Luận văn: Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc và vấn đề Việt Nam

Luận văn thạc sĩ về khu vực mậu dịch tự do ASEAN Trung Quốc. Phân tích tác động và vấn đề đối với Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2004

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. ACFTA là gì Toàn cảnh Hiệp định ASEAN Trung Quốc

Hiệp định Khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Trung Quốc, ký kết vào tháng 11 năm 2002, đã chính thức đặt nền móng cho việc hình thành Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA). Đây được xem là một cột mốc lịch sử, tạo ra một khu vực thương mại tự do lớn nhất thế giới tính theo dân số, với gần 1,8 tỷ người tiêu dùng vào thời điểm đó. ACFTA không chỉ là một thỏa thuận thương mại đơn thuần; nó là một khuôn khổ hợp tác toàn diện nhằm thúc đẩy tự do hóa thương mại hàng hóa, dịch vụ và đầu tư, đồng thời tăng cường hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên. Sự ra đời của Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc bắt nguồn từ bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa mạnh mẽ, nơi các quốc gia nhận thấy sự cần thiết phải liên kết để nâng cao sức mạnh kinh tế và năng lực cạnh tranh. Luận văn của Vũ Thị Thanh Xuân (2004) chỉ ra rằng, ACFTA là một bước đi chiến lược, đáp ứng nhu cầu nội tại của cả ASEAN và Trung Quốc. Đối với ASEAN, đây là cách để tiếp cận thị trường khổng lồ của Trung Quốc và biến mối quan hệ cạnh tranh tiềm tàng thành hợp tác cùng có lợi. Đối với Trung Quốc, ACFTA là công cụ để gia tăng ảnh hưởng kinh tế - chính trị trong khu vực, đồng thời tìm kiếm thị trường thay thế cho các thị trường truyền thống như Mỹ, EU, Nhật Bản.

1.1. Lịch sử hình thành Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN Trung Quốc

Ý tưởng về ACFTA được Thủ tướng Trung Quốc Chu Dung Cơ đề xuất lần đầu tại Hội nghị thượng đỉnh ASEAN+3 vào tháng 11 năm 2000. Đề xuất này nhanh chóng nhận được sự ủng hộ từ các nhà lãnh đạo ASEAN. Sau một năm đàm phán tích cực, tại Hội nghị thượng đỉnh ASEAN - Trung Quốc vào tháng 11 năm 2001, hai bên đã nhất trí thành lập khu vực mậu dịch tự do trong vòng 10 năm. Quá trình này được thúc đẩy bởi các yếu tố thực tiễn, bao gồm sự trỗi dậy mạnh mẽ của kinh tế Trung Quốc và nhu cầu của ASEAN trong việc duy trì vai trò trung tâm trong cấu trúc khu vực. Hiệp định khung ký kết năm 2002 đã xác định lộ trình, nguyên tắc và các lĩnh vực hợp tác ưu tiên, mở đường cho các cuộc đàm phán chi tiết về hàng hóa, dịch vụ và đầu tư sau này. Đây là lần đầu tiên Trung Quốc cam kết tham gia một khu vực mậu dịch tự do với một tổ chức khu vực, thể hiện sự thay đổi lớn trong chính sách đối ngoại và kinh tế của nước này.

1.2. Mục tiêu cốt lõi và các nội dung chính của Hiệp định ACFTA

Mục tiêu chính của ACFTA là loại bỏ các rào cản thuế quan và phi thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng chảy thương mại và đầu tư giữa ASEAN và Trung Quốc. Nội dung Hiệp định khung bao gồm ba trụ cột chính: (1) Tự do hóa thương mại hàng hóa với lộ trình cắt giảm thuế quan ACFTA về 0-5%; (2) Tự do hóa thương mại dịch vụ; và (3) Thúc đẩy và bảo hộ đầu tư. Một điểm đáng chú ý là "Chương trình Thu hoạch sớm" (Early Harvest Programme - EHP), được áp dụng cho các sản phẩm nông nghiệp (chương 1-8 của biểu thuế HS) nhằm mang lại lợi ích ngay lập tức cho các bên. Theo tài liệu nghiên cứu, EHP là bước đột phá, tạo động lực cho quá trình thực thi toàn diện. Ngoài ra, hiệp định còn nhấn mạnh các lĩnh vực hợp tác kinh tế khác như nông nghiệp, công nghệ thông tin, phát triển nguồn nhân lực và phát triển tiểu vùng sông Mê-kông, thể hiện tính toàn diện của thỏa thuận.

