Nghiên cứu đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 và đánh giá hiệu quả của Perindopril

Vai trò của Perindopril trong điều trị đạm niệu vi lượng, giúp bảo vệ thận và ngăn biến chứng sớm ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án chuyên khoa cấp ii

2013

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục biểu đồ và hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đạm niệu vi lượng

1.2. Mối liên quan giữa đạm niệu vi lượng với một số yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2

1.3. Tăng huyết áp, bệnh thận do tăng huyết áp và thuốc ức chế men chuyển

1.4. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Vấn đề y đức

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Kết quả định lượng đạm niệu vi lượng

3.3. Liên quan giữa đạm niệu vi lượng với một số yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2

3.4. Kết quả đạm niệu vi lượng lần 2 sau 6 tháng điều trị bằng thuốc perindopril

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Kết quả định lượng đạm niệu vi lượng

4.3. Mối liên quan giữa đạm niệu vi lượng với một số yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2

4.4. Kết quả đạm niệu vi lượng lần 2 sau 6 tháng điều trị bằng thuốc perindopril

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đạm Niệu Vi Lượng Ở Bệnh Nhân ĐTĐ Týp 2

Đái tháo đường (ĐTĐ) týp 2 là một bệnh mạn tính ngày càng phổ biến trên toàn cầu, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, trong đó có biến chứng thận do tiểu đường. Đạm niệu vi lượng (ĐNVL) là một dấu hiệu sớm của bệnh thận do đái tháo đường, và việc phát hiện sớm ĐNVL có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị. Theo thống kê, tỷ lệ mắc ĐTĐ týp 2 đang gia tăng nhanh chóng, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, tỷ lệ này cũng đang tăng lên, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Biến chứng thận do ĐTĐ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy thận giai đoạn cuối, làm tăng tỷ lệ tử vong và giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá ĐNVL ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 là rất cần thiết. Nghiên cứu của Phan Văn Đức năm 2013 đã khảo sát ĐNVL ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 và đánh giá kết quả điều trị bằng perindopril. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm hiểu về tình hình ĐNVL ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 tại Cần Thơ và đánh giá hiệu quả của perindopril trong việc giảm ĐNVL. Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xác định tỷ lệ và nồng độ ĐNVL dương tính ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2, tìm hiểu mối liên quan giữa ĐNVL với một số yếu tố nguy cơ và đánh giá kết quả điều trị bằng perindopril. Việc phát hiện và điều trị sớm đạm niệu vi lượng có thể làm chậm tiến triển bệnh thận và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ĐTĐ týp 2.

1.1. Khái Niệm và Tầm Quan Trọng của Đạm Niệu Vi Lượng

Đạm niệu vi lượng (ĐNVL), hay còn gọi là microalbuminuria, là tình trạng bài tiết albumin với số lượng nhỏ trong nước tiểu, vượt quá mức bình thường nhưng chưa đến mức protein niệu đại thể. Theo ADA, ĐNVL được xác định khi tốc độ bài xuất albumin trong nước tiểu từ 30-299mg/24 giờ hoặc 20-199 µg/phút. Phát hiện sớm đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 có ý nghĩa vô cùng quan trọng bởi nó là dấu hiệu sớm của tổn thương thận do đái tháo đường, có thể dẫn đến suy thận mạn. Việc can thiệp sớm ở giai đoạn này có thể làm chậm hoặc ngăn chặn tiến triển của bệnh. Do đó, kiểm tra đạm niệu vi lượng định kỳ là một phần quan trọng trong quản lý và chăm sóc bệnh nhân ĐTĐ týp 2.

