Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh (DBA) của Loren L. Margheim (1984) tại Đại học Bang Arizona (Arizona State University), dưới sự hướng dẫn của Hội đồng Giáo sư do Tiến sĩ Kurt Pany làm Chủ tịch cùng các thành viên TS. Hal Reneau, TS. Haried và TS. Austin Betz, đã đặt nền móng thực nghiệm tiên phong trong việc giải mã hành vi ra quyết định của kiểm toán viên độc lập. Trong bối cảnh Đạo luật Chống hành vi Tham nhũng ở Nước ngoài năm 1977 (Foreign Corrupt Practices Act - FCPA 1977) buộc các công ty đại chúng tại Hoa Kỳ phải nâng cấp toàn diện hệ thống kiểm soát nội bộ, vai trò của bộ phận kiểm toán nội bộ (Internal Audit Function - IAF) bùng nổ mạnh mẽ. Tuy nhiên, Chuẩn mực Kiểm toán số 9 (Statement on Auditing Standards No. 9 - SAS #9) do Viện Kế toán Công chứng Hoa Kỳ (AICPA, 1975) ban hành về "Ảnh hưởng của bộ phận kiểm toán nội bộ đến phạm vi kiểm toán độc lập" chỉ cung cấp các hướng dẫn định tính chung chung, bị Ủy ban Trách nhiệm của Kiểm toán viên (Commission on Auditors' Responsibilities / Cohen Commission, 1978, p. 134) phê phán là "cho phép hầu như mọi thông lệ kiểm toán tùy tiện diễn ra mà thiếu chuẩn mực định lượng cụ thể".

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được Margheim xác định nằm ở sự mâu thuẫn giữa các khảo sát lấy ý kiến chủ quan (opinion surveys) của Ward (1979), Ward & Robertson (1980), Viện Kiểm toán Nội bộ (IIA, 1975)—vốn tuyên bố kiểm toán viên độc lập dựa rất nhiều vào kiểm toán nội bộ—với thực tế tâm lý học hành vi (Slovic, Fleissner & Bauman, 1972; Wright, 1977a,b) chỉ ra rằng nhận thức chủ quan hiếm khi chuyển hóa thành hành động khách quan trên bảng phân bổ thời lượng kiểm toán thực tế.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết trọng tâm:

  1. Câu hỏi 1 (H1): Mức độ năng lực và hiệu quả thực hiện công việc (Competence/Work Performance) của kiểm toán viên nội bộ có tác động làm giảm tổng số giờ kiểm toán độc lập được lập kế hoạch hay không?
  2. Câu hỏi 2 (H2): Tính khách quan (Objectivity) của kiểm toán viên nội bộ có tác động độc lập làm thay đổi số giờ kiểm toán tuân thủ và kiểm toán cơ bản hay không?
  3. Câu hỏi 3 (H3): Có tồn tại hiệu ứng tương tác có ý nghĩa thống kê (Interaction Effect) giữa Năng lực/Hiệu quả công việc và Tính khách quan khi kiểm toán viên độc lập điều chỉnh chương trình kiểm toán?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Nguồn đáng tin cậy (Source Credibility Theory), Lý thuyết Nắm bắt Chính sách Phán đoán (Policy Capturing), và Heuristic Đại diện (Representativeness Heuristic của Kahneman & Tversky, 1972). Phạm vi thực nghiệm được giới hạn chặt chẽ ở giai đoạn lập kế hoạch (planning stage) cho chu trình kiểm toán các khoản phải thu khách hàng (Accounts Receivable) của công ty sản xuất thiết bị nhà bếp giả định "Cookware Incorporated". Mẫu nghiên cứu gồm 1.000 kiểm toán viên công chứng (CPA) thuộc nhóm Big-8 tại 30 vùng đô thị lớn nhất Hoa Kỳ, thu về 267 phản hồi hợp lệ (tỷ lệ 26,7%), mang lại bằng chứng định lượng chuẩn xác về sự thay đổi ngân sách giờ kiểm toán.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn trong luận án của Margheim tổng hợp 3 dòng nghiên cứu học thuật chính:

  1. Dòng nghiên cứu đánh giá kiểm soát nội bộ và mô hình phán đoán (Internal Control Evaluation & Policy Capturing): Ashton (1974) sử dụng thiết kế nội nhóm (within-subjects design) với 63 kiểm toán viên để đánh giá hệ thống kiểm soát tiền lương, phát hiện tính nhất quán cá nhân rất cao qua thời gian nhưng nhấn mạnh vai trò phân tách nhiệm vụ. Ngược lại, Joyce (1976) trên mẫu 35 kiểm toán viên phân bổ giờ kiểm toán khoản phải thu lại chỉ ra sự đồng thuận liên kiểm toán viên rất thấp (low between-auditor consensus). Reckers & Taylor (1979) cùng Ashton & Brown (1980) mở rộng bảng câu hỏi kiểm soát nội bộ và chứng minh sự phức tạp của biến số làm gia tăng độ phân tán phán đoán. Mock & Turner (1979, 1980) chứng minh sự hiện diện của điểm neo (anchor) ngân sách năm trước chi phối mạnh mẽ quy mô mẫu kiểm toán.
  2. Dòng nghiên cứu mối quan hệ giữa kiểm toán độc lập và kiểm toán nội bộ: Clark, Gibbs & Schroeder (1980) áp dụng phương pháp Delphi 3 vòng để xếp hạng tiêu chí đánh giá năng lực và tính khách quan. Schneider (1982a,b) sử dụng phương pháp tỷ lệ đa chiều (Multidimensional Scaling - MDS) và đo lường kết hợp (Conjoint Measurement Analysis) trên 64 hồ sơ kiểm toán nội bộ, khẳng định quy tắc tổng hợp cộng tính (additive composition rules) giải thích 15/18 hành vi của kiểm toán viên, trong đó hiệu quả công việc (work performance) được coi trọng hơn năng lực (competence) và tính khách quan (objectivity). Ngược lại, Abdel-khalik, Snowball & Wragge (1983) khi khảo sát kỹ thuật kiểm toán máy tính (ITF, Test Data, GAS) lại thấy cấp bậc báo cáo của kiểm toán nội bộ là biến số áp đảo.
  3. Dòng nghiên cứu độ tin cậy của nguồn thông tin (Source Credibility & Cognitive Heuristics): Điểm tranh luận gay gắt nhất nằm ở sự bất đồng giữa nghiên cứu nội nhóm và nghiên cứu liên nhóm (between-subjects design). Joyce & Biddle (1981b) chứng minh rằng khi kiểm toán viên chỉ tiếp cận một mức độ tin cậy duy nhất trong thiết kế liên nhóm, họ kích hoạt Heuristic Đại diện (Representativeness Heuristic) và hoàn toàn thờ ơ (insensitive) trước độ tin cậy của nguồn cung cấp thông tin tín dụng. Trái lại, Bamber (1981a,b) trong thiết kế nội nhóm lại nhận thấy các nhà quản lý kiểm toán điều chỉnh mạnh mẽ ước lượng xác thực theo năng lực kỹ thuật và xếp hạng hiệu suất của kiểm toán viên cấp dưới.

Vị trí học thuật của luận án Margheim (1984) được định vị chính xác tại điểm giao thoa này: kiểm tra xem trong một thiết kế thực nghiệm liên nhóm mang tính thực tế cao (realistic between-subjects experiment), kiểm toán viên độc lập có thực sự điều chỉnh chương trình kiểm toán dựa trên nguồn tin kiểm toán nội bộ hay bị dẫn dắt bởi các heuristic nhận thức và bỏ qua tính khách quan.

                           KHUNG PHÂN TÍCH VỊ TRÍ HỌC THUẬT
   [Nghiên cứu Nội nhóm - Within-Subjects]           [Nghiên cứu Liên nhóm - Between-Subjects]
   - Joyce & Biddle (1981b): Nhạy cảm nguồn tin     - Joyce & Biddle (1981b): Thờ ơ nguồn tin
   - Bamber (1981a,b): Phản ứng mạnh với năng lực   - Uecker, Brief & Kinney (1981): Không phản ứng
   - Schneider (1982b): Mô hình cộng tính MDS       - Mock & Turner (1979): Chi phối bởi Anchor
                             LUẬN ÁN LOREN L. MARGHEIM (1984)
       - Thiết kế 2x2 Factorial + Control (Between-Subjects, N=1.000, n=267 CPAs)
       - Khảo sát thực chứng: Năng lực/Công việc (p < 0.001) vs. Khách quan (p > 0.05)

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng trực tiếp ba khung lý thuyết kinh điển:

  • Mở rộng Lý thuyết Nguồn đáng tin cậy (Source Credibility Theory): Nghiên cứu chỉ ra rằng khái niệm "độ tin cậy nguồn" trong môi trường kiểm toán chuyên nghiệp không phải là một cấu trúc đơn nhất (unitary construct). Nó phân rã thành hai chiều kích hoạt động độc lập: Năng lực/Thực thi công việc cụ thể và Vị trí tổ chức/Tính khách quan.
  • Thách thức Giả định Chuẩn mực SAS #9: Margheim chứng minh trên thực tế rằng việc kiểm toán viên nội bộ có vị trí độc lập cao (báo cáo trực tiếp lên Ủy ban Kiểm toán của Hội đồng Quản trị) không tự động làm giảm khối lượng công việc của kiểm toán viên độc lập nếu thiếu các hồ sơ làm việc chứng minh năng lực chuyên môn và các thử nghiệm chi tiết đã hoàn tất.
  • Kiểm chứng Giả thuyết Heuristic Đại diện (Kahneman & Tversky, 1972): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định rằng trong bối cảnh đánh giá độc lập đơn lẻ (thiết kế liên nhóm), kiểm toán viên có xu hướng gộp chung các thuộc tính nguồn và chỉ phản ứng với các bằng chứng tài liệu hữu hình, bỏ qua các yếu tố ngữ cảnh tinh vi về tính khách quan của cơ cấu báo cáo.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của Margheim tích hợp chặt chẽ ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Ra quyết định Hành vi (Behavioral Decision Theory), Mô hình Thấu kính Brunswick (Brunswick Lens Model trong Policy Capturing), và Lý thuyết Bằng chứng Kiểm toán (Auditing Evidence Theory).

                        MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH THỰC NGHIỆM

Mô hình thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: (1) Doanh nghiệp khách hàng là đơn vị sản xuất quy mô vừa, tình hình kinh doanh ổn định; (2) Phạm vi kiểm toán giới hạn trong chu trình khoản phải thu khách hàng; (3) Giai đoạn đánh giá là bước lập kế hoạch và phân bổ ngân sách giờ ban đầu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ triết lý thực chứng (positivism), sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm với thiết kế giai thừa hoàn toàn chéo $2 \times 2$ kết hợp một nhóm kiểm soát (completely crossed $2 \times 2$ factorial design with an added control group):

  • Nhóm 1: Năng lực/Thực thi công việc Cao $\times$ Tính khách quan Cao.
  • Nhóm 2: Năng lực/Thực thi công việc Cao $\times$ Tính khách quan Thấp.
  • Nhóm 3: Năng lực/Thực thi công việc Thấp $\times$ Tính khách quan Cao.
  • Nhóm 4: Năng lực/Thực thi công việc Thấp $\times$ Tính khách quan Thấp.
  • Nhóm 5 (Kiểm soát): Không có sự tham gia của kiểm toán viên nội bộ.

Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên phân tầng từ Danh bạ Hội viên AICPA năm 1982 (AICPA List of Members), gồm chính xác 1.000 kiểm toán viên đáp ứng 3 tiêu chí ngặt nghèo: (1) Đang làm việc tại các hãng kiểm toán Big-8; (2) Công tác tại 30 khu vực đô thị lớn nhất Hoa Kỳ; (3) Có thâm niên tối thiểu 3 năm là hội viên chính thức của AICPA. Mỗi nhóm thực nghiệm được gửi ngẫu nhiên 200 bộ hồ sơ tình huống.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Công cụ thu thập dữ liệu là một tập tài liệu tình huống kinh doanh kiểm toán chi tiết (audit case study) gồm 5 phần: (1) Hướng dẫn sơ bộ; (2) Dữ liệu bối cảnh công ty Cookware Inc. (báo cáo tài chính, hồ sơ SEC Form 10-K, hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình doanh thu - công nợ); (3) Phát hiện và khuyến nghị của kiểm toán nội bộ; (4) Bản kế hoạch phân bổ giờ kiểm toán cần hoàn thành (kèm bảng phân bổ giờ thực tế năm trước làm điểm neo); (5) Bảng câu hỏi nhân khẩu học và kiểm tra thao túng biến (manipulation check).

Quy trình bảo đảm độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability):

  • Pilot Study: Thực hiện thử nghiệm sơ bộ trên 5 chuyên gia CPA tại Phoenix để thẩm định tính chân thực của số liệu tài chính và 48 sinh viên cao học kiểm toán để kiểm định độ nhạy của các kịch bản thao túng biến.
  • Manipulation Check: Sử dụng 3 câu hỏi thang đo Likert kiểm tra xem đối tượng có phân biệt chuẩn xác mức Năng lực cao/thấp và Tính khách quan cao/thấp hay không (kết quả kiểm định $t$-test đều đạt $p < 0.001$).
  • Kiểm soát Sai lệch Không phản hồi (Nonresponse Bias): So sánh đặc tính nhân khẩu học giữa nhóm phản hồi sớm và phản hồi muộn, không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.

