Nghiên cứu Lên Men Yogurt Bổ Sung Lá Ổi Rừng & Đánh Giá Bảo Quản

Nghiên cứu ảnh hưởng của cao chiết lá ổi rừng vi bao đến lên men yogurt. Đánh giá các chỉ tiêu chất lượng và bảo quản sản phẩm. Khám phá ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

PHIẾU ĐÁNH GIÁ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CỦA NGƯỜI HƯỚNG DẪN

PHIẾU ĐÁNH GIÁ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CỦA NGƯỜI PHẢN BIỆN

PHIẾU ĐÁNH GIÁ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP CỦA HỘI ĐỒNG XÉT BẢO VỆ KHÓA LUẬN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về yogurt

2.1.1. Định nghĩa về yogurt

2.1.2. Lịch sử hình thành

2.1.3. Phân loại yogurt

2.1.4. Lợi ích của sữa chua

2.1.4.1. Lợi ích đối với sức khoẻ
2.1.4.2. Đối với bệnh đái tháo đường
2.1.4.3. Lợi ích về tiêu hoá

2.2. Tổng quan về cây ổi và lá ổi

2.2.1. Tổng quan về cây ổi

2.2.1.1. Đặc điểm hình thái
2.2.1.2. Thành phần hóa học

2.2.2. Tổng quan về lá ổi

2.2.2.1. Thành phần hóa học và dinh dưỡng
2.2.2.2. Công dụng của lá ổi

2.3. Tổng quan về nguyên liệu

2.3.1. Sữa bột nguyên kem

2.3.2. Vi sinh vật

2.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.4.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.4.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên liệu, hoá chất và thiết bị sử dụng

3.1.1. Hoá chất sử dụng

3.1.2. Thiết bị sử dụng

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Quy trình sản xuất yogurt bổ sung cao chiết/vi bao cao chiết lá ổi rừng

3.2.1.1. Quy trình sản xuất
3.2.1.2. Thuyết minh quy trình

3.2.2. Nội dung nghiên cứu

3.2.2.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến quá trình lên men yogurt bổ sung cao chiết/ vi bao cao chiết lá ổi rừng
3.2.2.2. Khảo sát ảnh hưởng của cao chiết/ vi bao cao chiết lá ổi rừng đến hoạt tính sinh học, tính chất vi sinh trong quá trình bảo quản yogurt
3.2.2.3. Đánh giá chất lượng của sản phẩm yogurt bổ sung cao chiết/ vi bao cao chiết lá ổi rừng

3.2.3. Phương pháp phân tích

3.2.3.1. Phương pháp xác định hàm lượng TPC
3.2.3.2. Phương pháp xác định hàm lượng TFC
3.2.3.3. Phương pháp đo khả năng thu nhặt gốc tự do ABTS
3.2.3.4. Phương pháp đo kháng a- amylase
3.2.3.5. Phương pháp xác định mật độ vi sinh vật
3.2.3.6. Phương pháp đo màu
3.2.3.7. Phương pháp xác định kết cấu của yogurt
3.2.3.8. Phương pháp xác định tính chất lưu biến của yogurt

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ lên men và tỉ lệ giống cấy, hàm lượng cao chiết và bột bao cao chiết lá ổi rừng đến quá trình lên men

4.1.1. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ lên men và tỷ lệ giống cấy, tỉ lệ cao chiết đến quá trình lên men yogurt bổ sung cao chiết lá ổi rừng

4.1.1.1. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ lên men đến quá trình lên men yogurt
4.1.1.2. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ giống cấy đến quá trình lên men yogurt
4.1.1.3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ cao chiết lá ổi rừng đến quá trình lên men yogurt

4.1.2. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ lên men, tỷ lệ giống cấy, tỷ lệ vi bao cao chiết đến quá trình lên men yogurt có bổ sung vi bao cao chiết

4.1.2.1. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ lên men đến quá trình lên men yogurt
4.1.2.2. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ giống cấy đến quá trình lên men yogurt
4.1.2.3. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ vi bao cao chiết lá ổi rừng đến quá trình lên men yogurt

4.1.3. Sự thay đổi pH, độ acid của các mẫu tối ưu đã khảo sát ở phần 4.2 trong quá trình lên men

4.2. Kết quả xác định một số hoạt tính sinh học, tính chất vi sinh của yogurt có bổ sung cao chiết/ bột bao cao chiết lá ổi rừng trong quá trình bảo quản

