Tổng quan nghiên cứu

Chuyển đổi số trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe đang trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm tối ưu hóa công tác khám chữa bệnh và quản trị bệnh viện. Theo Thông tư số 46/2018/TT-BYT của Bộ Y tế, lộ trình giai đoạn 1 đặt mục tiêu toàn bộ 135 bệnh viện hạng I và hạng đặc biệt phải hoàn thành triển khai bệnh án điện tử trước ngày 31 tháng 12 năm 2023, tạo tiền đề bước sang giai đoạn 2 từ năm 2024 đến năm 2028. Việc chuyển đổi từ hồ sơ giấy sang định dạng kỹ thuật số giúp giải quyết triệt để áp lực lưu trữ hồ sơ theo quy định từ 10 năm đối với bệnh án thông thường đến 20 năm đối với ca tử vong, đồng thời hạn chế tối đa các chỉ định cận lâm sàng trùng lặp.

Tuy nhiên, thực tế áp dụng bệnh án điện tử tại các cơ sở y tế Việt Nam vẫn gặp nhiều trở ngại lớn về chi phí tích hợp hệ thống phần mềm, hạ tầng kỹ thuật và sự sẵn sàng thay đổi của đội ngũ chuyên môn. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm nhận diện và đo lường mức độ tác động của các yếu tố quản trị, công nghệ và nhận thức đến sự hài lòng cùng ý định tiếp tục sử dụng bệnh án điện tử của các bác sĩ. Khảo sát thực chứng được tiến hành trên 264 bác sĩ tại các bệnh viện lớn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh gồm Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Từ Dũ, Bệnh viện Nguyễn Tri Phương và Bệnh viện Thủ Đức trong khoảng thời gian từ tháng 7 năm 2023 đến tháng 11 năm 2023. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật và bằng chứng thực nghiệm vững chắc, giúp các nhà quản lý y tế xây dựng chiến lược phát triển bệnh viện thông minh đạt hiệu suất cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng mô hình tích hợp dựa trên nền tảng của Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) do Davis thiết lập năm 1989 và Mô hình xác nhận kỳ vọng (ECM) của Bhattacherjee công bố năm 2001. Bên cạnh đó, đề tài kế thừa các luận điểm mở rộng từ Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB) và Thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Khung lý thuyết tổng quát tập trung phân tích 9 khái niệm then chốt:

  • Chính sách của chính phủ: Định hướng và hành lang pháp lý thúc đẩy y tế số.
  • Tính tương thích: Mức độ tương đồng giữa phần mềm và thói quen làm việc của bác sĩ.
  • Sự hỗ trợ của lãnh đạo: Cam kết về nguồn lực và đào tạo từ ban giám đốc bệnh viện.
  • Chất lượng hệ thống thông tin: Tính chính xác, bảo mật và kịp thời của dữ liệu bệnh án.
  • Sự xác nhận: Mức độ đáp ứng trải nghiệm thực tế so với kỳ vọng ban đầu.
  • Cảm nhận hữu ích: Giá trị nâng cao hiệu suất và chất lượng chẩn đoán y khoa.
  • Cảm nhận dễ sử dụng: Mức độ thuận tiện và ít tiêu tốn công sức khi thao tác.
  • Sự hài lòng: Trạng thái đánh giá tích cực của người dùng sau quá trình trải nghiệm.
  • Ý định tiếp tục sử dụng: Xu hướng duy trì sử dụng phần mềm trong công tác lâm sàng lâu dài.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu triển khai phương pháp định lượng với quy trình thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi khảo sát gồm 33 biến quan sát, sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ từ hoàn toàn không đồng ý đến hoàn toàn đồng ý. Cỡ mẫu hợp lệ thu về đạt 264 bác sĩ, đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu đa biến với tỷ lệ tối thiểu lớn hơn 5 lần số biến quan sát theo khuyến nghị của các chuyên gia phương pháp luận và vượt ngưỡng kích thước mẫu tới hạn 200 quan sát. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện được áp dụng nhằm tiếp cận trực tiếp các bác sĩ điều trị đang trực tiếp thao tác trên hệ thống bệnh án điện tử tại các khoa lâm sàng.

Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện tuần tự qua phần mềm thống kê SPSS 20 và AMOS 20:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha nhằm sàng lọc các biến quan sát có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,3.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép quay Promax để kiểm tra giá trị hội tụ và tính đơn hướng của các thang đo.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra độ giá trị phân biệt và mức độ tương thích của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế.
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được lựa chọn vì kỹ thuật này cho phép ước lượng đồng thời các mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa các biến tiềm ẩn, khắc phục triệt để sai số đo lường so với phương pháp hồi quy tuyến tính cổ điển.

Thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài từ tháng 7 năm 2023 đến tháng 11 năm 2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê mô tả trên 264 mẫu khảo sát chỉ ra cơ cấu nhân khẩu học đặc trưng của lực lượng y bác sĩ tiếp cận công nghệ: 61,4% đối tượng là nam giới (162 người) và 38,6% là nữ giới (102 người). Về độ tuổi, nhóm trẻ từ 25 đến 34 tuổi chiếm đa số với tỷ lệ 74,2% (196 người), nhóm từ 35 đến 44 tuổi chiếm 17,8% (47 người) và trên 45 tuổi chiếm 8,0% (21 người). Về chuyên môn, bác sĩ điều trị trực tiếp chiếm tỷ lệ áp đảo 93,9% (248 người), trong đó trình độ chuyên khoa I và thạc sĩ chiếm 38,6% (102 người), chuyên khoa II và tiến sĩ chiếm 6,8% (18 người). Đáng chú ý, 90,2% bác sĩ tham gia khảo sát (238 người) đã có kinh nghiệm thực tế trên 2 năm sử dụng hệ thống số hóa.

Kiểm định độ tin cậy cho thấy tất cả 9 thang đo đều đạt tính nhất quán nội tại rất cao với hệ số Cronbach’s Alpha dao động từ 0,784 đến 0,899:

  • Thang đo Chính sách của chính phủ đạt 0,899.
  • Thang đo Chất lượng hệ thống thông tin đạt 0,863.
  • Thang đo Cảm nhận dễ sử dụng đạt 0,846.
  • Thang đo Ý định tiếp tục sử dụng đạt 0,833.
  • Thang đo Sự hài lòng đạt 0,821.
  • Thang đo Sự xác nhận đạt 0,818.
  • Thang đo Sự hỗ trợ của lãnh đạo đạt 0,808.
  • Thang đo Tính tương thích đạt 0,795.
  • Thang đo Cảm nhận hữu ích đạt 0,784.

Kết quả kiểm định EFA ghi nhận hệ số KMO đạt 0,888 và kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê Sig = 0,000 với giá trị Chi-square xấp xỉ 4697,206 (bậc tự do df = 496), khẳng định dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích cấu trúc.

Thảo luận kết quả

Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM xác nhận tính tương thích của hệ thống, sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo và chất lượng thông tin y tế là 3 tiền đề nền tảng thúc đẩy mạnh mẽ nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng của bệnh án điện tử. Khi hệ thống đáp ứng tốt các nghiệp vụ chẩn đoán, tích hợp mượt mà với phần mềm quản lý xét nghiệm (LIS), hệ thống lưu trữ truyền hình ảnh (PACS) và hệ thống thông tin bệnh viện (HIS), bác sĩ sẽ nhanh chóng vượt qua rào cản thao tác để đạt được mức độ xác nhận kỳ vọng cao.

Sự xác nhận kỳ vọng kết hợp cùng nhận thức hữu ích đóng vai trò là yếu tố trực tiếp quyết định mức độ hài lòng của bác sĩ, từ đó tạo động lực mạnh mẽ củng cố ý định tiếp tục sử dụng bệnh án điện tử trong dài hạn. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu tiền nhiệm trong lĩnh vực quản trị công nghệ y tế trên thế giới, khẳng định rằng sự hài lòng ở giai đoạn sau áp dụng là biến số trung gian mang tính quyết định để chuyển đổi từ việc sử dụng bắt buộc sang sử dụng tự nguyện.

