Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh và biến động, quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đội ngũ nhân sự làm việc hiệu quả và cống hiến tạo nên lợi thế cạnh tranh quan trọng khi Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thị trường. Để thu hút và giữ chân nhân tài, chính sách đãi ngộ nhân sự phản ánh sự chăm sóc của doanh nghiệp đối với đời sống vật chất và tinh thần của người lao động, kích thích tinh thần làm việc và gia tăng năng suất.

Tuy nhiên, tại nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam, công tác đãi ngộ nhân sự vẫn chủ yếu dựa trên kinh nghiệm thực tế, dễ rơi vào xu hướng cắt giảm chi phí để tối đa hóa lợi nhuận, từ đó dẫn đến hiệu quả đãi ngộ chưa đạt kỳ vọng do thiếu các cơ sở khoa học và lý luận vững chắc. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả Huỳnh Thị Thúy Duyên thực hiện đề tài báo cáo tốt nghiệp: "Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của nhân viên đối với công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty TNHH Thương mại và Tư vấn RubyLand" dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Nam Khoa tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Thủ Dầu Một (khóa học 2017–2021).

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Đánh giá nhân tố nào là nguyên nhân cơ bản nhất ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên về chính sách đãi ngộ nhân sự tại Công ty TNHH Thương mại và Tư vấn RubyLand.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Khảo sát nhằm thăm dò, xác định những yếu tố tác động đến sự hài lòng về chính sách đãi ngộ nhân sự của nhân viên tại Công ty TNHH Thương mại và Tư vấn RubyLand.
    2. Kiểm chứng để xác định yếu tố tác động chính đến sự hài lòng về chính sách đãi ngộ nhân sự tại doanh nghiệp.
    3. Phân tích những yếu tố gây ảnh hưởng đến sự hài lòng nhằm chỉ ra các ưu điểm và hạn chế trong chính sách đãi ngộ hiện hành của công ty.
    4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao sự hài lòng của nhân viên đối với chính sách đãi ngộ tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng về chính sách đãi ngộ nhân sự của nhân viên tại Công ty TNHH Thương mại và Tư vấn RubyLand.
  • Khách thể nghiên cứu: Toàn thể cán bộ, nhân viên đang làm việc tại Công ty TNHH Thương mại và Tư vấn RubyLand.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại và Tư vấn RubyLand (Địa chỉ: Số 510 Đại Lộ Bình Dương, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian:
    • Thời gian nghiên cứu sơ cấp: Từ ngày 24/08/2020 đến ngày 20/09/2020.
    • Thời gian nghiên cứu thứ cấp: Từ ngày 21/09/2020 đến ngày 19/10/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Nghiên cứu dựa trên hệ thống các lý thuyết quản trị nhân sự và hành vi tổ chức:

  • Thuyết hai nhân tố của Herzberg và cộng sự (1959): Phân chia các yếu tố tác động thành hai nhóm:
    • Nhóm nhân tố động viên (Motivators): Thành tích, sự công nhận, công việc có tính thử thách, sự tiến bộ, sự trưởng thành trong công việc (mang lại sự thỏa mãn thực sự).
    • Nhóm nhân tố duy trì (Hygiene factors): Chính sách và phương thức quản trị của công ty, sự giám sát của cấp trên, lương bổng, mối quan hệ cá nhân, điều kiện làm việc, đời sống cá nhân, sự đảm bảo công việc (ngăn ngừa sự bất mãn).
  • Khái niệm sự hài lòng trong công việc: Được định nghĩa theo Hellriegel và cộng sự (1995), Spector (1997), Ellickson và Logsdon (2002) như một trạng thái tâm lý phản ánh cảm nhận, thái độ tích cực hoặc tiêu cực của nhân viên đối với các khía cạnh công việc và môi trường làm việc.
  • Khái niệm chính sách đãi ngộ: Theo Bugdol (2006) và Brian Tracy (2016), đãi ngộ nhân sự là quá trình chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của người lao động nhằm thúc đẩy việc hoàn thành mục tiêu cá nhân và tổ chức.
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Nghiên cứu kế thừa luận điểm từ các công trình quốc tế và trong nước như Luddy (2005), Lumley và cộng sự (2011), Gros (2012), Tannady và cộng sự (2019), Davidescu và cộng sự (2020), Carnegie (2020), Viet, Phuong, Le-hoang và cộng sự (2020), Nguyen (2019), Gordon (1992), Cole (2001), Zillmer (2020).

Mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình đề xuất xác định 5 nhóm giả thuyết nhân tố tác động đến biến phụ thuộc (Mức độ hài lòng của nhân viên):

  1. H1: Chính sách lương thưởng
  2. H2: Môi trường làm việc
  3. H3: Tính chất công việc
  4. H4: Cơ hội đào tạo và thăng tiến
  5. H5: Phong cách lãnh đạo

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng đan xen:

  • Phương pháp định tính: Thực hiện thu thập tài liệu thứ cấp, thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu các chuyên gia là quản lý cấp trung của công ty nhằm điều chỉnh các biến quan sát và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát. Danh sách chuyên gia phỏng vấn gồm:
    1. Bà Đỗ Thị Hoàng Oanh – Trưởng phòng Hành chính – Nhân sự
    2. Bà Võ Trần Dạ Thảo – Trưởng phòng Kinh doanh
    3. Ông Huỳnh Đỗ Thiên Quang – Trưởng phòng Pháp lý
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý/Rất không hài lòng đến 5 = Rất đồng ý/Rất hài lòng). Bảng câu hỏi được phát trực tiếp bằng bản giấy và phát trực tuyến qua Google Forms đến toàn thể nhân viên công ty.
  • Quy mô mẫu và chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất. Căn cứ theo tiêu chuẩn của Hatcher (1994) và Nguyễn Đình Thọ (2011), với mô hình gồm 30 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu yêu cầu là $25 \times 5 = 125$ quan sát. Tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát, sau khi làm sạch và loại bỏ các phiếu không hợp lệ, số phiếu đạt chuẩn đưa vào xử lý dữ liệu là 145 phiếu.
  • Quy trình phân tích dữ liệu:
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến tổng $\ge 0,3$ theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA).
    • Phân tích tương quan Pearson.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
    • Kiểm định sai biệt bằng Independent-samples T-test và One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài gắn liền với bối cảnh kinh doanh bất động sản tại Bình Dương. Xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, làm rõ khách thể là toàn thể nhân viên RubyLand, xác định đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại trụ sở doanh nghiệp, giới hạn thời gian thu thập dữ liệu từ tháng 08/2020 đến tháng 10/2020, đồng thời nêu rõ phương pháp kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương 2 cung cấp thông tin toàn diện về đơn vị thực tập và nền tảng lý thuyết:

  • Tổng quan Công ty TNHH Thương mại và Tư vấn RubyLand: Thành lập ngày 27/07/2011 tại Thủ Dầu Một, Bình Dương, hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, môi giới, tiếp thị và phân phối dự án bất động sản (đất nền, nhà phố liền kề, chung cư như Khu nhà ở Hoàng Gia, Khu đô thị Thịnh Gia, Thịnh Gia Tower). Cơ cấu tổ chức gồm: Tổng Giám đốc, Giám đốc Kinh doanh, Phó Tổng Giám đốc dự án, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Pháp lý dự án, Phòng Thiết kế.
  • Tình hình hoạt động kinh doanh (2017–2019): Phân tích kết quả kinh doanh và chỉ số tài chính của RubyLand qua 3 năm liên tiếp.
  • Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu: Phân tích các mô hình lý thuyết quốc tế, các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam và xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Chính sách lương thưởng, Môi trường làm việc, Tính chất công việc, Cơ hội đào tạo và thăng tiến, Phong cách lãnh đạo) tác động đến Mức độ hài lòng của nhân viên.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày quy trình thực hiện nghiên cứu qua hai giai đoạn định tính (phỏng vấn sâu 3 trưởng phòng) và định lượng (khảo sát nhân viên). Xác định cỡ mẫu nghiên cứu với 30 biến quan sát, phát 150 phiếu và thu về 145 phiếu hợp lệ. Thiết lập tiêu chí kiểm định thống kê bao gồm kiểm tra độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính, cùng các kiểm định T-test và ANOVA để xác định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo biến nhân khẩu học.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 tập trung vào việc xử lý dữ liệu sơ cấp thu thập được từ 145 nhân viên RubyLand:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, phòng ban công tác và thâm niên làm việc.
  • Kiểm định thang đo: Thực hiện đánh giá Cronbach's Alpha cho 5 nhân tố độc lập (Chính sách lương thưởng, Môi trường làm việc, Tính chất công việc, Cơ hội đào tạo - thăng tiến, Phong cách lãnh đạo) và thang đo biến phụ thuộc Sự hài lòng.
  • Phân tích nhân tố EFA và Hồi quy: Kiểm tra các chỉ số KMO, phương sai trích, ma trận xoay nhân tố; đánh giá ma trận tương quan Pearson; ước lượng mô hình hồi quy và kiểm định độ phù hợp ANOVA.
  • Kiểm định sai biệt: Phân tích Independent-samples T-test và One-Way ANOVA nhằm kiểm tra sự khác biệt trong đánh giá của nhân viên theo giới tính và nhóm tuổi.