4.2.1. Kết quả khảo sát hàm lượng polyphenol tổng (TPC) theo thời gian bảo quản

4.2.2. Kết quả khảo sát hàm lượng flavonoid (TFC) theo thời gian bảo quản

4.2.3. Kết quả khảo sát hoạt tính chống oxy hoá ABTS theo thời gian bảo quản

4.2.4. Kết quả khảo sát khả năng ức chế enzyme α-amylase theo thời gian bảo quản

4.2.5. Kết quả khảo sát mật độ LAB theo thời gian bảo quản

4.3. Kết quả đánh giá chất lượng sản phẩm yogurt

4.3.1. Tính chất lưu biến của các mẫu yogurt

4.3.2. Kết cấu của các mẫu yogurt

4.3.3. Màu sắc của các mẫu yogurt

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về Yogurt Lá Ổi và lợi ích sức khỏe từ lá ổi

Yogurt lá ổi là sản phẩm được tạo ra từ quá trình lên men sữa chua truyền thống có bổ sung cao chiết hoặc vi bao cao chiết từ lá ổi, một loại thảo dược giàu polyphenol và flavonoid. Sản phẩm không chỉ giàu dinh dưỡng mà còn mang đến nhiều lợi ích lá ổi trong việc hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt là điều trị và ngăn ngừa bệnh đái tháo đường nhờ khả năng ức chế enzyme α-amylase và α-glucosidase, cải thiện chuyển hóa glucose, và tăng cường sức đề kháng. Nghiên cứu khoa học thực phẩm đã chỉ ra hiệu quả của các hoạt chất trong lá ổi trong việc tăng cường hệ miễn dịch, chống oxy hóa và cải thiện chất lượng hệ vi sinh trong đường ruột khi bổ sung vào yogurt.

Việc kết hợp probiotic trong sữa chua với các chất sinh học từ lá ổi tạo ra sản phẩm thực phẩm chức năng có tiềm năng kinh tế và sức khỏe vượt trội. Sữa chua truyền thống có nguồn gốc lâu đời trên toàn thế giới, được biết đến với đặc tính dinh dưỡng cao và hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa. Hiện nay, xu hướng bổ sung thảo dược vào yogurt nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng và chức năng sinh học ngày càng phổ biến.

Các nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt chất từ lá ổi giúp tăng cường mật độ vi sinh vật lên men, ổn định pH và độ acid trong quá trình lên men sữa chua lá ổi. Đồng thời, quá trình bảo quản sản phẩm cũng được cải thiện nhờ hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn của chiết xuất lá ổi. Đây là bước tiến quan trọng trong phát triển sản phẩm yogurt chức năng thân thiện với sức khỏe người tiêu dùng.

1.1. Tính chất dinh dưỡng và hoạt tính sinh học của lá ổi trong yogurt

Thành phần dinh dưỡng sữa chua lá ổi bao gồm protein, canxi, vitamin cùng với các hợp chất polyphenol và flavonoid giàu hoạt tính chống oxy hóa. Lá ổi chứa polysaccharide, alkaloid, vitamin C và khoáng chất thiết yếu đóng vai trò hỗ trợ phòng ngừa bệnh tật. Các hoạt chất này có tác dụng ức chế enzyme chuyển hóa carbohydrate, góp phần làm giảm nguy cơ đái tháo đường và cải thiện chức năng tiêu hóa. Hoạt tính sinh học từ lá ổi giúp tăng cường sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong yogurt như Lactobacillus và Streptococcus thermophilus, từ đó nâng cao chất lượng vi sinh và giá trị dinh dưỡng sản phẩm.

1.2. Lợi ích sức khỏe từ sản phẩm yogurt bổ sung vi bao cao chiết lá ổi

Sữa chua lá ổi kết hợp giữa sức mạnh của men vi sinh và chiết xuất thảo dược mang đến các lợi ích phòng chống đái tháo đường, tăng cường sức khỏe đường ruột và chức năng miễn dịch. Nghiên cứu cho thấy khả năng ức chế α-amylase của chiết xuất lá ổi giúp làm chậm hấp thụ glucose, giảm đường huyết sau ăn. Đồng thời, các hợp chất chống oxy hóa giúp trung hòa các gốc tự do, giảm tổn thương tế bào do oxy hóa, phòng chống các bệnh mãn tính và tăng cường tuổi thọ tế bào. Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu thực phẩm chức năng đang ngày càng tăng của người tiêu dùng hiện đại.

II. Vấn đề và thách thức trong quá trình lên men sữa chua lá ổi chất lượng cao

Quá trình lên men sữa chua bổ sung cao chiết hoặc vi bao từ lá ổi đối mặt với nhiều thách thức quan trọng liên quan đến sự ổn định của hoạt chất, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối. Hoạt tính sinh học của chiết xuất có thể bị suy giảm do tác động của nhiệt độ và pH trong quá trình lên men. Ngoài ra, sự tương tác giữa các hợp chất trong lá ổi với thành phần sữa và vi khuẩn lên men cũng gây khó khăn trong việc duy trì độ acid, hương vị và kết cấu sản phẩm. Mật độ vi sinh vật lên men cũng bị ảnh hưởng bởi việc bổ sung chiết xuất thảo dược do tính kháng khuẩn tự nhiên của lá ổi.

Bên cạnh đó, vấn đề bảo quản sữa chua lá ổi sau khi sản xuất cũng rất quan trọng. Sản phẩm cần giữ được hoạt tính chống oxy hóa, vi sinh vật có lợi và các chỉ tiêu cảm quan trong suốt thời gian bảo quản, đảm bảo an toàn và chất lượng đến tay người tiêu dùng. Đây là thách thức lớn trong phát triển sản phẩm yogurt có chức năng lâu dài và ổn định.

2.1. Ảnh hưởng của hoạt chất lá ổi đến quá trình lên men sữa chua

Các thành phần kháng khuẩn trong lá ổi như phenolic và tinh dầu có thể ức chế hoặc điều chỉnh tốc độ phát triển của men vi sinh lên men yogurt, ảnh hưởng đến thời gian và hiệu quả lên men. Nồng độ bổ sung cao chiết nếu quá mức có thể làm giảm mật độ vi sinh vật lên men, thay đổi giá trị pH và độ acid gây ảnh hưởng tiêu cực đến kết cấu và hương vị. Để đảm bảo tính ổn định, nghiên cứu cần kiểm soát tỷ lệ giống cấy, nhiệt độ lên men và hàm lượng vi bao cao chiết phù hợp nhằm tối ưu hóa các chỉ số này.

2.2. Thách thức bảo quản và duy trì chất lượng yogurt lá ổi sau sản xuất

Trong quá trình bảo quản lạnh, hoạt tính sinh học của cao chiết lá ổi có thể giảm do thoái hóa polyphenol và flavonoid khi tiếp xúc với oxy và ánh sáng. Mất cân bằng vi sinh vật có lợi hoặc phát triển vi khuẩn gây hư hỏng cũng làm suy giảm chất lượng. Sản phẩm cần được bảo quản ở điều kiện nhiệt độ thấp và hạn chế oxy để giữ tính ổn định sản phẩm. Đồng thời, sự thay đổi về độ acid hoặc màu sắc cũng ảnh hưởng tới cảm quan và độ chấp nhận của người tiêu dùng.

III. Phương pháp chuẩn và bí quyết tối ưu hóa lên men yogurt bổ sung lá ổi

Ứng dụng công nghệ lên men hiện đại và tối ưu hóa các yếu tố lên men đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất sữa chua lá ổi chất lượng cao. Các thông số quan trọng như nhiệt độ lên men, tỷ lệ giống cấy và tỉ lệ bổ sung cao chiết hoặc vi bao cao chiết lá ổi cần được kiểm soát chính xác nhằm đạt hiệu quả lên men tối ưu, đồng thời giữ được hoạt tính sinh học. Nghiên cứu cho thấy nhiệt độ lên men tối ưu vào khoảng 43°C, tỉ lệ giống cấy 3% và tỉ lệ cao chiết 1% cho hiệu quả lên men và giữ hoạt tính cao nhất.

Quy trình chuẩn bao gồm: chuẩn bị nguyên liệu sữa bột nguyên kem, xử lý cao chiết lá ổi, cấy giống men vi sinh, kiểm soát nhiệt độ và thời gian lên men, làm lạnh và đóng gói. Việc sử dụng vi bao cao chiết giúp bảo vệ hoạt chất khỏi quá trình oxy hóa và tăng khả năng lưu giữ trong quá trình sản xuất và bảo quản, từ đó kéo dài thời hạn sử dụng và cải thiện chất lượng sản phẩm.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng chính trong quy trình lên men sữa chua lá ổi

Nhiệt độ lên men ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật lên men và phản ứng hóa sinh tổng thể. Ở nhiệt độ 43°C, vi khuẩn acid lactic phát triển mạnh mẽ, sản xuất lượng acid thích hợp làm đông tụ protein sữa tạo kết cấu mềm mịn. Tỷ lệ giống cấy từ 2-3% giúp cân bằng giữa tăng trưởng vi sinh và kiểm soát quá trình lên men. Tỷ lệ bổ sung cao chiết hoặc vi bao cao chiết tối ưu (khoảng 1%) cung cấp đủ hoạt chất chống oxy hóa và giữ được tính ổn định sản phẩm trong quá trình lên men mà không gây ức chế vi khuẩn.

