Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua lại online tại TP.HCM

Khám phá các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến ý định mua lại của khách hàng khi mua sắm trực tuyến, giúp doanh nghiệp giữ chân khách hàng hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

131
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ý định mua lại khi mua hàng online tầm quan trọng

Ý định mua lại khi mua hàng online là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực thương mại điện tử, đóng vai trò là chỉ số quan trọng nhất về hành vi thực tế của khách hàng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hương Duy (2019), ý định mua lại được định nghĩa là khả năng chủ quan mà một khách hàng sẽ tiếp tục mua sản phẩm từ cùng một website trong tương lai. Đây không chỉ là một giao dịch lặp lại đơn thuần, mà còn là kết quả của một quá trình đánh giá phức tạp sau lần mua đầu tiên. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, việc thu hút một khách hàng mới tốn kém hơn nhiều so với việc giữ chân một khách hàng hiện tại. Do đó, việc hiểu và tác động đến ý định mua lại khi mua hàng online trở thành mục tiêu chiến lược của mọi doanh nghiệp. Các lý thuyết nền tảng như Thuyết xác nhận kỳ vọng (ECT) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) đều nhấn mạnh rằng ý định hành vi là tiền đề trực tiếp của hành vi thực tế. Một ý định mua lại mạnh mẽ không chỉ đảm bảo doanh thu ổn định mà còn là nền tảng để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Khách hàng trung thành có xu hướng chi tiêu nhiều hơn, ít nhạy cảm về giá và trở thành những người ủng hộ thương hiệu thông qua hiệu ứng truyền miệng điện tử (e-WOM). Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định này giúp doanh nghiệp xác định các điểm tiếp xúc quan trọng trong trải nghiệm khách hàng (CX), từ đó đưa ra các cải tiến chiến lược nhằm tối ưu hóa tỷ lệ quay lại, đảm bảo sự phát triển bền vững trên thị trường số.

1.1. Định nghĩa ý định mua lại trong bối cảnh thương mại điện tử

Trong môi trường thương mại điện tử, ý định mua lại (repurchase intention) được hiểu là xác suất chủ quan của người tiêu dùng về việc sẽ quay lại một cửa hàng trực tuyến cụ thể để thực hiện giao dịch trong tương lai. Theo Hellier et al. (2003), đây là một hành động có ý chí, phản ánh sự sẵn sàng của một cá nhân thực hiện giao dịch tiếp theo dựa trên kinh nghiệm trước đó. Khác với hành vi mua lặp lại theo thói quen, ý định mua lại trong môi trường online chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi quá trình đánh giá hành vi sau mua. Người tiêu dùng so sánh kỳ vọng ban đầu với hiệu suất thực tế của sản phẩm và dịch vụ nhận được. Quá trình này, được mô tả trong Thuyết xác nhận kỳ vọng (ECT), là cơ chế cốt lõi hình thành nên sự hài lòng của khách hàng, và từ đó tác động trực tiếp đến ý định quay trở lại.

1.2. Vai trò của lòng trung thành và giữ chân khách hàng online

Việc thúc đẩy ý định mua lại khi mua hàng online là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Lòng trung thành không chỉ là việc mua hàng lặp lại mà còn bao gồm cả thái độ tích cực và sự cam kết với thương hiệu. Trong môi trường số, nơi khách hàng dễ dàng chuyển đổi nhà cung cấp chỉ với vài cú nhấp chuột, việc giữ chân khách hàng mang lại lợi thế cạnh tranh to lớn. Khách hàng trung thành thường có giá trị vòng đời (Customer Lifetime Value - CLV) cao hơn, ít bị ảnh hưởng bởi các chiến dịch giảm giá của đối thủ và sẵn sàng tha thứ cho những sai sót nhỏ. Họ cũng là nguồn cung cấp những đánh giá trực tuyến (online reviews) tích cực, giúp củng cố niềm tin thương hiệu và thu hút khách hàng mới một cách tự nhiên và hiệu quả.