Chương 5: Kết luận và giải pháp

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và thực trạng tại Công ty RubyLand, tác giả tổng kết các phát hiện chính và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân sự, cải thiện môi trường làm việc, tối ưu hóa công tác bố trí công việc, tăng cường cơ hội đào tạo - thăng tiến và nâng cao hiệu quả phong cách lãnh đạo trong doanh nghiệp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả hoạt động kinh doanh của đơn vị nghiên cứu

Khóa luận đã thu thập và hệ thống hóa số liệu kết quả sản xuất kinh doanh và các chỉ số tài chính của Công ty TNHH Thương mại và Tư vấn RubyLand giai đoạn 2017–2019:

Chỉ tiêu tài chính / Sản phẩm Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Sản lượng tiêu thụ Căn hộ liền kề (Căn) 320 357 415
Đơn giá bình quân Căn hộ liền kề (Tỷ đồng/căn) 0,950 0,958 0,958
Sản lượng tiêu thụ Chung cư (Căn) 130 184 216
Đơn giá bình quân Chung cư (Tỷ đồng/căn) 0,756 0,767 0,767
Doanh thu thuần (Tỷ đồng) 402,28 483,13 563,24
Giá vốn hàng bán (Tỷ đồng) -221,34 -265,72 -309,81
Lãi gộp (Tỷ đồng) 180,94 226,41 253,43
Chi phí bán hàng (Tỷ đồng) 9,64 9,95 10,23
Chi phí quản lý doanh nghiệp (Tỷ đồng) 54,37 65,22 76,11
Lợi nhuận thuần sau thuế (Tỷ đồng) 89,29 119,10 132,86
Tỷ suất lợi nhuận gộp 44,88% 46,86% 45,00%
Tỷ suất lợi nhuận thuần 22,19% 24,65% 23,58%
Tỷ suất lợi nhuận / Chi phí 0,73 0,79 0,81

(Nguồn: Số liệu trích từ Báo cáo tài chính và Phòng Kinh doanh của RubyLand)

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự hài lòng trong công việc và chính sách đãi ngộ nhân sự trong bối cảnh doanh nghiệp phân phối bất động sản tư nhân tại thị trường Bình Dương.
  • Xây dựng bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa gồm 30 biến quan sát phù hợp với thực tiễn hoạt động của Công ty RubyLand.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng (từ 145 quan sát hợp lệ) giúp ban giám đốc và bộ phận nhân sự nhận diện mức độ ảnh hưởng của các thành tố đãi ngộ (lương thưởng, môi trường làm việc, tính chất công việc, cơ hội thăng tiến, phong cách lãnh đạo).
  • Đưa ra các gợi ý định hướng chính sách quản trị nguồn nhân lực nhằm cân đối giữa chi phí vận hành và phúc lợi nhân viên, góp phần gia tăng sự gắn bó của người lao động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Phạm vi khảo sát giới hạn: Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Thương mại và Tư vấn RubyLand) tại địa bàn tỉnh Bình Dương, quy mô mẫu phân tích thực tế dừng lại ở 145 phiếu hợp lệ.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (từ tháng 08/2020 đến tháng 10/2020), phản ánh nhận thức của nhân viên tại thời điểm khảo sát.
  • Hạn chế chủ quan: Như tác giả đã nêu trong lời cảm đoan và lời cảm ơn, do kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn của sinh viên còn hạn chế nên quá trình phân tích và đánh giá có thể còn những khiếm khuyết nhất định.
  • Hướng phát triển: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều doanh nghiệp bất động sản khác nhau tại khu vực Đông Nam Bộ hoặc bổ sung các nhân tố mới ngoài 5 khía cạnh đã khảo sát để tăng cường tính đại diện và giá trị ứng dụng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Quản trị Nguồn nhân lực: Báo cáo tốt nghiệp là tài liệu tham khảo cụ thể về quy trình triển khai một đề tài nghiên cứu ứng dụng kết hợp định tính và định lượng (Mixed methods), từ khâu phỏng vấn sâu cán bộ quản lý đến thiết kế bảng câu hỏi Likert 5 mức độ, xác định kích thước mẫu theo số biến quan sát và quy trình kiểm định thống kê.
  • Đối với các doanh nghiệp kinh doanh bất động sản: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc nhận diện các phòng ban chức năng, cơ cấu tổ chức và các khía cạnh ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên kinh doanh và khối văn phòng đối với chính sách đãi ngộ trong môi trường phân phối dự án nhà ở.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này do ai thực hiện, thuộc đơn vị đào tạo nào và người hướng dẫn là ai?
Khóa luận do sinh viên Huỳnh Thị Thúy Duyên (Lớp D17QT01, MSSV 1723401010033, Khoá 2017–2021), ngành Quản trị Kinh doanh thuộc Khoa Kinh tế, Trường Đại học Thủ Dầu Một thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của Th.S Nguyễn Nam Khoa, hoàn thành vào tháng 11/2020.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu biến độc lập và dựa trên nền tảng lý thuyết nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Chính sách lương thưởng, (2) Môi trường làm việc, (3) Tính chất công việc, (4) Cơ hội đào tạo và thăng tiến, (5) Phong cách lãnh đạo tác động đến biến phụ thuộc là Mức độ hài lòng của nhân viên. Mô hình được xây dựng dựa trên Thuyết hai nhân tố của Herzberg và cộng sự (1959) cùng các nghiên cứu thực nghiệm liên quan.

3. Giai đoạn nghiên cứu định tính được tiến hành với những đối tượng chuyên gia nào?
Nghiên cứu định tính sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu với 03 nhà quản lý cấp trung tại RubyLand gồm: Bà Đỗ Thị Hoàng Oanh (Trưởng phòng Hành chính – Nhân sự), Bà Võ Trần Dạ Thảo (Trưởng phòng Kinh doanh) và Ông Huỳnh Đỗ Thiên Quang (Trưởng phòng Pháp lý).

4. Kích thước mẫu khảo sát được tính toán như thế nào và có bao nhiêu phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý?
Dựa trên tiêu chuẩn cỡ mẫu gấp 5 lần số biến quan sát ($30 \text{ biến} \times 5 = 150$), tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát (trực tiếp và trực tuyến qua Google Forms). Sau quá trình sàng lọc, có 145 phiếu khảo sát hợp lệ được đưa vào phân tích định lượng.

5. Kết quả kinh doanh và chỉ số tài chính của Công ty RubyLand trong giai đoạn 2017–2019 diễn biến ra sao?
Giai đoạn 2017–2019, doanh thu thuần của RubyLand tăng trưởng liên tục từ 402,28 tỷ đồng (2017) lên 483,13 tỷ đồng (2018) và đạt 563,24 tỷ đồng (2019). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 89,29 tỷ đồng (2017) lên 119,10 tỷ đồng (2018) và 132,86 tỷ đồng (2019). Tỷ suất lợi nhuận gộp duy trì ổn định ở mức 44,88% đến 46,86%.


Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Thúy Duyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị đãi ngộ và đo lường mức độ hài lòng của nhân viên tại Công ty TNHH Thương mại và Tư vấn RubyLand. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia) và định lượng (khảo sát 145 nhân viên), công trình đã xác lập mô hình đánh giá gồm 5 nhân tố ảnh hưởng cốt lõi. Tài liệu cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng và các định hướng quản trị thiết thực cho doanh nghiệp bất động sản trong việc hoàn thiện chính sách nhân sự và nâng cao hiệu quả làm việc của người lao động.