Luận án: Nghiên cứu yếu tố hạn chế của đất bazan tái canh cà phê tại Gia Lai

Luận án tiến sĩ nghiên cứu yếu tố hạn chế của đất bazan tái canh cà phê tại Gia Lai, đề xuất các giải pháp cải tạo đất khoa học và hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học đất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2017

190
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đất tái canh cà phê bazan tại Gia Lai rủi ro

Tái canh cà phê trên đất bazan tại Gia Lai đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sau một chu kỳ canh tác kéo dài 20-25 năm, đất đai không còn giữ được độ phì nhiêu nguyên bản. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, quá trình canh tác độc canh cà phê đã làm thay đổi sâu sắc các đặc tính của đất. Cây cà phê sau khi trồng lại thường sinh trưởng kém, còi cọc, vàng lá và thậm chí chết hàng loạt, gây thiệt hại kinh tế lớn cho nông dân. Thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn tổng thể về các yếu tố hạn chế tiềm ẩn trong đất. Luận án của Vũ Anh Tú (2017) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để xác định nguyên nhân cốt lõi. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học của đất bazan sau một chu kỳ canh tác, từ đó nhận diện các rào cản chính đối với sự thành công của tái canh cà phê bền vững. Việc hiểu rõ những thay đổi trong cấu trúc đất, sự suy kiệt dinh dưỡng và sự bùng phát của dịch hại là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp kỹ thuật hiệu quả, giúp phục hồi sức sản xuất của đất và đảm bảo sự phát triển ổn định cho ngành cà phê Gia Lai. Các phát hiện này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn cao, hướng tới một quy trình kỹ thuật canh tác bền vững.

1.1. Thực trạng thoái hóa đất bazan sau nhiều năm canh tác

Sau nhiều năm khai thác, thoái hóa đất bazan là một thực trạng đáng báo động tại Gia Lai. Đất không chỉ mất đi kết cấu tơi xốp vốn có mà còn bị suy giảm nghiêm trọng về mặt dinh dưỡng. Theo nghiên cứu, hàm lượng hữu cơ (OM) – chỉ số quan trọng đánh giá độ phì của đất – đã sụt giảm mạnh. Đất khai hoang từ rừng có thể chứa 5-6% hữu cơ, nhưng sau 4-5 năm canh tác, con số này chỉ còn 2-3%. Sự suy giảm này kéo theo hàng loạt hệ lụy tiêu cực: khả năng giữ nước và dinh dưỡng của đất kém đi, cấu trúc đất bị phá vỡ dẫn đến hiện tượng chai đất. Tình trạng đất bạc màu ngày càng trở nên phổ biến, làm giảm hiệu quả của phân bón và tăng chi phí sản xuất. Đây là những dấu hiệu rõ ràng cho thấy sức sản xuất của đất đã bị suy kiệt, tạo ra một môi trường bất lợi cho cây cà phê non phát triển khi tiến hành tái canh.

1.2. Những thách thức chính khi trồng lại cà phê trên nền đất cũ

Việc trồng lại cà phê trên nền đất cũ đặt ra nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là sự tích tụ của các mầm bệnh trong đất sau một chu kỳ canh tác dài. Các tác nhân gây hại như tuyến trùng và nấm bệnh đã có thời gian phát triển và tồn tại với mật độ cao. Bên cạnh đó, tình trạng ngộ độc hữu cơ do rễ cây cà phê cũ phân hủy không hoàn toàn cũng là một vấn đề. Rễ cây cũ khi phân hủy trong điều kiện yếm khí có thể sinh ra các chất độc hại, ức chế sự phát triển của bộ rễ cây non. Ngoài ra, sự mất cân bằng dinh dưỡng, đặc biệt là sự thiếu hụt các nguyên tố trung và vi lượng, cũng làm cây cà phê tái canh dễ bị tấn công bởi sâu bệnh. Những vườn tái canh thất bại thường có chung đặc điểm là cây sinh trưởng chậm, vàng lá, còi cọc và tỷ lệ chết cao trong 2-3 năm đầu, dù được đầu tư chăm sóc.

