Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Năm 1978, Ủy ban Tiêu chuẩn và Trách nhiệm Nghề nghiệp (Professional Standards and Responsibilities Committee) thuộc Viện Kiểm toán Nội bộ Hoa Kỳ (The Institute of Internal Auditors - IIA) đã ban hành các chuẩn mực hành nghề chuyên nghiệp mang tên Standards for the Professional Practice of Internal Auditing. Trong khi các chuẩn mực kiểm toán độc lập đối với ngành kế toán công chứng (Generally Accepted Auditing Standards - GAAS) đã tồn tại từ năm 1917, bộ chuẩn mực của IIA đánh dấu nỗ lực đầu tiên nhằm thiết lập hệ thống thước đo và đánh giá hoạt động của bộ phận kiểm toán nội bộ trong các tổ chức kinh doanh và phi kinh doanh.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả James Grover Johnston xác định tại thời điểm thực hiện luận án (năm 1982 tại Đại học Missouri - Columbia) là: chưa có bất kỳ công trình nghiên cứu nào khảo sát mức độ tuân thủ trên thực tế của các kiểm toán viên đối với bộ chuẩn mực nghề nghiệp mới được ban hành này. Các nghiên cứu trước đó chỉ tập trung vào từng nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể (như kiểm toán hệ thống xử lý dữ liệu điện tử EDP hay phạm vi công việc trong các doanh nghiệp công nghiệp lớn), mà chưa có công trình nào đánh giá toàn diện mức độ đáp ứng của kiểm toán viên nội bộ đối với toàn bộ các nhóm chuẩn mực nghề nghiệp của IIA.

Mục tiêu và câu hỏi/giả thuyết nghiên cứu

Mục tiêu trung tâm của luận án là giải quyết câu hỏi nghiên cứu: Các kiểm toán viên nội bộ ngân hàng hiện nay tuân thủ các chuẩn mực hành nghề kiểm toán nội bộ ở mức độ nào (How well do internal auditors of banks presently conform to internal auditing professional practice standards?).

Để làm rõ câu hỏi trung tâm, tác giả phân tách thành 6 nội dung khảo sát cụ thể:

  1. Nhận diện các chuẩn mực mà kiểm toán viên nội bộ ngân hàng đang tuân thủ tốt;
  2. Nhận diện các chuẩn mực hiện chưa tuân thủ nhưng có tính khả thi trong tương lai;
  3. Nhận diện các chuẩn mực mà kiểm toán viên nội bộ ngân hàng không có khả năng tuân thủ;
  4. Nhận diện các chuẩn mực có thể đã bị bỏ sót trong danh mục do Ủy ban của IIA đề xuất;
  5. Xác định các đặc tính tổ chức của ngân hàng thúc đẩy hoặc cản trở mức độ tuân thủ chuẩn mực;
  6. Đề xuất các phương án hành động để kiểm toán viên nội bộ ngân hàng đạt được mức độ tuân thủ cao hơn đối với các chuẩn mực có mức độ chấp nhận thấp.

Tác giả thiết lập hệ thống 6 giả thuyết nghiên cứu (được đánh số trực tiếp từ $H_1$ đến $H_6$ theo văn bản):

  • $H_1$: Các kiểm toán viên nội bộ ngân hàng tuân thủ các chuẩn mực hành nghề chuyên nghiệp về kiểm toán nội bộ (Internal bank auditors are in conformance with the standards for the professional practice of internal auditing).
  • $H_2$: Quy mô của ngân hàng tính theo tổng tiền gửi ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tuân thủ chuẩn mực của kiểm toán viên nội bộ ngân hàng.
  • $H_3$: Quy mô của bộ phận kiểm toán nội bộ tính theo số lượng nhân sự chuyên môn ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tuân thủ chuẩn mực của kiểm toán viên nội bộ ngân hàng.
  • $H_4$: Số lượng nhân sự chuyên môn có chứng chỉ nghề nghiệp kế toán/kiểm toán ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tuân thủ chuẩn mực của kiểm toán viên nội bộ ngân hàng.
  • $H_5$: Loại hình cấp phép thành lập ngân hàng (hiến chương bang hoặc hiến chương liên bang / state or national charter) ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tuân thủ chuẩn mực của kiểm toán viên nội bộ ngân hàng.
  • $H_6$: Tình trạng thành viên của ngân hàng trong Hệ thống Dự trữ Liên bang (Federal Reserve System) ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ tuân thủ chuẩn mực của kiểm toán viên nội bộ ngân hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ tuân thủ các chuẩn mực hành nghề kiểm toán nội bộ và các đặc tính tổ chức liên quan của bộ phận kiểm toán nội bộ ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống các ngân hàng thương mại tại Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
  • Phạm vi thời gian và tiêu chí chọn mẫu: Tổng thể nghiên cứu gồm các ngân hàng có quy mô tiền gửi từ 100 triệu USD trở lên tính đến ngày 31 tháng 12 năm 1976 (được trích xuất từ danh bạ American Banker's Directory of 4,571 Banks xuất bản năm 1977). Trong tổng số khoảng 14.000 ngân hàng tại Hoa Kỳ thời điểm đó, có gần 1.000 ngân hàng đạt ngưỡng quy mô tiền gửi trên 100 triệu USD để tham gia khảo sát.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại

Trong phần điểm luận văn liệu, tác giả phân tích hai nhóm nghiên cứu chính:

Nhóm nghiên cứu Tác giả & Năm Nội dung chính
Kiểm toán nội bộ hệ thống EDP Rittenberg và Davis (1977) Khảo sát vai trò của kiểm toán viên nội bộ và kiểm toán viên độc lập bên ngoài trong hoạt động kiểm toán hệ thống xử lý dữ liệu điện tử (EDP systems).
Phạm vi và cường độ kiểm toán Grinaker và Said (1977) Khảo sát kiểm toán viên nội bộ tại các công ty công nghiệp quy mô lớn nhằm xác định phạm vi và cường độ của công việc kiểm toán nội bộ được thực hiện.
Lịch sử và tư tưởng quản trị Cochran (1972), Chandler (1959, 1965), Craf (1952), Colm và Geiger (1967), Robertson và Walton (1979), Taylor, Fayol, Weber, Wren (1972), Thurston (1950) Phân tích tác động của công nghệ (động cơ xăng, điện lực), sự mở rộng quy mô đường sắt và thuyết quản trị khoa học/hành chính đến nhu cầu kiểm soát nội bộ.
Báo cáo tài chính và kiểm toán Hawkins (1963), Carey (1969, 1970), Schnitzer (1978), Previts và Merino (1979), Sawyer (1973), Brown (1962), Cunningham (1947), Tierney (1951), Palmer (1974), Shepard (1977) Quá trình phát triển các quy định pháp lý (Đạo luật Chứng khoán 1933, 1934), lịch sử hình thành Hiệp hội Kiểm toán viên và Kiểm soát viên Ngân hàng Quốc gia (NABAC - 1924/1928) và Viện Kiểm toán viên Nội bộ (IIA - 1941).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả chỉ ra rằng chưa có bất kỳ công trình nào kiểm định sự tuân thủ của các cá nhân hay bộ phận chuyên môn đối với một hệ thống chuẩn mực nghề nghiệp vừa mới ban hành. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách đo lường thực nghiệm mức độ phù hợp giữa thực tiễn hoạt động của các phòng kiểm toán nội bộ ngân hàng với toàn bộ 5 lĩnh vực chuẩn mực do IIA ban hành năm 1978: (1) Tính độc lập (Independence), (2) Năng lực chuyên môn (Professional Proficiency), (3) Phạm vi công việc (Scope of Work), (4) Thực hiện công việc kiểm toán (Performance of Audit Work), và (5) Quản trị bộ phận kiểm toán nội bộ (Management of the Internal Audit Department).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

Luận án vận dụng:

  • Khung chuẩn mực hành nghề chuyên nghiệp của IIA (1978): Bộ tiêu chuẩn định chuẩn 5 phương diện hoạt động của kiểm toán nội bộ.
  • Lý thuyết quản trị và tổ chức: Thuyết quản trị khoa học (Scientific Management) của Frederick W. Taylor và thuyết quản trị hành chính/bộ máy quan liêu (Administrative Theory / Bureaucracy) của Henri Fayol và Max Weber, giải thích sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền điều hành, dẫn đến nhu cầu giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ.
  • Mô hình đối chiếu chuẩn mực: So sánh cấu trúc chuẩn mực kiểm toán độc lập (GAAS của AICPA) với chuẩn mực kiểm toán nội bộ của IIA.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu lịch sử - tài liệu và phương pháp điều tra định lượng thực nghiệm:

Thành phần phương pháp Mô tả chi tiết trong văn bản
Thu thập dữ liệu định lượng Bảng câu hỏi khảo sát gửi qua đường bưu điện (mail questionnaire) tới Giám đốc Kiểm toán Nội bộ (Director of Internal Auditing) của các ngân hàng.
Thử nghiệm công cụ Phỏng vấn trực tiếp (personal interviews) một số kiểm toán viên nội bộ ngân hàng để hoàn thiện bảng câu hỏi trước khi gửi đại trà.
Thiết kế chọn mẫu Mẫu ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sample) từ danh bạ 4.571 ngân hàng lớn của American Banker (1977), lọc theo tiêu chí tiền gửi trên 100 triệu USD (tổng thể khoảng 1.000 ngân hàng).
Kỹ thuật xử lý và phân tích - Kiểm định sai lệch do không phản hồi (Non-response bias test) qua các đợt gửi tiếp theo.
- Gán trọng số phản hồi (Weighting of responses).
- Phân tích thống kê: Phân tích tương quan (Correlation), kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) về sự khác biệt xác suất giữa các nhóm đặc tính.
Nguồn tư liệu Báo cáo điều tra thực tế từ các ngân hàng thương mại Hoa Kỳ; các văn bản chuẩn mực của IIA, AICPA, NABAC/BAI; các đạo luật chứng khoán và quy định của Cục Dự trữ Liên bang.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: INTRODUCTION

Chương mở đầu xác lập vấn đề nghiên cứu về mức độ tuân thủ chuẩn mực IIA của kiểm toán viên nội bộ ngân hàng. Tác giả trình bày tính cấp thiết, 6 đóng góp dự kiến của công trình, tổng quan tài liệu hiện có, bối cảnh ngành ngân hàng với ngưỡng chọn mẫu tiền gửi từ 100 triệu USD, hệ thống 6 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_6$, tóm tắt phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi và cấu trúc tổng thể 9 chương của luận án.

Chương II: HISTORICAL PERSPECTIVE OF INTERNAL AUDITING: EARLY TWENTIETH CENTURY (1900-1940)

Chương này phân tích bối cảnh kinh tế - xã hội tác động đến kiểm toán nội bộ giai đoạn 1900–1940:

  • Công nghệ và quy mô: Động cơ xăng và điện lực làm giảm tính tập trung của các nhà máy hơi nước quy mô lớn, tạo điều kiện cho các đơn vị kinh doanh phân tán theo địa lý.
  • Hệ thống quản trị: Ngành đường sắt (tiêu biểu là Công ty Đường sắt Baltimore và Ohio do Latrobe và Thompson thiết kế cấu trúc phân chia chức năng) là ngành tiên phong xây dựng hệ thống kiểm soát hoạt động phân tán và kiểm toán nội bộ diện rộng để kiểm soát các trưởng ga. Thuyết quản trị khoa học của Taylor (và các cộng sự Barth, Gantt, Gilbreth, Cooke, Emerson) du nhập vào quản trị sản xuất, kết hợp với tư tưởng quản trị tổ chức của Fayol và Weber.
  • Thị trường tài chính và quy định: Cuộc đại khủng hoảng 1929–1933 dẫn đến sự can thiệp của chính phủ thông qua các đạo luật Robinson-Patman, Wheeler-Lea, National Labor Relations, Walsh-Healey, Fair Labor Standards, và đặc biệt là Đạo luật Chứng khoán 1933 cùng Đạo luật Giao dịch Chứng khoán 1934 thành lập SEC.
  • Kiểm toán nội bộ ngân hàng: Năm 1924, các kiểm toán viên ngân hàng thuộc Hiệp hội Ngân hàng Hoa Kỳ (ABA) thành lập tổ chức riêng, sau đó đổi tên thành Hiệp hội Kiểm toán viên và Kiểm soát viên Ngân hàng Quốc gia (NABAC) năm 1928. Giai đoạn này, vai trò của kiểm toán viên nội bộ chủ yếu mang tính chất ghi chép sự vụ, số học và kiểm tra tuân thủ mang tính phát hiện sai sót.

