Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu hướng phát triển kinh tế - xã hội hiện đại, mức sống của người dân ngày càng nâng cao kéo theo nhu cầu chăm sóc ngoại hình, sức khỏe và sắc đẹp gia tăng mạnh mẽ. Tại Việt Nam, cơ cấu dân số trẻ chiếm tỷ lệ đáng kể với khoảng 22,1 triệu người trong độ tuổi từ 16 đến 30 (chiếm 22,5% dân số cả nước theo số liệu của Ủy ban Quốc gia về Thanh niên Việt Nam). Theo báo cáo của tổ chức nghiên cứu thị trường quốc tế Mintel, thị trường mỹ phẩm Việt Nam tính đến năm 2019 đạt giá trị khoảng 2,3 tỷ USD và được dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng từ 15% đến 20%/năm trong vòng một thập kỷ. Dữ liệu khảo sát của Q&Me (2019) tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh trên 480 đối tượng từ 16 đến 39 tuổi cũng ghi nhận tỷ lệ người trang điểm hàng ngày tăng lên 30%, tỷ lệ người hoàn toàn không trang điểm giảm từ 24% (năm 2016) xuống 14% (năm 2019), đồng thời có tới 73% người được khảo sát sử dụng sản phẩm chăm sóc da ít nhất một lần mỗi tuần.
Tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long, Thành phố Cần Thơ đóng vai trò là đô thị loại I trực thuộc Trung ương, trung tâm kinh tế, thương mại, dịch vụ, y tế và giáo dục của toàn vùng. Theo định hướng phát triển đến năm 2030 và tầm nhìn 2045 của Bộ Chính trị, Cần Thơ hướng tới trở thành đô thị sinh thái, văn minh, hiện đại và là đầu mối dịch vụ - thương mại lớn. Mặc dù sở hữu tiềm năng tiêu dùng lớn, các dữ liệu thống kê chuyên sâu về thị trường mỹ phẩm và dịch vụ làm đẹp tại Cần Thơ vẫn còn hạn chế; mức độ sôi động của thị trường này có phần khiêm tốn hơn so với các đô thị như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng.
Bên cạnh đó, sau giai đoạn biến động kinh tế do đại dịch COVID-19 (2020–2021) cùng áp lực lạm phát và khủng hoảng tài chính trong năm 2022, việc khởi sự kinh doanh đối mặt với nhiều rủi ro. Việc xây dựng một bản kế hoạch kinh doanh có cơ sở khoa học, đánh giá đúng thị trường mục tiêu và hoạch định tài chính chặt chẽ là yêu cầu cấp thiết để giảm thiểu nguy cơ thất bại.
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu, câu hỏi và phạm vi nghiên cứu như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Lập kế hoạch khởi nghiệp kinh doanh mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp cho Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty tại Thành phố Cần Thơ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích thực trạng thị trường sử dụng mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp tại Thành phố Cần Thơ.
- Xác định thị trường mục tiêu cho hoạt động kinh doanh của công ty.
- Xây dựng bản kế hoạch kinh doanh chi tiết cho Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Tại sao lựa chọn sản phẩm mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp làm loại hình kinh doanh chính của công ty?
- Công ty tập trung vào phân khúc khách hàng nào, kinh doanh những dòng sản phẩm và loại hình dịch vụ chăm sóc sắc đẹp cụ thể nào?
- Quy trình lập kế hoạch kinh doanh cho công ty trong giai đoạn khởi nghiệp được thực hiện như thế nào để đảm bảo tính khả thi?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thị trường mỹ phẩm, dịch vụ chăm sóc sắc đẹp tại Việt Nam và Thành phố Cần Thơ; các hoạt động lập kế hoạch kinh doanh và tài chính của dự án Sen Beauty.
- Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu tại địa bàn quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, kết hợp số liệu tổng quan thị trường toàn quốc.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp và khảo sát thực địa trong giai đoạn 2019–2022; lập kế hoạch vận hành và dự báo tài chính cho giai đoạn 2023–2025.
- Giới hạn đề tài: Tập trung vào nghiên cứu thị trường và lập kế hoạch kinh doanh; không nghiên cứu sâu quy trình huy động vốn phức tạp ngoài vốn tự có và các thủ tục pháp lý thành lập doanh nghiệp chi tiết.
