Luận văn: Lập kế hoạch khởi nghiệp dự án mỹ phẩm & spa Sen Beauty tại Cần Thơ

Khám phá ý nghĩa và tầm quan trọng của số 1 19 trong văn hóa và cuộc sống hàng ngày. Tìm hiểu cách số này ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành động.

Người đăng

Ẩn danh
96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án khởi nghiệp Sen Beauty và tiềm năng thị trường

Dự án thành lập công ty kinh doanh mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp Sen Beauty tại Thành phố Cần Thơ ra đời trong bối cảnh thị trường làm đẹp Việt Nam đang có những bước tăng trưởng vượt bậc. Nhu cầu chăm sóc bản thân và hoàn thiện vẻ ngoài không còn là một lựa chọn xa xỉ mà đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hiện đại. Nghiên cứu cho thấy, Việt Nam là một quốc gia có cơ cấu dân số trẻ, với khoảng 22,5% dân số trong độ tuổi từ 16 đến 30, đây là nhóm khách hàng năng động và luôn nhanh chóng cập nhật các xu hướng làm đẹp mới. Dự án khởi nghiệp Sen Beauty được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc về tiềm năng này, đặc biệt tại một thị trường khu vực trọng điểm như Cần Thơ. Kế hoạch này không chỉ tập trung vào việc kinh doanh các sản phẩm mỹ phẩm mà còn tích hợp các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp chuyên nghiệp, tạo ra một mô hình kinh doanh toàn diện. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng, đồng thời tạo ra một thương hiệu uy tín và bền vững. Việc lập kế hoạch kinh doanh chi tiết là tiền đề quan trọng để đánh giá mức độ hấp dẫn của thị trường, định hướng hoạt động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực, giảm thiểu rủi ro thất bại.

1.1. Lý do và tính cấp thiết của dự án kinh doanh Sen Beauty

Sự lựa chọn kinh doanh mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp dựa trên những cơ sở thực tiễn vững chắc. Theo dữ liệu từ Mintel, thị trường mỹ phẩm Việt Nam được định giá khoảng 2,3 tỷ USD vào năm 2019 và dự kiến tốc độ tăng trưởng hàng năm đạt từ 15-20%. Một khảo sát của Q&Me cũng chỉ ra sự gia tăng đáng kể trong thói quen làm đẹp: số người trang điểm hàng ngày tăng lên 30% và 73% người dùng sử dụng sản phẩm chăm sóc da ít nhất một lần mỗi tuần. Tại Cần Thơ, một đô thị loại I và là trung tâm của vùng Đồng bằng Sông Cửu Long, thị trường này còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác triệt để so với các thành phố lớn khác. Dự án Sen Beauty ra đời nhằm nắm bắt cơ hội này, cung cấp một giải pháp làm đẹp toàn diện. Tính mới của dự án nằm ở việc hướng đến xu hướng phi giới tính, phục vụ nhu cầu cho cả nam và nữ, điều mà nhiều cơ sở kinh doanh tại Cần Thơ còn bỏ ngỏ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi của kế hoạch khởi nghiệp

Mục tiêu chung của kế hoạch là xây dựng một lộ trình khởi nghiệp chi tiết cho Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: phân tích thực trạng thị trường sử dụng mỹ phẩm tại Cần Thơ, xác định thị trường mục tiêu và phân khúc khách hàng tiềm năng, và cuối cùng là xây dựng một kế hoạch kinh doanh hoàn chỉnh. Phạm vi nghiên cứu của dự án tập trung chủ yếu tại địa bàn quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, nơi có mật độ dân cư đông đúc và mức sống cao. Các dữ liệu được sử dụng để phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022. Kế hoạch này sẽ vạch ra chiến lược hoạt động cho Sen Beauty trong giai đoạn ba năm đầu tiên, từ 2023 đến 2025, tập trung vào việc xây dựng thương hiệu và ổn định kinh doanh, không đi sâu vào các vấn đề huy động vốn phức tạp.

