Luận văn: Yếu tố hành vi ảnh hưởng đến quyết định đầu tư cá nhân

Bài viết về Nguyễn Tuấn Anh, học viên lớp 27A EMBA 02. Tìm hiểu thông tin chi tiết về quá trình học tập, kinh nghiệm và thành tựu của anh Nguyễn Tuấn Anh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2022

148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan nghiên cứu

1.2.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Nguồn dữ liệu sử dụng

1.5.2. Phương pháp thực hiện

1.6. Đóng góp mới và ý nghĩa thực tiễn

1.7. Cấu trúc của luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.2. Tổng quan về thị trường chứng khoán

2.2.1. Khái niệm và các đặc điểm của thị trường chứng khoán

2.2.2. Các chủ thể tham gia trên thị trường chứng khoán

2.2.3. Chức năng và vai trò của thị trường chứng khoán

2.2.3.1. Chức năng của thị trường chứng khoán
2.2.3.2. Vai trò của thị trường chứng khoán

2.3. Các lý thuyết tài chính truyền thống và quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân

2.3.1. Lý thuyết hữu dụng kì vọng

2.3.2. Định giá tài sản, thị trường hiệu quả và lý thuyết đại diện

2.4. Các lý thuyết tài chính hành vi và quyết định đầu tư của các nhà đầu tư cá nhân

2.4.1. Lý thuyết triển vọng, mẫu hình tính toán bất hợp lý

2.4.2. Tác động của tự nghiệm và các lệch lạc đối với việc ra quyết định tài chính

2.4.3. Tâm lý quá tự tin

2.4.4. Cảm xúc và tác động

2.4.5. Ảnh hưởng xã hội

2.5. Một số các nghiên cứu liên quan về các nhân tố hành vi ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên Sở giao dịch chứng khoán

2.6. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu

2.6.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.6.2. Các giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.1.1. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ

3.1.2. Giai đoạn nghiên cứu chính thức

3.1.2.1. Nghiên cứu chính thức
3.1.2.2. Thống kê mô tả
3.1.2.3. Phân tích hệ số Cronbach’s Alpha
3.1.2.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA
3.1.2.5. Phân tích tương quan Pearson
3.1.2.6. Phân tích hồi quy tuyến tính bội

3.2. Thang đo sử dụng cho nghiên cứu

3.2.1. Thang đo thông tin cá nhân

3.2.2. Thang đo cho các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư

3.2.3. Thang đo quyết định đầu tư

4. CHƯƠNG 4: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LUẬN VĂN

4.1. Giới thiệu về thị trường chứng khoán Việt Nam

4.1.1. Tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam

4.1.2. Tổng quan về nhà đầu tư cá nhân

4.2. Kết quả nghiên cứu

4.2.1. Mô tả mẫu

4.2.2. Đánh giá thang đo

4.2.2.1. Phân tích độ tin cậy Cronbach Anpha
4.2.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA
4.2.2.2.1. Thang đo các nhân tố hành vi ảnh hưởng đến quyết định đầu tư
4.2.2.2.2. Thang đo quyết định đầu tư

4.2.3. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Các kết quả chính và đóng góp của nghiên cứu

5.1.1. Các kết quả chính của nghiên cứu

5.1.2. Đóng góp của nghiên cứu

5.2. Đề xuất hàm ý quản trị

5.2.1. Đối với nhà đầu tư cá nhân

5.2.2. Đối với các công ty chứng khoán

5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Học Viên 27A EMBA Nguyễn Tuấn Anh Thị Trường