II. Rào cản nào khiến khách hàng không có ý định mua lại online

Mặc dù tiềm năng của thị trường thương mại điện tử là rất lớn, các doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì ý định mua lại khi mua hàng online của người tiêu dùng. Rào cản lớn nhất xuất phát từ sự không tương xứng giữa kỳ vọng và thực tế. Một trải nghiệm khách hàng (CX) tiêu cực, chẳng hạn như chất lượng sản phẩm không như quảng cáo, tốc độ giao hàng chậm trễ, hoặc chính sách đổi trả phức tạp, có thể phá vỡ hoàn toàn niềm tin và dập tắt ý định quay lại. Rủi ro cảm nhận cũng là một yếu tố quan trọng; người tiêu dùng lo ngại về bảo mật thông tin cá nhân, rủi ro tài chính khi thanh toán trực tuyến, hoặc sản phẩm nhận được không đúng mô tả. Theo nghiên cứu, rủi ro cảm nhận có mối quan hệ ngược chiều với ý định mua lại. Ngoài ra, dịch vụ chăm sóc khách hàng kém hiệu quả sau khi mua hàng là một điểm trừ nghiêm trọng. Khi gặp vấn đề, nếu khách hàng không nhận được sự hỗ trợ kịp thời và thỏa đáng, họ sẽ cảm thấy thất vọng và không có lý do gì để tiếp tục tin tưởng vào người bán. Cuối cùng, sự xuất hiện của quá nhiều lựa chọn thay thế khiến hành vi người tiêu dùng trở nên thiếu kiên định, họ dễ dàng bị thu hút bởi các ưu đãi tốt hơn từ đối thủ cạnh tranh. Việc không xây dựng được một mối quan hệ bền vững dựa trên giá trị và niềm tin sẽ khiến doanh nghiệp khó có thể giữ chân khách hàng.

2.1. Phân tích hành vi sau mua và những kỳ vọng không được đáp ứng

Quá trình hành vi sau mua là giai đoạn quyết định đến ý định mua lại khi mua hàng online. Sau khi nhận sản phẩm, người tiêu dùng bắt đầu quá trình đánh giá dựa trên những kỳ vọng đã hình thành trước đó. Nếu hiệu suất thực tế của sản phẩm hoặc chất lượng dịch vụ thấp hơn kỳ vọng, sự bất mãn sẽ xuất hiện. Sự không hài lòng này là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm giảm ý định mua lại. Các vấn đề thường gặp bao gồm sản phẩm sai kích thước, màu sắc, chất liệu so với hình ảnh trên web, hoặc các tính năng không hoạt động như mong đợi. Sự thất vọng này không chỉ ngăn cản họ quay lại mà còn có thể dẫn đến những phản hồi tiêu cực trên các nền tảng công khai.

2.2. Tác động của đánh giá trực tuyến và hiệu ứng truyền miệng

Trong thời đại số, đánh giá trực tuyến (online reviews)hiệu ứng truyền miệng điện tử (e-WOM) có sức ảnh hưởng cực kỳ mạnh mẽ. Một trải nghiệm mua sắm tồi tệ có thể nhanh chóng lan truyền qua các mạng xã hội, diễn đàn, hoặc ngay trên trang sản phẩm. Những đánh giá tiêu cực này tác động trực tiếp đến uy tín của người bán và làm gia tăng rủi ro cảm nhận cho các khách hàng tiềm năng khác. Ngược lại, một loạt đánh giá tích cực có thể củng cố niềm tin thương hiệu và khuyến khích hành vi mua. Do đó, việc quản lý và phản hồi các đánh giá của khách hàng một cách chuyên nghiệp là yếu tố sống còn, ảnh hưởng không chỉ đến việc thu hút khách hàng mới mà còn cả việc duy trì ý định mua lại của khách hàng cũ.