II. Phân tích thách thức khi khởi nghiệp kinh doanh mỹ phẩm Cần Thơ

Mặc dù thị trường Cần Thơ rất tiềm năng, việc khởi nghiệp kinh doanh mỹ phẩm và dịch vụ làm đẹp không tránh khỏi những thách thức và rủi ro. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các cửa hàng bán lẻ, chuỗi cửa hàng lớn như Hasaki, và các thương hiệu chính hãng đã có mặt tại những tuyến đường trung tâm như 30 tháng 4, tạo ra một áp lực không nhỏ cho một doanh nghiệp mới như Sen Beauty. Bên cạnh đó, kiến thức và sự am hiểu của khách hàng về sản phẩm ngày càng cao. Họ không chỉ quan tâm đến thương hiệu mà còn xem xét kỹ lưỡng về bảng thành phần, độ an toàn và hiệu quả thực tế. Điều này đòi hỏi đội ngũ nhân viên phải có kiến thức chuyên sâu để tư vấn chính xác. Một nguy cơ khác là vấn đề nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các kỹ thuật viên spa có tay nghề và chuyên môn. Việc tuyển dụng và đào tạo nhân sự đáp ứng tiêu chuẩn là một bài toán cần giải quyết. Cuối cùng, sự phát triển của thương mại điện tử vừa là cơ hội vừa là thách thức, đòi hỏi Sen Beauty phải xây dựng được uy tín và niềm tin từ khách hàng trong môi trường kinh doanh trực tuyến đầy cạnh tranh.

2.1. Vấn đề cạnh tranh từ các đối thủ hiện hữu trên thị trường

Khảo sát thực tế tại quận Ninh Kiều, Cần Thơ cho thấy sự hiện diện của nhiều đối thủ cạnh tranh lớn và nhỏ. Tuyến đường 30 tháng 4 tập trung các thương hiệu lớn với phân khúc sản phẩm từ trung đến cao cấp. Các tuyến đường khác như Nguyễn Văn Cừ hay 3 tháng 2 lại có nhiều cửa hàng nhỏ lẻ hướng đến đối tượng sinh viên. Các đối thủ cạnh tranh này không chỉ mạnh về độ nhận diện thương hiệu mà còn có lợi thế về nguồn hàng và các chương trình khuyến mãi. Hơn nữa, nhiều cơ sở spa hiện tại thường tư vấn các dòng mỹ phẩm “độc quyền” với giá thành cao. Để vượt qua thách thức này, Sen Beauty cần xác định rõ lợi thế cạnh tranh của mình, đó là mô hình kết hợp kinh doanh sản phẩm đa dạng, minh bạch nguồn gốc và dịch vụ chăm sóc da cơ bản với giá cả hợp lý.

2.2. Yêu cầu cao về kiến thức sản phẩm và chất lượng dịch vụ

Khách hàng ngày nay rất thông thái. Họ dễ dàng tìm kiếm thông tin sản phẩm qua internet và các cộng đồng làm đẹp. Do đó, yếu tố quyết định mua hàng không chỉ là giá cả mà còn là chất lượng sản phẩm, độ an toàn và sự tư vấn chuyên nghiệp. Đây là một thách thức lớn đối với một công ty mới. Sen Beauty phải đảm bảo mọi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản về thành phần, công dụng để có thể tư vấn phù hợp với từng loại da và nhu cầu của khách hàng. Đối với mảng dịch vụ, chất lượng tay nghề của kỹ thuật viên và trải nghiệm khách hàng tại spa là yếu tố sống còn. Việc xây dựng một quy trình dịch vụ chuẩn và liên tục nâng cao kỹ năng cho nhân viên là điều bắt buộc để tạo dựng uy tín và giữ chân khách hàng trung thành.