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam đã trải qua 25 năm hình thành và phát triển, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, góp phần vào cải cách doanh nghiệp nhà nước và tái cơ cấu kinh tế. Trong hai thập kỷ qua, cổ phiếu là kênh đầu tư hấp dẫn nhất với tỷ suất sinh lời bình quân khoảng 16% mỗi năm. Năm 2021 là một năm thăng hoa của TTCK Việt Nam, với vốn hóa thị trường đạt hơn 7,5 triệu tỷ đồng, tương đương gần 100% GDP. VN-Index lần đầu tiên vượt mốc 1.500 điểm, và số tài khoản mở mới đạt kỷ lục. Tuy nhiên, thị trường cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt đối với nhà đầu tư cá nhân mới tham gia thị trường. Nhiều nhà đầu tư F0 (nhà đầu tư mới) tham gia thị trường mà chưa có kiến thức và kinh nghiệm, dẫn đến việc đầu tư cảm tính, dựa vào tin đồn, hoặc theo đám đông. Thực tế này đặt ra câu hỏi về các yếu tố hành vi ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân. Các nghiên cứu về tài chính hành vi đã chỉ ra rằng, nhà đầu tư không phải lúc nào cũng đưa ra quyết định dựa trên lý trí, mà còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý, cảm xúc và xã hội. Việc xác định và hiểu rõ các yếu tố này có vai trò quan trọng trong việc giúp nhà đầu tư cá nhân đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn. Luận văn của Nguyễn Tuấn Anh, học viên 27A EMBA, khóa EMBA 02, tập trung nghiên cứu sâu về các nhân tố hành vi ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên Sở Giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu về tài chính hành vi EMBA

Nghiên cứu về tài chính hành vi trở nên vô cùng quan trọng trong bối cảnh số lượng nhà đầu tư cá nhân gia tăng nhanh chóng, đặc biệt trong năm 2021. Các yếu tố tâm lý và cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong quyết định đầu tư, đặc biệt khi thị trường biến động mạnh. Các nhà đầu tư cần hiểu rõ các lệch lạc trong tư duy và hành vi của bản thân để tránh đưa ra những quyết định sai lầm. Việc nghiên cứu tài chính hành vi giúp nhà đầu tư quản lý rủi ro tốt hơn và đạt được hiệu quả đầu tư cao hơn. Các chương trình EMBA cần cập nhật kiến thức về tài chính hành vi để trang bị cho học viên khả năng phân tích và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

1.2. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển mạnh mẽ, với sự tham gia ngày càng tăng của các nhà đầu tư cá nhân. Tuy nhiên, thị trường cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt đối với các nhà đầu tư mới chưa có kinh nghiệm. Các yếu tố như FOMO (Fear of Missing Out)tâm lý bầy đàn có thể dẫn đến những quyết định đầu tư sai lầm. Việc đầu tư theo cảm tính hoặc dựa vào tin đồn có thể gây ra những thiệt hại lớn cho nhà đầu tư. Do đó, việc trang bị kiến thức và kỹ năng đầu tư là vô cùng quan trọng để nhà đầu tư có thể tham gia thị trường một cách an toàn và hiệu quả.

II. Vấn đề Rủi Ro Thách Thức Đầu Tư Chứng Khoán 27A EMBA

Một trong những vấn đề lớn nhất trên TTCK Việt Nam là sự thiếu kiến thức và kinh nghiệm của nhà đầu tư cá nhân. Nhiều nhà đầu tư F0 tham gia thị trường mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, dẫn đến việc đầu tư theo cảm tính, tin đồn hoặc theo đám đông. Điều này khiến họ dễ bị thua lỗ và trở thành nạn nhân của các hành vi thao túng thị trường. Bên cạnh đó, lý thuyết tài chính truyền thống cho rằng nhà đầu tư luôn đưa ra quyết định dựa trên lý trí, bỏ qua các yếu tố cảm xúc. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhà đầu tư cá nhân thường ra quyết định dựa vào cảm tính, hiệu ứng đám đông, hoặc các lệch lạc nhận thức. Các nghiên cứu về tài chính hành vi đã chỉ ra rằng, các yếu tố tâm lý, cảm xúc và xã hội có ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư. Việc xác định và hiểu rõ các yếu tố này có vai trò quan trọng trong việc giúp nhà đầu tư cá nhân đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn. Cần có các giải pháp để nâng cao kiến thức và kỹ năng cho nhà đầu tư, giúp họ tham gia thị trường một cách an toàn và hiệu quả hơn. Các chương trình EMBA có vai trò quan trọng trong việc trang bị cho học viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trên thị trường chứng khoán.

