Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế số hóa và thu nhập bình quân của người dân ngày càng gia tăng, nhu cầu sử dụng các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, đặc biệt là thẻ ngân hàng, đã có sự phát triển nhanh chóng. Thẻ ngân hàng nói chung và thẻ ghi nợ (debit card) nói riêng mang lại tính tiện lợi, linh hoạt và an toàn cho người tiêu dùng trong chi tiêu và thanh toán, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hệ thống ngân hàng thương mại mở rộng kênh huy động vốn, phát triển các dịch vụ gia tăng và thúc đẩy sự minh bạch, kiểm soát kinh tế của Nhà nước.

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần đầu tiên tại Việt Nam với mạng lưới hoạt động rộng khắp và hệ thống sản phẩm đa dạng. Eximbank từng đạt được nhiều giải thưởng từ tổ chức thẻ quốc tế JCB như "Ngân hàng dẫn đầu tăng trưởng doanh số chấp nhận thanh toán qua thẻ" (năm 2020), "Ngân hàng dẫn đầu về sản phẩm thẻ mới", "Ngân hàng dẫn đầu về số lượng thẻ tín dụng đang lưu hành" và "Ngân hàng dẫn đầu về doanh số chi tiêu thẻ" (năm 2019). Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác và yêu cầu mở rộng thị phần dịch vụ thẻ, việc tìm hiểu các nhân tố tác động đến hành vi khách hàng là hết sức cấp thiết. Tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức, chưa có công trình nghiên cứu khoa học nào đánh giá chuyên sâu về các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân. Do đó, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) Chi nhánh Thủ Đức" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm gia tăng số lượng khách hàng cá nhân sử dụng thẻ ghi nợ tại chi nhánh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức.
    3. Đưa ra một số giải pháp nhằm gia tăng số lượng khách hàng cá nhân sử dụng thẻ ghi nợ tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức như thế nào?
  3. Những giải pháp nào được đưa ra nhằm gia tăng số lượng khách hàng cá nhân sử dụng thẻ ghi nợ tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang sử dụng thẻ ghi nợ tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức.
  • Phạm vi không gian: Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu khảo sát từ tháng 03/2023 đến tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển cùng các công trình thực nghiệm liên quan:

  • Thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Được đề xuất bởi Fishbein và Ajzen (1975), xác định ý định thực hiện hành vi chịu sự tác động của hai yếu tố chính là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết Hành vi Dự định (TPB - Theory of Planned Behavior): Được Ajzen (1985, 1991, 2002) phát triển từ TRA, bổ sung thêm biến quan sát "Nhận thức kiểm soát hành vi" để giải thích mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi cá nhân thực hiện hành vi dựa trên nguồn lực sẵn có.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model): Khởi xướng bởi Davis (1989), nhấn mạnh vai trò của nhận thức hữu ích và nhận thức dễ sử dụng trong việc tiếp nhận công nghệ thanh toán.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước: Nghiên cứu tham khảo kết quả từ Borzekowski và cộng sự (2008), Foscht và cộng sự (2010), Issy và cộng sự (2017), Qureshi (2018), Rauf và cộng sự (2022), cùng các nghiên cứu trong nước của Phạm Thị Hồng Liên (2019), Hoàng Thị Thu Hiền (2019), Hà Thị Kiều Anh (2022), Đinh Xuân Nguyên (2022).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Quy trình nghiên cứu được triển khai qua 2 giai đoạn chính:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Tiến hành phỏng vấn trực tiếp chuyên gia và thảo luận nhóm nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát từ thang đo lý thuyết sao cho phù hợp với ngữ cảnh hoạt động thực tế tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức, hình thành thang đo chính thức gồm 7 nhóm nhân tố với 28 biến quan sát.
  2. Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Khảo sát thực tế bằng bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Biểu mẫu gửi tới khách hàng đang sử dụng thẻ ghi nợ tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức.

Phương pháp chọn mẫu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất.
  • Quy mô mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($5 \times 24 = 120$ mẫu) và nguyên tắc của Gorsuch (1983) yêu cầu mẫu phân tích nhân tố khám phá EFA tối thiểu đạt 200 quan sát. Tác giả đã phát ra 350 phiếu khảo sát, thu về 340 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích (10 phiếu bị loại do thiếu thông tin).