1.2. ĐTĐ Týp 2 và Nguy Cơ Biến Chứng Thận

Đái tháo đường týp 2 (ĐTĐ týp 2) là một bệnh lý rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính, thường đi kèm với đề kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta tuyến tụy. Bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, trong đó có biến chứng thận do đái tháo đường (Diabetic Nephropathy). Bệnh thận do đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mạn giai đoạn cuối trên toàn thế giới. Các giai đoạn của bệnh thận do đái tháo đường bao gồm tăng lọc cầu thận, đạm niệu vi lượng, protein niệu đại thể và cuối cùng là suy thận mạn. Việc kiểm soát đường huyết, huyết áp và lipid máu đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa và làm chậm tiến triển của biến chứng thận ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2.

II. Nguyên Nhân và Yếu Tố Nguy Cơ Gây Đạm Niệu Vi Lượng

Nhiều yếu tố nguy cơ có thể góp phần vào sự phát triển của đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Kiểm soát đường huyết kém là một yếu tố quan trọng, vì tăng glucose máu có thể gây tổn thương trực tiếp đến cầu thận. Tăng huyết áp cũng là một yếu tố nguy cơ chính, vì nó làm tăng áp lực trong cầu thận, dẫn đến tổn thương và tăng bài tiết albumin. Rối loạn lipid máu, đặc biệt là tăng cholesterol và triglyceride, cũng có thể góp phần vào sự phát triển của đạm niệu vi lượng. Các yếu tố khác bao gồm béo phì, hút thuốc lá, tiền sử gia đình mắc bệnh thận và chủng tộc. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Theo nghiên cứu, việc kiểm soát huyết áp tâm thu có vai trò quan trọng trong việc giảm quá trình nặng lên của bệnh thận do đái tháo đường.

2.1. Vai Trò Của Kiểm Soát Đường Huyết và Huyết Áp

Kiểm soát đường huyếthuyết áp đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa và điều trị đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Tăng đường huyết kéo dài có thể gây tổn thương trực tiếp đến các mạch máu nhỏ trong thận, dẫn đến tăng tính thấm của cầu thận và tăng bài tiết albumin. Tăng huyết áp cũng gây áp lực lớn lên cầu thận, làm tổn thương các tế bào và màng lọc, dẫn đến tăng bài tiết albumin. Việc duy trì đường huyết và huyết áp ở mức mục tiêu có thể giảm nguy cơ phát triển đạm niệu vi lượng và làm chậm tiến triển của bệnh thận do đái tháo đường. Các thuốc ức chế men chuyển (ƯCMC) như perindopril và các thuốc ức chế thụ thể angiotensin (ARB) thường được sử dụng để kiểm soát huyết áp và bảo vệ thận ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2.

2.2. Ảnh Hưởng Của Rối Loạn Lipid Máu và Béo Phì

Rối loạn lipid máu, đặc biệt là tăng cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và triglyceride, có thể góp phần vào sự phát triển của đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Lipid máu cao có thể gây tổn thương trực tiếp đến các tế bào thận, thúc đẩy quá trình xơ hóa cầu thận và làm tăng bài tiết albumin. Béo phì, đặc biệt là béo bụng, cũng là một yếu tố nguy cơ độc lập cho bệnh thận mạn, có liên quan đến tăng áp lực lọc cầu thận, viêm và tổn thương mạch máu nhỏ trong thận, dẫn đến đạm niệu vi lượng. Do đó, việc kiểm soát lipid máu và giảm cân là những biện pháp quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2.

2.3. Yếu Tố Di Truyền và Tiền Sử Gia Đình

Yếu tố di truyền đóng một vai trò quan trọng trong tính nhạy cảm với bệnh thận ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Nghiên cứu cho thấy tiền sử gia đình mắc bệnh thận, đặc biệt là tăng huyết áp, làm tăng nguy cơ phát triển đạm niệu vi lượngbệnh thận do đái tháo đường. Các gen liên quan đến hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS), chức năng tế bào nội mô và đáp ứng viêm có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển bệnh thận ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Do đó, việc khai thác tiền sử gia đình và đánh giá các yếu tố di truyền có thể giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao và có biện pháp phòng ngừa và can thiệp sớm.