III. Hướng dẫn phân tích thị trường cho dự án Sen Beauty hiệu quả

Để xây dựng một kế hoạch kinh doanh vững chắc, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích thị trường. Quá trình này giúp Sen Beauty hiểu rõ bối cảnh ngành, xác định được khách hàng mục tiêu và nhận diện các cơ hội cũng như nguy cơ tiềm ẩn. Việc phân tích được thực hiện qua nhiều phương pháp, bao gồm thống kê mô tả từ các nguồn dữ liệu thứ cấp và phân tích SWOT để đánh giá nội tại và ngoại cảnh. Nghiên cứu tập trung vào tổng quan thị trường mỹ phẩm Việt Nam, xu hướng kinh doanh trực tuyến đang phát triển mạnh mẽ, và đặc biệt là đặc điểm riêng của thị trường Cần Thơ. Thông qua việc phân tích sâu về hành vi người tiêu dùng, các yếu tố quyết định mua hàng và các kênh phân phối phổ biến, dự án Sen Beauty có thể định vị sản phẩm và dịch vụ của mình một cách chính xác, từ đó xây dựng các chiến lược marketing và bán hàng phù hợp. Kết quả của việc phân tích này là cơ sở để xác định phân khúc thị trường tiềm năng nhất mà công ty sẽ nhắm đến.

3.1. Phương pháp phân tích SWOT để định vị chiến lược

Phân tích ma trận SWOT là công cụ cốt lõi để đánh giá toàn diện dự án. Điểm mạnh (Strengths) của Sen Beauty là sự đa dạng về mặt hàng từ các thương hiệu uy tín và cam kết về chất lượng, đi kèm mô hình kinh doanh kết hợp độc đáo. Điểm yếu (Weaknesses) là độ nhận diện thương hiệu còn thấp và sự hạn chế về danh mục sản phẩm trong giai đoạn đầu. Cơ hội (Opportunities) đến từ sự phát triển của thương mại điện tử và thị trường Cần Thơ chưa được khai thác triệt để mô hình này. Nguy cơ (Threats) bao gồm sự cạnh tranh khốc liệt và yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng. Từ ma trận này, các chiến lược được hình thành: (SO) phát huy điểm mạnh để nắm bắt cơ hội, (ST) dùng thế mạnh để vượt qua thách thức, (WO) khắc phục điểm yếu bằng cách tận dụng cơ hội, và (WT) xây dựng kế hoạch giảm thiểu rủi ro.

3.2. Cách xác định thị trường mục tiêu và phân khúc hóa

Dựa trên phân tích, thị trường mục tiêu của Sen Beauty được xác định rõ ràng. Công ty sẽ nhắm đến nhóm khách hàng nam và nữ trong độ tuổi từ 20 đến 35. Đây là nhóm đối tượng đã có thu nhập ổn định (từ 5 triệu đồng/tháng trở lên), có kiến thức về làm đẹp và yêu thích việc chăm sóc bản thân. Đặc điểm của nhóm này là thường xuyên sử dụng internet và các kênh mua sắm trực tuyến, phù hợp với chiến lược phát triển đa kênh của công ty. Phân khúc thị trường này được lựa chọn vì họ có khả năng chi trả, có nhu cầu thực tế và là đối tượng dễ tiếp cận thông qua các hoạt động marketing kỹ thuật số. Việc tập trung vào một phân khúc rõ ràng giúp Sen Beauty tối ưu hóa nguồn lực và thông điệp truyền thông, thay vì dàn trải trên toàn bộ thị trường.

IV. Cách xây dựng kế hoạch kinh doanh Sen Beauty toàn diện A Z

Sau khi hoàn tất phân tích thị trường, việc xây dựng một kế hoạch kinh doanh chi tiết là bước tiếp theo. Kế hoạch này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Sen Beauty, từ tổ chức nhân sự, vận hành, marketing cho đến quản lý tài chính. Kế hoạch bắt đầu bằng việc giới thiệu tổng quan về công ty, bao gồm tên, loại hình, quy mô vốn và vị trí địa lý chiến lược tại đường 3 tháng 2, quận Ninh Kiều. Tầm nhìn và sứ mệnh của công ty cũng được xác định rõ ràng, nhấn mạnh vào việc trở thành một kênh mua sắm uy tín, chất lượng và thân thiện. Cấu trúc của kế hoạch kinh doanh Sen Beauty bao gồm các phần chính: kế hoạch tổ chức và nhân sự, kế hoạch sản phẩm và dịch vụ, kế hoạch marketing hỗn hợp, và kế hoạch bán hàng. Mỗi phần đều được trình bày cụ thể, đảm bảo tính logic và khả thi khi triển khai trong thực tế. Đây là một tài liệu sống, sẽ được điều chỉnh và cập nhật dựa trên tình hình kinh doanh thực tế và những thay đổi của thị trường.