Data và phân tích

Phân tích thống kê nâng cao được thực hiện trên hệ thống máy tính với phần mềm xử lý dữ liệu thống kê chuyên dụng.

  • Biến phụ thuộc:
    • Tổng số giờ kiểm toán toàn bộ chu trình.
    • Tổng số giờ kiểm toán tuân thủ (gồm 4 nhóm thử nghiệm: xét duyệt tín dụng, đối chiếu hóa đơn, kiểm tra ghi chép sổ sách, quy trình thu hồi nợ).
    • Tổng số giờ kiểm toán cơ bản (gồm 5 nhóm thử nghiệm: gửi thư xác nhận số dư, kiểm tra cutoff bán hàng, đánh giá dự phòng nợ khó đòi, phân tích tuổi nợ, kiểm tra chứng từ phát sinh sau ngày khóa sổ).
  • Kỹ thuật phân tích:
    • Phân tích Phương sai Đa biến (MANOVA) để kiểm định đồng thời các vectơ biến phụ thuộc, triệt tiêu sai số loại I (Type I error inflation).
    • Phân tích Phương sai Đơn biến (ANOVA) tiếp nối trên từng nhóm thử nghiệm thành phần.
    • Các phép so sánh cặp (post-hoc Scheffé & Tukey-HSD tests) với khoảng tin cậy 95%.
                         MA TRẬN DỮ LIỆU VÀ KỸ THUẬT PHÂN TÍCH

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả kiểm định thống kê trong luận án mang lại 4 phát hiện đột phá:

"The results indicated that internal auditor competence/work performance impacted on the external auditors' judgments. As internal auditor competence/work performance went from a low level to a high level the external auditors reduced the planned amount of audit time. However, internal auditor objectivity and the interaction between the two factors had no effect on the external auditors' audit programs." (Margheim, 1984, p. iv)

  1. Tác động vượt trội của Năng lực và Hiệu quả công việc (COMP): Khi kiểm toán viên nội bộ thể hiện năng lực và hiệu quả công việc ở mức cao (có chứng chỉ CPA/CIA, quy trình giám sát chặt chẽ, tài liệu lưu trữ đầy đủ), kiểm toán viên độc lập cắt giảm có ý nghĩa thống kê tổng số giờ kiểm toán ($p < 0.01$). Mức cắt giảm diễn ra đồng thời ở cả kiểm toán tuân thủ ($p < 0.05$) và các thử nghiệm cơ bản chi tiết ($p < 0.01$).
  2. Sự bất đối xứng phi trực giác của Tính khách quan (OBJ): Trái ngược với các khuyến nghị chuẩn mực của SAS #9 và khảo sát của Clark et al. (1980), biến số tính khách quan (báo cáo cho Ủy ban Kiểm toán vs. CFO) hoàn toàn không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0.10$) đối với số giờ kiểm toán được lập kế hoạch.
  3. Sự vắng mặt của hiệu ứng tương tác ($COMP \times OBJ$): Không có sự tương tác đáng kể nào giữa năng lực và tính khách quan ($F$-statistic không đạt mức ý nghĩa 0.05). Điều này chứng minh kiểm toán viên sử dụng quy tắc quyết định tuyến tính phân tách đơn giản thay vì đánh giá nhân quả đa chiều phức tạp.
  4. Điều kiện tiên quyết về tài liệu thực chứng:

"The study also indicated that internal auditors had to perform specific, documented work before the external auditors would alter the amount of planned audit hours." (Margheim, 1984, p. iv)

Kiểm toán viên độc lập kiên quyết không cắt giảm giờ kiểm toán nếu kiểm toán nội bộ chỉ đơn thuần đưa ra khuyến nghị mà không kèm theo giấy tờ làm việc (working papers) và các thử nghiệm xác nhận cụ thể.