2.1. Ảnh hưởng của tâm lý đám đông và FOMO trong đầu tư

Tâm lý đám đông và FOMO (Fear of Missing Out) là những yếu tố tâm lý có ảnh hưởng lớn đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân. Khi thị trường tăng trưởng mạnh, nhà đầu tư thường có xu hướng hùa theo đám đông, sợ bỏ lỡ cơ hội kiếm lời. Điều này có thể dẫn đến việc mua vào cổ phiếu với giá cao, sau đó thua lỗ khi thị trường điều chỉnh. Các nhà đầu tư cần tỉnh táo và đưa ra quyết định dựa trên phân tích kỹ lưỡng, thay vì chạy theo đám đông. Các khóa học EMBA thường nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy độc lập và khả năng phân tích thị trường để tránh những quyết định sai lầm do tâm lý đám đông.

2.2. Sự khác biệt giữa lý thuyết tài chính truyền thống và thực tế

Lý thuyết tài chính truyền thống cho rằng nhà đầu tư luôn hành động dựa trên lý trí, tìm kiếm lợi nhuận tối đa và tránh rủi ro. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhà đầu tư thường đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc, kinh nghiệm cá nhân, hoặc các lệch lạc nhận thức. Tài chính hành vi nghiên cứu các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định tài chính, giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về bản chất của hành vi đầu tư. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư phù hợp với bản thân và thị trường.

III. Cách Phân Tích Mô Hình Nghiên Cứu Giả Thuyết Nguyễn Tuấn Anh

Luận văn của Nguyễn Tuấn Anh đã đề xuất một mô hình nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tài chính hành vi để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân. Mô hình này bao gồm các yếu tố như tác động của tự nghiệm và các lệch lạc, ảnh hưởng của sự quá tự tin, tác động của cảm xúc, và ảnh hưởng của xã hội. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình này, nhằm kiểm định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định đầu tư. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát định lượng trên 118 nhà đầu tư cá nhân có giao dịch cổ phiếu trên HOSE. Kết quả nghiên cứu cho thấy các thang đo lường các khái niệm nghiên cứu hầu hết đều đạt yêu cầu về độ tin cậy và giá trị. Phân tích hồi quy cho thấy nhóm nhân tố hành vi: Tác động của Tự nghiệm và lệch lạc có tác động mạnh nhất đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư cá nhân. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp các nhà đầu tư cá nhân và các công ty chứng khoán hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp và hiệu quả.

3.1. Các yếu tố hành vi chính trong mô hình nghiên cứu EMBA

Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Anh tập trung vào bốn yếu tố hành vi chính: tác động của tự nghiệm và các lệch lạc, ảnh hưởng của sự quá tự tin, tác động của cảm xúc và ảnh hưởng của xã hội. Các yếu tố này được đo lường thông qua các thang đo đã được chuẩn hóa, đảm bảo độ tin cậy và giá trị của nghiên cứu. Hiểu rõ các yếu tố này giúp nhà đầu tư nhận diện và kiểm soát những ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định đầu tư. Học viên EMBA cần nắm vững các yếu tố này để xây dựng chiến lược đầu tư hiệu quả.

3.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát định lượng để thu thập dữ liệu từ các nhà đầu tư cá nhân. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS để phân tích và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Các phương pháp thống kê như phân tích độ tin cậy Cronbach Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, và phân tích hồi quy được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố hành vi đến quyết định đầu tư. Phương pháp nghiên cứu khoa học giúp đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả nghiên cứu.

IV. Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Đề Xuất Quản Trị 27A EMBA

Nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Anh đã đưa ra những kết quả quan trọng về các nhân tố hành vi ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân. Kết quả cho thấy tác động của tự nghiệm và các lệch lạc có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định đầu tư. Điều này cho thấy nhà đầu tư thường đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm cá nhân, tin đồn hoặc thông tin không chính xác, thay vì phân tích kỹ lưỡng. Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đã đề xuất các giải pháp giúp nhà đầu tư cá nhân nâng cao hiệu quả đầu tư và các công ty chứng khoán cải thiện hoạt động tư vấn. Các giải pháp bao gồm nâng cao kiến thức và kỹ năng đầu tư, kiểm soát cảm xúc, tránh các lệch lạc nhận thức, và xây dựng danh mục đầu tư đa dạng. Các công ty chứng khoán cần cung cấp thông tin chính xác và minh bạch, tư vấn khách quan và chuyên nghiệp, và giúp nhà đầu tư quản lý rủi ro hiệu quả. Các chương trình EMBA cần tích hợp các kết quả nghiên cứu vào chương trình giảng dạy, giúp học viên hiểu rõ hơn về hành vi đầu tư và đưa ra quyết định sáng suốt.

4.1. Hàm ý quản trị cho nhà đầu tư cá nhân EMBA

Nhà đầu tư cá nhân cần nâng cao kiến thức và kỹ năng đầu tư thông qua việc đọc sách, tham gia khóa học, hoặc tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia. Cần kiểm soát cảm xúc và tránh các lệch lạc nhận thức khi đưa ra quyết định đầu tư. Xây dựng danh mục đầu tư đa dạng để giảm thiểu rủi ro. Luôn cập nhật thông tin và phân tích thị trường một cách kỹ lưỡng. Học viên EMBA cần áp dụng kiến thức đã học vào thực tế đầu tư để đạt được hiệu quả cao nhất.

4.2. Đề xuất cho các công ty chứng khoán và tư vấn đầu tư

Các công ty chứng khoán cần cung cấp thông tin chính xác và minh bạch cho nhà đầu tư. Tư vấn khách quan và chuyên nghiệp, giúp nhà đầu tư hiểu rõ rủi ro và cơ hội đầu tư. Xây dựng các sản phẩm đầu tư phù hợp với nhu cầu và khả năng của từng nhà đầu tư. Tổ chức các buổi đào tạo và hội thảo để nâng cao kiến thức cho nhà đầu tư. Chú trọng xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng dựa trên sự tin tưởng và uy tín. Cần tạo điều kiện cho các học viên EMBA có cơ hội thực tập và làm việc, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn đầu tư.

V. Tổng Kết Giá Trị Nghiên Cứu Hướng Phát Triển 27A EMBA

Luận văn của Nguyễn Tuấn Anh là một nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của các nhân tố hành vi đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên HOSE. Nghiên cứu đã đóng góp vào việc làm rõ các yếu tố tâm lý, cảm xúc và xã hội ảnh hưởng đến hành vi đầu tư, giúp nhà đầu tư và các công ty chứng khoán hiểu rõ hơn về thị trường. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có những hạn chế, như phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở các nhà đầu tư cá nhân trên HOSE, và thời gian nghiên cứu có hạn. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các thị trường chứng khoán khác, hoặc tập trung vào một nhóm nhà đầu tư cụ thể, như nhà đầu tư F0 hoặc nhà đầu tư theo trường phái giá trị. Các nghiên cứu về tài chính hành vi sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt và thành công.

5.1. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của nghiên cứu về EMBA

Nghiên cứu đã đóng góp vào việc làm rõ các lý thuyết tài chính hành vi và ứng dụng chúng vào thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong việc giúp nhà đầu tư cá nhân nâng cao hiệu quả đầu tư và các công ty chứng khoán cải thiện hoạt động tư vấn. Các khóa học EMBA nên sử dụng kết quả nghiên cứu để giảng dạy và đào tạo, giúp học viên hiểu rõ hơn về bản chất của hành vi đầu tư.

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo về thị trường

Nghiên cứu có một số hạn chế về phạm vi và thời gian nghiên cứu. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi đến các thị trường chứng khoán khác hoặc tập trung vào một nhóm nhà đầu tư cụ thể. Cần có những nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động của các yếu tố hành vi đến hiệu quả đầu tư trong dài hạn. Các học viên EMBA có thể tiếp tục nghiên cứu và phát triển đề tài này để đóng góp vào sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu. Trình bày khái quát lý do lựa chọn đề tài, sau đó sẽ xác định mục tiêu, phương pháp, đối tượng và phạm vi nghiên cứu để thực hiện luận văn, cuối cùng là ý nghĩa nghiên cứu và cấu trúc của luận văn. Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất. Trong chương này, tác giả trình bày các nền tảng lý thuyết về TTCK và đóng góp của nó vào sự phát triển của đất nước, sự phát triển của lý thuyết kinh tế học hành vi đối việc ra quyết định của NĐT cá nhân.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu. 11 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Trình bày cách thức nghiên cứu, phương pháp thực hiện nghiên cứu, điều chỉnh thang đo, cách thức xây dựng mẫu. Chương 4: Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam và kết quả nghiên cứu luận văn Trình bày thông tin tổng quan về đặc điểm thị trường chứng khoán Việt Nam và nhà đầu tư cá nhân.

Sau đó là các dữ liệu về mẫu khảo sát, kiểm định thang đo, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, phân tích đánh giá các kết quả. Chương 5: Kết luận. Trong chương cuối cùng, tác giả tóm tắt kết quả nghiên cứu và đề xuất các khuyến nghị đối với NĐT cá nhân và các nhà quản trị công ty chứng khoán. Đồng thời, tác giả nêu lên những hạn chế của nghiên cứu và đề nghị các hướng nghiên cứu tiếp theo.

12 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về thị trường chứng khoán Lý thuyết tổng quan về thị trường chứng khoán được trình bày trong Phần 2.1 này được tác giả tổng hợp từ các tài liệu và giáo trình liên quan. Trong đó, tác giả sử dụng chủ yếu tài liệu Giáo trình thị trường chứng khoán, 2009 của tác giả Bạch Đức Hiển. Khái niệm và các đặc điểm của thị trường chứng khoán Khái niệm Thị trường chứng khoán là thị trường diễn ra các hoạt động phát hành, giao dịch mua bán chứng khoán.

Việc mua bán này được tiến hành ở thị trường sơ cấp, khi người mua mua được chứng khoán lần đầu từ những người phát hành chứng khoán, và ở thị trường thứ cấp khi có sự mua đi bán lại các chứng khoán đã được phát hành từ thị trường sơ cấp. Đặc điểm của TTCK Thứ nhất, hàng hoá của TTCK là các loại chứng khoán: cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ đầu tư, chứng khoán phái sinh. Chứng khoán có những đặc điểm khác biệt so với các hàng hóa thông thường. Chúng không có những tính năng, tác dụng riêng như các hàng hóa khác, nó là những công cụ chuyển tải giá trị.

Vì vậy, trong phát hành cũng như trong đầu tư mua bán chứng khoán người ta không cần quan tâm đến hình thức của chúng. Điều quan trọng cần nghiên cứu, phân tích, đó là: chứng khoán đó thật hay giả, khả năng sinh lợi và rủi ro tiềm ẩn thế nào, khả năng thanh khoản ra sao. Thứ hai, việc chuyển giao vốn từ người cung sang người cầu trên TTCK sơ cấp được thực hiện chủ yếu bởi cơ chế tài chính trực tiếp (tức là vốn hay các nguồn tài chính được chuyển trực tiếp từ người cung vốn sang người cầu vốn). 13 Thứ ba, hoạt động mua bán trên TTCK chủ yếu được thực hiện qua người môi giới.