3.2. Bí quyết sử dụng vi bao cao chiết lá ổi để nâng cao chất lượng yogurt

Sử dụng công nghệ vi bao để bảo vệ cao chiết lá ổi là phương pháp tiên tiến giúp duy trì hoạt tính polyphenol và flavonoid. Vi bao làm giảm tiếp xúc của hoạt chất với môi trường oxy và nhiệt độ cao, hạn chế sự phân hủy trong quá trình xử lý và lên men. Điều này giúp cải thiện khả năng kháng oxy hóa, tăng cường khả năng ức chế enzyme α-amylase, và duy trì mật độ vi sinh vật lên men ổn định trong yogurt. Ngoài ra, vi bao còn giúp giảm tác dụng vị đắng hoặc chua do chiết xuất thảo dược, nâng cao trải nghiệm người dùng.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn yogurt lá ổi trong bảo quản nâng cao

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bổ sung cao chiết/vi bao cao chiết lá ổi rừng vào yogurt ảnh hưởng tích cực đến các chỉ tiêu sinh học và vi sinh trong suốt quá trình bảo quản. Hàm lượng polyphenol tổng (TPC) và flavonoid (TFC) đều duy trì ở mức cao hơn so với mẫu đối chứng không bổ sung, giúp tăng khả năng kháng oxy hóa ABTS và ức chế α-amylase hiệu quả. Mật độ vi sinh vật lên men giữ ổn định, duy trì sự phát triển của chủng men probiotic và ngăn chặn vi khuẩn gây hư hỏng.

Ngoài ra, chất lượng yogurt về kết cấu, màu sắc và tính chất lưu biến cũng được cải thiện rõ rệt. Độ acid và pH sản phẩm được duy trì trong giới hạn an toàn, không làm mất đi đặc trưng cảm quan. Thời hạn sử dụng yogurt lá ổi được kéo dài nhờ khả năng hoạt động chống oxy hóa và kháng khuẩn tự nhiên từ lá ổi, đáp ứng các yêu cầu về chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm.

4.1. Phân tích hóa lý và vi sinh trong quá trình bảo quản yogurt bổ sung lá ổi

Kết quả đo pH và độ acid chuẩn độ cho thấy yogurt bổ sung cao chiết lá ổi đạt pH thấp phù hợp cho sự phát triển vi sinh vật probiotic. Mật độ vi sinh vật như Lactobacillus bulgaricus và Streptococcus thermophilus duy trì ở mức cao, không bị ức chế bởi hoạt chất thảo dược. Sự gia tăng hàm lượng polyphenol và flavonoid trong suốt thời gian bảo quản chứng tỏ tính ổn định sản phẩm và khả năng chống oxy hóa tồn tại lâu dài, giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa làm hư hỏng sản phẩm.

4.2. Đánh giá kết cấu màu sắc và cảm quan yogurt lá ổi qua thời gian

Phân tích cấu trúc gelatin của yogurt bổ sung lá ổi cho thấy cấu trúc đồng nhất, kết cấu mềm mịn, không xuất hiện tình trạng tách nước hoặc vón cục. Màu sắc sản phẩm có sự thay đổi nhẹ về sắc tố do cao chiết lá ổi thiên nhiên tạo nên màu vàng nhẹ đặc trưng, được người tiêu dùng đánh giá cao về tính thẩm mỹ. Nhìn chung, sản phẩm có cảm quan tốt, hương vị thanh mát, tròn vị và phù hợp với xu hướng tiêu dùng thực phẩm chức năng hiện đại.