Dưới đây là bảng tổng hợp các thay đổi môi trường và tác động đến kiểm toán nội bộ giai đoạn 1900–1940 được trình bày trong Chương II:

Yếu tố môi trường (1900–1940) Tác động đến kiểm toán nội bộ
Phát triển động cơ xăng và gia tăng sử dụng điện lực Giảm dần vai trò thuần túy thư ký/sự vụ
Thị trường chứng khoán sụp đổ và khủng hoảng kinh tế Hình thành các tổ chức kiểm toán ngân hàng (NABAC)
Chuyển dịch từ quản trị khoa học sang lý thuyết hành chính Gia tăng nhu cầu giám sát các chốt kiểm soát nội bộ
Quy định kiểm soát diện rộng mới của Chính phủ liên bang Tách biệt ngày càng lớn giữa quyền sở hữu và quản lý

Chương III: HISTORICAL PERSPECTIVE OF INTERNAL AUDITING: THE WAR YEARS (1941-1955)

Chương III xem xét giai đoạn từ Thế chiến thứ hai đến sau Chiến tranh Triều Tiên (1941–1955). Năm 1941 đánh dấu bước ngoặt với việc thành lập Viện Kiểm toán viên Nội bộ (IIA). Sản xuất phục vụ chiến tranh làm gia tăng đột biến quy mô doanh nghiệp, cấu trúc quản trị trở nên phức tạp và tình trạng khan hiếm nhân lực buộc các tổ chức phải phân cấp quản trị mạnh mẽ. Kiểm toán nội bộ chuyển dịch từ kiểm tra cơ học sang đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ phục vụ ban điều hành. Ngành ngân hàng tiếp tục mở rộng quy mô và chuẩn hóa các quy trình kiểm toán nhằm bảo vệ tài sản có tính thanh khoản cao.

Chương IV: HISTORICAL PERSPECTIVE OF INTERNAL AUDITING: RECENT YEARS (1956-PRESENT)

Chương IV phân tích giai đoạn từ năm 1956 đến đầu thập niên 1980. Môi trường kinh doanh chứng kiến sự xuất hiện của các tập đoàn đa ngành (conglomerates), đa dạng hóa hoạt động và mở rộng ra thị trường quốc tế, cùng với sự gia tăng giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước đối với lĩnh vực ngân hàng. Vai trò của kiểm toán viên nội bộ ngân hàng chuyển dịch sang kiểm toán hoạt động (operational auditing), kiểm toán hệ thống máy tính điện tử và đánh giá hiệu quả quản trị.

Chương V: THE DEVELOPMENT OF AUDITING STANDARDS: (1900-1955)

Chương V phân tích tiến trình xây dựng chuẩn mực kiểm toán trong nửa đầu thế kỷ XX:

  • Quá trình hình thành chuẩn mực kiểm toán độc lập của kế toán công chứng từ năm 1917, thuật ngữ Generally Accepted Auditing Standards (GAAS), sự bất đồng giữa các ủy ban chuyên môn và việc ban hành chuẩn mực báo cáo thứ tư.
  • Sự phân biệt rõ ràng giữa "chuẩn mực" (standards) và "thủ tục" (procedures).
  • Những đóng góp của kiểm toán viên ngân hàng thông qua NABAC và tiến trình ban hành Tuyên bố Trách nhiệm Kiểm toán Nội bộ (Statement of Responsibilities of Internal Auditing) đầu tiên của IIA vào năm 1947.

Chương VI: THE DEVELOPMENT OF AUDITING STANDARDS: (1956-PRESENT)

Chương VI theo dõi sự hoàn thiện của hệ thống chuẩn mực kiểm toán:

  • Các thay đổi trong quy trình thiết lập chuẩn mực của kiểm toán độc lập (chuẩn mực dịch vụ kế toán và soát xét, chuẩn mực hành nghề thuế, chuẩn mực tư vấn quản trị MAS).
  • Quá trình sửa đổi Tuyên bố Trách nhiệm của IIA năm 1976 và các nỗ lực xây dựng, ban hành chính thức bộ Chuẩn mực Hành nghề Chuyên nghiệp Kiểm toán Nội bộ (Standards for the Professional Practice of Internal Auditing) năm 1978.
  • Bảng đối chiếu ma trận tương quan giữa chuẩn mực kiểm toán công chứng và chuẩn mực kiểm toán nội bộ.

Chương VII: THE RESEARCH METHOD

Chương VII trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm:

  • Tổng thể và chọn mẫu: Phân tầng hệ thống ngân hàng Hoa Kỳ có tiền gửi trên 100 triệu USD.
  • Kiểm định sai lệch: Đo lường tỷ lệ phản hồi giữa các tầng và kiểm tra sai lệch mẫu không phản hồi (Non-response bias test).
  • Cấu trúc bảng hỏi: Thiết kế các nhóm câu hỏi đo lường tương ứng với 5 nhóm chuẩn mực chung và các tiểu chuẩn mực cụ thể của IIA.
  • Phương pháp tính điểm: Cơ chế gán trọng số câu trả lời và kỹ thuật kiểm định dữ liệu định lượng.