4.1. Xây dựng cơ cấu tổ chức và kế hoạch nhân sự hiệu quả

Một cơ cấu tổ chức tinh gọn và hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của một công ty khởi nghiệp. Tại Sen Beauty, đứng đầu là Giám đốc (chủ sở hữu), trực tiếp điều hành bốn bộ phận chính: Kinh doanh, Hành chính - Kế toán, Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp, và Nhân sự. Tổng số nhân sự dự kiến ban đầu là 11 người, bao gồm nhân viên tư vấn, thu ngân, kế toán, marketing, kỹ thuật viên spa và bảo vệ. Kế hoạch tuyển dụng sẽ được triển khai để tìm kiếm những ứng viên phù hợp, có chuyên môn và thái độ làm việc tốt. Song song đó, chính sách đào tạo, đãi ngộ và phúc lợi được xây dựng nhằm thu hút và giữ chân nhân tài, đảm bảo nguồn nhân lực ổn định và chất lượng cho sự phát triển lâu dài của công ty.

4.2. Chiến lược Marketing hỗn hợp 4P cho Sen Beauty

Chiến lược Marketing-Mix (4P) được áp dụng để đưa sản phẩm và dịch vụ của Sen Beauty đến với khách hàng mục tiêu. Về Sản phẩm (Product), công ty cung cấp các mặt hàng mỹ phẩm chính hãng từ các thương hiệu uy tín và các gói dịch vụ chăm sóc da cơ bản. Về Giá (Price), mức giá được định vị ở phân khúc tầm trung, phù hợp với thu nhập của đối tượng mục tiêu. Về Phân phối (Place), Sen Beauty kết hợp cả kênh bán hàng trực tiếp tại cửa hàng và các kênh kinh doanh trực tuyến như website, Facebook và sàn thương mại điện tử Shopee. Cuối cùng, về Xúc tiến (Promotion), các hoạt động quảng bá sẽ được đẩy mạnh trên các nền tảng mạng xã hội, kết hợp với các chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng thân thiết để tăng độ nhận diện và thu hút khách hàng.

V. Đánh giá hiệu quả tài chính dự án khởi nghiệp Sen Beauty

Phân tích và đánh giá hiệu quả tài chính là phần không thể thiếu trong kế hoạch khởi nghiệp, giúp đo lường tính khả thi và tiềm năng sinh lời của dự án. Đối với dự án Sen Beauty, việc phân tích tài chính được thực hiện một cách cẩn trọng, dựa trên các giả định về chi phí và doanh thu trong giai đoạn 2023-2025. Tổng vốn đầu tư ban đầu ước tính khoảng 1 tỷ đồng, hoàn toàn là vốn chủ sở hữu. Các hạng mục chi phí chính bao gồm chi phí đầu tư tài sản cố định, chi phí nhập hàng, chi phí nhân sự, và chi phí marketing. Doanh thu được dự báo từ ba nguồn chính: bán hàng trực tiếp, bán hàng trực tuyến và doanh thu từ dịch vụ chăm sóc sắc đẹp. Dựa trên các số liệu này, các chỉ số tài chính quan trọng sẽ được tính toán để đưa ra kết luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong những năm đầu.

5.1. Phân tích chi phí đầu tư ban đầu và dự phóng doanh thu

Chi phí đầu tư ban đầu của Sen Beauty bao gồm các khoản mục chính như chi phí thuê và sửa chữa mặt bằng, mua sắm trang thiết bị cho cửa hàng và spa, và chi phí nhập lô hàng đầu tiên. Tổng chi phí các hạng mục đầu tư ban đầu được dự kiến cụ thể để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hợp lý. Về doanh thu, kế hoạch dự phóng được xây dựng riêng cho từng kênh. Doanh thu bán hàng trực tiếpdoanh thu bán hàng trực tuyến được ước tính dựa trên tốc độ tăng trưởng dự kiến của thị trường và các hoạt động marketing. Doanh thu từ các gói dịch vụ chăm sóc da được tính toán dựa trên công suất phục vụ và mức giá cạnh tranh. Bảng kế hoạch doanh thu chi tiết cho giai đoạn 2023-2025 là cơ sở để đánh giá dòng tiền và lợi nhuận.

5.2. Các chỉ số tài chính cốt lõi ROS ROA ROE và NPV

Để đánh giá toàn diện hiệu quả của dự án, các chỉ số tài chính quan trọng được sử dụng. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) cho biết mức độ hiệu quả trong việc chuyển doanh thu thành lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) đo lường khả năng sinh lời từ việc sử dụng tài sản. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh mức lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn của chủ sở hữu. Ngoài ra, Giá trị hiện tại thuần (NPV) cũng được tính toán để xem xét tính khả thi của dự án đầu tư trong dài hạn. Việc phân tích các chỉ số này qua từng năm giúp ban lãnh đạo có cái nhìn rõ ràng về sức khỏe tài chính của Sen Beauty và đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời.

VI. Triển vọng phát triển bền vững của dự án Sen Beauty tại Cần Thơ

Dựa trên các phân tích chi tiết về thị trường, đối thủ cạnh tranh, và hiệu quả tài chính, dự án khởi nghiệp Sen Beauty cho thấy một triển vọng phát triển đầy hứa hẹn. Thị trường làm đẹp tại Cần Thơ vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng, và mô hình kinh doanh kết hợp giữa bán lẻ mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp là một hướng đi khác biệt, đáp ứng nhu cầu toàn diện của khách hàng. Việc tập trung vào thị trường mục tiêu rõ ràng, xây dựng chiến lược marketing đa kênh và quản lý tài chính chặt chẽ là những nền tảng vững chắc cho sự thành công. Tương lai của Sen Beauty không chỉ dừng lại ở việc trở thành một địa chỉ mua sắm uy tín tại Cần Thơ mà còn hướng tới việc mở rộng quy mô, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, và xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành. Để đạt được mục tiêu này, công ty cần liên tục cập nhật xu hướng thị trường, nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa quy trình vận hành để phát triển một cách bền vững.

6.1. Khả năng mở rộng và đa dạng hóa sản phẩm trong tương lai

Sau giai đoạn 3 năm đầu ổn định hoạt động, Sen Beauty có tiềm năng lớn để mở rộng kinh doanh. Công ty có thể xem xét việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm, đưa về thêm nhiều thương hiệu mỹ phẩm từ các phân khúc khác nhau, bao gồm cả sản phẩm cao cấp và sản phẩm hữu cơ. Về dịch vụ, có thể phát triển thêm các liệu trình chăm sóc chuyên sâu hơn, ứng dụng các công nghệ làm đẹp tiên tiến. Việc mở thêm chi nhánh tại các quận khác của Cần Thơ hoặc các tỉnh lân cận trong khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long cũng là một hướng đi khả thi. Sự thành công của mô hình ban đầu sẽ là tiền đề vững chắc cho các kế hoạch mở rộng này, giúp Sen Beauty nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.