III. Perindopril Giải Pháp Điều Trị Đạm Niệu Vi Lượng Hiệu Quả

Perindopril là một thuốc ức chế men chuyển (ƯCMC) được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp và bệnh thận do đái tháo đường. Thuốc có tác dụng hạ huyết áp bằng cách ức chế sản xuất angiotensin II, một chất gây co mạch và tăng giữ muối nước. Perindopril cũng có tác dụng bảo vệ thận bằng cách giảm áp lực trong cầu thận, giảm protein niệu và ngăn ngừa xơ hóa cầu thận. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của perindopril trong việc giảm đạm niệu vi lượng và làm chậm tiến triển của bệnh thận do đái tháo đường ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Theo nghiên cứu của Remuzzi G và cộng sự (2006), ƯCMC là thuốc được lựa chọn để kiểm soát HA và có tác dụng bảo vệ thận chống lại sự phát triển ĐNVL ở BN ĐTĐ týp 2.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Perindopril Trong Bảo Vệ Thận

Perindopril, một thuốc ức chế men chuyển (ƯCMC), có tác dụng bảo vệ thận thông qua nhiều cơ chế. Thuốc ức chế men chuyển angiotensin I thành angiotensin II, làm giảm sản xuất angiotensin II, một chất gây co mạch và tăng giữ muối nước. Điều này giúp hạ huyết áp và giảm áp lực trong cầu thận. Perindopril cũng làm giảm protein niệu bằng cách tăng khả năng thấm chọn lọc của thành mao mạch cầu thận. Ngoài ra, perindopril còn có tác dụng chống viêm và chống xơ hóa, giúp ngăn ngừa tổn thương và xơ hóa cầu thận. Các nghiên cứu cho thấy perindopril có thể cải thiện tổn thương tế bào nội mạc cầu thận thông qua việc kích thích giải phóng nitric oxide và giảm sản xuất endothelin.

3.2. Liều Dùng và Cách Sử Dụng Perindopril Hiệu Quả

Liều dùng perindopril thường được điều chỉnh tùy thuộc vào mức độ tăng huyết áp và chức năng thận của bệnh nhân. Liều khởi đầu thường là 4mg/ngày, uống một lần vào buổi sáng. Liều có thể tăng lên đến 8mg/ngày nếu cần thiết. Ở bệnh nhân suy thận, liều perindopril cần được điều chỉnh để tránh tác dụng phụ. Perindopril nên được uống trước bữa ăn để tăng khả năng hấp thu. Trong quá trình điều trị bằng perindopril, cần theo dõi huyết áp và chức năng thận định kỳ để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Cần thận trọng khi sử dụng perindopril ở bệnh nhân có tiền sử phù mạch hoặc hẹp động mạch thận hai bên.

3.3. Tác Dụng Phụ và Lưu Ý Khi Sử Dụng Perindopril

Giống như các thuốc ức chế men chuyển khác, perindopril có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm ho khan, chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi và hạ huyết áp tư thế. Tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp bao gồm phù mạch, tăng kali máu và suy thận cấp. Cần thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào xảy ra trong quá trình điều trị bằng perindopril. Perindopril chống chỉ định ở phụ nữ có thai và cho con bú. Cần thận trọng khi sử dụng perindopril ở bệnh nhân có tiền sử phù mạch hoặc hẹp động mạch thận hai bên.

IV. Nghiên Cứu Về Perindopril và Đạm Niệu Vi Lượng ở ĐTĐ Týp 2

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của perindopril trong việc giảm đạm niệu vi lượng và làm chậm tiến triển của bệnh thận do đái tháo đường ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Một nghiên cứu của Carl Erik Mogensen và CS (2000) cho thấy lisinopril làm giảm albumin niệu 46% ở tuần thứ 12 và giảm 39% ở tuần thứ 24 ở bệnh nhân cao huyết áp, ĐNVL và ĐTĐ týp 2. Nghiên cứu của Toshikatsu Shigihara và CS (2000) cũng ghi nhận giảm albumin đáng kể (14 ± 13%, p <0,05) sau 32 tuần điều trị với thuốc ƯCMC ở BN ĐTĐ týp 2 có ĐNVL và THA. Những kết quả này cho thấy perindopril là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh nhân ĐTĐ týp 2đạm niệu vi lượng.

