Luận văn: Hành vi mua mỹ phẩm của người Việt trên Facebook

Khám phá thông tin về lớp 27A EMBA và giảng viên Nguyễn Thế Thọ. Tìm hiểu chương trình đào tạo thạc sỹ quản trị kinh doanh chất lượng cao.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.2.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.5. Những đóng góp của đề tài

1.6. Bố cục của đề tài

1.7. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về hành vi người tiêu dùng

2.1.1. Khái niệm hành vi người tiêu dùng

2.1.2. Quá trình ra quyết định của người tiêu dùng

2.1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm

2.2. Tổng quan về mỹ phẩm

2.2.1. Khái niệm mỹ phẩm

2.2.2. Phân loại mỹ phẩm

2.2.3. Tác dụng của mỹ phẩm

2.3. Sự phát triển của Facebook

2.4. Các mô hình lý thuyết liên quan

2.4.1. Thuyết hành động hợp lý (TRA)

2.4.2. Thuyết hành vi dự định (TPB)

2.4.3. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)

2.5. Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan

2.5.1. Các nghiên cứu nước ngoài

2.5.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam

2.6. Đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

2.6.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.6.2. Các giả thuyết nghiên cứu

2.7. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.2.1. Thiết kế nghiên cứu định tính

3.2.2. Kết quả nghiên cứu định tính

3.3. Nghiên cứu định lượng

3.3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.3.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.4. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach Alpha

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.3.1. Kết quả phân tích nhân tố các biến độc lập

4.3.2. Kết quả phân tích EFA biến phụ thuộc

4.4. Phân tích tương quan Pearson

4.5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa bội

4.5.1. Dò tìm các vi phạm giả định hồi quy

4.5.2. Kết quả hồi quy

4.6. Phân tích ANOVA

4.6.1. Về giới tính

4.6.2. Về trình nghề nghiệp

4.6.3. Về thu nhập

4.6.4. Về đã từng mua mỹ phẩm tại các cửa hàng mỹ phẩm trên Facebook …

4.7. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.8. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

5.1. Đối với nhân tố Chuẩn chủ quan

5.2. Đối với nhân tố Nhận thức tính dễ sử dụng

5.3. Đối với nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi

5.4. Đối với nhân tố Nhận thức hữu ích

5.5. Đối với nhân tố Sự tin cậy

5.6. Những điểm hạn chế của đề tài

5.7. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DÀN BÀI PHỎNG VẤN

KẾT QUẢ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU TỪ PHẦN MỀM

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên cứu 27A EMBA 13 Nguyen The Tho 55 ký tự

Nghiên cứu về hành vi mua mỹ phẩm trên mạng xã hội Facebook của người tiêu dùng Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Minh Hà, đặt ra mục tiêu khám phá các nhân tố tác động đến quyết định mua hàng. Bối cảnh mua sắm trực tuyến, đặc biệt trên Facebook, ngày càng phổ biến, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu và thị hiếu của khách hàng. Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra hàm ý quản trị cho ngành mỹ phẩm. Thị trường mỹ phẩm Việt Nam có tiềm năng lớn với sự gia tăng chi tiêu và sự quan tâm ngày càng tăng đến làm đẹp và sức khỏe. Tuy nhiên, những rào cản như khó kiểm định chất lượng và lo ngại về độ tin cậy của người bán vẫn tồn tại. Nghiên cứu này tập trung vào hành vi mua mỹ phẩm trên Facebook, một nền tảng mạng xã hội phổ biến tại Việt Nam, để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp và người bán hàng trực tuyến để phát triển chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu, sở thíchthói quen mua sắm của khách hàng. Theo Philip Kotler, việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng giúp nhận biết những mong muốn, lý do mua hàng, thương hiệu ưa thích, cách thức mua hàng, địa điểm mua sắm, thời điểm mua hàng và số lượng mua hàng. Từ đó, các doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược marketing hiệu quả để thu hút và giữ chân khách hàng, thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm, dịch vụ của mình.