6.2. Kết luận và các đề xuất để đảm bảo sự phát triển bền vững

Tóm lại, kế hoạch khởi nghiệp dự án Sen Beauty được xây dựng trên cơ sở phân tích khoa học và có tính khả thi cao. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, có một số đề xuất cần được chú trọng. Thứ nhất, công ty phải luôn đặt chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu. Thứ hai, cần liên tục đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự để nâng cao năng lực cạnh tranh. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý bán hàng và chăm sóc khách hàng để tối ưu hiệu quả hoạt động. Cuối cùng, cần linh hoạt điều chỉnh chiến lược kinh doanh để thích ứng với những biến động của thị trường. Bằng cách thực hiện tốt những điều này, Sen Beauty hoàn toàn có thể đạt được các mục tiêu đã đề ra và phát triển thành một thương hiệu mạnh trong lĩnh vực làm đẹp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu Chương 3: Phân tích thực trạng thị trường kinh doanh mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp Chương 4: Lập kế hoạch kinh doanh Chương 5: Kết luận 4 package connectDB; import java.Connection; import java.DriverManager; import java.SQLException; public class ConnectDB { public static Connection con = null; private static ConnectDB instance = new ConnectDB(); public static ConnectDB getInstance() { return instance; } public void connect() throws SQLException { String url = "jdbc:sqlserver://localhost:1433;database name=QLNVIEN"; String user = "sa"; String pw = "123"; con = DriverManager.println("thanh cong"); } } public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) { // TODO: handle exception e.printStackTrace(); } } } public static Connection getConnection() { return con; } } CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 Khái niệm Khởi nghiệp kinh doanh là việc một cá nhân (một mình hoặc cùng người khác) tận dụng cơ hội kinh doanh mới (Nguyễn Thị Thu Thủy, 2015) hoặc là thái độ làm việc đề cao tính độc lập, tự chủ, sáng tạo, luôn đổi mới và chấp nhận rủi ro để tạo ra giá trị mới trong doanh nghiệp hiện tại (Bird, 1988). Đối với giới học thuật, khởi nghiệp là quá trình một cá nhân hoặc nhóm tìm kiếm và theo đuổi một cơ hội kinh doanh, là quá trình sáng tạo ra giá trị bằng cách huy động các nguồn lực để tận dụng cơ hội hay quá trình biến các ý tưởng kinh doanh ban đầu trở thành hiện thực (Trần Văn Trang, 2017). Người khởi nghiệp có xu hướng thành lập doanh nghiệp mà ở đó họ sẽ là người quản lý, người sáng lập (founder) hoặc người đồng sáng lập (co-founder). Cung cấp những sản phẩm, dịch vụ mới hay vẫn kinh doanh những sản phẩm, dịch vụ đã có trên thị trường với ý tưởng riêng biệt.2 Ý định khởi nghiệp Ý định là trạng thái nhận thức ngay trước khi thực hiện một hành vi.

Ý định đại diện cho mức độ cam kết về hành vi sẽ thực hiện trong tương lai (Krueger, 1993). Cũng theo Krueger (1993), ý định khởi nghiệp kinh doanh là cam kết khởi sự bằng việc tạo lập một doanh nghiệp mới. Shaphero và Sokol (1982) cho rằng những người có ý định khởi nghiệp kinh doanh là những cá nhân sẵn sàng tiên phong trong việc nắm bắt các cơ hội kinh doanh hấp dẫn mà họ nhận biết được. Hành động khởi nghiệp sẽ diễn ra nếu một cá nhân có thái độ tích cực, có suy nghĩ, ý định về hành động đó.

Một ý định mạnh mẽ là tiền đề dẫn tới nỗ lực để bắt đầu khởi sự công việc kinh doanh. Người có ý định khởi sự kinh doanh sẽ là người chấp nhận rủi ro và tiến hành các hoạt động cần thiết khi họ nhận thấy tín hiệu của cơ hội kinh doanh (Krueger và Brazeal, 1994). Ý định khởi nghiệp của một cá nhân bắt nguồn từ việc họ nhận ra cơ hội, tận dụng các nguồn lực có sẵn và sự hỗ trợ của môi trường để tạo lập doanh nghiệp của riêng mình (Kuckertz và Wagner, 2010). 5 package connectDB; import java.Connection; import java.DriverManager; import java.SQLException; public class ConnectDB { public static Connection con = null; private static ConnectDB instance = new ConnectDB(); public static ConnectDB getInstance() { return instance; } public void connect() throws SQLException { String url = "jdbc:sqlserver://localhost:1433;database name=QLNVIEN"; String user = "sa"; String pw = "123"; con = DriverManager.println("thanh cong"); } } public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) { // TODO: handle exception e.printStackTrace(); } } } public static Connection getConnection() { return con; } } Có thể nhận định rằng ý định khởi nghiệp có khả năng dự báo tương đối chuẩn xác các hành vi khởi nghiệp kinh doanh trong tương lai.3 Lý thuyết về sự kiện khởi nghiệp kinh doanh (SEE – The Entrepreneurial) Mô hình sự kiện khởi nghiệp được phát triển bởi Shapero và Sokol (1982).