III. Bí quyết tăng ý định mua lại Xây dựng niềm tin thương hiệu

Niềm tin là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định mua lại khi mua hàng online, theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Hương Duy (2019). Trong một môi trường giao dịch ảo, nơi người mua và người bán không tiếp xúc trực tiếp, niềm tin thương hiệu đóng vai trò như một cơ chế giảm thiểu rủi ro cảm nhận. Để xây dựng niềm tin, doanh nghiệp cần đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong mọi hoạt động. Điều này bắt đầu từ việc cung cấp thông tin sản phẩm chính xác, hình ảnh chân thực và mô tả chi tiết. Uy tín của người bán được củng cố thông qua các chứng nhận, giải thưởng, và đặc biệt là những đánh giá trực tuyến tích cực từ khách hàng trước đó. Một yếu tố quan trọng khác là giá trị cảm nhận. Người tiêu dùng có xu hướng quay lại khi họ cảm thấy những gì họ nhận được (chất lượng, tiện ích, dịch vụ) xứng đáng hoặc vượt qua những gì họ bỏ ra (tiền bạc, thời gian, công sức). Việc cung cấp sản phẩm với chất lượng sản phẩm tốt, đi kèm với một mức giá hợp lý và các chương trình hậu mãi hấp dẫn sẽ làm tăng giá trị cảm nhận trong tâm trí khách hàng. Xây dựng niềm tin là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự cam kết và trung thực từ phía doanh nghiệp, nhưng đây chính là nền tảng vững chắc nhất để tạo ra lòng trung thành của khách hàng và thúc đẩy ý định mua lại.

3.1. Tầm quan trọng của niềm tin thương hiệu và uy tín người bán

Theo Ganesan (1994), niềm tin thương hiệu bao gồm hai khía cạnh chính: năng lực (credibility) và sự tử tế (benevolence). Trong bối cảnh online, năng lực thể hiện qua khả năng của người bán trong việc thực hiện đúng cam kết về sản phẩm và dịch vụ. Sự tử tế liên quan đến việc người bán hành động vì lợi ích của khách hàng. Uy tín của người bán được xây dựng dần qua các giao dịch thành công và phản hồi tích cực. Một thương hiệu có uy tín sẽ giúp khách hàng giảm bớt lo lắng về các rủi ro tiềm ẩn, từ đó họ sẽ tự tin hơn khi ra quyết định mua hàng và có nhiều khả năng quay trở lại.

3.2. Nâng cao giá trị cảm nhận qua chất lượng và giá cả

Giá trị cảm nhận là sự đánh đổi giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra. Để nâng cao yếu tố này, doanh nghiệp cần tập trung vào cả hai vế. Về lợi ích, việc đảm bảo chất lượng sản phẩm vượt trội và ổn định là yêu cầu cơ bản. Bên cạnh đó, các yếu tố như sự tiện lợi khi mua sắm, giao diện website thân thiện cũng góp phần làm tăng giá trị. Về chi phí, giá cả cảm nhận không chỉ là con số tuyệt đối mà còn là sự so sánh với chất lượng và giá của đối thủ. Một chiến lược giá cạnh tranh, kết hợp với các chương trình khuyến mãi, miễn phí vận chuyển sẽ làm cho khách hàng cảm thấy họ đã có một "món hời", từ đó tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng và ý định mua lại.

IV. Tối ưu trải nghiệm khách hàng để thúc đẩy ý định mua lại

Trải nghiệm khách hàng (CX) là tổng hợp tất cả các tương tác của khách hàng với một thương hiệu trong suốt hành trình mua sắm. Việc tối ưu hóa CX là một phương pháp hiệu quả để tác động tích cực đến ý định mua lại khi mua hàng online. Quá trình này bắt đầu ngay từ khi khách hàng truy cập website. Một trải nghiệm người dùng (UX) mượt mà, giao diện trực quan, tốc độ tải trang nhanh và quy trình thanh toán đơn giản sẽ làm giảm bớt nỗ lực của khách hàng và tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp. Khả dụng cảm nhận của website, tức là sự dễ dàng trong việc tìm kiếm thông tin và điều hướng, là một yếu tố được nghiên cứu của Pee et al. (2018) chứng minh là có ảnh hưởng trực tiếp đến ý định quay lại. Sau khi đặt hàng, chất lượng dịch vụ ở các khâu tiếp theo trở nên cực kỳ quan trọng. Tốc độ giao hàng nhanh chóng và đúng hẹn, sản phẩm được đóng gói cẩn thận là những điểm cộng lớn. Đặc biệt, một chính sách đổi trả linh hoạt và rõ ràng sẽ giúp khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi mua sắm. Cuối cùng, dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng là cơ hội để củng cố mối quan hệ. Việc giải quyết các khiếu nại một cách nhanh chóng, chuyên nghiệp và cầu thị không chỉ giải quyết được vấn đề mà còn có thể biến một khách hàng không hài lòng thành một người ủng hộ trung thành. Một CX liền mạch và tích cực ở mọi điểm chạm sẽ làm tăng sự hài lòng của khách hàng và tạo ra lý do vững chắc để họ quay lại.

4.1. Cải thiện trải nghiệm người dùng UX và khả dụng website

Trải nghiệm người dùng (UX) tốt tập trung vào việc làm cho website trở nên dễ sử dụng, hiệu quả và thú vị. Điều này bao gồm việc thiết kế cấu trúc thông tin logic, chức năng tìm kiếm thông minh, và quy trình thanh toán được tối ưu hóa cho cả máy tính và thiết bị di động. Khả dụng cảm nhận (perceived usability) là một thành phần quan trọng của UX, đề cập đến việc người dùng cảm thấy việc sử dụng website có dễ dàng và đạt được mục tiêu của họ hay không. Một website có tính khả dụng cao sẽ giảm thiểu sự thất vọng và tăng cường cảm giác kiểm soát cho người dùng, từ đó khuyến khích họ khám phá nhiều hơn và quay trở lại trong tương lai.

4.2. Vai trò của chất lượng dịch vụ và chính sách đổi trả

Chất lượng dịch vụ là yếu tố phân biệt giữa các nhà bán lẻ trực tuyến. Nó bao gồm mọi thứ từ tốc độ giao hàng, độ chính xác của đơn hàng, đến thái độ của nhân viên hỗ trợ. Một dịch vụ giao hàng nhanh và đáng tin cậy là một trong những kỳ vọng hàng đầu của người mua hàng online. Bên cạnh đó, chính sách đổi trả minh bạch và dễ thực hiện là một tín hiệu mạnh mẽ về sự tự tin của người bán vào chất lượng sản phẩm của mình. Nó làm giảm rủi ro cho người mua và cho thấy doanh nghiệp thực sự quan tâm đến sự hài lòng của khách hàng, ngay cả sau khi giao dịch đã hoàn tất.

V. Top 5 yếu tố quyết định ý định mua lại theo nghiên cứu 2019

Nghiên cứu khoa học cung cấp những bằng chứng xác thực về các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến ý định mua lại khi mua hàng online. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hương Duy (2019) thực hiện tại TP.HCM đã chỉ ra 5 yếu tố có tác động trực tiếp, được sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng từ cao đến thấp. Đứng đầu là Niềm tin, khẳng định vai trò nền tảng của nó trong các giao dịch trực tuyến. Yếu tố thứ hai là Giá trị cảm nhận, cho thấy người tiêu dùng luôn cân nhắc giữa lợi ích và chi phí. Thứ ba là Danh tiếng website, phản ánh tầm quan trọng của hình ảnh thương hiệu và các phản hồi từ cộng đồng. Thứ tư là Rủi ro cảm nhận, yếu tố có tác động tiêu cực, nghĩa là rủi ro càng cao thì ý định mua lại càng thấp. Cuối cùng là Khả dụng cảm nhận, nhấn mạnh tầm quan trọng của một trải nghiệm người dùng (UX) tốt. Những kết quả này cung cấp một khuôn khổ rõ ràng cho các nhà quản trị. Thay vì đầu tư dàn trải, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào việc củng cố niềm tin, nâng cao giá trị cảm nhận và xây dựng danh tiếng. Đồng thời, cần có các biện pháp để giảm thiểu rủi ro và liên tục cải thiện tính khả dụng của website. Việc áp dụng những phát hiện này vào thực tiễn sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược giữ chân khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