V. Hướng dẫn bảo quản và nâng cao hiệu quả sử dụng yogurt lá ổi chức năng

Để giữ được chất lượng sữa chua lá ổi sau sản xuất, cần bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ lạnh khoảng 4°C hoặc thấp hơn nhằm hạn chế các phản ứng oxy hóa và duy trì hoạt tính sinh học. Bao bì phải có khả năng chống thấm oxy và ánh sáng, giúp kéo dài thời hạn sử dụng và giữ nguyên dưỡng chất. Hạn sử dụng của sản phẩm yogurt lá ổi theo nghiên cứu dao động trong khoảng 14-21 ngày tùy điều kiện bảo quản.

Ngoài ra, hướng dẫn sử dụng sản phẩm cần ghi rõ hạn dùng, điều kiện bảo quản và lợi ích sức khỏe. Người tiêu dùng nên sử dụng yogurt đều đặn để tận dụng tối đa hoạt chất chống oxy hóa, lợi khuẩn và hỗ trợ phòng chống các bệnh mãn tính. Các nghiên cứu tiếp theo khuyến nghị phát triển thêm dạng yogurt uống và đa dạng hương vị để gia tăng trải nghiệm và độ phổ biến sản phẩm.

5.1. Phương pháp bảo quản yogurt lá ổi nhằm duy trì chất lượng và hoạt tính

Bảo quản lạnh là yếu tố hàng đầu giúp giữ ổn định hoạt tính polyphenol và probiotic trong yogurt lá ổi. Sử dụng bao bì hút chân không hoặc có màng chống oxy giúp giảm thiểu tiếp xúc không khí, hạn chế quá trình oxy hóa và giảm sự phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng. Thực hiện kiểm soát nhiệt độ trong quá trình vận chuyển và lưu kho cũng quyết định chất lượng cuối cùng của sản phẩm.

5.2. Khuyến nghị sử dụng và ứng dụng yogurt lá ổi trong chế độ dinh dưỡng

Yogurt lá ổi nên được tiêu thụ đều đặn trong chế độ ăn để tăng cường sức khỏe đường ruột, hỗ trợ điều trị bệnh đái tháo đường và nâng cao miễn dịch. Với đặc tính là thực phẩm chức năng, sản phẩm phù hợp cho mọi lứa tuổi, đặc biệt người lớn tuổi và người có nguy cơ bệnh lý mãn tính. Ngoài ra, yogurt này còn có thể sử dụng như món ăn phụ bổ dưỡng hoặc nguyên liệu trong các món tráng miệng nhằm đa dạng hóa khẩu vị.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển cho sản phẩm yogurt lá ổi chất lượng cao

Nghiên cứu về quá trình lên men sữa chua lá ổi đã khẳng định tiềm năng lớn của việc bổ sung cao chiết và vi bao cao chiết lá ổi giúp tạo ra sản phẩm có giá trị dinh dưỡng và chức năng vượt trội. Sản phẩm không chỉ bảo vệ được lợi khuẩn probiotic mà còn duy trì hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, cũng như giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả. Đây là bước đột phá trong ứng dụng khoa học thực phẩm hiện đại nhằm phát triển các dòng thực phẩm chức năng dựa trên nguồn nguyên liệu tự nhiên.

Triển vọng phát triển trong tương lai là tối ưu hóa quy trình lên men và bảo quản để mở rộng thời gian sử dụng, nghiên cứu tăng cường tỷ lệ vi bao để kéo dài sự ổn định hoạt chất, đa dạng hóa sản phẩm như yogurt uống, yogurt kết hợp nhiều loại thảo dược. Ngoài ra, việc ứng dụng sản phẩm trong các chương trình dinh dưỡng cộng đồng và thị trường xuất khẩu cũng góp phần nâng cao giá trị kinh tế - xã hội của yogurt lá ổi.

6.1. Tổng kết hiệu quả nghiên cứu và ứng dụng yogurt lá ổi

Yogurt bổ sung cao chiết và vi bao cao chiết lá ổi cho thấy cải thiện rõ rệt các chỉ số dinh dưỡng và vi sinh, nâng cao hoạt tính kháng oxy hóa cũng như khả năng ức chế enzyme liên quan đái tháo đường. Quá trình lên men được tối ưu hóa về nhiệt độ, tỷ lệ giống cấy và lượng chiết xuất giúp ổn định pH và chất lượng sản phẩm. Sản phẩm yogurt lá ổi đáp ứng yêu cầu khoa học thực phẩm hiện đại, có giá trị ứng dụng cao trong lĩnh vực dinh dưỡng và y sinh.