TTCK được cấu thành bởi nhiều bộ phận thị trường, trong đó TTCK tập trung là bộ phận quan trọng. Do hàng hóa của thị trường này là các công cụ chuyển tải giá trị, nên bằng những giác quan thông thường NĐT khó có khả năng phân biệt được chứng khoán đó có đảm bảo yêu cầu về mặt pháp lý cũng như chất lượng của chúng. Vì vậy, để bảo vệ quyền lợi chính đáng cho nhà đầu tư, đảm bảo TTCK hoạt động đúng pháp luật, công bằng, công khai và hiệu quả, luật pháp các nước thường quy định hoạt động mua bán chứng khoán trên các thị trường có tổ chức phải thông qua các trung gian, đó là những nhà môi giới chứng khoán đã được cấp phép là thành viên giao dịch của thị trường đó. Các nhà đầu tư muốn mua hoặc bán chứng khoán không thể đến thị trường đàm phán để mua bán trực tiếp, mà bắt buộc phải đặt lệnh mua bán qua các nhà môi giới chứng khoán.

Thứ tư, TTCK gần với thị trường cạnh tranh hoàn hảo. TTCK bao gồm nhiều bộ phận thị trường khác nhau, trong đó TTCK tập trung là bộ phận trung tâm. Ở thị trường này, mọi người đều được tự do mua và bán theo nguyên tắc hoạt động của thị trường, không có sự áp đặt giá trên TTCK. Giá chứng khoán được xác định dựa trên quan hệ cung cầu của thị trường và phản ánh các thông tin có liên quan đến chứng khoán.

Thứ năm, TTCK về cơ bản là thị trường liên tục. Sau khi các chứng khoán được phát hành trên thị trường sơ cấp, nó có thể được mua đi bán lại nhiều lần trên thị trường thứ cấp. TTCK đảm bảo cho những người đầu tư có thể chuyển các chứng khoán của họ nắm giữ thành tiền bất cứ lúc nào họ muốn. Các chủ thể tham gia trên thị trường chứng khoán Tổ chức phát hành chứng khoán Tổ chức phát hành chứng khoán là các tổ chức cần vốn và thực hiện huy động vốn thông qua TTCK.

Tổ chức phát hành là người cung cấp hàng hóa cho thị trường và có trách nhiệm công bố các thông tin về chứng khoán. Các tổ chức được phát hành chứng khoán gồm: 14 + Chính phủ và các cấp chính quyền địa phương: phát hành trái phiếu chính phủ và trái phiếu địa phương. + Doanh nghiệp (bao gồm cả các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực tài chính ngân hàng và phi tài chính): phát hành cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp. Theo luật lệ của hầu hết các quốc gia, cổ phiếu chỉ do một chủ thể duy nhất phát hành, đó là công ty cổ phần; còn trái phiếu có thể do nhiều loại hình doanh nghiệp phát hành như: công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp nhà nước.

+ Công ty quản lý quỹ đầu tư: phát hành chứng chỉ quỹ đầu tư. Nhà đầu tư chứng khoán Nhà đầu tư chứng khoán là những người bỏ tiền đầu tư vào chứng khoán nhằm mục đích thu lợi nhuận. Có thể chia nhà đầu tư thành nhiều nhóm như: nhà đầu tư tổ chức, nhà đầu tư cá nhân, nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư cá nhân: là những người tham gia mua bán chứng khoán trên TTCK.

Cũng giống như những hoạt động đầu tư khác, mục đích của đầu tư chứng khoán để tìm kiếm lợi nhuận. Tuy nhiên, mỗi nhà đầu tư có khả năng tài chính, tâm lý đầu tư và điều kiện nhân thân khác nhau, do vậy, họ sẽ có thái độ khác nhau đối với rủi ro. Các nhà đầu tư cá nhân thuộc trường phái thận trọng thường không thích rủi ro và rất bảo thủ trong các phương thức đầu tư. Họ tìm mọi cách để giảm rủi ro và tìm kiếm lợi nhuận từ những chứng khoán có rủi ro thấp, đầu tư dài hạn vào một số chứng khoán nhất định.