                   TÓM TẮT KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT THỐNG KÊ

Implications đa chiều

  • Về mặt Lý thuyết: Luận án củng cố mô hình phán đoán tuyến tính (linear decision models) trong nghiên cứu hành vi kế toán (Ashton, 1974; Libby, 1981). Đồng thời cung cấp bằng chứng cho thấy trong thiết kế liên nhóm thực tế, hiệu ứng Heuristic Đại diện lấn át việc xử lý thông tin về cơ cấu tổ chức quản trị.
  • Về mặt Phương pháp luận: Margheim đặt ra chuẩn mực thực nghiệm nghiêm ngặt: việc tích hợp bảng ngân sách giờ năm trước làm điểm neo (baseline anchor) là bắt buộc để phản ánh chính xác quy trình lập kế hoạch kiểm toán thực tế.
  • Về Ứng dụng Thực tiễn: Giúp các Giám đốc Kiểm toán Nội bộ (CAE) nhận thức rõ rằng: để thuyết phục kiểm toán viên độc lập dựa vào công việc của mình nhằm giảm phí kiểm toán cho doanh nghiệp, họ phải đầu tư vào năng lực chuyên môn, chứng chỉ nghề nghiệp, quy trình kiểm tra chuẩn hóa và tài liệu lưu trữ chi tiết, thay vì chỉ dựa vào vị trí báo cáo danh nghĩa.
  • Về Khuyến nghị Chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng thúc đẩy AICPA sau này sửa đổi, thay thế SAS #9 bằng Chuẩn mực SAS #65 (năm 1991), trong đó quy định rõ ràng hơn quy trình đánh giá năng lực và chất lượng công việc thực tế của kiểm toán viên nội bộ.

Limitations và Future Research

Tác giả thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu có tính hệ thống:

  1. Giới hạn bối cảnh đơn lẻ: Nghiên cứu chỉ tập trung vào một doanh nghiệp sản xuất thiết bị gia dụng quy mô vừa, hoạt động ổn định và duy nhất chu trình khoản phải thu. Không thể khái quát hóa tự động cho các ngành rủi ro cao (như ngân hàng, bảo hiểm) hoặc các doanh nghiệp đang khủng hoảng thanh khoản.
  2. Loại hình dựa vào kiểm toán nội bộ: Luận án chỉ khảo sát việc dựa vào các công việc đã thực hiện trước đó của kiểm toán nội bộ (prior work performed), chưa đánh giá hình thức kiểm toán viên nội bộ trợ giúp trực tiếp (direct assistance) dưới sự giám sát của kiểm toán viên độc lập.
  3. Thiết kế liên nhóm tĩnh: Việc sử dụng kịch bản bằng văn bản qua thư bưu điện không phản ánh hết các tương tác động, thảo luận trực tiếp và đàm phán phí kiểm toán giữa hai bên.

Chương trình nghiên cứu tương lai được vạch ra gồm 4 hướng:

  • Mở rộng sang các chu trình kiểm toán phức tạp hơn như định giá hàng tồn kho hoặc đánh giá suy giảm giá trị tài sản vô hình.
  • Ứng dụng thiết kế hỗn hợp (mixed design) kết hợp theo dõi quá trình xử lý thông tin (eye-tracking / verbal protocols) để phân tích cơ chế nhận thức sâu khi kiểm toán viên đọc hồ sơ kiểm toán nội bộ.
  • Khảo sát tác động của công nghệ thông tin và tự động hóa quy trình kiểm toán (EDP auditing techniques).
  • Nghiên cứu tác động của áp lực thời gian (time budget pressure) và trách nhiệm pháp lý đến mức độ sẵn sàng dựa vào kiểm toán nội bộ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Loren L. Margheim (1984) đã tạo ra ảnh hưởng học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Tác động Học thuật: Trở thành nghiên cứu thực nghiệm nền tảng được trích dẫn dày đặc trong các tạp chí kiểm toán hàng đầu như The Accounting Review, Auditing: A Journal of Practice & Theory, và Journal of Accounting Research. Đặt nền móng cho toàn bộ nhánh nghiên cứu về sự phối hợp giữa External Audit và Internal Audit trong hơn 4 thập kỷ tiếp theo.
  • Tác động Ngành Kiểm toán: Thúc đẩy các công ty Big-8 tái cấu trúc phương pháp luận kiểm toán rủi ro, xây dựng các bảng kiểm soát chất lượng (review checklists) chuyên biệt để lượng hóa năng lực của bộ phận kiểm toán nội bộ khách hàng.
  • Lợi ích Kinh tế - Xã hội: Việc tối ưu hóa sự phối hợp giữa kiểm toán độc lập và kiểm toán nội bộ giúp loại bỏ sự trùng lặp công việc (less duplication of effort), tiết kiệm hàng triệu USD chi phí kiểm toán cho các tập đoàn niêm yết, đồng thời nâng cao chất lượng minh bạch thông tin tài chính trên thị trường vốn.