6.2. Xu hướng và đề xuất phát triển yogurt lá ổi trong tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu mở rộng sử dụng các dạng vi bao tiên tiến để bảo vệ hoạt tính cao chiết lá ổi, đồng thời phát triển các công thức phối trộn với thảo dược khác nhằm tăng giá trị chức năng và hương vị sản phẩm. Phát triển các sản phẩm yogurt dạng uống, yogurt ít béo hoặc không đường cũng phù hợp xu hướng tiêu dùng hiện đại. Mở rộng hợp tác nghiên cứu và sản xuất với các đơn vị chuyên ngành để thương mại hóa sản phẩm, góp phần nâng cao giá trị kinh tế và sức khỏe cộng đồng.

16/09/2025
Đồ án khảo sát yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men yogurt bổ sung cao chiết vi bao cao chiết lá ổi rừng và đánh giá một số chỉ tiêu trong quá trình bảo quản sản phẩm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Bệnh đái tháo đường là một căn bệnh nội tiết phổ biến trên toàn thế giới gây rối loạn chuyển hóa carbohydrate và dẫn đến các nguy cơ biến chứng nguy hiểm liên quan đến các bệnh lý về tim mạch, thần kinh, gan, thận, võng mạc (Trần và Đái, 2019). Theo kết quả điều tra ước tính rằng người mắc bệnh đái tháo đường đã tăng từ 108 triệu người lên tới 425 triệu người từ năm 1980 đến năm 2017, ghi nhận có 1.6 triệu ca tử vong vào năm 2016 (Hassan Shabbir và cộng sự, 2020). Bệnh đái tháo đường làm 2.8% dân số thế giới bị ảnh hưởng và con số này dự kiến sẽ tăng lên 5. Ngày nay, bệnh đái tháo đường có rất nhiều phương pháp điều trị, trong đó có phương pháp điều trị bằng cách ức chế sự chuyển hóa carbohydrate và làm chậm quá trình hấp thu glucose sau khi ăn là phổ biến nhất (Ramasamy Manikandan và cộng sự, 2016).

Bên cạnh việc sử dụng các loại thuốc điều trị thì biện pháp hiệu quả khác sử dụng các loại thảo dược đã được chứng minh là có khả năng phục hồi tế bào tuyến tụy và kích thích giải phóng insulin (Hira Choudhury và cộng sự, 2018). Ngoài ra, việc sử dụng các loại thảo dược có thể tránh được các tác dụng phụ không mong muốn từ các loại thuốc tổng hợp (Hồ và cộng sự, 2014). Nhiều loại thảo dược có chứa các hoạt chất có hiệu quả trong ngăn ngừa và điều trị đái tháo đường, giúp cải thiện hoạt động các mô tuyến tuỵ bằng cách tăng tiết insulin hoặc giảm hấp thu glucose ở ruột như flavonoid, tannin, phenolic và alkaloid (Kooti và cộng sự, 2016). Polyphenol và flavonoid có trong các loại trái cây và rau quả đã thu hút được nhiều sự chú ý do chúng có nhiều hoạt động trị liệu (Hồ Bá Vương và cộng sự, 2015).

Các hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là polyphenol được biết đến là có ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa glucose (Amin Gasmi và cộng sự, 2022). Cơ chế hoạt động của polyphenol đối với bệnh đái tháo đường là ức chế sự hấp thu glucose từ ruột non, tăng cường bài tiết insulin và giải phóng glucose từ gan (Alkhalidy H và cộng sự, 2018). Theo nhiều kết quả nghiên cứu, nhiều hợp chất sinh học có trong lá ổi được biết đến là có thể hỗ trợ cho việc điều trị bệnh đái tháo đường đường. Qua các số liệu cụ thể từ các nghiên cứu có thể thấy hàm lượng polyphenol từ dịch chiết lá ổi khoảng 233.76 mg GAE/g chất khô (Hồ Bá Vương và cộng sự, 2015).

Theo một nghiên cứu cho thấy cao chiết từ lá ổi có khả năng kháng oxy hóa và hạ đường huyết trên mô hình thí nghiệm chuột đái tháo đường (Đái Thị Xuân Trang và cộng sự, 2012). Theo nghiên cứu của Nguyễn Quang Vinh và cộng sự cũng cho thấy cao chiết từ 1 lá ổi rừng có khả năng kháng oxy hóa và hạ đường huyết trên mô hình chuột gây đái tháo đường và an toàn trên chuột bình thường (Nguyen Quang Vinh và cộng sự, 2018). Ngoài các nghiên cứu trị liệu từ polyphenol có tác dụng đến bệnh đái tháo đường thì nhiều nghiên cứu gần đây của Giavasis và cộng sự cho thấy polyphenol có thể tăng cường sự phát triển của một số vi khuẩn acid lactic trong ống nghiệm (Giavasis I và cộng sự, 2012) và cũng đẩy nhanh quá trình giảm độ pH trong quá trình lên men sữa yogurt (Petrotos và cộng sự, 2012). Yogurt là một sản phẩm được làm từ sữa đã trở thành một phần trong chế độ ăn uống của con người trong hàng ngàn năm qua, là sản phẩm sữa phổ biến nhất được tiêu thụ rộng rãi do hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao (Reid và cộng sự, 2003).