5.1. Kết quả từ luận văn Mức độ tác động của 5 nhân tố chính

Thông qua phân tích hồi quy trên mẫu 205 người tiêu dùng tại TP.HCM, nghiên cứu của Nguyễn Hương Duy (2019) đã lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả cho thấy Niềm tin là yếu tố có hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất, chứng tỏ đây là biến số quan trọng nhất quyết định việc khách hàng có quay lại hay không. Theo sau đó, Giá trị cảm nhậnDanh tiếng website cũng cho thấy những tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê. Ngược lại, Rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực đáng kể. Khả dụng cảm nhận tuy có tác động thấp nhất trong năm yếu tố nhưng vẫn là một nhân tố cần được quan tâm để hoàn thiện trải nghiệm khách hàng.

5.2. Hàm ý quản trị Ứng dụng kết quả để giữ chân khách hàng

Từ kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị có thể rút ra những hàm ý thực tiễn. Ưu tiên hàng đầu là đầu tư vào các hoạt động xây dựng niềm tin thương hiệu, như đảm bảo an toàn thanh toán, bảo mật thông tin và thực hiện đúng cam kết. Tiếp theo, cần liên tục cải thiện giá trị cảm nhận bằng cách tối ưu hóa sản phẩm và giá cả. Việc quản lý danh tiếng thông qua theo dõi và phản hồi đánh giá trực tuyến là rất quan trọng. Đồng thời, cần triển khai các biện pháp giảm thiểu rủi ro như cung cấp chính sách đổi trả rõ ràng. Cuối cùng, không ngừng cải tiến giao diện và tính năng website để nâng cao tính khả dụng. Những hành động này sẽ trực tiếp cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng.

VI. Tương lai của ý định mua lại trong thương mại điện tử Việt Nam

Thị trường thương mại điện tử Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, kéo theo sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Trong tương lai, việc duy trì ý định mua lại khi mua hàng online sẽ không chỉ dừng lại ở các yếu tố cơ bản như giá cả hay sản phẩm. Các doanh nghiệp sẽ phải cạnh tranh trên phương diện trải nghiệm khách hàng (CX) toàn diện. Cá nhân hóa trải nghiệm, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để gợi ý sản phẩm và hỗ trợ khách hàng, hay xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết sáng tạo sẽ trở thành xu hướng chủ đạo. Hành vi người tiêu dùng cũng ngày càng phức tạp hơn; họ đòi hỏi sự minh bạch, tính bền vững và trách nhiệm xã hội từ các thương hiệu. Do đó, việc xây dựng một niềm tin thương hiệu sâu sắc, dựa trên những giá trị cốt lõi, sẽ là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra các khu vực địa lý khác, hoặc đi sâu phân tích ảnh hưởng của các công nghệ mới như thực tế ảo tăng cường (AR) đến ý định mua lại. Việc liên tục cập nhật và thích ứng với sự thay đổi của thị trường và công nghệ là chìa khóa để các doanh nghiệp không chỉ giữ chân khách hàng mà còn biến họ thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu.

6.1. Tổng kết các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng

Tóm lại, hành vi người tiêu dùng trong việc quyết định mua lại online là một quá trình đa yếu tố. Các nhân tố cốt lõi bao gồm Niềm tin, Giá trị cảm nhận, Danh tiếng, Rủi roKhả dụng của website. Những yếu tố này tương tác với nhau để hình thành nên sự hài lòng của khách hàng và cuối cùng là quyết định có quay trở lại hay không. Một chiến lược thành công đòi hỏi sự cân bằng và đầu tư đồng bộ vào việc cải thiện tất cả các khía cạnh này, từ chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng đến trải nghiệm kỹ thuật số trên nền tảng bán hàng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và các hạn chế cần khắc phục