II. Top 3 thách thức lớn từ ACFTA cho Doanh nghiệp Việt Nam

Việc tham gia ACFTA mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp Việt Nam. Thách thức lớn nhất và rõ ràng nhất đến từ áp lực cạnh tranh gay gắt. Hàng hóa Trung Quốc, với lợi thế về quy mô sản xuất, giá nhân công rẻ và công nghệ đa dạng, đã tràn vào thị trường Việt Nam sau khi các rào cản thuế quan được dỡ bỏ. Điều này tạo ra một cuộc cạnh tranh với hàng Trung Quốc không cân sức đối với nhiều ngành sản xuất trong nước, từ hàng tiêu dùng, dệt may, da giày đến máy móc, thiết bị. Nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra rằng, nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, nhiều doanh nghiệp nội địa có thể bị thu hẹp thị phần, thậm chí phá sản. Bên cạnh đó, nguy cơ nhập siêu từ Trung Quốc ngày càng gia tăng, gây áp lực lên cán cân thương mại và sự ổn định của kinh tế vĩ mô. Các hàng rào phi thuế quan mà Trung Quốc áp dụng, như các tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh dịch tễ (SPS) ngày càng khắt khe, cũng trở thành rào cản lớn đối với hàng hóa Việt Nam, đặc biệt là nông sản Việt Nam.

2.1. Áp lực cạnh tranh khốc liệt với hàng hóa Trung Quốc giá rẻ

Đây là thách thức trực diện và nghiêm trọng nhất. Hàng hóa Trung Quốc có lợi thế cạnh tranh gần như tuyệt đối về giá ở nhiều phân khúc. Việc xóa bỏ thuế quan theo lộ trình ACFTA đã khiến các sản phẩm này càng dễ dàng thâm nhập thị trường Việt Nam. Các ngành chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bao gồm hàng dệt may, sản phẩm nhựa, đồ gia dụng, xe máy và linh kiện, thép, và hóa chất. Năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế do quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu, và chi phí sản xuất cao. Cuộc cạnh tranh không chỉ diễn ra ở thị trường nội địa mà còn ở các thị trường xuất khẩu khác, nơi hàng Việt Nam và hàng Trung Quốc đối đầu trực tiếp. Do đó, việc nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và tối ưu hóa chi phí là yêu cầu sống còn.

2.2. Nguy cơ nhập siêu và sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng Trung Quốc

Kể từ khi ACFTA có hiệu lực, kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc vào Việt Nam đã tăng vọt, trong khi tốc độ tăng trưởng xuất khẩu sang Trung Quốc không theo kịp, dẫn đến tình trạng thâm hụt thương mại kéo dài. Việt Nam nhập khẩu chủ yếu máy móc, thiết bị, nguyên phụ liệu sản xuất từ Trung Quốc. Điều này tạo ra sự phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng khu vực do Trung Quốc chi phối. Bất kỳ sự gián đoạn nào từ phía Trung Quốc (như chính sách, dịch bệnh) đều có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất của Việt Nam. Việc đa dạng hóa nguồn cung và phát triển công nghiệp hỗ trợ trong nước là giải pháp chiến lược để giảm thiểu rủi ro này.

2.3. Hàng rào phi thuế quan và quy tắc xuất xứ phức tạp

Mặc dù thuế quan được cắt giảm, Trung Quốc lại gia tăng sử dụng các hàng rào phi thuế quan (Non-Tariff Barriers - NTBs). Các quy định về kiểm dịch động thực vật, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng nghiêm ngặt. Điều này gây khó khăn lớn cho các nhà xuất khẩu Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực nông, thủy sản. Thêm vào đó, để được hưởng ưu đãi thuế quan, hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ (Rules of Origin - RO) của ACFTA. Việc chứng minh và tuân thủ các quy tắc này đòi hỏi quy trình phức tạp, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, đôi khi khiến họ không thể tận dụng được lợi thế từ hiệp định.