Đối tượng hưởng lợi

                          CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI CHÍNH

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc phân rã và kiểm chứng thực nghiệm Lý thuyết Nguồn đáng tin cậy (Source Credibility Theory) trong môi trường kiểm toán chuyên nghiệp, chứng minh rằng trong điều kiện đánh giá đơn lẻ, thuộc tính Năng lực/Thực thi công việc (Competence/Work Performance) chi phối hoàn toàn quá trình ra quyết định, trong khi thuộc tính Tính khách quan của cơ cấu tổ chức (Objectivity) bị lu mờ do tác động của Heuristic Đại diện (Representativeness Heuristic).

2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đó là gì?

So với Joyce (1976) và Clark et al. (1980), Margheim đã tích hợp thành công bảng phân bổ giờ kiểm toán năm trước làm điểm neo chung (common baseline anchor), phản ánh đúng bản chất công tác lập kế hoạch thực tế. Đồng thời, so với Schneider (1982b) dùng thiết kế nội nhóm dễ gây ra độ nhạy nhân tạo (artificially induced significance), Margheim sử dụng thiết kế liên nhóm hoàn toàn chéo với 5 tình huống độc lập, kiểm soát chặt chẽ biến ngoại lai.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?

Phát hiện bất ngờ nhất là Tính khách quan của kiểm toán viên nội bộ không tạo ra bất kỳ tác động có ý nghĩa thống kê nào đến việc cắt giảm giờ kiểm toán ($p > 0.10$). Dữ liệu ANOVA và MANOVA cho thấy các kiểm toán viên Big-8 không thay đổi kế hoạch phân bổ giờ dù kiểm toán viên nội bộ báo cáo cho Ban Quản trị cấp cao hay Ban Giám đốc điều hành nếu khối lượng tài liệu công việc thực tế không thay đổi.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?

Có. Luận án đính kèm toàn bộ phụ lục bộ hồ sơ tình huống chi tiết của công ty Cookware Inc., bảng số liệu tài chính, các kịch bản thao túng biến năng lực/tính khách quan ở mức cao/thấp, bảng câu hỏi phân bổ ngân sách 9 nhóm thử nghiệm kiểm toán, và thang đo kiểm tra thao túng biến, tạo điều kiện thuận lợi tuyệt đối cho việc tái lập nghiên cứu.

5. Chương trình nghị sự 10 năm được vạch ra như thế nào?

Luận án định hình lộ trình nghiên cứu tập trung vào: (1) Đánh giá tác động tương tác trực tiếp (direct assistance) của kiểm toán viên nội bộ trong quá trình thực địa; (2) Tích hợp kỹ thuật kiểm toán trên hệ thống máy tính phức tạp (Advanced EDP audit tools); (3) Đo lường ảnh hưởng của tính biến động ngành và rủi ro kiện tụng của kiểm toán viên độc lập.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Loren L. Margheim (1984) đại diện cho một cột mốc học thuật xuất sắc trong lĩnh vực nghiên cứu phán đoán kiểm toán thực nghiệm với 5 đóng góp chuẩn xác:

  1. Lượng hóa thực nghiệm quyết định dựa vào kiểm toán nội bộ: Chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm trên 267 CPA Big-8 rằng việc dựa vào kiểm toán nội bộ thực sự làm thay đổi và cắt giảm kế hoạch ngân sách giờ kiểm toán độc lập.
  2. Xác định vai trò quyết định của Năng lực và Bằng chứng thực tế: Khẳng định sự vượt trội của năng lực chuyên môn và hồ sơ làm việc chi tiết ($p < 0.01$) so với yếu tố vị trí tổ chức đơn thuần.
  3. Phát hiện giới hạn nhận thức của kiểm toán viên: Làm sáng tỏ sự thờ ơ đối với tính khách quan trong thiết kế thực nghiệm liên nhóm, củng cố giả thuyết về Heuristic Đại diện của Kahneman & Tversky (1972).
  4. Chuẩn hóa phương pháp luận nghiên cứu phán đoán: Thiết lập mô hình mẫu mực kết hợp thiết kế giai thừa $2 \times 2$ có nhóm kiểm soát, tích hợp điểm neo năm trước và phân tích phương sai đa biến MANOVA.
  5. Cung cấp cơ sở thực chứng định hình chuẩn mực nghề nghiệp: Trở thành nền tảng dữ liệu quan trọng thúc đẩy sự chuyển dịch từ SAS #9 sang SAS #65 của AICPA, định hình quy chuẩn kiểm toán hiện đại trên phạm vi quốc tế.