Các phát hiện đa biến này có thể được trình bày trực quan thông qua biểu đồ đường dẫn phân tích SEM, thể hiện trọng số chuẩn hóa giữa các mối quan hệ tác động, cùng bảng ma trận hệ số tương quan tóm tắt toàn bộ 34 biến quan sát để giúp nhà quản lý theo dõi trực quan các chỉ số đo lường trọng yếu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, 4 nhóm giải pháp quản trị chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao mức độ hài lòng và cam kết gắn bó của đội ngũ y bác sĩ đối với bệnh án điện tử:

  1. Nâng cấp hạ tầng công nghệ và tối ưu hóa tính tương thích hệ thống: Ban Giám đốc bệnh viện cùng Phòng Công nghệ thông tin cần tái cấu trúc giao diện phần mềm, bảo đảm khả năng liên thông dữ liệu đồng bộ giữa HIS, LIS và PACS. Mục tiêu cụ thể là cắt giảm 35% thời gian thao tác nhập liệu lâm sàng cho mỗi ca bệnh, hoàn thành lộ trình nâng cấp trong vòng 6 tháng đầu năm 2024.
  2. Tăng cường chính sách hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo thực hành từ lãnh đạo: Ban Lãnh đạo bệnh viện phối hợp với Phòng Kế hoạch tổng hợp và Phòng Chỉ đạo tuyến tổ chức các khóa huấn luyện định kỳ, thiết lập đường dây nóng hỗ trợ IT trực chiến 24/7 tại các khoa điều trị. Phấn đấu đạt tỷ lệ 100% bác sĩ lâm sàng làm chủ các tính năng nâng cao của bệnh án điện tử ngay trong quý 1 năm 2024.
  3. Chuẩn hóa quy trình kiểm soát và bảo mật chất lượng thông tin số: Hội đồng Khoa học công nghệ bệnh viện ban hành quy chuẩn bảo mật dữ liệu y tế cá nhân, tích hợp chữ ký số phân quyền chặt chẽ theo Thông tư 46/2018/TT-BYT. Hướng đến mục tiêu duy trì độ chính xác và tính toàn vẹn của dữ liệu bệnh án đạt trên 98% vào cuối năm 2024.
  4. Kiến nghị hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế thanh toán bảo hiểm y tế: Đề xuất Bộ Y tế và Bảo hiểm Xã hội Việt Nam nhanh chóng đồng bộ quy chế giám định điện tử không cần in phim nhựa kèm theo, giúp các cơ sở y tế tiết kiệm 100% chi phí vật tư in ấn dư thừa trong giai đoạn chuyển đổi 2024 - 2028.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung phân tích của luận văn mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Ban Giám đốc và Nhà quản trị bệnh viện: Sử dụng mô hình nghiên cứu làm cơ sở hoạch định chiến lược đầu tư công nghệ thông tin, phân bổ ngân sách hạ tầng kỹ thuật và ban hành các chính sách khuyến khích nhân viên y tế thích ứng hiệu quả với chuyển đổi số.
  • Trưởng khoa lâm sàng và Bác sĩ điều trị: Tham khảo kinh nghiệm tối ưu hóa quy trình làm việc số hóa, giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà và nâng cao chất lượng theo dõi bệnh sử liên tục cho bệnh nhân.
  • Doanh nghiệp công nghệ phát triển giải pháp y tế số: Nắm bắt nhu cầu thực tế và thói quen trải nghiệm của bác sĩ để tinh chỉnh giao diện UI/UX, tối ưu tính năng hỗ trợ ra quyết định lâm sàng và nâng cao tính tương thích liên thông giữa các phân hệ phần mềm.
  • Học viên cao học và Nhà nghiên cứu quản trị: Ứng dụng khung lý thuyết tích hợp TAM - ECM và phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM làm tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các đề tài nghiên cứu hành vi người dùng trong lĩnh vực y tế thông minh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao nghiên cứu lại kết hợp đồng thời mô hình TAM và mô hình ECM? Mô hình TAM tập trung giải thích sự chấp nhận công nghệ ở giai đoạn đầu dựa trên nhận thức hữu ích và dễ sử dụng, trong khi mô hình ECM đánh giá sâu sắc hành vi duy trì sử dụng sau khi đã có trải nghiệm thực tế thông qua mức độ xác nhận kỳ vọng và sự hài lòng. Việc kết hợp 2 mô hình giúp bao quát toàn diện hành trình tâm lý của 264 bác sĩ trong suốt quá trình áp dụng bệnh án điện tử.