Yogurt được xếp vào loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao do hàm lượng chất béo tương đối thấp kết hợp với hàm lượng protein cao, cũng như các vitamin nhóm B, phospho, magie và kali (Kalliopi Georgakouli và cộng sự, 2016). Đặc biệt, trong những năm gần đây, việc bổ sung các hợp chất có lợi cho sức khỏe vào thực phẩm trở thành một xu hướng. Vì vậy yogurt có thể được xem là một sản phẩm tiềm năng cho việc nghiên cứu bổ sung các hợp chất có hoạt tính sinh học nhằm nâng cao giá trị của sản phẩm. Xuất phát từ các vấn đề trên, chúng tôi thực hiện đề tài “ Khảo sát yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men yogurt bổ sung cao chiết/vi bao cao chiết lá ổi rừng và đánh giá một số chỉ tiêu trong quá trình bảo quản sản phẩm”.

Mục tiêu nghiên cứu Mục đích của nghiên cứu nhằm xây dựng hoàn chỉnh quy trình sản xuất sản phẩm yogurt có bổ sung cao chiết/vi bao cao chiết từ lá ổi rừng; tạo ra sản phẩm giàu các chất có hoạt tính sinh học; sản phẩm có khả năng hỗ trợ hoặc ngăn ngừa và điều trị bệnh đái tháo đường thông qua các dữ liệu trong quá trình bảo quản sản phẩm. Nội dung nghiên cứu Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố trong quá trình lên men yogurt có bổ sung cao chiết/vi bao cao chiết lá ổi rừng: nhiệt độ lên men, tỉ lệ giống cấy, tỉ lệ cao chiết/ vi bao cao chiết. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ bổ sung cao chiết/ vi bao cao chiết lá ổi rừng đến hàm lượng polyphenol tổng, flavonoid tổng, khả năng kháng oxy hóa, khả năng ức chế α- amylase, mật độ vi sinh vật của sản phẩm yogurt trong quá trình bảo quản. Đánh giá kết cấu, tính chất lưu biến và màu sắc của yogurt bổ sung cao chiết/ vi bao cao chiết lá ổi rừng.

Ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài Ý nghĩa khoa học: Cung cấp dữ liệu khoa học về cao chiết/ vi bao cao chiết lá ổi rừng để tạo ra sản phẩm yogurt giàu các hợp chất có hoạt tính sinh học; nhằm tạo ra sản phẩm có khả năng hỗ trợ điều trị, ngăn ngừa một số bệnh mãn tính: đái tháo đường. Ý nghĩa thực tiễn: Bổ sung cao chiết/ cao chiết vi bao lá ổi rừng nhằm tạo ra dòng thực phẩm chức năng qua việc nghiên cứu sử dụng các hợp chất có hoạt tính sinh học, góp phần mở rộng xu hướng tiêu dùng sản phẩm thực phẩm chức năng có lợi cho sức khỏe. 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về yogurt 2.

Định nghĩa về yogurt Yogurt (hay còn được gọi là “sữa chua”) là sản phẩm được chế biến từ sữa nhờ quá trình lên men bởi nhóm vi khuẩn lactic, cung cấp lactose tiêu hoá và các chủng vi khuẩn có lợi, điển hình là Streptococcus thermophilus và Lactobacillus bulgaricus (Codex Alimentarius Commission, 1984). Yogurt là nguồn cung cấp một số chất dinh dưỡng thiết yếu, bao gồm protein, canxi, kali, phospho, vitamin B 2 và B12 (Fisberg và cộng sự, 2015), được sử dụng như thực phẩm để tăng cường dinh dưỡng (Bodot V Soustre, 2013). Trong quá trình sản xuất yogurt, những vi khuẩn này tạo ra acid lactic, làm giảm độ pH và giúp protein sữa đông lại. Các chất chuyển hóa của chúng, chẳng hạn như các hợp chất carbonyl, acid không bay hơi hoặc dễ bay hơi và exopolysacarit ảnh hưởng mạnh đến chất lượng của yogurt.