1.2. Tiềm năng và thách thức của thị trường mỹ phẩm Việt Nam

Thị trường mỹ phẩm Việt Nam được đánh giá là có tiềm năng phát triển rất lớn, thể hiện qua sự gia tăng chi tiêu cho mỹ phẩm và sự quan tâm ngày càng tăng đến làm đẹp và sức khỏe. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đặt ra, đặc biệt là những lo ngại về chất lượng sản phẩm và độ tin cậy của người bán hàng trực tuyến. Người Việt Nam vẫn có thói quen tin tưởng khi mua hàng nếu họ có thể cầm nắm và xem hàng hóa trực tiếp. Để khai thác tối đa tiềm năng này, các doanh nghiệp cần hiểu rõ hơn về nhu cầu, thị hiếu và nhận định của khách hàng, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến.

II. Vấn đề Các yếu tố tác động 27A EMBA lên hành vi 59 ký tự

Bài toán đặt ra là xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua mỹ phẩm của người tiêu dùng Việt Nam trên Facebook. Sự phức tạp đến từ nhiều yếu tố, bao gồm cả yếu tố tâm lý, xã hội, kinh tế và cả những yếu tố liên quan đến đặc điểm của sản phẩm và kênh bán hàng. Việc hiểu rõ các yếu tố này là vô cùng quan trọng để các doanh nghiệp có thể đưa ra những chiến lược marketing hiệu quả, thu hút khách hàng và gia tăng doanh số. Các yếu tố cần xem xét bao gồm nhận thức về sự hữu ích và dễ sử dụng của Facebook trong việc mua sắm mỹ phẩm, ảnh hưởng của những người xung quanh (chuẩn chủ quan), khả năng kiểm soát hành vi mua sắm (ví dụ: tài chính, kiến thức), và đặc biệt là sự tin cậy đối với người bán hàng và sản phẩm.

2.1. Ảnh hưởng của nhận thức về sự hữu ích và dễ sử dụng

Người tiêu dùng có xu hướng sử dụng những nền tảng mua sắm trực tuyến mà họ cảm thấy hữu ích và dễ sử dụng. Nếu họ nhận thấy rằng việc mua mỹ phẩm trên Facebook giúp tiết kiệm thời gian, tìm kiếm thông tin nhanh chóng và dễ dàng tìm được sản phẩm phù hợp, họ sẽ có xu hướng mua sắm trên nền tảng này nhiều hơn. Nhận thức sự hữu ích được đo lường bởi: mua hàng qua mạng xã hội giúp tiết kiệm thời gian, tìm kiếm thông tin nhanh chóng, tăng hiệu suất tìm kiếm và mua mỹ phẩm. Do đó, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng trên Facebook, giúp họ dễ dàng tìm kiếm, lựa chọn và mua sắm sản phẩm.

2.2. Vai trò của chuẩn chủ quan và ảnh hưởng từ xã hội

Quyết định mua hàng của người tiêu dùng thường bị ảnh hưởng bởi những người xung quanh, đặc biệt là bạn bè, gia đình và đồng nghiệp. Nếu những người này ủng hộ việc mua mỹ phẩm trên Facebook, người tiêu dùng sẽ có xu hướng mua hàng trên nền tảng này nhiều hơn. Othman và cộng sự (2012) cho rằng chuẩn chủ quan có ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi. Facebook là mạng xã hội nơi mọi người kết nối với bạn bè, gia đình, nhóm của họ. Do đó, các doanh nghiệp cần tận dụng sức mạnh của mạng xã hội, khuyến khích khách hàng chia sẻ và giới thiệu sản phẩm cho bạn bè và người thân.

2.3. Tác động của sự tin cậy đến quyết định mua 27A EMBA

Sự tin cậy là yếu tố then chốt trong mua sắm trực tuyến. Nếu người tiêu dùng tin tưởng vào người bán hàng và sản phẩm, họ sẽ sẵn sàng mua hàng hơn. Tuy nhiên, sự tin cậy lại là một thách thức lớn trong môi trường mua sắm trực tuyến, nơi có nhiều rủi ro về chất lượng sản phẩm và độ tin cậy của người bán. Do đó, các doanh nghiệp cần xây dựng uy tín và tạo dựng niềm tin với khách hàng thông qua việc cung cấp sản phẩm chất lượng, dịch vụ tốt và chính sách bảo hành rõ ràng. gefen (2003) nghiên cứu cho thấy, khi sự tin cậy tăng lên thì dự định mua của khách hàng cũng tăng lên theo.