  2. Yếu tố tiền đề nào tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của bác sĩ đối với bệnh án điện tử? Chất lượng hệ thống thông tin và tính tương thích của phần mềm là hai nhân tố có sức ảnh hưởng vượt trội nhất. Khi hệ thống cung cấp dữ liệu bệnh nhân chính xác, bảo mật và tương thích hoàn toàn với quy trình khám chữa bệnh thực tế, mức độ hài lòng của bác sĩ điều trị sẽ tăng lên rõ rệt.

  3. Rào cản lớn nhất khi chuyển đổi từ bệnh án giấy sang bệnh án điện tử tại Việt Nam hiện nay là gì? Khó khăn lớn nhất nằm ở chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng phần cứng, phần mềm đồng bộ và cơ chế tài chính y tế chưa tính chi phí công nghệ thông tin vào giá dịch vụ khám chữa bệnh. Ngoài ra, việc bảo hiểm y tế vẫn yêu cầu xuất trình phim chụp truyền thống gây lãng phí lớn cho các bệnh viện đã ứng dụng PACS.

  4. Cỡ mẫu 264 bác sĩ có đủ độ tin cậy để thực hiện phân tích cấu trúc tuyến tính SEM không? Cỡ mẫu 264 hoàn toàn đảm bảo độ tin cậy khoa học vững chắc. Quy mô này vượt tiêu chuẩn mẫu tối thiểu 200 quan sát của các nghiên cứu định lượng nâng cao và đạt tỷ lệ gần 8 mẫu trên 1 biến quan sát cho 34 biến của mô hình, đảm bảo tính vững của các ước lượng tham số.

  5. Kết quả của nghiên cứu có thể áp dụng cho các cơ sở y tế tuyến tỉnh hoặc bệnh viện tư nhân không? Mô hình nghiên cứu hoàn toàn có thể nhân rộng và ứng dụng linh hoạt cho mọi loại hình bệnh viện. Những phát hiện về tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo và chất lượng thông tin là những nguyên lý quản trị phổ quát, có giá trị định hướng cao cho mọi đơn vị đang tiến hành số hóa y tế.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp TAM - ECM nhằm giải thích toàn diện các yếu tố tác động đến sự hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng bệnh án điện tử của các bác sĩ tại Việt Nam.
  • Kết quả phân tích định lượng trên 264 mẫu khảo sát đạt độ tin cậy cao với chỉ số KMO 0,888 và hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các thang đo đều vượt ngưỡng 0,78.
  • Nghiên cứu chứng minh tính tương thích, sự hỗ trợ của lãnh đạo và chất lượng hệ thống thông tin là các tiền đề then chốt quyết định nhận thức hữu ích, tính dễ sử dụng và sự xác nhận kỳ vọng.
  • Sự hài lòng của bác sĩ đóng vai trò là biến số trung gian trọng yếu thúc đẩy ý định duy trì sử dụng lâu dài hệ thống bệnh án điện tử tại các cơ sở khám chữa bệnh.
  • Đề tài đã đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ về công nghệ, nhân lực và chính sách thanh toán bảo hiểm y tế hướng đến mục tiêu bệnh viện thông minh.

Công trình nghiên cứu mang lại đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận quản trị kinh doanh lẫn giá trị thực tiễn trong công cuộc chuyển đổi số ngành y tế. Trong lộ trình tiếp theo từ năm 2024 đến năm 2028, các cơ sở y tế cần nhanh chóng bắt tay vào việc hoàn thiện hệ sinh thái công nghệ số hóa không giấy tờ. Hãy tải toàn văn luận văn thạc sĩ này để cập nhật chi tiết mô hình phân tích và ứng dụng ngay các hàm ý quản trị hiệu quả vào thực tiễn quản lý bệnh viện của bạn!