Yogurt thường phổ biến nhất là từ sữa bò nhưng nó có thể được làm từ sữa cừu, sữa dê, sữa trâu,. Yogurt thường được phối trộn thêm trái cây, jam hay chất tạo ngọt. Các sản phẩm yogurt trên thị trường hầu như đều chứa chất phụ gia ổn định, thường là gelatin, giúp cho cấu trúc sản phẩm đươc bền hơn (Lê, 2010). Yogurt cũng có thể được chế biến từ đậu nành hoặc các loại đậu khác (Chandan và cộng sự, 2017).

Quá trình lên men còn được con người sử dụng để bảo quản sữa. Lịch sử hình thành Yogurt là một sản phẩm sữa lên men bán rắn. Hiện nay, yogurt được tiêu thụ và phổ biến ở hầu hết các nước trên thế giới. Tuỳ vào điều kiện vùng miền mà độ đặc, độ sánh và mùi thơm có thể khác nhau.

Nhiều tài liệu cho rằng người dân vùng Lưỡng Hà cách đây khoảng 5.000 năm đã vô tình phát minh ra yogurt, tuy nhiên vẫn chưa có ghi chép chính xác về nguồn gốc của món ăn thú vị này (Chandan và cộng sự, 2017). Thời kỳ này, do đã bắt đầu thuần hóa và chăn nuôi gia súc, họ đã biết dùng dạ dày cừu để chứa và vận chuyển sữa tươi thu hoạch được từ đàn gia súc. Sự kết hợp ngẫu nhiên của nhiệt độ trong quá trình vận chuyển sữa và các loại men tự nhiên có trong bao tử cừu đã làm cho sữa trong chiếc túi cô đặc lại và có vị chua rất khác lạ (Chandan và cộng sự, 2017). Một cách hết sức tình cờ, con người đã biết đến hương vị của một món ăn hoàn toàn mới này.

Từ đó, trong suốt hàng nghìn năm, yogurt đã trở thành món ăn phổ biến ở Trung Đông, Tây Á, Đông Âu và nhiều nơi khác trên thế giới (Chandan và cộng sự, 2017). Ở Ấn Độ, sữa chua được sử dụng như một vị thuốc để chữa các bệnh về 4 đường ruột. Còn vào thời Ai Cập cổ, phụ nữ quý tộc còn biết dùng sữa chua như một sản phẩm làm đẹp để tẩy tế bào chết, chống lão hóa và giữ gìn làn da tươi sáng, mịn màng. Nhưng phải đến đầu thế kỉ 20 thì nguyên lí tạo thành sữa chua mới được làm sáng tỏ qua nghiên cứu của một nhà bác học người Nga, ông Iiya Iiich Mechnikov (1845 - 1916) – người đã đạt giải Nobel về Y học năm 1908 nhờ sự khám phá ra tính miễn dịch trong cơ thể con người.

Ông tìm hiểu và nhận thấy trong sữa chua có rất nhiều vi sinh vật làm thay đổi cấu trúc hóa học của sữa, làm cho sữa trở nên tốt hơn đối với sức khỏe con người, gồm có: S. bulgaricus và lactobacillus acidophilus (Chandan và công sự, 2017). Các nước Trung Đông được xem là nguồn gốc của yogurt vì có khí hậu cận nhiệt đới khoảng 40°C là điều kiện thuân lợi tối ưu cho sự phát triển của vi khuẩn trong sữa, dẫn đến sự đông tụ của sữa và tạo thành yogurt, cũng như các loại đồ uống và sản phẩm sữa lên men khác (Kosikowski và Mistry, 1997). Năm 1909, người đoạt giải Nobel, Elie Metchnikoff tại Viện Pasteur ở Paris lần đầu tiên đề xuất cơ sở lý luận khoa học về tác dụng có lợi cho sức khỏe của vi khuẩn sữa chua vào đầu thế kỷ trước.

Trong bài báo có tựa đề “The Prolongation of Life” từ việc sử dụng vi khuẩn sữa chua, ông đã đưa ra giả thuyết rằng S. bulgaricus kiểm soát các bệnh nhiễm trùng do mầm bệnh đường ruột gây ra và điều chỉnh độc tố trong máu (Kosikowski và Mistry, 1997).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