II. Top 3 nhóm yếu tố hạn chế đất tái canh cà phê cần biết

Nghiên cứu khoa học đã xác định ba nhóm yếu tố chính gây hạn chế cho sự thành công của việc tái canh cà phê trên đất bazan tại Gia Lai, bao gồm yếu tố hóa học, vật lý và sinh học. Các yếu tố này không tồn tại riêng lẻ mà có mối quan hệ tương tác phức tạp, cùng nhau tạo ra một môi trường đất không thuận lợi cho cây cà phê non. Việc nhận diện chính xác từng yếu tố là cơ sở để đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp. Theo kết quả phân tích từ luận án của Vũ Anh Tú (2017), các chỉ tiêu hóa học suy giảm mạnh nhất bao gồm hàm lượng hữu cơ trong đất (OM), kali dễ tiêu và magiê trao đổi. Về vật lý, dung trọng đất tăng cao là một hạn chế lớn. Tuy nhiên, yếu tố mang tính quyết định nhất dẫn đến thất bại trong tái canh lại thuộc về nhóm sinh học, đó là sự bùng phát của các loài tuyến trùng gây hại. Sự kết hợp của đất nghèo dinh dưỡng, cấu trúc kém và mật độ dịch hại cao đã tạo nên một "vòng xoáy" suy thoái, khiến cây cà phê non không thể phát triển bình thường và dẫn đến chết cây hàng loạt. Hiểu rõ bản chất của từng nhóm yếu tố hạn chế này sẽ giúp nông dân và các nhà khoa học xây dựng chiến lược cải tạo đất trồng cà phê một cách toàn diện và hiệu quả.

2.1. Yếu tố hóa học Suy giảm dinh dưỡng đất và độ pH thấp

Sự suy giảm dinh dưỡng đất là yếu tố hạn chế hàng đầu về mặt hóa học. Sau nhiều năm, cây cà phê đã lấy đi một lượng lớn dinh dưỡng, đặc biệt là kali và magiê. Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng kali dễ tiêu (K2Odt) và magiê trao đổi (Mg2+) trong đất tái canh ở mức rất thấp, không đủ đáp ứng nhu cầu của cây non. Đồng thời, việc lạm dụng phân bón hóa học có gốc axit đã làm cho độ pH đất thấp, dẫn đến tình trạng đất chua phèn. Đất chua làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng của cây, đồng thời làm tăng độc tính của các ion kim loại nặng như nhôm (Al3+), gây tổn thương bộ rễ. Ngưỡng giá trị gây ảnh hưởng xấu được xác định là OM ≤ 2,64%, K2Odt ≤ 3,82mg/100g đất, và Mg2+ ≤ 0,48me/100g đất. Đây là những con số báo động về tình trạng suy kiệt của đất.

2.2. Yếu tố vật lý Hiện tượng chai đất và kết cấu kém

Về mặt vật lý, yếu tố hạn chế chính là sự gia tăng dung trọng đất, dẫn đến hiện tượng chai đất. Quá trình canh tác lâu dài, di chuyển máy móc và sự suy giảm chất hữu cơ đã làm cho đất bị nén chặt, mất đi cấu trúc viên tơi xốp. Dung trọng đất cao (D ≥ 0,87g/cm3) làm giảm độ xốp, hạn chế sự lưu thông không khí và nước trong đất. Bộ rễ cà phê, vốn cần nhiều oxy để phát triển, sẽ bị ngạt, kém phát triển, đặc biệt là hệ thống rễ tơ. Rễ không thể ăn sâu để tìm kiếm nước và dinh dưỡng, khiến cây chịu hạn kém và dễ bị ảnh hưởng bởi các điều kiện thời tiết bất lợi. Đất bị chai cứng cũng cản trở khả năng thoát nước, gây úng cục bộ trong mùa mưa, tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển.

2.3. Yếu tố sinh học Bùng phát tuyến trùng hại rễ cà phê

Đây là yếu tố hạn chế nguy hiểm và có tác động trực tiếp nhất. Nghiên cứu đã xác định sự hiện diện của 12 loài tuyến trùng ký sinh, trong đó hai loài Pratylenchus spp.Rotylenchulus reniformismật độ tuyến trùng cao và gây hại nghiêm trọng nhất. Tuyến trùng hại rễ cà phê tấn công vào bộ rễ, tạo ra các vết thương, làm rễ bị thối, sưng, giảm khả năng hút nước và dinh dưỡng. Nghiêm trọng hơn, các vết thương này mở đường cho các loại nấm bệnh cơ hội, đặc biệt là nấm Fusarium oxysporum, xâm nhập và gây bệnh vàng lá, thối rễ, dẫn đến chết cây. Mối tương quan chặt chẽ giữa mật độ tuyến trùng cao và tỷ lệ cây vàng lá, còi cọc đã được chứng minh. Đây chính là nguyên nhân trực tiếp gây ra thất bại ở nhiều vườn cà phê tái canh tại Gia Lai.