4.1. Tổng Quan Các Nghiên Cứu Lâm Sàng Về Hiệu Quả Của Perindopril

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã đánh giá hiệu quả của perindopril trong điều trị đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Các nghiên cứu này cho thấy perindopril có thể giảm protein niệu, cải thiện chức năng thận và làm chậm tiến triển của bệnh thận do đái tháo đường. Một số nghiên cứu cũng cho thấy perindopril có thể giảm nguy cơ mắc các biến cố tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Các nghiên cứu thường sử dụng liều perindopril từ 4mg đến 8mg mỗi ngày và theo dõi bệnh nhân trong thời gian từ vài tháng đến vài năm.

4.2. So Sánh Hiệu Quả Của Perindopril Với Các Thuốc ƯCMC Khác

Perindopril là một trong nhiều thuốc ức chế men chuyển (ƯCMC) được sử dụng trong điều trị đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Một số nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của perindopril với các thuốc ƯCMC khác như enalapril, lisinopril và ramipril. Các nghiên cứu này cho thấy các thuốc ƯCMC có hiệu quả tương đương trong việc giảm protein niệu và bảo vệ thận. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy perindopril có thể có một số ưu điểm so với các thuốc ƯCMC khác, chẳng hạn như tác dụng kéo dài hơn và ít gây ho khan hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Điều Trị Đạm Niệu Vi Lượng Với Perindopril

Việc sử dụng perindopril trong điều trị đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2 cần tuân thủ các hướng dẫn và khuyến cáo của bác sĩ. Bệnh nhân cần được khám và đánh giá kỹ lưỡng trước khi bắt đầu điều trị bằng perindopril. Trong quá trình điều trị, cần theo dõi huyết áp, chức năng thận và các tác dụng phụ của thuốc. Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh để tăng cường hiệu quả của điều trị. Việc điều trị đạm niệu vi lượng bằng perindopril cần được cá thể hóa để phù hợp với từng bệnh nhân. Theo dõi trong 8 năm UKDPS đã cho thấy các thuốc chẹn Beta và thuốc ức chế men chuyển (ƯCMC) có tác dụng tương đương nhau đối với hạ HA ở BN ĐTĐ týp 2.

5.1. Quy Trình Khám và Đánh Giá Bệnh Nhân Trước Khi Điều Trị

Trước khi bắt đầu điều trị đạm niệu vi lượng bằng perindopril, bệnh nhân cần được khám và đánh giá kỹ lưỡng để xác định mức độ đạm niệu vi lượng, chức năng thận và các yếu tố nguy cơ khác. Các xét nghiệm cần thiết bao gồm xét nghiệm nước tiểu định lượng albumin/creatinine, xét nghiệm máu đánh giá chức năng thận (creatinine, ure), xét nghiệm đường huyết, HbA1c, lipid máu và điện tim đồ. Bệnh nhân cũng cần được đo huyết áp và vòng bụng. Việc đánh giá này giúp bác sĩ xác định liệu perindopril có phù hợp với bệnh nhân hay không và điều chỉnh liều dùng phù hợp.