Là một mô hình khá cổ điển và được áp dụng nhiều trong các nghiên cứu về khởi nghiệp vì tính hữu dụng. Lý thuyết này chỉ ra rằng các yếu tố hoàn cảnh cá nhân (displacements) và thái độ của cá nhân đó đối với việc khởi nghiệp (thể hiện qua hai khía cạnh là cảm nhận của cá nhân về tính khả thi và cảm nhận của cá nhân về mong muốn khởi nghiệp) sẽ ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thành lập một doanh nghiệp. Nhập cư Thay đổi trong Cảm nhận về công việc mong muốn Nhân tố đẩy tiêu cực Bất mãn trong Sự kiện khởi nghiệp Cảm nhận về tính công việc khả thi Không phù hợp Yếu tố hoàn cảnh Có nguồn tài trợ tài chính Nhân tố đẩy Có khách hàng tích cực Được đề nghị hợp tác với bạn bè, đồng nghiệp Nguồn: Shapero và Sokol, 1982 Hình 2.1: Lý thuyết về sự kiện khởi nghiệp - SEE ❖ Yếu tố hoàn cảnh Theo mô hình, đa số cá nhân thường có xu hướng không muốn thay đổi trạng thái hiện tại cho đến khi phải đứng trước những lựa chọn khác nhau. Shapero phát biểu rằng phần lớn các “sự kiện khởi nghiệp” của các cá nhân khởi nguồn từ các yếu tố hoàn cảnh và có thể được chia thành ba nhóm: 6 package connectDB; import java.Connection; import java.DriverManager; import java.SQLException; public class ConnectDB { public static Connection con = null; private static ConnectDB instance = new ConnectDB(); public static ConnectDB getInstance() { return instance; } public void connect() throws SQLException { String url = "jdbc:sqlserver://localhost:1433;database name=QLNVIEN"; String user = "sa"; String pw = "123"; con = DriverManager.println("thanh cong"); } } public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) { // TODO: handle exception e.

Cả hai yếu tố này đều tùy thuộc vào nhận thức được hình thành từ môi trường văn hóa, xã hội, kinh tế của mỗi cá nhân. Nói cách khác, mỗi cá nhân phải cảm nhận hành vi khởi nghiệp là mong muốn và khả thi thì quyết định khởi nghiệp mới chính thức được hình thành. ❖ Mong muốn (Desirability) Yếu tố cảm nhận về mong muốn khởi nghiệp thể hiện suy nghĩ của cá nhân về tính hấp dẫn của việc khởi sự kinh doanh, đồng thời hình thành hệ giá trị của cá nhân đó. Hệ thống giá trị của mỗi cá nhân được hình thành từ những giá trị chung của văn hóa cộng đồng, từ ảnh hưởng của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp,… Theo Shapero, để một cá nhân cảm nhận khao khát và mong muốn khởi nghiệp, xã hội phải cho doanh nhân một vị trí và hình ảnh tương xứng.

Đồng thời, các giá trị như tính sáng tạo, tự chủ, dám mạo hiểm, có trách nhiệm và chấp nhận rủi ro cần được đề cao. ❖ Khả thi (Feasibility) Yếu tố hoàn cảnh và mong muốn vẫn chưa đủ thuyết phục để thiết lập ý định khởi nghiệp của một cá nhân. Cần thêm điều kiện thứ ba: nhìn nhận hành vi khởi nghiệp là khả thi. Theo Shapero, các nguồn lực, sự hỗ trợ từ bên ngoài (về tài chính, phương tiện, thông tin), chính sách ưu đãi của chính phủ và địa phương, kinh nghiệm của những người đi trước, tư tưởng về vấn đề lập nghiệp của bố mẹ, kỹ năng cá nhân,… góp phần làm tăng cảm nhận về tính khả thi của cá nhân.1 Khái niệm Sản phẩm mỹ phẩm là một chất hay chế phẩm được sử dụng để tiếp xúc với những bộ phận bên ngoài cơ thể con người (da, hệ thống lông tóc, móng tay, móng chân, môi và cơ quan sinh dục ngoài) hoặc răng và niêm mạc miệng với mục đích 7 package connectDB; import java.Connection; import java.DriverManager; import java.SQLException; public class ConnectDB { public static Connection con = null; private static ConnectDB instance = new ConnectDB(); public static ConnectDB getInstance() { return instance; } public void connect() throws SQLException { String url = "jdbc:sqlserver://localhost:1433;database name=QLNVIEN"; String user = "sa"; String pw = "123"; con = DriverManager.println("thanh cong"); } } public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) { // TODO: handle exception e.2 Phân loại Dựa vào tính năng, mục đích sử dụng, thành phần công thức, đường dùng của sản phẩm và định nghĩa về mỹ phẩm để phân loại mỹ phẩm một cách chính xác.