III. Bí quyết tận dụng ưu đãi thuế quan ACFTA để xuất khẩu

Mặc dù có nhiều thách thức, ACFTA vẫn mở ra một cánh cửa cơ hội khổng lồ cho Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu. Thị trường Trung Quốc với hơn 1,4 tỷ dân là điểm đến đầy tiềm năng cho các sản phẩm thế mạnh của Việt Nam. Lợi thế lớn nhất mà ACFTA mang lại chính là các ưu đãi thuế quan. Theo lộ trình cam kết, hàng nghìn dòng thuế đã được cắt giảm về 0%, tạo lợi thế cạnh tranh về giá đáng kể cho hàng hóa Việt Nam so với các đối thủ ngoài khối. Để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp cần nắm vững lộ trình cắt giảm thuế cho từng mặt hàng cụ thể. Việc nghiên cứu kỹ thị trường, hiểu rõ thị hiếu người tiêu dùng và các quy định nhập khẩu của Trung Quốc là yếu tố then chốt. Đặc biệt, các ngành hàng như nông sản Việt Nam, thủy sản, dệt may, gỗ và sản phẩm gỗ có tiềm năng rất lớn. Việc tuân thủ quy tắc xuất xứ và các tiêu chuẩn chất lượng không chỉ giúp doanh nghiệp hưởng ưu đãi thuế mà còn xây dựng uy tín bền vững tại thị trường này. Quá trình hội nhập kinh tế thông qua ACFTA đòi hỏi một chiến lược xuất khẩu bài bản, từ khâu sản xuất đến marketing và phân phối.

3.1. Lộ trình cắt giảm thuế quan ACFTA cho nông sản Việt Nam

Nông sản là một trong những ngành hàng được hưởng lợi sớm và rõ rệt nhất từ ACFTA thông qua "Chương trình Thu hoạch sớm". Nhiều mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam như rau quả, gạo, cà phê, hạt điều, cao su... được áp mức thuế quan ACFTA ưu đãi, phần lớn đã về 0%. Điều này giúp nông sản Việt có giá cạnh tranh hơn khi xuất khẩu sang Trung Quốc. Tuy nhiên, để thâm nhập thành công, doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc. Việc chuyển đổi từ xuất khẩu tiểu ngạch sang chính ngạch, xây dựng mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói đạt chuẩn là yêu cầu bắt buộc để phát triển bền vững.

3.2. Mở rộng thị trường xuất khẩu sang Trung Quốc cho hàng dệt may

Trung Quốc vừa là đối thủ cạnh tranh, vừa là thị trường xuất khẩu và nhà cung cấp nguyên phụ liệu quan trọng cho ngành hàng dệt may Việt Nam. Nhờ ACFTA, thuế quan đối với các sản phẩm dệt may xuất khẩu từ Việt Nam sang Trung Quốc được xóa bỏ, mở ra cơ hội tiếp cận phân khúc người tiêu dùng trung và cao cấp tại đây. Để cạnh tranh, doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần tập trung vào các sản phẩm có chất lượng cao, thiết kế đa dạng và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, bền vững. Đồng thời, việc tận dụng nguồn nguyên phụ liệu từ các nước thành viên ACFTA khác có thể giúp sản phẩm đáp ứng quy tắc xuất xứ và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

IV. Cách ACFTA thu hút FDI và tái cấu trúc chuỗi cung ứng

ACFTA không chỉ tác động đến thương mại mà còn là một nhân tố quan trọng trong việc thu hút đầu tư FDI vào Việt Nam. Việc hình thành một thị trường chung rộng lớn đã biến Việt Nam trở thành một địa điểm đầu tư hấp dẫn. Các nhà đầu tư nước ngoài, khi đặt nhà máy tại Việt Nam, không chỉ nhắm đến thị trường nội địa gần 100 triệu dân mà còn có thể xuất khẩu miễn thuế sang các nước ASEAN khác và đặc biệt là thị trường khổng lồ Trung Quốc. Tác động của ACFTA thể hiện rõ qua việc thúc đẩy sự dịch chuyển và tái cấu trúc chuỗi cung ứng khu vực. Nhiều tập đoàn đa quốc gia đã lựa chọn Việt Nam làm cứ điểm sản xuất trong chiến lược "Trung Quốc +1" nhằm đa dạng hóa rủi ro và tận dụng các lợi thế từ hiệp định. Dòng vốn FDI này không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn đi kèm công nghệ hiện đại, kinh nghiệm quản lý và cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa cơ hội này, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, phát triển cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