Chương VIII: INTERNAL BANK AUDITORS COMPLIANCE WITH THE STANDARDS

Chương VIII công bố các phát hiện thống kê thực nghiệm về mức độ tuân thủ:

  • Tương quan giữa điểm số tuân thủ với thứ hạng/quy mô ngân hàng, quy mô nhân sự phòng kiểm toán, và số lượng nhân sự sở hữu chứng chỉ chuyên môn kế toán/kiểm toán.
  • So sánh điểm số tuân thủ giữa ngân hàng trực thuộc bang (State charter) và ngân hàng quốc gia (National charter), cũng như giữa thành viên và không phải thành viên Hệ thống Dự trữ Liên bang.
  • Mức độ tuân thủ tổng thể đạt được so với điểm tối đa.
  • Xác định các mắt xích yếu nhất trong nhóm chuẩn mực "Năng lực chuyên môn" (các chuyên ngành chưa được đại diện trong nhân sự kiểm toán) và nhóm chuẩn mực "Phạm vi công việc" (các hoạt động ít được kiểm toán viên chú trọng).
  • Tác động từ tư cách hội viên IIA của Giám đốc Kiểm toán Nội bộ đến điểm số tuân thủ của ngân hàng.

Chương IX: SUMMARY, CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS

Chương cuối cùng tổng kết toàn bộ lịch sử phát triển của kiểm toán nội bộ và hệ thống chuẩn mực; tổng hợp kết quả kiểm định 6 giả thuyết nghiên cứu; đưa ra các kết luận, khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao mức độ tuân thủ chuẩn mực trong ngành ngân hàng và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn

Luận án mang lại các đóng góp cụ thể:

  1. Về lý luận và học thuật: Cung cấp bức tranh tổng thể về lịch sử phát triển của ngành kiểm toán nội bộ nói chung và kiểm toán ngân hàng nói riêng trong mối quan hệ tương hỗ với sự thay đổi của công nghệ, lý thuyết quản trị và khuôn khổ pháp lý từ năm 1900 đến 1982.
  2. Về dữ liệu thực nghiệm so sánh: Thiết lập bộ dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về mức độ tuân thủ các chuẩn mực hành nghề chuyên nghiệp của IIA (1978) trong lĩnh vực ngân hàng thương mại, làm thước đo tham chiếu (benchmarking) cho các giám đốc kiểm toán nội bộ tự đánh giá tổ chức của mình.
  3. Nhận diện các rào cản tổ chức: Xác định rõ các thuộc tính tổ chức (quy mô tiền gửi, quy mô phòng kiểm toán, trình độ chứng chỉ chuyên môn, cơ cấu cấp phép và tư cách thành viên Fed) có tác động thúc đẩy hoặc cản trở khả năng tuân thủ chuẩn mực.
  4. Đánh giá tính khả thi của chuẩn mực: Chỉ ra các chuẩn mực có mức độ tuân thủ cao, các chuẩn mực có tính khả thi trong tương lai, và những nội dung còn hạn chế trong bộ chuẩn mực năm 1978 để làm cơ sở cho IIA xem xét sửa đổi, bổ sung.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất các phương án hành động để Giám đốc Kiểm toán Nội bộ tại các ngân hàng thương mại tái cấu trúc nhân sự, bổ sung các chuyên môn còn thiếu vào đoàn kiểm toán và mở rộng phạm vi kiểm toán sang các hoạt động phi tài chính/hoạt động quản trị.
  • Khuyến nghị các ngân hàng thúc đẩy nhân sự tham gia các chương trình cấp chứng chỉ chuyên môn và gia nhập các tổ chức nghề nghiệp như IIA và BAI.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu giới hạn trong ngành ngân hàng thương mại tại Hoa Kỳ và chỉ tập trung vào các ngân hàng có quy mô tiền gửi từ 100 triệu USD trở lên (tính theo số liệu năm 1976), không bao quát các ngân hàng quy mô nhỏ dưới ngưỡng này hoặc các ngành công nghiệp khác.
  • Phương pháp thu thập: Dữ liệu thu thập qua bảng câu hỏi tự kê khai gửi qua bưu điện, phụ thuộc vào nhận thức và tính khách quan của Giám đốc Kiểm toán Nội bộ tham gia trả lời.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khảo sát mức độ tuân thủ chuẩn mực IIA sang các ngân hàng thương mại có quy mô tiền gửi dưới 100 triệu USD khi các ngân hàng này phát triển đến quy mô đủ để thành lập phòng kiểm toán nội bộ độc lập.
  • Thực hiện các nghiên cứu định kỳ nhằm theo dõi sự chuyển dịch và tiến bộ trong mức độ tuân thủ chuẩn mực theo thời gian.
  • Khảo sát mức độ tuân thủ chuẩn mực kiểm toán nội bộ tại các ngành phi tài chính, các tổ chức phi lợi nhuận và khu vực công.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo phương pháp luận kết hợp phân tích lịch sử thể chế với khảo sát định lượng thực nghiệm phân tầng, cũng như hệ thống bảng hỏi đo lường các chuẩn mực nghề nghiệp.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng tư liệu lịch sử tại các Chương II, III, IV, V, VI để giảng dạy về sự tiến hóa của kiểm soát nội bộ và chuẩn mực kiểm toán từ đầu thế kỷ XX.
  • Giám đốc kiểm toán nội bộ và nhà quản trị ngân hàng: Tham khảo Chương VII và Chương VIII để tự đối chiếu, đánh giá mức độ tuân thủ của phòng kiểm toán nội bộ tại đơn vị mình so với các tiêu chuẩn của IIA, từ đó khắc phục các điểm yếu về năng lực chuyên môn và phạm vi kiểm toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí lựa chọn ngân hàng đưa vào tổng thể khảo sát của luận án là gì?

