầu tự nhiên trong lá ổi rừng hỗ trợ làm giảm mùi tanh đặc trưng của lòng trắng trứng trong Angel food cake, cho phép tạo hương tự nhiên mà không cần phụ gia hương liệu nhân tạo.
- Ở tỷ lệ 2%, cấu trúc xốp nhẹ và độ phồng nở của bánh vẫn được duy trì ổn định, không làm xẹp bọt khí quá mức hay gây vị đắng chát gắt do polyphenol.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp dẫn liệu khoa học thực nghiệm đầu tiên về việc ứng dụng bột và cao chiết lá ổi rừng (Psidium guajava L.) thu hái tại Đắk Lắk vào hệ thực phẩm bánh nướng bọt protein (Angel food cake).
- Xây dựng được thông số kỹ thuật chi tiết cho quy trình trích ly cao chiết lá ổi (cồn 50%, tỷ lệ 1:10 g/mL, siêu âm 35°C, sấy thăng hoa) và quy trình nướng bánh (160°C trong 30 phút, làm nguội úp ngược 30 phút).
- Đề xuất hướng tiếp cận thực tiễn trong việc nâng cao giá trị gia tăng của nguồn phụ phẩm lá ổi rừng, chuyển hóa thành thành phần chức năng giàu polyphenol trong công nghệ chế biến bột và bánh ngọt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi nguyên liệu lá ổi rừng chỉ thu nhận tại một địa bàn (thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk) vào một thời điểm (tháng 09/2024), chưa khảo sát biến thiên hàm lượng hoạt chất theo mùa vụ hoặc các vùng địa lý khác.
- Quy trình sản xuất bánh và trích ly mới được thử nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm và xưởng thực hành, chưa đánh giá ở quy mô bán công nghiệp.
- Chưa khảo sát chi tiết sự hao hụt và động học phân hủy nhiệt của từng hợp chất phenolic riêng lẻ (như quercetin, acid ellagic) trong suốt 30 phút nướng ở 160°C.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng khảo sát thời hạn bảo quản (shelf-life), sự biến đổi độ ẩm và chỉ số oxy hóa lipid/protein của sản phẩm bánh trong các điều kiện bao gói và nhiệt độ tồn trữ khác nhau.
- Thử nghiệm kết hợp giảm tỷ lệ đường sucrose hoặc thay thế một phần đường bằng chất tạo ngọt tự nhiên/polyol để hoàn thiện dòng bánh dành riêng cho người ăn kiêng hoặc tiền tiểu đường.
- Tối ưu hóa điều kiện trích ly cao chiết ở quy mô lớn hơn và đánh giá khả năng ức chế enzyme tiêu hóa tinh bột ($\alpha$-amylase, $\alpha$-glucosidase) trực tiếp trên sản phẩm sau nướng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch: Tham khảo phương pháp xây dựng công thức bánh bọt xốp (Chiffon/Angel food cake), phương pháp trích ly hợp chất tự nhiên hỗ trợ bằng siêu âm và quy trình xác định hoạt tính sinh học (TPC theo Folin-Ciocalteu, TFC, thử nghiệm DPPH, lưu biến bột nhão).
- Cán bộ nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) tại các doanh nghiệp bánh kẹo: Tham khảo thông số kỹ thuật sấy, tỷ lệ phối trộn thực tế của bột/cao chiết thảo mộc nhằm khử mùi tanh lòng trắng trứng và bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên vào các dòng bánh nướng cao cấp.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Chương 3 (chi tiết quy trình công nghệ chế biến, công thức phối trộn 7 nghiệm thức và các quy trình thử nghiệm hóa lý) và Chương 4 (các biểu đồ lưu biến học, số liệu vi cấu trúc và đối sánh hàm lượng TPC/TFC giữa dạng bột và dạng cao chiết).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đề tài lại chọn bổ sung lá ổi rừng vào Angel food cake mà không phải dòng bánh khác?
Angel food cake có đặc tính là sử dụng tỷ lệ lòng trắng trứng rất cao (chiếm hơn 58% tổng khối lượng nguyên liệu trong nghiên cứu này) và hoàn toàn không chứa chất béo. Do đó bánh dễ có mùi tanh nồng của trứng và nghèo chất xơ, vi khoáng. Tinh dầu thơm đặc trưng cùng hàm lượng polyphenol dồi dào trong lá ổi rừng vừa giúp át mùi tanh lòng trắng mà không cần dùng chất tạo hương tổng hợp, vừa bổ sung hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên vào ruột bánh.
2. Sự khác nhau giữa việc sử dụng bột lá ổi rừng và cao chiết lá ổi rừng trong công thức bánh là gì?
Bột lá ổi rừng là sản phẩm nghiền mịn trực tiếp sau khi sấy khô (chứa cả xơ không tan), trong khi cao chiết là dịch trích ly bằng cồn 50% được cô đặc và sấy thăng hoa. Ở cùng tỷ lệ bổ sung tối ưu 2% so với khối lượng bột mì, mẫu sử dụng cao chiết (C2: 0,6 g) đạt hàm lượng TPC cao hơn (1,119 mg AAE/g ck) và điểm cảm quan thị hiếu cao hơn (7,1 điểm) so với mẫu sử dụng bột thô B2 (TPC 1,088 mg AAE/g ck; cảm quan 6,4 điểm) do cao chiết mịn, hòa tan tốt hơn và không để lại lợn cợn của xơ thực vật.
3. Quy trình nướng và làm nguội của bánh Angel food cake trong nghiên cứu được kiểm soát như thế nào?
Sau khi phối trộn bột bằng kỹ thuật fold để tránh vỡ bọt khí, hỗn hợp bột nhão được rót vào khuôn có lõi giữa, nướng trong lò Teka TK15 đã gia nhiệt trước ở nhiệt độ 160°C trong vòng 30 phút. Ngay sau khi nướng xong, bánh phải được úp ngược khuôn xuống ở nhiệt độ phòng (khoảng 30°C) trong 30 phút nhằm giữ vững chiều cao và ngăn ngừa hiện tượng sụt lún cấu trúc ruột bánh trước khi tiến hành tách khuôn.
4. Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu của mẫu bánh đối chứng (MC) trong khóa luận gồm những gì?
Công thức chuẩn cho một mẻ bánh đối chứng MC (tổng khối lượng 214,25 g) gồm có: 125 g lòng trắng trứng gà, 18 g bột mì số 8, 15 g bột mì đa dụng, 50 g đường xay Biên Hòa Pro, 3,75 g cream of tartar, 0,5 g muối Bạc Liêu và 2 g hương vanilla, không bổ sung bột hoặc cao chiết lá ổi rừng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phương Trang và Lê Thị Tuyết đã nghiên cứu thực nghiệm thành công việc phối trộn bột và cao chiết lá ổi rừng (Psidium guajava L.) vào sản phẩm Angel food cake. Nghiên cứu đã xác lập được tỷ lệ bổ sung tối ưu là 2% cho cả hai dạng chế phẩm (2 g đối với bột và 0,6 g đối với cao chiết), mang lại hàm lượng polyphenol tổng tương ứng là 1,088 mg AAE/g ck và 1,119 mg AAE/g ck cùng điểm đánh giá cảm quan thị hiếu đạt 6,4 đến 7,1. Kết quả này chứng minh khả năng gia tăng hoạt tính sinh học và cải thiện mùi vị cho dòng bánh nướng bọt xốp, tạo cơ sở thực nghiệm tin cậy cho xu hướng phát triển thực phẩm chức năng từ thảo mộc tự nhiên.