4.1. Tác động của ACFTA đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Sự cam kết về tự do hóa đầu tư trong ACFTA đã tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và ổn định hơn, khuyến khích các luồng vốn FDI. Các nhà đầu tư từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và các nước phương Tây đã tăng cường đầu tư vào Việt Nam để xây dựng cơ sở sản xuất, tận dụng lợi thế chi phí nhân công và các ưu đãi từ hiệp định. Dòng vốn FDI chảy mạnh vào các lĩnh vực như công nghiệp chế biến, chế tạo, điện tử, và bất động sản công nghiệp. Tác động của ACFTA còn thể hiện ở việc thu hút các nhà cung cấp và các ngành công nghiệp phụ trợ, dần hình thành các cụm công nghiệp liên kết, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

4.2. Vị thế Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực sau hiệp định

ACFTA đã củng cố vị thế của Việt Nam như một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực. Với vị trí địa lý chiến lược gần Trung Quốc và là thành viên tích cực của ASEAN, Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất và trung chuyển hàng hóa lý tưởng. Các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn, thay vì chỉ gia công, lắp ráp. Quá trình hội nhập kinh tế này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ để các doanh nghiệp nội địa đủ sức kết nối và trở thành nhà cung cấp đáng tin cậy cho các tập đoàn lớn, từ đó nâng cao giá trị sản xuất trong nước và đảm bảo sự phát triển bền vững.

V. Giải pháp chiến lược cho Việt Nam trong bối cảnh ACFTA

Để tối đa hóa cơ hội và giảm thiểu thách thức từ ACFTA, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Về phía nhà nước, việc hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật cho phù hợp với các cam kết quốc tế là ưu tiên hàng đầu. Cần đẩy mạnh cải cách hành chính, cải thiện môi trường kinh doanh để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đồng thời, chính phủ phải sử dụng hiệu quả các công cụ phòng vệ thương mại được phép trong khuôn khổ WTO và ACFTA để bảo vệ các ngành sản xuất trong nước trước tình trạng cạnh tranh với hàng Trung Quốc không lành mạnh. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics, phát triển công nghiệp hỗ trợ, và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đây là thời điểm phải chủ động thay đổi. Thay vì cạnh tranh bằng giá, doanh nghiệp cần tập trung vào chất lượng, xây dựng thương hiệu, và tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm. Quá trình hội nhập kinh tế không phải là con đường một chiều, nó đòi hỏi sự nỗ lực và thích ứng liên tục từ mọi thành phần kinh tế.

5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam

Doanh nghiệp cần chủ động tái cấu trúc, đổi mới công nghệ và quy trình quản trị để nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí. Nghiên cứu và phát triển (R&D) phải được chú trọng để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Xây dựng thương hiệu và hệ thống phân phối chuyên nghiệp là yếu tố sống còn để chiếm lĩnh thị trường nội địa và vươn ra thế giới. Bên cạnh đó, việc liên kết, hợp tác giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành hàng để tạo ra sức mạnh chung là một hướng đi hiệu quả. Am hiểu về quy tắc xuất xứ và các hàng rào phi thuế quan cũng là một lợi thế cạnh tranh quan trọng.