Luận án chọn các ngân hàng thương mại tại Hoa Kỳ có mức tiền gửi từ 100 triệu USD trở lên tính đến ngày 31 tháng 12 năm 1976, được liệt kê trong danh bạ American Banker's Directory of 4,571 Banks (1977). Ngưỡng 100 triệu USD được xác định dựa trên kinh nghiệm thực tế và tham vấn chuyên gia rằng đây là quy mô tối thiểu để một ngân hàng duy trì bộ phận kiểm toán nội bộ hoạt động hiệu quả.

2. Bộ chuẩn mực hành nghề chuyên nghiệp của IIA ban hành năm 1978 gồm những nhóm chuẩn mực nào?

Bộ chuẩn mực gồm 5 nhóm lĩnh vực chính:

  1. Tính độc lập (Independence);
  2. Năng lực chuyên môn (Professional Proficiency);
  3. Phạm vi công việc (Scope of Work);
  4. Thực hiện công việc kiểm toán (Performance of Audit Work);
  5. Quản trị bộ phận kiểm toán nội bộ (Management of the Internal Audit Department).

3. Tổ chức nghề nghiệp đầu tiên của kiểm toán viên ngân hàng tại Hoa Kỳ là gì và được thành lập khi nào?

Tổ chức nghề nghiệp đầu tiên của kiểm toán viên ngân hàng ra đời năm 1924 từ một hội nghị của các kiểm toán viên thuộc Hiệp hội Ngân hàng Hoa Kỳ (ABA). Đến năm 1927 lấy tên là The Associated Conference of Bank Auditors and Controllers, và năm 1928 chính thức trở thành tổ chức độc lập với tên gọi The National Association of Bank Auditors and Controllers (NABAC, sau này là Bank Administration Institute - BAI).

4. Tác giả kiểm định các giả thuyết thứ cấp nào bên cạnh câu hỏi tuân thủ chung?

Tác giả kiểm định 5 giả thuyết thứ cấp ($H_2$ đến $H_6$) về tác động trực tiếp của các yếu tố tổ chức đến mức độ tuân thủ chuẩn mực: quy mô tiền gửi ngân hàng ($H_2$), quy mô nhân sự phòng kiểm toán ($H_3$), số lượng nhân sự có chứng chỉ chuyên môn ($H_4$), loại hình hiến chương cấp phép bang hay quốc gia ($H_5$), và tình trạng thành viên trong Hệ thống Dự trữ Liên bang ($H_6$).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của James Grover Johnston (1982) là công trình thực nghiệm tiên phong trong việc đo lường mức độ tuân thủ của kiểm toán viên nội bộ ngân hàng Hoa Kỳ đối với bộ Chuẩn mực Hành nghề Chuyên nghiệp do IIA ban hành năm 1978. Kết hợp giữa phân tích tiến trình lịch sử thể chế và phương pháp khảo sát thống kê trên tổng thể các ngân hàng có tiền gửi trên 100 triệu USD, công trình làm rõ mối quan hệ giữa các đặc tính tổ chức với năng lực tuân thủ chuẩn mực. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn quan trọng cho việc hoàn thiện chuẩn mực nghề nghiệp và định hướng giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ trong hệ thống ngân hàng thương mại.