III. Phương pháp cải tạo đất trồng cà phê bazan hiệu quả nhất

Để khắc phục các yếu tố hạn chế và tái canh thành công, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật tổng hợp để cải tạo đất trồng cà phê là yêu cầu bắt buộc. Không có một giải pháp đơn lẻ nào có thể giải quyết triệt để vấn đề. Thay vào đó, cần một chiến lược kết hợp giữa việc phục hồi đặc tính hóa học, vật lý và kiểm soát các yếu tố sinh học. Trọng tâm của chiến lược này là trả lại cho đất những gì đã mất đi sau nhiều năm khai thác. Các biện pháp được đề xuất dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, đảm bảo tính khoa học và khả năng ứng dụng cao. Hai biện pháp nền tảng quan trọng nhất là sử dụng vôi để cải thiện độ chua và bón phân hữu cơ để phục hồi độ phì nhiêu. Việc thực hiện đúng kỹ thuật các biện pháp này không chỉ giúp cây cà phê non sinh trưởng tốt trong giai đoạn đầu mà còn tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của vườn cây trong dài hạn, hướng tới mục tiêu tái canh cà phê bền vững và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng.

3.1. Kỹ thuật bón vôi cải tạo đất và cân bằng độ pH

Biện pháp đầu tiên và cần thiết là bón vôi cải tạo đất. Đất bazan ở Gia Lai sau nhiều năm canh tác thường bị chua hóa. Vôi có tác dụng trung hòa axit trong đất, nâng độ pH đất lên ngưỡng thích hợp cho cây cà phê (pH từ 5,5 đến 6,5). Khi độ pH được cải thiện, khả năng hòa tan và cung cấp các chất dinh dưỡng đa, trung, vi lượng cho cây sẽ tốt hơn. Đặc biệt, nó giúp giảm độc tính của nhôm di động (Al3+), bảo vệ bộ rễ non khỏi bị tổn thương. Lượng vôi bón cần được xác định dựa trên kết quả phân tích độ pH của đất, thông thường dao động từ 1-2 tấn/ha. Thời điểm bón tốt nhất là vào cuối mùa khô, đầu mùa mưa, kết hợp với việc cày xới để vôi được trộn đều vào lớp đất mặt. Đây là bước đệm quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả của các biện pháp bón phân sau đó.

3.2. Vai trò của phân bón hữu cơ vi sinh trong phục hồi đất

Bón phân hữu cơ là biện pháp then chốt để phục hồi sinh lực cho đất. Sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh hoặc phân chuồng ủ hoai mục (liều lượng khuyến cáo 20 tấn/ha) mang lại nhiều lợi ích kép. Thứ nhất, nó bổ sung một lượng lớn chất hữu cơ, giúp cải thiện hàm lượng hữu cơ trong đất (OM), làm đất tơi xốp hơn, giảm dung trọng và tăng khả năng giữ ẩm. Thứ hai, phân hữu cơ là nguồn thức ăn cho hệ vi sinh vật có lợi trong đất, trong đó có các loài nấm đối kháng như Trichoderma, giúp ức chế sự phát triển của tuyến trùng và nấm bệnh. Việc bón lót một lượng lớn phân hữu cơ vào hố trồng trước khi đặt cây con sẽ tạo ra một môi trường dinh dưỡng tối ưu và an toàn cho bộ rễ phát triển, giúp cây nhanh chóng phục hồi và sinh trưởng khỏe mạnh.

IV. Hướng dẫn kiểm soát dịch hại và kỹ thuật canh tác bền vững

Bên cạnh việc cải tạo đất, việc áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững và kiểm soát dịch hại đóng vai trò quyết định đến sự thành công lâu dài của vườn cà phê tái canh. Các biện pháp này tập trung vào việc phá vỡ vòng đời của sâu bệnh hại, đặc biệt là tuyến trùng hại rễ cà phê, và xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hóa chất, hướng tiếp cận này ưu tiên các giải pháp sinh học và canh tác thông minh. Luân canh cây trồng được xem là biện pháp hiệu quả để giảm áp lực dịch hại ban đầu. Đồng thời, việc lựa chọn giống cây trồng có khả năng chống chịu tốt và áp dụng các biện pháp xử lý đất sinh học sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí phòng trừ sâu bệnh trong suốt chu kỳ kinh doanh của vườn cây. Những kỹ thuật này không chỉ bảo vệ cây trồng mà còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe của người sản xuất, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp hiện đại. Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) cũng đã có nhiều nghiên cứu và khuyến cáo áp dụng các biện pháp này.

4.1. Biện pháp luân canh cây họ đậu để giảm mật độ tuyến trùng

Luân canh là một giải pháp "cách ly" hiệu quả. Trước khi trồng lại cà phê, việc luân canh cây họ đậu (như lạc, đậu tương) trong thời gian ít nhất 1-2 năm có tác dụng rất lớn. Cây họ đậu không phải là ký chủ của các loài tuyến trùng gây hại chính trên cà phê. Việc trồng chúng sẽ làm giảm nguồn thức ăn, khiến mật độ tuyến trùng trong đất giảm xuống đáng kể một cách tự nhiên. Ngoài ra, cây họ đậu còn có khả năng cố định đạm từ không khí, giúp cải tạo và làm giàu dinh dưỡng cho đất. Kết thúc vụ luân canh, toàn bộ thân lá cây có thể được cày vùi vào đất như một nguồn phân xanh, tiếp tục làm tăng hàm lượng hữu cơ trong đất (OM). Đây là một biện pháp sinh thái, ít tốn kém nhưng mang lại hiệu quả cao trong việc làm sạch đất trước khi tái canh.

4.2. Lựa chọn giống cà phê kháng bệnh và xử lý đất sinh học

Sử dụng giống cà phê kháng bệnh là một chiến lược phòng thủ chủ động. Các giống cà phê vối như TR4, TR9, TR11 do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) chọn tạo đã thể hiện khả năng sinh trưởng tốt và có sức chống chịu khá với một số loại sâu bệnh hại chính. Việc lựa chọn giống phù hợp với điều kiện địa phương sẽ giúp giảm bớt áp lực chăm sóc và phòng trừ. Song song đó, xử lý đất bằng các chế phẩm sinh học trước khi trồng là rất cần thiết. Sử dụng các sản phẩm chứa nấm đối kháng như Trichoderma hoặc các chế phẩm diệt tuyến trùng sinh học (ví dụ Palila 500) giúp tiêu diệt các mầm bệnh còn sót lại trong đất, tạo một "vùng an toàn" cho rễ cây con trong giai đoạn đầu. Sự kết hợp giữa giống tốt và đất sạch bệnh sẽ tạo ra một khởi đầu thuận lợi cho vườn cà phê tái canh.

V. Kết quả mô hình tái canh cà phê bền vững từ nghiên cứu

Để kiểm chứng hiệu quả của các giải pháp đề xuất, các thí nghiệm và mô hình áp dụng kỹ thuật tổng hợp đã được triển khai tại Gia Lai. Kết quả thực tiễn cho thấy một bức tranh rất khả quan. Các mô hình áp dụng đồng bộ các biện pháp từ bón vôi cải tạo đất, bón phân hữu cơ liều lượng cao, luân canh, cho đến xử lý đất bằng chế phẩm sinh học đã cho kết quả vượt trội so với phương pháp canh tác thông thường của nông dân. Tỷ lệ cây sống sót cao, cây sinh trưởng đồng đều, khỏe mạnh, lá xanh tốt và ít có biểu hiện vàng lá. Đặc biệt, việc sử dụng hỗn hợp chế phẩm diệt tuyến trùng và nấm như Trichoderma + Palila 500 đã được chứng minh là có tác dụng rõ rệt trong việc giảm tỷ lệ cây vàng lá và chết. Những kết quả này khẳng định rằng, khi các yếu tố hạn chế trong đất được khắc phục một cách khoa học và bài bản, việc tái canh cà phê bền vững hoàn toàn có thể thành công, mang lại hiệu quả kinh tế cao và ổn định cho người nông dân.