5.2. Theo Dõi Hiệu Quả và Tác Dụng Phụ Trong Quá Trình Điều Trị

Trong quá trình điều trị đạm niệu vi lượng bằng perindopril, cần theo dõi hiệu quả và tác dụng phụ của thuốc định kỳ. Bệnh nhân cần được xét nghiệm nước tiểu định lượng albumin/creatinine mỗi 3-6 tháng để đánh giá hiệu quả giảm protein niệu. Chức năng thận (creatinine, ure) và kali máu cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các tác dụng phụ. Huyết áp cần được kiểm soát thường xuyên. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về các tác dụng phụ có thể xảy ra của perindopril (ho khan, chóng mặt, hạ huyết áp tư thế) và cách xử trí khi gặp các tác dụng phụ này.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Đạm Niệu Vi Lượng

Đạm niệu vi lượng là một dấu hiệu sớm của bệnh thận do đái tháo đường ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Phát hiện sớm và điều trị tích cực đạm niệu vi lượng có thể làm chậm tiến triển của bệnh thận và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Perindopril là một thuốc ức chế men chuyển hiệu quả trong việc giảm đạm niệu vi lượng và bảo vệ thận ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của perindopril trong điều trị đạm niệu vi lượng và tìm ra các phương pháp điều trị mới hiệu quả hơn. Theo nghiên cứu, thuốc ƯCMC làm giảm áp lực mao mạch trong tiểu cầu thận bởi làm giãn chọn lọc động mạch đi của tiểu cầu thận.

6.1. Tóm Tắt Các Điểm Quan Trọng Về Đạm Niệu Vi Lượng

Đạm niệu vi lượng là một dấu hiệu sớm của bệnh thận do đái tháo đường ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Phát hiện sớm đạm niệu vi lượng có thể giúp ngăn ngừa và làm chậm tiến triển của bệnh thận. Các yếu tố nguy cơ chính gây đạm niệu vi lượng bao gồm kiểm soát đường huyết kém, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và béo phì. Perindopril là một thuốc ức chế men chuyển hiệu quả trong việc giảm đạm niệu vi lượng và bảo vệ thận.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Mới Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2, chẳng hạn như các thuốc ức chế SGLT2 và các thuốc kháng viêm. Các nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc tìm ra các yếu tố di truyền và sinh học phân tử liên quan đến sự phát triển của bệnh thận do đái tháo đường. Việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và cá nhân hóa điều trị có thể giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ĐTĐ týp 2đạm niệu vi lượng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình mắc bệnh đái tháo đường Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh rối loạn chuyển hoá glucid mạn tính, được đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu và các rối loạn chuyển hoá glucid, lipid, protid và thường kết hợp giảm tuyệt đối hay tương đối về tác dụng và bài tiết insulin [47]. ĐTĐ có tỉ lệ ngày càng tăng ở các quốc gia công nghiệp hoá và các nước đang phát triển, trong số đó có hơn 90% là ĐTĐ týp 2. Sự bùng nổ của ĐTĐ týp 2 và những biến chứng đang là thách thức lớn với cộng đồng [7], [24], [56].

Theo một số báo cáo ghi nhận năm 1994 cả thế giới có khoảng 110 triệu người mắc bệnh ĐTĐ, năm 2000 có 151 triệu, năm 2006 có 246 triệu và người ta ước tính năm 2025 có khoảng 300-330 triệu người mắc bệnh ĐTĐ, chiếm 5,4% dân số toàn cầu [10], [13]. Năm 1991, tại Hà Nội, Phan Sỹ Quốc và Lê Huy Liệu điều tra cho thấy tỉ lệ ĐTĐ là 1,1% trong số dân trên 15 tuổi. Năm 1993, tại Thành phố Hồ Chí Minh, Mai Thế Trạch và Diệp Thanh Bình thấy tỉ lệ mắc bệnh ĐTĐ là 2,5% dân số. Năm 1996 ở Huế, Trần Hữu Dàng điều tra thấy tỉ lệ mắc bệnh ĐTĐ là 0,96% dân số.

Năm 2000, kết quả điều tra của Nguyễn Huy Cường cho thấy tỉ lệ ĐTĐ l à 2,42% trong số dân trên 15 tuổi. Tại Việt Nam, theo điều tra quốc gia về tình hình bệnh ĐTĐ được tiến hành trên cả nước năm 2002-2003, tỉ lệ ĐTĐ toàn quốc là 2,7% [33], [24]. Tỉ lệ này có khác nhau giữa các khu vực, khu vực thành thị tỉ lệ ĐTĐ là 4,4% [13]. Định nghĩa đái tháo đường ĐTĐ là nhóm bệnh nội tiết chuyển hóa.