5.2. Vai trò của chính sách nhà nước trong quá trình hội nhập kinh tế

Chính phủ đóng vai trò kiến tạo và hỗ trợ. Cần có các chính sách cụ thể để phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Quốc. Các chương trình xúc tiến thương mại cần được tổ chức hiệu quả hơn để giúp doanh nghiệp tìm kiếm và khai thác thị trường xuất khẩu sang Trung Quốc. Hệ thống cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại và các rào cản kỹ thuật của thị trường nhập khẩu cần được xây dựng và phổ biến rộng rãi. Cuối cùng, việc đàm phán để tháo gỡ các rào cản cho nông sản Việt Nam và các mặt hàng xuất khẩu chủ lực khác phải được thực hiện một cách chủ động và quyết liệt.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn gồm 3 chƣơng. Chƣơng I - Cơ sở lý luận và thực tiễn của sự hình thành Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc. Chƣơng II - Những tác động của ACFTA đối với các nƣớc thành viên ASEAN và Trung Quốc. Chƣơng III - Phƣơng hƣớng và một số giải pháp thực hiện ACFTA của Việt Nam.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 CHƢƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA SỰ HÌNH THÀNH ACFTA 1. Khái niệm về khu vực mậu dịch tự do Khu vực mậu dịch tự do là một hình thức liên kết thƣơng mại của hai nƣớc hay nhiều nƣớc với nhau. Thông qua khu vực mậu dịch tự do, các nƣớc mở rộng trao đổi buôn bán và mở rộng các hình thức hợp tác trên các lĩnh vực kinh tế. Ngày nay khái niệm thƣơng mại có nội hàm rộng hơn nhiều, không chỉ bó hẹp ở lĩnh vực thƣơng mại hàng hoá, mà nó còn liên quan đến đầu tƣ, dịch vụ, sở hữu trí tuệ, thậm chí đã mở rộng đến cả các vấn đề nhƣ: lao động, điều chỉnh việc làm, vấn đề môi trƣờng, thƣơng mại điện tử.

Nội hàm của thƣơng mại quốc tế không chỉ đƣợc mở rộng mà nội dung ngày càng sâu sắc thêm. Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) là một hình thức liên kết thƣơng mại của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á. Trƣớc đây đàm phán, thoả thuận, thực hiện cắt giảm thuế quan, hạ thấp và xoá bỏ hàng rào phi quan thuế là nội dung trọng tâm của AFTA. Nhƣng từ cuối những năm 1990, AFTA đã thể hiện rõ ràng xu hƣớng mở rộng nội dung sang các vấn đề lớn của quan hệ kinh tế quốc tế nhƣ đầu tƣ, dịch vụ, sở hữu trí tuệ liên quan đến thƣơng mại, thƣơng mại điện tử và những vấn đề khác.

Khu vực mậu dịch tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA) là hình thức liên kết thƣơng mại giữa ASEAN và Trung Quốc. Trong Hiệp định khung, hai bên khẳng định việc thành lập ACFTA có ý nghĩa quan trọng, không chỉ tăng cƣờng hợp tác kinh tế vốn có giữa hai bên mà còn giúp mở rộng cơ hội mậu dịch và đầu tƣ song phƣơng. Nội dung hợp tác của ACFTA đƣợc thoả thuận trên rất nhiều lĩnh vực. Đó cũng là xu hƣớng chung của các khu vực mậu dịch tự do trên thế giới, nó không nằm ngoài khuôn khổ Tổ chức Thƣơng mại thế giới (WTO).

Mục tiêu của AFTA cũng nhƣ của ACFTA là thúc đẩy sự hợp tác kinh tế, trao đổi buôn bán giữa các bên tham gia nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 các nƣớc trong khu vực và trên thị trƣờng thế giới. Thông qua đó nhằm thu hút đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài, nâng cao khả năng huy động và phân bổ nguồn lực giữa các nền kinh tế nhằm thích ứng với những chuyển biến và những điều kiện chung của thƣơng mại thế giới, thúc đẩy nền kinh tế của các nƣớc thành viên. Các lý thuyết về tự do hoá thƣơng mại Lý thuyết về thƣơng mại quốc tế Ngay từ giữa thế kỷ 16, trƣờng phái trọng thƣơng đã chú ý tới vai trò quan trọng của ngoại thƣơng trong việc làm tăng của cải của quốc gia. Đến thế kỷ 18, đại biểu xuất sắc của kinh tế chính trị tƣ sản cổ điển Anh Adam Smith đã đƣa ra khái niệm "lợi thế tuyệt đối" để lý giải nhận định trên.