5.1. Hiệu quả kinh tế và kỹ thuật từ mô hình tổng hợp

Mô hình áp dụng các giải pháp kỹ thuật tổng hợp không chỉ mang lại hiệu quả về mặt kỹ thuật mà còn có ý nghĩa lớn về kinh tế. Về kỹ thuật, sau 18 tháng, các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, đường kính gốc ở các mô hình đều cao hơn đáng kể so với đối chứng. Tỷ lệ cây vàng lá và chết giảm mạnh. Phân tích đất sau 30 tháng cho thấy mật độ tuyến trùng gây hại chính đã giảm xuống mức an toàn. Về kinh tế, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho việc cải tạo đất và mua chế phẩm sinh học có thể cao hơn, nhưng năng suất thu được ở năm kinh doanh đầu tiên (sau 30 tháng) đã bù đắp và vượt qua chi phí đó. Năng suất cà phê trong mô hình cao hơn, chất lượng quả hạt tốt hơn, giúp tăng lợi nhuận. Hiệu quả kinh tế lâu dài còn thể hiện ở việc vườn cây khỏe mạnh, giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật hàng năm.

5.2. Đánh giá và khuyến nghị từ Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên WASI

Các kết quả nghiên cứu này phù hợp và củng cố thêm các khuyến cáo kỹ thuật từ Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI). WASI từ lâu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng quy trình tái canh đồng bộ, bao gồm xử lý đất, luân canh, sử dụng giống tốt và bón phân cân đối. Nghiên cứu của Vũ Anh Tú đã cung cấp thêm bằng chứng khoa học cụ thể về các ngưỡng giá trị của từng yếu tố hạn chế và hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Các chuyên gia khuyến nghị rằng quy trình tái canh cần được xem là một khoản đầu tư dài hạn vào sức khỏe của đất. Nông dân không nên bỏ qua các bước quan trọng như luân canh hay bón phân hữu cơ để tiết kiệm chi phí trước mắt, vì điều đó sẽ dẫn đến rủi ro thất bại cao hơn và thiệt hại kinh tế lớn hơn trong tương lai.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VŨ ANH TÚ NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH YẾU TỐ HẠN CHẾ CỦA ĐẤT BAZAN TÁI CANH CÀ PHÊ TẠI TỈNH GIA LAI Chuyên ngành: Khoa học đất Mã số: 62 62 01 03 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Văn Toàn PGS. Cao Việt Hà NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất cứ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Vũ Anh Tú i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình của: Lãnh đạo Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp, Bộ môn Khoa học Đất - Khoa Quản lý đất đai - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Tập thể và nhiều nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực trong và ngoài ngành. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến: TS. Nguyễn Văn Toàn - Viện Nghiên cứu Quy hoạch Nông nghiệp Nông thôn và PGS. Cao Việt Hà - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, những người Thầy/cô hướng dẫn hết mực nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án.

Trịnh Quang Pháp, Trưởng phòng Tuyến trùng học - Viện Sinh thái Tài nguyên Sinh vật, ThS. Nguyễn Thị Thanh Mai, Bộ môn Cây công nghiệp - Viện Khoa học Kỹ thuật Nông lâm nghiệp Tây Nguyên, ThS. Trịnh Xuân Hồng, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu thực nghiệm thủy lợi nông lâm nghiệp Gia Lai, đã có nhiều ý kiến đóng góp hết sức quý báu trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Tập thể lãnh đạo và các thầy, cô Khoa Quản lý đất đai, Ban Quản lý Đào tạo - Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Có được những thành quả trong luận án là được sự giúp đỡ nhiệt tình của Lãnh đạo Công ty Cà phê Ia Sao 1, xã Ia Yok, huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai, các hộ gia đình chọn làm thí nghiệm và mô hình, cán bộ Viện Khoa học Kỹ thuật Nông lâm nghiệp Tây Nguyên đã phối hợp và cung cấp số liệu cho luận án. Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng biết ơn tới bạn bè, gia đình và người thân đã luôn kịp thời động viên, chia sẻ và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Vũ Anh Tú ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt vi Danh mục bảng vii Danh mục các hình x Trích yếu luận án xi Thesis abstract xiii Phần 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 1.

Mục tiêu của đề tài 2 1. Phạm vi nghiên cứu 2 1. Những đóng góp mới của đề tài 2 1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 2 Phần 2.