- Tính mới của đề tài: Định vị mô hình kinh doanh kết hợp bán lẻ mỹ phẩm chính hãng với dịch vụ chăm sóc da cơ bản, hướng tới xu hướng làm đẹp phi giới tính (đáp ứng nhu cầu cho cả nam và nữ).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh, marketing và các phương pháp phân tích tài chính - kinh tế:
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thu nhập bình quân tăng trưởng và nhận thức về chăm sóc diện mạo cá nhân trở nên phổ biến. Tác giả chỉ ra tiềm năng của thị trường mỹ phẩm Việt Nam thông qua các số liệu thứ cấp từ Mintel và Q&Me, đồng thời nhận diện vị trí chiến lược của TP. Cần Thơ như một thị trường tiềm năng chưa được khai thác toàn diện. Chương này xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát, các nhiệm vụ cụ thể, 3 câu hỏi định hướng, phạm vi nghiên cứu (quận Ninh Kiều, giai đoạn dữ liệu 2019–2022, kế hoạch 2023–2025) cùng tính mới của mô hình kinh doanh làm đẹp phi giới tính.
Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết làm khung tham chiếu cho dự án. Tác giả trình bày lý thuyết khởi nghiệp kinh doanh, mô hình sự kiện khởi nghiệp SEE của Shapero & Sokol (1982), các quy định pháp lý về phân loại mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT, bản chất 5 đặc tính của dịch vụ và phân loại dịch vụ theo đối tượng tiếp nhận. Về mặt công cụ quản trị, chương này làm rõ lý thuyết phân khúc thị trường (nhân khẩu học, tâm lý, hành vi, địa lý), phối thức Marketing Mix 4P của Kotler và các phương pháp nghiên cứu định lượng tài chính (thống kê mô tả, CBA, các chỉ số EBT, EAT, ROS, ROA, ROE, NPV và ma trận SWOT).
Chương 3: Phân tích thực trạng thị trường kinh doanh mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm và thứ cấp:
- Thị trường toàn quốc (Khảo sát Q&Me 07/2022, N=353):
- Nhóm 25–32 tuổi: 33% trang điểm mỗi ngày, 34% trang điểm vài lần/tuần, 69% dưỡng da mỗi ngày.
- Nhóm 33–39 tuổi: 21% trang điểm mỗi ngày, 28% trang điểm vài lần/tuần, 68% dưỡng da mỗi ngày.
- Nhóm từ 40 tuổi trở lên: 20% trang điểm mỗi ngày, 29% trang điểm vài lần/tuần, 47% dưỡng da mỗi ngày.
- Thị trường trực tuyến: Đánh giá xu hướng mua sắm đa kênh qua mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, trích dẫn số liệu vận hành và tiếp cận khách hàng từ Tiki và AccessTrade.
- Thực trạng tại Cần Thơ và địa bàn quận Ninh Kiều (Dân số 280.494 người năm 2019): Khảo sát thực địa 112 cửa hàng ghi nhận sự phân bổ không đồng đều:
- Đường 30 Tháng 4 tập trung mật độ cao các cửa hàng chính hãng, chuỗi bán lẻ lớn (Hasaki Beauty & Clinic, TheFaceShop, Yves Rocher), phân khúc trung - cao cấp, giá thuê mặt bằng dao động từ 45 triệu đến hơn 100 triệu đồng/tháng.
- Các trục đường 3 Tháng 2, Mậu Thân, Nguyễn Văn Cừ tập trung nhiều trường đại học lớn (Đại học Cần Thơ, Đại học Y Dược Cần Thơ, Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ), cửa hàng có quy mô vừa và nhỏ, phục vụ tệp khách hàng sinh viên và công chức với mức giá trung bình.
- Đường Nguyễn Trãi định vị là tuyến phố thời trang thương hiệu, số lượng cửa hàng mỹ phẩm ít hơn nhưng thuộc phân khúc cao cấp (Ohui, Lovité, Oriflame).
- Xác định thị trường mục tiêu: Khách hàng nam và nữ trong độ tuổi từ 20 đến 35 tuổi, có thu nhập ổn định từ 5 triệu đồng/tháng trở lên, sinh sống tại Cần Thơ (ưu tiên quận Ninh Kiều), có nhu cầu chăm sóc da và thường xuyên giao dịch trực tuyến.