Theo thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ Y Tế quy định về quản lý mỹ phẩm, mỹ phẩm được phân thành 21 nhóm như sau: (1) Kem, nhũ tương, sữa, gel hoặc dầu dùng trên da (tay, mặt, chân,…) (2) Mặt nạ (chỉ trừ sản phẩm làm bong da nguồn gốc hóa học) (3) Chất phủ màu (lỏng, nhão, bột) (4) Phấn trang điểm, phấn dùng sau khi tắm, bột vệ sinh,… (5) Xà phòng tắm, xà phòng khử mùi,… (6) Nước hoa, nước thơm dùng vệ sinh,… (7) Sản phẩm dùng để tắm hoặc gội (muối, xà phòng, dầu, gel,.) (8) Sản phẩm tẩy lông (9) Sản phẩm khử mùi và chống mùi (10) Các sản phẩm tạo kiểu tóc (sữa, keo xịt tóc, sáp) (11) Sản phẩm dùng cạo râu hoặc sau khi cạo râu (kem, xà phòng,.) (12) Sản phẩm trang điểm và tẩy trang dùng cho mặt và mắt (13) Sản phẩm dùng cho môi (14) Sản phẩm để chăm sóc răng miệng (15) Sản phẩm dùng để chăm sóc và tô điểm cho móng tay, chân (16) Sản phẩm dùng để vệ sinh cơ quan sinh dục ngoài (17) Sản phẩm chống nắng (18) Sản phẩm làm sạm da mà không cần tắm nắng (19) Sản phẩm làm trắng da (20) Sản phẩm chống nhăn da (21) Các dạng khác 8 package connectDB; import java.Connection; import java.DriverManager; import java.SQLException; public class ConnectDB { public static Connection con = null; private static ConnectDB instance = new ConnectDB(); public static ConnectDB getInstance() { return instance; } public void connect() throws SQLException { String url = "jdbc:sqlserver://localhost:1433;database name=QLNVIEN"; String user = "sa"; String pw = "123"; con = DriverManager.println("thanh cong"); } } public void disconnect() { if(con != null) { try { con.close(); } catch (Exception e) { // TODO: handle exception e.printStackTrace(); } } } public static Connection getConnection() { return con; } } Đặc tính của mỹ phẩm là tạo nên các ảnh hưởng/hiệu quả không vĩnh viễn và cần sử dụng thường xuyên để duy trì hiệu quả. Các sản phẩm điều chỉnh vĩnh viễn, phục hồi hoặc làm thay đổi chức năng cơ thể bằng cơ chế miễn dịch, trao đổi chất hoặc cơ chế dược lý, sản phẩm có đường uống, tiêm hoặc tiếp xúc với những đường khác của cơ thể (Ví dụ: màng nhầy của đường mũi, bộ phận sinh dục trong,.) thì không được phân loại là mỹ phẩm.1 Khái niệm Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công (Từ điển Tiếng Việt (2004), Nhà xuất bản Đà Nẵng, trang 256). Trong kinh tế học, dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự hàng hóa nhưng là phi vật chất. Có những sản phẩm thiên về sản phẩm hữu hình và những sản phẩm thiên hẳn về sản phẩm dịch vụ, tuy nhiên đa số là những sản phẩm nằm trong khoảng giũa sản phẩm hàng hóa, dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