Nguyên nhân do thiếu insulin hoặc đề kháng insulin hoặc cả hai, đặc trưng bởi tăng glucose máu mạn tính cùng các rối loạn về chuyển hóa đường, đạm, mỡ và điện giải. Bệnh có thể gây các biến chứng cấp tính, lâu dài sẽ gây biến chứng mạn tính ở mạch máu lớn, mạch máu nhỏ, đe dọa chất lượng sống của người bệnh. Năm 2012 Hiệp Hội ĐTĐ Mỹ (ADA) định nghĩa bệnh ĐTĐ được biểu hiện bằng sự tăng glucose máu và rối loạn chuyển hóa đường, mỡ, đạm và thường kết hợp với sự giảm tuyệt đối hay tương đối về tác dụng và hoặc tiết insulin [47]. Phân loại đái tháo đường Bệnh ĐTĐ được phân thành các thể chính như sau: ĐTĐ týp 1 (ĐTĐ phụ thuộc insulin), phần lớn xảy ra ở trẻ em và người trẻ tuổi và thường có do cơ chế tự miễn.

Loại này chiếm khoảng 5-10% tổng số bệnh nhân (BN) ĐTĐ [5], [33]. ĐTĐ týp 2 (ĐTĐ không phụ thuộc insulin), chủ yếu ở người trưởng thành, nhưng bệnh đang gia tăng, gặp cả ở người trẻ tuổi. Thể bệnh ĐTĐ này chiếm khoảng 90-95% các trường hợp bệnh ĐTĐ [5], [33]. ĐTĐ thai kỳ là trường hợp rối loạn dung nạp glucose được chẩn đoán lần đầu tiên khi có thai [26], [33].

Các thể bệnh ĐTĐ khác như ĐTĐ do bệnh của hệ thống nội tiết, các bệnh tuyến tụy, các hình thái di truyền của bệnh ĐTĐ hoặc ĐTĐ do thuốc, hóa chất [1], [13], [24]. Cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường týp 2 Có hai yếu tố cơ bản đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của ĐTĐ týp 2. Đó là sự đề kháng insulin và rối loạn bài tiết insulin. Ngoài ra còn có vai trò của yếu tố gen và môi trường [10].

5 Rối loạn bài tiết insulin: ở người bình thường, khi glucose máu tăng sẽ xuất hiện bài tiết insulin sớm và đủ để có thể kiểm soát nồng độ glucose máu. Đối với người bị ĐTĐ, bài tiết insulin với kích thích tăng glucose máu chậm hơn (không có pha sớm, xuất hiện pha muộn) [13], [24]. Kháng insulin: ở bệnh nhân (BN) ĐTĐ týp 2, insulin không có khả năng thực hiện những tác động của mình như ở người bình thường. Khi tế bào β không còn khả năng bài tiết insulin bù vào số lượng kháng insulin, glucose máu lúc đói sẽ tăng và xuất hiện ĐTĐ.

Kháng insulin chủ yếu ở gan và cơ. Sự đề kháng insulin: tăng sản xuất glucose ở gan, giảm thu nạp glucose ở ngoại vi, giảm thụ thể insulin ở các mô ngoại vi [10], [24]. Kháng insulin không chỉ đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của ĐTĐ týp 2 mà còn là một trong số các yếu tố gây tăng huyết áp (THA) ở BN ĐTĐ. Kháng insulin gây tăng nồng độ insulin máu dẫn đến tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm gây THA [10].

Tiêu chí chẩn đoán đái tháo đường Trong những năm gần đây đã có nhiều thay đổi về tiêu chí chẩn đoán bệnh ĐTĐ, với xu hướng ngày càng hạ thấp ngưỡng glucose máu. Năm 2012 Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã công nhận tiêu chí chẩn đoán do Hiệp Hội ĐTĐ Mỹ (ADA) đề nghị [47] bao gồm : + Glucose máu khi đói (sau 8 giờ không ăn) ≥ 7mmol/L (≥ 126mg/dL). + Glucose máu bất kỳ ≥ 11,1mmol/L (≥ 200mg/dL) kèm theo các triệu chứng của tăng glucose máu. + Glucose máu 2 giờ sau uống glucose ≥ 11,1mmol/L (≥ 200mg/dL) (Nghiệm pháp dung nạp glucose uống – Oral Glucose Tolerance Test) [10].

ĐTĐ được chẩn đoán khi có một trong 3 tiêu chí trên và được khẳng định lại bằng 1 trong 3 tiêu chí này vào một ngày khác, trừ khi có tăng glucose máu cao rõ rệt và có các triệu chứng của tăng glucose máu. ĐẠM NIỆU VI LƯỢNG 1. Cấu trúc cầu thận Hình 1. Sơ đồ đơn vị thận (Nephron) http://ykhoaviet.vn/home/2597/benh-than-man-ngua-la-thuong-sach.htm Thận là cơ quan chủ chốt bảo đảm một số chức năng quan trọng như kiểm soát nước và điện giải, điều hoà huyết áp (HA) và bài xuất các chất độc ra khỏi cơ thể.

Đơn vị chức năng thận là nephron. Mỗi thận có khoảng 1- 2 triệu nephron. Mỗi nephron gồm một tiểu cầu thận và hệ thống ống thận (Hình 1. Cầu thận gồm một lưới mao mạch nhận máu từ các tiểu động mạch đến và đưa máu ra khỏi cầu thận qua tiểu động mạch đi.

Thành mao mạch cầu thận đóng vai trò hàng rào hữu hiệu, nhờ màng lọc này dưới tác động của các áp lực lọc, cầu thận lọc tách các tế bào máu và các phân tử lớn 7 khỏi nước và các phân tử nhỏ. Chức năng này được gọi là siêu lọc của cầu thận, được đánh giá bằng mức lọc cầu thận (MLCT) trên lâm sàng. MLCT bình thường biến đổi trong khoảng 80-120ml/phút [10], [12], [25]. Hàng rào mao mạch cầu thận http://ykhoaviet.vn/home/2597/benh-than-man-ngua-la-thuong-sach.2 trình bày thiết đồ cắt ngang cấu trúc của mao mạch cầu thận.

Hàng rào mao mạch cầu thận gồm lớp lát trong là các tế bào nội mô, màng đáy và lớp bên ngoài là các tế bào biểu mô. Tổ chức nâng đỡ hay còn gọi là vùng gian mạch bình thường không tham gia vào hàng rào mao mạch, song có thể tác động tới chức năng lọc khi thành phần này tăng lên như trong bệnh cầu thận, trong đó có bệnh cầu thận do ĐTĐ [11], [34], [92]. Các biến đổi bệnh lý trong cấu trúc và chức năng của hàng rào lọc được phản ánh bằng tình trạng biến đổi trong thành phần sinh hoá của dịch lọc và một trong các thành phần quan trọng nhất trên lâm sàng là albumin [9]. Sinh lý bài xuất albumin trong nước tiểu và đạm niệu vi lượng Bình thường một lượng nhỏ albumin huyết tương được lọc qua cầu thận và được tái hấp thu trên 95% tại các ống thận.

Albumin qua được cầu thận 8 hay không phụ thuộc vào gradient áp lực tồn tại giữa buồng cầu thận và các mao mạch và bản thân màng lọc: bề mặt, kích thước các lỗ, điện tích. Bình thường lượng albumin được bài xuất trong nước tiểu < 10mg/ngày [4], [9]. Tổn thương màng lọc cầu thận sẽ làm cho lượng albumin xuất hiện nhiều hơn trong nước tiểu [92]. Bằng các phương pháp thông thường người ta chỉ đánh giá được khi có protein niệu ≥ 300mg/24 giờ [34].