- Xây dựng ma trận SWOT: Phân tích chi tiết các cặp phối hợp chiến lược SO, ST, WO, WT nhằm tận dụng cơ hội thương mại điện tử, khắc phục rào cản nhận diện thương hiệu ban đầu và nâng cao năng lực nhân sự tư vấn.
| Yếu tố |
Nội dung phân tích trong khóa luận |
| Điểm mạnh (S) |
Cung cấp sản phẩm chính hãng đa dạng nguồn gốc (Hàn Quốc, Nhật Bản, Pháp, Mỹ, Việt Nam); đóng gói bảo đảm; thanh toán đa kênh (tiền mặt, Mobile Banking, MoMo, VNPay, COD). |
| Điểm yếu (W) |
Doanh nghiệp mới thành lập, độ nhận diện thương hiệu chưa cao; giai đoạn đầu số lượng danh mục sản phẩm và dịch vụ liên kết đối tác còn giới hạn. |
| Cơ hội (O) |
Trung tâm kinh tế ĐBSCL phát triển hạ tầng; mô hình kết hợp bán lẻ mỹ phẩm và spa cơ bản chưa bị bão hòa; thương mại điện tử tăng trưởng mạnh. |
| Thách thức (T) |
Khách hàng ngày càng am hiểu bảng thành phần và đòi hỏi cao; cạnh tranh từ các thương hiệu sẵn có; nguy cơ thiếu hụt nhân sự kỹ thuật có tay nghề chuyên môn cao. |
Chương 4: Lập kế hoạch kinh doanh
Chương 4 thiết lập phương án kinh doanh chi tiết cho Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty:
- Thông tin doanh nghiệp: Loại hình Công ty TNHH một thành viên do một cá nhân làm chủ sở hữu; vốn đầu tư ban đầu ước tính 1 tỷ đồng (100% vốn chủ sở hữu); địa điểm đặt trụ sở và cửa hàng tại đường 3 Tháng 2, quận Ninh Kiều (khu vực giáp Cổng C Đại học Cần Thơ).
- Cơ cấu tổ chức: Tổng quy mô 11 nhân sự trực thuộc Giám đốc điều hành, bao gồm:
- Bộ phận Kinh doanh (3 nhân sự): 2 nhân viên tư vấn bán hàng, 1 nhân viên thu ngân.
- Bộ phận Hành chính - Kế toán (2 nhân sự): 1 nhân viên kế toán, 1 nhân viên marketing/thiết kế.
- Bộ phận Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (4 nhân sự): 4 kỹ thuật viên spa.
- Bộ phận Nhân sự (2 nhân sự): 1 quản lý nhân sự, 1 nhân viên bảo vệ.
- Kế hoạch sản phẩm và nguồn cung: Phân phối mỹ phẩm chăm sóc da khoa học (La Roche-Posay, Vichy, Dear Klairs, Skin1004, L'Oreal, Bioderma, Senka, Simple, Garnier), mỹ phẩm trang điểm (M.A.C, Maybelline, Black Rouge) và mỹ phẩm Việt Nam chính hãng (Cocoon, Decumar, Lemonade, Vedette), kết hợp các gói dịch vụ chăm sóc da cơ bản không xâm lấn.
- Kế hoạch tài chính và hiệu quả đầu tư (giai đoạn 2023–2025): Dự toán chi phí tài sản cố định, khấu hao, chi phí nhập hàng, chi phí marketing tháng đầu, chi phí nhân sự hàng tháng; xây dựng bảng dự phóng doanh thu đa kênh (trực tiếp tại cửa hàng, bán hàng online qua website/sàn TMĐT, doanh thu dịch vụ spa) và tính toán các chỉ số sinh lời (ROS, ROA, ROE, NPV, phân tích độ nhạy).
Chương 5: Kết luận
Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được của nghiên cứu, khẳng định việc xây dựng kế hoạch khởi nghiệp kinh doanh mỹ phẩm kết hợp dịch vụ chăm sóc sắc đẹp tại quận Ninh Kiều là hoàn toàn có cơ sở khoa học và đáp ứng nhu cầu thực tế của địa phương.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và dữ liệu thị trường:
- Đã tổng hợp bức tranh hành vi tiêu dùng mỹ phẩm tại Việt Nam năm 2022 qua số liệu khảo sát của Q&Me: tỷ lệ sử dụng sản phẩm dưỡng da mỗi ngày đạt 69% ở nhóm 25–32 tuổi và 68% ở nhóm 33–39 tuổi.