Tổng quan tài liệu 4 2. Một số khái niệm liên quan 4 2. Cà phê già cỗi, cà phê tái canh 4 2. Yếu tố hạn chế trong đất 5 2.

Yêu cầu sinh thái của cây cà phê 5 2. Yêu cầu về khí hậu 5 2. Yêu cầu về đất trồng 7 2. Kết quả nghiên cứu về sử dụng đất trồng cà phê ở nước ta 11 2.

Những nghiên cứu liên quan đến yếu tố hạn chế trong đất 13 2. Những nghiên cứu trên thế giới 13 2. Những nghiên cứu ở Việt Nam 22 2. Một số nhận xét rút ra từ tổng quan và định hướng nghiên cứu của đề tài 31 Phần 3.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu 33 3. Địa điểm nghiên cứu 33 3. Thời gian nghiên cứu 33 3. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu 33 3.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 33 iii 3. Vật liệu nghiên cứu 34 3. Nội dung nghiên cứu 34 3. Đánh giá một số điều kiện tự nhiên và thực trạng tái canh cà phê trên đất bazan tại Gia Lai 34 3.

Nghiên cứu một số tính chất vật lý, hóa học và sinh học của đất bazan trồng tái canh cà phê tại Gia Lai 34 3. Nghiên cứu xác định yếu tố hạn chế của đất bazan trồng tái canh cà phê tại Gia Lai. Nghiên cứu thí nghiệm sử dụng biện pháp kỹ thuật đơn lẻ nhằm khắc phục yếu tố hạn chế trong đất bazan trồng tái canh cà phê 35 3. Xây dựng mô hình áp dụng biện pháp kỹ thuật tổng hợp nhằm khắc phục yếu tố hạn chế trong tái canh cà phê 36 3.

Đề xuất các biện pháp kỹ thuật khắc phục yếu tố hạn chế trong tái canh cà phê 36 3. Phương pháp nghiên cứu 36 3. Phương pháp điều tra, thu thập tài liệu, số liệu thứ cấp 36 3. Phương pháp chọn điểm (vườn) cà phê để điều tra thu thập số liệu sơ cấp và lấy mẫu đất, mẫu rễ phân tích 36 3.

Phương pháp phân tích đất 38 3. Phương pháp phân tích tuyến trùng trong đất và rễ 39 3. Phương pháp bố trí thí nghiệm 40 3. Phương pháp xây dựng mô hình 43 3.

Phương pháp quan trắc, thu thập các chỉ tiêu theo dõi 44 3. Phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) 45 3. Phương pháp xử lý số liệu 46 3. Phương pháp tính hiệu quả kinh tế, kỹ thuật 46 Phần 4.

Kết quả và thảo luận 47 4. Một số đặc điểm về tự nhiên và canh tác cà phê tái canh có liên quan đến tính chất đất 47 4. Đặc điểm tự nhiên 47 4. Thực trạng áp dụng các biện pháp canh tác trong tái canh cà phê tại Gia Lai 56 4.

Nhận xét chung 64 4. Thực trạng một số tính chất lý, hóa học và sinh học của đất bazan tái canh cà phê tại Gia Lai 65 iv 4. Tính chất vật lý 65 4. Tính chất hoá học 69 4.

Tính chất sinh học 80 4. Nhận xét chung 87 4. Xác định yếu tố hạn chế của đất bazan tái canh cà phê tại Gia Lai 88 4. Yếu tố hạn chế về vật lý và hoá học của đất trồng tái canh cà phê 88 4.

Yếu tố hạn chế về sinh học trong đất bazan trồng tái canh cà phê 92 4. Nhận xét chung 94 4. Kết quả thí nghiệm áp dụng các biện pháp kỹ thuật khắc phục yếu tố hạn chế trong đất đỏ bazan tái canh cà phê 95 4. Thí nghiệm sử dụng phân hữu cơ khắc phục yếu tố hạn chế về hữu cơ 95 4.

Thí nghiệm sử dụng chế phẩm trừ nấm, tuyến trùng xử lý đất 99 4. Nhận xét chung 104 4. Kết quả theo dõi mô hình áp dụng biện pháp kỹ thuật tổng hợp trong tái canh cà phê 105 4. Kết quả theo dõi ảnh hưởng của các giải pháp kỹ thuật tổng hợp đến sinh trưởng của cà phê trong mô hình 107 4.