Kỹ thuật phân tích dữ liệu

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các công cụ thống kê:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp).
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn Cronbach's Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected item-total correlation $\ge 0.3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) sử dụng phép trích Principal Components và phép xoay Varimax (tiêu chuẩn KMO từ $0.5$ đến $1$, kiểm định Bartlett có giá trị $p < 0.05$, hệ số Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$).
  • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm tra $R^2$ hiệu chỉnh, phân tích phương sai ANOVA, kiểm định tự tương quan qua đại lượng Durbin - Watson, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF $< 2$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả làm rõ tầm quan trọng của thẻ ngân hàng trong việc thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại. Chương này giới thiệu khái quát về Eximbank cùng các thành tích đạt được trong phát triển dịch vụ thẻ, xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại Chi nhánh Thủ Đức và thời gian khảo sát (tháng 03/2023 - tháng 04/2023), đồng thời nêu bật ý nghĩa lý luận và thực tiễn của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận về thẻ ngân hàng và thẻ ghi nợ:

  • Khái niệm và đặc điểm thẻ ghi nợ: Dẫn chiếu theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổ chức Phát hành Thẻ Thế giới, Đỗ Thị Bích Hồng (2021) và Nguyễn Đăng Dờn (2014). Thẻ ghi nợ là thẻ cho phép chủ thẻ sử dụng tiền có sẵn trong tài khoản thanh toán với 4 đặc điểm: chi tiêu trong phạm vi số dư, không tích lũy nợ, tính thanh khoản cao và giúp kiểm soát tài chính.
  • Khung lý thuyết hành vi: Trình bày chi tiết lý thuyết TRA, TPB và TAM.
  • Các nhân tố tác động: Định nghĩa và làm rõ cơ chế tác động của 6 nhân tố: Độ tin cậy của ngân hàng, Chi phí dịch vụ, Chất lượng dịch vụ, Nhận thức hữu ích, Sự đáp ứng và Ảnh hưởng xã hội đến Quyết định sử dụng thẻ ghi nợ.
  • Tổng quan nghiên cứu trước: Tổng hợp các công trình quốc tế và trong nước làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, mô hình đề xuất và các thang đo:

  • Mô hình hồi quy đề xuất: $$\text{QD} = \beta_0 + \beta_1\text{DTC} + \beta_2\text{CPDV} + \beta_3\text{CLDV} + \beta_4\text{NTHI} + \beta_5\text{SDU} + \beta_6\text{AHXH} + \varepsilon$$
  • Hệ thống giả thuyết:
    • $H_1$: Độ tin cậy của ngân hàng (DTC) ảnh hưởng cùng chiều tới quyết định sử dụng thẻ ghi nợ.
    • $H_2$: Chi phí dịch vụ (CPDV) ảnh hưởng cùng chiều tới quyết định sử dụng thẻ ghi nợ.
    • $H_3$: Chất lượng dịch vụ (CLDV) ảnh hưởng cùng chiều tới quyết định sử dụng thẻ ghi nợ.
    • $H_4$: Nhận thức hữu ích (NTHI) ảnh hưởng cùng chiều tới quyết định sử dụng thẻ ghi nợ.
    • $H_5$: Sự đáp ứng (SDU) ảnh hưởng cùng chiều tới quyết định sử dụng thẻ ghi nợ.
    • $H_6$: Ảnh hưởng xã hội (AHXH) ảnh hưởng cùng chiều tới quyết định sử dụng thẻ ghi nợ.
  • Thang đo chính thức: Sau phỏng vấn chuyên gia, 3 biến quan sát mới được bổ sung vào thang đo sơ bộ: CPDV4 ("Phí sử dụng dịch vụ thẻ ghi nợ được công khai rõ ràng"), CLDV4 ("Thái độ của nhân viên khi hỗ trợ khách hàng niềm nở"), và AHXH4 ("Tôi thấy người nổi tiếng cũng sử dụng thẻ ghi nợ").

Chương 4: Nhận xét kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 340 quan sát hợp lệ:

1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Tần số (người) Tần suất (%)
Độ tuổi Dưới 20 tuổi 30 9%
Từ 20 đến 30 tuổi 108 32%
Từ 30 đến 40 tuổi 146 43%
Trên 40 tuổi 56 16%
Thu nhập Dưới 5 triệu đồng 67 20%
Từ 5 đến 15 triệu đồng 143 42%
Từ 15 đến 25 triệu đồng 96 28%
Trên 25 triệu đồng 34 10%
Nghề nghiệp Học sinh / Sinh viên 32 9%
Nhân viên văn phòng 172 51%
Kinh doanh tự do 32 9%
Nghề khác 104 31%
Tổng cộng 340 100%

2. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha

Thang đo nhân tố Ký hiệu biến Hệ số tương quan biến - tổng nhỏ nhất Cronbach's Alpha của thang đo Đánh giá độ tin cậy
Độ tin cậy của ngân hàng DTC1 - DTC4 0,713 (DTC2) 0,875 Đạt yêu cầu, độ tin cậy cao
Chi phí dịch vụ CPDV1 - CPDV4 0,599 (CPDV2) 0,797 Đạt yêu cầu, độ tin cậy cao
Chất lượng dịch vụ CLDV1 - CLDV4 0,495 (CLDV4) 0,805 Đạt yêu cầu, độ tin cậy cao
Nhận thức hữu ích NTHI1 - NTHI4 0,718 (NTHI3) 0,883 Đạt yêu cầu, độ tin cậy cao
Sự đáp ứng SDU1 - SDU4 0,333 (SDU1) 0,783 Đạt yêu cầu, độ tin cậy cao
Ảnh hưởng xã hội AHXH1 - AHXH4 0,728 (AHXH3) 0,899 Đạt yêu cầu, độ tin cậy cao
Quyết định sử dụng thẻ ghi nợ QD1 - QD4 0,770 (QD2) 0,902 Đạt yêu cầu, độ tin cậy cao

Tất cả 28 biến quan sát thuộc 7 thang đo đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 và hệ số Cronbach's Alpha nằm trong khoảng từ 0,783 đến 0,902 (đều lớn hơn 0,6 và nhỏ hơn 0,95), chứng minh tính nhất quán nội tại của thang đo.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và xây dựng hệ thống các hàm ý quản trị, giải pháp nhằm giúp Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức nâng cao độ tin cậy, tối ưu chi phí, nâng cấp chất lượng dịch vụ, gia tăng nhận thức hữu ích, cải thiện sự đáp ứng và tận dụng ảnh hưởng xã hội để mở rộng lượng khách hàng cá nhân mở và sử dụng thẻ ghi nợ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã kiểm định mô hình gồm 6 yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức: Độ tin cậy của ngân hàng, Nhận thức hữu ích, Chi phí dịch vụ, Sự đáp ứng, Chất lượng dịch vụ và Ảnh hưởng xã hội.
  • Cơ cấu mẫu nghiên cứu 340 khách hàng phản ánh rõ nét phân khúc sử dụng dịch vụ thẻ tại chi nhánh: nhóm tuổi 30-40 chiếm đa số (43%), nhóm thu nhập từ 5-15 triệu đồng/tháng chiếm tỷ trọng cao nhất (42%), và nhân viên văn phòng là đối tượng khách hàng chiếm ưu thế lớn (51%).
  • Toàn bộ 7 thang đo nghiên cứu đều đạt độ tin cậy cao trong kiểm định Cronbach's Alpha, trong đó thang đo biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng thẻ ghi nợ" đạt $\alpha = 0,902$, thang đo "Ảnh hưởng xã hội" đạt $\alpha = 0,899$, "Nhận thức hữu ích" đạt $\alpha = 0,883$, "Độ tin cậy của ngân hàng" đạt $\alpha = 0,875$, "Chất lượng dịch vụ" đạt $\alpha = 0,805$, "Chi phí dịch vụ" đạt $\alpha = 0,797$ và "Sự đáp ứng" đạt $\alpha = 0,783$.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp hướng tới Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức:

  • Xây dựng và duy trì độ tin cậy của ngân hàng thông qua nâng cao tiềm lực tài chính, minh bạch hoạt động và bảo mật hệ thống thanh toán thẻ.
  • Tối ưu hóa chính sách chi phí dịch vụ, niêm yết công khai biểu phí phát hành, phí thường niên và phí giao dịch cạnh tranh.
  • Nâng cao chất lượng phục vụ, chuẩn hóa thái độ niềm nở, tận tình của nhân viên tư vấn và rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại của khách hàng.
  • Gia tăng nhận thức hữu ích bằng cách tích hợp thêm các tính năng thanh toán hiện đại, quản lý chi tiêu thuận tiện và liên kết ưu đãi tiêu dùng.
  • Nâng cao năng lực đáp ứng: tinh gọn thủ tục mở thẻ, rút ngắn thời gian phát hành và xử lý giao dịch.
  • Tận dụng hiệu ứng lan tỏa từ truyền thông và ảnh hưởng xã hội để quảng bá dịch vụ thẻ ghi nợ đến khách hàng tiềm năng.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt khoa học: Cung cấp tài liệu thực nghiệm làm rõ mức độ tác động của các nhân tố tâm lý, chi phí và chất lượng dịch vụ đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân trong ngành ngân hàng tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu khảo sát và luận cứ khoa học giúp Ban Giám đốc Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức nắm bắt nhu cầu thực tế của khách hàng, từ đó hoạch định chính sách phát triển dịch vụ thẻ phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Môi trường và không gian nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên tập mẫu khách hàng cá nhân tại một đơn vị cụ thể là Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức trong khoảng thời gian từ tháng 03/2023 đến tháng 04/2023. Do đó, tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn hệ thống Eximbank hoặc các tổ chức tín dụng, ngành nghề khác cần được xem xét cẩn trọng.
  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với kích thước mẫu 340 đáp viên, có thể tồn tại sai số chọn mẫu so với tổng thể khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát sang nhiều chi nhánh hoặc các ngân hàng thương mại khác, kết hợp phương pháp chọn mẫu xác suất và bổ sung thêm các biến số mới để kiểm chứng tính bền vững của mô hình.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing dịch vụ tài chính đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình xây dựng và hiệu chỉnh thang đo Likert 5 mức độ từ lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM) sang bối cảnh thẻ ghi nợ ngân hàng.
    • Hệ thống dữ liệu kiểm định Cronbach's Alpha chi tiết cho từng biến quan sát.
    • Bộ câu hỏi khảo sát thực tế về dịch vụ thẻ ghi nợ ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập như thế nào?