III. Phương pháp Nghiên cứu EMBA 13 hành vi tiêu dùng 58 ký tự

Để giải quyết bài toán trên, nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên gia (05 người bán mỹ phẩm trên Facebook) nhằm khám phá và điều chỉnh các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Thang đo các nhân tố này thành thang đo chính thức để đưa vào bảng hỏi. Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát 140 người tiêu dùng mỹ phẩm ở Việt Nam để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này. Số liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 22. Phương pháp phỏng vấn với 05 người bán mỹ phẩm trên Facebook. Kết quả phân tích sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mối quan hệ giữa các yếu tố và quyết định mua hàng, giúp các doanh nghiệp đưa ra những quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu thực tế.

3.1. Nghiên cứu định tính Phỏng vấn chuyên gia về EMBA 13

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên gia là những người bán mỹ phẩm trên Facebook. Mục đích của phỏng vấn là khám phá và điều chỉnh các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng, cũng như phát triển thang đo để đo lường các yếu tố này. Câu hỏi xoay quanh đánh giá về việc dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi và việc thực hiện hành vi đó có bị kiểm soát hay hạn chế hay không. Phỏng vấn chuyên gia giúp thu thập thông tin chi tiết và sâu sắc về những yếu tố thực tế ảnh hưởng đến hành vi mua hàng trên Facebook.

3.2. Nghiên cứu định lượng Khảo sát người tiêu dùng mỹ phẩm

Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát người tiêu dùng mỹ phẩm ở Việt Nam. Mục đích của khảo sát là đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đã được xác định trong nghiên cứu định tính. Dữ liệu thu thập từ khảo sát sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS 22 để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố và quyết định mua hàng. Nghiên cứu định lượng nhằm khẳng định các nhân tố cũng như giá trị và độ tin cậy của thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng Việt Nam trên mạng xã hội Facebook.

IV. Ứng dụng Hàm ý quản trị Nguyen The Tho cho EMBA 58 ký tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra một số hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp và người bán hàng trực tuyến. Cụ thể, cần tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng trên Facebook, tạo dựng uy tín và niềm tin với khách hàng, tận dụng sức mạnh của mạng xã hội và cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý. Kết quả cho thấy, cả năm nhân tố đề xuất trong mô hình nghiên cứu đều có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng Việt Nam trên mạng xã hội Facebook theo thứ tự giảm dần. Bằng việc áp dụng những hàm ý này, các doanh nghiệp có thể thu hút khách hàng, gia tăng doanh số và phát triển bền vững trên thị trường mỹ phẩm trực tuyến đầy tiềm năng.

4.1. Cải thiện trải nghiệm người dùng trên Facebook

Để thu hút khách hàng, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng trên Facebook. Điều này bao gồm việc thiết kế giao diện thân thiện, dễ sử dụng, cung cấp thông tin sản phẩm đầy đủ và chính xác, và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và hiệu quả. Nếu họ nhận thấy rằng việc mua mỹ phẩm trên Facebook giúp tiết kiệm thời gian, tìm kiếm thông tin nhanh chóng và dễ dàng tìm được sản phẩm phù hợp, họ sẽ có xu hướng mua sắm trên nền tảng này nhiều hơn.

4.2. Xây dựng uy tín và niềm tin với khách hàng

Sự tin cậy là yếu tố quan trọng nhất trong mua sắm trực tuyến. Để tạo dựng niềm tin với khách hàng, các doanh nghiệp cần cung cấp sản phẩm chất lượng, dịch vụ tốt và chính sách bảo hành rõ ràng. Thể hiện bằng việc Thông qua Facebook, người mua cảm thấy rằng nhà cung cấp mỹ phẩm mà họ quyết định mua là trung thực và đáng tin cậy, có dịch vụ tốt, quan tâm đến khách hàng,..

4.3. Tận dụng sức mạnh của mạng xã hội Nguyen The Tho

Facebook là một nền tảng mạng xã hội mạnh mẽ, có thể được tận dụng để quảng bá sản phẩm và thu hút khách hàng. Các doanh nghiệp cần khuyến khích khách hàng chia sẻ và giới thiệu sản phẩm cho bạn bè và người thân, tổ chức các chương trình khuyến mãi và minigame để tăng tương tác với khách hàng. Thông qua việc giới thiệu một cửa hàng Facebook đặc biệt để mua mỹ phẩm, nó có thể khuyến khích họ mua thay vì mua tại một cửa hàng xa lạ.

V. Kết luận Tương lai nghiên cứu 27A EMBA 13 ngành làm đẹp 59 ký tự

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi mua mỹ phẩm của người tiêu dùng Việt Nam trên Facebook. Kết quả cho thấy, các yếu tố như nhận thức về tính hữu ích và dễ sử dụng, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi và sự tin cậy đều ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở ra quyết định cho các công ty mỹ phẩm trong ngành, đồng thời hữu ích đối với các nhà tiếp thị để có thể tìm ra nhữmg giải pháp marketing tác động và thúc đẩy hành vi tiêu dùng sản phẩm chăm sóc da nói riêng và mỹ phẩm nói chung của nam giới. Do đó, trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá sâu hơn về các yếu tố này và đưa ra những giải pháp thiết thực cho ngành mỹ phẩm.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho thị trường mỹ phẩm

Đề tài cần nghiên cứu thêm về các yếu tố như tác động của KOLs và influencer, sự ảnh hưởng của quảng cáo trên Facebook, và sự khác biệt trong hành vi mua sắm giữa các nhóm tuổi và thu nhập khác nhau. Phát triển một mô hình, các nhân tố, và các biến số đo lường cho phù hợp với bối cảnh người tiêu dùng tại Việt Nam để từ đó có thể đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động, và đề xuất một số giải pháp Marketing cho ngành mỹ phẩm.

5.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu trong bối cảnh cạnh tranh

Nghiên cứu hành vi mua hàng trực tuyến ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của thị trường mỹ phẩm. Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp cần liên tục cập nhật thông tin về xu hướng mua sắm và thị hiếu của khách hàng, từ đó đưa ra những chiến lược kinh doanh phù hợp. Chính vì thế, vấn đề chất lượng mỹ phẩm rất được quan tâm trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của rất nhiều thương hiệu với đa dạng mẫu mã và giá thành.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày mục tiêu nghiên cứu cũng như các câu hỏi mà đề tài cần trả lời để có thể đạt được mục tiêu này; qua đó tổng quan về các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong quá trình thực hiện đề tài. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về hành vi người tiêu dùng 2. Khái niệm hành vi người tiêu dùng Cho đến nay, có rất nhiều quan điểm khác nhau về hành vi tiêu dùng.

Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, hành vi tiêu dùng chính là sự tác động qua lại giữa các nhân tố kích thích của môi trường với nhận thức và hành vi của con người mà qua sự tương tác đó, con người thay đổi cuộc sống của họ (dẫn theo Tạ Thị Hồng Hạnh, 2009). Hành vi tiêu dùng bao gồm những suy nghĩ và cảm nhận mà con người có được và những hành động mà họ thực hiện trong quá trình tiêu dùng. Những nhân tố như ý kiến từ những người tiêu dùng khác, quảng cáo, thông tin về giá cả, bao bì, bề ngoài sản phẩm,… đều có thể tác động đến cảm nhận, suy nghĩ và hành vi của khách hàng. Theo Philip Kotler (2001), người làm kinh doanh nghiên cứu hành vi tiêu dùng với mục đích nhận biết nhu cầu, sở thích, thói quen của họ.

Cụ thể là xem người tiêu dùng muốn mua gì, sao họ lại mua sản phẩm, dịch vụ đó, tại sao họ mua nhãn hiệu đó, họ mua như thế nào, mua ở đâu, khi nào mua và mức độ mua ra sao để xây dựng chiến lược marketing thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm, dịch vụ của mình. “Hành vi tiêu dùng là toàn bộ những hoạt động liên quan trực tiếp tới quá trình tìm kiếm, thu thập, mua sắm, sở hữu, sử dụng, loại bỏ sản phẩm/ dịch vụ. Nó bao gồm cả những quá trình ra quyết định diễn ra trước, trong và sau các hành động đó” (Engel, Blackwell, Miniard, 1993). Nghiên cứu hành vi tiêu dùng hiện nay còn đi xa hơn các khía cạnh nói trên.

Đó là người tiêu dùng được các nhà kinh doanh tìm hiểu xem họ có nhận thức được các lợi ích của sản phẩm, dịch vụ họ đã mua hay không và cảm nhận, đánh giá như thế nào sau khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ. Vì điều này sẽ tác động đến những lần mua hàng sau đó của người tiêu dùng và tác động đến việc thông tin về sản phẩm của họ đến những người tiêu dùng khác. 8 Vì thế, người làm marketing phải hiểu được các nhu cầu và các nhân tố tác động, chi phối hành vi lựa chọn của khách hàng. Philip Kotler (2001) đã hệ thống diễn biến của hành vi người mua hàng (xem Hình 2.1) và từ đó có thể thấy, các nhân tố tiếp thị như: sản phẩm, giá cả, địa điểm, chiêu thị và những kích thích bên ngoài như: kinh tế, công nghệ, chính trị, văn hóa tác động và đi vào ý thức của người tiêu dùng.

Cùng với các đặc điểm như: văn hóa, xã hội, cá tính, tâm lý và quá trình thông qua quyết định của người tiêu dùng như: xác định nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án dẫn đến những quyết định mua sắm nhất định. Người tiếp thị phải hiểu được điều gì đang xảy ra trong ý thức của người tiêu dùng giữa lúc các kích thích bên ngoài tác động và lúc quyết định mua sắm. Nghĩa là họ phải trả lời được hai câu hỏi sau đây: - Những đặc điểm của người tiêu dùng như văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý ảnh hưởng như thế nào đến hành vi mua sắm? - Người tiêu dùng thông qua các quyết định mua sắm ra sao? Phản ứng đáp lại của Các nhân tố kích thích “Hộp đen” ý thức của người mua người mua Kích thích Kích thích Đặc điểm Quá trình ra quyết Quyết định của Marketing khác người mua định người mua – Sản phẩm – Kinh tế – Văn hóa – Nhận thức vấn đề – Chọn sản phẩm – Giá – Công nghệ – Xã hội – Tìm kiếm thông tin – Chọn doanh nghiệp – Địa điểm – Chính trị – Tâm lý – Đánh giá – Chọn đơn vị phân – Chiêu thị – Văn hóa – Cá tính – Quyết định phối – Hành vi sau khi mua – Định thời gian – Định số lượng Hình 2. Mô hình hành vi tiêu dùng (Nguồn: Philip Kotler, 2001) 9 Do đó, hành vi người tiêu dùng có thể được xem là những phản ứng của khách hàng dưới tác động của những kích thích bên ngoài và quá trình tâm lý bên trong diễn ra thông qua quá trình quyết định lựa chọn hàng hóa, dịch vụ.

Như vậy, có thể hiểu hành vi người tiêu dùng là những suy nghĩ, cảm nhận và hành động diễn ra trong quá trình thông qua quyết định mua sắm hàng hóa, dịch vụ của người tiêu dùng dưới sự tác động qua lại giữa các nhân tố kích thích của môi trường bên ngoài và quá trình tâm lý bên trong của họ. Quá trình ra quyết định của người tiêu dùng Để có một giao dịch, người mua phải trải qua một tiến trình năm giai đoạn gồm: nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua và hành vi sau khi mua (xem hình 2. Quá trình thông qua quyết định mua sắm (Nguồn: Philip Kotler, 2001) Rõ ràng quá trình mua đã bắt đầu từ trước khi mua và còn kéo dài đến sau khi mua. Sơ đồ cho thấy rằng khách hàng khi mua một sản phẩm hay dịch vụ, phải trải qua năm giai đoạn trên.

Nhưng trên thực tế, khách hàng có thể bỏ qua hoặc đảo lại một số giai đoạn. Tuy nhiên mô hình này vẫn có ý nghĩa bao quát được vấn đề nảy sinh khi khách hàng đứng trước một quyết định mua sản phẩm hàng hóa hay dịch vụ. Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm 2. Quan điểm của Philip Kotler “Khách hàng sẽ chọn mua hàng của những doanh nghiệp nào mà họ có thể nhận được giá trị dành cho họ là cao nhất (giá trị dành cho khách hàng) và nếu sản phẩm, dịch vụ đáp ứng được những mong muốn của khách hàng thì họ sẽ trung thành, mà hệ quả là họ sẽ mua lại ở những lần tiếp theo và mua nhiều hơn, đồng thời quảng cáo 10 hộ doanh nghiệp đến những người tiêu dùng khác.

Vì vậy, để thu hút và giữ khách hàng, doanh nghiệp cần nắm vững các nhân tố quyết định giá trị và sự thỏa mãn của khách hàng” (Philip Kotler, 2001). Các nhân tố quyết định giá trị dành cho khách hàng (Nguồn: Philip Kotler, 2001) Theo đó, giá trị dành cho khách hàng là chênh lệch giữa tổng giá trị mà khách hàng nhận được và tổng chi phí mà khách hàng phải trả cho một sản phẩm hay dịch vụ nào đó. Trong đó: - Tổng giá trị mà khách hàng nhận được là toàn bộ những lợi ích mà họ trông đợi ở một sản phẩm, dịch vụ. Thông thường, nó bao gồm một tập hợp các giá trị thu được từ bản thân sản phẩm/dịch vụ, các dịch vụ kèm theo, nguồn nhân lực và hình ảnh doanh nghiệp.