- Thực hiện thống kê và lập danh mục phân bổ của 112 cơ sở kinh doanh mỹ phẩm và spa trên địa bàn quận Ninh Kiều, làm rõ sự khác biệt về định vị phân khúc và chi phí mặt bằng giữa các tuyến đường trung tâm (đường 30 Tháng 4 giá thuê 45–100+ triệu đồng/tháng; đường 3 Tháng 2 và Nguyễn Văn Cừ tập trung khu vực trường đại học).
- Giải pháp và mô hình kế hoạch kinh doanh:
- Đề xuất mô hình kinh doanh tích hợp hai trong một: bán lẻ mỹ phẩm chính hãng có nguồn gốc minh bạch kết hợp cung cấp dịch vụ chăm sóc da cơ bản tại chỗ, khắc phục tình trạng các spa truyền thống chỉ bán mỹ phẩm độc quyền giá cao.
- Định vị thương hiệu phục vụ phân khúc khách hàng đa dạng, mở rộng tiếp cận tệp khách hàng nam giới (xu hướng làm đẹp phi giới tính).
- Xây dựng hoàn chỉnh phương án tổ chức bộ máy tinh gọn gồm 11 nhân sự và quy trình tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ phù hợp cho doanh nghiệp khởi nghiệp quy mô vốn 1 tỷ đồng.
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:
- Vận dụng thành công mô hình sự kiện khởi nghiệp SEE của Shapero & Sokol (1982) vào việc giải thích động lực và tính khả thi của một dự án kinh doanh dịch vụ cụ thể tại địa phương.
- Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc hoàn chỉnh từ khâu nghiên cứu thị trường, khảo sát thực địa địa bàn, phân tích chiến lược marketing đến dự toán tài chính cho các cá nhân hoặc sinh viên có định hướng khởi nghiệp trong ngành làm đẹp tại khu vực ĐBSCL.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Nguồn dữ liệu thị trường vĩ mô: Chủ yếu khai thác các báo cáo và số liệu khảo sát thứ cấp có sẵn (Mintel 2019, Q&Me 2019 và 2022) do hạn chế về nguồn lực để triển khai khảo sát hành vi tiêu dùng trên mẫu rộng tại địa phương.
- Phạm vi khảo sát thực tế: Dữ liệu sơ cấp về các cơ sở kinh doanh mới chỉ tập trung trên các tuyến đường chính thuộc quận Ninh Kiều, chưa mở rộng ra toàn bộ các quận, huyện khác của Thành phố Cần Thơ.
- Giới hạn nội dung kế hoạch: Theo giới hạn đề tài đã công bố, nghiên cứu chưa đi sâu vào quy trình chi tiết về thủ tục đăng ký pháp lý doanh nghiệp, cấp phép chuyên ngành cho dịch vụ làm đẹp cũng như phương án huy động vốn mở rộng qua vay vốn ngân hàng hay gọi vốn đầu tư thiên thần.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo sát định lượng trực tiếp người tiêu dùng tại Cần Thơ và các tỉnh lân cận thuộc ĐBSCL nhằm lượng hóa chi tiết mức độ sẵn sàng chi trả cho các gói dịch vụ làm đẹp kết hợp.
- Nghiên cứu bổ sung các phương án quản trị rủi ro chuỗi cung ứng mỹ phẩm nhập khẩu và chiến lược mở rộng chuỗi/nhượng quyền thương mại sau giai đoạn vận hành 2023–2025.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi từ tài liệu:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Nguồn tài liệu mẫu về quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp theo định hướng lập kế hoạch kinh doanh (Business Plan) với cấu trúc chương mục và lập luận chặt chẽ.
- Người khởi sự kinh doanh trong ngành mỹ phẩm và spa: Cung cấp khung phân tích thực tế về chi phí, cách thức khảo sát mật độ đối thủ cạnh tranh trên từng tuyến phố và cơ cấu nhân sự cho một cửa hàng làm đẹp quy mô vừa và nhỏ.
- Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Phương pháp thu thập dữ liệu hiện trường và đánh giá mặt bằng kinh doanh kết hợp bản đồ số (Google Maps).
- Bảng ma trận SWOT chi tiết cho ngành bán lẻ mỹ phẩm kết hợp dịch vụ spa, đưa ra các định hướng chiến lược kết hợp cụ thể (SO, ST, WO, WT).
- Cấu trúc phân bổ nhân sự và phân định chức năng giữa các bộ phận kinh doanh, hành chính, kỹ thuật spa và nhân sự trong doanh nghiệp TNHH một thành viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả lựa chọn tuyến đường 3 Tháng 2, quận Ninh Kiều để đặt địa điểm kinh doanh?
Theo phân tích tại Chương 4, tuyến đường 3 Tháng 2 là trục giao thông huyết mạch của Cần Thơ, nối từ vòng xoay cầu Đầu Sấu đến ngã tư Mậu Thân - Trần Hưng Đạo và cắt ngang Quốc lộ 91B. Khu vực này có mật độ dân cư và phương tiện lưu thông cao, tập trung nhiều văn phòng công ty, đặc biệt là nằm cạnh Cổng C (Khu 2) trường Đại học Cần Thơ. Vị trí này giúp cửa hàng tiếp cận trực tiếp lượng lớn sinh viên, giảng viên và nhân viên văn phòng thuộc phân khúc khách hàng mục tiêu của công ty.
2. Điểm mới nổi bật trong định vị sản phẩm và dịch vụ của Sen Beauty là gì?
Điểm mới của dự án là định hướng mô hình làm đẹp phi giới tính, phục vụ nhu cầu chăm sóc da cho cả khách hàng nam và nữ. Đồng thời, công ty khắc phục nhược điểm của thị trường địa phương (vốn phân tách riêng biệt giữa cửa hàng chỉ bán mỹ phẩm và spa chỉ cung cấp dịch vụ kèm mỹ phẩm tự phong giá cao) bằng cách kết hợp bán lẻ mỹ phẩm chính hãng từ các thương hiệu uy tín cùng dịch vụ chăm sóc da cơ bản tại chỗ với mức giá hợp lý.
3. Cơ cấu vốn và loại hình pháp lý của Sen Beauty được hoạch định ra sao?
Dự án được thành lập dưới hình thức Công ty TNHH Một thành viên do một cá nhân làm chủ sở hữu nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính và quản lý tài chính. Tổng quy mô vốn đầu tư ban đầu ước tính là 1 tỷ đồng, trong đó 100% là nguồn vốn chủ sở hữu, không sử dụng nợ vay ban đầu.
4. Cơ cấu tổ chức bộ máy nhân sự của công ty gồm bao nhiêu vị trí?
Bộ máy công ty gồm tổng cộng 11 nhân sự đặt dưới sự điều hành trực tiếp của Giám đốc (chủ sở hữu), phân bổ vào 4 bộ phận chức năng: Bộ phận Kinh doanh (2 nhân viên tư vấn bán hàng, 1 thu ngân); Bộ phận Hành chính - Kế toán (1 kế toán, 1 nhân viên marketing/thiết kế); Bộ phận Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (4 kỹ thuật viên spa); Bộ phận Nhân sự (1 quản lý nhân sự, 1 nhân viên bảo vệ).
5. Những chỉ tiêu tài chính nào được sử dụng để đánh giá hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2023–2025?
Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu tài chính định lượng bao gồm: Lợi nhuận trước thuế (EBT), Lợi nhuận sau thuế (EAT), Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (ROS), Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (ROE), Giá trị hiện tại thuần (NPV), so sánh mức sinh lời của dự án với lãi suất tiền gửi ngân hàng và thực hiện phân tích độ nhạy của kết quả kinh doanh trước các biến động chi phí - doanh thu qua từng năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huỳnh Yến Nhi đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu xây dựng một bản kế hoạch khởi nghiệp toàn diện cho dự án Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty tại Thành phố Cần Thơ giai đoạn 2023–2025. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận quản trị, mô hình sự kiện khởi nghiệp SEE và dữ liệu khảo sát thực địa 112 cơ sở làm đẹp tại quận Ninh Kiều, tác giả đã chứng minh tính khả thi của mô hình kinh doanh mỹ phẩm chính hãng kết hợp dịch vụ chăm sóc da cơ bản phi giới tính với số vốn ban đầu 1 tỷ đồng. Công trình là tài liệu học thuật và thực tiễn có giá trị tham khảo cao cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị đang chuẩn bị triển khai các dự án khởi nghiệp trong ngành dịch vụ làm đẹp tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long.