Kết quả theo dõi ảnh hưởng của các giải pháp kỹ thuật tổng hợp đến tình trạng vàng lá hoặc chết của cà phê trong mô hình 107 4. Ảnh hưởng của các giải pháp kỹ thuật tổng hợp đến năng suất cà phê tái canh 108 4. Hiệu quả kinh tế của việc ứng dụng các biện pháp kỹ thuật tổng hợp trong tái canh cà phê 109 4. Nhận xét chung 109 4.

Các biện pháp kỹ thuật khắc phục yếu tố hạn chế 110 4. Biện pháp bón phân hữu cơ 110 4. Biện pháp xử lý đất bằng chế phẩm trừ nấm, tuyến trùng 111 4. Các biện pháp kỹ thuật khác 111 Phần 5.

Kết luận và đề nghị 113 5. Kiến nghị 114 Danh mục các công trình đã công bố 115 Tài liệu tham khảo 116 Phụ lục 128 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật CT Công thức CV (%) Hệ số biến động DTTN Diện tích tự nhiên Đ/C Đối chứng ĐKG Đường kính gốc ĐVT Đơn vị tính FAO Food and Agriculture Organization HCVS Hữu cơ vi sinh KHKT Khoa học kỹ thuật LSD0,05 Sự sai khác có ý nghĩa ở mức α = 0,05 Max Giá trị lớn nhất Min Giá trị nhỏ nhất MH Mô hình NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn PCA Phân tích thành phần chính STDEV Độ lệch chuẩn TB Giá trị trung bình TLVL Tỉ lệ vàng lá T/N Tỉ lệ tươi/nhân TNHH Trách nhiệm hữu hạn TNHH-MTV Trách nhiệm hữu hạn - Một thành viên UBND Ủy ban nhân nhân WASI Viện Khoa học Kỹ thuật Nông lâm ngiệp Tây Nguyên vi DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.1 Phân cấp độ phì nhiêu của đất trồng cà phê 9 2.2 Tình hình các vườn cà phê tái canh theo thời gian luân canh 29 2.3 Mật độ tuyến trùng trong đất và rễ tại các vườn cà phê tái canh 30 4.1 Diện tích các nhóm đất phân bố tại tỉnh Gia Lai 53 4.2 Diện tích cà phê giai đoạn 2010-2014 tại các huyện của tỉnh Gia Lai 56 4.3 Diện tích - năng suất - sản lượng cà phê niên vụ 2013-2014 tại các huyện của tỉnh Gia Lai 57 4.4 Diện tích và tuổi cà phê già cỗi năm 2012 cần thanh lý để trồng tái canh tại Gia Lai 58 4.5 Phương pháp nhổ bỏ cà phê thanh lý và cày bừa, rà rễ, phơi đất tái canh cà phê tại Gia Lai 59 4.6 Thời gian luân canh để tái canh cà phê tại Gia Lai 60 4.7 Nguồn gốc và chất lượng giống cà phê trồng tái canh 61 4.8 Tình hình sử dụng cây che bóng 61 4.9 Tình hình sử dụng cây trồng xen 62 4.10 Tình hình bón phân hữu cơ cho vườn cà phê tái canh 62 4.11 Tình hình bón phân vô cơ cho vườn cà phê tái canh 63 4.12 Phương pháp bón phân vô cơ cho vườn cà phê tái canh 63 4.13 Tình hình sử dụng thuốc BVTV cho vườn cà phê tái canh 64 4.14 Tỉ lệ cấp hạt của đất bazan tại các vườn cà phê tái canh vùng nghiên cứu 66 4.15 Tỉ lệ cấp hạt của đất bazan phân theo chất lượng vườn cà phê tái canh vùng nghiên cứu 66 4.16 Kết quả phân tích dung trọng, tỷ trọng và độ xốp của đất bazan tại các vườn cà phê tái canh vùng nghiên cứu 67 4.17 Kết quả phân tích dung trọng, tỷ trọng và độ xốp của đất bazan phân theo chất lượng vườn cà phê tái canh vùng nghiên cứu 68 4.18 Độ chua, hàm lượng hữu cơ và đạm tổng số của đất bazan tại các vườn cà phê tái canh vùng nghiên cứu 70 4.19 Độ chua, hàm lượng hữu cơ và đạm tổng số trong đất phân theo chất lượng vườn cà phê tái canh vùng nghiên cứu 71 vii 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