Tác giả đã phát ra 350 bảng khảo sát trực tuyến qua Google Biểu mẫu tới các khách hàng cá nhân đã sử dụng thẻ ghi nợ tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức từ tháng 03/2023 đến tháng 04/2023. Kết quả thu về 340 bảng phản hồi hợp lệ (loại 10 bảng khảo sát do thiếu nhiều thông tin).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những yếu tố độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 yếu tố độc lập: (1) Độ tin cậy của ngân hàng (DTC), (2) Chi phí dịch vụ (CPDV), (3) Chất lượng dịch vụ (CLDV), (4) Nhận thức hữu ích (NTHI), (5) Sự đáp ứng (SDU), và (6) Ảnh hưởng xã hội (AHXH).

3. Trong bước nghiên cứu định tính, thang đo sơ bộ đã được điều chỉnh bổ sung những biến quan sát nào?

Qua quá trình phỏng vấn chuyên gia, tác giả đã bổ sung thêm 3 biến quan sát:

  • Biến CPDV4: "Phí sử dụng dịch vụ thẻ ghi nợ được công khai rõ ràng" (thang đo Chi phí dịch vụ).
  • Biến CLDV4: "Thái độ của nhân viên khi hỗ trợ khách hàng niềm nở" (thang đo Chất lượng dịch vụ).
  • Biến AHXH4: "Tôi thấy người nổi tiếng cũng sử dụng thẻ ghi nợ" (thang đo Ảnh hưởng xã hội).

4. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho thang đo biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng thẻ ghi nợ" đạt giá trị bao nhiêu?

Thang đo "Quyết định sử dụng thẻ ghi nợ" (ký hiệu QD) gồm 4 biến quan sát (QD1, QD2, QD3, QD4) đạt hệ số Cronbach's Alpha là 0,902, với hệ số tương quan biến - tổng nhỏ nhất là 0,770 (biến QD2), khẳng định thang đo đạt độ tin cậy rất cao.

5. Đặc điểm cơ cấu mẫu khảo sát theo nghề nghiệp và độ tuổi có tỷ lệ phân bố ra sao?

Về nghề nghiệp, nhóm Nhân viên văn phòng chiếm tỷ lệ cao nhất với 51% (172 người), tiếp theo là Nghề khác chiếm 31% (104 người), Học sinh/Sinh viên và Kinh doanh tự do đều chiếm 9% (mỗi nhóm 32 người). Về độ tuổi, nhóm 30-40 tuổi chiếm cao nhất với 43% (146 người), nhóm 20-30 tuổi chiếm 32% (108 người), trên 40 tuổi chiếm 16% (56 người) và dưới 20 tuổi chiếm 9% (30 người).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Mẫn Đoan đã hoàn thành việc xác định và đánh giá các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ ghi nợ của khách hàng cá nhân tại Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức thông qua phân tích dữ liệu từ 340 khách hàng thực tế. Kết quả kiểm định khẳng định vai trò đồng thời của độ tin cậy ngân hàng, nhận thức hữu ích, chi phí dịch vụ, chất lượng dịch vụ, sự đáp ứng và ảnh hưởng xã hội trong việc thúc đẩy hành vi sử dụng thẻ. Công trình cung cấp các hàm ý giải pháp thực tiễn có giá trị giúp Eximbank - Chi nhánh Thủ Đức nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ và là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu định lượng trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ.