Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại công ty Samsung Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại công ty sam sung việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về sự hài lòng khách hàng

Sự hài lòng của khách hàng là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì và phát triển doanh nghiệp. Tại Samsung Việt Nam, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng là cần thiết để cải thiện chất lượng dịch vụ. Yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng bao gồm chất lượng sản phẩm, giá cả, uy tín thương hiệu, và dịch vụ khách hàng. Theo nghiên cứu, sự hài lòng không chỉ phụ thuộc vào sản phẩm mà còn vào trải nghiệm tổng thể của khách hàng với thương hiệu. Việc nâng cao sự hài lòng khách hàng sẽ giúp Samsung Việt Nam giữ vững vị thế cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Khái niệm về sự hài lòng khách hàng

Sự hài lòng của khách hàng được định nghĩa là cảm giác thỏa mãn hoặc không thỏa mãn của khách hàng sau khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ. Theo Zeithaml và Bitner (2000), sự hài lòng là kết quả của sự so sánh giữa kỳ vọng và thực tế. Salient Keyword trong nghiên cứu này là 'sự hài lòng', thể hiện rõ ràng qua các yếu tố như chất lượng dịch vụ và giá cả. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp Samsung Việt Nam phát triển các chiến lược phù hợp nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng

Nghiên cứu chỉ ra rằng có nhiều Salient LSI keyword ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Samsung Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm chất lượng sản phẩm, giá cả, dịch vụ khách hàng, và sự thuận tiện trong việc tiếp cận sản phẩm. Chất lượng sản phẩm là yếu tố hàng đầu, vì nó trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. Giá cả cũng đóng vai trò quan trọng, khi khách hàng cảm thấy giá trị nhận được tương xứng với số tiền bỏ ra. Dịch vụ khách hàng, bao gồm sự hỗ trợ và tư vấn, cũng là một yếu tố không thể thiếu trong việc tạo dựng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng.

2.1. Chất lượng sản phẩm

Chất lượng sản phẩm là yếu tố quyết định hàng đầu trong sự hài lòng của khách hàng. Theo nghiên cứu, khách hàng thường có xu hướng quay lại và giới thiệu sản phẩm nếu họ hài lòng với chất lượng. Semantic Entity 'chất lượng sản phẩm' không chỉ bao gồm tính năng và độ bền mà còn cả thiết kế và tính năng sử dụng. Việc cải thiện chất lượng sản phẩm sẽ giúp Samsung Việt Nam nâng cao sự hài lòng và giữ chân khách hàng.

2.2. Dịch vụ khách hàng

Dịch vụ khách hàng là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Salient Entity 'dịch vụ khách hàng' bao gồm sự hỗ trợ, tư vấn và khả năng giải quyết vấn đề của nhân viên. Khách hàng thường đánh giá cao những công ty có dịch vụ khách hàng tốt, vì điều này tạo cảm giác an tâm và tin tưởng. Việc đào tạo nhân viên để nâng cao kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề sẽ góp phần nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại Samsung Việt Nam.

III. Phân tích và đánh giá kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá cả, và dịch vụ khách hàng đều có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng tại Samsung Việt Nam. Close Entity 'sự hài lòng khách hàng' được đo lường thông qua các chỉ số cụ thể, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố này. Việc phân tích dữ liệu cho thấy rằng sự cải thiện trong một yếu tố có thể dẫn đến sự gia tăng trong sự hài lòng tổng thể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng.

3.1. Đánh giá thực trạng

Đánh giá thực trạng cho thấy rằng Samsung Việt Nam đã có những bước tiến trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều cơ hội để cải thiện. Semantic LSI keyword 'đánh giá thực trạng' cho thấy rằng việc thu thập phản hồi từ khách hàng là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong đợi của họ. Việc này không chỉ giúp cải thiện sản phẩm mà còn tạo ra những trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng.

IV. Giải pháp nâng cao sự hài lòng khách hàng

Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, Samsung Việt Nam cần triển khai một số giải pháp cụ thể. Các giải pháp này bao gồm cải thiện chất lượng sản phẩm, nâng cao dịch vụ khách hàng, và điều chỉnh giá cả cho phù hợp với thị trường. Salient Keyword 'giải pháp' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe phản hồi từ khách hàng và điều chỉnh chiến lược kinh doanh cho phù hợp. Việc này không chỉ giúp tăng cường sự hài lòng mà còn tạo ra lòng trung thành từ phía khách hàng.

4.1. Cải thiện chất lượng sản phẩm

Cải thiện chất lượng sản phẩm là một trong những giải pháp hàng đầu để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Samsung Việt Nam cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra những sản phẩm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng. Semantic Entity 'cải thiện chất lượng sản phẩm' không chỉ bao gồm việc nâng cao tính năng mà còn cả thiết kế và trải nghiệm người dùng. Việc này sẽ giúp công ty tạo ra những sản phẩm nổi bật trên thị trường.

4.2. Nâng cao dịch vụ khách hàng

Nâng cao dịch vụ khách hàng là một yếu tố không thể thiếu trong việc tạo dựng sự hài lòng. Samsung Việt Nam cần đào tạo nhân viên để cải thiện kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề. Salient LSI keyword 'nâng cao dịch vụ khách hàng' sẽ giúp công ty tạo ra những trải nghiệm tích cực cho khách hàng, từ đó tăng cường lòng trung thành và sự hài lòng.

09/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Phát hiện vấn đề cần giải quyết tại Công ty Sam Sung Việt Nam. - Chương 2: Cơ sở lý thuyết. - Chương 3: Kiểm chứng thực trạng về chất lượng dịch vụ tại công ty và dự đoán nguyên nhân tác động. - Chương 4: Kiểm chứng nguyên nhân và đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ.

- Chương 5: Kế hoạch thực hiện giải pháp hướng đến mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ. 12 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Chất lượng dịch vụ. Khái niệm về dịch vụ: Nói đến dịch vụ, có rất nhiều tài liệu nghiên cứu bàn đến các khía cạnh khác nhau về khái niệm dịch vụ tuy nhiên thực tế cho đến hiện tại vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất về dịch vụ. Theo Zeithaml và Briner (2000) cho rằng, dịch vụ là những hành vi quá trình cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng.

Theo Gronroos (2001) dịch vụ là một hoạt động hoặc một chuỗi những hoạt động, ít nhiều có tính vô hình so với bình thường nhưng không nhất thiết diễn ra trong sự tương tác giữa khách hàng, nhân viên, với nguồn lực hữu hình hoặc hàng hóa hệ thống của nhà cung cấp dịch vụ nhằm cung cấp giải pháp cho các vấn đề của khách hàng. Các định nghĩa trên tuy khác nhau về cách trình bày nhưng nhìn chung đều cho rằng, đặc điểm cơ bản của dịch vụ chính là sản phẩm là thành quả của một quá trình lao động hay sản xuất nhằm thỏa mãn nhu cầu nào đó của khách hàng. Khái niệm về chất lượng dịch vụ: Có rất nhiều khái niệm khác nhau về chất lượng dịch vụ và tùy theo từng hướng tiếp cận khác nhau mà chất lượng dịch vụ được trình bày khác nhau. Theo Zeithmail (1987) chất lượng dịch vụ là sự đánh giá của khách hàng về tính siêu việt và sự tuyệt vời nói chung của một thực thể.

Theo Edvardsson Thomsson và Ovretveilt (1994) chất lượng dịch vụ là dịch vụ đáp ứng được sự mong đợi của khách hàng và làm thỏa mãn nhu cầu của họ. Theo ISO 8002, chất lượng dịch vụ là “tập hợp các đặc tính của một đối tượng, tạo cho đối tượng đó khả năng thỏa mãn những yêu cầu đã nêu ra hoặc tiềm ẩn.” Nói khác đi, chất lượng dịch vụ là yếu tố đặc trưng cho khả năng thỏa mãn của khách hàng đã được xác định hoặc ngầm định xác định trước 11 trong những điều kiện nhất định. 12 Vai trò của chất lượng dịch vụ: Đối với nhà cung cấp dịch vụ theo Parasuraman và các tác giả (1985): chất lượng dịch vụ được xem là yếu tố quyết định đến thị phần nắm giữ của các nhà cung cấp, quyết định đến doanh thu của họ trong vấn đề đầu tư và tiết giảm chi phí hoạt động. Đối với người sử dụng dịch vụ theo Parasuraman và các tác giả (1994) sự thỏa mãn của khách hàng khi sử dụng dịch vụ là kết quả tổng hợp của chất lượng dịch vụ chất lượng sản phẩm và giá.

Như vậy chất lượng cảm nhận từ phía khách hàng về sản phẩm dịch vụ góp phần quan trọng trong việc nâng cao sự thỏa mãn của người sử dụng. Vì chất lượng dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp, nên cần phải phát triển và nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp là điều quan trọng mà các doanh nghiệp cần làm để đứng vững trên thị trường.2 Các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ - sự hài lòng của khách hàng.1 Mô hình đánh giá chất lượng kỹ thuật, chức năng của Gronroos (1984). Theo mô hình này thì Gronroos đưa ra các tiêu chí để đo lường chất lượng dịch vụ gồm: Chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh. + Chất lượng chức năng: có được từ quá trình tương tác giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ.

+ Chất lượng kỹ thuật: là những gì mà khách hàng nhận được từ quá trình hoạt động dịch vụ. + Hình ảnh: có vai trò quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ, nhờ vào hình ảnh của nhà cung cấp mà khách hàng sẽ nhận biết được nguồn lực của doanh nghiệp. + Cảm nhận về chất lượng dịch vụ là sự cảm nhận đánh giá từ phía khách 13 hàng về dịch vụ và sự khác biệt giữa những đánh giá này với sự mong đợi về dịch vụ.1 Mô hình đánh giá chất lượng kỹ thuật, chức năng của Gronross (1984) 2.2 Nghiên cứu đo lường chất lượng dịch vụ của Parasuraman và các cộng sự (1985; 1988). Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ mà tác giả muốn đề cập đến là mô hình của Parasuraman và các tác giả (1985, 1988).

 Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985) mô hình được xây dựng dựa trên khoảng cách CLDV theo mô hình thì khoảng cách sự kỳ vọng và sự cảm nhận của khách hàng về CLDV.  Khoảng cách 1: xuất hiện khi có sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng về chất lượng dịch vụ và nhà cung cấp dịch vụ cảm nhận về kỳ vọng của khách hàng. Sự xuất hiện này là do các nhà cung cấp dịch vụ không truyền tải được hết những giá trị tạo nên chất lượng dịch vụ, để khách hàng thỏa mãn nhu cầu của họ.  Khoảng cách 2: Nguyên nhân chính của vấn đề này, là do khả năng chuyên môn của đội ngũ nhân viên dịch vụ, có lúc nhu cầu về dịch vụ quá cao làm cho nhà cung cấp không đáp ứng kịp.

15  Khoảng cách 3: Xuất hiện khi nhân viên dịch vụ không chuyển giao dịch vụ cho khách hàng theo các tiêu chí đã xác định. 16  Khoảng cách 4: Những yếu tố từ việc quảng cáo để thông tin đến khách hàng cũng là một yếu tố quan trọng. Những điều thể hiện trong quảng cáo không đúng với sự thật, làm giảm sự tin tưởng cũng như kỳ vọng từ khách hàng.  Khoảng cách 5: Khoảng cách này do có sự khác biệt giữa chất lượng kỳ vọng và chất lượng nhận được từ khách hàng.

Mô hình năm 1985, có 10 thành phần đo theo thang đo likert để đo lường riêng biệt những mong đợi và cảm nhận thực tế của khách hàng về chất lượng dịch vụ bao gồm: + Tin cậy (reliability): Thể hiện sự phục vụ đúng hạn và chất lượng ngay khi thực hiện lần đầu. + Đáp ứng (Responsiveness): Thể hiện khả năng sẵn sàng đáp ứng ứng đúng lúc phục vụ cho khách hàng của nhân viên thực hiện. + Năng lực phục vụ (Competence): là trình độ năng lực chuyên môn khi thực hiện công việc. + Tiếp cận (Access): Khả năng dịch vụ sản phẩm của công ty đến với người sử dụng, tức là tạo điều kiện dễ dàng cho khách hàng trong việc tiếp xúc với dịch vụ như về rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng, địa điểm thuận lợi cho việc giao dịch.

+ Lịch sự (Courtesy): Thể hiện sự niềm nở tôn trọng thể hiện thái độ phục vụ đúng mực đối với khách hàng. + Truyền đạt (Communication): Thể hiện khả năng truyền đạt thông tin về dịch vụ đến với khách hàng, giúp khách hàng dễ hiểu nắm bắt được nội dung, đồng thời thể hiện sự lắng nghe, qua đó thấu hiểu được nhu cầu khách hàng để có thể giải đáp thắc mắc. + Tín nhiệm (Credibility): Thể hiện mức độ khách hàng tin tưởng vào uy tín của công ty để sử dụng dịch vụ. 17 + An Toàn (Security): Thể hiện mức độ bảo mật thông tin khách hàng.

+ Hiểu biết khách hàng (Understanding Customer): Thể hiện qua khả năng hiểu biết thấu hiểu được nhu cầu của khách hàng thông qua việc tìm hiểu về nhu cầu, quan 18 tâm chi tiết khiến cho khách hàng cảm nhận được sự quan tâm của công ty dành cho họ. + Phương tiện hiện hữu (Tangibles): Thể hiện qua yếu tố bên ngoài như cơ sở vật chất, trang phục, máy móc… Như vậy, theo Parasuraman và các cộng sự (1985) thì mô hình nghiên cứu này bao quát mọi khía cạnh, nhưng lại có nhược điểm là quá phức tạp trong đo lường. Vì vậy dựa trên mô hình chất lượng dịch vụ năm 1985, Parasuraman và các tác giả (1988) đã xây dựng mô hình đo lường gồm 5 thành phần: + Sự tin cậy: Reliability + Sự đáp ứng: Responsiveness + Năng lực phục vụ: Assurance + Sự đồng cảm: Empathy + Phường tiện hữu hình: Tangibles Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ cảm nhận theo thang đo SERVQUAL của Parasuraman và các tác giả năm 1988. Các thành phần mô hình như sau:  Mức độ tin cậy: Khả năng cung cấp dịch vụ phù hợp đúng thời hạn ngay từ lần đầu, điều này cần phải thực hiện nghiêm túc đúng với những gì hai bên đã thỏa thuận.

 Khả năng đáp ứng: Thể hiện sự sẵn lòng của nhân viên công ty trong việc cung cấp dịch vụ cho khách hàng một cách kịp thời, vấn đề được giải quyết kịp thời đúng lúc, đúng thời điểm.  Năng lực phục vụ: Thể hiện năng lực, kỹ năng xử lý tình huống chuyên nghiệp của công ty trong cách phục vụ tạo niềm tin, qua đó làm cho khách hàng an tâm tin tưởng vào dịch vụ của công ty mình.  Sự đồng cảm: Thể hiện bằng sự ân cần chu đáo, giúp khách hàng luôn có cảm giác được tôn trọng được đón tiếp, để khách hàng cảm nhận được sự 19 quan tâm của công ty. 20  Phương tiện hữu hình: Thể hiện ra bên ngoài qua trang phục, ngoại hình của nhân viên công ty các phương tiện vật chất trang thiết bị phục vụ cho việc cung cấp dịch vụ.

Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ cảm nhận theo thang đo SERVQUAL của Parasuraman và các tác giả (1988) là mô hình gồm 22 biến quan sát. Việc tiến hành đo lường chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL của Parasuraman và các tác giả (1988) trải qua ba giai đoạn: Hai giai đoạn đầu: mỗi giai đoạn được đo lường trên 22 biến quan sát để đo lường chất lượng dịch vụ mà khách hàng thực tế cảm nhận được. Giai đoạn thứ 3: sẽ lấy ý kiến khách hàng đánh giá về mức độ quan trọng của 5 thành phần có trong mô hình, mô hình này đã được tác giả nghiên cứu và kiểm định nhiều lần và đi đến kết luận mô hình có thang đo phù hợp cho mọi loại hình dịch vụ Parasuraman (1991), thang đo SERVQUAL cuối cùng gồm 21 biến quan sát: Thang đo SERVQUAL: 1) Thành phần tin cậy được đo lường bởi: - Thực hiện dịch vụ đúng ngay từ lần đầu tiên. - Cần có sự quan tâm giải quyết khi khách hàng gặp vấn đề.

- Công ty cung cấp dịch vụ đúng tại thời điểm đã hứa. - Công ty thông báo về thời gian thực hiện dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng tại Samsung Việt Nam" phân tích các yếu tố chính tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm và dịch vụ của Samsung tại thị trường Việt Nam. Những yếu tố này bao gồm chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng, giá cả và thương hiệu. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà Samsung duy trì sự hài lòng của khách hàng mà còn cung cấp những thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp khác trong việc cải thiện dịch vụ và sản phẩm của mình.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan đến sự hài lòng của khách hàng trong các lĩnh vực khác, hãy tham khảo bài viết Luận văn thạc sĩ kinh tế nâng cao sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với chất lượng dịch vụ cung cấp điện tại công ty điện lực bình dương, nơi bạn có thể khám phá cách nâng cao sự hài lòng trong ngành dịch vụ điện. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành khách hàng trong lĩnh vực thông tin di động tại tp hồ chí minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về lòng trung thành của khách hàng trong ngành viễn thông. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của nhân cách thương hiệu lên lòng trung thành của khách hàng một nghiên cứu thị trường máy tính cá nhân tại đà lạt để tìm hiểu về mối liên hệ giữa nhân cách thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng trong các lĩnh vực khác nhau.