Mặc dù nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết giá trị, nó vẫn có những hạn chế nhất định như phạm vi khảo sát chỉ giới hạn tại TP.HCM. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra toàn quốc để có cái nhìn tổng thể hơn. Hơn nữa, có thể xem xét thêm các yếu tố mới như ảnh hưởng của người nổi tiếng (KOLs), vai trò của bán hàng qua mạng xã hội (social commerce), hay tác động của các yếu tố văn hóa đến ý định mua lại. Việc khắc phục những hạn chế và khám phá các hướng đi mới sẽ giúp làm phong phú thêm cơ sở lý thuyết và cung cấp những gợi ý thực tiễn sâu sắc hơn cho các doanh nghiệp thương mại điện tử.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả tiếp tục đề cập đến lý thuyết về ý định mua lại trong TMĐT và mô hình nghiên cứu. Chương 2 bao gồm các nội dung chính sau: - Giới thiệu về TMĐT. - Ý định mua lại trong TMĐT. - Cơ chế hình thành ý định mua lại trong TMĐT.

- Sự hài lòng và ý định mua lại khi mua hàng qua mạng Internet. - Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu.1 Giới thiệu về TMĐT 2.1 Thương mại điện tử Lịch sử của TMĐT bắt đầu từ lần bán hàng trực tuyến đầu tiên: vào ngày 11 tháng 8 năm 1994, một người đàn ông đã bán một đĩa CD của ban nhạc Sting cho bạn mình thông qua website NetMarket, một nền tảng bán lẻ của Mỹ. Đây là ví dụ đầu tiên về việc người tiêu dùng mua sản phẩm từ một doanh nghiệp thông qua World Wide Web và hoặc TMĐT trực tuyến như chúng ta thường biết ngày nay. Kể từ đó, TMĐT phát triển làm cho các sản phẩm dễ khám phá hơn và dễ mua hơn thông qua các nhà bán lẻ và thị trường trực tuyến.

Những người làm việc tự do độc lập, các doanh nghiệp nhỏ và các tập đoàn lớn đều được hưởng lợi từ TMĐT, cho phép họ bán hàng hóa và dịch vụ của mình ở quy mô không thể có so với bán lẻ ngoại tuyến truyền thống. Mua sắm trực tuyến chỉ mới hơn 20 tuổi, trong khi các cửa hàng ngoại tuyến đã được xây dựng hàng ngàn năm (Hansemark and Albinsson, 2004; Horner et al. Từ thời cổ đại, các sản phẩm đã được trao đổi ở các giá trị như nhau. Mua sắm trực tuyến là một mô hình hoặc trải nghiệm mua sắm mới.

Tuy nhiên, nó đã trở nên ngày càng quan trọng liên quan đến cạnh tranh thị trường hiện tại với sự lan rộng của việc sử dụng Internet. Là một xu hướng mua sắm mới, nó khác với trải nghiệm mua sắm truyền thống về một số khía cạnh (Ansari et al., 2008; Kusum and Farris, 2017): 6 Thứ nhất là địa điểm giao dịch: Khách hàng có xu hướng chọn một cửa hàng gần đó khi mua sắm ngoại tuyến, trong khi mua sắm trực tuyến có thể trên toàn thế giới và được sử dụng bất cứ lúc nào (24/7). Thứ hai, đối với cửa hàng trực tuyến không có cửa hàng thực tế, các thay đổi có thể được thực hiện bất cứ lúc nào. Có thể có một phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi của điều kiện thị trường.

Tuy nhiên, việc thiết lập một cửa hàng ngoại tuyến tốn thời gian và tiền bạc. Và thay đổi và sửa đổi là khó thực hiện. Thứ ba, đối với khách hàng, mua sắm trực tuyến có rủi ro vì hầu hết các nhà cung cấp không có cửa hàng thực tế và hầu hết hàng hóa có thể được thử cho đến khi khách hàng nhận được. Với mua sắm ngoại tuyến, người tiêu dùng tất nhiên có thể thử trước khi họ mua hàng hóa.

Cuối cùng, dịch vụ trước, trong và sau khi mua sắm trực tuyến và ngoại tuyến cũng khác nhau.2 Khái niệm về TMĐT Theo tổ chức thương mại thế giới (WTO), “TMĐT bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình”. Theo Ủy ban Thương mại điện tử của Tổ chức Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) định nghĩa: “TMĐT liên quan đến các giao dịch thương mại trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các nhóm (cá nhân) mang tính điện tử chủ yếu thông qua các hệ thống có nền tảng dựa trên Internet. Các kỹ thuật thông tin liên lạc có thể là email, EDI, Internet và Extranet có thể được dùng để hỗ trợ TMĐT”. Theo Ủy ban châu Âu: “TMĐT có thể định nghĩa chung là sự mua bán, trao đổi hàng hóa hay dịch vụ giữa các doanh nghiệp, gia đình, cá nhân, tổ chức tư nhân bằng các giao dịch điện tử thông qua mạng Internet hay các mạng máy tính trung gian (thông tin liên lạc trực tuyến).

Thuật ngữ bao gồm việc đặt hàng và dịch thông qua mạng máy tính, nhưng thanh toán và quá trình vận chuyển hàng hay dịch vụ cuối cùng có thể thực hiện trực tuyến hoặc bằng phương pháp thủ công”. 7 Theo Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về TMĐT, “hoạt động TMĐT là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối với mạng Internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác”.3 Các loại hình TMĐT: Dựa vào chủ thể của TMĐT, có thể phân chia TMĐT ra 5 loại hình phổ biến như sau: *Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp-B2B (business to business) *Giao dịch giữa doanh nghiệp với khách hàng-B2C (business to consumer) *Giao dịch giữa doanh nghiệp với cơ quan nhà nước-B2G (business to government) *Giao dịch trực tiếp giữa các cá nhân với nhau-C2C (consumer to consumer) *Giao dịch giữa cơ quan nhà nước với cá nhân-G2C (government to consumer) B2B là loại hình giao dịch qua các phương tiện điện tử giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp. Theo Tổ chức Liên hợp quốc về Hợp tác và Phát triển kinh tế (UNCTAD), TMĐT B2B chiếm tỷ trọng lớn trong TMĐT (khoảng 90%). Các giao dịch B2B chủ yếu được thực hiện trên các hệ thống ứng dụng TMĐT như mạng giá trị gia tăng (VAN); dây chuyền cung ứng hàng hoá, dịch vụ (SCM), các sàn giao dịch TMĐT… Các doanh nghiệp có thể chào hàng, tìm kiếm bạn hàng, đặt hàng, ký kết hợp đồng, thanh toán qua các hệ thống này.

Ở một mức độ cao, các giao dịch này có thể diễn ra một cách tự động. TMĐT B2B đem lại nhiều lợi ích thực tế cho doanh nghiệp, đặc biệt giúp giảm các chi phí về thu thập thông tin tìm hiểu thị trường, quảng cáo, tiếp thị, đàm phán, tăng các cơ hội kinh doanh, … B2C là loại hình giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng qua các phương tiện điện tử. Doanh nghiệp sử dụng các phương tiện điện tử để bán hàng hóa, dịch vụ tới người tiêu dùng. Người tiêu dùng thông qua các phương tiện điện tử để lựa chọn, mặc cả, đặt hàng, thanh toán, nhận hàng.

Giao dịch B2C tuy chiếm tỷ trọng ít (khoảng 10%) trong TMĐT nhưng có phạm vi ảnh hưởng rộng. Để tham gia hình thức kinh doanh này, thông thường doanh nghiệp sẽ thiết lập website, hình thành cơ sở dữ liệu về hàng hoá, dịch vụ; tiến hành các quy trình tiếp thị, quảng cáo, phân phối trực tiếp tới người tiêu dùng. TMĐT B2C đem lại lợi ích cho cả doanh nghiệp lẫn 8 người tiêu dùng. Doanh nghiệp tiết kiệm nhiều chi phí bán hàng do không cần phòng trưng bày hay thuê người giới thiệu bán hàng, chi phí quản lý cũng giảm hơn.