Theo ông các nƣớc trên thế giới buôn bán với nhau vì họ khác nhau và vì họ cùng có lợi.Với lý thuyết "Lợi thế tuyệt đối", A.dam Smith đã chỉ ra rằng các nƣớc có thể dựa vào sự chuyên môn hoá sản xuất và các điều kiện tự nhiên khác nhau của mình để lựa chọn mặt hàng sản xuất phù hợp và cho năng suất cao. Sau đó, thông qua trao đổi quốc tế thì các nƣớc đều có lợi. Ngoài những khác biệt về điều kiện thiên nhiên và vị trí địa lý, giữa các nƣớc còn có sự khác biệt về năng suất lao động, nhu cầu thị trƣờng, khả năng cung ứng và sử dụng các nguồn lực. Để thể hiện đầy đủ sự khác biệt giữa các nƣớc theo những tiêu chí nhƣ vậy, các nhà kinh tế đã đƣa ra quan điểm về lợi thế so sánh hay lợi thế tƣơng đối.

Quan điểm này đƣợc thể hiện thông qua nhiều mô hình khác nhau, trong số đó phải kể đến mô hình Ricardo, mô hình các yếu tố chuyên biệt của Paul Samuelson, mô hình Heckscher- Ohlin, mô hình thương mại chuẩn. Chúng đƣợc coi là những mô hình cơ bản để giải thích về nguồn gốc những lợi ích từ thƣơng mại. Ra đời vào đầu thế kỷ 19, mô hình Ricardo đƣợc coi là mô hình đơn giản nhất lý giải về nguồn gốc những lợi ích từ thƣơng mại. Mô hình này giả định rằng chỉ có một yếu tố duy nhất tham gia vào quá trình sản xuất - đó là lao động và nó đƣợc di chuyển tự do từ ngành này sang ngành khác, các nƣớc khác nhau chỉ vì năng suất lao động trong các ngành công nghiệp khác nhau và mức lợi tức TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 không đổi theo qui mô.

Nếu không có thuế quan và chi phí vận chuyển không đáng kể, các nƣớc thƣờng xuất khẩu hàng hoá mà họ sản xuất có hiệu quả và nhập khẩu hàng hoá mà họ sản xuất tƣơng đối kém hiệu quả. Điều này hàm ý rằng: “các nƣớc sẽ chuyên môn hoá vào việc sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm mà họ làm ra với chi phí tƣơng đối, hay chi phí cơ hội thấp hơn các nƣớc khác” [3, 327]. Nhƣ vậy, việc chuyên môn hoá sản xuất dựa trên cơ sở lợi thế so sánh sẽ giúp cho các nƣớc có điều kiện trao đổi hàng hoá với nhau và làm cho họ cùng có lợi. Những lợi ích từ thương mại có thể được thể hiện thông qua việc mở rộng khả năng tiêu dùng của các bên trao đổi và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Nhƣng nếu so sánh với thực tiễn thƣơng mại quốc tế, mô hình này còn nhiều hạn chế và đôi khi còn đƣa ra những phán đoán sai lệch nhƣ: Thứ nhất, việc chuyên môn hoá sản xuất hoàn toàn mà mô hình đòi hỏi là không thể có đƣợc trong thực tiễn. Thứ hai, do giả định rằng lao động có thể di chuyển tự do và không tốn kém giữa các ngành, mô hình Ricardo đã đƣa ra phán đoán không sát với thực tế khi cho rằng thƣơng mại không tác động lên sự phân phối thu nhập trong nội bộ các nƣớc. Thứ ba, mô hình Ricardo đã bỏ qua vai trò của lợi thế nhờ qui mô - một nguồn gốc của trao đổi quốc tế. Để góp phần khắc phục những hạn chế trong mô hình Ricardo, Paul Samuelson và Ronald Jones đã lý giải nguồn gốc của thƣơng mại và các lợi ích tiềm tàng của nó thông qua mô hình các yếu tố chuyên biệt.