Ngược lại, các nhà đầu tư cá nhân thuộc trường phái mạo hiểm thường sẵn sàng chấp nhận rủi ro nhằm mục đích tối đa hóa lợi nhuận thu được. Họ thường đầu tư vào các chứng khoán có tỷ lệ rủi ro cao nhưng có lợi nhuận kỳ vọng lớn, thường đầu tư ngắn hạn mà không đầu tư lâu dài vào bất cứ một loại chứng khoán nào. Nhà đầu tư tổ chức (còn gọi nhà đầu tư chuyên nghiệp): là các tổ chức thường xuyên mua bán chứng khoán với số lượng lớn. Các tổ chức này thường có các bộ phận chức năng bao gồm các chuyên gia có kinh nghiệm để nghiên cứu thị 15 trường và đưa ra các quyết định đầu tư.

Nhìn chung, có một số nhà đầu tư chuyên nghiệp sau: + Công ty đầu tư và quỹ tín thác đầu tư: được thành lập nhằm thu hút vốn của nhiều nhà đầu tư cá nhân để đầu tư trên TTCK. Ưu điểm nổi bật của hình thức đầu tư qua các quỹ tín thác là có thể đa dạng hóa danh mục đầu tư và các quyết định đầu tư được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm. + Công ty bảo hiểm: Công ty bảo hiểm quản lý phí bảo hiểm của những người tham gia bảo hiểm và sử dụng số tiền đó để đầu tư dưới các hình thức như: gửi ngân hàng, đầu tư vào chứng khoán. Để đảm bảo khả năng thanh toán bảo hiểm của công ty bảo hiểm, pháp luật các nước thường có quy định khá chặt chẽ về tỷ trọng các khoản đầu tư.

+ Quỹ hưu trí và quỹ bảo hiểm xã hội khác. Các quỹ này thu phí đóng góp định kỳ của các cá nhân để sau này trả cho họ lương hưu hay các khoản trợ cấp khác. Phần phí thu được chưa phải chi trả có thể được nhà quản lý quỹ đầu tư vào các chứng khoán có độ an toàn cao như trái phiếu chính phủ. + Các công ty tài chính, các ngân hàng thương mại,… cũng có thể trở thành nhà đầu tư chuyên nghiệp khi họ mua bán chứng khoán cho chính mình.

Người kinh doanh chứng khoán Tham gia kinh doanh chứng khoán bao gồm các tổ chức như: công ty chứng khoán (CTCK), công ty quản lý quỹ đầu tư (QLQĐT) và cá nhân hành nghề độc lập. + Công ty chứng khoán (CTCK): là tổ chức có tư cách pháp nhân kinh doanh trong lĩnh vực chứng khoán, thực hiện một hoặc toàn bộ các hoạt động bao gồm: môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư chứng khoán với mục đích tìm kiếm lợi nhuận. Trên TTCK tập trung, nhà đầu tư không được trực tiếp mua bán mà phải đặt lệnh qua thành viên giao dịch của thị trường. Đó là những nhà môi giới đã được cấp phép thành viên giao dịch.

Đây là một trong những điều kiện cơ bản đảm 16 bảo cho TTCK hoạt động một cách trôi chảy, công bằng, có trật tự và hiệu quả. Vì vậy, các TTCK đều kiểm soát nghiêm ngặt việc đăng ký hành nghề môi giới, xét chọn vào thành viên TTCK, giám sát các hoạt động của nhà môi giới. + Công ty quản lý quỹ đầu tư (QLQĐT): là tổ chức có tư cách pháp nhân, hoạt động cung cấp dịch vụ quản lý quỹ đầu tư chứng khoán, quản lý danh mục đầu tư chứng khoán. Người quản lý và giám sát thị trường Tùy theo chính sách phát triển thị trường và thực tế phát triển TTCK của mỗi quốc gia mà việc quản lý và giám sát TTCK được thực hiện bởi các chủ thể khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