Người tiêu dùng sẽ cảm thấy thuận tiện vì không phải tới tận cửa hàng, có khả năng lựa chọn và so sánh nhiều mặt hàng cùng một lúc. B2G là loại hình giao dịch giữa doanh nghiệp với cơ quan nhà nước, trong đó cơ quan nhà nước đóng vai trò khách hàng. Quá trình trao đổi thông tin giữa doanh nghiệp với cơ quan nhà nước được tiến hành qua các phương tiện điện tử. Cơ quan nhà nước cũng có thể thiết lập những website tại đó đăng tải thông tin về nhu cầu mua hàng của các cơ quan nhà nước, tiến hành việc đấu thầu hàng hoá, dịch vụ và lựa chọn nhà cung cấp trên website.

Điều này một mặt giúp tiết kiệm các chi phí tìm nhà cung cấp, đồng thời giúp tăng cường tính minh bạch trong hoạt động mua sắm công. C2C là loại hình giao dịch giữa các cá nhân với nhau. Sự phát triển của các phương tiện điện tử làm cho nhiều cá nhân có thể tham gia hoạt động thương mại với tư cách là người bán, người cung cấp dịch vụ. Một cá nhân có thể tự thiết lập website để kinh doanh những mặt hàng do mình làm ra hoặc sử dụng một website có sẵn để đấu giá một số món hàng mình có.

C2C góp phần tạo nên sự đa dạng của thị trường. G2C là loại hình giao dịch giữa cơ quan nhà nước với cá nhân. Đây chủ yếu là các giao dịch mang tính hành chính, nhưng có thể mang những yếu tố của TMĐT. Ví dụ khi người dân đóng tiền thuế qua mạng, trả phí khi đăng ký hồ sơ trực tuyến, v.4 Lợi ích của TMĐT Sự phát triển của TMĐT có rất nhiều lợi ích quảng cáo so với các cửa hàng truyền thống hoặc cửa hàng gạch và vữa, bao gồm sự linh hoạt hơn, tăng cường tiếp cận thị trường, cấu trúc chi phí thấp hơn, giao dịch nhanh hơn, dòng sản phẩm rộng hơn, tiện lợi hơn và tùy chỉnh (Brynjolfsson et al.

TMĐT cung cấp cơ hội cho các doanh nghiệp tiếp cận thị trường toàn cầu và giảm chi phí giao dịch, và khắc phục các vấn đề kinh tế thế giới. Vì TMĐT cho phép tất cả các doanh nghiệp từ bất cứ nơi nào trên thế giới kết nối thị trường toàn cầu, mọi người thường có cơ hội bình đẳng để cạnh tranh với các doanh nghiệp khác. Không có TMĐT, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) gần như không thể cạnh tranh với các tổ chức lớn do lượng vốn khiến các tổ chức lớn hơn nắm giữnhững lợi thế so với các tổ chức nhỏ hơn. TMĐT cũng được sử dụng như một chiến lược đổi mới mới để nâng cao năng lực cạnh tranh kinh doanh, có thể yêu cầu người bán hàng triển khai các nền tảng mới và các tính năng web xã hội như một tính năng bắt buộc phải có (Pauwels et al.

TMĐT cũng đang giúp các công ty giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút những khách hàng mới cùng một lúc. Các khách hàng hiện tại có thể truy cập các website để xem tin tức, chương trình khuyến mãi và bất kỳ cập nhật nào về các công ty, trong khi khách hàng mới có thể dễ dàng truy cập vào các công ty và làm quen với các thương hiệu bất cứ lúc nào. Hơn nữa, khách hàng có thể là bất cứ ai từ bất cứ nơi nào trên thế giới vì TMĐT thúc đẩy các doanh nghiệp đến một thị trường toàn cầu duy nhất. Lợi ích lớn nhất của TMĐT là tiết kiệm chi phí và tạo thuận lợi cho các bên giao dịch.

Cụ thể là: Các doanh nghiệp thiết lập sự hiện diện thị trường rộng lớn hơn bằng cách cung cấp các kênh phân phối rẻ hơn và hiệu quả hơn cho các sản phẩm hoặc dịch vụ của họ. Người tiêu dùng thuận tiện hơn khi TMĐT có thể xảy ra 24 giờ một ngày, bảy ngày một tuần và có nhiều sự lựa chọn khi nhiều cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm trực tuyến hoặc cung cấp hàng tồn kho độc quyền không có sẵn ở nơi khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