- Tổng chi phí mà khách hàng phải trả là toàn bộ những phí tổn phải chi ra để nhận được những lợi ích mà họ mong muốn. Trong tổng chi phí này, những bộ phận chủ yếu thường bao gồm: giá tiền sản phẩm/dịch vụ, phí tổn thời gian, phí tổn công sức và phí tổn tinh thần mà khách hàng đã bỏ ra trong quá trình mua hàng. 11 Tuy nhiên, trong môi trường cạnh tranh, khách hàng chỉ chọn mua sản phẩm của doanh nghiệp nào khi nó cung cấp cho khách hàng một giá trị vượt trội so với các đối thủ và điều này chỉ được tạo ra khi doanh nghiệp cung ứng những sản phẩm, dịch vụ tốt hơn, mới hơn, nhanh hơn và rẻ hơn. Trong đó: - Tốt hơn tức là sản phẩm của doanh nghiệp phải được cải tiến so với sản phẩm hiện có; - Mới hơn có nghĩa là phải phát triển một giải pháp chưa từng có trước đó; - Nhanh hơn có nghĩa là phải giảm thời gian thực hiện hay giao hàng liên quan đến việc sử dụng hay mua một sản phẩm, dịch vụ; - Rẻ hơn có nghĩa là có thể mua được sản phẩm, dịch vụ tương tự với số tiền ít hơn.

Song việc giảm bớt chi phí cho khách hàng để giá bán rẻ hơn có thể phạm sai lầm, vì các lý do: - Thứ nhất, một sản phẩm “rẻ hơn” so với các đối thủ của nó thường bị hoài nghi chất lượng không tốt, ngay cả khi nó tốt thực sự; - Thứ hai, để giảm chi phí cho khách hàng doanh nghiệp thường cắt giảm các dịch vụ, nhưng điều này sẽ làm giảm sự thỏa mãn, vì thế dễ mất khách hàng. - Thứ ba, đối thủ cạnh tranh có thể bất ngờ tung ra một sản phẩm còn rẻ hơn do tìm được nơi sản xuất và chi phí thấp hơn. Vì thế, vấn đề có tính quyết định đến giá trị dành cho khách hàng là doanh nghiệp phải tạo ra sự khác biệt các đối thủ về bốn nhân tố cơ bản là sản phẩm, dịch vụ, nhân sự hay hình ảnh của doanh nghiệp. Trong đó: - Đối với sản phẩm là sự khác biệt về tính chất, công dụng, mức độ phù hợp, tuổi thọ, độ tin cậy, khả năng sửa chữa được, kiểu dáng và kết cấu thông qua hoạt động cải tiến hoặc đổi mới; 12 - Đối với giá trị dịch vụ là sự khác biệt về giao hàng, lắp đặt, huấn luyện khách hàng sử dụng, tư vấn, sửa chữa và một số dịch vụ khác; - Đối với giá trị nhân sự là sự khác biệt về năng lực, thái độ nhã nhặn, có tín nhiệm, tin cậy, nhiệt tình và biết giao thiệp của nhân viên; - Đối với giá trị hình ảnh là sự khác biệt về biểu tượng, phương tiện truyền thông, bầu không khí và các sự kiện bảo trợ tạo ra sự hãnh diện, thích thú trong tâm tưởng của khách hàng.

Về sự thỏa mãn thì đó là trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ sản phẩm, dịch vụ với những kỳ vọng của người đó. Trong đó: - Kết quả thu được từ sản phẩm, dịch vụ là những lợi ích khách hàng nhận được trong quá trình tiêu dùng sản phẩm, dịch vụ. - Kỳ vọng của khách hàng thể hiện mong muốn của khách hàng về những lợi ích đem lại từ sản phẩm, dịch vụ được hình thành trên cơ sở kinh nghiệm mua sắm trước đó; ý kiến của bạn bè, đồng nghiệp cùng những thông tin hứa hẹn của những người làm maketing và đối thủ cạnh tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