Mô hình này giả định rằng có nhiều yếu tố khác ngoài lao động tham gia vào quá trình sản xuất, trong đó lao động là yếu tố linh hoạt, tức có thể tham gia vào nhiều ngành sản xuất khác nhau, còn các yếu tố khác là chuyên biệt, tức chúng chỉ tham gia vào một ngành sản xuất nhất định nào đó. Với bất kỳ mức giá nào của sản phẩm (tức không phải do ngƣời sản xuất quyết định), mô hình các yếu tố chuyên biệt cho thấy sự có mặt của các yếu tố chuyên biệt trong quá trình sản xuất đã tạo điều kiện cho các nƣớc có thể thay đổi mức cung hàng hoá ra thị trƣờng, khi họ thay đổi lƣợng yếu tố chuyên biệt đƣợc sử dụng. Do có sự khác nhau trong cung ứng các yếu tố giữa các nƣớc, nên mỗi nƣớc sẽ chuyên môn hoá vào việc sản xuất TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 mặt hàng nào cần nhiều yếu tố chuyên biệt mà nó sẵn có (nƣớc có nhiều vốn sẽ tập trung sản xuất hàng công nghiệp, còn nƣớc có nhiều đất đai thì sản xuất hàng thực phẩm). Khi đó, thông qua thƣơng mại, các nƣớc có thể trao đổi với nhau những hàng hoá mà họ có điều kiện sản xuất tốt hơn.

Trong lý thuyết thƣơng mại quốc tế, bên cạnh mô hình các yếu tố chuyên biệt, còn có một mô hình khác giải thích nguồn gốc của thƣơng mại thông qua sự khác biệt về nguồn lực. Đó là mô hình Heckscher- Ohlin, hay còn gọi là mô hình tỷ lệ các yếu tố, do hai nhà kinh tế học Thuỵ điển Eli Heckscher và Bertil Ohlin đƣa ra vào những năm 30 của thế kỷ XX. Mô hình này đƣợc xây dựng dựa trên giả thuyết nền kinh tế có hai yếu tố sản xuất (ví dụ lao động và đất đai) và chúng đều có thể tham gia vào hai ngành sản xuất khác nhau (có tỷ lệ lao động- đất đai sử dụng vào sản xuất khác nhau). Trong mô hình này, không có yếu tố nào là chuyên biệt cả.

Ngoài ra, để giải thích nguồn gốc của thƣơng mại, mô hình Heckscher- Ohlin còn giả định rằng hai nƣớc buôn bán với nhau chỉ có một sự khác biệt duy nhất là ở các nguồn lực – một nƣớc có tỷ lệ lao động - đất đai cao hơn nƣớc kia (nghĩa là nó tƣơng đối giàu có hơn về lao động), trong khi có rất nhiều điểm giống nhau – nhu cầu về hàng hoá, mức giá tƣơng đối, công nghệ. Với các điều kiện khác nhƣ nhau và không đổi, nƣớc tƣơng đối giàu có hơn về lao động sẽ tập trung vào việc sản xuất hàng hoá cần nhiều lao động hơn, còn nƣớc kia, do giàu có hơn về đất đai sẽ tập trung vào việc sản xuất hàng hoá cần nhiều đất đai. Sự dồi dào tƣơng đối về nguồn lực này gây ra tác động thiên lệch lên khả năng sản xuất của các nƣớc tham gia thƣơng mại và mỗi nƣớc có thiên hƣớng xuất khẩu loại hàng hoá mà nó cung tƣơng đối lớn hơn. Có thể nói một cách khái quát rằng các nƣớc có thiên hƣớng xuất khẩu hàng hoá cần nhiều yếu tố sản xuất mà nƣớc họ có dồi dào.

Trong ba mô hình trên, các nhà kinh tế học mới chỉ tập trung giải thích nguồn gốc và tác động của thƣơng mại trên cơ sở những thay đổi trong cung tƣơng đối của hàng hoá trên thị trƣờng, mà chƣa chú ý đến những thay đổi trong cầu tƣơng đối, đặc biệt khi nó bị hạn chế bởi khả năng thu nhập của dân chúng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Mô hình thƣơng mại chuẩn sẽ cho chúng ta một bức tranh sát với thực tế hơn về thƣơng mại quốc tế, khi nó đặt thƣơng mại trong mối quan hệ với sản xuất và tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