Năm 1963 Keen và Chlouverakis là người đầu tiên sáng chế ra thử nghiệm miễn dịch đồng vị phóng xạ cho phép phát hiện nồng độ rất nhỏ albumin trong nước tiểu. Thuật ngữ đạm niệu vi lượng (ĐNVL) hay microalbuminuria được sử dụng kể từ 1982. Xét nghiệm ĐNVL phát hiện được lượng bài xuất albumin trong nước tiểu từ 30-299mg/24 giờ, được xem là công cụ chẩn đoán sớm biến chứng thận [9], [50]. Định nghĩa các bất thường bài tiết albumin trong nước tiểu (theo ADA: Hiệp Hội đái tháo đường Mỹ 2012) [47].

Định nghĩa albumin trong nước tiểu Lấy nước tiểu Lấy nước tiểu Lấy nước tiểu qua ngẫu nhiên (mg/g 24 giờ (mg/24 đêm hoặc trong 4 creatinin) giờ) giờ (µg/phút) Bình thường <30 <30 <20 Albumin niệu vi lượng 30-299 30-299 20-199 Albumin niệu lâm sàng ≥300 ≥300 ≥200 1. Vai trò của đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân đái tháo đường Năm 1963, kỹ thuật miễn dịch đồng vị phóng xạ để đo albumin trong nước tiểu với nồng độ thấp ra đời, đến nay có rất nhiều kỹ thuật được áp dụng trong lâm sàng. ĐNVL được xác định bằng tốc độ bài xuất albumin qua nước tiểu giữa 20 và 199µg/phút hoặc khoảng 30-299mg/24 giờ [11], [50], 9 [59]. ĐNVL xuất hiện thường xuyên, thường phát hiện sau một năm chẩn đoán ĐTĐ týp 1 và cũng có thể phát hiện ngay khi chẩn đoán ĐTĐ týp 2.

Ở đa số BN, thời gian phát hiện bệnh ≥5 năm có albumin niệu thì được xem là đã có tổn thương thận [34], [55], [72]. Một khi ĐNVL được xác nhận thì bài xuất albumin theo nước tiểu sẽ tăng theo thời gian, tốc độ trung bình khoảng 2,5% hàng năm [10], [51]. Năm 2009, Nguyễn Đức Ngọ nghiên cứu 168 BN ĐTĐ týp 2 nhận thấy 32,2% ĐNVL dương tính [21]. Nguyễn Hoàng Long nghiên cứu năm 2010 ở 188 BN ĐTĐ týp 2 ghi nhận 59,62% ĐNVL dương tính [19].

Một số nguyên nhân làm tăng bài xuất albumin niệu: tư thế, tập thể dục, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, suy tim ứ huyết, kiểm soát glucose máu kém, chế độ ăn giàu đạm [2], [11]. Những diễn biến tự nhiên của bệnh thận do đái tháo đường Quá trình tiến triển tự nhiên ở bệnh thận do ĐTĐ thường chia thành 3 giai đoạn sau. Giai đoạn sớm là giai đoạn rối loạn sinh lý học chức năng thận. Giai đoạn albumin niệu vi lượng.

Giai đoạn lâm sàng với các triệu chứng protein niệu thường xuyên dần dần đưa đến suy thân mạn giai đoạn cuối [34], [40]. Một số tác giả cho rằng bệnh thận ĐTĐ tiến triển âm thầm, lâu dài qua 5 giai đoạn [11], [87]: Giai đoạn 1: khoảng 2 năm đầu thận thường to ra và cường năng, tăng lưu lượng lọc cầu thận, có thể xuất hiện albumin niệu <30mg/24giờ, ở giai đoạn này điều trị đạt kết quả tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